Luận văn: Nghiên cứu biện pháp kỹ thuật nâng cao năng suất Cam Khe Mây Hà Tĩnh

Luận văn đánh giá hiện trạng và đề xuất giải pháp nâng cao năng suất, chất lượng cam Khe Mây tại Hà Tĩnh. Nghiên cứu chuyên sâu về kỹ thuật canh tác.

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2020

89
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Lời cảm ơn

Mục lục

Danh mục bảng

Danh mục biểu đồ

Trích yếu luận văn

Thesis abstract

1. TÍNH CẤP THIẾT

1.1. MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI

1.2. YÊU CẦU CỦA ĐỀ TÀI

1.3. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI

1.3.1. Ý nghĩa khoa học

1.3.2. Ý nghĩa thực tiễn

2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Tình hình sản xuất cam trên thế giới và trong nước

2.1.1. Tình hình sản xuất và tiêu thụ cam trên thế giới

2.1.2. Tình hình sản xuất và tiêu thụ cam tại Việt Nam

2.2. Nghiên cứu về yêu cầu sinh thái cho cây có múi

2.3. Nghiên cứu về dinh dưỡng và phân bón cho cây có múi

2.4. Nghiên cứu về cắt tỉa và quản lý kích thước cây có múi

2.5. Nghiên cứu về sâu bệnh gây hại trên cây có múi

3. Vật liệu, nội dung và phương pháp nghiên cứu

3.1. Địa điểm nghiên cứu

3.2. Thời gian nghiên cứu

3.3. Vật liệu nghiên cứu

3.4. Nội dung nghiên cứu

3.5. Phương pháp nghiên cứu

3.5.1. Đánh giá hiện trạng sản xuất cam Khe Mây tại huyện Hương Khê, tỉnh Hà Tĩnh

3.5.2. Nghiên cứu ảnh hưởng của một số biện pháp kỹ thuật nhằm nâng cao năng suất và chất lượng quả cam Khe Mây

3.5.3. Xử lý số liệu, mẫu vật

4. Kết quả nghiên cứu

4.1. Tình hình sản xuất cam Khe Mây tại huyện Hương Khê, tỉnh Hà Tĩnh

4.1.1. Một số đặc điểm tự nhiên, kinh tế xã hội chính của vùng nghiên cứu

4.1.2. Tình hình sản xuất cam Khe Mây

4.1.3. Tình hình chăm sóc và quản lý vườn cam Khe Mây tại các nông hộ

4.1.4. Diễn biến sâu bệnh hại trên cây cam Khe Mây tại Hương Khê

4.2. Nghiên cứu ảnh hưởng của một số biện pháp kỹ thuật nhằm nâng cao năng suất và chất lượng quả cam Khe Mây

4.2.1. Nghiên cứu ảnh hưởng của biện pháp cắt tỉa đến sinh trưởng, năng suất của cam Khe Mây

4.2.2. Nghiên cứu ảnh hưởng của một số công thức bón phân đến sinh trưởng, năng suất của cam Khe Mây

4.2.3. Nghiên cứu ảnh hưởng của việc ứng dụng biện pháp quản lý sâu bệnh hại theo hướng phòng trừ tổng hợp đến năng suất, chất lượng cam Khe Mây

5. Kết luận và kiến nghị

Tài liệu tham khảo

Một số hình ảnh

Tóm tắt

I. Tổng quan đề tài nâng cao năng suất cam Khe Mây tại Hà Tĩnh

Luận văn thạc sĩ này là một công trình nghiên cứu khoa học chuyên sâu, tập trung vào việc đánh giá hiện trạng sản xuất và nghiên cứu ảnh hưởng của một số biện pháp kỹ thuật nhằm nâng cao năng suất, chất lượng cam Khe Mây tại Hà Tĩnh. Cam Khe Mây không chỉ là một giống cây ăn quả mà còn là một đặc sản Hà Tĩnh, mang lại giá trị kinh tế cao cho người dân tại huyện Hương Khê. Tuy nhiên, tiềm năng của giống cam này chưa được khai thác triệt để do các phương pháp canh tác còn tự phát và hạn chế. Nghiên cứu này được thực hiện nhằm xác định những tồn tại trong quy trình sản xuất hiện tại và đề xuất các giải pháp kỹ thuật cụ thể, có cơ sở khoa học để cải thiện chất lượng nông sản và tăng sản lượng. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một mô hình sản xuất hiệu quả, góp phần vào sự phát triển bền vững của vùng trồng cam, đồng thời tạo ra một tài liệu tham khảo giá trị cho các nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn trong ngành trồng trọt. Công trình đi sâu vào ba yếu tố cốt lõi: kỹ thuật cắt tỉa tạo tán, công thức phân bón cho cây cam, và biện pháp quản lý sâu bệnh hại trên cây có múi.

