Luận văn thạc sĩ: Thiết kế kết cấu & thi công chung cư cao tầng CT8 tại Hà Nội

Luận văn thạc sĩ chung cư cao tầng CT8 Hà Nội. Tài liệu trình bày chi tiết về tính toán kết cấu, thiết kế móng và biện pháp thi công công trình.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

161
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn chung cư cao tầng CT8 Hà Nội Full

Luận văn thạc sĩ về chung cư cao tầng CT8 Hà Nội là một đề tài nghiên cứu khoa học chuyên sâu, phân tích toàn diện các khía cạnh từ kiến trúc, kết cấu đến biện pháp thi công. Công trình này không chỉ là một dự án xây dựng đơn thuần mà còn phản ánh xu hướng phát triển trong quy hoạch đô thị Hà Nội, đáp ứng nhu cầu nhà ở ngày càng tăng. Luận văn này đóng vai trò như một tài liệu tham khảo giá trị, cung cấp cái nhìn tổng quan về quy trình thiết kế và triển khai một dự án nhà cao tầng hiện đại. Nội dung bao trùm các giải pháp kỹ thuật, từ lựa chọn vật liệu, tính toán kết cấu sàn, cầu thang, đến thiết kế móng và các hệ thống phụ trợ. Nghiên cứu này đặc biệt hữu ích cho sinh viên, kỹ sư và các nhà quản lý dự án muốn tìm hiểu sâu về thực tiễn xây dựng tại Việt Nam, đặc biệt là các công trình tuân thủ tiêu chuẩn thiết kế chung cư TCVN. Việc phân tích dự án bất động sản này giúp làm rõ các yếu tố quyết định đến sự thành công, tính bền vững và an toàn của một công trình chung cư trong bối cảnh đô thị hóa mạnh mẽ. Luận văn cung cấp các số liệu thực tế về điều kiện địa chất, khí hậu tại Hà Nội, làm cơ sở cho các quyết định thiết kế quan trọng, đảm bảo chất lượng sống cư dân đô thị.

1.1. Bối cảnh đề tài nghiên cứu khoa học về chung cư CT8

Công trình chung cư CT8 được xây dựng tại khu đô thị mới Văn Quán, quận Hà Đông, một khu vực có tốc độ đô thị hóa cao tại Hà Nội. Luận văn này ra đời nhằm giải quyết bài toán về nhu cầu nhà ở trong bối cảnh mật độ dân số tăng cao. Đề tài nghiên cứu khoa học này tập trung vào việc áp dụng các lý thuyết kỹ thuật xây dựng tiên tiến vào một dự án thực tế. Mục tiêu chính là thiết kế một công trình không chỉ đáp ứng công năng sử dụng mà còn đảm bảo các yếu tố về thẩm mỹ, kinh tế và an toàn. Theo tài liệu, công trình có diện tích xây dựng 798.38 m², với 9 tầng nổi, tổng chiều cao 33.2 m, cung cấp một giải pháp nhà ở phù hợp cho phân khúc thu nhập trung bình khá. Nghiên cứu này được xem như một báo cáo thực tập xây dựng chi tiết, ghi lại toàn bộ quá trình từ khảo sát, lên phương án đến tính toán chi tiết các cấu kiện.

1.2. Tổng quan quy hoạch đô thị Hà Nội và vị trí dự án

Vị trí của dự án CT8 trong bức tranh quy hoạch đô thị Hà Nội là một yếu tố then chốt được phân tích trong luận văn. Nằm trên trục đường giao thông chính, dự án có lợi thế về kết nối hạ tầng kỹ thuật như cấp điện, cấp nước và giao thông. Tuy nhiên, việc xây dựng trong một khu đô thị hiện hữu cũng đặt ra các thách thức về mật độ xây dựng và tác động đến cảnh quan chung. Luận văn đã xem xét kỹ lưỡng các quy định của TCXDVN 323:2004, trong đó nêu rõ các yêu cầu về hệ số sử dụng đất và mật độ xây dựng đối với nhà cao tầng xây chen. Mặc dù một số chỉ số vượt ngưỡng tiêu chuẩn cho đô thị mới, công trình được phê duyệt dựa trên điều kiện cụ thể của lô đất và khả năng kết nối hạ tầng, cho thấy sự linh hoạt trong quản lý quy hoạch tại các khu vực trung tâm.

