Toàn văn Luận văn Thạc sĩ: Chung cư Phước Lý, Đà Nẵng - SVTH: Trương Đức Triển

Tải luận văn thạc sĩ Chung cư Phước Lý, Đà Nẵng (PDF). Phân tích chi tiết về kết cấu, nền móng, giải pháp kỹ thuật và biện pháp thi công công trình.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2017

139
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn về Chung cư Phước Lý Đà Nẵng PDF

Tài liệu nghiên cứu về Chung cư Phước Lý, Đà Nẵng là một công trình khoa học chi tiết, phân tích sâu về các khía cạnh kỹ thuật xây dựng của một dự án nhà ở cao tầng. Công trình này không chỉ là một đồ án tốt nghiệp mà còn có giá trị như một luận án thạc sĩ bất động sản chuyên sâu về kỹ thuật, cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho các nghiên cứu liên quan đến quy hoạch đô thị Đà Nẵng. Nội dung chính tập trung vào việc giải quyết bài toán thiết kế và thi công một tòa nhà 11 tầng trong điều kiện cụ thể tại địa phương. Sự cần thiết của dự án được nhấn mạnh trong bối cảnh Đà Nẵng đang phát triển mạnh mẽ, nhu cầu về nhà ở, đặc biệt là nhà ở xã hội Phước Lý, ngày càng tăng cao. Việc xây dựng các chung cư cao tầng như Phước Lý không chỉ đáp ứng nhu cầu an cư mà còn góp phần hiện đại hóa cơ sở hạ tầng, tạo điểm nhấn kiến trúc cho khu đô thị Phước Lý Đà Nẵng. Tài liệu này đi sâu vào các giải pháp từ tổng thể đến chi tiết, bao gồm mặt bằng, kết cấu, hệ thống kỹ thuật và biện pháp thi công, trở thành một tài liệu tham khảo về nhà ở xã hội vô cùng giá trị cho các kỹ sư, kiến trúc sư và nhà nghiên cứu trong lĩnh vực xây dựng và bất động sản.

1.1. Bối cảnh và sự cần thiết của nghiên cứu khoa học về chung cư

Công trình nghiên cứu khoa học về chung cư Phước Lý ra đời nhằm giải quyết nhu cầu nhà ở cấp thiết tại Đà Nẵng, một thành phố có tốc độ đô thị hóa nhanh. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc đầu tư xây dựng chung cư cao tầng là định hướng đúng đắn, phù hợp với chủ trương của nhà nước và nhu cầu thị trường. Dự án không chỉ cung cấp một lượng lớn căn hộ mà còn phục vụ cho công tác tái định cư, một trong những thách thức lớn trong quá trình cải tạo đô thị. Việc xây dựng chung cư Phước Lý tại bất động sản quận Liên Chiểu góp phần giảm tải cho khu vực trung tâm, tái cấu trúc dân cư một cách hợp lý và nâng cao chất lượng cuộc sống tại chung cư cho người dân.

1.2. Vị trí và quy mô dự án nhà ở xã hội Phước Lý

Dự án Chung cư Phước Lý tọa lạc tại đường Đinh Liệt, phường Hòa An, một vị trí đắc địa với điều kiện giao thông thuận lợi. Công trình được xây dựng trên khu đất rộng 2200 m², với diện tích xây dựng là 870 m². Quy mô công trình bao gồm 11 tầng nổi và 1 tầng hầm, tổng chiều cao 39,9m. Tầng hầm được sử dụng làm bãi đỗ xe và phòng kỹ thuật. Tầng trệt bố trí các tiện ích công cộng như nhà trẻ, cửa hàng. Từ tầng 2 đến tầng 11 là các căn hộ điển hình. Thiết kế này thể hiện sự tính toán kỹ lưỡng, tối ưu hóa công năng sử dụng đất và đáp ứng các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật quan trọng như mật độ xây dựng và hệ số sử dụng đất.