1.1. Giới thiệu giá trị kinh tế của cam Khe Mây đặc sản Hà Tĩnh

Cam Khe Mây (Citrus sinensis. sp) là giống cây đặc sản lâu đời của huyện Hương Khê, tỉnh Hà Tĩnh. Giống cam này nổi tiếng với chất lượng vượt trội: vị ngọt đậm, thơm, mọng nước và ít hạt hơn các giống cam khác. Thời điểm thu hoạch giáp Tết Nguyên đán giúp giá bán của cam Khe Mây luôn ở mức cao, dao động từ 50.000 – 60.000 đồng/kg, mang lại nguồn thu nhập ổn định và đáng kể cho các nông hộ. Năng suất trung bình của cây ở độ tuổi 5-6 năm đạt khoảng 25-30 kg/cây. Các đặc điểm như vỏ quả vàng tươi khi chín, khối lượng trung bình 160-220g, và độ Brix từ 10-12.1% đã khẳng định vị thế của nó như một đặc sản Hà Tĩnh có giá trị cao, là cây trồng chủ lực trong mục tiêu phát triển kinh tế nông nghiệp của địa phương.

1.2. Tính cấp thiết của việc áp dụng kỹ thuật canh tác cam tiên tiến

Mặc dù có giá trị kinh tế cao, việc phát triển cam Khe Mây vẫn còn mang tính tự phát. Các kỹ thuật canh tác cam tiên tiến chưa được áp dụng rộng rãi, dẫn đến năng suất thực tế thấp hơn nhiều so với tiềm năng. Các vấn đề phổ biến bao gồm bộ tán cây không cân đối, cành sâu bệnh tồn tại nhiều, tỷ lệ hoa dị hình lớn, và chất lượng quả không đồng đều. Người nông dân chưa có một quy trình chuẩn về dinh dưỡng, bón phân theo từng giai đoạn sinh trưởng của cây. Tình trạng sâu bệnh ngày càng khó kiểm soát cũng gây ảnh hưởng lớn. Do đó, việc nghiên cứu và áp dụng đồng bộ các giải pháp kỹ thuật từ cắt tỉa tạo tán, bón phân cân đối đến quản lý dịch hại tổng hợp là vô cùng cấp thiết để nâng cao năng suất cây trồng và đảm bảo sự phát triển ổn định cho thương hiệu cam Khe Mây.

II. Đánh giá thực trạng sản xuất cam Khe Mây và các thách thức

Để đề xuất giải pháp hiệu quả, việc đánh giá hiện trạng sản xuất cam Khe Mây là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất. Luận văn đã tiến hành khảo sát chi tiết tại các xã trọng điểm như Hương Đô và Phúc Trạch thuộc huyện Hương Khê. Kết quả cho thấy, mặc dù diện tích trồng cam không ngừng tăng qua các năm, năng suất bình quân vẫn còn ở mức khá thấp, chưa tương xứng với tiềm năng của giống và điều kiện thổ nhưỡng, khí hậu Hà Tĩnh. Phân tích sâu hơn chỉ ra những hạn chế cố hữu trong quy trình chăm sóc của phần lớn các nông hộ. Các vấn đề này không chỉ làm giảm hiệu quả kinh tế mà còn đe dọa sự phát triển lâu dài của vùng trồng. Việc xác định rõ những thách thức này, từ kỹ thuật canh tác, quản lý dinh dưỡng đến phòng trừ dịch hại, là cơ sở khoa học vững chắc để xây dựng các mô hình thí nghiệm và đưa ra khuyến nghị phù hợp, giúp người dân từng bước hoàn thiện quy trình sản xuất, hướng tới một nền nông nghiệp chuyên nghiệp và bền vững hơn.

