Luận văn thạc sĩ determinants of corporate investment decisions the case study of vietnam

Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của doanh nghiệp tại Việt Nam nhằm nâng cao hiệu quả và chiến lược phát triển.

Trường đại học

University of Economics

Chuyên ngành

Development Economics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

thesis

2012

71
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Certification

Acknowledgements

Table of Contents

List of Tables

List of Abbreviations

Abstract

1. CHAPTER 1: INTRODUCTION

1.1. Problem statement

1.2. Research Objectives

1.3. Research questions

1.4. Scope and Methodology of Research

1.5. Research structure

2. CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW

2.1. Theoretical literature

2.1.1. Irving Fisher’s Theory of Investment

2.1.2. Keynes theory: Marginal Efficiency of Investment

2.1.3. Jorgenson’s Optimal Theory

2.1.4. James Tobin’s q theory of Investment

3. CHAPTER 3: RESEARCH METHODOLOGY

3.1. Methods of estimation

4. CHAPTER 4: EMPIRICAL RESULTS AND DISCUSSION

4.1. Descriptive Statistics of dependent and independent variables

4.2. Examining the determinants of corporate investment decisions using FEM estimators

4.3. Examining the determinants of corporate investment decisions using GMM estimator

5. CHAPTER 5: CONCLUSION, RECOMMENDATION AND LIMITATION

List of Tables

List of Abbreviations

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ Tổng quan quyết định đầu tư doanh nghiệp

Bất kỳ doanh nghiệp nào khi hoạt động kinh doanh đều hướng đến mục tiêu tối đa hóa giá trị, từ đó tăng lợi tức đầu tư cho các cổ đông. Để đạt được mục tiêu này, các công ty phải thực hiện nhiều biện pháp, bao gồm lựa chọn cấu trúc tài chính phù hợp. Đây là chức năng tài chính quan trọng nhất trong số các hạng mục hiện đại. Nó bao gồm các quyết định cam kết các nguồn tài trợ cho tổng tài sản của doanh nghiệp. Chi tiêu vốn hoặc quyết định đầu tư có tầm quan trọng đáng kể đối với doanh nghiệp vì những lý do sau: (1) nó không chỉ tác động đến sự tăng trưởng của doanh nghiệp trong dài hạn mà còn ảnh hưởng đến rủi ro của doanh nghiệp; (2) nó liên quan đến trách nhiệm pháp lý của một lượng vốn lớn; (3) nó là không thể thay đổi hoặc có thể thay đổi với tổn thất tài chính lớn; và (4) nó là một trong những quyết định khó khăn nhất mà doanh nghiệp phải đưa ra. Do vai trò của nó trong giá trị doanh nghiệp, nhiều nhà nghiên cứu đã nghiên cứu vấn đề này. Ví dụ, định lý Modigliani và Miller (1958) đã chứng minh rằng không có mối quan hệ nào giữa cấu trúc tài chính và chính sách tài chính đối với các quyết định đầu tư thực tế trong những điều kiện nhất định, vì cấu trúc tài chính sẽ không ảnh hưởng đến chi phí đầu tư. Theo lý thuyết q của Tobin (1969) và được mở rộng thành một mô hình được đề xuất bởi Hayashi (1982), nhu cầu đầu tư có thể được dự đoán bằng tỷ lệ giá trị thị trường của vốn cổ phần của doanh nghiệp so với chi phí thay thế của nó theo các giả định thị trường hoàn hảo; và giá trị thị trường của nó cũng có thể giải thích thêm các cơ hội đầu tư. Các yếu tố như lưu chuyển tiền tệ (cash flow), cơ hội đầu tư (investment opportunities), và các yếu tố tài chính khác đều đóng vai trò quan trọng. Quyết định đầu tư doanh nghiệp (corporate investment decisions), đầu tư vốn (capital investment), và hiệu quả tài chính (financial performance) là những khía cạnh cần được xem xét kỹ lưỡng.

1.1. Tầm quan trọng của quyết định đầu tư doanh nghiệp

Quyết định đầu tư đóng vai trò then chốt trong sự phát triển dài hạn và quản lý rủi ro của doanh nghiệp. Các quyết định này thường đòi hỏi nguồn vốn lớn và khó có thể thay đổi mà không gây ra tổn thất tài chính đáng kể. Vì vậy, việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đầu tư là vô cùng quan trọng. Việc nắm bắt các yếu tố tác động như cash flowinvestment opportunities giúp doanh nghiệp đưa ra lựa chọn tối ưu, góp phần nâng cao giá trị doanh nghiệp.

