Luận văn Thạc sĩ: Thiết kế & Thi công Chung cư Lê Thành, Bình Tân, TP.HCM

Tham khảo luận văn thạc sĩ chung cư Lê Thành, Bình Tân. Phân tích chi tiết về thiết kế kết cấu, tính toán móng cọc và biện pháp thi công công trình.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2017

125
7
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn chung cư Lê Thành Bình Tân Full PDF

Luận văn về chung cư Lê Thành Quận Bình Tân là một công trình nghiên cứu khoa học về nhà ở chuyên sâu, phân tích toàn diện một trong những dự án nhà ở xã hội tiêu biểu tại Thành phố Hồ Chí Minh. Tài liệu này không chỉ dừng lại ở việc mô tả kiến trúc, mà còn đi sâu vào các giải pháp kỹ thuật, kết cấu và biện pháp thi công, cung cấp một cái nhìn tổng thể về quá trình hình thành một khu dân cư hiện đại cho người có thu nhập trung bình và thấp. Công trình này là tài liệu tham khảo quý giá cho sinh viên ngành xây dựng, kiến trúc sư, kỹ sư và các nhà quản lý dự án bất động sản. Nội dung của luận văn tập trung vào việc áp dụng các tiêu chuẩn thiết kế hiện hành, tính toán chi tiết các cấu kiện chịu lực chính như sàn, khung, móng, và cầu thang. Đặc biệt, nghiên cứu này nhấn mạnh sự cần thiết của việc xây dựng các tòa nhà cao tầng để giải quyết áp lực dân số tại các đô thị lớn, như được nêu rõ trong phần mở đầu: "Với tốc độ phát triển rất nhanh, mật độ dân số ngày càng tăng do đó đất đai ngày càng hạn hẹp trong khi nhu cầu xây dựng các chung cư... là vô cùng lớn". Luận văn cũng đề cập đến các yếu tố kinh tế - kỹ thuật, chứng minh tính hiệu quả của dự án thông qua các chỉ tiêu như mật độ xây dựng (20,5%) và hệ số sử dụng đất (3,49), hoàn toàn phù hợp với quy hoạch đô thị. Đây không chỉ là một khóa luận tốt nghiệp xây dựng mà còn là một minh chứng cho mô hình chung cư thành công, cân bằng giữa chi phí, chất lượng và tiện ích cộng đồng.

1.1. Giới thiệu tổng quan về dự án và sự cần thiết đầu tư

Dự án chung cư Lê Thành tọa lạc tại Phường An Lạc, Quận Bình Tân, được xây dựng trên khu đất rộng 7800m2, đóng vai trò quan trọng trong việc đáp ứng nhu cầu nhà ở cấp thiết của thành phố. Luận văn chỉ ra rằng, trong bối cảnh đô thị hóa mạnh mẽ, việc đầu tư vào các dự án chung cư cao tầng là giải pháp tối ưu để giải quyết bài toán an cư cho người dân, đặc biệt là phân khúc căn hộ giá rẻ Bình Tân. Công trình bao gồm 18 tầng (1 tầng hầm, 17 tầng nổi) với tổng chiều cao 61,2 mét, cung cấp không gian sống hiện đại và đầy đủ tiện ích. Sự cần thiết đầu tư được luận giải dựa trên thực trạng phát triển kinh tế - xã hội của TP.HCM, nơi tập trung dân số đông nhất cả nước và là đầu tàu kinh tế. Việc xây dựng chung cư Lê Thành không chỉ cung cấp chỗ ở mà còn góp phần hoàn thiện hạ tầng xã hội với các hạng mục phụ trợ như nhà trẻ, trường học và khu vui chơi.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của luận án về bất động sản này