2.1. Thống kê diện tích và năng suất cam Khe Mây thực tế tại Hương Khê

Theo số liệu từ Trung tâm Ứng dụng KHKT và Bảo vệ cây trồng vật nuôi huyện Hương Khê (2019), diện tích trồng cam Khe Mây đã tăng lên hơn 225 ha, trong đó có 150 ha đang cho thu hoạch. Tuy nhiên, năng suất trung bình chỉ đạt khoảng 15 tấn/ha. Con số này được đánh giá là thấp so với tiềm năng thực tế của giống cũng như so với các vùng trồng cam chuyên canh khác. Mặc dù sản lượng có xu hướng tăng do mở rộng diện tích, nhưng năng suất trên từng đơn vị diện tích vẫn chưa được cải thiện đáng kể. Điều này cho thấy sự cấp thiết phải có những nghiên cứu can thiệp nhằm nâng cao năng suất cây trồng một cách bền vững.

2.2. Những hạn chế trong kỹ thuật canh tác cam của các nông hộ

Kết quả điều tra 30 nông hộ cho thấy nhiều hạn chế trong kỹ thuật canh tác cam. Về dinh dưỡng, đa số các hộ chỉ bón từ 20-30kg phân chuồng và 1-2kg NPK/cây/năm, một mức đầu tư thấp so với yêu cầu của cây. 90% hộ không sử dụng phân bón lá để bổ sung vi lượng. Về cắt tỉa, tạo tán, dù 85-90% hộ có thực hiện nhưng chỉ dừng ở mức tối thiểu như cắt cành khô, chưa áp dụng các phương pháp tạo tán khoa học. Về kỹ thuật tưới tiêu, có tới 32-40% số hộ không chủ động được nguồn nước. Việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật cũng mang tính đối phó, chỉ phun khi sâu bệnh đã xuất hiện, thiếu các biện pháp phòng ngừa, dẫn đến hiệu quả không cao.

2.3. Diễn biến các loại sâu bệnh hại trên cây có múi tại địa phương

Các đối tượng sâu bệnh hại trên cây có múi tại Hương Khê diễn biến phức tạp. Nghiên cứu chỉ ra 6 loại sâu và 3 loại bệnh gây hại chính. Trong đó, nguy hiểm nhất là Nhện đỏ, gây hại gần như quanh năm, có khả năng kháng thuốc cao. Sâu nhớt xuất hiện vào giai đoạn cây ra lộc non và hoa (tháng 2), gây hại trên lá và quả non. Rệp sáp và rầy chổng cánh vừa chích hút nhựa cây, vừa là môi giới truyền bệnh Greening nguy hiểm. Việc nông dân chưa nắm vững quy luật phát sinh của sâu bệnh và sử dụng thuốc không đúng cách là một trong những nguyên nhân chính khiến dịch hại khó kiểm soát, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và mẫu mã quả.

III. Bí quyết cắt tỉa tạo tán giúp nâng cao năng suất cam hiệu quả

Một trong những giải pháp kỹ thuật trọng tâm được luận văn nghiên cứu là ảnh hưởng của biện pháp cắt tỉa tạo tán đến sinh trưởng và năng suất của cam Khe Mây. Cắt tỉa không chỉ là việc loại bỏ cành vô hiệu mà là một nghệ thuật điều khiển cây trồng, giúp tạo ra một bộ khung tán cân đối, thông thoáng. Điều này cho phép ánh sáng phân bố đều khắp tán cây, tối ưu hóa khả năng quang hợp, từ đó nâng cao năng suất cây trồng. Một bộ tán hợp lý còn giúp hạn chế nơi trú ẩn của sâu bệnh, giúp việc phun thuốc bảo vệ thực vật đạt hiệu quả cao hơn và tiết kiệm chi phí. Thí nghiệm được thiết kế để so sánh hiệu quả giữa việc không can thiệp, cắt tỉa tạo tán hình cầu dẹp, và cắt tỉa theo kiểu khai tâm. Kết quả nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng khoa học rõ ràng về phương pháp cắt tỉa vượt trội, mang lại sự khác biệt đáng kể về tỷ lệ đậu quả, năng suất cuối cùng và cả hiệu quả kinh tế.