1.2. Mối liên hệ giữa cấu trúc tài chính và quyết định đầu tư

Định lý Modigliani và Miller (1958) cho thấy trong một số điều kiện nhất định, không có mối liên hệ giữa cấu trúc tài chính và quyết định đầu tư. Tuy nhiên, thực tế cho thấy cấu trúc tài chính vẫn có thể tác động đến chi phí đầu tư và khả năng huy động vốn của doanh nghiệp. Nghiên cứu sâu hơn về cấu trúc vốn (capital structure)tài chính doanh nghiệp (corporate finance) là cần thiết để hiểu rõ hơn về mối quan hệ này.

II. Thách thức Tiếp cận vốn Hiệu quả đầu tư tại Việt Nam

Chính phủ Việt Nam đã thực hiện một loạt các chính sách nhằm cải thiện môi trường kinh doanh cho các doanh nghiệp trong nước. Điều này diễn ra sau khi Việt Nam gia nhập WTO năm 2007, và kể từ đó, nhiều công ty đã đầu tư vào các lĩnh vực kinh doanh đa ngành và lan rộng, để trở thành các tập đoàn. Điều này ngược lại đã tạo ra một xu hướng. Các doanh nghiệp này đã đầu tư vào một số dự án không liên quan trực tiếp đến các lĩnh vực chính mạnh của họ như bất động sản và chứng khoán, trong khi năng lực quản lý và kinh nghiệm của doanh nghiệp, các tổ chức chính phủ và cơ sở hạ tầng chưa phát triển nhanh như các khoản đầu tư đa ngành và lan rộng. Thay vì đầu tư trực tiếp vào vật liệu nền tảng như máy móc, xây dựng và cải tạo nhà máy, nghiên cứu và phát triển (R&D) và cải thiện quản lý nguồn nhân lực để phát triển doanh nghiệp của họ, họ đã chạy theo xu hướng đầu tư đa ngành và lan rộng để có thể thu được lợi ích ngay lập tức. Hậu quả là, hiệu quả đầu tư của các doanh nghiệp giảm xuống, thậm chí có thể ở mức thua lỗ. Bởi vì điều này, nó có thể gây ra vốn chủ sở hữu trì trệ và ảnh hưởng đến tình hình tài chính của các doanh nghiệp. Điều này cuối cùng có thể dẫn đến phá sản; như trong trường hợp của VINASHIN và EVN. Ngoài ra, không dễ dàng để các doanh nghiệp tiếp cận các nguồn vốn khi lãi suất cho vay thực tế quá cao trong thời gian gần đây (thông thường, lãi suất cho vay thực tế là 18% - 20% mỗi năm; một số trường hợp là 23% mỗi năm). Những lý do này là do xu hướng kinh tế ở cấp độ trong nước, khu vực và toàn cầu. Điều này do đó có thể ảnh hưởng đến các quyết định đầu tư và quy trình sản xuất của các doanh nghiệp với các hoạt động kinh doanh của họ. Nói cách khác, các vấn đề đầu tư không chỉ ảnh hưởng đến sự tồn tại của các doanh nghiệp mà còn ảnh hưởng đến mức độ thất nghiệp và phát triển kinh tế của một quốc gia. Môi trường thị trường chứng khoán Việt Nam (Vietnam Stock Market), tăng trưởng kinh tế (economic growth), và sự hiện diện của FDI tại Việt Nam (FDI in Vietnam) đều tác động đến quyết định đầu tư.

2.1. Rủi ro từ đầu tư đa ngành không hiệu quả

Việc đầu tư vào nhiều lĩnh vực không liên quan đến chuyên môn cốt lõi có thể dẫn đến giảm hiệu quả đầu tư và thậm chí thua lỗ. Các doanh nghiệp cần tập trung vào các dự án mang lại giá trị thực sự và phù hợp với chiến lược phát triển dài hạn. Kinh nghiệm từ các trường hợp như VINASHIN và EVN cho thấy sự quan trọng của việc quản lý rủi ro và chiến lược đầu tư doanh nghiệp (corporate investment strategy).