Mục tiêu chính của luận án về bất động sản này là phân tích và trình bày chi tiết các giải pháp thiết kế kết cấu và tổ chức thi công cho công trình chung cư Lê Thành. Phạm vi nghiên cứu bao trùm toàn bộ các hạng mục kỹ thuật quan trọng, từ việc khảo sát điều kiện địa chất, khí hậu tự nhiên tại khu vực, đến việc lựa chọn phương án kết cấu tối ưu. Cụ thể, luận văn tập trung tính toán các cấu kiện bê tông cốt thép chịu lực chính như: sàn tầng điển hình, hệ thống cầu thang bộ, khung chịu lực (khung trục 5), và hệ thống móng cọc khoan nhồi. Ngoài ra, một phần quan trọng của nghiên cứu là thiết kế các biện pháp kỹ thuật và tổ chức thi công phần thân và phần ngầm. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp một bộ hồ sơ thiết kế kỹ thuật hoàn chỉnh, làm cơ sở thực tiễn cho việc triển khai dự án và là tài liệu học thuật giá trị cho các nghiên cứu tương tự.

II. Phân tích thực trạng nhà ở và thách thức kỹ thuật tại dự án

Luận văn đã chỉ ra những thách thức lớn trong việc phát triển nhà ở xã hội Lê Thành, không chỉ về mặt kinh tế mà còn về kỹ thuật thi công. Thực trạng nhà ở cho người thu nhập thấp tại TP.HCM luôn là bài toán nan giải, đòi hỏi các giải pháp xây dựng phải vừa đảm bảo chất lượng, an toàn, vừa tối ưu chi phí. Một trong những thách thức kỹ thuật lớn nhất được đề cập trong tài liệu là điều kiện địa chất công trình. Theo kết quả khảo sát, nền đất tại khu vực xây dựng khá phức tạp, bao gồm nhiều lớp đất có đặc tính cơ lý khác nhau. Cụ thể, tài liệu gốc ghi nhận: "Lớp đất 1: Đất sét pha lẫn sỏi sạn laterit trạng thái nửa cứng - cứng dày 6,5 m... Lớp đất 3: Đất cát pha có chiều dày tương đối lớn 27,2 m." Cấu trúc địa chất này đòi hỏi một giải pháp nền móng đặc biệt vững chắc để đảm bảo sự ổn định cho tòa nhà 18 tầng. Bên cạnh đó, việc tính toán tải trọng gió đối với công trình cao tầng tại khu vực có khí hậu nhiệt đới gió mùa cũng là một yếu tố quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến thiết kế hệ khung chịu lực. Việc giải quyết các thách thức này là tiền đề để tạo nên một mô hình chung cư thành công và an toàn.

2.1. Vấn đề về điều kiện địa chất và thủy văn tại Bình Tân

Điều kiện địa chất thủy văn tại quận Bình Tân là một trong những yếu tố kỹ thuật phức tạp hàng đầu được luận văn phân tích. Nền đất yếu, bao gồm các lớp sét pha và cát pha với chiều dày thay đổi, đặt ra yêu cầu cao về giải pháp móng. Việc lựa chọn móng cọc khoan nhồi thay vì các loại móng nông truyền thống là một quyết định kỹ thuật hợp lý, nhằm truyền tải trọng của toàn bộ công trình xuống lớp đất cứng và ổn định hơn ở sâu bên dưới. Luận văn đã dành một chương riêng để "Đánh giá nền đất" và "Lựa chọn giải pháp nền móng", trong đó khẳng định: "Nhận thấy giải pháp móng cọc sẽ đảm bảo đáp ứng yếu tố về kiến trúc, độ bền vững, tiết kiệm và thuận lợi về mặt thi công". Vấn đề này có ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí và tiến độ của toàn bộ dự án, đòi hỏi sự tính toán chính xác ngay từ giai đoạn thiết kế.

