Luận văn thạc sĩ chất lượng hoạt động thanh toán quốc tế tại ngân hàng tmcp sài gòn thương tín chi nhánh thăng long

Luận văn về chất lượng hoạt động thanh toán quốc tế tại Sacombank chi nhánh Thăng Long. Nghiên cứu chuyên sâu, phân tích và đánh giá hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại học Kinh tế

Chuyên ngành

Tài chính ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

107
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC SƠ ĐỒ

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHẤT LƯỢNG HOẠT ĐỘNG THANH TOÁN QUỐC TẾ

1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu

1.2. Cơ sở lý luận về hoạt động thanh toán quốc tế

1.2.1. Hoạt động thanh toán quốc tế của Ngân hàng thương mại

1.2.2. Chất lượng hoạt động thanh toán quốc tế của Ngân hàng thương mại. Các tiêu chí đánh giá chất lượng hoạt động thanh toán quốc tế của Ngân hàng thương mại

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Phương pháp nghiên cứu

2.2. Xây dựng khung phân tích

2.3. Thu thập số liệu

2.3.1. Số liệu sơ cấp

2.3.2. Số liệu thứ cấp

2.4. Phương pháp xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG HOẠT ĐỘNG THANH TOÁN QUỐC TẾ TẠI NGÂN HÀNG TMCP SAI GON THƯƠNG TÍN - CHI NHÁNH THĂNG LONG

3.1. Khái quát về Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín — Chi nhánh Thăng Long

3.1.1. Quá trình hình thành và phát triển của Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín - Chi nhánh Thăng Long

3.1.2. Cơ cấu tổ chức bộ máy

3.1.3. Kết quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín - Chi nhánh Thăng Long

3.2. Thực trạng hoạt động thanh toán quốc tế của ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín - Chi nhánh Thăng Long

3.3. Thực trạng chất lượng hoạt động thanh toán quốc tế tại ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín — Chi nhánh Thăng Long

3.3.1. Phân tích thực trạng qua các tiêu chí định lượng

3.3.2. Phân tích thực trạng qua các tiêu chí định tính

3.3.3. Đánh giá về thực trạng nâng cao chất lượng hoạt động thanh toán quốc tế của Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương tín— chỉ nhánh Thăng Long

3.3.3.1. Những kết quả đạt được
3.3.3.2. Những hạn chế và nguyên nhân

4. CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG HOẠT ĐỘNG THANH TOÁN QUỐC TẾ TẠI NGÂN HÀNG TMCP SAI GON THƯƠNG TÍN— CHI NHÁNH THĂNG LONG

4.1. Định hướng và mục tiêu nâng cao chất lượng hoạt động TTTQT tại ngân hàng TMCP Sai Gon thương tín - chi nhánh Thăng Long trong thời gian tới

4.2. Giải pháp nâng cao chất lượng hoạt động thanh toàn quốc tế tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín- chi nhánh Thăng Long

4.2.1. Phát triển, mở rộng đa dạng hệ khách hàng, giảm sự phụ thuộc vào KH mang tính thời vụ

4.2.2. Đẩy mạnh, phát triển công UPAS, Thanh toán biên mậu và L/C trả chậm khác

4.2.3. Tăng cường đào tạo nhằm nâng cao trình độ của cán bộ thanh toán quốc tế

4.2.4. Các giải pháp hỗ trợ khác

4.3. Đối với ngân hàng Sacombank

4.4. Đối với ngân hàng nhà nước Việt Nam

4.5. Đối với khách hàng

KẾT LUẬN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC SƠ ĐỒ

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chất lượng thanh toán quốc tế tại Sacombank Thăng Long