1.3. Mục tiêu và phạm vi của tài liệu nghiên cứu kỹ thuật

Mục tiêu chính của tài liệu là thiết kế toàn diện các hạng mục kiến trúc, kết cấu và biện pháp thi công cho công trình Chung cư Phước Lý. Phạm vi nghiên cứu bao trùm từ việc phân tích điều kiện địa chất, lựa chọn giải pháp kết cấu chịu lực, tính toán chi tiết cho các cấu kiện như sàn, cầu thang, khung chịu lực, cho đến thiết kế nền móng và đề xuất phương án tổ chức thi công. Đây là một công trình nghiên cứu ứng dụng, biến các lý thuyết kỹ thuật thành một bộ hồ sơ thiết kế khả thi, sẵn sàng cho việc triển khai xây dựng thực tế, đảm bảo tính an toàn, bền vững và kinh tế cho dự án.

II. Thách thức trong thực trạng quản lý nhà chung cư Phước Lý

Việc xây dựng một công trình cao tầng như Chung cư Phước Lý đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật, đòi hỏi sự phân tích và tính toán cẩn trọng. Thực trạng quản lý nhà chung cư không chỉ dừng lại ở khâu vận hành sau khi hoàn thiện, mà bắt đầu từ chính giai đoạn thiết kế và thi công. Thách thức lớn nhất đến từ điều kiện địa chất phức tạp tại Đà Nẵng. Theo báo cáo khảo sát cư dân và dữ liệu địa chất, khu vực xây dựng có nhiều lớp đất với đặc tính cơ lý khác nhau, bao gồm sét pha, cát pha và cát bụi. Mực nước ngầm ở độ sâu đáng kể cũng là một yếu tố cần xem xét kỹ lưỡng khi thiết kế phần ngầm và nền móng. Một thách thức khác là việc xác định chính xác các loại tải trọng tác động lên công trình, bao gồm tải trọng tĩnh (trọng lượng bản thân kết cấu, tường ngăn) và tải trọng động (hoạt tải sử dụng, tải trọng gió). Đà Nẵng là khu vực chịu ảnh hưởng của bão, do đó, việc tính toán tải trọng gió theo TCVN 2737-1995 phải được thực hiện một cách chính xác để đảm bảo ổn định tổng thể cho tòa nhà. Việc giải quyết các thách thức này là tiền đề để đảm bảo an toàn và nâng cao chất lượng cuộc sống tại chung cư.

2.1. Phân tích điều kiện địa chất công trình tại Đà Nẵng

Tài liệu dành một chương quan trọng để phân tích điều kiện địa chất công trình. Dữ liệu khảo sát cho thấy địa tầng gồm 5 lớp đất chính. Lớp 1 là sét pha dày 4.85m, ở trạng thái dẻo. Lớp 2 là cát pha dày 7.5m, cũng ở trạng thái dẻo. Lớp 3 là cát bụi dày 8.5m, trạng thái chặt vừa. Các lớp đất bề mặt này được đánh giá là không đủ khả năng chịu tải cho một công trình cao tầng. Lớp đất tốt hơn nằm ở độ sâu lớn hơn, bao gồm lớp 4 là cát hạt trung và lớp 5 là cát thô lẫn cuội sỏi. Đánh giá này là cơ sở quan trọng để quyết định lựa chọn giải pháp móng sâu, cụ thể là cọc khoan nhồi, nhằm truyền tải trọng của công trình xuống tầng đất chịu lực tốt, đảm bảo ổn định lâu dài.

2.2. Xác định các loại tải trọng đứng và tải trọng ngang

Việc tính toán tải trọng được thực hiện chi tiết và hệ thống. Tải trọng đứng bao gồm tĩnh tải và hoạt tải. Tĩnh tải được xác định từ trọng lượng của các cấu kiện kết cấu (sàn, dầm, cột) và các lớp hoàn thiện, tường ngăn. Hoạt tải được lấy theo tiêu chuẩn TCVN 2737-1995, tùy thuộc vào công năng của từng khu vực. Tải trọng ngang, chủ yếu là tải trọng gió, được tính toán cho vùng gió II-B (Đà Nẵng). Áp lực gió được xác định theo độ cao, có xét đến hệ số khí động và hệ số độ tin cậy. Tất cả các tải trọng này sau đó được nhập vào mô hình tính toán kết cấu bằng phần mềm ETABS để phân tích nội lực một cách chính xác.