2.2. Thách thức trong quản lý vận hành chung cư quy mô lớn

Mặc dù tài liệu gốc tập trung vào kỹ thuật xây dựng, các giải pháp thiết kế được đưa ra đã gián tiếp giải quyết các thách thức trong quản lý vận hành chung cư. Việc bố trí hai thang máy và bốn thang bộ thoát hiểm một cách khoa học giúp tối ưu hóa luồng di chuyển của cư dân và đảm bảo an toàn PCCC. Hệ thống kỹ thuật như cấp thoát nước, xử lý rác thải, điện dự phòng được thiết kế tập trung tại tầng hầm và các trục kỹ thuật đứng, giúp việc bảo trì, sửa chữa trở nên dễ dàng hơn. Đặc biệt, việc dành tầng 1 cho các khu sinh hoạt cộng đồng, khu vui chơi trẻ em và thương mại cho thấy tầm nhìn của chủ đầu tư Lê Thành trong việc tạo ra một môi trường sống tiện nghi, từ đó giảm bớt gánh nặng quản lý các vấn đề phát sinh do thiếu tiện ích chung cư Lê Thành. Những thiết kế thông minh này là nền tảng cho việc vận hành hiệu quả sau khi công trình đi vào hoạt động.

III. Phương pháp thiết kế kết cấu tối ưu cho chung cư Lê Thành

Một trong những nội dung cốt lõi của luận văn là trình bày chi tiết phương pháp thiết kế kết cấu cho chung cư Lê Thành Quận Bình Tân. Giải pháp được lựa chọn là hệ kết cấu khung-giằng (khung và vách cứng) bằng bê tông cốt thép đổ toàn khối. Phương pháp này được đánh giá là tối ưu cho các công trình cao tầng, giúp tăng cường độ cứng tổng thể và khả năng chịu tải trọng ngang (như gió bão). Tài liệu nêu rõ: "Hệ kết cấu khung-giằng tỏ ra là hệ kết cấu tối ưu cho nhiều loại công trình cao tầng". Các vách cứng, thường là lõi thang máy, đóng vai trò chủ chốt trong việc chịu tải trọng ngang, trong khi hệ khung cột-dầm chủ yếu chịu tải trọng thẳng đứng. Luận văn đã sử dụng các phần mềm chuyên dụng như ETABS và SAFE để mô hình hóa và phân tích nội lực một cách chính xác. Quá trình tính toán sơ bộ kích thước tiết diện các cấu kiện như cột, dầm, sàn được trình bày rõ ràng, dựa trên các công thức kinh nghiệm và tiêu chuẩn xây dựng Việt Nam, đảm bảo tính kinh tế và an toàn cho công trình. Đây là một phần quan trọng trong bất kỳ khóa luận tốt nghiệp xây dựng nào.

3.1. Lựa chọn và tính toán hệ kết cấu khung vách chịu lực

Hệ kết cấu khung-vách bê tông cốt thép được lựa chọn làm giải pháp chịu lực chính. Luận văn đi sâu vào việc tính toán chi tiết cho khung trục 5, một khung điển hình của công trình. Quá trình này bao gồm việc xác định tải trọng tác dụng lên khung (tĩnh tải từ sàn, tường và hoạt tải sử dụng), tải trọng gió, sau đó sử dụng phần mềm ETABS để phân tích nội lực. Kết quả phân tích nội lực (momen, lực cắt, lực dọc) là cơ sở để tính toán và bố trí cốt thép cho dầm và cột. Việc kết hợp vách cứng của thang máy vào hệ chịu lực giúp "tăng khả năng chịu lực và ổn định cho công trình", đặc biệt là khi chịu tác động của tải trọng gió theo phương ngang, một yếu tố không thể bỏ qua đối với nhà cao tầng.

3.2. Thiết kế và phân tích sàn cầu thang bằng phần mềm SAFE

Việc thiết kế sàn và cầu thang được thực hiện một cách chi tiết và hiện đại. Đối với sàn tầng 2, luận văn sử dụng phần mềm SAFE v12 để "tính toán nội lực" và tối ưu hóa việc bố trí cốt thép. Mô hình sàn được chia thành các dải (strip) để phân tích momen theo hai phương, từ đó xác định lượng thép cần thiết cho từng khu vực, đảm bảo khả năng chịu lực và kiểm soát độ võng. Tương tự, kết cấu cầu thang bộ (dạng cầu thang 2 vế có cốn) cũng được tính toán kỹ lưỡng, từ bản thang, chiếu nghỉ đến các dầm và cốn thang. Các tải trọng tác dụng lên cầu thang được xác định cẩn thận, bao gồm trọng lượng bản thân các lớp vật liệu hoàn thiện và hoạt tải sử dụng, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người di chuyển.