Hoạt động thanh toán quốc tế (TTQT) là một mắt xích không thể thiếu trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, đóng vai trò cầu nối cho các quan hệ kinh tế đối ngoại. Đối với Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (Sacombank) - Chi nhánh Thăng Long, việc nâng cao chất lượng hoạt động thanh toán quốc tế không chỉ là mục tiêu chiến lược mà còn là yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của ngân hàng. Chất lượng dịch vụ TTQT được định nghĩa là tập hợp các đặc tính của hoạt động, nhằm thỏa mãn nhu cầu của khách hàng và mang lại giá trị cho ngân hàng. Theo nghiên cứu, một giao dịch TTQT chất lượng cao phải đảm bảo các yếu tố: tốc độ nhanh, độ chính xác tuyệt đối, an toàn và hiệu quả. Hiệu quả này không chỉ đo lường bằng phí dịch vụ thu được mà còn thể hiện qua sự gia tăng uy tín, thu hút khách hàng mới và thúc đẩy các nghiệp vụ thanh toán quốc tế hỗ trợ khác như kinh doanh ngoại tệ, hoạt động tài trợ thương mại, và bảo lãnh. Việc đánh giá chất lượng dịch vụ ngân hàng trong lĩnh vực này đòi hỏi một hệ thống tiêu chí rõ ràng, bao gồm cả các chỉ số định lượng như doanh thu, lợi nhuận, số lượng giao dịch và các chỉ số định tính như mức độ hài lòng của khách hàng và tỷ lệ xử lý điện chuẩn (STP). Việc không ngừng cải thiện các chỉ số này là nhiệm vụ cấp bách để Sacombank Thăng Long khẳng định vị thế trên thị trường.

1.1. Khái niệm và vai trò của hoạt động thanh toán quốc tế

Hoạt động thanh toán quốc tế (TTQT) được hiểu là việc thực hiện các nghĩa vụ chi trả và quyền hưởng lợi về tiền tệ phát sinh từ hoạt động kinh tế và phi kinh tế giữa các tổ chức, cá nhân của các quốc gia khác nhau, thông qua hệ thống ngân hàng. Hoạt động này giữ vai trò xúc tác cho kinh tế đối ngoại, giúp rút ngắn thời gian luân chuyển vốn và giảm thiểu rủi ro trong thanh toán quốc tế. Đối với Sacombank, nghiệp vụ thanh toán quốc tế không chỉ mang lại nguồn thu phí đáng kể mà còn là công cụ để thu hút và giữ chân khách hàng doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp thanh toán xuất nhập khẩu. Hơn nữa, nó còn tạo điều kiện để phát triển chéo các sản phẩm khác, gia tăng uy tín và mở rộng mạng lưới quan hệ với các ngân hàng đại lý trên toàn cầu.

1.2. Các chỉ tiêu đánh giá chất lượng dịch vụ TTQT cốt lõi

Để đánh giá chất lượng dịch vụ ngân hàng một cách toàn diện, luận văn đã hệ thống hóa các nhóm chỉ tiêu chính. Nhóm chỉ tiêu định lượng bao gồm: doanh thu và lợi nhuận từ hoạt động TTQT, tỷ lệ tăng trưởng giao dịch, năng suất lao động của cán bộ TTQT. Các chỉ số về mức độ rủi ro như số vụ khiếu nại của khách hàng và số lỗi tác nghiệp cũng là thước đo quan trọng. Nhóm chỉ tiêu định tính tập trung vào sự hài lòng của khách hàng, được đo lường qua các cuộc khảo sát về: thời gian xử lý giao dịch, sự chính xác trong nghiệp vụ, thái độ phục vụ của nhân viên, và tính thuận tiện của dịch vụ. Tỷ lệ điện xử lý chuẩn (STP - Straight-Through Processing) là một chỉ tiêu đánh giá chất lượng dịch vụ quan trọng, phản ánh mức độ tự động hóa và chuẩn hóa của ngân hàng theo thông lệ quốc tế.

