Luận văn thạc sĩ: Hoạt động bảo hiểm tiền gửi tại Việt Nam - Đại học Quốc Gia Hà Nội

Luận văn thạc sĩ hoạt động bảo hiểm tiền gửi tại Việt Nam. Nghiên cứu chuyên sâu về thực trạng, giải pháp nâng cao hiệu quả bảo hiểm tiền gửi.

Trường đại học

Trường Đại học Kinh tế

Chuyên ngành

Tài chính ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

118
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn thạc sĩ về bảo hiểm tiền gửi Việt Nam

Luận văn thạc sĩ về chủ đề bảo hiểm tiền gửi Việt Nam cung cấp một cái nhìn sâu sắc và toàn diện về một trong những trụ cột quan trọng của mạng lưới an toàn tài chính quốc gia. Bối cảnh kinh tế hội nhập đặt ra nhiều thách thức cho hệ thống ngân hàng, đòi hỏi một cơ chế bảo vệ hiệu quả cho người gửi tiền và đảm bảo an toàn hệ thống ngân hàng. Nghiên cứu này hệ thống hóa cơ sở lý luận về bảo hiểm tiền gửi (BHTG), từ khái niệm, vai trò, đến các mô hình tổ chức phổ biến trên thế giới. Theo định nghĩa trong Luật Bảo hiểm tiền gửi số 06/2012/QH13, đây là sự bảo đảm hoàn trả tiền gửi cho người được bảo hiểm trong hạn mức khi tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi mất khả năng chi trả. Vai trò của BHTG không chỉ dừng lại ở việc chi trả khi có đổ vỡ, mà còn góp phần quan trọng vào việc duy trì niềm tin công chúng, ngăn chặn nguy cơ rút tiền hàng loạt, và thúc đẩy sự cạnh tranh lành mạnh giữa các tổ chức tín dụng. Luận văn cũng phân tích kinh nghiệm quốc tế từ các mô hình tiên tiến như FDIC của Mỹ và hệ thống đa dạng của Đức, từ đó rút ra những bài học quý giá cho Việt Nam trong việc hoàn thiện chính sách bảo hiểm tiền gửi. Việc nghiên cứu này là cơ sở để đánh giá thực trạng hoạt động của Tổ chức Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam (DIV) và đề xuất các giải pháp hoàn thiện nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động, góp phần vào sự ổn định tài chính vĩ mô.

1.1. Khám phá cơ sở lý luận và vai trò của bảo hiểm tiền gửi

Bảo hiểm tiền gửi được định nghĩa là một cam kết công khai nhằm bảo vệ người gửi tiền trước rủi ro khi một ngân hàng thương mại hoặc tổ chức tín dụng (TCTD) lâm vào tình trạng mất khả năng thanh toán. Cơ sở lý luận của hoạt động này dựa trên nguyên tắc chia sẻ rủi ro, nơi số đông bù đắp cho số ít. Về bản chất, đây là một loại hàng hóa công không thuần túy, có chức năng kép: bảo vệ người tiêu dùng dịch vụ tài chính (đặc biệt là những người gửi tiền nhỏ lẻ, ít thông tin) và góp phần duy trì sự ổn định tài chính. Vai trò của bảo hiểm tiền gửi thể hiện rõ qua việc củng cố niềm tin công chúng, từ đó ngăn chặn các cuộc khủng hoảng mang tính hệ thống. Khi người dân tin rằng tiền gửi của họ được bảo vệ, họ sẽ không hoảng loạn rút tiền ồ ạt trước những tin đồn thất thiệt. Điều này giúp các TCTD hoạt động ổn định, huy động vốn hiệu quả cho nền kinh tế. Đồng thời, một hệ thống BHTG hiệu quả còn thúc đẩy kỷ cương thị trường, tạo ra một sân chơi bình đẳng cho các tổ chức tham gia.

