Đánh giá chất lượng đào tạo ngành CNTT đại học tại UIT - Võ Trương Thanh Thiện

Luận văn thạc sĩ phân tích đánh giá chất lượng đào tạo ngành công nghệ thông tin trình độ đại học tại trường CNTT. Nghiên cứu các tiêu chí, phương pháp và giải

Chuyên ngành

Giáo dục học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

171
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về đánh giá chất lượng đào tạo ngành công nghệ thông tin

Đánh giá chất lượng đào tạo ngành công nghệ thông tin là quá trình thu thập, phân tích dữ liệu nhằm đo lường hiệu quả chương trình đào tạo. Quá trình này bao gồm nhiều tiêu chí. Các tiêu chí đó là đội ngũ giảng viên, cơ sở vật chất, chương trình đào tạo và đầu ra sinh viên. Theo luận văn của Võ Trương Thanh Thiện (2020), nghiên cứu được thực hiện tại Trường Đại học Công nghệ Thông tin - ĐHQG-HCM. Mục tiêu chính là đánh giá thực trạng chất lượng đào tạo. Đồng thời, nghiên cứu đề xuất giải pháp cải tiến. Đánh giá chất lượng đào tạo giúp các trường đại học quản lý hiệu quả hơn. Qua đó, trường có căn cứ để điều chỉnh chương trình đào tạo phù hợp nhu cầu thị trường lao động. Nhiều quốc gia phát triển rất quan tâm đến kiểm định chất lượng đào tạo. Hoa Kỳ có khoảng 52 tổ chức kiểm định chất lượng nghề nghiệp. Úc cũng triển khai nhiều cuộc điều tra quy mô lớn với hàng nghìn cựu sinh viên. Kết quả đánh giá cung cấp thông tin quan trọng cho việc ra quyết định chiến lược.

1.1. Khái niệm đánh giá chất lượng đào tạo đại học

Đánh giá chất lượng đào tạo đại học là quá trình kiểm tra, đo lường mức độ đạt được của mục tiêu giáo dục. Quá trình này dựa trên các tiêu chí được xác định trước. Có nhiều quan điểm khác nhau về chất lượng đào tạo. Quan điểm truyền thống xem chất lượng dựa trên đầu vào như điểm tuyển sinh, đội ngũ giảng viên. Quan điểm hiện đại tập trung vào đầu ra, tức năng lực sinh viên sau tốt nghiệp. Mô hình SERVQUAL đánh giá qua 5 chiều: hữu hình, tin cậy, đáp ứng, đảm bảo và cảm thông. Quan điểm kiểm toán chất lượng xem trọng quá trình bên trong trường đại học và nguồn thông tin cung cấp cho việc ra quyết định.

1.2. Tình hình đào tạo công nghệ thông tin tại Việt Nam

Ngành công nghệ thông tin tại Việt Nam phát triển mạnh mẽ trong những năm gần đây. Số lượng trường đại học đào tạo ngành này tăng đáng kể. Tuy nhiên, chất lượng đào tạo chưa đồng đều giữa các cơ sở. Nhiều sinh viên tốt nghiệp chưa đáp ứng yêu cầu thực tế của doanh nghiệp. Khoảng cách giữa đào tạo và sử dụng lao động vẫn tồn tại. Các trường đại học đang nỗ lực cải thiện chương trình đào tạo. Việc kiểm định chất lượng đào tạo được đẩy mạnh, chủ yếu để đánh giá và xếp loại các trường theo chuyên ngành. Nghiên cứu của các trường đại học lớn như Melbourne (Úc) và Michigan (Úc) đã so sánh tiêu chí kỹ năng cần đào tạo với thực tế sử dụng.