2.2. Khó khăn trong tiếp cận nguồn vốn và tác động đến đầu tư

Lãi suất cho vay cao và các hạn chế tài chính có thể cản trở khả năng đầu tư của các doanh nghiệp. Việc tìm kiếm các nguồn vốn thay thế và cải thiện khả năng quản lý tài chính là rất quan trọng. Các yếu tố hạn chế tài chính (financial constraints) cần được xem xét kỹ lưỡng khi đưa ra các quyết định đầu tư.

2.3. Ảnh hưởng của môi trường kinh tế vĩ mô đến quyết định đầu tư

Môi trường kinh tế vĩ mô, bao gồm tăng trưởng kinh tế (economic growth), lãi suất (interest rates)lạm phát (inflation), có ảnh hưởng lớn đến quyết định đầu tư của doanh nghiệp. Các doanh nghiệp cần theo dõi sát sao các biến số kinh tế vĩ mô để đưa ra các quyết định đầu tư phù hợp. Các yếu tố kinh tế vĩ mô (macroeconomic factors) cần được phân tích kỹ lưỡng.

III. Phương pháp nghiên cứu Mô hình tĩnh và động cho Việt Nam

Luận văn này sẽ nghiên cứu vấn đề này thông qua 500 doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán tại Việt Nam trong giai đoạn 2006 – 2010. Cả phương pháp tĩnh và động đều được sử dụng để ước tính các yếu tố quyết định đến các quyết định đầu tư của doanh nghiệp thông qua phần mềm STATA 11. Cụ thể, các đặc điểm kỹ thuật của mô hình kinh tế lượng tĩnh bao gồm Phương pháp bình phương tối thiểu (Pooled OLS), Mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên (REM) và Mô hình hiệu ứng cố định (FEM) để tìm ra mô hình phù hợp nhất; trong khi Phương pháp khoảnh khắc tổng quát hóa (GMM) được sử dụng trong mô hình kinh tế lượng động. Mục tiêu là để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến đầu tư doanh nghiệp (factors affecting corporate investment) một cách toàn diện nhất.

3.1. Ứng dụng mô hình hồi quy tĩnh FEM và REM

Mô hình hồi quy tĩnh như FEM và REM là những công cụ hữu ích để phân tích dữ liệu bảng và xác định các yếu tố cố định ảnh hưởng đến quyết định đầu tư. Việc lựa chọn mô hình phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm của dữ liệu và giả định về mối quan hệ giữa các biến.

3.2. Ứng dụng mô hình GMM Generalized Method of Moments để phân tích động

Mô hình GMM cho phép phân tích các mối quan hệ động giữa các biến và kiểm soát các vấn đề về nội sinh. Trong bối cảnh quyết định đầu tư, mô hình GMM có thể giúp xác định tác động của các yếu tố quá khứ và kỳ vọng tương lai đến quyết định đầu tư hiện tại. Đặc biệt hữu ích khi xem xét đầu tư vào các thị trường mới nổi (emerging markets investment).

IV. Kết quả nghiên cứu Lưu chuyển tiền tệ và cơ hội đầu tư

Mục đích của nghiên cứu này là kiểm tra tác động của lưu chuyển tiền tệ (cash flow), cơ hội đầu tư (investment opportunities) và các yếu tố tài chính khác đối với quyết định đầu tư doanh nghiệp (corporate investment decisions) sử dụng dữ liệu bảng cho các công ty niêm yết tại Việt Nam từ năm 2006-2010. Nghiên cứu này áp dụng mô hình tĩnh sử dụng Hiệu ứng cố định, đây là mô hình phù hợp nhất trong việc phân tích dữ liệu bảng thông qua các bài kiểm tra đặc tả. Các phát hiện chỉ ra rằng lưu chuyển tiền tệ (cash flow) là một yếu tố quyết định chính của quyết định đầu tư doanh nghiệp (corporate investment decisions). Tuy nhiên, cơ hội đầu tư (investment opportunities) có mối quan hệ tích cực và không đáng kể với các quyết định đầu tư. Các yếu tố tài chính khác như cường độ vốn cố định, rủi ro kinh doanh, quy mô doanh nghiệp, đòn bẩy đều có ý nghĩa quan trọng trong việc dự đoán quyết định đầu tư doanh nghiệp (corporate investment decision). Hơn nữa, nghiên cứu cũng áp dụng mô hình động sử dụng Phương pháp khoảnh khắc tổng quát hóa. Kết quả xác nhận rằng lưu chuyển tiền tệ (cash flow) là một yếu tố chính trong việc đưa ra các quyết định đầu tư của doanh nghiệp. Tuy nhiên, cơ hội đầu tư (investment opportunities) không có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định các quyết định đầu tư của doanh nghiệp. Bên cạnh đó, mức độ đầu tư trễ là âm và tương quan có ý nghĩa thống kê với các quyết định đầu tư ở cấp độ doanh nghiệp. Các yếu tố tài chính khác, cụ thể là cường độ vốn cố định, tăng trưởng doanh số, quy mô doanh nghiệp và đòn bẩy đều có ý nghĩa quan trọng trong việc ảnh hưởng đến quyết định đầu tư doanh nghiệp (corporate investment decisions). Việc định giá đầu tư (investment appraisal) cũng là một yếu tố cần xem xét.