III. Giải pháp kết cấu khung lõi cho Chung cư Phước Lý Đà Nẵng

Để giải quyết các thách thức về tải trọng và ổn định, luận văn đề xuất giải pháp kết cấu tối ưu cho Chung cư Phước Lý. Hệ kết cấu được lựa chọn là sự kết hợp giữa khung bê tông cốt thép và lõi vách cứng. Đây là một đề tài quản lý vận hành chung cư từ góc độ kỹ thuật, đảm bảo công trình có đủ độ cứng, khả năng chịu lực theo cả phương đứng và phương ngang. Hệ khung bao gồm các cột và dầm bê tông cốt thép toàn khối, chịu trách nhiệm chính trong việc tiếp nhận tải trọng từ sàn và truyền xuống móng. Lõi cứng, được bố trí tại khu vực thang máy và thang bộ, đóng vai trò như một "xương sống" của tòa nhà, có tác dụng tăng cường độ cứng tổng thể và chống lại các tác động của tải trọng ngang như gió. Việc kết hợp hai hệ này tạo ra một giải pháp vừa kinh tế vừa hiệu quả, đặc biệt phù-hợp với các công trình nhà cao tầng. Toàn bộ hệ kết cấu được mô hình hóa và phân tích bằng phần mềm chuyên dụng ETABS, cho phép xác định chính xác nội lực trong từng cấu kiện, từ đó làm cơ sở cho việc tính toán và bố trí cốt thép, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho công trình.

3.1. Phương pháp tính toán và thiết kế sàn bê tông cốt thép

Phần tính toán sàn tầng điển hình được trình bày rất chi tiết. Mặt bằng sàn được chia thành các ô bản dựa trên hệ lưới dầm. Luận văn phân loại các ô sàn thành hai loại chính: bản loại dầm (làm việc một phương) và bản kê bốn cạnh (làm việc hai phương), dựa trên tỷ lệ kích thước các cạnh. Tải trọng tác dụng lên sàn được xác định bao gồm tĩnh tải (trọng lượng các lớp cấu tạo) và hoạt tải theo công năng. Nội lực (mômen uốn) trong các ô sàn được xác định bằng phương pháp tra bảng hoặc các công thức kinh nghiệm. Từ đó, diện tích cốt thép yêu cầu được tính toán cho cả thớ trên (chịu mômen âm tại gối) và thớ dưới (chịu mômen dương tại nhịp), đảm bảo khả năng chịu uốn của bản sàn.

3.2. Thiết kế chi tiết hệ thống cầu thang bộ chịu lực

Cầu thang bộ, một cấu kiện quan trọng, được thiết kế là loại thang 3 vế, kết cấu bê tông cốt thép đổ tại chỗ. Luận văn tiến hành tính toán cho từng vế thang và chiếu nghỉ như những cấu kiện dạng bản. Tải trọng tác dụng lên cầu thang được tính toán cẩn thận, bao gồm trọng lượng bản thân của bản thang, bậc xây gạch, các lớp vữa trát, hoàn thiện và hoạt tải tiêu chuẩn. Sơ đồ tính cho các bản thang được xác định dựa trên liên kết thực tế của chúng với hệ dầm và vách. Nội lực được phân tích bằng phần mềm SAP2000, từ đó tính toán và bố trí cốt thép chịu lực theo cả hai phương, đảm bảo sự an toàn và ổn định khi sử dụng.

3.3. Phân tích nội lực và bố trí cốt thép cho khung trục

Việc tính toán khung trục điển hình là phần cốt lõi của nghiên cứu kết cấu. Toàn bộ công trình được mô hình hóa không gian 3D trong phần mềm ETABS. Các cặp nội lực nguy hiểm nhất (lực dọc, mômen, lực cắt) cho dầm và cột được xuất ra từ các tổ hợp tải trọng khác nhau. Đối với dầm, cốt thép dọc được tính toán để chịu mômen uốn tại gối và nhịp, trong khi cốt thép đai được tính toán để chịu lực cắt, đặc biệt tại các vị trí gần gối tựa. Đối với cột, việc tính toán được thực hiện cho trường hợp nén lệch tâm xiên, sử dụng phương pháp gần đúng để quy đổi về nén lệch tâm phẳng tương đương, từ đó xác định diện tích cốt thép dọc và bố trí cốt đai hợp lý.