II. Phân tích thực trạng chất lượng đào tạo ngành công nghệ thông tin

Thực trạng chất lượng đào tạo ngành công nghệ thông tin tại các trường đại học Việt Nam tồn tại nhiều vấn đề. Chương trình đào tạo đôi khi chưa cập nhật kịp thời với công nghệ mới. Đội ngũ giảng viên cần được nâng cao trình độ chuyên môn liên tục. Cơ sở vật chất, phòng máy tính, thiết bị thực hành còn hạn chế tại nhiều cơ sở. Phương pháp giảng dạy chủ yếu theo hình thức truyền thống, thiếu tính thực tiễn. Sinh viên thiếu cơ hội thực tập, trải nghiệm thực tế tại doanh nghiệp. Đánh giá đầu ra sinh viên chưa phản ánh đầy đủ năng lực thực tế. Mối liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp còn lỏng lẻo. Theo nghiên cứu tại Trường Đại học Công nghệ Thông tin, nhiều tiêu chí đạt mức trung bình khá. Kết quả này cho thấy cần có giải pháp cải tiến toàn diện. Việc thu thập phản hồi từ sinh viên, cựu sinh viên và nhà tuyển dụng là cần thiết. Thông tin này giúp nhà trường có cái nhìn tổng thể về chất lượng đào tạo.

2.1. Các tiêu chí đánh giá chất lượng đào tạo

Các tiêu chí đánh giá chất lượng đào tạo ngành công nghệ thông tin bao gồm nhiều nhóm yếu tố. Nhóm đầu vào bao gồm điểm tuyển sinh, chất lượng hồ sơ thí sinh. Nhóm quá trình đào tạo bao gồm chương trình học, phương pháp giảng dạy, đội ngũ giảng viên. Nhóm đầu ra bao gồm tỷ lệ việc làm, năng lực chuyên môn của sinh viên tốt nghiệp. Mô hình CIRO gồm bốn cấp độ: bối cảnh, đầu vào, phản ứng và đầu ra. Mô hình này do Warr, Bird và Rackham phát triển năm 1970. Mỗi tiêu chí có trọng số khác nhau tùy theo mục tiêu đánh giá của từng trường đại học.

2.2. Những thách thức trong đánh giá chất lượng đào tạo

Đánh giá chất lượng đào tạo đối mặt nhiều thách thức phức tạp. Việc xác định tiêu chí đánh giá phù hợp là vấn đề nan giải. Mỗi quan điểm về chất lượng có ưu nhược điểm riêng. Quan điểm dựa trên văn hóa tổ chức khó áp dụng trong giáo dục đại học. Quan điểm kiểm toán chất lượng có thể bỏ sót khi cơ sở có đầy đủ phương tiện thu thập thông tin nhưng vẫn ra quyết định chưa tối ưu. Thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn tốn kém thời gian và chi phí. Sự hợp tác giữa nhà trường, sinh viên và doanh nghiệp chưa hiệu quả. Kết quả đánh giá đôi khi mang tính chủ quan, thiếu khách quan toàn diện.

III. Phương pháp đánh giá và giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo

Phương pháp đánh giá chất lượng đào tạo cần áp dụng mô hình khoa học, hệ thống. Mô hình SERVQUAL được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu giáo dục. Mô hình này đo lường khoảng cách giữa kỳ vọng và cảm nhận thực tế. Nghiên cứu của Võ Trương Thanh Thiện sử dụng thang đo Likert 5 mức. Phương pháp định lượng kết hợp định tính đảm bảo kết quả khách quan. Khảo sát được thực hiện với sinh viên, giảng viên và cựu sinh viên. Dữ liệu được phân tích bằng phần mềm thống kê SPSS. Giải pháp nâng cao chất lượng bao gồm cập nhật chương trình đào tạo thường xuyên. Đầu tư cơ sở vật chất, phòng thí nghiệm hiện đại là cần thiết. Tăng cường hợp tác doanh nghiệp để sinh viên có cơ hội thực tập. Đào tạo, bồi dưỡng nâng cao trình độ giảng viên liên tục. Áp dụng phương pháp giảng dạy tích cực, lấy sinh viên làm trung tâm. Xây dựng hệ thống đảm bảo chất lượng nội bộ hiệu quả.

