Tổng quan nghiên cứu

Thị trường phôi thép thế giới đóng vai trò huyết mạch đối với chuỗi cung ứng kim loại toàn cầu khi sản lượng phôi thép thế giới đã tăng trưởng từ 851 triệu tấn năm 2001 lên mức kỷ lục hơn 1,518 tỷ tấn vào năm 2011, đạt tốc độ tăng trưởng bình quân 6%/năm. Trong chuỗi giá trị ngành luyện kim, phôi thép là nguyên liệu đầu vào cơ bản chiếm tới 80% đến 90% tổng chi phí hình thành giá thành thép xây dựng thành phẩm. Vấn đề cốt lõi mà ngành sản xuất thép xây dựng Việt Nam phải đối mặt là sự mất cân đối nghiêm trọng giữa năng lực sản xuất phôi thượng nguồn và công suất cán thép hạ nguồn.

Mục tiêu cụ thể của nghiên cứu là phân tích các đợt biến động giá và nguồn cung phôi thép toàn cầu sau cuộc khủng hoảng tài chính và suy thoái kinh tế giai đoạn 2008–2011; đo lường mức độ tác động truyền dẫn đến hoạt động sản xuất, giá bán tại nhà máy và khả năng tiêu thụ của các doanh nghiệp thép xây dựng trong nước; từ đó xây dựng các giải pháp chiến lược đến năm 2020.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào thị trường phôi thép thế giới và toàn bộ hệ thống hơn 60 doanh nghiệp sản xuất thép xây dựng tại Việt Nam, bao gồm cả khối doanh nghiệp nhà nước, tư nhân và doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài. Ý nghĩa thực tiễn của công trình thể hiện qua việc đánh giá hai chỉ số then chốt: tỷ lệ huy động công suất thiết kế toàn ngành bị sụt giảm từ 67–70% năm 2009 xuống chỉ còn 55–60% năm 2011, trong khi tỷ lệ phôi thép tự chủ nội địa từng bước được cải thiện từ 12% năm 2001 lên 76% vào năm 2011.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu ứng dụng lý thuyết thương mại quốc tế về lợi thế so sánh của David Ricardo và mô hình chuẩn bị các yếu tố sản xuất của Heckscher-Ohlin để giải thích dòng dịch chuyển của phôi thép và nguyên liệu luyện kim giữa các quốc gia sở hữu tài nguyên khoáng sản dồi dào sang các nền kinh tế đang phát triển. Đồng thời, nghiên cứu kết hợp mô hình phân tích chuỗi giá trị và năm lực lượng cạnh tranh của Michael Porter nhằm xác định cấu trúc phân bổ chi phí và áp lực cạnh tranh giữa các doanh nghiệp luyện cán thép.

Hệ thống khung lý thuyết tập trung vào năm khái niệm cốt lõi: phôi thép vuông chuyên dụng cho cán thép dài xây dựng; công nghệ lò cao thổi oxy (BOF) chiếm khoảng 70% sản lượng phôi thế giới với đầu vào là quặng sắt và than cốc; công nghệ lò điện hồ quang (EAF) chiếm 30% sản lượng toàn cầu với nguyên liệu chính là thép phế liệu; tỷ lệ tự chủ nguyên liệu thượng nguồn; và hệ số tiêu hao phôi thép định mức 1,03 đến 1,05 tấn phôi cho một tấn thép thành phẩm.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập đồng bộ từ các tổ chức uy tín gồm Hiệp hội Thép Thế giới (WSA), tổ chức thông tin kim loại Steel Business Briefing (SBB), Bộ Công Thương, Tổng cục Thống kê và Hiệp hội Thép Việt Nam (VSA) trong chuỗi thời gian liên tục từ năm 2001 đến năm 2011.

Cỡ mẫu khảo sát bao gồm 33 doanh nghiệp sản xuất thép có quy mô công suất từ 50.000 tấn/năm trở lên, đại diện cho hơn 90% tổng sản lượng thép xây dựng của cả nước, được tổng hợp trên nền tảng dữ liệu của toàn bộ hơn 60 nhà máy luyện cán thép đang hoạt động. Phương pháp chọn mẫu định ngạch theo quy mô công suất và loại hình công nghệ (chia thành nhóm doanh nghiệp sở hữu chu trình khép kín từ luyện phôi đến cán thép và nhóm doanh nghiệp chỉ thực hiện công đoạn cán hạ nguồn) được áp dụng nhằm đảm bảo tính đại diện cao nhất.

