Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu tái cơ cấu sử dụng đất tại huyện Tây Hòa

Luận văn thạc sĩ phân tích tái cơ cấu sử dụng đất tại Tây Hòa, Phú Yên, đề xuất giải pháp sử dụng đất hiệu quả gắn với bảo vệ môi trường bền vững.

Trường đại học

Đại học Nông lâm Huế

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

88
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Luận văn tái cơ cấu sử dụng đất Tây Hòa Tổng quan

Nghiên cứu về tái cơ cấu sử dụng đất Tây Hòa, Phú Yên là một yêu cầu cấp thiết, xuất phát từ thực tiễn quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đang diễn ra mạnh mẽ. Đất đai, với vai trò là tài nguyên quốc gia vô cùng quý giá và tư liệu sản xuất đặc biệt, đang chịu áp lực lớn từ sự phát triển kinh tế - xã hội. Luận văn của tác giả Đào Phi Hoài (2016) tập trung vào việc tìm ra một cơ cấu sử dụng đất mới, hợp lý hơn, nhằm cân đối quỹ đất hiện tại và đáp ứng nhu cầu tương lai. Nghiên cứu này không chỉ góp phần làm rõ cơ sở lý luận về cơ cấu sử dụng đất mà còn là nền tảng cho công tác quản lý đất đai tỉnh Phú Yên. Trong bối cảnh đất nông nghiệp ngày càng bị thu hẹp để nhường chỗ cho các khu công nghiệp, đô thị và dịch vụ, việc chuyển đổi cơ cấu sử dụng đất một cách khoa học là chìa khóa để đảm bảo an ninh lương thực, bảo vệ môi trường và thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội huyện Tây Hòa một cách bền vững. Các chính sách đất đai của Nhà nước, đặc biệt là Luật Đất đai 2013, đã nhấn mạnh đất đai là nguồn lực quan trọng, cần được quản lý và sử dụng hiệu quả. Do đó, việc xây dựng một phương án tái cơ cấu sử dụng đất Tây Hòa không chỉ mang ý nghĩa khoa học mà còn có giá trị thực tiễn cao, có thể áp dụng cho các địa phương có điều kiện tương tự, đặc biệt trong bối cảnh phát triển nông nghiệp bền vững Phú Yên.

1.1. Tầm quan trọng của quy hoạch sử dụng đất huyện Tây Hòa

Công tác quy hoạch sử dụng đất huyện Tây Hòa đóng vai trò định hướng chiến lược, là công cụ quản lý nhà nước quan trọng để phân bổ và sử dụng hợp lý nguồn tài nguyên đất đai. Huyện Tây Hòa sở hữu tiềm năng lớn với vùng đồng bằng màu mỡ, hệ thống thủy lợi tương đối hoàn chỉnh, thuận lợi cho phát triển nông nghiệp. Tuy nhiên, quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa nhanh chóng đã tạo ra những mâu thuẫn trong việc sử dụng đất. Quy hoạch sử dụng đất giúp giải quyết các xung đột này bằng cách xác định rõ ràng các vùng chức năng: vùng sản xuất nông nghiệp công nghệ cao, vùng phát triển công nghiệp - dịch vụ, vùng đô thị và khu dân cư nông thôn. Một bản quy hoạch sử dụng đất chất lượng sẽ là cơ sở để thu hút đầu tư, phát triển hạ tầng, đồng thời bảo vệ các vùng đất nông nghiệp có năng suất cao, đảm bảo sự phát triển hài hòa và bền vững cho toàn huyện. Việc này đặc biệt quan trọng trong chương trình xây dựng nông thôn mới Tây Hòa.

1.2. Mục đích và ý nghĩa của đề tài tái cơ cấu sử dụng đất

Mục đích chính của luận văn là tìm ra cơ cấu sử dụng đất mới, phù hợp với quá trình phát triển của huyện Tây Hòa giai đoạn đến năm 2020 và định hướng đến 2030. Về mặt khoa học, nghiên cứu góp phần làm rõ lý luận về mối quan hệ giữa cơ cấu sử dụng đất và sự phát triển kinh tế - xã hội. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu cung cấp một giải pháp sử dụng đất hiệu quả, làm cơ sở cho các cơ quan chức năng trong việc chỉ đạo và thực hiện công tác quản lý. Định hướng sử dụng đất được đề xuất sẽ giúp tối ưu hóa hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp, đồng thời khai thác tốt các tiềm năng đất phi nông nghiệp, góp phần tăng trưởng kinh tế và nâng cao đời sống người dân. Đề tài này có ý nghĩa quan trọng, là tài liệu tham khảo giá trị cho công tác quản lý và sử dụng đất tại Tây Hòa nói riêng và tỉnh Phú Yên nói chung.