3.1. Mô hình đánh giá chất lượng đào tạo SERVQUAL

SERVQUAL là mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ được áp dụng trong giáo dục đại học. Mô hình này do Parasuraman, Zeithaml và Berry phát triển. SERVQUAL đo lường chất lượng qua 5 chiều cơ bản. Chiều hữu hình đánh giá cơ sở vật chất, trang thiết bị. Chiều tin cậy đánh giá khả năng thực hiện dịch vụ đúng cam kết. Chiều đáp ứng đánh giá sự sẵn sàng giúp đỡ sinh viên. Chiều đảm bảo đánh giá kiến thức, thái độ của giảng viên. Chiều cảm thông đánh giá sự quan tâm, chăm sóc cá nhân hóa. Kết quả đánh giá cho thấy khoảng cách giữa kỳ vọng và thực tế tại từng chiều.

3.2. Giải pháp cải tiến chương trình đào tạo công nghệ thông tin

Cải tiến chương trình đào tạo công nghệ thông tin cần nhiều giải pháp đồng bộ. Thứ nhất, cập nhật nội dung môn học theo xu hướng công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo, điện toán đám mây. Thứ hai, tăng cường giờ thực hành, dự án thực tế cho sinh viên. Thứ ba, xây dựng chuẩn đầu ra cụ thể, đo lường được cho từng môn học. Thứ tư, mời chuyên gia doanh nghiệp tham gia giảng dạy. Thứ năm, tổ chức khảo sát định kỳ để thu thập phản hồi từ các bên liên quan. Thứ sáu, xây dựng hệ thống đảm bảo chất lượng nội bộ theo tiêu chuẩn quốc tế. Các giải pháp này cần được triển khai có lộ trình, phù hợp nguồn lực.

IV. Kết luận và ứng dụng nghiên cứu đánh giá chất lượng đào tạo

Nghiên cứu đánh giá chất lượng đào tạo ngành công nghệ thông tin mang lại nhiều kết quả có giá trị. Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng đào tạo. Các tiêu chí đánh giá được xác định rõ ràng, có cơ sở khoa học. Khoảng cách giữa kỳ vọng và cảm nhận của sinh viên được đo lường cụ thể. Nghiên cứu chỉ ra những điểm mạnh cần phát huy và điểm yếu cần khắc phục. Ứng dụng của nghiên cứu rất đa dạng. Nhà trường có thể sử dụng kết quả để điều chỉnh chiến lược đào tạo. Bộ Giáo dục và Đào tạo có thêm cơ sở để xây dựng tiêu chuẩn kiểm định. Doanh nghiệp hiểu rõ hơn về chất lượng nguồn nhân lực công nghệ thông tin. Nghiên cứu cũng là tài liệu tham khảo quý cho các công trình sau này. Phương pháp đánh giá có thể áp dụng tại các trường đại học khác. Kết luận của luận văn góp phần nâng cao chất lượng giáo dục đại học Việt Nam.

4.1. Kết quả chính của nghiên cứu

Nghiên cứu thu được nhiều kết quả quan trọng về chất lượng đào tạo. Phần lớn sinh viên đánh giá mức hài lòng từ trung bình đến khá. Tiêu chí đội ngũ giảng viên được đánh giá cao nhất trong các nhóm tiêu chí. Tiêu chí cơ sở vật chất và thực hành còn nhiều hạn chế. Chương trình đào tạo cần được cập nhật thường xuyên hơn. Mối liên kết với doanh nghiệp chưa phát huy hiệu quả tối đa. Sinh viên mong muốn nhiều cơ hội thực tập, trải nghiệm thực tế hơn. Kết quả phân tích nhân tố xác nhận tính hợp lệ của thang đo đánh giá. Các tiêu chí đánh giá có mối tương quan chặt chẽ với nhau.

4.2. Ứng dụng và hướng phát triển nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu có nhiều ứng dụng thực tiễn trong giáo dục đại học. Nhà trường sử dụng kết quả để xây dựng kế hoạch cải tiến chất lượng đào tạo. Các khoa có thể rà soát, điều chỉnh chương trình đào tạo từng ngành học. Hệ thống đảm bảo chất lượng nội bộ được củng cố dựa trên bằng chứng. Hướng phát triển nghiên cứu bao gồm mở rộng phạm vi sang nhiều trường đại học khác. Nghiên cứu longitudinal theo dõi chất lượng đào tạo qua các năm là cần thiết. Áp dụng mô hình đánh giá kết hợp nhiều phương pháp tăng tính khách quan. Nghiên cứu so sánh chất lượng đào tạo giữa các trường trong khu vực cũng đáng quan tâm.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Luận văn thạc sĩ đánh giá chất lượng đào tạo ngành công nghệ thông tin trình độ đại học tại trường công nghệ thông tin