IV. Giải pháp phát triển chung cư Thiết kế nền móng và thi công

Luận văn trình bày một giải pháp phát triển chung cư bền vững thông qua việc thiết kế nền móng và tổ chức thi công chuyên nghiệp. Đối với một công trình cao tầng trên nền đất phức tạp, phần móng có vai trò quyết định đến sự an toàn và tuổi thọ của toàn bộ kết cấu. Nghiên cứu đã lựa chọn phương án móng cọc khoan nhồi, một giải pháp hiệu quả cho các công trình quy mô lớn. Quá trình thiết kế móng được mô tả chi tiết, từ việc chọn kích thước cọc, tính toán sức chịu tải của cọc đơn, xác định số lượng cọc cho mỗi đài móng, đến kiểm tra các điều kiện về lún và chọc thủng. Tài liệu gốc đã dành một chương lớn cho "THIẾT KẾ MÓNG DƯỚI KHUNG TRỤC 5", cho thấy tầm quan trọng của hạng mục này. Bên cạnh thiết kế, các biện pháp tổ chức thi công cũng được vạch ra rõ ràng, bao gồm quy trình thi công cọc khoan nhồi, công tác đào đất, thi công đài móng và lắp dựng ván khuôn. Sự kết hợp giữa thiết kế móng vững chắc và biện pháp thi công khoa học là chìa khóa cho sự thành công của dự án nhà ở xã hội Lê Thành.

4.1. Phương pháp thi công cọc khoan nhồi và đài móng

Phần này của luận văn tập trung vào các biện pháp kỹ thuật thi công thực tế. Quy trình thi công cọc khoan nhồi được mô tả qua các bước cụ thể: định vị tim cọc, hạ ống vách, khoan tạo lỗ, xử lý cặn lắng, hạ lồng thép và đổ bê tông. Luận văn còn tính toán chi tiết số lượng công nhân, máy móc và xe vận chuyển bê tông cần thiết để đảm bảo quá trình đổ bê tông diễn ra liên tục. Sau khi hoàn thành cọc, công tác thi công đài móng được triển khai, bao gồm việc lựa chọn và tính toán ván khuôn, bố trí cốt thép và đổ bê tông đài móng. Các biện pháp này đảm bảo chất lượng phần ngầm của công trình, tạo ra một nền tảng vững chắc cho các tầng phía trên.

4.2. Tổ chức thi công phần thân và quản lý tiến độ dự án

Sau khi hoàn thành phần móng, việc tổ chức thi công phần thân được triển khai theo phương pháp khoa học để đảm bảo tiến độ và chất lượng. Luận văn đề xuất các giải pháp về ván khuôn cho các cấu kiện điển hình như cột, dầm, sàn, và vách thang máy. Việc tính toán chi tiết ván khuôn, hệ xà gồ và cây chống giúp đảm bảo an toàn trong quá trình đổ bê tông. Công tác tổ chức thi công được lên kế hoạch chi tiết, bao gồm việc xác định khối lượng công việc, tính toán chi phí lao động và lập biểu đồ tiến độ thi công. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các công tác cốt thép, ván khuôn và bê tông là yếu tố then chốt giúp dự án hoàn thành đúng hạn, góp phần vào thành công của thị trường bất động sản quận Bình Tân ở phân khúc nhà ở giá rẻ.