Nghiên cứu sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích chuỗi thời gian so sánh và phương pháp chuyên gia thông qua việc phỏng vấn sâu các nhà quản lý tại Tổng công ty Thép Việt Nam (VNSTEEL) và Hiệp hội Thép Việt Nam. Lý do lựa chọn phương pháp phân tích này là vì thị trường nguyên liệu thép thế giới biến động phi tuyến tính sau khủng hoảng kinh tế 2008, do đó việc kết hợp định lượng dữ liệu giá giao dịch thực tế với đánh giá định tính của chuyên gia giúp phản ánh chính xác cơ chế lan truyền tác động vào thị trường nội địa.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, giá phôi thép thế giới ghi nhận các đợt biến động chưa từng có trong lịch sử: từ mức 620–650 USD/tấn đầu năm 2008 đã tăng vọt lên đỉnh 1.220 USD/tấn vào tháng 7/2008, sau đó giảm kỷ lục 62,8% xuống mức 359 USD/tấn FOB tại cảng Biển Đen vào quý 4/2008 do suy thoái kinh tế toàn cầu, trước khi hồi phục lên trên 600 USD/tấn trong năm 2010 và năm 2011.

Thứ hai, nhu cầu tiêu thụ thép toàn cầu có sự dịch chuyển mạnh mẽ khi các nền kinh tế mới nổi và đang phát triển chiếm tới 71% tổng tiêu thụ thế giới năm 2011 so với mức 61% trước khủng hoảng. Châu Á trở thành trung tâm tiêu thụ lớn nhất với 946 triệu tấn năm 2011 (chiếm 63,7% toàn cầu), trong đó Trung Quốc sản xuất 684 triệu tấn phôi thép, chiếm hơn 45% tổng sản lượng toàn thế giới.

Thứ ba, cơ cấu chi phí sản xuất phôi chịu ảnh hưởng trực tiếp từ sự khan hiếm nguyên liệu thô: việc quặng sắt chuyển từ định giá theo năm sang định giá theo quý từ quý 2/2010 và giá than mỡ Úc tăng 66,3% từ 222,5 lên 370 USD/tấn FOB do thiên tai lũ lụt đầu năm 2011 đã trực tiếp đẩy giá phôi thép toàn cầu tăng thêm 11,9%.

Thứ tư, tại Việt Nam, sự mất cân đối cung cầu thể hiện rõ nét khi tổng công suất thiết kế cán thép xây dựng tăng nhanh từ 6,7–7,0 triệu tấn năm 2009 lên 9,13–10,0 triệu tấn năm 2011, nhưng công suất luyện phôi chỉ đạt 5,7 triệu tấn/năm, dẫn tới tỷ lệ dư thừa công suất cán gấp 1,5 lần công suất phôi.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cốt lõi của sự bất cập này bắt nguồn từ chiến lược đầu tư ngắn hạn của các doanh nghiệp: xây dựng xưởng cán thép đòi hỏi vốn ít và thời gian hoàn vốn nhanh hơn rất nhiều so với xây dựng nhà máy luyện phôi khép kín. Hơn nữa, hơn 90% nhà máy luyện thép tại Việt Nam sử dụng công nghệ lò điện hồ quang EAF phụ thuộc vào nguồn thép phế liệu nhập khẩu (nhập khẩu chiếm 70% đến 80% nhu cầu phế liệu), khiến giá thành sản xuất trong nước luôn bị động trước biến động quốc tế.

So sánh với các nghiên cứu trong khu vực Đông Nam Á, Việt Nam cùng chung tình trạng nhập siêu phôi thép ròng tương tự Thái Lan và Indonesia, trái ngược với Malaysia – quốc gia duy nhất trong khối xuất khẩu ròng phôi nhờ làm chủ công nghệ thượng nguồn.