II. Rào cản nào ảnh hưởng chất lượng TTQT tại Sacombank Thăng Long

Mặc dù có nhiều nỗ lực, chất lượng hoạt động thanh toán quốc tế tại Sacombank Thăng Long vẫn đối mặt với không ít thách thức. Bối cảnh chung của Sacombank sau sáp nhập Ngân hàng Phương Nam (Southern Bank) và việc phải xử lý nợ xấu đã ảnh hưởng không nhỏ đến uy tín và hoạt động chung, bao gồm cả TTQT. Theo tài liệu nghiên cứu, việc Moody's hạ bậc tín nhiệm đã khiến một số ngân hàng nước ngoài hạn chế quan hệ đại lý. Thêm vào đó, sự cạnh tranh trên thị trường ngày càng gay gắt từ các ngân hàng thương mại trong nước có thế mạnh về TTQT (Vietcombank, Vietinbank) và các chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam. Về mặt nội tại, rủi ro trong thanh toán quốc tế vẫn tiềm ẩn, đặc biệt là rủi ro tác nghiệp do lỗi của con người hoặc quy trình chưa tối ưu. Việc quản trị rủi ro tác nghiệp đòi hỏi sự đầu tư liên tục vào con người và công nghệ. Những hạn chế này là nguyên nhân trực tiếp làm giảm hiệu quả hoạt động TTQT và ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của ngân hàng trên thị trường. Việc xác định rõ các rào cản này là bước đi tiên quyết để xây dựng các giải pháp cải thiện phù hợp và bền vững.

2.1. Phân tích SWOT hoạt động thanh toán quốc tế Sacombank

Phân tích SWOT hoạt động thanh toán quốc tế Sacombank cho thấy những điểm mạnh như mạng lưới rộng và thương hiệu đã được nhận biết. Tuy nhiên, điểm yếu cố hữu là hệ thống công nghệ chưa hoàn toàn theo kịp các đối thủ lớn và những ảnh hưởng tiêu cực từ quá trình tái cơ cấu sau sáp nhập. Cơ hội đến từ sự phát triển mạnh mẽ của hoạt động xuất nhập khẩu tại Việt Nam. Ngược lại, thách thức lớn nhất là áp lực cạnh tranh và những rủi ro trong thanh toán quốc tế ngày càng phức tạp, bao gồm cả rủi ro pháp lý và rủi ro lừa đảo công nghệ cao. Việc phân tích này giúp nhận diện rõ các vấn đề cần ưu tiên giải quyết.

2.2. Áp lực từ năng lực cạnh tranh của các ngân hàng đối thủ

Năng lực cạnh tranh của ngân hàng trên thị trường TTQT được quyết định bởi nhiều yếu tố: biểu phí, mạng lưới ngân hàng đại lý, tốc độ xử lý và chất lượng tư vấn. Các ngân hàng lớn như Vietcombank, Agribank, Vietinbank có lợi thế về quy mô, vốn và lịch sử hoạt động lâu đời, cho phép họ đưa ra mức phí cạnh tranh và các sản phẩm đa dạng hơn. Các ngân hàng nước ngoài lại có ưu thế về công nghệ và mạng lưới toàn cầu. Điều này tạo ra áp lực lớn, buộc Sacombank Thăng Long phải tìm ra những lợi thế khác biệt, chẳng hạn như tập trung vào chất lượng dịch vụ và chăm sóc khách hàng chuyên sâu để giữ chân và thu hút các doanh nghiệp thanh toán xuất nhập khẩu.