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Ngày nay, thế giới đang bước sang nền công nghiệp 4.0 với sự phát triển mạnh mẽ của khoa học kỹ thuật, trong đó việc ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) vào giáo dục ngày càng phát triển. Giáo dục đào tạo đóng vai trò quan trọng là nhân tố chìa khóa, là động lực thúc đẩy nền kinh tế phát triển. Không chỉ ở Việt Nam mà ở hầu hết các quốc gia khác trên thế giới, các chính phủ đều coi giáo dục là quốc sách hàng đầu.

Vậy tại sao giáo dục đào tạo lại có tầm quan trọng đến chiến lược phát triển đất nước như vậy? - Thứ nhất: Giáo dục đào tạo là điều kiện tiên quyết góp phần phát triển kinh tế. - Thứ hai: Giáo dục đào tạo góp phần ổn định chính trị xã hội. - Thứ ba: Và trên hết giáo dục đào tạo góp phần nâng cao chỉ số phát triển con người. Hiểu được điều này, Việt Nam cũng là một trong những quốc gia rất coi trọng sự phát triển của nền giáo dục, đã và đang củng cố xây dựng nền giáo dục thực sự vững mạnh và có chất lượng.

Vì vậy mà trong suốt những năm qua Đảng và nhà nước đã luôn quan tâm và tập trung đầu tư rất nhiều cho nền giáo dục Việt Nam. Xây dựng và phát triển một nền giáo dục có chất lượng nhằm đáp ứng nhu cầu của người học và nhu cầu xã hội là hướng đi tất yếu của giáo dục Việt Nam. Đặc biệt, xu thế toàn cầu hóa càng đòi hỏi giáo dục đại học (GDĐH) phải nâng cao hơn nữa chất lượng đào tạo (CLĐT) để tăng cường tính cạnh tranh trong môi trường hội nhập. Nước ta đang trong quá trình hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, sự phát triển nhanh chóng của khoa học và công nghệ, khoa học giáo dục và sự cạnh tranh quyết liệt trên nhiều lĩnh vực giữa các quốc gia đòi hỏi phải đổi mới giáo dục.

Thực chất cạnh tranh giữa các quốc gia hiện nay là cạnh tranh về nguồn nhân lực, CLĐT, và khoa học và công nghệ. Hiện nay trên thế giới có nhiều quan điểm khác nhau về việc đánh giá CLĐT đại học (ĐH) như: đánh giá đầu vào, đánh giá quá trình đào tạo, đánh giá sản phẩm 1 đầu ra. Xu hướng mà các nước có nền giáo dục tiên tiến sử dụng hiện nay để đánh giá sản phẩm đầu ra của đào tạo ĐH là con người cụ thể. Nếu như người tốt nghiệp ra trường có những phẩm chất, năng lực đáp ứng được yêu cầu của nhà tuyển dụng thì sẽ nhận được việc làm.

Tuy nhiên, cần nhìn nhận thẳng thắn rằng hạn chế lớn nhất của GDĐH nước ta hiện nay là CLĐT chưa tương xứng với đòi hỏi của sự phát triển kinh tế - xã hội và nếu không có các giải pháp đổi mới toàn diện, có tính đột phá thì không thể nâng cao CLĐT, nhằm đáp ứng nhu cầu nhân lực có chất lượng cao của đất nước, bảo vệ lợi ích chính đáng của người học và yêu cầu không ngừng đổi mới tri thức để phục vụ xã hội, đồng thời đất nước sẽ mất đi lợi thế cạnh tranh quan trọng về chất lượng và số lượng nguồn nhân lực. [1] Hiểu biết về chất lượng là rất quan trọng, nhưng biết làm thế nào để đạt được chất lượng, nhất là CLĐT còn là việc quan trọng hơn. Vì vậy, bên cạnh nhiệm vụ thiết lập các chuẩn chất lượng cho phù hợp, đối chiếu khách quan, chính xác thực tế với chuẩn chung thì mỗi trường ĐH còn có nhiệm vụ tìm ra được biện pháp nâng thực trạng ngang với chuẩn. Đây mới thực sự là cái đích cuối cùng mà các trường cần hướng đến.