II. Khám phá thách thức kết cấu luận văn chung cư CT8 Hà Nội

Một trong những nội dung cốt lõi của luận văn chung cư CT8 Hà Nội là phân tích và giải quyết các thách thức kỹ thuật phức tạp. Đối với một kết cấu công trình cao tầng, việc tính toán chính xác tải trọng và lựa chọn hệ chịu lực phù hợp là yếu tố sống còn. Luận văn đã chỉ ra các khó khăn trong việc cân bằng giữa yêu cầu kiến trúc (không gian mở, thẩm mỹ) và yêu cầu kết cấu (độ cứng, độ bền). Các tải trọng tác động lên công trình, bao gồm tĩnh tải từ vật liệu, hoạt tải sử dụng và đặc biệt là tải trọng gió, được tính toán chi tiết theo TCVN 2737-1995. Một thách thức lớn khác là đảm bảo an toàn phòng cháy chữa cháy (PCCC), một vấn đề nhức nhối tại các chung cư hiện nay. Luận văn đã đề xuất các giải pháp PCCC toàn diện, từ hệ thống báo cháy tự động, hệ thống chữa cháy vách tường đến thiết kế lối thoát nạn hợp lý. Bên cạnh đó, việc nâng cao chất lượng sống cư dân đô thị cũng là một thách thức, đòi hỏi các giải pháp thiết kế tối ưu về thông gió, chiếu sáng tự nhiên và cách âm, cách nhiệt.

2.1. Thách thức về kết cấu công trình cao tầng và tải trọng

Công trình CT8 có 9 tầng, chịu tác động của nhiều loại tải trọng phức hợp. Thách thức chính là xác định và tổ hợp các tải trọng này một cách chính xác để mô hình hóa và phân tích kết cấu. Luận văn đã sử dụng phần mềm ETABS để mô hình hóa không gian, tính toán nội lực trong các cấu kiện khung, vách. Việc xác định sơ bộ kích thước tiết diện cột, dầm, vách là bước quan trọng ban đầu, đòi hỏi kinh nghiệm và sự tuân thủ các quy phạm. Đặc biệt, tải trọng gió được tính toán kỹ lưỡng cho cả thành phần tĩnh, dựa trên vị trí địa lý của Hà Nội (vùng IIB). Phân tích trong luận văn cho thấy, việc lựa chọn hệ kết cấu công trình cao tầng dạng khung-vách là giải pháp hiệu quả để chống lại các tác động ngang, đảm bảo độ ổn định tổng thể cho tòa nhà.

2.2. Vấn đề an toàn phòng cháy chữa cháy PCCC tại CT8

Luận văn dành một phần quan trọng để trình bày giải pháp an toàn phòng cháy chữa cháy (PCCC). Đây không chỉ là yêu cầu bắt buộc theo quy chuẩn mà còn là yếu tố then chốt đảm bảo an toàn tính mạng cho cư dân. Các giải pháp được đề xuất bao gồm: hệ thống báo cháy tự động với các đầu báo nhiệt và báo khói được bố trí tại mỗi phòng và khu vực công cộng; hệ thống chữa cháy bằng nước với các họng nước chữa cháy vách tường tại mỗi tầng; thiết kế 2 thang bộ thoát hiểm đảm bảo di tản an toàn khi có sự cố. Các vật liệu hoàn thiện được lựa chọn cũng ưu tiên loại có khả năng chống cháy, hạn chế lan truyền lửa. Những giải pháp này cho thấy sự đầu tư nghiêm túc vào hệ thống an toàn, một điểm cộng lớn trong phân tích dự án bất động sản này.