III. Phân tích thực trạng hoạt động thanh toán quốc tế 2016 2018

Để có cái nhìn khách quan về chất lượng hoạt động thanh toán quốc tế, nghiên cứu đã tiến hành phân tích sâu dữ liệu hoạt động của Sacombank Thăng Long trong giai đoạn 2016-2018. Đây là giai đoạn ngân hàng đối mặt với nhiều biến động sau sáp nhập. Phân tích thực trạng hoạt động thanh toán quốc tế được thực hiện dựa trên cả hai nhóm tiêu chí định lượng và định tính. Về mặt định lượng, các số liệu về doanh số, phí dịch vụ, và cơ cấu các phương thức thanh toán đã được thu thập và xử lý. Cụ thể, doanh thu từ TTQT có sự tăng trưởng nhưng chưa ổn định, và cơ cấu còn phụ thuộc nhiều vào các khách hàng thời vụ. Các phương thức phổ biến vẫn là phương thức chuyển tiền bằng điện (T/T)phương thức tín dụng chứng từ (L/C). Về mặt định tính, nghiên cứu đã sử dụng kết quả khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng để đánh giá chất lượng dịch vụ ngân hàng. Kết quả cho thấy khách hàng đánh giá cao thái độ phục vụ của nhân viên nhưng vẫn còn những điểm cần cải thiện về tốc độ xử lý và sự đa dạng của sản phẩm. Những phân tích này là cơ sở thực tiễn vững chắc để đề xuất các giải pháp khả thi.

3.1. Đánh giá hiệu quả hoạt động TTQT qua chỉ số định lượng

Hiệu quả hoạt động TTQT được thể hiện rõ qua các con số. Theo Bảng 3.1 trong luận văn, kết quả kinh doanh của chi nhánh giai đoạn 2016-2018 cho thấy sự biến động. Biểu đồ 3.1 phân tích cơ cấu thu từ hoạt động TTQT, cho thấy nghiệp vụ chuyển tiền vẫn chiếm tỷ trọng lớn. Tuy nhiên, Bảng 3.5 về thống kê khiếu nại và lỗi cho thấy vẫn tồn tại các sai sót tác nghiệp, dù số lượng không lớn nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín và chất lượng hoạt động thanh toán quốc tế. Các chỉ số này chỉ ra rằng dù có nỗ lực, chi nhánh vẫn cần cải thiện hiệu suất và tăng cường quản trị rủi ro tác nghiệp.

3.2. Phân tích quy trình thanh toán quốc tế tại Sacombank

Quy trình thanh toán quốc tế tại Sacombank về cơ bản tuân thủ các chuẩn mực chung. Tuy nhiên, qua khảo sát và phân tích thực tế, một số khâu trong quy trình vẫn còn có thể tối ưu hóa để rút ngắn thời gian xử lý. Ví dụ, quy trình thẩm định và kiểm tra bộ chứng từ của phương thức tín dụng chứng từ (L/C) đôi khi còn kéo dài. Việc chuẩn hóa và tự động hóa một số bước trong quy trình, kết hợp với nâng cao kỹ năng của nhân viên, sẽ giúp cải thiện đáng kể tốc độ và giảm thiểu sai sót, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động TTQT và sự hài lòng của khách hàng.

IV. Top giải pháp nâng cao chất lượng TTQT tại Sacombank hiệu quả

Dựa trên phân tích thực trạng và các hạn chế, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp nâng cao chất lượng TTQT một cách toàn diện, tập trung vào ba trụ cột chính: con người, quy trình và công nghệ. Các giải pháp này không chỉ nhằm khắc phục những điểm yếu hiện tại mà còn hướng tới mục tiêu phát triển bền vững, nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng. Một trong những giải pháp trọng tâm là đa dạng hóa khách hàng để giảm sự phụ thuộc vào các doanh nghiệp thời vụ, đồng thời đẩy mạnh các sản phẩm có giá trị gia tăng cao như UPAS L/C. Việc tăng cường đào tạo để nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ cán bộ TTQT được xem là yếu tố then chốt, bởi họ là những người trực tiếp tương tác với khách hàng và xử lý giao dịch. Bên cạnh đó, các giải pháp về công nghệ và cải tiến quy trình thanh toán quốc tế tại Sacombank cũng được chú trọng. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo ra một cú hích mạnh mẽ, cải thiện rõ rệt chất lượng hoạt động thanh toán quốc tế tại chi nhánh.