V. Đánh giá sự hài lòng của cư dân và hiệu quả của mô hình

Mặc dù luận văn chủ yếu tập trung vào khía cạnh kỹ thuật, thành công của một dự án chung cư cuối cùng được đo lường bằng đánh giá sự hài lòng của cư dân. Mô hình chung cư thành công của Lê Thành không chỉ nằm ở kết cấu vững chắc mà còn ở việc tạo ra một không gian sống chất lượng. Các giải pháp kiến trúc và kỹ thuật được trình bày trong luận văn đều hướng tới mục tiêu này. Việc bố trí mặt bằng căn hộ hợp lý, tối ưu hóa thông gió và chiếu sáng tự nhiên, cùng với hệ thống tiện ích chung cư Lê Thành như khu vui chơi, sinh hoạt cộng đồng, đã tạo ra một môi trường sống tích cực. Hệ thống phòng cháy chữa cháy và thoát hiểm được thiết kế theo đúng tiêu chuẩn, đảm bảo an toàn cho cư dân. Hiệu quả của mô hình này còn thể hiện ở việc nó đã trở thành một hình mẫu cho các dự án nhà ở xã hội khác, chứng tỏ rằng việc cung cấp nhà ở chất lượng cao với giá cả phải chăng là hoàn toàn khả thi. Đây là một minh chứng rõ ràng về một giải pháp phát triển chung cư hiệu quả, đáp ứng đúng nhu cầu của xã hội.

5.1. Các yếu tố pháp lý dự án Lê Thành và vai trò chủ đầu tư

Để một dự án thành công, yếu tố pháp lý dự án Lê Thành và năng lực của chủ đầu tư Lê Thành là không thể thiếu. Luận văn, dù không đi sâu phân tích, cũng đã ngầm khẳng định sự tuân thủ các quy định xây dựng thông qua việc áp dụng các TCVN (Tiêu chuẩn Việt Nam) trong toàn bộ quá trình tính toán thiết kế. Các chỉ tiêu về mật độ xây dựng và hệ số sử dụng đất đều tuân thủ TCXDVN 323:2004, cho thấy dự án được quy hoạch bài bản và hợp pháp. Vai trò của chủ đầu tư được thể hiện qua việc đưa ra một đề bài thiết kế rõ ràng, hướng tới phân khúc người thu nhập thấp nhưng vẫn đảm bảo các tiêu chuẩn cao về chất lượng và an toàn, tạo tiền đề cho sự thành công của dự án.

5.2. Tải về luận văn PDF và tài liệu nghiên cứu liên quan

Tài liệu này là một nguồn tham khảo vô giá cho những ai quan tâm đến lĩnh vực xây dựng và bất động sản. Để có cái nhìn chi tiết và đầy đủ nhất về các phương pháp tính toán, bản vẽ kỹ thuật và quy trình thi công được đề cập, việc download luận văn pdf là cần thiết. Đây là một tài liệu học thuật chất lượng, không chỉ hữu ích cho sinh viên làm khóa luận tốt nghiệp xây dựng mà còn cho các kỹ sư, kiến trúc sư đang công tác trong ngành. Nghiên cứu sâu hơn về các luận án về bất động sản và các công trình tương tự sẽ giúp hình thành một cái nhìn toàn cảnh về xu hướng phát triển nhà ở tại các đô thị lớn của Việt Nam.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA KHOA XÂY DỰNG DÂN DỤNG & CÔNG NGHIỆP CHUNG CƯ LÊ THÀNH - QUẬN BÌNH TÂN, TP. HỒ CHÍ MINH SVTH: NGUYỄN PHI KHÁNH MSSV: 110120288 LỚP: 12X1C GVHD: ThS. NGUYỄN THẠC VŨ ThS. ĐINH NGỌC HIẾU Đà Nẵng – Năm 2017 MỤC LỤC NHIỆM VỤ ĐỒ ÁN LỜI CẢM ƠN LỜI CAM ĐOAN LIÊM CHÍNH HỌC THUẬT MỤC LỤC DANH SÁCH HÌNH VẼ, BẢNG BIỂU Trang TỔNG QUAN VỀ CÔNG TRÌNH.

1 Sự cần thiết đầu tư. 1 Hiện trạng và quy mô xây dựng. 1 Khái quát về vị trí xây dựng công trình. 1 Các điều kiện khí hậu tự nhiên.