Trường Đại học Công nghệ Thông tin (ĐH CNTT), Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh (ĐHQG-HCM) là trường ĐH công lập đào tạo về công nghệ thông tin và truyền thông (CNTT&TT) được thành lập theo quyết định số 134/2006/QĐ- TTg ngày 08/6/2006 của Thủ tướng Chính phủ trên cơ sở Trung tâm Phát triển Công nghệ Thông tin. Là trường thành viên của ĐHQG-HCM, Trường ĐH CNTT có nhiệm vụ đào tạo nguồn nhân lực CNTT góp phần tích cực vào sự phát triển của nền công nghiệp CNTT Việt Nam, đồng thời tiến hành nghiên cứu khoa học và chuyển giao CNTT tiên tiến, đặc biệt là hướng vào các ứng dụng nhằm góp phần đẩy mạnh sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. [47] Đến nay đánh giá chất lượng giáo dục hiện đang dần phát triển và có nhiều nghiên cứu thực hiện với sự cộng tác trong và ngoài nước. Đi sâu hơn về đánh giá chung của toàn trường thì đánh giá chất lượng từng ngành đào tạo cũng đang là xu hướng phát triển hiện nay vì đây là “những phương tiện quan trọng để giúp nhà trường 2 nâng cao CLĐT, giáo dục của mình một cách thường xuyên và khẳng định uy tín của nhà trường trong xã hội”.27] Các chương trình đào tạo của Trường được thiết kế đáp ứng tốt nhu cầu học tập, nghiên cứu đa dạng của người học và cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao theo yêu cầu của xã hội về lĩnh vực CNTT&TT theo các cấp độ từ bậc đào tạo ĐH đến sau đại học (SĐH) (bao gồm thạc sỹ và tiến sỹ).

Với quy mô đào tạo ĐH chính quy hiện nay gần 10000 sinh viên (SV), trong đó ngành CNTT là 600 SV. [17] Trường ĐH CNTT là đơn vị mới, để đạt được những thành quả và có được vị thế cao như hiện nay đó là sự cố gắng không ngừng của cả một tập thể. Trường luôn chú trọng đến công tác nâng cao CLĐT, nhằm thực hiện sứ mạng của mình: “Trường ĐH CNTT là một trung tâm đào tạo ĐH, SĐH cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao, nhằm đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động và phục vụ cộng đồng”. Xuất phát từ những lý do trên, tôi chọn đề tài: “Đánh giá chất lượng đào tạo ngành Công nghệ thông tin trình độ đại học tại Trường Đại học Công nghệ Thông tin” làm đề tài nghiên cứu.

Mục tiêu nghiên cứu Từ việc nghiên cứu cơ sở lý luận liên quan đến đánh giá CLĐT ĐH và dựa vào mô hình đánh giá với các yếu tố bên trong ảnh hưởng đến CLĐT mà người nghiên cứu đã nêu ra để đánh giá thực trạng CLĐT ngành CNTT trình độ ĐH tại Trường và đề xuất các biện pháp nhằm giúp khoa KH&KTTT nâng cao hiệu quả đào tạo ngành CNTT. Nhiệm vụ nghiên cứu - Nhiệm vụ 1: Nghiên cứu cơ sở lý luận liên quan đến đánh giá CLĐT ĐH. - Nhiệm vụ 2: Đánh giá thực trạng CLĐT ngành CNTT trình độ ĐH tại Trường ĐH CNTT. - Nhiệm vụ 3: Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao CLĐT ngành CNTT trình độ ĐH tại Trường ĐH CNTT.