4.1. Đẩy mạnh phát triển công nghệ và sản phẩm UPAS L C

Công nghệ là chìa khóa để nâng cao hiệu quả hoạt động TTQT. Ngân hàng cần đầu tư nâng cấp hệ thống công nghệ lõi (core banking) để tăng tốc độ xử lý và khả năng tự động hóa. Đặc biệt, luận văn đề xuất đẩy mạnh sản phẩm UPAS L/C (Thư tín dụng trả chậm có thể thanh toán ngay). Đây là một công cụ tài trợ thương mại hiệu quả, vừa giúp nhà nhập khẩu kéo dài thời gian thanh toán, vừa giúp nhà xuất khẩu nhận được tiền ngay. Việc quảng bá và triển khai rộng rãi sản phẩm này sẽ giúp Sacombank thu hút thêm nhiều doanh nghiệp thanh toán xuất nhập khẩu, nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng.

4.2. Tăng cường đào tạo nhằm nâng cao trình độ cán bộ TTQT

Con người luôn là yếu tố quyết định chất lượng dịch vụ. Cần xây dựng chương trình đào tạo định kỳ và chuyên sâu cho đội ngũ cán bộ, cập nhật các thông lệ quốc tế mới (như UCP, ISBP), các kỹ năng về quản trị rủi ro tác nghiệp và tư vấn khách hàng. Một nhân viên giỏi không chỉ thực hiện đúng nghiệp vụ thanh toán quốc tế mà còn có thể tư vấn cho khách hàng lựa chọn phương thức tín dụng chứng từ (L/C) hay phương thức chuyển tiền bằng điện (T/T) phù hợp nhất, giúp khách hàng tối ưu hóa chi phí và giảm thiểu rủi ro. Đầu tư vào con người chính là đầu tư cho sự phát triển bền vững của chất lượng hoạt động thanh toán quốc tế.

4.3. Các giải pháp hỗ trợ khác cho hoạt động tài trợ thương mại

Bên cạnh các giải pháp chính, cần triển khai các biện pháp hỗ trợ đồng bộ. Ngân hàng cần có chính sách tỷ giá ngoại tệ linh hoạt và cạnh tranh để hỗ trợ khách hàng. Mở rộng mạng lưới ngân hàng đại lý tại các thị trường trọng điểm cũng là một yếu tố quan trọng để giao dịch được thông suốt. Tăng cường hoạt động marketing, giới thiệu các sản phẩm dịch vụ TTQT và hoạt động tài trợ thương mại đến đúng đối tượng khách hàng tiềm năng sẽ giúp gia tăng doanh số và thị phần. Các giải pháp này khi kết hợp lại sẽ tạo ra một hệ sinh thái dịch vụ toàn diện, giúp Sacombank Thăng Long bứt phá trong lĩnh vực thanh toán quốc tế.

11/09/2025
Luận văn thạc sĩ chất lượng hoạt động thanh toán quốc tế tại ngân hàng tmcp sài gòn thương tín chi nhánh thăng long

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TÔNG QUAN TÌNH HÏNI NGIHÊN CỨU 'VÀCƠ SỞ LÝ LUẬN VẺ CHÁT LƯỢNG HOẠT ĐỘNG 'THANH TOÁN QUỐC TẾ 1. Tẳng quan tình hình nghiên cứu Thanh toán quốc tế (TTQT) là một trong những hoạt động kinh doanh chủ yêu của KHTM bên cạnh tín dụng, kinh doanh hối đoái. đo dó khi nói đến hiệu quả kinh đoanh của ngân hàng, chứng ta không thể không nhắc đến các vấn dễ xoay quanh TTQT. Nhiễu bài bảo, tham luận và công trinh nghiên cứu trong nước vả nước ngoai viết vẻ phát triển và nâng cao chất lượng, TTỌT, đồng thời đưa ra biện pháp kiểm soát và hạn chế các rủi ro trong hoạt động nảy của các NHTM “Một số nghiên cứu tiêu biểu dé cap đến như sau:” - Nhóm tác giả Remary Barbey, Stefan Dab, Harry Newman, Wim Raymaekers va Yann Senant (2017) với báo cdo “Thanh todn quốc tế: áp lực thay déi cia các ngân hàng” cho thấy tình hình các ngân hàng trên thể giới đang đứng trước áp lực thay đổi nhanh để kip đảm bảo về sự phát triển về quy mô, sự yêu cầu ngày cảng cao về chất lượng của các khách hàng trong (hanh toán quốc tế.