IV. Bí quyết thiết kế nền móng cọc cho Chung cư Phước Lý

Nền móng là bộ phận quan trọng nhất, quyết định sự ổn định và an toàn của toàn bộ công trình. Với điều kiện địa chất phức tạp tại khu vực dự án, việc lựa chọn và thiết kế giải pháp móng phù hợp là một "bí quyết" kỹ thuật. Dựa trên phân tích địa tầng, các lớp đất bề mặt yếu không thể đáp ứng yêu cầu chịu tải. Do đó, luận văn đã lựa chọn giải pháp móng cọc khoan nhồi. Đây là loại móng sâu có khả năng chịu tải rất lớn, phù hợp cho nhà cao tầng. Cọc khoan nhồi có tác dụng truyền toàn bộ tải trọng của công trình xuyên qua các lớp đất yếu bên trên và tựa vào tầng đất tốt (cát hạt trung và cát thô) ở độ sâu lớn. Quá trình thiết kế móng bao gồm việc xác định kích thước và chiều dài cọc, tính toán sức chịu tải của cọc đơn dựa trên cả hai yếu tố: sức kháng của vật liệu và sức kháng của đất nền. Sau đó, số lượng cọc cần thiết cho mỗi đài móng dưới chân cột được xác định và bố trí hợp lý. Cuối cùng, đài cọc được tính toán như một cấu kiện bê tông cốt thép chịu uốn, cắt và xuyên thủng.

4.1. Lựa chọn giải pháp nền móng cọc khoan nhồi phù hợp

Sự lựa chọn giải pháp nền móng cọc khoan nhồi được luận giải một cách khoa học. Phương án này được chọn vì các ưu điểm vượt trội: khả năng chịu tải trọng lớn (cả lực nén và lực ngang), ít gây chấn động và tiếng ồn trong quá trình thi công so với cọc đóng/ép, phù hợp với các công trình trong khu đô thị đông đúc. Đường kính và chiều dài cọc được sơ bộ lựa chọn dựa trên tải trọng tại chân cột và chiều sâu của lớp đất chịu lực tốt. Việc lựa chọn này đảm bảo tính khả thi về mặt kỹ thuật và tối ưu về mặt kinh tế cho toàn bộ phần móng của công trình Chung cư Phước Lý.

4.2. Tính toán sức chịu tải của cọc theo điều kiện đất nền

Sức chịu tải của cọc khoan nhồi là chỉ tiêu quan trọng nhất trong thiết kế móng. Luận văn đã tiến hành tính toán sức chịu tải của cọc theo các tiêu chuẩn hiện hành, dựa trên các chỉ tiêu cơ lý của các lớp đất mà cọc đi qua. Sức chịu tải của cọc được xác định là tổng của hai thành phần: sức kháng mũi (do lớp đất dưới mũi cọc chịu) và sức kháng bên (ma sát giữa thân cọc và đất xung quanh). Kết quả tính toán này sau đó được so sánh với tải trọng tác dụng lên cọc để kiểm tra điều kiện an toàn. Quy trình tính toán chi tiết này đảm bảo mỗi cọc và toàn bộ hệ móng hoạt động ổn định dưới tác dụng của tải trọng công trình.

V. Hướng dẫn biện pháp thi công thực tế tại Phước Lý Đà Nẵng

Một bản thiết kế tốt cần đi đôi với một biện pháp thi công khả thi và hiệu quả. Luận văn này cung cấp một hướng dẫn chi tiết về các biện pháp kỹ thuật và tổ chức thi công cho dự án Chung cư Phước Lý. Phần này trình bày một cách hệ thống các công đoạn thi công chính, từ phần ngầm đến phần thân. Đối với phần ngầm, các giải pháp thi công được đề xuất bao gồm việc sử dụng tường cừ larsen để chống sạt lở thành hố đào, kết hợp với các phương án đào đất bằng cơ giới và thủ công. Quy trình thi công móng cọc khoan nhồi được mô tả chi tiết qua các bước: định vị, khoan tạo lỗ, hạ lồng thép và đổ bê tông. Đối với phần thân, tài liệu đề xuất các giải pháp về ván khuôn, công nghệ thi công bê tông và công tác lắp dựng cốt thép. Việc lập kế hoạch thi công khoa học không chỉ đảm bảo chất lượng công trình mà còn giúp tối ưu hóa tiến độ và chi phí, yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến phí dịch vụ chung cư Đà Nẵng sau này.