3.1. So sánh hiệu quả giữa các phương pháp cắt tỉa tạo tán khác nhau

Thí nghiệm trong luận văn so sánh 3 công thức: CT1 (Đối chứng - Không cắt tỉa), CT2 (Cắt tạo tán hình cầu dẹp), và CT3 (Cắt theo kiểu khai tâm). Kết quả cho thấy, các biện pháp cắt tỉa có tác động tích cực đến chất lượng các đợt lộc, làm tăng chiều dài, đường kính và số lá trên mỗi cành lộc so với đối chứng. Đặc biệt, phương pháp cắt tỉa tạo tán theo kiểu khai tâm (CT3) thể hiện sự vượt trội rõ rệt. Cụ thể, chiều dài lộc xuân ở CT3 đạt 20,40 cm, cao hơn so với 18,52 cm ở công thức đối chứng. Việc tạo ra một không gian thoáng đãng ở trung tâm tán cây giúp ánh sáng lọt vào sâu bên trong, kích thích các cành mang quả phát triển khỏe mạnh.

3.2. Phương pháp khai tâm làm tăng tỷ lệ đậu quả và năng suất vượt trội

Ảnh hưởng rõ rệt nhất của việc cắt tỉa tạo tán được ghi nhận ở tỷ lệ đậu quả và năng suất. Theo trích yếu luận văn, công thức cắt tỉa theo kiểu khai tâm (CT3) là phương pháp tốt nhất, làm tăng tỷ lệ đậu quả lên 0,12 – 0,5% và cho năng suất trung bình đạt 44,89 kg/cây. Con số này cao hơn đáng kể so với công thức đối chứng không cắt tỉa. Hiệu quả kinh tế của thí nghiệm cắt tỉa cũng cho thấy phương pháp này mang lại lợi nhuận cao hơn. Điều này khẳng định, đầu tư công sức vào việc cắt tỉa đúng kỹ thuật là một biện pháp then chốt để nâng cao năng suất cây trồng và tối ưu hóa lợi nhuận cho người trồng cam Khe Mây.

IV. Phương pháp bón phân tối ưu cho chất lượng cam Khe Mây

Dinh dưỡng là yếu tố quyết định trực tiếp đến năng suất và chất lượng nông sản. Luận văn đã tiến hành một thí nghiệm bài bản nhằm tìm ra công thức phân bón cho cây cam Khe Mây phù hợp nhất với điều kiện thổ nhưỡng tại Hương Khê. Việc bón phân không cân đối, đặc biệt là thừa đạm hoặc thiếu kali, không chỉ làm giảm chất lượng quả (vỏ dày, vị nhạt) mà còn làm cây yếu đi, dễ bị sâu bệnh tấn công. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định tỷ lệ N-P-K tối ưu qua các công thức khác nhau, so sánh giữa việc dùng phân đơn và phân NPK tổng hợp. Các chỉ tiêu về tỷ lệ đậu quả, trọng lượng, độ Brix và các đặc tính cơ giới của quả được theo dõi và phân tích cẩn thận. Kết quả từ thí nghiệm này là một hướng dẫn quý báu, giúp nông dân từ bỏ thói quen bón phân theo kinh nghiệm và chuyển sang áp dụng một quy trình khoa học, giúp cải thiện chất lượng nông sảnhiệu quả kinh tế một cách bền vững.

4.1. Vai trò của dinh dưỡng NPK cân đối trong từng giai đoạn phát triển

Cây cam Khe Mây, giống như các cây có múi khác, có nhu cầu dinh dưỡng khác nhau ở mỗi giai đoạn. Giai đoạn kiến thiết cơ bản cần lân để phát triển rễ. Giai đoạn ra hoa, đậu quả cần đủ đạm và kali để nuôi hoa, quả, hạn chế rụng sinh lý. Giai đoạn nuôi quả lớn cần nhiều kali để tăng kích thước, tích lũy đường và cải thiện màu sắc. Thí nghiệm trong luận văn đã chia nhỏ lượng phân bón thành 4 lần trong năm: bón thúc hoa (tháng 3), bón thúc quả (tháng 4-5), bón nuôi quả (tháng 7-8), và bón phục hồi sau thu hoạch. Cách bón này đảm bảo cung cấp dinh dưỡng kịp thời, đúng lúc, giúp cây hấp thụ tối đa và tránh lãng phí, góp phần nâng cao năng suất cây trồng.