III. Phương pháp lựa chọn kết cấu tối ưu cho chung cư CT8

Việc lựa chọn giải pháp kết cấu là xương sống của luận văn chung cư CT8 Hà Nội. Dựa trên phân tích về chiều cao công trình (9 tầng) và yêu cầu về không gian kiến trúc, luận văn đã so sánh các hệ kết cấu phổ biến. Các hệ như kết cấu khung, kết cấu vách cứng, và kết cấu khung-vách hỗn hợp đã được đưa ra mổ xẻ ưu nhược điểm. Cuối cùng, hệ kết cấu khung-vách (hay khung-lõi) được lựa chọn làm phương án tối ưu. Hệ thống này kết hợp sự linh hoạt của kết cấu khung trong việc tạo không gian với khả năng chịu lực ngang vượt trội của vách cứng. Cụ thể, hệ khung chịu phần lớn tải trọng thẳng đứng, trong khi hệ vách cứng (bố trí tại lõi thang máy và một số vị trí tường biên) chịu tải trọng ngang như gió. Sự kết hợp này không chỉ đảm bảo an toàn cho kết cấu công trình cao tầng mà còn tối ưu hóa về mặt kinh tế và thi công. Quá trình tính toán chi tiết cho các cấu kiện như sàn, dầm, cột tuân thủ chặt chẽ tiêu chuẩn thiết kế chung cư TCVN, thể hiện tính khoa học và thực tiễn của đề tài.

3.1. Phân tích các hệ kết cấu công trình cao tầng phổ biến

Chương 2 của luận văn đã thực hiện một phân tích chi tiết về các dạng kết cấu công trình cao tầng. Hệ kết cấu khung, mặc dù linh hoạt trong bố trí không gian, nhưng lại tỏ ra kém hiệu quả về độ cứng ngang khi chiều cao tăng lên. Ngược lại, hệ vách cứng chịu lực ngang rất tốt nhưng lại hạn chế sự linh hoạt trong thiết kế mặt bằng. Hệ kết cấu hình ống phù hợp với các tòa nhà siêu cao tầng (25-70 tầng) nhưng lại phức tạp và tốn kém cho công trình có quy mô như CT8. Qua phân tích, hệ kết cấu khung giằng (khung-vách) được chứng minh là sự cân bằng hoàn hảo, tận dụng ưu điểm của cả hai hệ thống, phù hợp cho các công trình cao tầng có quy mô vừa phải.

3.2. Lựa chọn giải pháp khung vách cho dự án chung cư CT8

Luận văn đã đưa ra quyết định sử dụng hệ kết cấu khung-vách cho chung cư CT8. Giải pháp này bố trí hệ thống lõi cứng tại khu vực hai thang máy, chạy xuyên suốt chiều cao công trình, đóng vai trò là "xương sống" chịu lực ngang. Hệ thống khung bao gồm cột và dầm được bố trí tại các vị trí còn lại, chủ yếu chịu tải trọng thẳng đứng. Hai hệ thống này được liên kết cứng với nhau thông qua hệ sàn bê tông cốt thép toàn khối. Theo tác giả, "hệ kết cấu khung giằng tỏ ra là hệ kết cấu tối ưu cho nhiều loại công trình cao tầng". Sự lựa chọn này không chỉ đảm bảo độ cứng tổng thể mà còn giúp giải phóng không gian bên trong các căn hộ, phù hợp với yêu cầu của kiến trúc chung cư hiện đại.

IV. Giải pháp hệ thống kỹ thuật cho luận văn chung cư CT8

Luận văn chung cư CT8 Hà Nội không chỉ tập trung vào kết cấu mà còn đề xuất các giải pháp toàn diện cho hệ thống kỹ thuật tòa nhà. Các hệ thống này là yếu tố quan trọng quyết định đến sự tiện nghi và an toàn trong quá trình vận hành. Hệ thống cấp điện được thiết kế với nguồn chính từ lưới điện thành phố và nguồn dự phòng từ máy phát điện, đảm bảo cung cấp liên tục cho các thiết bị quan trọng như thang máy, bơm PCCC, và chiếu sáng khẩn cấp. Hệ thống cấp thoát nước được thiết kế khoa học với bể nước ngầm, máy bơm và bể nước mái, đảm bảo áp lực nước ổn định cho tất cả các tầng. Đặc biệt, luận văn nhấn mạnh đến các giải pháp kiến trúc xanh thông qua việc tận dụng tối đa chiếu sáng và thông gió tự nhiên, giúp tiết kiệm năng lượng và cải thiện môi trường sống. Hệ thống PCCC cũng là một phần không thể thiếu trong hệ thống kỹ thuật tòa nhà, được thiết kế đồng bộ và chi tiết, thể hiện tầm quan trọng của việc quản lý vận hành nhà chung cư an toàn và hiệu quả.

