Đánh Giá Và Dự Báo Tác Động Của Chi Ngân Sách Nhà Nước Đến GDP Tỉnh Tiền Giang (2008)

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đánh giá và dự báo tác động của chi ngân sách nhà nước đến gdp của tỉnh tiền giang, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2008

110
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh mối quan hệ chi ngân sách và tăng trưởng GDP Tiền Giang

Nghiên cứu về tác động của chi ngân sách nhà nước đến GDP của tỉnh Tiền Giang là một chủ đề có ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc. Về mặt lý thuyết, chi ngân sách nhà nước, một công cụ cốt lõi của chính sách tài khóa, đóng vai trò điều tiết vĩ mô nền kinh tế. Các lý thuyết tăng trưởng kinh tế từ cổ điển đến hiện đại đều thừa nhận vai trò của các yếu tố như vốn, lao động, công nghệ và tài nguyên. Trong đó, chi tiêu công của chính phủ là một nhân tố quan trọng tác động trực tiếp và gián tiếp đến các yếu tố này. Cụ thể, chi đầu tư phát triển trực tiếp làm tăng vốn tư bản xã hội thông qua xây dựng cơ sở hạ tầng. Chi thường xuyên lại ảnh hưởng đến chất lượng nguồn nhân lực (giáo dục, y tế), thúc đẩy nghiên cứu khoa học và duy trì hoạt động của bộ máy nhà nước, tạo môi trường ổn định cho sản xuất kinh doanh. Luận văn của tác giả Nguyễn Quốc Sơn (2008) đã hệ thống hóa các cơ sở lý luận về chi ngân sách, làm rõ mối liên hệ giữa các khoản chi với các nhân tố tăng trưởng. Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn đi sâu vào thực tiễn, phân tích bối cảnh cụ thể của một ngân sách địa phương như Tiền Giang. Việc hiểu rõ mối quan hệ chi ngân sách và tăng trưởng kinh tế giúp các nhà hoạch định chính sách có cơ sở khoa học để đưa ra quyết định phân bổ ngân sách hiệu quả, hướng tới mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội bền vững cho tỉnh.

1.1. Khái niệm và vai trò của chi tiêu công trong kinh tế vĩ mô

Chi tiêu công, hay chi ngân sách nhà nước, là toàn bộ các khoản chi của chính phủ nhằm thực hiện chức năng quản lý và điều tiết kinh tế - xã hội. Về bản chất, đây là quá trình phân phối và sử dụng quỹ tiền tệ tập trung của quốc gia. Vai trò của tác động của chi tiêu công thể hiện ở nhiều khía cạnh. Thứ nhất, nó là nguồn lực tài chính duy trì hoạt động của bộ máy nhà nước. Thứ hai, chi tiêu công, đặc biệt là đầu tư công, có tác dụng kích cầu, tạo ra hiệu ứng lan tỏa, thúc đẩy đầu tư tư nhân và tạo việc làm. Thứ ba, thông qua các khoản chi cho an sinh xã hội, giáo dục, y tế, chính phủ tái phân phối thu nhập, đảm bảo công bằng và phát triển con người. Các lý thuyết kinh tế như của Keynes đã nhấn mạnh vai trò của chính sách tài khóa mở rộng (tăng chi tiêu công) để khắc phục suy thoái kinh tế. Do đó, việc nghiên cứu chi tiêu công là nền tảng để hiểu cách chính phủ can thiệp vào nền kinh tế.

1.2. Các nhân tố lý thuyết quyết định tăng trưởng kinh tế địa phương

Tăng trưởng kinh tế của một địa phương được đo lường bằng Tổng sản phẩm trên địa bàn (GRDP). Theo các lý thuyết kinh tế, tăng trưởng này phụ thuộc vào bốn nhân tố chính: nguồn nhân lực (lao động), tài nguyên thiên nhiên, vốn (tư bản) và công nghệ. Chi ngân sách nhà nước tác động đến tất cả các nhân tố này. Chi đầu tư phát triển trực tiếp bổ sung vào nguồn vốn vật chất, cải thiện kết cấu hạ tầng. Chi thường xuyên cho giáo dục và y tế giúp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Chi cho khoa học công nghệ thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Chi cho quản lý tài nguyên và bảo vệ môi trường đảm bảo sự phát triển bền vững. Luận văn đã chỉ rõ, mỗi quyết định chi tiêu của ngân sách địa phương đều mang hàm ý chính sách quan trọng, có thể thúc đẩy hoặc kìm hãm một trong các nhân tố tăng trưởng, từ đó ảnh hưởng đến tốc độ phát triển chung của tỉnh.