II. Thách thức trong hiện trạng sử dụng đất Tây Hòa 2005 2015

Giai đoạn 2005-2015 chứng kiến sự thay đổi mạnh mẽ trong cơ cấu kinh tế và xã hội của huyện Tây Hòa, kéo theo những biến động lớn về sử dụng đất. Phân tích hiện trạng sử dụng đất Tây Hòa trong thập kỷ này cho thấy một xu hướng rõ rệt: sự sụt giảm diện tích đất nông nghiệp và sự gia tăng của đất phi nông nghiệp. Đây là hệ quả tất yếu của quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa. Theo số liệu thống kê, tổng diện tích đất nông nghiệp đã có sự biến động, đặc biệt là đất trồng lúa, do chuyển đổi sang các mục đích khác như xây dựng hạ tầng, khu công nghiệp, và khu dân cư. Áp lực từ tăng trưởng kinh tế, với GDP bình quân giai đoạn 2005-2015 đạt 13%, đã đặt ra thách thức lớn cho công tác quản lý. Nhu cầu đất cho các dự án phát triển ngày càng tăng, trong khi quỹ đất là hữu hạn. Việc chuyển đổi cơ cấu sử dụng đất diễn ra tự phát ở một số nơi đã dẫn đến tình trạng sử dụng đất kém hiệu quả, lãng phí tài nguyên và ảnh hưởng đến môi trường. Cần có một sự đánh giá tiềm năng đất đai một cách toàn diện để đưa ra các giải pháp sử dụng đất hiệu quả, cân bằng giữa phát triển và bảo tồn.

2.1. Phân tích biến động sử dụng đất nông nghiệp và phi nông nghiệp

Số liệu biến động sử dụng đất giai đoạn 2005-2015 cho thấy đất nông nghiệp, mặc dù vẫn chiếm tỷ trọng lớn, nhưng đang có xu hướng giảm dần. Cụ thể, diện tích đất trồng lúa giảm đáng kể do chuyển mục đích sử dụng. Ngược lại, đất phi nông nghiệp tăng mạnh, chủ yếu là đất ở, đất chuyên dùng (giao thông, thủy lợi, cơ sở sản xuất kinh doanh). Sự biến động này phản ánh quá trình phát triển kinh tế xã hội huyện Tây Hòa, nơi cơ sở hạ tầng được đầu tư mạnh mẽ và các hoạt động công nghiệp, dịch vụ ngày càng mở rộng. Tuy nhiên, sự thu hẹp đất nông nghiệp, đặc biệt là đất lúa hai vụ, đặt ra lo ngại về an ninh lương thực và sinh kế của người nông dân. Việc quản lý chặt chẽ quá trình chuyển đổi là hết sức cần thiết để đảm bảo hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp và phát triển bền vững.

2.2. Áp lực từ tăng trưởng dân số và phát triển cơ sở hạ tầng

Tăng trưởng kinh tế và dân số là hai yếu tố chính gây áp lực lên tài nguyên đất. Dân số huyện Tây Hòa năm 2014 là 117.429 người, nhu cầu về đất ở và các công trình phúc lợi xã hội ngày càng tăng. Cùng với đó, việc phát triển cơ sở hạ tầng như Quốc lộ 29, các tuyến đường tỉnh lộ, huyện lộ và hệ thống thủy lợi Đồng Cam đã chiếm dụng một phần không nhỏ diện tích đất. Mặc dù hạ tầng là động lực cho phát triển, việc quy hoạch và triển khai các dự án cần tính toán kỹ lưỡng để hạn chế tối đa ảnh hưởng đến quỹ đất sản xuất. Việc giải quyết các dự án treo, sử dụng đất lãng phí cũng là một thách thức lớn trong công tác quản lý đất đai tỉnh Phú Yên nói chung và huyện Tây Hòa nói riêng, đòi hỏi các chính sách đất đai phải linh hoạt và thực tiễn hơn.