1.2. Phân tích kinh nghiệm quốc tế Bài học từ Hoa Kỳ và Đức

Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế là một phần không thể thiếu để hoàn thiện hệ thống bảo hiểm tiền gửi Việt Nam. Mô hình của Tổ chức Bảo hiểm tiền gửi Liên bang Hoa Kỳ (FDIC), ra đời sau Đại khủng hoảng 1929-1933, là một điển hình thành công. FDIC hoạt động theo mô hình "giảm thiểu rủi ro", có quyền hạn sâu rộng trong việc giám sát, can thiệp sớm và xử lý tổ chức tín dụng yếu kém. Bài học từ Mỹ nhấn mạnh tầm quan trọng của một cơ quan BHTG độc lập, có năng lực tài chính mạnh và được trang bị đầy đủ công cụ pháp lý. Trong khi đó, CHLB Đức lại có một hệ thống đa dạng, kết hợp giữa quỹ bảo toàn của nhà nước và các quỹ do hiệp hội ngân hàng tự nguyện thành lập. Mô hình này cho thấy sự linh hoạt và khả năng huy động nguồn lực to lớn từ chính khu vực tư nhân. Các bài học chính rút ra cho Việt Nam bao gồm: (1) Cần có một hành lang pháp lý vững chắc, trao quyền đầy đủ cho DIV; (2) Chuyển đổi sang cơ chế tính phí bảo hiểm tiền gửi dựa trên mức độ rủi ro; và (3) Xây dựng một quỹ dự phòng nghiệp vụ đủ lớn để ứng phó với các cú sốc hệ thống.

II. Đánh giá thực trạng hoạt động bảo hiểm tiền gửi 2010 2014

Giai đoạn 2010-2014 là một thời kỳ quan trọng, đánh dấu những bước chuyển mình của hệ thống bảo hiểm tiền gửi Việt Nam, đặc biệt với sự ra đời của Luật Bảo hiểm tiền gửi năm 2012. Việc phân tích thực trạng hoạt động trong giai đoạn này giúp nhận diện rõ những thành tựu đã đạt được cũng như các hạn chế còn tồn tại, từ đó làm cơ sở cho việc đề xuất giải pháp hoàn thiện. Tổ chức Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam (DIV), được thành lập từ năm 2000, đã từng bước khẳng định vai trò của mình trong việc bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người gửi tiền. Số lượng tổ chức tham gia BHTG liên tục tăng, cho thấy sự bao phủ ngày càng rộng của mạng lưới an toàn. Tuy nhiên, hoạt động của DIV trong giai đoạn này cũng bộc lộ nhiều thách thức. Mô hình hoạt động vẫn còn mang nặng tính chất của một "quỹ chi trả", với quyền hạn hạn chế trong việc can thiệp và xử lý tổ chức tín dụng yếu kém. Cơ chế tính phí bảo hiểm tiền gửi đồng hạng chưa phản ánh đúng mức độ rủi ro của từng tổ chức tín dụng, có thể dẫn đến rủi ro đạo đức. Hơn nữa, hạn mức trả tiền bảo hiểm được cho là còn thấp so với mức thu nhập và quy mô tiền gửi bình quân, làm giảm hiệu quả bảo vệ người gửi tiền có số dư lớn. Những hạn chế này đòi hỏi cần có những cải cách mạnh mẽ hơn để nâng cao vai trò của DIV.

2.1. Quá trình hình thành và phát triển của tổ chức DIV

Sự ra đời của Tổ chức Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam (DIV) là một yêu cầu khách quan trong quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường. Trước năm 2000, Việt Nam đã chứng kiến một số vụ đổ vỡ của các quỹ tín dụng, gây tổn thất và làm suy giảm niềm tin của công chúng. DIV được thành lập theo Quyết định của Thủ tướng Chính phủ và chính thức đi vào hoạt động từ năm 2000 với sứ mệnh bảo vệ người gửi tiền, góp phần đảm bảo an toàn hệ thống ngân hàng. Một cột mốc pháp lý quan trọng là việc Quốc hội ban hành Luật Bảo hiểm tiền gửi vào năm 2012, có hiệu lực từ 01/01/2013. Luật đã tạo ra một hành lang pháp lý thống nhất, rõ ràng cho hoạt động BHTG, quy định cụ thể về đối tượng, hạn mức trả tiền bảo hiểm, quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan. Trong giai đoạn 2010-2014, cơ cấu tổ chức của DIV ngày càng được củng cố, mạng lưới hoạt động được mở rộng, góp phần củng cố vai trò là một mắt xích không thể thiếu trong mạng lưới giám sát tài chính quốc gia.