1 Các điều kiện địa chất thủy văn. 2 Nội dung quy mô công trình. 2 Giải pháp thiết kế công trình. 2 Giải pháp kết cấu.

4 Các giải pháp kỹ thuật khác. 5 Tính toán các chỉ tiêu về kinh tế, kỹ thuật. 6 Mật độ xây dựng. 6 Hệ số sử dụng đất.

6 TÍNH TOÁN SÀN TẦNG 2. 7 Mặt bằng bố trí sàn tầng 2. 7 Số liệu tính toán. 7 Sơ bộ chọn kích thước kết cấu:.

8 Xác định tải trọng. 8 Các loại tải trọng. Tải trọng do trọng lượng bản thân các lớp sàn:. 8 Tải trọng tường và cửa.

10 Xác định nội lực: dùng phần mềm SAFE v12 để tính toán nội lực. 10 Lập mô hình. 10 Đặt tải trọng vào sàn. 11 Khai báo và vẽ các dãi bản (strip).

11 Chạy chương trình và xuất kết quả phân tích. 12 Tính toán cốt thép sàn. 16 TÍNH TOÁN CẦU THANG BỘ TRỤC 1-2 (TẦNG 2-3). 17 Cấu tạo cầu thang.

17 Lựa chọn sơ bộ tiết diện các cấu kiện. 18 Tính toán bản thang. 18 Xác định tải trọng. 19 Xác định nội lực và cốt thép bản.

19 Bản chiếu nghỉ. 20 Xác định tải trọng. 21 Xác định nội lực và cốt thép bản. 21 Tính toán cốn thang C1, C2.

22 Xác định tải trọng. 22 Xác định nội lực. 22 Tính toán cốt thép cốn. 22 Tính dầm chiếu nghỉ D1.

24 Xác định tải trọng. 24 Tính toán nội lực trong dầm. 24 Tính toán cốt thép. 24 Tính dầm chiếu nghỉ D2.

26 Xác định tải trọng. 26 Tính toán nội lực trong dầm. 26 Tính toán cốt thép. 27 Tính dầm chiếu tới D3.

27 Xác định tải trọng. 27 Tính toán nội lực trong dầm. 28 Tính toán cốt thép. 29 Xác định tải trọng.

29 Tính toán nội lực trong dầm. 29 Tính toán cốt thép. 30 TÍNH KHUNG TRỤC 5. 32 Các hệ kết cấu chịu lực trong nhà cao tầng.

32 Hệ kết cấu khung BTCT. 32 Hệ kết cấu vách cứng và lõi cứng. 32 Hệ kết cấu khung-giằng (khung và vách cứng). 32 Hệ thống kết cấu đặc biệt.

32 Hệ kết cấu hình ống. 32 Hệ kết cấu hình hộp. 33 Giải pháp kết cấu cho công trình. 33 Chọn sơ bộ kích thước sàn.

33 Chọn sơ bộ kích thước cột. 33 Chọn sơ bộ kích thước tiết diện dầm. 35 Chọn sơ bộ kích thước vách, lõi thang máy. 35 Xác định tải trọng tác dụng vào công trình.

37 Cơ sở xác định tải trọng tác dụng. 38 Xác định tải trọng sàn các tầng. 38 Xác định tải trọng tác dụng lên dầm. 38 Tải trọng gió.

40 Xác định nội lực. 46 Tính dầm khung trục 5. 48 Tính toán cốt dọc. 49 Tính toán cốt thép đai:.

50 Tính cốt treo. 52 Tính cột khung trục 5. 53 Lý thuyết tính toán cột chịu nén lệch tâm xiên. 53 Số liệu cần thiết để tính toán cột chịu nén lệch tâm xiên.

54 THIẾT KẾ MÓNG DƯỚI KHUNG TRỤC 5. 57 Điều kiện địa chất công trình. 57 Đánh giá nền đất. 57 Lựa chọn giải pháp nền móng.

58 Các loại tải trọng dùng để tính toán. 58 Các giả thiết tính toán. 58 Xác định nội lực truyền xuống móng (Đơn vị: kN-m). 59 Thiết kế móng M1 trục A (móng dưới cột C34).