Để trực quan hóa các phát hiện này, dữ liệu nghiên cứu có thể được thể hiện thông qua biểu đồ đường kết hợp phản ánh tương quan đồng pha giữa giá phôi nhập khẩu CFR Đông Nam Á và giá thép thanh vằn tại các nhà máy Việt Nam, cùng bảng cân đối năng lực sản xuất luyện cán giai đoạn 2006–2011, qua đó làm nổi bật khoảng trống thiếu hụt từ 2,0 đến 2,5 triệu tấn phôi cần nhập khẩu mỗi năm.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, đẩy mạnh đầu tư và đẩy nhanh tiến độ các dự án khu liên hợp gang thép khép kín sử dụng công nghệ lò cao BOF hiện đại như Dự án mở rộng Nhà máy Gang thép Thái Nguyên giai đoạn 2 (công suất 500.000 tấn phôi/năm), Dự án Gang thép Lào Cai (công suất 500.000 tấn phôi/năm) và Khu liên hợp Hòa Phát Hải Dương. Mục tiêu nâng tỷ lệ tự chủ nguồn phôi thép xây dựng nội địa từ 76% năm 2011 lên 100% trong giai đoạn 2015–2020. Chủ thể thực hiện là Tổng công ty Thép Việt Nam và các tập đoàn luyện kim lớn.

Thứ hai, siết chặt công tác quy hoạch và cấp phép đầu tư các dự án cán thép hạ nguồn quy mô nhỏ dưới 200.000 tấn/năm nhằm giảm tình trạng phân tán nguồn lực; mục tiêu nâng tỷ lệ huy động công suất toàn ngành từ mức 55–60% hiện tại lên tối thiểu 80–85% trước năm 2020. Chủ thể thực hiện là Bộ Công Thương phối hợp với Ủy ban nhân dân các tỉnh và thành phố.

Thứ ba, quản lý chặt chẽ và tối ưu hóa nguồn tài nguyên khoáng sản nội địa, thực hiện triệt để quy định dừng xuất khẩu quặng sắt thô theo Chỉ thị số 02/CT-TTg của Thủ tướng Chính phủ nhằm ưu tiên 100% sản lượng hơn 3,2 triệu tấn quặng sắt khai thác mỗi năm cho các nhà máy luyện gang thép trong nước; đồng thời chuẩn hóa hệ thống thu gom thép phế liệu nội địa nhằm nâng tỷ lệ đáp ứng từ 20–30% lên mức 50% trước năm 2020. Chủ thể thực hiện là Bộ Tài nguyên và Môi trường cùng Hiệp hội Thép Việt Nam.

Thứ tư, áp dụng các công cụ tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro giá hàng hóa trên Sàn Kim loại London (LME) và chuyển đổi dây chuyền công nghệ cán phôi lớn kích thước 150 mm để tăng gấp đôi sản lượng cán trên một thanh phôi, giúp doanh nghiệp cắt giảm 10% đến 15% chi phí năng lượng luyện kim trước năm 2018. Chủ thể thực hiện là các doanh nghiệp sản xuất kinh doanh thép.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm 1: Cơ quan quản lý nhà nước và hoạch định chính sách công nghiệp thuộc Bộ Công Thương, Bộ Kế hoạch và Đầu tư. Lợi ích thu được là căn cứ khoa học từ số liệu thực chứng về khoảng chênh lệch công suất 1,5 lần giữa luyện và cán để xây dựng quy hoạch ngành thép Việt Nam đến năm 2020, kiểm soát việc cấp phép tràn lan cho các nhà máy cán thép công nghệ trung bình và lạc hậu.

Nhóm 2: Ban lãnh đạo và chuyên viên hoạch định chiến lược tại các doanh nghiệp luyện cán thép như Hòa Phát, Pomina, TISCO và VNSTEEL. Lợi ích là nhận diện quy luật chuyển dịch giá của các nguyên liệu cốt lõi (chiếm 80–90% giá thành) để xây dựng phương án tồn trữ phôi, hạn chế rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng khi thị trường thế giới biến động.

Nhóm 3: Các chuyên gia phân tích tài chính, ngân hàng thương mại và quỹ đầu tư vào nhóm ngành vật liệu xây dựng. Lợi ích là sử dụng bộ dữ liệu về chu kỳ giá kim loại và tỷ lệ huy động công suất (55–70%) để định giá chuẩn xác cổ phiếu ngành thép và đánh giá mức độ an toàn vốn vay cho các dự án mở rộng công suất.

Nhóm 4: Giảng viên, nghiên cứu sinh và sinh viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Quản trị kinh doanh và Kinh tế đối ngoại. Lợi ích là tiếp cận nguồn học liệu chuyên sâu về cơ chế định giá hàng hóa bán thành phẩm toàn cầu giai đoạn 2001–2011 với phương pháp luận nghiên cứu đa chiều.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao giá phôi thép thế giới biến động lại ảnh hưởng tức thì đến giá thép xây dựng tại Việt Nam? Bởi vì phôi thép là bán thành phẩm chính chiếm từ 80% đến 90% cơ cấu giá thành sản xuất thép xây dựng thành phẩm. Khi giá phôi thế giới tăng hay giảm, các doanh nghiệp cán thép trong nước không thể chuyển sang nguyên liệu thay thế và buộc phải điều chỉnh giá xuất xưởng theo sát giá phôi nhập khẩu.