2.2. Các hạn chế và nguyên nhân trong hoạt động thực tiễn

Thực trạng hoạt động của DIV giai đoạn 2010-2014 cho thấy một số hạn chế cốt lõi. Thứ nhất, vai trò của DIV trong việc tham gia giám sát và xử lý tổ chức tín dụng yếu kém còn mờ nhạt. Hầu hết các quyết định quan trọng vẫn thuộc thẩm quyền của Ngân hàng Nhà nước, khiến DIV thiếu chủ động trong việc ngăn ngừa rủi ro từ sớm. Thứ hai, việc áp dụng mức phí bảo hiểm tiền gửi đồng hạng (0,15%/năm trên số dư tiền gửi bình quân) không tạo động lực cho các ngân hàng thương mại quản trị rủi ro tốt hơn và gây ra sự bất bình đẳng giữa các tổ chức. Thứ ba, hạn mức trả tiền bảo hiểm (50 triệu đồng, sau đó nâng lên 75 triệu đồng từ 2017) chưa thực sự theo kịp tốc độ tăng trưởng kinh tế và lạm phát. Nguyên nhân của những hạn chế này xuất phát từ cả khung pháp lý chưa hoàn chỉnh, mô hình tổ chức chưa được trao đủ quyền hạn, và sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý đôi khi còn thiếu đồng bộ. Việc khắc phục những điểm này là nhiệm vụ trọng tâm để nâng cao hiệu quả chính sách bảo hiểm tiền gửi.

III. Phương pháp hoàn thiện chính sách bảo hiểm tiền gửi Việt Nam

Để nâng cao vai trò của bảo hiểm tiền gửi Việt Nam và góp phần đảm bảo an toàn hệ thống ngân hàng, việc đề ra các giải pháp hoàn thiện chính sách là vô cùng cấp thiết. Các giải pháp này cần tập trung vào việc khắc phục những hạn chế đã được chỉ ra trong thực trạng hoạt động, đồng thời học hỏi kinh nghiệm quốc tế để áp dụng một cách phù hợp. Một trong những giải pháp trọng tâm là cải cách cơ chế định phí bảo hiểm tiền gửi. Chuyển đổi từ mô hình phí cố định sang mô hình phí dựa trên rủi ro sẽ tạo ra sự công bằng, khuyến khích các tổ chức tín dụng hoạt động lành mạnh và thận trọng hơn. Song song đó, việc xem xét, điều chỉnh hạn mức trả tiền bảo hiểm một cách linh hoạt theo định kỳ là cần thiết để bảo vệ tốt hơn sức mua của người gửi tiền và củng cố niềm tin công chúng. Vấn đề cốt lõi khác là lựa chọn mô hình tổ chức BHTG hiệu quả. Nâng cấp mô hình hoạt động của DIV từ một "quỹ chi trả mở rộng" lên mô hình "giảm thiểu rủi ro" sẽ trao cho tổ chức này nhiều quyền hạn hơn trong giám sát, cảnh báo sớm và tham gia trực tiếp vào quá trình tái cơ cấu, xử lý tổ chức tín dụng yếu kém. Những cải cách này đòi hỏi sự đồng bộ và quyết tâm chính trị, với các kiến nghị cụ thể đối với Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước.

3.1. Xây dựng phí và hạn mức trả tiền bảo hiểm theo rủi ro

Một giải pháp hoàn thiện mang tính đột phá là xây dựng hệ thống phí bảo hiểm tiền gửi phân biệt theo mức độ rủi ro. Thay vì áp dụng một mức phí đồng hạng cho tất cả các tổ chức tín dụng, cơ chế mới sẽ đánh giá rủi ro của từng tổ chức dựa trên các chỉ tiêu về an toàn vốn, chất lượng tài sản, năng lực quản trị, và khả năng sinh lời. Theo đó, ngân hàng nào hoạt động an toàn hơn sẽ trả mức phí thấp hơn, và ngược lại. Điều này không chỉ công bằng mà còn là công cụ hữu hiệu để thúc đẩy quản trị rủi ro trong toàn hệ thống. Bên cạnh đó, hạn mức trả tiền bảo hiểm cần được nghiên cứu nâng lên một cách hợp lý. Việc điều chỉnh hạn mức không chỉ bù đắp sự mất giá của đồng tiền mà còn phải đảm bảo tỷ lệ bảo vệ toàn bộ cho phần lớn người gửi tiền (theo thông lệ quốc tế là trên 90% số người gửi). Điều này sẽ củng cố mạnh mẽ niềm tin vào hệ thống và góp phần vào sự ổn định tài chính.