4.1. Thiết kế hệ thống kỹ thuật tòa nhà Điện nước PCCC

Luận văn trình bày chi tiết thiết kế của các hệ thống kỹ thuật tòa nhà thiết yếu. Hệ thống điện trung thế 15KV được dẫn ngầm vào trạm biến áp riêng của công trình. Hệ thống cấp nước từ mạng lưới thành phố được chứa trong bể ngầm và bơm lên bể mái để phân phối xuống các căn hộ. Hệ thống thoát nước thải sinh hoạt được thu gom và xử lý sơ bộ trước khi đấu nối vào hệ thống chung của thành phố. Giải pháp xử lý rác thải thông qua ống thu rác tại mỗi tầng cũng được đề cập, cho thấy sự chú trọng đến vệ sinh và tiện lợi. Đây là những yếu tố nền tảng cho việc quản lý vận hành nhà chung cư sau này.

4.2. Giải pháp kiến trúc xanh và thông gió tự nhiên

Để nâng cao chất lượng sống và giảm thiểu chi phí năng lượng, luận văn đã tích hợp các giải pháp kiến trúc xanh. Công trình tận dụng tối đa chiếu sáng tự nhiên thông qua hệ thống cửa sổ lớn, sử dụng kính phản quang, cách âm, cách nhiệt. Việc bố trí mặt bằng hợp lý cũng giúp tối ưu hóa thông gió tự nhiên. "Hình khối kiến trúc công trình đáp ứng phù hợp với các yêu cầu sử dụng, tiêu chuẩn diện tích, tận dụng chiếu sáng và thông thoáng tự nhiên". Các giải pháp này không chỉ góp phần vào việc đánh giá tác động môi trường một cách tích cực mà còn trực tiếp cải thiện sức khỏe và sự thoải mái cho cư dân.

V. Hướng dẫn thiết kế móng và thi công cho chung cư CT8

Phần ứng dụng thực tiễn của luận văn chung cư CT8 Hà Nội được thể hiện rõ nét qua chương thiết kế móng và biện pháp thi công. Đây là nội dung mang tính chỉ dẫn cao, chuyển hóa từ lý thuyết tính toán sang thực tế công trường. Dựa trên kết quả khảo sát địa chất, luận văn đã đánh giá tác động môi trường đất nền và lựa chọn giải pháp móng cọc khoan nhồi, một phương án phù hợp cho các công trình cao tầng trên nền đất yếu. Quá trình thiết kế móng được trình bày chi tiết, từ việc xác định sức chịu tải của cọc, bố trí cọc trong đài, đến kiểm tra lún và tính toán cốt thép cho đài cọc. Phần biện pháp thi công được mô tả như một báo cáo thực tập xây dựng chuyên nghiệp, bao gồm trình tự thi công cọc khoan nhồi, công tác đào đất, lắp dựng ván khuôn và tổ chức thi công bê tông. Các hướng dẫn này đảm bảo công trình được xây dựng đúng thiết kế, an toàn và đạt chất lượng, đồng thời tối ưu hóa về tiến độ và chi phí.

5.1. Phân tích điều kiện địa chất và giải pháp móng cọc

Chương 7 của luận văn đi sâu vào phân tích điều kiện địa chất công trình. Dữ liệu cho thấy khu đất có cấu tạo địa tầng phức tạp, bao gồm các lớp đất lấp, cát mịn, cát bụi và sét, với mực nước ngầm ở cao trình -2.5m. Dựa trên các chỉ tiêu cơ lý của đất, luận văn kết luận nền đất không đủ khả năng chịu tải trực tiếp cho một công trình 9 tầng. Do đó, giải pháp móng cọc khoan nhồi được lựa chọn để truyền tải trọng công trình xuống lớp đất cứng và ổn định hơn ở sâu bên dưới. Đây là một quyết định kỹ thuật quan trọng, đảm bảo sự ổn định lâu dài cho toàn bộ kết cấu công trình cao tầng.

