Đánh giá công tác tạo quỹ đất tại Sông Cầu, Phú Yên (Luận văn Bùi Ngọc Tâm)

Luận văn thạc sĩ đánh giá thực trạng tạo quỹ đất tại Sông Cầu, Phú Yên. Phân tích hạn chế, đề xuất giải pháp phát triển kinh tế xã hội bền vững.

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2018

107
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan tạo quỹ đất Động lực phát triển KT XH Sông Cầu

Việc tạo quỹ đất đóng vai trò nền tảng cho sự phát triển kinh tế - xã hội của bất kỳ địa phương nào, và thị xã Sông Cầu thuộc tỉnh Phú Yên không phải là ngoại lệ. Với mục tiêu chiến lược được đề ra trong Nghị quyết Đại hội Đảng bộ tỉnh Phú Yên lần thứ XVI, Sông Cầu định hướng trở thành đô thị du lịch văn minh, hiện đại, phấn đấu đạt chuẩn đô thị loại 3 vào năm 2020. Để hiện thực hóa mục tiêu này, việc chủ động tạo lập một quỹ đất sạch là yêu cầu cấp thiết. Quỹ đất không chỉ là nguồn lực vật chất để xây dựng hạ tầng kỹ thuật, khu công nghiệp, khu du lịch mà còn là yếu tố then chốt để thu hút đầu tư, thúc đẩy quá trình đô thị hóa và chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Quá trình tạo quỹ đất bao gồm nhiều công đoạn phức tạp, từ quy hoạch sử dụng đất, thu hồi đất, giải phóng mặt bằng đến việc thực hiện chính sách bồi thường, hỗ trợ, tái định cư. Một quy trình hiệu quả sẽ đảm bảo hài hòa lợi ích giữa Nhà nước, nhà đầu tư và người dân, góp phần ổn định an sinh xã hội và hướng tới phát triển bền vững. Luận văn “Đánh giá công tác tạo quỹ đất phục vụ phát triển kinh tế-xã hội trên địa bàn thị xã Sông Cầu, tỉnh Phú Yên” đã chỉ rõ, giai đoạn 2012-2016 là một giai đoạn then chốt, bộc lộ cả những thành tựu và hạn chế trong công tác này, cung cấp bài học kinh nghiệm quý báu cho định hướng phát triển trong tương lai.

1.1. Vai trò của quỹ đất sạch trong việc thu hút đầu tư

Một quỹ đất sạch, tức là đất đã hoàn tất giải phóng mặt bằng, có pháp lý rõ ràng và hạ tầng kết nối đồng bộ, là yếu tố mang tính quyết định trong việc thu hút đầu tư. Đối với các doanh nghiệp, việc tiếp cận được quỹ đất sạch giúp rút ngắn đáng kể thời gian triển khai dự án, giảm thiểu rủi ro pháp lý và chi phí phát sinh liên quan đến đền bù. Tại Sông Cầu, với tiềm năng phát triển du lịch biển và kinh tế thủy sản, một quỹ đất được chuẩn bị sẵn sàng sẽ mở ra cơ hội đón nhận các dự án quy mô lớn, công nghệ cao, tạo động lực mạnh mẽ cho tăng trưởng kinh tế địa phương. Việc chủ động trong quản lý đất đai và tạo quỹ đất còn giúp chính quyền địa phương điều tiết thị trường bất động sản, tránh tình trạng đầu cơ, sốt đất ảo, và đảm bảo sử dụng đất đúng mục đích, hiệu quả.

1.2. Nhu cầu sử dụng đất cấp thiết cho mục tiêu đô thị hóa

Mục tiêu đưa Sông Cầu trở thành đô thị loại 3 đòi hỏi một cuộc cách mạng về hạ tầng và không gian đô thị. Nhu cầu sử dụng đất cho các dự án phát triển là vô cùng lớn, bao gồm đất để xây dựng các tuyến giao thông huyết mạch, hệ thống cấp thoát nước, các khu dân cư mới, trung tâm thương mại, cơ sở y tế, giáo dục và các công trình công cộng khác. Quá trình đô thị hóa không chỉ là việc mở rộng diện tích đất phi nông nghiệp mà còn là việc tái cấu trúc không gian, nâng cao chất lượng sống cho người dân. Do đó, công tác quy hoạch sử dụng đất phải đi trước một bước, xác định rõ các khu vực cần thu hồi đất để phục vụ các mục tiêu chung, đảm bảo quỹ đất được khai thác một cách bài bản, đồng bộ và bền vững.