60 Chọn kích thước cọc. 60 Tính toán sức chịu tải của cọc. 60 Xác định thông số móng. 61 Kiểm tra chiều cao đài cọc.

62 Kiểm tra tải trọng tác dụng lên cọc. 63 Kiểm tra nền đất tại mặt phẳng mũi cọc. 64 Kiểm tra lún cho móng cọc khoan nhồi. 67 Tính toán và cấu tạo đài cọc.

69 Tính toán cốt thép. 71 Thiết kế móng M2 trục C (móng dưới cột C40). 72 Xác định kích thước đài móng, số lượng cọc, bố trí cọc. 72 Thiết kế móng trục D (móng dưới cột C42).

72 Xác định kích thước đài móng, số lượng cọc, bố trí cọc. 72 Kiểm tra chiều cao đài cọc. 73 Kiểm tra tải trọng tác dụng lên cọc. 73 Kiểm tra nền đất tại mặt phẳng mũi cọc.

74 Kiểm tra lún cho móng cọc khoan nhồi. 75 Tính toán và cấu tạo đài cọc. 76 Tính toán cốt thép. 77 THIẾT KẾ BIỆN PHÁP KỸ THUẬT VÀ TỔ CHỨC THI CÔNG CỌC KHOAN NHỒI .79 Thi công cọc khoan nhồi.

79 Khái niệm về cọc khoan nhồi. 79 Lựa chọn phương pháp thi công cọc khoan nhồi. 79 Các bước tiến hành thi công cọc khoan nhồi. 79 Tính toán số lượng công nhân, máy bơm, và xe vận chuyển bê tông phục vụ công tác thi công cọc.

81 Công tác phá đầu cọc. 83 Công tác vận chuyển đất khi thi công khoan cọc. 84 THIẾT KẾ BIỆN PHÁP KỸ THUẬT THI CÔNG ĐÀO ĐẤT MÓNG. 85 Biện pháp thi công đào đất.

85 Chọn biện pháp thi công. 85 Khối lượng đất đào. 85 Chọn tổ máy thi công. 88 Chọn tổ hợp máy thi công đợt đào máy.

88 Thiết kế khoang đào. 89 THI CÔNG ĐÀI MÓNG. 90 Lựa chọn phương án và tính toán ván khuôn cho 1 đài móng. 90 Chọn phương án ván khuôn đài móng.

90 Tính toán ván khuôn đài móng M1. 90 Thiết kế tổ chức thi công đài móng. 92 Tính toán khối lượng các quá trình thành phần. 92 Lập tiến độ thi công đài móng.

93 TÍNH TOÁN, THIẾT KẾ VÁN KHUÔN PHẦN THÂN. 96 Chọn phương tiện phục vụ thi công. 96 Chọn loại ván khuôn, đà giáo, cây chống. 96 Chọn cây chống sàn, dầm và cột.

96 Tính ván khuôn ô sàn. 96 Chọn ô sàn tính toán. 96 Chọn ván khuôn, xà gồ và cột chống cho ô sàn. 97 Kiểm tra ván khuôn sàn.

97 Tính toán khoảng cách cột chống xà gồ. 98 Tính toán cột chống xà gồ. 99 Thiết kế ván khuôn dầm chính. 99 Thiết kế ván khuôn dầm dọc.

99 Thiết kế ván khuôn dầm ngang. 101 Thiết kế ván khuôn cột. 103 Chọn ván khuôn cột. 103 Tải trọng tác dụng lên ván khuôn cột.

103 Kiểm tra ván khuôn cột. 104 Tính gông cột. 104 Tính ván khuôn cầu thang bộ. 104 Thiết kế ván khuôn bản thang.

105 Thiết kế ván khuôn bản chiếu nghỉ. 107 Thiết kế ván khuôn vách thang máy. 109 Chọn ván khuôn cho vách thang máy. 109 Tải trọng tác dụng lên ván khuôn vách.