5.2. Biện pháp kỹ thuật thi công phần ngầm và phần thân

Luận văn cung cấp một hướng dẫn chi tiết về biện pháp thi công, chia làm hai giai đoạn chính: phần ngầm và phần thân. Đối với phần ngầm, trình tự thi công cọc khoan nhồi được mô tả tỉ mỉ, từ công tác chuẩn bị, định vị, khoan tạo lỗ, hạ lồng thép đến đổ bê tông bằng ống tremie. Các tính toán về máy móc, nhân công cũng được đưa ra. Đối với phần thân, luận văn tập trung vào thiết kế biện pháp thi công ván khuôn cho cột, dầm, sàn và lõi thang máy. Các tính toán kiểm tra khả năng chịu lực của hệ ván khuôn và cây chống được thực hiện cẩn thận để đảm bảo an toàn trong quá trình đổ bê tông. Quy trình này phản ánh kinh nghiệm thực tế và là tài liệu tham khảo quý giá.

VI. Đánh giá luận văn CT8 và định hướng nghiên cứu tương lai

Luận văn thạc sĩ về chung cư cao tầng CT8 Hà Nội là một công trình nghiên cứu toàn diện và có giá trị thực tiễn cao. Nó đã thành công trong việc hệ thống hóa quy trình thiết kế và thi công một dự án chung cư điển hình tại Việt Nam. Điểm mạnh của đề tài nghiên cứu khoa học này là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý thuyết cơ sở và ứng dụng thực tế, từ việc lựa chọn giải pháp kết cấu, tính toán chi tiết các cấu kiện đến việc đề xuất biện pháp thi công khả thi. Các kết quả tính toán và phân tích trong luận văn là nguồn tham khảo đáng tin cậy. Tuy nhiên, để phát triển hơn nữa, các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng sang lĩnh vực quản lý vận hành nhà chung cư, tập trung vào các giải pháp công nghệ thông minh (smarthome, BMS) để tối ưu hóa năng lượng và nâng cao trải nghiệm người dùng. Ngoài ra, việc đánh giá tác động môi trường một cách chi tiết hơn trong suốt vòng đời dự án, từ xây dựng, vận hành đến phá dỡ, cũng là một hướng đi tiềm năng, phù hợp với xu hướng phát triển bền vững hiện nay.

6.1. Tổng kết kết quả đề tài nghiên cứu khoa học chung cư CT8

Luận văn đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra. Các kết quả chính bao gồm: lựa chọn được hệ kết cấu khung-vách tối ưu; tính toán và thiết kế thành công toàn bộ các cấu kiện chịu lực chính (sàn, dầm, cột, móng) theo tiêu chuẩn thiết kế chung cư TCVN; đề xuất được các giải pháp kỹ thuật đồng bộ cho hệ thống điện, nước, PCCC; và xây dựng được biện pháp thi công chi tiết, khả thi. Đề tài nghiên cứu khoa học này không chỉ là một bài tập học thuật mà còn có thể được xem như một bộ hồ sơ thiết kế kỹ thuật thu nhỏ, có giá trị ứng dụng trực tiếp trong ngành xây dựng.