II. Thực trạng kinh tế và thách thức chi tiêu công tại Tiền Giang

Tỉnh Tiền Giang, dù sở hữu nhiều lợi thế về vị trí địa lý và tài nguyên, nhưng trong giai đoạn trước 2008, vẫn đối mặt với nhiều thách thức trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Luận văn chỉ ra rằng mặt bằng phát triển kinh tế của tỉnh còn ở mức thấp so với các tỉnh khác trong khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Đây chính là bối cảnh đặt ra yêu cầu cấp thiết phải đánh giá lại hiệu quả chi ngân sách nhà nước. Giai đoạn 1996-2007 chứng kiến sự nỗ lực của tỉnh trong việc điều hành kinh tế, với tốc độ tăng trưởng GRDP tỉnh Tiền Giang trung bình đạt 9,12%/năm. Tuy nhiên, cơ cấu kinh tế chuyển dịch còn chậm, nông nghiệp vẫn chiếm tỷ trọng lớn (trên 45% vào năm 2007). Điều này cho thấy các chính sách, trong đó có chính sách tài khóa, cần được xem xét kỹ lưỡng hơn. Thách thức lớn nhất là làm thế nào để phân bổ ngân sách một cách hợp lý giữa chi đầu tư phát triểnchi thường xuyên, giữa các ngành kinh tế, nhằm tạo ra cú hích mạnh mẽ nhất cho phát triển kinh tế - xã hội Tiền Giang. Việc phân tích thực trạng chi ngân sách và tăng trưởng kinh tế trong giai đoạn này là bước đi quan trọng để tìm ra những điểm nghẽn và cơ hội, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp cho tương lai.

2.1. Phân tích thực trạng GRDP tỉnh Tiền Giang giai đoạn 1996 2007

Trong giai đoạn 1996-2007, kinh tế tỉnh Tiền Giang có sự tăng trưởng liên tục nhưng chất lượng chưa cao. Tổng sản phẩm trên địa bàn (GDP theo giá so sánh 1994) tăng trưởng bình quân 9,12%/năm. Mặc dù tốc độ này cao hơn mức trung bình cả nước, cơ cấu kinh tế vẫn còn nhiều hạn chế. Tỷ trọng nông nghiệp giảm từ 64,21% (1995) xuống 45,09% (2007), trong khi công nghiệp-xây dựng tăng từ 12,80% lên 24,92%. Sự chuyển dịch này là tích cực nhưng chưa đủ mạnh để tạo ra đột phá. Vốn đầu tư toàn xã hội tăng nhanh, đạt 33,17% GDP, nhưng chủ yếu vẫn là vốn trong nước. Điều này cho thấy tiềm năng tăng trưởng kinh tế của tỉnh chưa được khai thác triệt để, và vai trò của các chính sách điều hành, bao gồm chi ngân sách, là cực kỳ quan trọng.

2.2. Thách thức trong việc nâng cao hiệu quả chi ngân sách địa phương

Quá trình chi ngân sách tại Tiền Giang giai đoạn này đối mặt nhiều thách thức. Tổng chi ngân sách địa phương tăng bình quân 16,56%/năm (giai đoạn 2001-2007), nhưng hiệu quả chi ngân sách nhà nước vẫn là một câu hỏi lớn. Một trong những thách thức là cân đối giữa chi đầu tư phát triển (chiếm khoảng 35% tổng chi) và chi thường xuyên (chiếm tỷ trọng lớn). Việc đầu tư dàn trải, thiếu trọng tâm có thể làm giảm tác động lan tỏa của đầu tư công. Bên cạnh đó, các khoản chi sự nghiệp kinh tế, văn hóa, xã hội tuy cần thiết cho phát triển bền vững nhưng khó đo lường hiệu quả tức thời đối với tăng trưởng GDP. Việc xác định cơ cấu chi tối ưu để vừa thúc đẩy kinh tế trước mắt, vừa đảm bảo các mục tiêu xã hội lâu dài là bài toán khó đối với công tác điều hành ngân sách địa phương.