Nguyên nhân nào dẫn đến tình trạng dư thừa công suất cán thép nhưng lại thiếu hụt phôi thép ở nước ta? Do các nhà đầu tư trong nước giai đoạn trước ưu tiên xây dựng dây chuyền cán thép vì vốn đầu tư thấp và thu hồi vốn nhanh. Kết quả là đến năm 2011, công suất cán đạt 9,13 đến 10,0 triệu tấn/năm trong khi công suất luyện phôi chỉ đạt 5,7 triệu tấn/năm, gây mất cân đối gấp 1,5 lần.

Vì sao hơn 90% nhà máy thép Việt Nam lựa chọn công nghệ lò điện hồ quang EAF thay vì lò cao BOF? Công nghệ lò điện hồ quang EAF đòi hỏi vốn đầu tư ban đầu thấp hơn, thời gian thi công nhanh hơn, giảm phát thải tại chỗ và ít tiêu hao khoáng sản tự nhiên hơn công nghệ lò cao BOF chế biến quặng sắt, mặc dù công nghệ này phụ thuộc lớn vào nguồn thép phế liệu nhập khẩu.

Sự kiện quốc tế nào đã gây ra cú sốc giá phôi thép lớn nhất trong giai đoạn 2008 đến 2011? Đó là cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 khi giá phôi đạt đỉnh lịch sử 1.220 USD/tấn vào tháng 7/2008 rồi rơi tự do xuống 359 USD/tấn vào quý 4/2008, tiếp theo là trận lũ lụt tại bang Queensland nước Úc đầu năm 2011 làm than mỡ tăng giá 66,3%.

Ngành thép Việt Nam cần giải pháp đột phá nào để độc lập nguồn cung phôi trước năm 2020? Giải pháp đột phá là tập trung nguồn vốn hoàn thành các khu liên hợp gang thép khép kín từ quặng sắt nội địa với công suất 500.000 tấn/năm mỗi dự án, kết hợp dừng hoàn toàn xuất khẩu quặng sắt thô theo chỉ thị của Chính phủ để nâng mức tự chủ phôi lên 100%.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa bức tranh toàn cảnh thị trường phôi thép thế giới giai đoạn 2002–2011 với sự tăng trưởng sản lượng từ 851 triệu tấn lên hơn 1,518 tỷ tấn và sự trỗi dậy của châu Á chiếm 63,7% nhu cầu toàn cầu.
  • Chỉ rõ điểm nghẽn cơ cấu nội tại của ngành thép Việt Nam khi công suất cán hạ nguồn đạt gần 10,0 triệu tấn/năm nhưng công suất phôi thượng nguồn chỉ đạt 5,7 triệu tấn/năm.
  • Đo lường tác động của các cú sốc giá nguyên liệu thế giới làm giảm tỷ lệ huy động công suất thiết kế của các nhà máy thép Việt Nam xuống mức báo động 55–60% vào năm 2011.
  • Khẳng định tính cấp thiết của việc chấm dứt phụ thuộc vào nguồn phôi nhập khẩu thông qua đẩy mạnh các dự án luyện thép công nghệ BOF quy mô 500.000 tấn/năm.
  • Đóng góp hệ thống giải pháp liên hoàn kết hợp giữa kiểm soát xuất khẩu tài nguyên khoáng sản, tái cấu trúc cấp phép đầu tư và hiện đại hóa công nghệ luyện cán.

Về lộ trình tiếp theo, giai đoạn 2012–2015 cần tập trung đưa các dự án luyện gang thép lớn vào vận hành để cân bằng năng lực luyện cán, hướng tới giai đoạn 2016–2020 đạt mức tự chủ 100% phôi thép nội địa và nâng tỷ lệ huy động công suất toàn ngành lên trên 80%. Các nhà quản lý chính sách và doanh nghiệp hãy khai thác sâu các phân tích từ công trình nghiên cứu này để chủ động kiến tạo chiến lược phát triển bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh cho ngành thép Việt Nam.