4.1. Vai trò của lưu chuyển tiền tệ trong quyết định đầu tư

Lưu chuyển tiền tệ (cash flow) được chứng minh là một yếu tố then chốt trong quyết định đầu tư của doanh nghiệp Việt Nam. Điều này cho thấy khả năng tự tài trợ và thanh khoản có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy các dự án đầu tư. Các doanh nghiệp có lưu chuyển tiền tệ (cash flow) mạnh mẽ có xu hướng đầu tư nhiều hơn.

4.2. Mối quan hệ giữa cơ hội đầu tư và quyết định đầu tư

Mặc dù cơ hội đầu tư (investment opportunities) có vai trò quan trọng trong lý thuyết, kết quả nghiên cứu cho thấy mối quan hệ giữa chúng và quyết định đầu tư không rõ ràng tại Việt Nam. Điều này có thể do thông tin không đầy đủ, rủi ro cao hoặc các yếu tố khác ảnh hưởng đến việc đánh giá và lựa chọn dự án đầu tư.

4.3. Tác động của các yếu tố tài chính khác lên quyết định đầu tư

Các yếu tố như cường độ vốn cố định, rủi ro kinh doanh, quy mô doanh nghiệp và đòn bẩy đều có ảnh hưởng đáng kể đến quyết định đầu tư. Các doanh nghiệp cần xem xét kỹ lưỡng các yếu tố này để đưa ra các quyết định đầu tư phù hợp với tình hình tài chính và chiến lược kinh doanh của mình. Cần chú ý đến tài chính doanh nghiệp tại Việt Nam (Corporate Finance in Vietnam).

V. Đề xuất chính sách Tối ưu quyết định đầu tư cho DN Việt

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một số đề xuất chính sách có thể được đưa ra để cải thiện quyết định đầu tư doanh nghiệp (corporate investment decisions) tại Việt Nam. Các doanh nghiệp cần tập trung vào việc quản lý lưu chuyển tiền tệ (cash flow) hiệu quả, cải thiện khả năng tiếp cận thông tin về cơ hội đầu tư (investment opportunities) và quản lý rủi ro một cách thận trọng. Chính phủ có thể đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi, giảm thiểu các rào cản tài chính và hỗ trợ các doanh nghiệp trong việc tiếp cận nguồn vốn. Việc cải thiện quản trị và đầu tư (Governance and Investment) là rất quan trọng.

5.1. Cải thiện quản lý lưu chuyển tiền tệ

Quản lý lưu chuyển tiền tệ (cash flow) hiệu quả là rất quan trọng để đảm bảo khả năng tài chính và thúc đẩy đầu tư. Các doanh nghiệp nên tập trung vào việc tăng doanh thu, giảm chi phí và tối ưu hóa quản lý vốn lưu động.

5.2. Nâng cao khả năng tiếp cận thông tin về cơ hội đầu tư

Việc tiếp cận thông tin đầy đủ và chính xác về cơ hội đầu tư (investment opportunities) là rất quan trọng để đưa ra các quyết định đầu tư sáng suốt. Các doanh nghiệp nên đầu tư vào nghiên cứu thị trường, phân tích đối thủ cạnh tranh và xây dựng mạng lưới quan hệ với các chuyên gia trong ngành.