Bài viết đã cho thấy lợi thế của các ngân hàng có quy mô lớn và doi hỏi phải thay đối, tăng trưởng của các ngân hàng vừa và nhỏ. Nền kinh tế thế giới ngày cảng năng động, giao dịch ngày một nhiều thì sự đổi hỏi về độ chính xác và nhanh nhạy trong thanh toán. quốc tế tại ngân hảng ngày một cao. Gøva (2013) với bài viết “đệ (hồng thanh toán và thanh toán toàn odu" di dé cập dến giao dịch trao đổi quốc tẾ, rủi ro trong hệ thống thanh toán và yêu cầu phát triển của hệ thống ngân hàng trong hệ thống thanh toán toàn cầu trong tương lai.

Sự phảt triển này bao gồm cả chiều rộng và chiều sâu, dặc hiệt là ứng dụng công nghệ trong thanh toán nhằm nâng cao chất lượng các giao dịch TTQT we - Lê Thị Phương Liên (2008) với luận án tiến sĩ “Máng cao hiệu quả hoạt động thanh toán quắc tế của các ngân hàng thương mại Việt Nam "đã đánh giá thực trạng hiệu quả hoạt động TTQT tại các ngân hàng thương mại giai đoạn 2001 — 2007, dua ra quan điểm phát triển và giải pháp góp phần nang cao hiệu quả hoạt động 'I'LỌT trong thời kỳ tiếp theo. Các giải pháp đã tập trung vào các yếu Lỗ công nghệ, con người và mạng lưới kinh doanh. Luận án với dối tượng nghiền cứu là nhóm ngân hàng thương mại, dã khái quát hoá được tình hình hoạt động TTỢT của ngành ngân hàng tại giai đoạn đỏ. - Lê Tháo Trang (2018) với luận văn thạc sĩ “Quớn trị rủi ro trong hoạt động thanh toán quốc lê tại ngân hàng TMOP Hàng Hải Việt Nam” dựa trên cơ sở lý thuyết cơ bản về rủi ro trong thanh toán quốc tế tại ngân hàng, qua dó dánh giả thực trang mii ro trong hoat ding TTQT ma ngan hang TMCP Hàng hãi Việt Nam gặp phải trong giai đoạn 2015-2017, đề xuất các giải pháp nhằm quản trị rủi ro trong ngân hàng một cách có hiệu quả nhất.

Luận văn đã để cập đến một khia cạnh quan trọng trona nâng cao chất lượng của hoạt động, thanh toán quốc tế, đó lả quan trị rúi 1o. -“Nguyễn Trung Kiên (2018) với luận văn thạc sĩ: “Phái triển hoạt động thanh toán quốc tễ tại ngân hàng TMICP Sài Ciòn Thương tín” "Nghiên cứu đã đánh giá phân tích chỉ rõ thực trạng hoạt động TTQT tại ngân hàng Sacombank trong giai đoạn 2015-2017, chỉ ra vị thế hoạt động nảy của ngân hàng và ưu nhược điểm trong hoạt động 1IQ1. Dồng thời, nghiên cửu cũng đã nói rõ định hướng phảt triển của ngân hàng 8acombank trong hoạt động TTQT vả dễ xuất giải pháp thực hiện hướng di đó. ĐỀ tải trên có phạm vì nghiên cửu toản ngân hàng Sacombank và là tai liệu tham khảo hữu ích cho luận văn này - Nguyễn Thị Hồng I3uyên (2015) với luận văn thạc sĩ “Măng cao chất lượng hoạt động thanh toán quốc lễ tại Agribank Hải Dương”.