3.2. Lựa chọn mô hình tổ chức bảo hiểm tiền gửi hiệu quả hơn

Mô hình tổ chức của DIV hiện tại, về cơ bản là "chi trả với quyền hạn mở rộng", đã hoàn thành vai trò ban đầu nhưng cần được nâng cấp để đáp ứng yêu cầu mới. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy mô hình "giảm thiểu rủi ro" là lựa chọn tối ưu. Theo mô hình này, tổ chức bảo hiểm tiền gửi được trao các quyền hạn quan trọng như: tiến hành kiểm tra độc lập hoặc tham gia cùng cơ quan thanh tra ngân hàng; yêu cầu TCTD có biện pháp khắc phục khi phát hiện yếu kém; tham gia vào quá trình kiểm soát đặc biệt và tái cơ cấu ngân hàng thương mại yếu kém. Việc chuyển đổi sang mô hình này sẽ giúp DIV chuyển từ vai trò bị động (chờ đổ vỡ để chi trả) sang vai trò chủ động (ngăn ngừa đổ vỡ). Điều này giúp giảm thiểu chi phí cho quỹ dự phòng nghiệp vụ và cho toàn xã hội khi xảy ra sự cố ngân hàng, đảm bảo an toàn hệ thống ngân hàng một cách bền vững.

IV. Bí quyết tăng cường giám sát và xử lý TCTD yếu kém hiệu quả

Một trong những trụ cột để đảm bảo an toàn hệ thống ngân hàng là năng lực giám sát và xử lý tổ chức tín dụng yếu kém một cách kịp thời, hiệu quả. Vai trò của bảo hiểm tiền gửi Việt Nam trong lĩnh vực này cần được tăng cường mạnh mẽ thông qua các giải pháp hoàn thiện mang tính hệ thống. Hoạt động giám sát của DIV không nên chỉ dừng ở việc giám sát từ xa qua báo cáo mà cần được mở rộng quyền kiểm tra tại chỗ, đặc biệt với các tổ chức tín dụng có dấu hiệu rủi ro cao. Việc xây dựng một cơ chế chia sẻ thông tin thông suốt và minh bạch giữa DIV, Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan liên quan là yếu tố sống còn. Thông tin chính xác và kịp thời là cơ sở để đưa ra những cảnh báo sớm và các biện pháp can thiệp phù hợp. Khi một ngân hàng thương mại gặp khó khăn, DIV cần được trao quyền tham gia sâu hơn vào quá trình xử lý, từ việc hỗ trợ tài chính dưới các hình thức linh hoạt (cho vay, bảo lãnh) đến việc tham gia vào ban kiểm soát đặc biệt, hay thậm chí là tiếp nhận và thanh lý tài sản của tổ chức đổ vỡ. Việc nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ giám sát của DIV cũng là một kiến nghị quan trọng để thực thi hiệu quả các quyền hạn mới.

4.1. Cải tiến hoạt động thanh tra và công khai hóa thông tin

Để hoạt động giám sát thực sự hiệu quả, cần cải tiến quy trình thanh tra, kiểm tra của DIV. Luồng thông tin giữa DIVNgân hàng Nhà nước phải được quy chế hóa một cách chặt chẽ, đảm bảo DIV có quyền truy cập đầy đủ, kịp thời vào các báo cáo thanh tra và tình hình tài chính của các tổ chức tín dụng. Bên cạnh giám sát tuân thủ, DIV cần phát triển năng lực giám sát dựa trên rủi ro, tập trung vào những lĩnh vực và những tổ chức có tiềm ẩn nguy cơ cao nhất. Song song với đó, việc tăng cường công khai thông tin có chọn lọc về hoạt động BHTG và sức khỏe của hệ thống ngân hàng là cần thiết. Điều này không chỉ nâng cao nhận thức của người gửi tiền mà còn thúc đẩy kỷ luật thị trường, buộc các ngân hàng thương mại phải hoạt động minh bạch và an toàn hơn để giữ vững uy tín.