II. Top thách thức trong công tác tạo quỹ đất KT XH Sông Cầu

Mặc dù đạt được những kết quả nhất định, công tác tạo quỹ đất tại thị xã Sông Cầu trong giai đoạn 2012-2016 phải đối mặt với không ít khó khăn, thách thức. Báo cáo nghiên cứu chỉ ra rằng, “nhiều dự án chậm tiến độ dẫn đến dự án treo”. Nguyên nhân sâu xa xuất phát từ những vướng mắc trong toàn bộ quy trình, từ khâu lập quy hoạch đến khi thực thi. Sự thiếu đồng bộ và chồng chéo trong quy hoạch sử dụng đất đã gây ra nhiều bất cập. Công tác thu hồi đấtgiải phóng mặt bằng thường xuyên gặp phải sự phản kháng từ người dân do chính sách đất đai về bồi thường, hỗ trợ, tái định cư chưa thực sự thỏa đáng. Việc định giá đất bồi thường còn khoảng cách so với giá thị trường, trong khi các khu tái định cư chưa được chuẩn bị chu đáo, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống và an sinh xã hội của người có đất bị thu hồi. Những trở ngại này không chỉ làm chậm tiến độ các dự án trọng điểm mà còn làm giảm sức hấp dẫn trong môi trường đầu tư, ảnh hưởng đến mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội chung của thị xã.

2.1. Bất cập trong quy hoạch sử dụng đất và quản lý quy hoạch

Một trong những rào cản lớn nhất là chất lượng của công tác quy hoạch sử dụng đất. Thực tế cho thấy các quy hoạch thường thiếu tầm nhìn dài hạn, phải điều chỉnh, bổ sung thường xuyên để phù hợp với các dự án phát sinh. Theo tài liệu nghiên cứu, “Việc tổ chức thực hiện các quy hoạch phần lớn chưa đáp ứng yêu cầu đề ra, tỷ lệ thực hiện thấp”. Điều này gây ra sự không nhất quán, ảnh hưởng đến cơ cấu sử dụng đất và tạo ra sự không chắc chắn cho cả người dân và nhà đầu tư. Bên cạnh đó, việc công khai thông tin quy hoạch chưa được thực hiện triệt để, khiến người dân thiếu thông tin, dễ dẫn đến khiếu nại, tranh chấp khi Nhà nước tiến hành thu hồi đất.

2.2. Vướng mắc trong quy trình thu hồi đất giải phóng mặt bằng

Quy trình thu hồi đấtgiải phóng mặt bằng là khâu phức tạp và nhạy cảm nhất. Những khó khăn chủ yếu bao gồm việc xác định nguồn gốc đất đai, tài sản trên đất thiếu chính xác do công tác địa chính còn hạn chế. Thủ tục hành chính rườm rà, kéo dài cũng là một nguyên nhân gây chậm trễ. Năng lực của các tổ chức thực hiện nhiệm vụ bồi thường, giải phóng mặt bằng đôi khi còn hạn chế, thiếu kinh nghiệm trong việc xử lý các tình huống phức tạp và vận động, đối thoại với người dân. Những vướng mắc này tạo thành điểm nghẽn, khiến nhiều dự án không thể triển khai đúng tiến độ, gây lãng phí nguồn lực xã hội.

2.3. Bài toán bồi thường hỗ trợ tái định cư và an sinh xã hội

Vấn đề cốt lõi gây ra tranh chấp là chính sách bồi thường, hỗ trợ, tái định cư. Mặc dù Luật Đất đai đã có những quy định tiến bộ, việc áp dụng tại địa phương vẫn còn bất cập. Giá đất bồi thường thường được xác định dựa trên khung giá của nhà nước, vốn không theo kịp biến động của thị trường. Điều này khiến người dân cảm thấy bị thiệt thòi. Hơn nữa, việc hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp cho các hộ gia đình mất đất nông nghiệp chưa thực sự hiệu quả. Các khu tái định cư, theo ghi nhận, “vẫn thực hiện theo hình thức xen ghép, thiếu chủ động”. Việc thiếu đầu tư đồng bộ vào hạ tầng kỹ thuật và xã hội tại nơi ở mới đã ảnh hưởng lớn đến đời sống người dân, làm suy giảm niềm tin và cản trở quá trình tạo lập quỹ đất sạch.