5.1. Quy trình thi công cọc khoan nhồi và đài móng

Chương 7 và 8 của tài liệu mô tả chi tiết biện pháp kỹ thuật thi công cọc khoan nhồi và đài móng. Quy trình bắt đầu bằng việc lựa chọn máy móc, thiết bị phù hợp. Các bước thi công cọc được trình bày tuần tự: công tác chuẩn bị, khoan tạo lỗ, xử lý cặn lắng, kiểm tra độ sâu, hạ lồng thép và cuối cùng là đổ bê tông bằng phương pháp ống dẫn. Sau khi bê tông cọc đạt cường độ, tiến hành đập đầu cọc để liên kết với đài móng. Công tác thi công đài móng bao gồm đổ bê tông lót, lắp dựng cốt thép đài và đổ bê tông đài móng. Các quy trình này được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng của hệ móng.

5.2. Giải pháp tổ chức thi công phần ngầm và phần thân

Việc tổ chức thi công được lên kế hoạch một cách tổng thể. Đối với phần ngầm, sau khi thi công cừ larsen, việc đào đất được thực hiện theo từng đợt, kết hợp máy đào và nhân công. Sau khi hoàn thành đài móng, công tác thi công tường tầng hầm và đổ bê tông sàn tầng hầm được tiến hành. Đối với phần thân, luận văn đề xuất giải pháp thi công theo phương pháp tuần tự từ dưới lên, đảm bảo sự ổn định của kết cấu trong suốt quá trình xây dựng. Các giải pháp về an toàn lao động, quản lý vật tư và tiến độ thi công cũng được đề cập, tạo thành một kế hoạch thi công toàn diện và chuyên nghiệp cho dự án.

VI. Đánh giá ý nghĩa của tài liệu nghiên cứu Chung cư Phước Lý

Tài liệu nghiên cứu thiết kế Chung cư Phước Lý - Đà Nẵng là một công trình khoa học có giá trị thực tiễn cao. Nó không chỉ đơn thuần là một đồ án thiết kế mà còn là một minh chứng cho việc ứng dụng thành công các lý thuyết kỹ thuật xây dựng vào một dự án cụ thể. Công trình đã giải quyết một cách toàn diện các bài toán từ kiến trúc, kết cấu đến thi công. Các giải pháp được đưa ra đều dựa trên cơ sở tính toán khoa học, tuân thủ các tiêu chuẩn và quy phạm hiện hành, đảm bảo tính an toàn, bền vững và kinh tế. Về tổng thể, dự án khi hoàn thành sẽ góp phần giải quyết nhu cầu nhà ở, phù hợp với quy hoạch chung của thành phố. Về mặt học thuật, đây là một tài liệu tham khảo quý giá, cung cấp cái nhìn chi tiết về quy trình thiết kế một công trình chung cư cao tầng. Nội dung của nó có thể được sử dụng để đánh giá sự hài lòng của cư dân từ góc độ an toàn kết cấu và tiện nghi sử dụng, là nền tảng vững chắc cho một cuộc sống chất lượng. Những phân tích trong đây cũng là cơ sở cho các hoạt động của ban quản trị chung cư Phước Lý trong tương lai.

6.1. Tổng kết giải pháp kiến trúc và kết cấu tối ưu

Luận văn đã thành công trong việc đề xuất các giải pháp tối ưu. Về kiến trúc, công trình có hình khối hiện đại, mặt bằng công năng được bố trí hợp lý, thuận tiện cho giao thông và sinh hoạt. Về kết cấu, việc lựa chọn hệ khung-lõi kết hợp với móng cọc khoan nhồi là hoàn toàn phù hợp với quy mô công trình và điều kiện địa chất, đảm bảo khả năng chịu lực và ổn định vượt trội. Các cấu kiện được tính toán chi tiết, cẩn thận, cho thấy sự nắm vững kiến thức chuyên môn của tác giả. Những giải pháp này là minh chứng cho một dự án có tính khả thi cao.

6.2. Giá trị tham khảo của luận án thạc sĩ bất động sản này

Mặc dù là một đồ án kỹ thuật, tài liệu này mang giá trị to lớn và có thể được xem như một phần của luận án thạc sĩ bất động sản ở khía cạnh kỹ thuật-xây dựng. Nó cung cấp một bộ dữ liệu chi tiết về thiết kế và chi phí dự kiến, là thông tin đầu vào quan trọng cho các phân tích về hiệu quả đầu tư, quản lý dự án và phát triển bất động sản. Các kỹ sư, sinh viên và nhà nghiên cứu có thể tham khảo tài liệu này để hiểu rõ hơn về quy trình thiết kế nhà cao tầng, từ đó áp dụng vào các công trình tương tự, góp phần nâng cao chất lượng xây dựng tại Việt Nam.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 :TỔNG QUAN VỀ CÔNG TRÌNH 1. Sự cần thiết phải đầu tư công trình xây dựng Trong nhiều năm qua, giải quyết nhà ở cho người dân là một trong những vấn đề kinh tế – xã hội quan trọng của nước ta. Đặc biệt nhu cầu về nhà ở tại Tp. Đà Nẵng đang là vấn đề rất bức thiết.