III. Phương pháp đánh giá tác động chi ngân sách nhà nước lên GDP

Để lượng hóa tác động của chi ngân sách nhà nước đến GDP của tỉnh Tiền Giang, luận văn đã áp dụng các phương pháp nghiên cứu định lượng hiện đại. Cách tiếp cận này vượt qua những nhận định định tính chung chung, cung cấp bằng chứng khoa học cụ thể cho các nhà quản lý. Cốt lõi của phương pháp là sử dụng phân tích kinh tế lượng, một công cụ mạnh mẽ để xác định mối quan hệ nhân quả giữa các biến số kinh tế. Dữ liệu được sử dụng là dữ liệu chuỗi thời gian, thu thập trong khoảng từ năm 1995 đến 2007, phản ánh sự biến động của GDP và các thành phần chi ngân sách qua từng năm. Việc xử lý số liệu được thực hiện bằng phần mềm chuyên dụng Eview 4, đảm bảo tính chính xác và khách quan. Phương pháp này cho phép không chỉ xác định xem chi ngân sách có tác động đến GDP hay không, mà còn đo lường được mức độ tác động của từng loại chi, chẳng hạn như chi đầu tư phát triểnchi thường xuyên. Kết quả từ nghiên cứu thực nghiệm này là nguồn thông tin quý giá, giúp việc điều hành kinh tế vĩ mô của tỉnh Tiền Giang trở nên khoa học và hiệu quả hơn.

3.1. Ứng dụng phân tích kinh tế lượng và dữ liệu chuỗi thời gian

Phương pháp chủ đạo của nghiên cứu là phân tích kinh tế lượng. Cách tiếp cận này sử dụng các mô hình thống kê để kiểm định các giả thuyết kinh tế dựa trên dữ liệu thực tế. Luận văn đã sử dụng dữ liệu chuỗi thời gian của tỉnh Tiền Giang trong giai đoạn 1995-2007. Các chuỗi dữ liệu này bao gồm Tổng sản phẩm trên địa bàn (GDP), tổng chi ngân sách, chi đầu tư phát triển và chi thường xuyên. Việc phân tích chuỗi thời gian giúp nhận diện các xu hướng, tính chu kỳ và mối tương quan theo thời gian giữa các biến số, tạo cơ sở vững chắc cho việc xây dựng mô hình.

3.2. Xây dựng mô hình hồi quy để đo lường mức độ tác động

Để định lượng tác động, luận văn đã xây dựng mô hình hồi quy. Mô hình này biểu diễn GDP (biến phụ thuộc) như một hàm số của các loại chi ngân sách (biến độc lập). Cụ thể, các mô hình riêng biệt được xây dựng để đánh giá tác động của tổng chi, chi đầu tư phát triển, và chi thường xuyên lên GDP. Các hệ số hồi quy ước lượng được từ mô hình sẽ cho biết khi một loại chi ngân sách thay đổi một đơn vị thì GDP sẽ thay đổi bao nhiêu, trong điều kiện các yếu tố khác không đổi. Mặc dù luận văn không đề cập rõ đến mô hình VAR (Vector Autoregression), việc sử dụng mô hình hồi quy với dữ liệu chuỗi thời gian là một bước đi phù hợp và nền tảng trong các phân tích kinh tế lượng tương tự.

IV. Kết quả đánh giá tác động chi ngân sách đến GRDP Tiền Giang

Kết quả từ nghiên cứu thực nghiệm đã cung cấp những bằng chứng rõ ràng về tác động của chi ngân sách nhà nước đến GDP của tỉnh Tiền Giang trong giai đoạn 1996-2007. Phân tích cho thấy cả chi đầu tư phát triểnchi thường xuyên đều có tác động tích cực đến tăng trưởng kinh tế, nhưng mức độ và cơ chế ảnh hưởng có sự khác biệt. Chi đầu tư phát triển, với vai trò tạo lập cơ sở hạ tầng, đã có tác động mạnh mẽ và trực tiếp, là động lực chính cho việc mở rộng năng lực sản xuất của nền kinh tế. Mỗi đồng vốn đầu tư từ ngân sách đã tạo ra một giá trị gia tăng lớn hơn cho GRDP tỉnh Tiền Giang. Trong khi đó, chi thường xuyên, bao gồm chi cho giáo dục, y tế, quản lý hành chính, có tác động gián tiếp và dài hạn hơn. Các khoản chi này giúp cải thiện chất lượng nguồn nhân lực và môi trường kinh doanh, là nền tảng cho sự phát triển bền vững. Đánh giá này khẳng định vai trò không thể thiếu của chính sách tài khóa trong việc thúc đẩy kinh tế địa phương. Tuy nhiên, kết quả cũng gợi ý rằng việc tối ưu hóa cơ cấu chi, tức là phân bổ ngân sách một cách thông minh hơn giữa các khoản mục, có thể nâng cao đáng kể hiệu quả chi ngân sách nhà nước.