III. Phương pháp hoàn thiện quy hoạch sử dụng đất tạo quỹ đất

Để giải quyết các tồn tại, giải pháp hàng đầu là phải nâng cao chất lượng và hiệu quả của công tác quy hoạch sử dụng đất. Đây là cơ sở pháp lý và là công cụ định hướng cho mọi hoạt động quản lý đất đaitạo quỹ đất. Một bản quy hoạch tốt phải có tầm nhìn chiến lược, dự báo chính xác nhu cầu phát triển và đảm bảo tính khả thi cao. Việc lập quy hoạch cần được tiến hành một cách khoa học, dựa trên việc đánh giá toàn diện các điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của thị xã Sông Cầu. Quan trọng hơn, quy hoạch phải đảm bảo tính ổn định, hạn chế tối đa việc điều chỉnh tùy tiện, tạo ra một khung pháp lý vững chắc cho các nhà đầu tư và người dân. Việc tuân thủ nghiêm ngặt Luật Đất đai trong việc lập, thẩm định, phê duyệt và công bố quy hoạch là yêu cầu bắt buộc. Chỉ khi quy hoạch được thực hiện một cách bài bản, công tác thu hồi đất cho các dự án phát triển kinh tế - xã hội mới có thể diễn ra thuận lợi, giảm thiểu tranh chấp và đẩy nhanh tiến độ giải phóng mặt bằng.

3.1. Nâng cao chất lượng lập và quản lý quy hoạch sử dụng đất

Chất lượng của một bản quy hoạch phụ thuộc vào năng lực của đơn vị tư vấn và quá trình thu thập, phân tích dữ liệu đầu vào. Cần đầu tư nguồn lực để xây dựng một hệ thống cơ sở dữ liệu đất đai hiện đại, chính xác. Quy hoạch phải được tích hợp đa ngành, gắn kết chặt chẽ với quy hoạch xây dựng, quy hoạch giao thông, và các quy hoạch ngành khác để đảm bảo sự phát triển đồng bộ. Sau khi được phê duyệt, việc quản lý và giám sát thực hiện quy hoạch phải được tăng cường. Cần có các chế tài đủ mạnh để xử lý các trường hợp vi phạm quy hoạch, sử dụng đất sai mục đích, góp phần lập lại trật tự trong quản lý đất đai.

3.2. Tăng cường công khai minh bạch thông tin và công tác địa chính

Minh bạch hóa thông tin là chìa khóa để tạo sự đồng thuận xã hội. Mọi thông tin về quy hoạch sử dụng đất, kế hoạch sử dụng đất hàng năm, các dự án cần thu hồi đất phải được công bố rộng rãi trên các phương tiện thông tin đại chúng và tại trụ sở UBND các cấp. Cần tổ chức các buổi tham vấn cộng đồng để người dân được tham gia góp ý vào quy hoạch, đảm bảo quyền lợi chính đáng của họ được xem xét. Song song đó, việc hiện đại hóa công tác địa chính, hoàn thành việc cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và xây dựng hồ sơ địa chính số sẽ giúp việc quản lý trở nên dễ dàng, minh bạch và là cơ sở vững chắc cho công tác bồi thường, hỗ trợ, tái định cư.

IV. Cách tối ưu chính sách thu hồi đất giải phóng mặt bằng

Để công tác tạo quỹ đất thực sự hiệu quả, việc cải cách chính sách đất đai liên quan đến thu hồi đấtgiải phóng mặt bằng là nhiệm vụ trọng tâm. Trọng tâm của cải cách là phải đảm bảo nguyên tắc hài hòa lợi ích, trong đó quyền lợi hợp pháp của người có đất bị thu hồi phải được đặt ở vị trí trung tâm. Quá trình này cần được thực hiện một cách công khai, dân chủ, tuân thủ chặt chẽ các quy định của Luật Đất đai. Thay vì áp đặt một cách hành chính, chính quyền địa phương cần tăng cường đối thoại, lắng nghe tâm tư, nguyện vọng của người dân. Xây dựng một cơ chế bồi thường, hỗ trợ, tái định cư công bằng, hợp lý và kịp thời sẽ là yếu tố then chốt để giải quyết tận gốc các mâu thuẫn. Một chính sách tốt không chỉ giúp đẩy nhanh tiến độ giải phóng mặt bằng mà còn củng cố niềm tin của nhân dân vào chính quyền, góp phần ổn định chính trị và an sinh xã hội, tạo tiền đề vững chắc cho phát triển bền vững tại thị xã Sông Cầu.