5.3. Quản lý rủi ro một cách thận trọng

Các doanh nghiệp cần đánh giá và quản lý rủi ro một cách thận trọng trước khi đưa ra các quyết định đầu tư. Điều này bao gồm việc phân tích các rủi ro tài chính, rủi ro hoạt động và rủi ro thị trường.

VI. Kết luận Tương lai của quyết định đầu tư tại Việt Nam

Nghiên cứu này đã cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đầu tư doanh nghiệp (corporate investment decisions) tại Việt Nam. Kết quả cho thấy lưu chuyển tiền tệ (cash flow) là một yếu tố quan trọng, nhưng cơ hội đầu tư (investment opportunities) và các yếu tố tài chính khác cũng đóng vai trò không thể bỏ qua. Trong tương lai, việc nghiên cứu sâu hơn về tác động của các yếu tố kinh tế vĩ mô, sự phát triển của thị trường chứng khoán Việt Nam (Vietnam Stock Market) và sự gia tăng của FDI tại Việt Nam (FDI in Vietnam) đến quyết định đầu tư sẽ rất quan trọng.

6.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu sâu hơn về kinh tế vĩ mô

Các yếu tố kinh tế vĩ mô như lạm phát, lãi suất và tỷ giá hối đoái có thể ảnh hưởng đáng kể đến quyết định đầu tư. Nghiên cứu sâu hơn về tác động của các yếu tố này là rất quan trọng để giúp các doanh nghiệp đưa ra các quyết định đầu tư hiệu quả hơn.

6.2. Vai trò của thị trường chứng khoán Việt Nam

Thị trường chứng khoán Việt Nam (Vietnam Stock Market) ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc huy động vốn cho các doanh nghiệp. Nghiên cứu sâu hơn về tác động của thị trường chứng khoán đến quyết định đầu tư là rất cần thiết.

6.3. Tác động của FDI lên quyết định đầu tư

FDI tại Việt Nam (FDI in Vietnam) có thể mang lại nguồn vốn, công nghệ và kỹ năng quản lý cho các doanh nghiệp trong nước. Nghiên cứu sâu hơn về tác động của FDI đến quyết định đầu tư là rất quan trọng để hiểu rõ hơn về sự phát triển của nền kinh tế Việt Nam.

16/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

UNIVERSITY OF ECONOMICS INSTITUTE OF SOCIAL STUDIES HO CHI MINH CIT THE HAGUE VIETNAM THE NETHERLANDS VIETNAM - NETHERLANDS PROGRAMME FOR M.A IN DEVELOPMENT ECONOMICS DETERMINANTS OF CORPORATE INVESTMENT DECISIONS: THE CASE STUDY OF VIETNAM BY PHAN THI ANH DONG MASTER OF ARTS IN DEVELOPMENT ECONOMICS HO CHI MINH CITY, May 2012 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com UNIVERSITY OF ECONOMICS INSTITUTE OF SOCIAL STUDIES HO CHI MINH CITY THE HAGUE VIETNAM THE NETHERLANDS VIETNAM - NETHERLANDS PROGRAMME FOR M.A IN DEVELOPMENT ECONOMICS DETERMINANTS OF CORPORATE INVESTMENT DECISIONS: THE CASE STUDY OF VIETNAM A thesis submitted in partial fulfilment of the requirements for the degree of MASTER OF ARTS IN DEVELOPMENT ECONOMICS By PHAN THI ANH DONG Academic Supervisor: PHAN DINH NGUYEN HO CHI MINH CITY, May 2012 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Certification “I certificate that the substance of the thesis has not already been submitted for any degree and is not currently submitted for any other degree. I certify that to the best of my knowledge and help received in preparing the thesis and all sources used have been acknowledged in the thesis.” Signature Phan Thi Anh Dong Date: / / 2012 i TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Acknowledgements This thesis marks the completion of my Master degree in Development Economics at Vietnam-Netherlands project. I am truly grateful to my supervisor, Dr. Phan Dinh Nguyen, for his help and support over the period of my thesis.

Without his help in constructive follow-up, insightful and helpful comments, I would not have been successful in completing this master thesis. I would like to express my deepest gratitude to all people and organizations that supported, provided assistance and information in order to make this thesis. Furthermore, I deeply appreciate the lecturers and staff of the project, who helped improve my knowledge and fulfill the program. I am also grateful to my close friends for their warm encouragement.