Là một thành phố đi đầu trong ngành công nghiệp không khói, Nha Trang thu hút một lượng khách du lịch hàng năm kèm theo lượng lao động không hề nhỏ. Vì vậy, vấn đề nhà ở cho người dân và một bộ phân khách du lịch là một nhu cầu cần được nhà nước và cả xã hội chung tay giải quyết để góp phần ổn định xã hội, làm nền tảng phát triển kinh tế – xã hội. Để giải quyết sự quá tải của hạ tầng khu vực trung tâm thành phố, ngoài việc phải hạn chế sự gia tăng dân số cơ học, cần thực hiện việc tái cấu trúc và tái bố trí dân cư một cách hợp lý. Theo định hướng quy hoạch của nhà nước thì việc giãn dân từ trong trung tâm Thành phố ra các khu vực ven biển là cần thiết.

Với nhiều dự án xây dựng và cải tạo hạ tầng đô thị như hiện nay và trong thời gian sắp tới, để đáp ứng được nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội của Thành phố trong quá trình hội nhập quốc tế sẽ cần một quỹ nhà ở rất lớn phục vụ cho nhu cầu tái định cư. Giải quyết vấn đề tái định cư chính là một trong những công tác khó khăn nhất trong quá trình thực hiện của các dự án hạ tầng và cải tạo đô thị, gây ảnh hưởng lớn đến tiến độ đầu tư, gây lãng phí, ảnh hưởng nghiêm trọng đến tình hình an ninh trật tự của Thành phố, gây ra nhiều bức xúc, kiện tụng trong dân chúng. Việc đầu tư xây dựng một công trình chung cư cao tầng sẽ đáp ứng cho thành phố một lượng lớn quỹ nhà ở cho người dân và một phần phục vụ tái định cư là một trong những định hướng đầu tư đúng đắn, đáp ứng được nhu cầu của thị trường và chủ trương của nhà nước trong tình hình hiện nay. Chính vì vậy, việc xây dựng các tòa nhà cao tầng, đơn cử như xây dựng chung cư Phước Lý-Đà Nẵng sẽ đáp ứng được phần nào nhu cầu bức thiết hiện nay về vấn đề chỗ ở, việc làm, góp phần tô thêm vẻ đẹp hiện đại của cơ sở hạ tầng thành phố Đà Nẵng nói riêng và cho vẻ đẹp của Việt Nam nói chung.

Công trình được xây dựng tại vị trí thoáng và đẹp, tạo điểm nhấn đồng thời tạo nên sự hài hoà, hợp lý và nhân bản cho tổng thể khu chung cư xung quanh. SVTH: Trương Đức Triển GVHD: ThS. Phan Cẩm Vân 1 1. Vị trí xây dựng công trình 1.

Vị trí địa lý Công trình được xây dựng tại thành phố biển Đà Nẵng, tọa lạc tại đường Đinh Liệt, khu đô thị mới phường Hòa An , thành phố Đà Nẵng. Diện tích khu đất là 1800 m2. Điều kiện địa chất thủy văn Vị trí xây dựng công trình nằm ở Thành phố Đà Nẵng nên mang đầy đủ tính chất chung của vùng: + Đà Nẵng có khí hậu nhiệt đới xavan chịu ảnh hưởng của khí hậu đại dương, có mùa đông ít lạnh và mùa khô kéo dài. + Mùa mưa lệch về mùa đông từ tháng 9 đến tháng 12.

+ Mùa khô từ đầu tháng 11 và kết thúc vào tháng 8. • Các yếu tố khí tượng: + Nhiệt độ trung bình năm: 26,30C. + Nhiệt độ thấp nhất trung bình năm: 23,90C. + Nhiệt độ cao nhất trung bình năm: 29,30C.