4.1. Cải thiện quy trình định giá đất đảm bảo giá thị trường

Nút thắt lớn nhất trong công tác bồi thường chính là giá đất. Cần phải đổi mới phương pháp định giá đất theo hướng tiếp cận giá thị trường. Thay vì chỉ dựa vào bảng giá đất do UBND tỉnh ban hành định kỳ, cần thành lập một hội đồng định giá đất độc lập với sự tham gia của các chuyên gia, đại diện người dân và doanh nghiệp. Việc áp dụng các phương pháp định giá khoa học, khảo sát giá chuyển nhượng thực tế trên thị trường sẽ giúp xác định một mức giá bồi thường hợp lý, được người dân chấp thuận. Điều này không chỉ giải quyết được khiếu nại mà còn phản ánh đúng giá trị của tài nguyên đất, đảm bảo sự công bằng cho người bị thu hồi đất.

4.2. Xây dựng cơ chế bồi thường hỗ trợ tái định cư toàn diện

Chính sách bồi thường, hỗ trợ, tái định cư cần được nhìn nhận một cách toàn diện. Ngoài việc bồi thường bằng tiền, cần đa dạng hóa các hình thức bồi thường như giao đất có cùng mục đích sử dụng ở vị trí khác hoặc nhà ở tái định cư. Đặc biệt, phải chú trọng đến việc hỗ trợ sau thu hồi. Cần xây dựng các chương trình đào tạo nghề, giới thiệu việc làm cụ thể, hiệu quả để người dân, nhất là các hộ nông nghiệp, có thể ổn định cuộc sống. Các khu tái định cư phải được đầu tư xây dựng đồng bộ về hạ tầng kỹ thuật và xã hội, đảm bảo điều kiện sống bằng hoặc tốt hơn nơi ở cũ. Đây là yếu tố cốt lõi để đảm bảo an sinh xã hội và nhận được sự ủng hộ của người dân.

V. Hướng đi tương lai Tạo quỹ đất cho Sông Cầu phát triển

Hướng tới tương lai, công tác tạo quỹ đất tại thị xã Sông Cầu cần được thực hiện với một tầm nhìn mới, gắn liền với mục tiêu phát triển bền vững. Việc hoàn thiện các giải pháp về quy hoạch và chính sách chỉ là bước đầu. Điều quan trọng là phải nâng cao năng lực thực thi của các cơ quan quản lý đất đai và các tổ chức liên quan như Trung tâm Phát triển quỹ đất. Cần xây dựng một đội ngũ cán bộ có chuyên môn vững vàng, am hiểu pháp luật và có kỹ năng làm việc với cộng đồng. Đồng thời, việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý đất đai sẽ giúp tăng cường tính minh bạch và hiệu quả. Một khi quỹ đất sạch được tạo lập một cách bài bản, thị xã có thể triển khai các hình thức khai thác hiệu quả như đấu giá quyền sử dụng đất. Điều này không chỉ tạo nguồn thu lớn cho ngân sách để tái đầu tư phát triển hạ tầng kỹ thuật, mà còn đảm bảo đất đai được giao cho những nhà đầu tư có năng lực thực sự, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội một cách minh bạch và hiệu quả.

5.1. Thúc đẩy hạ tầng kỹ thuật và thu hút đầu tư chất lượng cao

Với một quỹ đất sạch đã được quy hoạch rõ ràng, Sông Cầu có thể chủ động mời gọi các nhà thu hút đầu tư chiến lược vào các lĩnh vực thế mạnh như du lịch, công nghiệp chế biến thủy sản và nông nghiệp công nghệ cao. Việc đầu tư đồng bộ vào hạ tầng kỹ thuật như giao thông, điện, nước tại các khu vực đã được giải phóng mặt bằng sẽ làm tăng giá trị đất đai và tạo ra một môi trường đầu tư hấp dẫn. Thay vì phát triển dàn trải, Sông Cầu có thể tập trung tạo ra các khu chức năng chuyên biệt, từ đó hình thành các cụm kinh tế động lực, thúc đẩy sự phát triển bền vững cho toàn khu vực.