4.1. Phân tích ảnh hưởng của chi đầu tư phát triển đến kinh tế

Kết quả định lượng cho thấy chi đầu tư phát triển có mối tương quan dương và ý nghĩa thống kê với tăng trưởng GDP. Giai đoạn 1996-2007, tổng chi đầu tư phát triển đạt 5.062 tỷ đồng, tăng bình quân 29,67%/năm. Các khoản đầu tư này tập trung vào kết cấu hạ tầng như đường sá, cầu cống, thủy lợi, trường học, bệnh viện. Đây là những đầu tư công mang tính nền tảng, không chỉ trực tiếp tạo ra giá trị gia tăng trong ngành xây dựng mà còn thu hút vốn đầu tư tư nhân, giảm chi phí logistics và nâng cao năng lực cạnh tranh của tỉnh. Phân tích của luận văn đã chứng minh đây là khoản chi có hiệu suất cao, là đòn bẩy quan trọng cho phát triển kinh tế - xã hội Tiền Giang.

4.2. Đánh giá vai trò của chi thường xuyên trong tăng trưởng

Chi thường xuyên cũng cho thấy tác động tích cực đến GDP, dù có độ trễ và khó định lượng hơn. Giai đoạn 1996-2007, tổng chi hành chính sự nghiệp là 7.281 tỷ đồng. Các khoản chi cho giáo dục giúp nâng cao dân trí và chất lượng lao động. Chi cho y tế cải thiện sức khỏe người dân, tăng năng suất lao động. Chi cho quản lý hành chính đảm bảo môi trường chính trị - xã hội ổn định, một điều kiện tiên quyết cho hoạt động kinh doanh. Mặc dù không tạo ra tác động tức thời như chi đầu tư, nhưng chi thường xuyên là yếu tố không thể thiếu để duy trì và nâng cao chất lượng tăng trưởng, hướng tới sự phát triển bền vững.

V. Hướng dẫn dự báo tác động chi ngân sách đến GDP đến năm 2020

Trên cơ sở các mô hình đã xây dựng và kết quả đánh giá thực trạng, luận văn tiến hành dự báo tác động của chi ngân sách nhà nước đến GDP của tỉnh Tiền Giang cho giai đoạn 2008-2020. Việc dự báo này dựa trên Quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế xã hội của tỉnh đến năm 2020, cung cấp một kịch bản tham khảo quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách. Các dự báo được thực hiện riêng cho tác động của chi đầu tư phát triểnchi thường xuyên lên GDP, cả theo giá hiện hành và giá so sánh. Kết quả dự báo cho thấy, để đạt được mục tiêu tăng trưởng GDP theo quy hoạch, Tiền Giang cần duy trì và tăng cường quy mô chi ngân sách, đồng thời phải cải thiện hiệu quả chi ngân sách nhà nước. Các con số dự báo không chỉ là những mục tiêu cần hướng tới mà còn là cơ sở để điều chỉnh chính sách tài khóa một cách linh hoạt. Từ đó, luận văn đưa ra những hàm ý chính sách cụ thể, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tái cơ cấu chi tiêu, ưu tiên các dự án đầu tư công có sức lan tỏa lớn và nâng cao hiệu quả quản lý, sử dụng các khoản chi thường xuyên.

5.1. Kịch bản dự báo tăng trưởng kinh tế xã hội Tiền Giang

Luận văn đã xây dựng các kịch bản dự báo chi tiết. Ví dụ, dự báo mức độ tác động của chi đầu tư phát triển đến GDP theo giá so sánh và giá hiện hành, cũng như tác động của chi thường xuyên. Các kịch bản này được liên kết chặt chẽ với các chỉ tiêu kinh tế, xã hội và môi trường trong quy hoạch tổng thể của tỉnh. Việc lượng hóa này giúp các nhà quản lý hình dung rõ hơn về nguồn lực ngân sách cần thiết để đạt được các mục tiêu đề ra, từ đó có kế hoạch huy động và phân bổ ngân sách phù hợp cho từng giai đoạn.