Finally, I further wish to thank my family members who have greatly supported me during my study. Their love and support mean a great deal to me. I would like to reserve the pleasure of the graduate for them. Thank you very much to all of you! ii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Table of Contents Certification.

ii Table of Contents. iii List of Tables. v List of Abbreviations. vii CHAPTER 1: INTRODUCTION .4 Scope and Methodology of Research.

5 CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW .1 Irving Fisher’s Theory of Investment. Keynes theory: Marginal Efficiency of Investment .3 Jorgenson’s Optimal Theory .4 James Tobin’s q theory of Investment. 13 CHAPTER 3: RESEARCH METHODOLOGY. 21 iii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.4 Methods of estimation.

32 CHAPTER 4: EMPIRICAL RESULTS AND DISCUSSION. Descriptive Statistics of dependent and independent variables .1 Examining the determinants of corporate investment decisions using FEM estimators.2 Examining the determinants of corporate investment decisions using GMM estimator. 42 CHAPTER 5: CONCLUSION, RECOMMENDATION AND LIMITATION. 58 iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com List of Tables Table 2.1: Empirical Studies about Determinants of Corporate Investment Decisions .1: A Set of Dependent and Independent Variables .1: Basic Statistics of the Key Variables .2: Correlation Coefficients of the Explanatory Variables .3: Regression Analysis of Investment Equations .4: GMM Estimator of Investment Equation .42 v TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com List of Abbreviations FE Fixed Effects FEM Fixed Effects Model GMM Generalized Method of Moment HET Heteroskedasticity IV Instrument Variables LM Larange Multiplier M&M Modigliani and Miller MEI Marginal Efficiency of Investment Pooled OLS Pooled Ordinary Least Square RE Random Effects REM Random Effects Model VAR Vector Auto Regressive WTO World Trade Organization vi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Abstract The purpose of this study is to examine the impact of cash flow, investment opportunities, and other financial factors on corporate investment decisions using panel data for Vietnamese listed firm from 2006-2010.

This research adopts static model employing Fixed Effects which the most appropriate model in analyzing panel data through specification tests. The findings indicate that cash flow is a key determinant of corporate investment decisions. However, investment opportunities are positive and insignificant related to investment decisions. Other financial factors such as fixed capital intensity, business risk, firm size, leverage are all significant in predicting corporate investment decision.

Moreover, the study also adopts dynamic model utilizing Generalized Method of Moments. The results confirm that cash flow is a main element in making corporate investment decisions. Nevertheless, investment opportunities are not significant in determining enterprises investment decisions. Besides, the lagged level of investment is negative and statistically significant correlated with investment decisions at firm level.

Other financial factors, namely fixed capital intensity, sales growth, firm size and leverage are all significant in influencing corporate investment decisions. Keywords: Corporate Investment, Cash Flow, Tobin’s q, Financial Constraint vii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHAPTER 1: INTRODUCTION 1.1 Problem statement The goal of any enterprises when operating as a business is oriented towards maximizing the value of the firm, which in turn increases the return of investment for shareholders. In order to achieve this goal, companies must implement a variety of measures, including the selection of an appropriate financial structure. This is the most important finance function amongst the modern items.

It implicates decisions to commit sources of financing to total assets of the firms. Capital expenditure or investment decision has significant importance to the firm because of the following reasons: (1) it impacts not only growth of firms in long run but also influences firm’s risks; (2) it involves liability of a large amount of capital; (3) it is unalterable, or alterable at heavy financial loss; and (4) it is one of the most difficult decisions to be taken by the firm. Because of its role in the firm value, many researchers have studied this issue. For instance, Modigliani and Miller theorem (1958) documented that there has been no relation between the financial structure and financial policy for real investment decisions under certain conditions, because the financial structure would not influence the investment costs.

According to the q-theory of Tobin (1969) and extended into a proposed model by Hayashi (1982), investment demand could be predicted by the ratio of the market value of the firm’s capital stock to its replacement cost under perfect market assumptions; and its market value could also explain further investment opportunities. 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Nonetheless, the results of previous studies in different countries using the q-theory of investment are mixed. In particular, Hall et al. (1998) studied the key factors which affect investment in scientific firms for the United States, France and Japan during the period 1979-1989, and found that the profit, sales, cash flow and investment have connections, but differs for each country.