4.2. Nâng cao vai trò DIV trong việc đảm bảo ổn định tài chính

Vai trò của DIV phải vượt ra khỏi chức năng chi trả đơn thuần để trở thành một nhân tố tích cực trong việc duy trì ổn định tài chính. Khi một tổ chức tín dụng có nguy cơ mất khả năng chi trả, DIV cần được trao quyền để tham gia vào các phương án xử lý một cách linh hoạt, thay vì chỉ có một lựa chọn là chi trả sau khi TCTD bị tuyên bố phá sản. Các phương án này có thể bao gồm: hỗ trợ tài chính tạm thời để phục hồi, thu xếp các thương vụ sáp nhập, hợp nhất với một tổ chức lành mạnh hơn, hoặc thành lập ngân hàng bắc cầu để tiếp quản hoạt động. Việc trao cho DIV những công cụ này sẽ giúp giảm thiểu sự gián đoạn đối với hệ thống tài chính, bảo vệ tốt hơn tài sản của quỹ dự phòng nghiệp vụ và quan trọng nhất là bảo vệ quyền lợi của người gửi tiền một cách tối đa, góp phần củng cố an toàn hệ thống ngân hàng.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ hoạt động bảo hiểm tiền gửi việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Việt Nam đang thực hiện công cuộc đổi mới, đặc biệt là sau khi Việt Nam gia nhập tổ chức Thƣơng mại thế giới, điều đó đặt ra nhiều cơ hội lớn nhƣng luôn chứa đựng những yếu tố rủi ro tiềm ẩn, những thách thức đối với hệ thống tài chính ngân hàng, đặc biệt là nền kinh tế đang phát triển nhƣ Việt Nam. Do đó, rất cần sự phát triển cân bằng giữa hệ thống tài chính - ngân hàng và sự ổn định của xã hội. Thật vậy, hệ thống tài chính - ngân hàng là xƣơng sống của nền kinh tế.

Ngân hàng thƣờng đƣợc coi là hệ thống tuần hoàn vốn của nền kinh tế từng quốc gia và toàn cầu. Chính do vai trò quan trọng của ngân hàng đối với nền kinh tế, nhất là nền kinh tế thị trƣờng mà ngân hàng ngày càng trở nên thiết yếu. Trong lĩnh vực kinh doanh tiền tệ việc mất khả năng thanh toán dẫn đến phá sản tạo ra những phản ứng dây truyền trong hệ thống các tổ chức tín dụng làm suy yếu hệ thống tài chính quốc gia là rất có khả năng xảy ra. Với đặc thù của một tổ chức tài chính kinh doanh trong lĩnh vực tiền tệ là đi vay để cho vay nên hoạt động ngân hàng chứa đựng nhiều yếu tố rủi ro.

Nguyên nhân xảy ra rủi ro có thể do từ phía khách hàng, từ chính ngân hàng, thậm chí có thể do một tin đồn thất thiệt nào đó gây ra. Khi rủi ro xảy ra nó không chỉ gây thiệt hại đối với chính ngân hàng đó, mà còn ảnh hƣởng đến các các ngân hàng khác và có thể dẫn tới sự đổ vỡ dây chuyền mang tính hệ thống, làm mất lòng tin đối với ngƣời gửi tiền, là nguyên nhân gây ra những cuộc khủng hoảng tài chính khu vực và thế giới nhƣ rủi ro thanh khoản do sự cố rút tiền hàng loạt. Thực tế đã cho thấy những cuộc khủng hoảng tài chính xảy ra đều bắt nguồn từ nguyên nhân đổ vỡ của một hoặc một số ngân hàng nhƣ cuộc khủng hoảng tài chính Châu Á năm 1997 - 1998, cuộc khủng hoảng tài chính thế giới xảy ra từ năm 2008 mà đến nay vẫn chƣa kết thúc. Tại Việt Nam sự cố rút tiền hàng loạt do tin đồn hoặc thông tin không chính xác ở ngân hàng thƣơng mại cổ phần (TMCP) Á Châu (ACB) năm 2003, ngân hàng thƣơng mại cổ phần (TMCP) Phƣơng Nam (Southern Bank), ngân hàng thƣơng mại cổ phần Nông thôn Ninh Bình (năm 2005) cũng đã làm cho 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com các ngân hàng này điêu đứng nếu nhƣ không có sự can thiệp kịp thời của ngân hàng Nhà nƣớc và các cơ quan liên quan.