5.2. Hàm ý chính sách nhằm nâng cao hiệu quả chi ngân sách nhà nước

Từ kết quả phân tích và dự báo, một số hàm ý chính sách quan trọng được rút ra. Thứ nhất, cần tiếp tục ưu tiên chi đầu tư phát triển cho các công trình hạ tầng trọng điểm, có tính kết nối vùng. Thứ hai, cần rà soát, cơ cấu lại chi thường xuyên theo hướng tinh gọn, hiệu quả, tăng chi cho các lĩnh vực tạo ra giá trị lâu dài như giáo dục, khoa học công nghệ. Thứ ba, cần tăng cường công tác kiểm tra, giám sát để chống lãng phí, tham nhũng trong chi tiêu công. Những khuyến nghị này là cơ sở để tỉnh Tiền Giang hoàn thiện cơ chế quản lý ngân sách địa phương, đảm bảo mỗi đồng chi ra đều mang lại lợi ích tối đa cho sự phát triển kinh tế - xã hội.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ đánh giá và dự báo tác động của chi ngân sách nhà nước đến gdp của tỉnh tiền giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ VÀ CHI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC 1.1 Lý thuyết cơ bản về Tăng trưởng kinh tế : 1.1 Các khái niệm : Khái niệm tăng trưởng kinh tế : Tăng trưởng kinh tế là một phạm trù kinh tế học, phản ánh sự gia tăng về mặt lượng của một nền kinh tế. Nó được đo bằng nhiều chỉ tiêu khác nhau, như tổng sản phẩm quốc nội (GDP), tổng sản phẩm quốc dân (GNP) hay thu nhập bình quân đầu người trên năm (GNP/người/năm, GDP/người/năm). Tốc độ tăng trưởng kinh tế là mức (%) được tăng thêm của sản lượng GNP, GDP, GNP/người hay GDP/người của năm này so với năm trước hay giai đoạn này so với giai đoạn trước. Với nghĩa như vậy, tăng trưởng kinh tế là mục tiêu theo đuổi của mọi quốc gia, mọi nền kinh tế trước yêu cầu tồn tại và phát triển.

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) : Tổng sản phẩm quốc nội đo lường sản lượng được sản xuất ra bởi các yếu tố sản xuất nằm trong nền kinh tế quốc nội bất kể ai là chủ sở hữu các yếu tố đó. - Về phương diện sản xuất thì GDP được xác định bằng toàn bộ giá trị gia tăng của các ngành, các khu vực sản xuất và dịch vụ trong cả nước. Giá trị gia tăng bằng giá trị sản lượng trừ đi chi phí các yếu tố đầu vào. - Về phương diện tiêu dùng thì GDP biểu hiện bằng toàn bộ hàng hóa, dịch vụ cuối cùng tính theo giá hiện hành của thị trường được tạo ra trong phạm vi lãnh thổ quốc gia hàng năm.

- Về phương diện thu nhập GDP là toàn bộ giá trị mà các hộ gia đình, các doanh nghiệp và các tổ chức nhà nước thu được từ giá trị gia tăng. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com -4- GDP (tiêu dùng) : C + I + G + X – M Trong đó : C: Là các khoản tiêu dùng của các hộ gia đình. I: Là tổng đầu tư cho sản xuất của các doanh nghiệp G: Là ngân khoản chi tiêu của chính phủ X – M : Là phần xuất khẩu ròng trong năm GDP (sản xuất) = GDP (tiêu dùng) – Te Trong đó : Te là thuế gián thu GDP (thu nhập) = Cp + Ip + T Trong đó : Cp : Các khoản các hộ gia đình được quyền tiêu dùng Sp : Tiết kiệm của các doanh nghiệp dùng để đầu tư (Sp = Ip) T: Chi tiêu của Nhà nước từ nguồn thuế Khái niệm phát triển kinh tế : Phát triển kinh tế là khái niệm có nội dung phản ánh rộng hơn so với khái niệm tăng trưởng kinh tế. Nếu như tăng trưởng kinh tế về cơ bản chỉ là sự gia tăng thuần tuý về mặt lượng của các chỉ tiêu kinh tế tổng hợp như đã nêu ở trên thì phát triển kinh tế ngoài việc bao hàm quá trình gia tăng đó, còn có một nội hàm phản ánh rộng lớn hơn, sâu sắc hơn, đó là những biến đổi về mặt chất của nền kinh tế - xã hội, mà trước hết là sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng CNH, HĐH và kèm theo đó là việc không ngừng nâng cao mức sống toàn dân, trình độ phát triển văn minh xã hội thể hiện ở hàng loạt tiêu chí như: thu nhập thực tế, tuổi thọ trung bình, tỷ lệ chết của trẻ sơ sinh, trình độ dân trí, bảo vệ môi trường, và khả năng áp dụng các thành tựu khoa học - kỹ thuật vào phát triển kinh tế - xã hội.