5.2. Đấu giá quyền sử dụng đất Tăng nguồn thu và minh bạch hóa

Đấu giá quyền sử dụng đất là phương thức giao đất, cho thuê đất tiên tiến, đảm bảo tính công khai, minh bạch và tối ưu hóa nguồn thu cho ngân sách nhà nước. Khi có quỹ đất sạch, việc tổ chức các phiên đấu giá sẽ giúp lựa chọn được những nhà đầu tư có đủ năng lực tài chính và kinh nghiệm để triển khai dự án hiệu quả nhất. Nguồn thu từ đấu giá đất có thể được sử dụng để thành lập Quỹ Phát triển đất, phục vụ cho công tác bồi thường, giải phóng mặt bằng các dự án tiếp theo và đầu tư xây dựng các công trình phúc lợi công cộng, tạo ra một chu trình phát triển khép kín và bền vững.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý tài nguyên và môi trường đánh giá công tác tạo quỹ đất phục vụ phát triển kinh tế xã hội tại thị xã sông cầu tỉnh phú yên

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận về phát triển quỹ đất 1. Một số khái niệm liên quan - Phát triển quỹ đất: + Phát triển là phạm trù triết học chỉ ra tính chất của những biến đổi đang diễn ra trong thế giới, là một thuộc tính phổ biến của vật chất trong đó có đất đai. Phát triển quỹ đất cũng thể hiện một tính chất chung của tất cả những biến đổi ấy, về lượng (diện tích đất) thành những thay đổi về chất (tính chất của đất đai phù hợp sử dụng cho mục đích cụ thể) và ngược lại của đất đai.

+ Quản lý và phát triển quỹ đất: được hiểu là hoạt động quản lý quỹ đất dự trữ đã tạo lập được trong một thời gian thích hợp, để đáp ứng khi Nhà nước có nhu cầu sử dụng cho mục tiêu công ích hoặc khi có điều kiện thị trường phù hợp thì đưa ra thị trường nhằm đảm bảo giá trị và giá trị gia tăng của đất đai. Trong quá trình quản lý có thể phát triển quỹ đất bằng các hình thức như san lấp mặt bằng; xây dựng kết cấu hạ tầng kỹ thuật; cho thuê, thế chấp hoặc thay đổi mục đích sử dụng đất tạm thời. để tránh lãng phí do để đất nhàn rỗi và làm tăng giá trị của đất đai. Tuy nhiên, các hoạt động quản lý và phát triển quỹ đất phải tuân thủ pháp luật và quy trình có liên quan đến sử dụng đất.

+ Điều tiết đất đai: căn cứ vào nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội của địa phương, nhu cầu sử dụng đất cho các mục tiêu công ích và nhu cầu của thị trường đất đai để lập kế hoạch điều tiết đất đai một cách thống nhất, công khai, minh bạch và hiệu quả. Việc cung ứng đất đai ra thị trường thông qua các hình thức đấu giá, đấu thầu hoặc rao giá. Như vậy, thực chất của phát triển quỹ đất là do Nhà nước tiến hành thực hiện việc thu hồi đất, khai phá đất, dự trữ đất và cung ứng đất. Mục đích chính là giúp nhà nước khống chế tổng lượng cung về đất đai, cung cấp đất đai một cửa, quy phạm phương thức cung ứng đất đai, để đảm bảo việc điều tiết có hiệu quả và sự gia tăng giá PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 trị, thu lợi lớn nhất của tài nguyên đất đai quốc gia.