+ Lượng mưa trung bình: 1799 mm/năm. + Độ ẩm tương đối trung bình: 77%. + Độ ẩm tương đối thấp nhất vào mùa khô: 70 -80%. + Độ ẩm tương đối cao nhất vào mùa mưa : 80 -90%.

+Số giờ nắng trung bình khá cao, ngay trong mùa mưa cũng có trên 4giờ/ngày, vào mùa khô là trên 8giờ /ngày. Hướng gió chính thay đổi theo mùa +Vào mùa khô, gió chủ đạo từ hướng Đông Nam - Tây Bắc, mang khí nước biển vào đất liền, mát mẻ dễ chịu + Vào mùa mưa, gió chủ đạo theo hướng Tây Bắc - Đông Nam mang khí núi xuống đồng bằng lạnh lẽo khó chịu. + Vào mùa mưa thường có bão nhưng ít bão lớn. Thủy triều tương đối ổn định ít xảy ra hiện tương đột biến về dòng nước.

Hầu như không có lụt, chỉ ở những vùng ven thỉnh thoảng có ảnh hưởng. SVTH: Trương Đức Triển GVHD: ThS. Phan Cẩm Vân 2 • Địa hình:Địa hình khu đất bằng phẳng, tương đối rộng rãi thuận lợi cho việc xây dựng công trình. • Địa chất: Theo tài liệu báo cáo kết quả địa chất công trình khu đất xây dựng tương đối bằng phẳng và được khảo sát bằng phương pháp khoan.

Độ sâu khảo sát là 50 m, mực nước ngầm ở độ sâu cách mặt đất tự nhiên là 4. Theo kết quả khảo sát gồm 5 lớp đất từ trên xuống dưới: -Lớp 1: Sét pha,dày 4.85m -Lớp 2: Cát pha,dày 7.5m -Lớp 3: Cát bụi,dày 8.5m -Lớp 4: Cát hạt trung,dày 8.2m -Lớp 5: Cát thô lẫn cuội sỏi. Quy mô công trình + Diện tích khu đất xây dựng : 2200 m2 + Diện tích chung cư : 870 m2 + Diện tích nhà bảo vệ : 9 m2 + Diện tích bãi đậu xe ngoài trời : 62 m2 + Diện tích khu thể thao: 500 m2 + Quy mô xây dựng công trình : 11 tầng 1. Giải pháp mặt bằng tổng thể Vì đây là công trình mang tính đơn chiếc, độc lập nên giải pháp tổng mặt bằng tương đối đơn giản.

Việc bố trí tổng mặt công trình chủ yếu phụ thuộc vào vị trí công trình, các đường giao thông chính và diện tích khu đất. Hệ thống bãi đậu xe được bố trí dưới tầng ngầm đáp ứng được nhu cầu đậu xe của nhân viên chung cư, khách và dân cư trong chung cư, cócổng chính hướng trực tiếp ra mặt đường lớn (Đường Đinh Liệt có bề ngang rộng 30m). Hệ thống kỹ thuật điện, nước được nghiên cứu kĩ, bố trí hợp lý, tiết kiệm dễ dàng sử dụng và bảo quản. Bố trí mặt bằng khu đất xây dựng sao cho tiết kiệm và sử dụng có hiệu quả nhất, đạt yêu cầu về thẩm mỹ và kiến trúc.

SVTH: Trương Đức Triển GVHD: ThS. Phan Cẩm Vân 3 1. Giải pháp mặt bằng, phân khu chức năng Công trình được xây dựng mới hoàn toàn trên khu đất. Bao gồm 11 tầng nổi và 1 tầng hầm, được xây dựng trên khu đất có diện tích 2200m2 trong đó diện tích đất xây dựng là 870 m2.Với tổng chiều cao công trình là 39,9m.

Khu vực xây dựng sát với công trình lân cận. Trong khối nhà có các phòng sau: Bảng 1.1 Các tầng và chức năng của từng tầng Diện tích Chiều cao Tầng Công năng (m2) (m) Tầng hầm Bãi đỗ xe, phòng kĩ thuật điện, phòng máy 680 2.8 bơm, nhà kho, phòng bảo vệ Nhà trẻ, cửa hàng bách hóa,kho, phòng lễ Tầng trệt tân, phòng phục vụ internet, khu báo chí, 840 4.2 khu dịch vụ, phòng y tế Tầng 2-11 Sảnh, 10 phòng ở 975 3. Giải pháp hình khối và mặt đứng Mặt đứng sẽ ảnh hưởng đến tính nghệ thuật của công trình và kiến trúc cảnh quan của khu phố. Khi nhìn từ xa ta có thể cảm nhận toàn bộ công trình trên hình khối kiến trúc của nó.