Khái niệm Phát triển bền vững : TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com -5- Khái niệm phát triển bền vững xuất hiện trong phong trào bảo vệ môi trường từ những năm đầu của thập niên 70 của thế kỷ XX. Năm 1987, trong Báo cáo "Tương lai chung của chúng ta" của Hội đồng Thế giới về Môi trường và Phát triển (WCED) của Liên hợp quốc, phát triển bền vững được định nghĩa là sự phát triển đáp ứng được những yêu cầu của hiện tại, nhưng không gây trở ngại cho việc đáp ứng nhu cầu của các thế hệ mai sau. Hội nghị Thượng đỉnh Trái đất về Môi trường và phát triển tổ chức ở Rio de Janeiro (Braxin) năm 1992 và Hội nghị Thượng đỉnh Thế giới về Phát triển bền vững tổ chức ở Johannesburg (Cộng hoà Nam Phi) năm 2002 đã xác định "phát triển bền vững" là quá trình phát triển có sự kết hợp chặt chẽ, hợp lý và hài hòa giữa 3 mặt của sự phát triển, gồm: phát triển kinh tế (nền tảng là tăng trưởng kinh tế), phát triển xã hội (mục tiêu là thực hiện tiến bộ, công bằng xã hội; xoá đói giảm nghèo và giải quyết việc làm) và bảo vệ môi trường (mục tiêu là xử lý, khắc phục ô nhiễm, phục hồi và cải thiện chất lượng môi trường; phòng chống cháy và chặt phá rừng; khai thác hợp lý và sử dụng tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên). Tiêu chí để đánh giá sự phát triển bền vững là sự tăng trưởng kinh tế ổn định; thực hiện tốt tiến bộ và công bằng xã hội; khai thác hợp lý, sử dụng tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên, bảo vệ và nâng cao được chất lượng môi trường sống.2 Lý thuyết Tăng trưởng kinh tế qua các giai đoạn : 1.1 Lý thuyết tăng trưởng truyền thống : Đại diện tiêu biểu của Lý thuyết tăng trưởng truyền thống đó là : Adam Smith, David Ricardo và Karl Marx.

Lý thuyết tăng trưởng của Adam Smith (1723-1790) Theo Adam Smith : lao động là nguồn gốc tạo ra của cải cho đất nước chứ không phải đất đai và tiền bạc. Ông cho rằng : “mọi cá nhân không có ý TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com -6- định thúc đẩy lợi ích công cộng mà chỉ nhằm vào lợi ích của riêng mình, và ở đây cũng như trong nhiều trường hợp khác, người đó được một bàn tay vô hình dẫn dắt để phục vụ một mục đích không nằm trong ý định của mình”. Thu nhập xã hội là tổng thu nhập của : lợi nhuận của nhà tư bản, địa tô của địa chủ và tiền công của người công nhân. Lý thuyết tăng trưởng của David Ricardo (1772-1823) “Các nguyên tắc của kinh tế chính trị học và thuế khóa” ra đời năm 1817 là điểm mốc đánh dấu sự ra đời của trường phái kinh tế cổ điển.

Theo Ông : Nông nghiệp là ngành quan trọng nhất, do đó các yếu tố cơ bản của tăng trưởng là đất đai, lao động và vốn. Đất đai là giới hạn của tăng trưởng: Tăng trưởng là kết quả của tích lũy, tích lũy là hàm của lợi nhuận, lợi nhuận phụ thuộc vào chi phí sản xuất lương thực và chi phí này phụ thuộc vào đất đai. Cũng giống như Adam Smith, David Ricardo cho rằng : Thu nhập của xã hội là tổng thu nhập của các tầng lớp dân cư : tiền công + lợi nhuận + địa tô. Với ông nhà tư bản giữ vai trò quan trọng vì là người điều phối sản xuất và thực hiện tích lũy.