4.2. Công thức NPK vàng giúp cải thiện chất lượng nông sản hiệu quả

Trong số các công thức được thử nghiệm, luận văn đã xác định được công thức bón phân tối ưu. Trích yếu nêu rõ: "công thức bón phân với tỷ lệ: 500g N + 350g P2O5 + 600g K2O (tương đương 1,09 kg Ure + 1,75 kg Supe lân + 1 kg Kali clorua) cho tỷ lệ đậu quả đạt 1,61% và năng suất đạt 52,86 kg/cây". Năng suất này cao hơn hẳn so với các công thức khác và công thức đối chứng của người dân. Kết quả này chứng tỏ việc cân đối tỷ lệ NPK, đặc biệt là tăng cường Kali (K2O) trong giai đoạn nuôi quả, có tác động quyết định đến việc cải thiện chất lượng nông sản và năng suất cuối cùng.

V. Giải pháp quản lý sâu bệnh hại nâng cao chất lượng cam

Sâu bệnh hại là một trong những rào cản lớn nhất đối với việc nâng cao năng suất chất lượng cam Khe Mây. Việc lạm dụng thuốc hóa học không chỉ gây kháng thuốc, ảnh hưởng đến môi trường mà còn làm giảm chất lượng và an toàn của sản phẩm. Luận văn đã nghiên cứu và ứng dụng biện pháp quản lý sâu bệnh hại theo hướng phòng trừ tổng hợp (IPM), một cách tiếp cận tiên tiến và bền vững. IPM không loại bỏ hoàn toàn thuốc hóa học mà kết hợp hài hòa nhiều biện pháp: canh tác, sinh học, cơ giới và chỉ sử dụng thuốc hóa học chọn lọc khi thật sự cần thiết. Thí nghiệm so sánh hiệu quả giữa mô hình IPM và phương pháp phòng trừ truyền thống của nông dân. Các kết quả về tỷ lệ sâu bệnh, mẫu mã quả và năng suất đã chứng minh tính ưu việt của IPM, mở ra một hướng đi an toàn và hiệu quả hơn cho việc bảo vệ vườn cam Khe Mây, hướng tới quy trình VietGAPphát triển bền vững.

5.1. Tác động của mô hình phòng trừ sâu bệnh tổng hợp IPM

Mô hình IPM được áp dụng trong nghiên cứu bao gồm các biện pháp đồng bộ: cắt tỉa tạo tán kiểu khai tâm để vườn thông thoáng; vệ sinh đồng ruộng thường xuyên; diệt sâu hại bằng biện pháp cơ giới khi mật độ thấp; và sử dụng các loại thuốc sinh học, hóa học chọn lọc một cách hợp lý. Luận văn chỉ ra rằng, việc áp dụng IPM đã làm giảm đáng kể các loại sâu bệnh hại chính trên cam Khe Mây xuống mức độ từ ít đến trung bình. Đặc biệt, cách tiếp cận này giúp bảo vệ các loài thiên địch có ích trong vườn, tạo ra một hệ sinh thái cân bằng tự nhiên, giảm sự phụ thuộc vào thuốc hóa học.

5.2. So sánh hiệu quả IPM với phương pháp canh tác truyền thống

Kết quả nghiên cứu cho thấy sự khác biệt rõ rệt. So với công thức đối chứng (phòng trừ theo cách của dân), việc áp dụng IPM không chỉ kiểm soát dịch hại tốt hơn mà còn "cải thiện mẫu mã quả và năng suất đạt cao hơn". Quả ở vườn IPM có màu sắc sáng đẹp, ít bị sẹo do sâu bệnh, đáp ứng tốt hơn yêu cầu của thị trường. Năng suất cũng cao hơn do cây khỏe mạnh, ít bị sâu bệnh tấn công làm rụng quả. Điều này khẳng định IPM là một giải pháp toàn diện, không chỉ giải quyết vấn đề sâu bệnh mà còn trực tiếp góp phần nâng cao năng suất chất lượng cam Khe Mây.