6.2. Hướng phát triển cho quản lý vận hành nhà chung cư

Từ nền tảng thiết kế vững chắc của luận văn, các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào giai đoạn sau khi công trình hoàn thành. Lĩnh vực quản lý vận hành nhà chung cư đang ngày càng được chú trọng. Các đề tài có thể khai thác bao gồm: ứng dụng công nghệ IoT để quản lý các hệ thống kỹ thuật tòa nhà, phát triển phần mềm quản lý dành riêng cho ban quản trị và cư dân, hay xây dựng các quy trình bảo trì, bảo dưỡng tối ưu để kéo dài tuổi thọ công trình. Việc tích hợp các thiết kế căn hộ thông minh ngay từ giai đoạn đầu cũng sẽ là một hướng đi hứa hẹn, giúp nâng cao giá trị bất động sản và chất lượng sống cư dân đô thị.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CÔNG TRÌNH 1. Thông tin chung: Hiện nay, thủ đô Hà Nội là một trong những trung tâm thương mại lớn nhất và cũng là khu vực có mật độ dân số cao nhất cả nước, nền kinh tế không ngừng phát triển làm cho số lượng người lao động công nghiệp và mực độ đô thị hóa ngày càng tăng, đòi hỏi nhu cầu về nhà ở cũng tăng theo. Do đó, việc xây dựng nhà cao tầng theo kiểu chung cư là giải pháp tốt nhất để đáp ứng nhu cầu của người dân, các bộ công tác, người lao động nước ngoài v. Chung cư này thích hợp cho người có thu nhập trung bình khá, người nước ngoài lao động tại Việt Nam, chung cư còn có thể cho thuê, mua bán… Khu đất xây nằm ở khu đô thị mới Văn Quán, đường Yên Phúc, phường Văn Quán, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội, đây là một vị trí thuận lợi cho việc xây dựng chung cư cao tầng CT8 Địa hình địa mạo khu vực xây dựng khá bằng phẳng, rộng.

Khu vực khảo sát nằm trên trục đường giao thông chính thuận tiện cho việc thi công công trình. Các tuyến kỹ thuật như cấp điện, cấp nước và thoát nước đều có khả năng đấu nối, khai thác sử dụng thuận lợi. Điều kiện khí hậu, địa hình, địa chất, thuỷ văn: 1. Nhiệt độ không khí.60C - Nhiệt độ cao nhất tuyệt đối : 40.90C - Nhiệt độ tối cao trung :29.8 0C - Nhiệt độ thấp nhất tuyệt đối : 10.20C bình năm - Nhiệt độ tối thấp trung :22.

- Lượng mưa trung bình năm: 2066 mm - Lượng mưa ngày lớn nhất: 332 mm - Lượng mưa năm lớn nhất: 3307 mm - Số ngày mưa trung bình năm: 140-148 - Lượng mưa năm thấp nhất: 1400 mm ngày 1. Độ ẩm không khí. - Độ ẩm không khí trung bình năm: 82% - Độ ẩm cao nhất trung bình : 90% - Độ ẩm thấp nhất trung bình: 75% - Độ ẩm thấp nhất tuyệt đối: 18 % Sinh viên thực hiện: Trần Tiến Hướng dẫn: TS. Đào Ngọc Thế Lực – TS.

Lê Khánh Toàn 1 1. Số giờ nắng trung bình năm : 2158 giờ / năm Số giờ nắng trung bình tháng nhiều nhất : 248 giờ/ tháng Số giờ nắng trung bình tháng ít nhất :120 giờ/tháng 1. Tốc độ gió trung bình : 3.3 m/s Tốc độ gió khẩn cấp tối đa khi có bão : 40. Theo số liệu từ năm 1922 đến nay, trung bình năm trên biển Đông có 10 cơn bão hoạt động gây ảnh hưởng đến khu vực miền Bắc – Việt Nam vào các tháng 9,10 và 11.

Các điều kiện địa chất thủy văn. Cao trình Mực nước ngầm: -2.5(m) tùy thuộc vào mùa. Cấu tạo các lớp địa chất tại vị trí đặt công trình như sau: Đất lấp : 2.7 m Cát mịn, trạng thái chặt vừa đến rời : 5.5 m Cát bụi, trạng thái rời : 9.0 m Á sét đến sét, trạng thái dẻo mềm đến dẻo cứng : 7.0 m Sét, trạng thái cứng : 8.0 m Á cát, trạng thái nửa cứng : 2.0 m Á sét, trạng thái nửa cứng :.5 m Đá xanh : bề dày khá lớn 1. Quy mô và đặc điểm công trình Công trình có diện tích xây dựng 798.38 m2, với 9 tầng nổi, đạt chiều cao 33.

Tổng diện tích sàn : gần 7185. Giải pháp thiết kế 1. Thiết kế tổng mặt bằng: Chung cư CT8 là một công trình nhà cao tầng, nằm ngay trên tuyến đường lớn của thành phố và nằm dọc khu đô thị mới Văn Quán, do vậy việc xây dựng công trình sẽ đóng góp một phần đáng kể cho bộ mặt kiến trúc của Thành phố. Có thể tại một thời điểm, lượng người sử dụng ra vào đông nên cần chú ý nhiều tới việc giải quyết tốt mối giao thông nội bộ với bên ngoài trung tâm thành phố.