Khách thể và đối tượng nghiên cứu Khách thể nghiên cứu: Quá trình đào tạo ngành CNTT trình độ ĐH tại Trường ĐH CNTT. Đối tượng nghiên cứu: CLĐT ngành CNTT trình độ ĐH tại Trường ĐH CNTT. Giả thuyết nghiên cứu Chất lượng đào tạo ngành CNTT trình độ ĐH tại Trường ĐH CNTT trong những năm qua vẫn chưa tốt so với yêu cầu của nghề nghiệp và xã hội, nếu thực hiện những giải pháp mà người nghiên cứu đưa ra thì CLĐT ngành CNTT sẽ được cải thiện và nâng cao. Phạm vi nghiên cứu Đề tài tập trung nghiên cứu về các yếu tố bên trong Trường ĐH CNTT ảnh hưởng đến CLĐT ngành CNTT trình độ ĐH tại Trường.

Các số liệu khảo sát và nghiên cứu giới hạn trong các khóa đào tạo ngành CNTT thuộc Trường từ năm 2013 đến nay. Phương pháp nghiên cứu 7. Phương pháp nghiên cứu lý luận - Phân tích và tổng hợp tài liệu liên quan đến đánh giá CLĐT. - Nghiên cứu các tiêu chuẩn về đánh giá CLĐT.

- Nghiên cứu hệ thống quản lý đào tạo tại Trường ĐH CNTT nói chung và đối với ngành CNTT nói riêng. Phương pháp nghiên cứu thực tiễn - Phương pháp điều tra bằng phiếu hỏi: người nghiên cứu sử dụng phiếu khảo sát đối với sinh viên đã tốt nghiệp, sinh viên đang học, cán bộ quản lý, nhân viên và giảng viên tham gia giảng dạy ngành CNTT trình độ ĐH tại Trường. - Phương pháp chuyên gia: xin ý kiến nhận xét của những chuyên gia về lĩnh vực đánh giá, kiểm định CLĐT. - Phương pháp phỏng vấn: trao đổi với sinh viên, giảng viên, nhân viên phục vụ đào tạo… 4 7.

Phương pháp xử lý dữ liệu Sử dụng toán thống kê xử lý các thông tin khảo sát để mô tả. Cấu trúc của Luận văn Cấu trúc của Luận văn gồm 3 phần A. PHẦN MỞ ĐẦU B. PHẦN NỘI DUNG • Chương 1: Cơ sở lý luận về đánh giá CLĐT.

• Chương 2: Thực trạng CLĐT ngành CNTT trình độ ĐH tại Trường ĐH CNTT. • Chương 3: Giải pháp nâng cao CLĐT ngành CNTT trình độ ĐH tại Trường ĐH CNTT. PHẦN KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ 5 Chương 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG ĐÀO TẠO 1.

Tổng quan về hoạt động đánh giá chất lượng đào tạo 1. Trên thế giới Các nghiên cứu về lý thuyết đo lường trong giáo dục được thực hiện tương đối nhiều, phát triển mạnh nhất ở Anh và Mỹ. Các ấn phẩm liên quan đến đo lường trong giáo dục được thực hiện bài bản, phát hành rộng rãi và được chỉnh sửa hàng năm, chủ yếu các nghiên cứu này là của các trường ĐH. Đây là nguồn tài liệu tham khảo phong phú cho việc tổng hợp lý thuyết đo lường trong giáo dục.

Ngoài ra, hướng nghiên cứu lần theo dấu vết cũng được đẩy mạnh, chủ yếu là để đánh giá và xếp loại các trường ĐH theo chuyên ngành đào tạo, đồng thời các trường ĐH có căn cứ để điều chỉnh CTĐT. Các nghiên cứu này có thể do các trường ĐH tự thực hiện và cũng có thể do các tổ chức đánh giá CLĐT, các tổ chức nghề nghiệp thực hiện. Nó có một ưu điểm rất lớn là sự áp dụng các lý thuyết đo lường trong các kỹ thuật đo lường cụ thể và có thể cung cấp cho các nhà nghiên cứu về sau những bài học tốt về kỹ thuật, phương pháp đo lường và triển khai xây dựng các tiêu chí đánh giá trong các vấn đề cụ thể. Những nghiên cứu theo hướng này có thể kể đến cuộc điều tra 3000 cựu SV do trường ĐH Mebourne của Úc thực hiện năm 1999, cuộc điều tra 6000 cựu SV do trường ĐH Michigan của Úc thực hiện năm 2001.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