109 Kiểm tra ván khuôn vách. 109 Kiểm tra sườn ngang. 109 Tính toán bulong neo. 110 TỔ CHỨC THI CÔNG PHẦN THÂN.

111 Xác định cơ cấu quá trình :. 111 Tính toán khối lượng công việc (Xem Phụ lục 17. 111 Tính toán chi phí lao động cho các công tác: (Xem Phụ lục 17. 111 Công tác cốt thép.

111 Công tác bê tông:. 111 Tổ chức thi công công tác BTCT toàn khối :. 111 Tính nhịp công tác quá trình (Xem Phụ lục 17. 112 Vẽ biểu đồ tiến độ và nhân lực.

112 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.1: Tính tải các lớp sàn với sàn dày 0,1m Bảng 2.2: Tĩnh tải các lớp sàn với sàn dày 0,08m Bảng 4. Bảng tính toán sơ bộ tiết diện cột biên Bảng 4. Bảng tính toán sơ bộ tiết diện cột giữa Bảng 4. Tĩnh tải các lớp sàn mái Bảng 4.

Trọng lượng vữa trát dầm Bảng 5.1: Địa chất công trình Bảng 5. Tính toán các chỉ tiêu đánh giá đất nền Bảng 5. Nội lực truyền xuống các móng Bảng 5. Tải trọng dùng thiết kế móng M1 Bảng 5.

Kết quả kiểm tra tải trọng tác dụng lên cọc Bảng 5. Tải trọng tiêu chuẩn dùng để tính toán móng khối quy ước Bảng 5. Ứng suất bản thân và ứng suất gây lún Bảng 5. Độ lún từng lớp móng M1 Bảng 5.

Kết quả kiểm tra tải trọng tác dụng lên cọc móng trục D Bảng 5. Tải trọng tiêu chuẩn dùng để tính toán móng khối quy ước trục D Bảng 5. Ứng suất bản thân và ứng suất gây lún móng khối quy ước trục D Bảng 5. Độ lún từng lớp móng khối quy ước trục D Bảng 6.

Quá trình thi công hạ cọc Bảng 8. Thống kê ván khuôn cho đài móng M1 Bảng 8. Khối lượng bê tông cho các đài được thống kê Bảng 8. Khối lượng bê tông cho các móng đơn Bảng 8.

Khối lượng cốt thép đài móng Bảng 8. Khối lượng ván khuôn đài móng Bảng 8. Khối lượng công tác trên các phân đoạn Bảng 8. Biên chế nhân công thi công đài móng Bảng 8.

Kết quả tính tij DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 2. Mặt bằng chia ô sàn tầng 2 Hình 2.2: Cấu tạo các lớp sàn Hình 2.3: Mô hình không gian sàn tầng 2 trên phần mềm SAFE Hình 2.4: Strip theo phương X (Layer A) Hình 2.5: Strip theo phương Y (Layer B) Hình 2.6:Biểu đồ độ võng sàn sau khi phân tích Hình 2.7: Biểu đồ Moment M11 max (moment theo phương X) Hình 2.8: Biểu đồ Moment M22 max (moment theo phương Y) Hình 2.9: Biểu đồ Moment của các Strip Layer A Hình 2.10: Biểu đồ Moment của các Strip Layer B Hình 3. Mặt bằng cầu thang Hình 3. Mặt cắt cầu thang Hình 3.

Cấu tạo các lớp vật liệu cầu thang Hính 3. Sơ đồ tính và nội lực bản thang Hình 3. Sơ đồ tính và nội lực bản chiếu nghỉ Hình 3. Sơ đồ tính và biểu đồ nội lực của cốn Hình 3.

Sơ đồ tính và biểu đồ nội lực trong dầm chiếu nghỉ D1 Hình 3. Sơ đồ tính toán cốt treo dầm chiều nghỉ Hình 3. Sơ đồ tính và biểu đồ nội lực dầm chiếu nghỉ D2 Hình 3. Sơ đồ tính và biểu đồ nội lực dầm chiếu tới D3 Hình 3.

Sơ đồ tính dầm công xôn D4 Hình 4. Diện tích truyền tải từ sàn lên cột Hình 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