Các công trình hạ tầng phục vụ cho công trình cần bố trí và có giải pháp kỹ thuật trong phạm vi chỉ giới đường đỏ đã giới hạn, đảm bảo yêu cầu vệ sinh môi trường và cảnh quan cho khu vực. Liên hệ giữa các bộ phận phục vụ với nhau theo phương ngang và phương đứng. Tuân thủ hệ số chiếm đất cũng như thiết kế hoàn chỉnh hệ thống kỹ thuật sân đường. 2 Sinh viên thực hiện: Trần Tiến Hướng dẫn: TS.

Đào Ngọc Thế Lực – TS. Lê Khánh Toàn Chung Cư Cao Tầng CT8 – TP.Hà Nội Tận dụng tối đa điều kiện tự nhiên của khu đất đó là gần trục đường giao thông chính và các khu vực xung quanh. Hình khối kiến trúc công trình đáp ứng phù hợp với các yêu cầu sử dụng, tiêu chuẩn diện tích, tận dụng chiếu sáng và thông thoáng tự nhiên. Giải pháp kiến trúc: Dựa vào công năng của từng tầng mà quyết định tới việc bố trí vị trí các tầng theo chiều cao của công trình: Đối với các tầng dịch vụ cần không gian thoáng đoãng, giao thông nội bộ trong công trình thuận tiện nên ở các tầng này cần phải có chiều cao thông thủy lớn và được bố trí ở các tầng phía dưới.

Đối với các tầng chứa phòng nghỉ khách sạn hoặc phòng hội nghị cần được bố trí ở phía trên để có được không gian yên tĩnh và để đảm bảo được chất lượng phục vụ tốt nhất. Giao thông trong công trình theo phương đứng gồm có 2 thang máy được bố trí tại trung tâm công trình, ngoài ra còn có 2 thang bộ nhằm giải quyết thoát người khi có sự cố xảy ra. Bố trí các phòng ban chức năng của phương án Mặt bằng tầng 1 có tổng diện tích khoảng 798.38 m2 bao gồm ki-ốt bán hàng và chỗ để xe của các hộ trong chung cư. Từ tầng 2-9 có diện tích khoảng 798 m2 chủ yếu được sử dụng làm phòng ở, thang máy, cầu thang thoát hiểm.

Mặt bằng tầng mái có diện tích 60.15 m2 sử dụng làm nơi để các thiết bị thông gió, bể nước. Mặt đứng Mặt đứng công trình được thiết kế hiện đại, kết hợp các vòm cửa sổ với những ô cửa kính tạo ra những nét kiến trúc cổ điển xen hiện đại. Các mảng kính, cửa đi, cửa sổ sử dụng khung PVC gia cường bằng lõi thép màu trắng, phần kính sử dụng kính phản quang, cách âm, cách nhiệt. Từ tầng 2 đến tầng 9 có hệ thống cửa sổ, đồng thời với các góc lồi lõm trên mặt bằng kiến trúc tạo cho công trình có một hình khối không đơn điệu.

Mặt cắt Công trình được thiết kế 9 tầng nổi (bao gồm cả tầng kỹ thuật), với kết cấu khung- vách BTCT kết hợp chịu lực, tường bao che, mái bằng phía trên có chống thấm, chống nóng theo đúng qui phạm. Công trình sử dụng dầm bẹt nhằm làm tăng chiều cao thông thủy cũng như mang lại một số thuận tiện nhất định cho các tầng.2 m Sinh viên thực hiện: Trần Tiến Hướng dẫn: TS. Đào Ngọc Thế Lực – TS. Lê Khánh Toàn 3 1.

Vật liệu xây dựng chính Công trình được xây dựng với hệ khung- vách BTCT chịu lực, tường bao che kết hợp với các cửa và vách kính, vách ngăn giữa các phòng xây bằng gạch. Các phòng có không gian lớn có thể ngăn chia không gian sử dụng bằng vách ngăn nhẹ. Kính bao quanh công trình là loại kính cường lực, chống được bức xạ của mặt trời Các khu vệ sinh: nền lát đá Ceramic 200x200, tường ốp đá Marble 600x300 và sử dụng các vách ngăn Composit màu trắng. 4 Sinh viên thực hiện: Trần Tiến Hướng dẫn: TS.