VI. Hướng đi bền vững nâng cao giá trị cam Khe Mây đặc sản

Từ những kết quả nghiên cứu thực nghiệm, luận văn không chỉ dừng lại ở việc đưa ra các con số mà còn tổng hợp và đề xuất một mô hình sản xuất hoàn chỉnh, mang tính ứng dụng cao. Đây là sự kết hợp của những biện pháp kỹ thuật tối ưu đã được chứng minh hiệu quả: từ cắt tỉa tạo tán khoa học, bón phân cân đối theo công thức vàng, đến quản lý dịch hại theo hướng IPM. Mô hình này là chìa khóa để nâng cao năng suất, chất lượng cam Khe Mây một cách đồng bộ và bền vững. Hướng đi tiếp theo không chỉ là nhân rộng mô hình này mà còn cần sự chung tay trong việc xây dựng thương hiệu nông sản. Việc đăng ký chỉ dẫn địa lý cho cam Khe Mây sẽ là một bước đi chiến lược, giúp bảo vệ giá trị của đặc sản Hà Tĩnh, nâng cao vị thế trên thị trường và đảm bảo đầu ra ổn định cho người nông dân, góp phần vào sự phát triển bền vững của toàn vùng.

6.1. Đề xuất mô hình sản xuất tổng hợp cho cam Khe Mây tại Hà Tĩnh

Mô hình được đề xuất dựa trên các kết quả thực chứng: áp dụng kỹ thuật cắt tỉa tạo tán theo kiểu khai tâm sau thu hoạch; bón phân theo công thức 500g N + 350g P2O5 + 600g K2O/cây/năm, chia làm 4 lần bón; và thực hiện quản lý sâu bệnh theo quy trình VietGAP và IPM. Mô hình này khi được áp dụng đồng bộ được kỳ vọng sẽ giúp năng suất cam Khe Mây tăng lên đáng kể so với mức 15 tấn/ha hiện tại. Quan trọng hơn, nó tạo ra sản phẩm chất lượng cao, đồng đều và an toàn, đáp ứng nhu cầu ngày càng khắt khe của người tiêu dùng.

6.2. Tiềm năng xây dựng thương hiệu và chỉ dẫn địa lý cho sản phẩm

Với chất lượng đặc trưng đã được khẳng định, cam Khe Mây có đầy đủ tiềm năng để xây dựng thương hiệu nông sản mạnh. Việc hoàn thiện quy trình sản xuất theo các khuyến nghị của luận văn là nền tảng để tiến tới xây dựng chỉ dẫn địa lý. Điều này không chỉ giúp bảo vệ uy tín sản phẩm khỏi hàng giả, hàng nhái mà còn là công cụ marketing hiệu quả để mở rộng thị trường. Khi có thương hiệu và chuỗi giá trị sản phẩm được quản lý tốt, giá trị của cam Khe Mây sẽ được nâng tầm, mang lại lợi ích kinh tế to lớn và bền vững cho người dân Hương Khê, Hà Tĩnh.

27/09/2025
Luận văn thạc sĩ đánh giá hiện trạng sản xuất và nghiên cứu ảnh hưởng của một số biện pháp kỹ thuật nâng cao năng suất chất lượng cam khe mây tại hà tĩnh

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ĐỖ THỊ HIỀN ĐÁNH GIÁ HIỆN TRẠNG SẢN XUẤT VÀ NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA MỘT SỐ BIỆN PHÁP KỸ THUẬT NÂNG CAO NĂNG SUẤT, CHẤT LƯỢNG CAM KHE MÂY TẠI HÀ TĨNH Chuyên ngành: Khoa học cây trồng Mã số: 8.10 Người hướng dẫn khoa học: 1. Vũ Thanh Hải NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2020 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn tròng luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày 17 tháng 4 năm 2020 Tác giả luận văn Đỗ Thị Hiền i TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình.

Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến TS. Vũ Việt Hưng và TS. Vũ Thanh Hải đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt qúa trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn trân thành đến Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Rau – Hoa – Quả và Cảnh quan, Khoa Nông học – Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn.

Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ viên chức Bộ môn Cây ăn quả - Viện Nghiên cứu Rau quả đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, đông viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn. Hà Nội, ngày 17 tháng 4 năm 2020 Tác giả luận văn Đỗ Thị Hiền ii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục.

iii Danh mục bảng. v Danh mục biểu đồ. vii Trích yếu luận văn. viii Thesis abstract.

Tính cấp thiết. Mục tiêu của đề tài. Yêu cầu của đề tài. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài.

Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. Tổng quan tài liệu. Tình hình sản xuất cam trên thế giới và trong nước.

Nghiên cứu về yêu cầu sinh thái cho cây có múi. Nghiên cứu về dinh dưỡng và phân bón cho cây có múi. Nghiên cứu về cắt tỉa và quản lý kích thước cây có múi. Nghiên cứu về sâu bệnh gây hại trên cây có múi.