Trong nghiên cửu, tác giả đã tóm lắt được những vẫn đề lý thuyết cơ bản về chất lượng 'TTQT, đánh giá thực trang chất lượng hoạt động “TQT tại chỉ nhánh ngân hing Agribank Hai Duong trong giai đoạn 2013 - 2015, phân tích được những, điểm đạt được và hạn chế tại chỉ nhánh, để xuất giải pháp nâng cáo chất lượng 'LIQT tại chi nhánh trong thời gian tiếp theo. Dối tượng nghiên cửu ở trong nghiên cứu lrên có quy mô và chức năng tương đương với đối lượng nghiên cứu của luận văn nảy (8acombank chỉ nhánh Thăng T.ong) Như vậy, các bải nghiên cứu về vấn đề chất lượng TTIQT khá nhiều, nhưng đến nay chưa có bải viết trùng lặp cả nội dung, phạm vị và đối tượng nghiên cửu của luận văn. Đối tượng nghiên cửu tại luận văn là Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tỉn — chỉ nhánh Thăng Long, thời gian nghiên cửu 2015-2018 1. Cơ sở lý luận về hoạt động thanh toán quốc tế 1.

Hoạt dộng thanh toàn quốc tễ cũu Ngân hàng thương mại 1. Khải niệm Các khải niệm về hoạt động thanh toán quốc tế thay dổi theo sự phát triển của thương mại quốc tế, ngày cảng hoản thiện và mở rộng hơn. Hiện nay, theo lac giả Nguyễn Văn Tiến (2013, trang 14), thanh todn quốc tổ (TTQT) có thể được hiểu là “việc thực hiện các nghĩa vụ chỉ trả và quyên hướng lợi về tên tệ phát sinh trên cơ sở các hoạt động kinh tế và phi kinh tế giữa các tô chức giữa các cá nhân nước này với tễ chức, cá nhân nước khác, hay giữa một quốc gia và tô chức quốc tế, thông qua quan hệ giữa các ngân hàng của các nước liên quan”, Nếu hoạt động thanh toán nội địa chỉ sử dụng đồng nội tệ thì TTQT sử dụng đồng ngoại tệ. Việc thanh toán quốc tế vượt ra biên giới quốc gia và liên quan tới ít nhất 2 quốc gia, nên có tới ít nhất 2 đồng tiền liên quan.

Dễ giải quyết vẫn dễ này 1"IQT thường sử dụng các đồng hay một số đẳng tiền trung gian, là dồng tiền mạnh và tự do chuyển dỗi như USD, EUR, JPY, CNY ” Việc chỉ trả trong TTQT được thực hiện bằng điện tín, mang SWIFT, hối phiểu, séc ngoại tệ hoặc qua các uỷ nhiệm thu, chỉ hộ lẫn nhau giữa các ngân hàng. Miột phần rất nhỏ trong TTQT được các bên liên quan chỉ trả bằng tiền mặt Hoạt động LIQI là quá trình giải quyết, cân bằnglợi ich va mong muốn giữa các chủ thể và các bên liên quan (bao gầm bên xuất khẩu, bên nhập khẩu, Ngân hàng của bên xuất khẩu, Ngân hàng của bên nhập khẩu), các vấn để có liên quan đến quyền lợi và nghĩa vụ của mỗi bên được quy định trong điều khoán của TTQT. Các điều khoăn dược quy định bao gằm: - Địa diém Tiền tệ. - "Thời gian -_ Phương tiên và phương thức thanh toán Trong các điều khoản trên, phương thức thanh toán được coi là quan trọng nhất.