Đào Ngọc Thế Lực – TS. Lê Khánh Toàn Chung Cư Cao Tầng CT8 – TP.Hà Nội CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH VÀ LỰA CHỌN PHƯƠNG ÁN KẾT CẤU 2. Giải pháp kết cấu: Ngày nay, việc sử dụng kết cấu bêtông cốt thép trong xây dựng trở nên rất phổ biến. Đặc biệt trong xây dựng nhà cao tầng, bêtông cốt thép được sử dụng rộng rãi do có những ưu điếm sau: + Giá thành của kết cấu bêtông cốt thép thường rẻ hơn kết cấu thép đối với những công trình có nhịp vừa và nhỏ chịu tải như nhau.

+ Bền lâu, ít tốn tiền bảo dưỡng, cường độ ít nhiều tăng theo thời gian. Có khả năng chịu lửa tốt. + Dễ dàng tạo được hình dáng theo yêu cầu của kiến trúc. Vì vậy công trình được xây bằng bêtông cốt thép.

Đối với công trình cao tầng, kiến trúc có ảnh hưởng quyết định tới giải pháp kết cấu.Từ những yêu cầu về kiến trúc, việc đề xuất được giải pháp kết cấu hợp lí là quan trọng .Giải pháp kết cấu cần thoả mãn nhiều yếu cầu như: + Có tính cạnh tranh cao về kinh tế ,giải pháp mang lại lợi ích kinh tế cao trong giai đoạn đầu tư cũng như sử dụng sau này thường được chủ đàu tư chọn. + Tối ưu hoá về thẩm mỹ cũng như vật liệu và không gian sử dụng. + Tính khả thi trong thi công. Phân tích các dạng kết cấu: Theo TCXD 198:1997 các hệ kết cấu bê tông cốt thép toàn khối được sử dụng phổ biến trong các nhà cao tầng bao gồm :hệ kết cấu khung, hệ kết cấu tường chịu lực, hệ kêt cấu khung vách hỗn hợp, hệ khung lõi, hệ kết cấu hình ống và hình hộp.

Việc lựa chọn hệ kết cấu nào phụ thuộc vào điều kiện làm việc cụ thể của công trình, công năng sử dụng, chiều cao của nhà và độ lớn của tải trong ngang như gió, động đất. Hệ kết cấu khung: Có khả năng tạo ra không gian lớn, thích hợp với các công trình công cộng. Hệ kết cấu khung có sơ đồ làm việc rõ ràng nhưng lại có nhược điểm là kém hiệu quả khi chiều cao lớn 2. Hệ kết cấu vách cứng lõi cứng: Hệ kết cấu vách cứng có thể được bố trí thành hệ thống theo 1 phương hay 2 phương hoặc liên kết lại thành các hệ không gian gọi là lõi cứng.

Đặc điểm quan trọng của loại kết cấu này là khả năng chịu lực ngang tốt. Tuy nhiên độ cứng theo phương ngang của các vách cứng tỏ ra hiệu quả rõ rệt ở những độ cao nhất định, khi chiều cao công trình lớn thì bản thân vách cứng phải có kích thước đủ lớn, mà điều đó thì khó có thể thực hiện được. Sinh viên thực hiện: Trần Tiến Hướng dẫn: TS. Đào Ngọc Thế Lực – TS.

Lê Khánh Toàn 5 2. Hệ kết cấu khung giằng(khung +vách hay lõi) Được tạo ra bằng cách kết hợp hệ thống khung và hệ thống vách cứng.Hệ thống vách cứng thường được tạo ra tại khu vực cầu thang bộ, cầu thang máy, khu vực vệ sinh chung hoặc các tường biên, hệ thống khung được bố trí tại các khu vực còn lại của ngôi nhà.Trong hệ kết cấu này hệ thống khung chịu tải trọng thẳng đứng còn hệ thống vách chủ yếu chịu tải trọng ngang.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