Để phòng ngừa rủi ro, đảm bảo cho các tổ chức tài chính nói chung, các ngân hàng nói riêng hoạt động an toàn, hiệu quả, bất kỳ một quốc gia nào cũng phải đề ra một hệ thống chính sách và giải pháp nhằm phòng ngừa, giảm thiểu rủi ro, đảm bảo quyền lợi của ngƣời gửi tiền và sự an toàn lành mạnh của mỗi ngân hàng cũng nhƣ của cả hệ thống. Chính vì vậy, chính phủ đã sử dụng công cụ Bảo hiểm tiền gửi (BHTG) để bảo vệ ngƣời gửi tiền và góp phần đảm bảo an toàn hệ thống ngân hàng thông qua các công cụ kiểm soát rủi ro mà Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam (BHTGVN) thực hiện. Đặc biệt ngày 18 tháng 6 năm 2012 luật Bảo hiểm tiền gửi ra đời và có hiệu lực từ 01/01/2013 đã góp phần bảo vệ ngƣời gửi tiền, cũng nhƣ quyền lợi của ngƣời tiêu dùng trong lĩnh vực dịch vụ tài chính, đồng thời góp phần duy trì sự ổn định của các tổ chức tín dụng, bảo đảm sự phát triển an toàn, lành mạnh của hoạt động ngân hàng, xây dựng và bảo vệ niềm tin của ngƣời dân với tổ chức tín dụng, góp phần ổn định kinh tế vĩ mô. Tổ chức Bảo hiểm tiền gửi đƣợc thành lập và đi vào hoạt động từ năm 2000, Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam đã chứng minh đƣợc vị trí và vai trò vủa mình trong việc bảo vệ ngƣời gửi tiền, góp phần ổn định hệ thống tài chính – ngân hàng và nền kinh tế.

Trƣớc tình hình đó tôi đã chọn đề tài "Hoạt động Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam" làm để tài luận văn thạc sĩ của mình. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu  Mục đích nghiên cứu Với đề tài “Hoạt động Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam” mục đích của Luận văn là Nghiên cứu về các hoạt động của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam, mô hình tổ chức của Bảo hiểm tiền gửi, trên cơ sở đánh giá khách quan đó và những kinh nghiệm quốc tế từ Mỹ, CHLB Đức, để đƣa ra các giải pháp, kiến nghị nhằm nâng cao vai trò của BHTG đối với sự phát triển lành mạnh của hệ thống ngân hàng thƣơng mại ở Việt Nam. 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com  Nhiệm vụ nghiên cứu - Để làm rõ vấn đề nghiên cứu, trƣớc tiên, ngƣời viết tìm hiểu một cách tổng quan về Bảo hiểm tiền gửi (khái niệm, đặc điểm, vai trò….) - Sau khi nắm bắt đƣợc các kiến thức nền tảng, ngƣời viết đi sâu tìm hiểu các hoạt động chủ yếu của tổ chức Bảo hiểm tiền gửi Viêt Nam từ đó có những đánh giá về thành công và hạn chế trong hoạt động của tổ chức từ năm 2010 đến năm 2014. - Trên cơ sở nghiên cứu các kinh nghiệm của Tổ chức Bảo hiểm Tiền gửi Hoa Kỳ, CHLB Đức luận văn rút ra bài học cho Việt Nam cũng nhƣ đƣa ra một số giải pháp nhằm nâng cao vai trò của Bảo hiểm tiền gửi đối với sự phát triển lành mạnh của hệ thống ngân hàng thƣơng mại ở Việt Nam hiện nay.

Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu  Đối tượng nghiên cứu Nghiên cứu Mô hình tổ chức và hoạt động của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam Nghiên cứu mối quan hệ của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam đối với các tổ chức tín dụng khác  Phạm vi nghiên cứu Hoạt động của BHTG ở VN giai đoạn 2010-2014 4. Kết quả nghiên cứu đề tài dự kiến Bằng những nghiên cứu của mình, Luận văn đã có một số đóng góp nhất định nhƣ hệ thống hóa các kiến thức liên quan đến hoạt động BHTG cũng nhƣ những khía cạnh hoạt động của Bảo hiểm tiền gửi hiện đại; tìm hiểu và nghiên cứu các mô hình hoạt động của Tổ chức Bảo hiểm tiền gửi. Từ các kinh nghiệm thực tiễn của Hoa Kỳ, CHLB Đức luận văn chắt lọc ra đƣợc các bài học cho riêng Việt Nam. Sau khi phân tích làm rõ thực trạng hoạt động của tổ chức Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam tác giả đã đƣa ra đƣợc những đánh giá về thành công và hạn chế trong suốt quá trình hoạt động.