Các mặt của công trình được cấu tạo bằng tường ngoài có ốp đá, có hệ lam bằng bê tông và kim loại vừa có tác dụng che nắng vừa làm tăng tính thẩm mỹ cho công trình, tạo nên sự nhịp nhàng và mềm mại cho công trình. Hai mặt bên của công trình được hoàn thiện bằng đá Granit. Giải pháp mặt cắt Công trình được thiết kế 11 tầng với kết cấu khung BTCT chịu lực, tường bao che, máu bằng phía trên có chống thấm, chống nóng theo đúng qui phạm. + Tầng trệt cao 4.

Giải pháp giao thông bên trong công trình Giữa các phòng và các tầng được liên hệ với nhau bằng phương tiện giao thông theo phương ngang và phương thẳng đứng: SVTH: Trương Đức Triển GVHD: ThS. Phan Cẩm Vân 4 - Phương tiện giao thông nằm ngang tầng trệt là các hành lang giữa rộng 2m, tầng 2- 11 là sảnh chung nằm chính nữa mặt bằng tầng. - Phương tiện giao thông thẳng đứng được thực hiện bởi 2 cầu thang bộ và 2 cầu thang máy với kích thước mỗi lồng thang 1200x1800 có đối trọng sau, vận tốc di chuyển 4m/s. Bố trí 2 cầu thang máy ở giữa nhà và 2 cầu thang bộ, 1 cầu thang bộ bên cạnh thang máy đảm bảo cự ly an toàn thoát hiểm khi có sự cố.

Các giải pháp kỹ thuật công trình 1. Giải pháp kết cấu Ngày nay, trên thế giới cũng như ở Việt Nam việc sử dụng kết cấu bêtông cốt thép trong xây dựng trở nên rất phổ biến. Đặc biệt trong xây dựng nhà cao tầng, bêtông cốt thép được sử dụng rộng rãi do có những ưu điểm sau: + Giá thành của kết cấu BTCT thường rẻ hơn kết cấu thép đối với những công trình có nhịp vừa và nhỏ chịu tải như nhau. + Bên lâu, ít tốn tiền bảo dưỡng, cường độ ít nhiều tăng theo thời gian.Có khả năng chịu lửa tốt.

+ Dễ dàng tạo được hình dáng theo yêu cầu kiến trúc. Bên canh đó kết cấu BTCT tồn tại nhiều khuyết điểm như trọng lượng bản thân lớn, khó vượt được nhịp lớn, khó kiểm tra chất lượng và vết nứt. Xem xét nhưng ưu điểm, nhược điểm của kết cấu BTCT và đặc điểm của công trình thì việc chọn kết cấu BTCT là hợp lí. Kết cấu tòa nhà được xây dựng trên phương án kết hợp hệ khung và lõi vách cứng (vách khu vực thang máy) kết hợp sàn BTCT, đảm bảo tính ổn định và bền vững cho các khu vực chịu tải trọng động lớn.

Phương án nền móng sẽ thi công theo phương án cọc khoan nhồi đảm bảo cho toàn bộ hệ kết cấu được an toàn và ổn định, tuân theo các tiêu chuẩn xây dựng hiện hành. Tường bao xung quanh được xây gạch đặc bao che cho toàn bộ tòa nhà Các vật liệu sử dụng cho công tác hoàn thiện sẽ được thiết kế với tiêu chuẩn cao đáp ứng nhu cầu hiện đại hóa cũng như các yêu cầu về thẩm mỹ, nội thất của tòa nhà văn phòng làm việc. SVTH: Trương Đức Triển GVHD: ThS. Phan Cẩm Vân 5 1.

Hệ thống điện Công trình sử dụng điện từ hệ thống điện thành phố. Ngoài ra còn có một máy phát điện dự trữ, nhằm đảm bảo cho tất cả các trang thiết bị trong tòa nhà có thể hoạt động được bình thường trong tình huống mạng lưới điện bị cắt đột ngột.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