Vai trò của chính sách kinh tế đối với tăng trưởng không có ảnh hưởng quan trọng đối với sự hoạt động của nền kinh tế, làm hạn chế khả năng phát triển kinh tế vì thuế làm giảm tích lũy. Chi tiêu của nhà nước là chi tiêu không sinh lợi, những người quản lý nhà nước đã làm giảm bớt tiềm lực phát triển kinh tế. Lý thuyết tăng trưởng của Karl Marx (1818-1883) So với 2 lý thuyết trên, Marx đã phát triển thêm các yếu tố tăng trưởng kinh tế bao gồm : đất đai, lao động, vốn và tiến bộ kỹ thuật. Giá trị sử dụng của hàng hóa sức lao động khác với giá trị sử dụng của các loại hàng hóa khác là có thể tạo ra giá trị thặng dư.

Để tạo ra giá trị thặng TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com -7- dư: giờ lao động, tiền lương và tăng năng suất bằng cách cải tiến kỹ thuật. Cải tiến kỹ thuật cần vốn nên nhà tư bản mới tích lũy giá trị thặng dư. Ông phân chia giai cấp trong xã hội tư bản gồm : địa chủ, nhà tư bản và công nhân. Thu nhập tương ứng là địa tô, lợi nhuận và tiền công, nhưng khác với David Ricardo, Karl Marx cho rằng sự phân phối này là không hợp lý và mang tính chất bóc lột.

Karl Marx đứng trên lĩnh vực sản xuất để chia hoạt động xã hội thành 2 lĩnh vực: sản xuất vật chất và phi sản xuất. Chỉ có sản xuất vật chất mới tạo ra sản phẩm xã hội : - Về mặt giá trị: lao động cụ thể được chuyển vào và giữ nguyên giá trị (C) , lao động trừu tượng tạo ra giá trị mới (V+m) - Về mặt hiện vật (dựa vào công dụng của sản phẩm): tư liệu sản xuất và tư liệu tiêu dùng - TSPXH (C+V+m) và TNQD (V+m) Ông cho rằng nền sản xuất của một quốc gia có tính chu kỳ, và tình trạng khủng hoảng thừa do thiếu cầu sẽ dễ dàng xảy ra mà nguyên nhân sâu xa là tính chất bóc lột (tiền lương thấp nên làm giới hạn tiêu dùng) và tích lũy cao nhằm cải tiến kỹ thuật tăng năng suất lao động của nhà tư bản. Để khắc phục khủng hoảng này thì vai trò của nhà nước là vô cùng quan trọng, đặc biệt là chính sách kích cầu. Tóm lại : trong nhóm lý thuyết này về mặt cơ bản đều thống nhất với nhau về các yếu tố của tăng trưởng kinh tế, yếu tố được đề cao nhiều hơn các yếu tố còn lại là đất đai và lao động.

Tuy nhiên lại có hai quan điểm trái chiều nhau về sự can thiệp của chính phủ đến tăng trưởng kinh tế. Dù ủng hộ hay không ủng hộ thì trong giai đoạn này, vai trò của nhà nước cũng đã được xem xét và nghiên cứu.2 Mô hình tăng trưởng Tân cổ điển TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com -8- Mô hình J. Maynard Keynes (1883-1946) Với lý thuyết chung về việc làm, lãi suất và tiền tệ (1936) thì nền kinh tế có 2 đường tổng cung : một phản ánh mức sản lượng tiềm năng và một phản ánh mức thực tế. Cân bằng của nền kinh tế không nhất thiết ở mức sản lượng tiềm năng mà thông thường ở mức thấp hơn.

Ông chỉ ra xu hướng thu nhập tăng thì tiêu dùng biên giảm (tiêu dùng trung bình giảm) và tiết kiệm biên tăng (tiết kiệm trung bình tăng). Đây là nguyên nhân cơ bản của trì trệ kinh tế. Cho nên đầu tư đóng vai trò quyết định quy mô việc làm, nhưng khối lượng đầu tư phụ thuộc vào lãi suất cho vay và hiệu suất biên của vốn. Muốn thoát khủng hoảng và thất nghiệp thì nhà nước phải thực hiện điều tiết bằng các chính sách kinh tế, bằng cách tăng cầu tiêu dùng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