Aquino (2000) found contrary results that there was no significant relationship between investment rate and q. He also showed that there is an insignificant relationship between the investment rate and cash flow. The Vietnamese government has implemented a series of policies aimed at improving the business environment for enterprises in the country. This comes in the wake of Vietnam’s joining of the WTO in 2007, and since then, a variety of companies have invested in multi-sectors businesses and spread-out, in order to become conglomerates.

This has conversely created a trend. These businesses have been investing in several projects which do not relate directly to their strong main sectors such as real estate and stocks, while the management capacity and inexperience of enterprises, the government’s institutions, and infrastructure have not developed as fast as the multi- sector and spreading investments. Instead of investing directly in foundational material such as machinery, construction and renovation of factories, research and development (R&D), and improving human resource management so as to develop their businesses, they have chased the trend of the multi-sector and spread investment so that they can obtain benefits immediately. As a consequence, the efficiency in investment of corporate businesses lowers, and may even be at the level of a loss.

Because of this, it can cause stagnant equity, and influence the financial situation of the firms. This could ultimately lead to bankruptcy; as in the cases of VINASHIN1 and EVN2. 1 VINASHIN is a Vietnam Shipbuilding Industry Group. This Group involved in many projects in several different fields of economics beside its main business - shipbuilding; for instance, sea transport, ports, steels, 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Apart from this, it is not easy for enterprises to access sources of capital when real lending interest rate is so high in recent time (normally, the real lending rate is 18% - 20% per year; some cases is 23% per year).

The reasons are by economic trends at the domestic, regional and global level. This can thus affect the firms’ investment decisions and processes of production with their business operations. In other words, investment issues affect not only the survival of the businesses, but also the levels of unemployment and economic development of a country. Although there are several papers that have studied on the determinants of investment decisions at the firm level, these however are mainly focused on developed economies and some emerging countries (e., the United States, the United Kingdom, Canada, India, China, and Korea).

To the best of my knowledge, only a group of researchers have attempted to address this issue as it relates to the scenario in Vietnam, while investment decision of the firms as become a big issue in recent years. (2007) analyzed some factors involved with the impact on investment decisions of private enterprises in the Mekong River Delta. Nonetheless, this research did not determine other variables, namely investment opportunities, region, or business risk, which might have an influence on investment decisions at the firm level. This thesis, therefore, proposes to investigate this situation as it relates to a larger scale.

cements, beers, air services, insurance, banking, import (cars and motorbikes) and agricultures. Because of multi- sector and spread investment, VINASHIN has been facing to financial problems in heavily (more than VND 80,000 billions or over USD 4 billions of debt) and facing lawsuits to be raised by foreign creditors (e., Elliott Vin, Netherlands). 2 EVN is a Vietnam Electricity Group. This group invests not only in electricity- main sector, but also spreads in hospitality, tourisms, media, real estate, etc.

As a result, the group has been facing a large losses in recent years (in 2010, the loss is VND 8,400 billions or over USD 400 millions) and facing large debts (as of June.30, 2011, EVN has remained in debt to PetroVietnam about VND 8,860 billions or over USD 440 millions, and Vietnam National Coal, Mineral Industries Corporation about VND 1,200 billions or over USD 50 millions). 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2 Research Objectives With investment situation of enterprises in Vietnam and the continuing importance of corporate investment decisions in mind, the overall goal of this thesis is to examine factors which affect investment decisions at the firm level in Vietnam. To achieve this overall goal requires meeting the following specific objectives: (1) To determine whether cash flow affects corporate investment decisions; (2) To determine whether investment opportunities exerts influence on investment decisions of the firms; (3) To test whether other financial factors impact on investment decisions at the micro level such as leverage, sales growth, business risk, fixed capital intensity, etc; (4) To suggest policy recommendations for the enterprises in making decisions.3 Research questions Specifically, the research aims to address the following questions: (1) Does cash-flow affect the investment decisions of Vietnamese firms? (2) Do investment opportunities influence corporate investment decisions in Vietnam? (3) Can corporate investment decisions be explained by other financial factors in Vietnam? 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.4 Scope and Methodology of Research The thesis will study this issue via 500 firms listed on the stock market in Vietnam during the period of 2006 – 2010.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