Nó là phương thức người bán dùng cách nảo để thu tiễn về, người mua đẳng cách nào để trả tiền. Irong quan hé mua ban, người mua và người bán có thể thoả thuận và chọn một trong nhiễu phương thức khác nhau để thu tiển hoặc trả tiền Việc lựa chọn phương thức thanh toán nào cũng xuất phát từ yêu cầu từ hai bên giao địch: mong muốn của người bán là thu được đủ tiên và đúng hạn, mong muốn của người mua là nhận hàng đúng chủng loại, số lượng, chất lượng vả đúng hạn. Vai trò của hoại động thanh toán quốc lễ Đổi với mỗi quốc gia, TTQT có vị trí tương déi quan trọng trong hoạt động kinh tế đối ngoại nói chung và hoạt động xuất nhập khẩu nói riêng. Trong tỉnh hinh thể giới hiện nay, quốc gia nào cũng coi hoạt động kinh tế đối ngoại ở vị trí hàng đầu, đặc biết coi trọng hoạt dộng kinh tế dối ngoại là con đường tat yếu trong chiến lược phát triển kinh.

TTQT giữ vai trỏ là chấtxúc tác cho sự phát triển hoạt động kinh tế đối ngoại cũng như quan hệ thương mại quốc tế đôi với quốc gia đó Trong quá trình luân chuyến hàng hoá và vốn giữa các quốc gia, TTQT phan ánh sự vận động có tính chất độc lập tương đối của giá trị. Nếuhoạt động TTIQT của quốc gia nào dạt hiệu quả cao sẽ gip quốc gia đórút ngắn thời gian luân chuyển vốn, giầm thiểu rủi ro kinh tế liên quan tới sự biến động của tiền lễ, tăng khá năng thanh toán của bên đi vay, tạo điều kiện cho sự phát triển và mở rộng hoạt đông ngoại thương của mỗi quốc gia. Déi với ? Ngân hàng, hoạt h dâng TW sang giữ vai trỏ hết sức ; quan được trong hoạt đông kinh doanh của Ngân hàng. Hoạt động TTQT giúp hoàn thiện các dịch vụ thoá mãn như cầu của khách hàng, do dỏ thu hút thêm được khách hàng có như cầu giao dịch TTQT, trên cơ sở đỏ nâng cao uy tín và tạo niềm tin chủ khách hàng loạt động TTIQT giúp huy động tối đa được nguồn vốn ảo tạm thời quản lý được nguôn vốn nhàn rỗi của các doanh nghiệp có quan hệ LIỢI' qua Ngân hàng, qua đó tăng quy mồ nguồn vốn và quy mô hoạt đông của ngân hảng.

Ngân hàng có thé thu hút thêm được các nguồn vốn quaTTQT với chi phi thấp, giúp phát triển các nghiệp vụ như kinh doanh ngoại tệ, bảo lãnh va các địch vụ khác, tăng doanh thu và lợi nhuận của ngân hàng, nâng cao khả năng cạnh tranh của Ngân hàng trong cơ chế thị trường, đổng thời nó giúp Ngân hàng vượt ra khỏi phạm vi nội địa và hoà nhập với các Ngân hàng trên thể giới Nang cao được chất lượng hoại đông TTỌT là ngân hàng nâng cao uy tin của mình trên trưởng quốc tổ. Trên cơ sở đỏ, Ngân hàng nội địa có thể tranh thủ được nguồn vốn tải trợ đến từ các Ngân hàng nước ngoài, nguồn vốn trên thị trường tải chính quốc tế nhằm đáp ứng nhu cầu vay vốn của khách hàng, Déi với các nhà xuất nhập khẩu,TTQT giúp cá s nhà xuất nhập khẩu phát triển kinh doanh ra khỏi biên giới quốc gia, tăng niễm tin vả giẩm thiểu rủi ro. Khi đàm phán ký kết hợp đồng mua bán ngoại thương, điều khoản thanh toán đóng vai trỏ quan trọng nhất. Khi khâu thanh toản được thực hiện nhanh chóng, an toàn, chính xác đúng nhu cầu của khách hàng,các giao dịch TTQT sẽ đem lại nhiều tiện lợi, giảm bớt chỉ phí thay vì thanh toán bằng tiền mặt.

Đồng thời phương thức thanh toán bao vé được quyển lợi của khách hàng, giảm thiểu rủi ro trong hoạt động thanh toán xuất nhập khẩu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