Vật liệu, nội dung và phương pháp nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu.

Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Đánh giá hiện trạng sản xuất cam Khe Mây tại huyện Hương Khê, tỉnh Hà Tĩnh. Nghiên cứu ảnh hưởng của một số biện pháp kỹ thuật nhằm nâng cao năng suất và chất lượng quả cam Khe Mây.

Xử lý số liệu, mẫu vật. Kết quả nghiên cứu .Tình hình sản xuất cam Khe Mây tại huyện Hương Khê, tỉnh Hà Tĩnh. Một số đặc điểm tự nhiên, kinh tế xã hội chính của vùng nghiên cứu. Tình hình sản xuất cam Khe Mây.

Tình hình chăm sóc và quản lý vườn cam Khe Mây tại các nông hộ. Diễn biến sâu bệnh hại trên cây cam Khe Mây tại Hương Khê. 36 iii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Nghiên cứu ảnh hưởng của một số biện pháp kỹ thuật nhằm nâng cao năng suất và chất lượng quả cam Khe Mây.

Nghiên cứu ảnh hưởng của biện pháp cắt tỉa đến sinh trưởng, năng suất của cam Khe Mây. Nghiên cứu ảnh hưởng của một số công thức bón phân đến sinh trưởng, năng suất của cam Khe Mây .3 Nghiên cứu ảnh hưởng của việc ứng dụng biện pháp quản lý sâu bệnh hại theo hướng phòng trừ tổng hợp đến năng suất, chất lượng cam Khe Mây. Kết luận và kiến nghị. 56 Tài liệu tham khảo.

57 Một số hình ảnh. 70 iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Diện tích cho thu hoạch, năng suất và sản lượng của các loại cây có múi trên thế giới. Diện tích và sản lượng cam của một số nước trên thế giới.

Diện tích gieo trồng cam phân theo vùng ở nước ta. Năng suất và sản lượng cam phân theo vùng ở nước ta. Thành phần hoá học của hai loại đất trồng cam chính ở Hương Khê - Hà Tĩnh. Diễn biến về diện tích, năng suất, sản lượng cam Khe Mây.

Tình hình chăm sóc và quản lý vườn cam tại Hương Khê. Thành phần và diễn biến phát sinh sâu, bệnh hại. Thời gian xuất hiện và kết thúc các đợt lộc của cam Khe Mây ở các công thức thí nghiệm. Ảnh hưởng của các công thức cắt tỉa đến chất lượng các đợt lộc của cam Khe Mây.

Ảnh hưởng của các công thức cắt tỉa đến thời gian ra hoa của cam Khe Mây. Ảnh hưởng của các công thức cắt tỉa đến tỷ lệ đậu quả của cam Khe Mây. Ảnh hưởng của các công thức cắt tỉa đến năng suất của cam Khe Mây. Ảnh hưởng của các công thức cắt tỉa đến một số chỉ tiêu cơ giới và độ Brix của cam Khe Mây.

Hiệu quả kinh tế của thí nghiệm cắt tỉa. Ảnh hưởng của các công thức bón phân đến thời gian ra hoa của cam Khe Mây. Ảnh hưởng của các công thức bón phân đến tỷ lệ đậu quả của cam Khe Mây. Ảnh hưởng của các công thức bón phân đến năng suất của cam Khe Mây.

Ảnh hưởng của các công thức bón phân đến các chỉ tiêu cơ giới quả của cam Khe Mây. Ảnh hưởng của các công thức bón phân đến một số chỉ tiêu về chất lượng của cam Khe Mây. Hiệu quả kinh tế của thí nghiệm bón phân. Tình hình sâu, bệnh hại chính trên cây cam Khe Mây.

Ảnh hưởng của việc ứng dụng biện pháp quản lý sâu bệnh hại theo hướng phòng trừ tổng hợp đến năng suất cam Khe Mây. 51 v TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Ảnh hưởng của việc ứng dụng biện pháp quản lý sâu bệnh hại theo hướng phòng trừ tổng hợp đến các chỉ tiêu cơ giới quả của cam Khe Mây. Mẫu mã quả cam Khe Mây ở các công thức.

Hiệu quả kinh tế của thí nghiệm ứng dụng biện pháp quản lý sâu bệnh hại theo hướng phòng trừ tổng hợp. 53 vi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 4. Diễn biến về diện tích, năng suất, sản lượng cam Khe Mây. Ảnh hưởng của các công thức cắt tỉa đến tỷ lệ đậu quả của cam Khe Mây.