Từ các khâu tạo quỹ đất, quản lý, phát triển quỹ đất đến điều tiết đất đai là những trình tự và khâu chủ yếu của việc vận hành phát triển quỹ đất. - Tổ chức phát triển quỹ đất: Là đơn vị sự nghiệp có thu, do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định thành lập ở cấp tỉnh, cấp huyện. Tổ chức phát triển quỹ đất thực hiện các nhiệm vụ: Tạo quỹ đất để đấu giá quyền sử dụng đất; tạo quỹ đất để phục vụ phát triển kinh tế - xã hội; tạo quỹ đất để phục vụ sự nghiệp giáo dục - đào tạo, dạy nghề, y tế, văn hóa, thể dục thể thao, môi trường và các nhu cầu khác của địa phương, ổn định thị trường bất động sản. [10] - Quỹ phát triển đất: Quỹ phát triển đất là tổ chức tài chính nhà nước hoạt động theo nguyên tắc bảo toàn vốn, bù đắp chi phí phát sinh trong quá trình hoạt động và không vì mục đích lợi nhuận; Quỹ phát triển đất có tư cách pháp nhân, hoạt động hạch toán độc lập, có con dấu riêng, có bảng cân đối kế toán riêng, được mở tài khoản tại Kho bạc Nhà nước và các tổ chức tín dụng để hoạt động theo quy định của pháp luật.

Ủy ban nhân dân cấp tỉnh được trích từ 30% đến 50% nguồn thu hàng năm từ tiền sử dụng đất, tiền thuê đất, tiền đấu giá quyền sử dụng đất để lập Quỹ phát triển đất. Quỹ phát triển đất được sử dụng vào các mục đích sau: Ứng vốn cho Tổ chức phát triển quỹ đất để phát triển đất; ứng vốn để đầu tư tạo quỹ đất, quỹ nhà tái định cư theo quy hoạch; ứng vốn để thực hiện việc thu hồi đất, bồi thường, giải phóng mặt bằng theo quy hoạch tạo quỹ đất phục vụ phát triển kinh tế, xã hội, giáo dục-đào tạo, dạy nghề, y tế, văn hóa, thể dục thể thao, môi trường và các nhu cầu khác của địa phương; hỗ trợ thực hiện các đề án đào tạo nghề, chuyển đổi nghề nghiệp; hỗ trợ xây dựng khu tái định cư; hỗ trợ xây dựng các công trình hạ tầng tại địa phương có đất bị thu hồi; hỗ trợ khoản chênh lệch cho hộ gia đình, cá nhân vào khu tái định cư.[10] Quỹ phát triển đất của địa phương do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh thành lập hoặc ủy thác cho Quỹ đầu tư phát triển, quỹ tài chính khác của địa phương để ứng vốn cho việc bồi thường, giải phóng mặt bằng và tạo quỹ đất theo quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền phê duyệt. Nguồn tài chính của Quỹ phát triển đất được phân bổ từ ngân sách nhà nước và huy động các nguồn khác theo quy định của pháp luật. Các yếu tố chủ yếu tác động đến phát triển quỹ đất Có 3 yếu tố ảnh hưởng chủ yếu đến phát triển quỹ đất đó là: - Yếu tố tài chính: việc Nhà nước thu hồi đất phải thực hiện việc bồi thường, hỗ trợ cho người có đất bị thu hồi theo quy định tại Nghị định số 47/NĐ-CP ngày 15/5/2014 quy định về bồi thường, hỗ trợ và tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất.

Do đó, việc chi trả tiền bồi thường, hỗ trợ, tái định cư là một khoản rất lớn, gây khó khăn cho nguồn tài chính của các địa phương. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 - Yếu tố chính sách: đây là một trong những yếu tố chính sách pháp luật ảnh hưởng lớn và trực tiếp đến người có đất bị thu hồi. - Yếu tố con người: đó là vị trí, chức năng, nhiệm vụ của Trung tâm phát triển quỹ đất cấp tỉnh, cấp huyện trong quá trình thực hiện công tác tạo quỹ đất tại địa phương. Cơ sở thực tiễn về phát triển quỹ đất 1.

Công tác phát triển quỹ đất ở một số nước trên thế giới 1. Nước Australia Liên bang Australia bao gồm 6 Bang và 2 vùng lãnh thổ hưởng quy chế tự quản (tương đương Bang) là nước công nghiệp phát triển, có thu nhập bình quân đầu người thuộc nhóm cao. Các Bang ở Australia quản lý việc sử dụng và phát triển đất đai của mình thông qua quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất. Mỗi Bang đều có Luật về quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất riêng, với nội dung khác nhau.