Từ đó đề xuất đƣợc một số giải pháp để có thể nâng cao vai trò của Bảo hiểm tiền gửi đối với sự phát triển lành mạnh của hệ thống ngân hàng thƣơng mại ở Việt Nam hiện nay. 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Cấu trúc luận văn PHẦN GIỚI THIỆU Chƣơng 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận về Bảo hiểm tiền gửi Chƣơng 2: Phƣơng pháp nghiên cứu. Chƣơng 3: Thực trạng hoạt động của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam từ năm 2010 - 2014 Chƣơng 4: Giải pháp nâng cao vai trò của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam.

KẾT LUẬN 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ BẢO HIỂM TIỀN GỬI 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu 1.1 Tình hình nghiên cứu ngoài nước - Tác giả Robert A.Eisenbeis và George G.Kaufman thuộc Ngân hàng dự trữ liên bang Atlanta có đề tài nghiên cứu: “Cross-Boder banking: Challenger for Deposit insurance and financial stability in the European Union” – “Hoạt động ngân hàng xuyên biên giới: những thách thức cho Bảo hiểm tiền gửi và ổn định tài chính thị trƣờng chung châu Âu” đƣợc hoàn thành vào tháng 10 năm 2006. Trong đề tài này, hai ông tập trung phân tích những tác động tích cực và tiêu cực của hoạt động ngân hàng xuyên biên giới đối với sự ổn định tài chính quốc gia cũng nhƣ sự ổn định của khu vực đồng tiền chung châu Âu. Qua đó, đề xuất các quy định đối với hoạt động ngân hàng xuyên biên giới mà hệ thống Bảo hiểm tiền gửi châu Âu nên đƣa ra nhằm không chỉ thúc đẩy sự cạnh tranh và hoạt động hiệu quả của thị trƣờng trong thời kỳ kinh tế ổn định, mà còn góp phần tối thiểu hóa chi phí khi xảy ra đổ vỡ.

Bên cạnh đó, đề tài cũng đặt ra vấn đề cụ thể đối với hệ thống BHTG trong việc giám sát các tổ chức tài chính đa quốc gia. Dựa trên những phân tích của A.Kaufman, tác giả nghiên cứu kinh nghiệm giám sát và xử lý các hoạt động ngân hàng xuyên biên giới của tổ chức BHTG, đề xuất áp dụng vào thực tiễn hệ thống Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam nhằm phát huy vai trò của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam trong việc ngăn ngừa rủi ro đối với hệ thống tài chính do quá trình hoạt động mang lại. - Nhóm các tác giả của Ủy Ban ổn định tài chính (FSB) có bài báo cáo chuyên đề “Báo cáo chuyên đề về các hệ thống Bảo hiểm tiền gửi” vào tháng 2, năm 2012. Trong báo cáo, nhóm tác giả đánh giá những kết quả đạt đƣợc từ cuộc cải cách pháp lý của hệ thống BHTG các nƣớc trên thế giới trên cơ sở đối chiếu với Bộ nguyên tắc cơ bản phát triển hệ thống BHTG hiệu quả do Hiệp hội BHTG quốc tế - IADI phát hành, rút ra bài học từ những cuộc cải cách hiệu quả để đối phó với khủng hoảng.

Báo cáo là một tài liệu tham khảo quý báu đối với hệ thống 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com BHTG các nƣớc đi sau về những tiêu chuẩn quốc tế trong việc phát triển hệ thống BHTG góp phần ngăn ngừa khủng hoảng. Nghiên cứu các kết luận Báo cáo đƣa ra, căn cứ vào tình hình thực tiễnViệt Nam, tác giả đề xuất giải pháp thiết kế mô hình tổ chức BHTG tối ƣu để ngăn ngừa khủng hoảng, phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế. - Tại Ba Lan tác giả Konzad Szelag cũng có công trình nghiên cứu “Recent reforms of Deposit Insurance System in the United states: reasons, results, and Recommendation for the European Union” – “Những cải cách hiện hành của hệ thống BHTG Mỹ: Nguyên nhân, kết quả và khuyến nghị cho thị trƣờng chung châu Âu” đƣợc hoàn thành vào tháng 5, năm 2009.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