Hiệu quả kinh tế của thí nghiệm cắt tỉa. Ảnh hưởng của các công thức bón phân đến tỷ lệ đậu quả của cam Khe Mây. Hiệu quả kinh tế của thí nghiệm bón phân. Hiệu quả kinh tế của thí nghiệm ứng dụng biện pháp quản lý sâu bệnh hại theo hướng phòng trừ tổng hợp.

54 vii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com TRÍCH YẾU LUẬN VĂN 1. Tên tác giả: Đỗ Thị Hiền 2. Tên Luận văn: “Đánh giá hiện trạng sản xuất và nghiên cứu ảnh hưởng của một số biện pháp kỹ thuật nâng cao năng suất, chất lượng cam Khe Mây tại Hà Tĩnh” 3. Ngành: Khoa học cây trồng Mã số: 8.

Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam 5. Mục đích nghiên cứu: Đánh giá hiện trạng sản xuất cam Khe Mây làm cơ sở cho việc đầu tư các nghiên cứu nhằm nâng cao năng suất, chất lượng cam Khe Mây tại Hà Tĩnh. Đánh giá được một số biện pháp kỹ thuật chủ yếu (biện pháp kỹ thuật cắt tỉa, bón phân và phòng trừ sâu bệnh hại) nhằm nâng cao năng suất, chất lượng và hiệu quả của cam Khe Mây tại Hà Tĩnh. Phương pháp nghiên cứu: - Sử dụng phương pháp khảo sát thu thập thông tin sơ cấp, thứ cấp và điều tra thực địa.

Áp dụng phương pháp toán thống kê sinh học để bố trí các công thức thí nghiệm. - Mẫu vật và số liệu thu thập được tiến hành phân tích tại Bộ môn Cây ăn quả - Viện Nghiên cứu Rau quả. Số liệu thí nghiệm được xử lý trên máy vi tính với các phần mềm ứng dụng Excel và CropStat ver 7. Kết quả nghiên cứu: - Đánh giá hiện trạng sản xuất cam Khe Mây tại huyện Hương Khê, tỉnh Hà Tĩnh: Luận án đã cho thấy được điều kiện tự nhiên và kinh tế xã hội của huyện Hương Khê, tỉnh Hà Tĩnh tương đối thuận lợi cho phát triển cây cam Khe Mây.

Diện tích cam Khe Mây tại huyện Hương Khê không ngừng tăng, hiện đạt trên 225 ha, 150 ha cho thu hoạch, năng suất trung bình đạt 15 tấn/ha. Bên cạnh đó, hầu hết các nông hộ trồng cam Khe Mây tại Hương Khê đều có những kiến thức cơ bản về chăm sóc và quản lý vườn cam. Tuy nhiên, việc áp dụng các biện pháp chăm sóc và quản lý vườn chưa đảm bảo. Cụ thể: Về phân bón đa phần chỉ bón từ 20 – 30kg phân chuồng + 1 – 2 kg NPK/cây/năm.

Về phòng trừ sâu bệnh hại: có áp dụng việc phòng trừ sâu bệnh hại nhưng hiệu quả phòng trừ không cao. Về cắt tỉa và tưới nước: đa số không cắt tỉa và không chủ động được tưới. - Nghiên cứu ảnh hưởng của biện pháp cắt tỉa đến sinh trưởng, năng suất của cam Khe Mây: Luận văn đã xác định được công thức cắt tỉa theo kiểu khai tâm là tốt nhất đối với cây cam Khe Mây, làm tăng tỷ lệ đậu quả lên 0,12 – 0,5% và cho năng suất đạt 44,89 kg/cây. viii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Nghiên cứu ảnh hưởng của một số công thức bón phân đến sinh trưởng, năng suất của cam Khe Mây: Luận văn đã xác định được công thức bón phân với tỷ lệ: 500g N + 350g P205 + 600g K2O (tương đương 1,09 kg Ure + 1,75 kg Supe lân + 1 kg Kali clorua) cho tỷ lệ đậu quả đạt 1,61% và năng suất đạt 52,86 kg/cây, cao hơn so với các công thức thí nghiệm và công thức đối chứng trên cây cam Khe Mây.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