Luật Đất đai của Australia quy định đất đai của quốc gia thuộc sở hữu Nhà nước và sở hữu tư nhân. Luật Đất đai bảo hộ tuyệt đối quyền lợi và nghĩa vụ của chủ sở hữu đất đai. Chủ sở hữu có quyền cho thuê, chuyển nhượng, thế chấp, thừa kế theo di chúc mà không có sự cản trở nào, kể cả việc tích lũy đất đai. Luật cũng quy định Nhà nước có quyền trưng thu đất tư nhân để sử dụng vào mục đích công cộng, phục vụ phát triển kinh tế - xã hội và việc trưng thu đó gắn liền với việc Nhà nước thực hiện bồi thường.

Theo luật Accquisition Act 1989 của Australia có hai loại hình thu hồi đất, đó là thu hồi đất bắt buộc và thu hồi đất tự nguyện. Thu hồi đất tự nguyện được tiến hành khi chủ đất cần được thu hồi đất. Trong thu hồi đất tự nguyện không có quy định đặc biệt nào được áp dụng mà việc thỏa thuận đó là nguyên tắc cơ bản nhất. Chủ có đất cần được thu hồi và người thu hồi đất sẽ thỏa thuận giá bồi thường đất trên tinh thần đồng thuận và căn cứ vào thị trường.

Không có bên nào có quyền hơn bên nào trong thỏa thuận và cũng không bên nào được áp đặt đối với bên kia. Thu hồi đất bắt buộc được Nhà nước Australia tiến hành khi Nhà nước có nhu cầu sử dụng đất cho các mục đích công cộng và các mục đích khác, thông thường Nhà nước có được đất đai thông qua đàm phán. Trình tự thu hồi đất bắt buộc được thực hiện như sau: Nhà nước gửi cho các chủ đất một văn bản trong đó nêu rõ mục tiêu thu hồi đất vì các mục đích công cộng. Văn bản này gồm các nội dung chính như cơ quan muốn thu hồi đất, miêu tả chi tiết mảnh đất, mục đích sử dụng đất sau khi thu hồi và các giải thích vì sao mảnh đất đó phù hợp với mục tiêu công cộng đó.

Chủ sở hữu mảnh đất có thể yêu cầu Bộ trưởng Bộ Tài PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 chính và Quản lý xem xét lại vấn đề thu hồi đất. Nếu chủ sở hữu vẫn chưa hài lòng thì có thể tiếp tục yêu cầu Trọng tài phúc thẩm hành chính phán xử. Trọng tài phúc thẩm hành chính không thể xem xét tính đúng đắn về quyết định của Chính phủ nhưng có thể xem xét các vấn đề liên quan khác. Nhà nước thông báo rộng rãi quyết định thu hồi đất và chủ sở hữu đất phải thông báo cho bất kỳ ai muốn mua mảnh đất đó về quyết định thu hồi đất của Chính phủ.

Sau đó, Nhà nước sẽ ban hành quyết định thu hồi đất và thông báo trên báo chí. Chủ sở hữu đất nhận được thông báo tiến hành các thủ tục yêu cầu bồi thường. Chủ sở hữu đất thông thường có quyền tiếp tục ở trên đất ít nhất là 6 tháng sau khi đã có quyết định thu hồi đất. Ngay sau khi có quyết định thu hồi đất, chủ đất có thể yêu cầu Nhà nước bồi thường.

Nguyên tắc của bồi thường là công bằng và theo giá thị trường. Thông thường, các yếu tố sẽ được tính toán trong quá trình bồi thường đó là giá thị trường, giá trị đặc biệt đối với chủ sở hữu, các chi phí liên quan như chi phí di chuyển, chi phí tái định cư. Nước Hàn Quốc a. Mô hình của Tổ chức tạo lập quỹ đất Đất đai của Hàn Quốc có 03 hình thức sở hữu gồm: Sở hữu Nhà nước, sở hữu tập thể và sở hữu tư nhân; trong đó diện tích đất thuộc sở hữu tư nhân chiếm khoảng 70% diện tích đất của Hàn Quốc, Chủ sở hữu đất có toàn quyền định đoạt đối với đất thuộc quyền sở hữu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