III. Phương pháp nghiên cứu tái cơ cấu sử dụng đất hiệu quả

Để xây dựng phương án tái cơ cấu sử dụng đất Tây Hòa một cách khoa học và khả thi, luận văn đã áp dụng một hệ thống các phương pháp nghiên cứu đa dạng. Nền tảng của nghiên cứu là việc thu thập và phân tích các tài liệu thứ cấp như báo cáo thống kê, bản đồ quy hoạch sử dụng đất Tây Hòa, và các văn bản pháp lý liên quan đến chính sách đất đai. Bên cạnh đó, phương pháp điều tra sơ cấp thông qua phỏng vấn 60 hộ dân tại thị trấn Phú Thứ và xã Hòa Mỹ Đông đã cung cấp những thông tin thực tiễn giá trị về hiện trạng sử dụng đất Tây Hòa và nguyện vọng của người dân. Phương pháp chuyên gia được sử dụng để tham vấn ý kiến của các nhà quản lý, nhà khoa học, từ đó đưa ra những nhận định và đề xuất có tính xác thực cao. Toàn bộ dữ liệu sau khi thu thập được xử lý bằng các công cụ thống kê như Excel, SPSS để phân tích tương quan giữa cơ cấu sử dụng đất và các chỉ tiêu kinh tế, làm cơ sở cho việc dự báo và xây dựng mô hình. Sự kết hợp chặt chẽ giữa các phương pháp này đảm bảo tính toàn diện và đáng tin cậy cho kết quả nghiên cứu, tạo ra một định hướng sử dụng đất phù hợp nhất.

3.1. Quy trình thu thập và phân tích số liệu thống kê đất đai

Quy trình thu thập số liệu được tiến hành một cách hệ thống. Dữ liệu thứ cấp bao gồm số liệu kiểm kê đất đai qua các năm, niên giám thống kê kinh tế - xã hội của huyện. Dữ liệu sơ cấp được thu thập qua phiếu điều tra, phỏng vấn trực tiếp người dân và cán bộ địa chính. Sau đó, phương pháp thống kê, phân tích tổng hợp được áp dụng để hệ thống hóa thông tin, đánh giá thực trạng và xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chuyển đổi cơ cấu sử dụng đất. Các số liệu được phân tích để tìm ra mối tương quan giữa cơ cấu đất nông nghiệp với tổng giá trị sản xuất (GO) và cơ cấu đất phi nông nghiệp với tổng thu ngân sách, từ đó làm rõ hiệu quả kinh tế của từng loại hình sử dụng đất.

3.2. Ứng dụng phương pháp dự báo trong định hướng sử dụng đất

Phương pháp dự báo đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng phương án tái cơ cấu cho tương lai. Dựa trên các xu hướng biến động đã phân tích và mục tiêu phát triển kinh tế xã hội huyện Tây Hòa đến năm 2030, nghiên cứu đã dự báo nhu cầu sử dụng đất cho các ngành kinh tế. Việc dự báo không chỉ dựa trên mô hình toán học mà còn kết hợp với phương pháp chuyên gia để điều chỉnh các chỉ tiêu cho phù hợp với thực tiễn. Kết quả dự báo là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp sử dụng đất hiệu quả, phân bổ lại quỹ đất một cách hợp lý, đảm bảo sự phát triển hài hòa giữa các ngành và lĩnh vực, hướng tới mục tiêu phát triển nông nghiệp bền vững Phú Yên.

IV. Giải pháp tái cơ cấu sử dụng đất Tây Hòa đến năm 2030

Dựa trên kết quả phân tích và dự báo, luận văn đề xuất một hệ thống các giải pháp sử dụng đất hiệu quả nhằm thực hiện thành công kế hoạch tái cơ cấu sử dụng đất Tây Hòa đến năm 2030. Trọng tâm của các giải pháp là tối ưu hóa việc sử dụng quỹ đất hiện có, đồng thời khai thác các tiềm năng chưa được phát huy. Các giải pháp được xây dựng đồng bộ trên nhiều phương diện: từ hoàn thiện chính sách, tổ chức sản xuất, đến khoa học công nghệ và nguồn lực đầu tư. Về chính sách, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống chính sách đất đai, đảm bảo tính minh bạch, công bằng và tạo điều kiện thuận lợi cho người sử dụng đất. Về sản xuất, cần đẩy mạnh chuyển đổi cơ cấu sử dụng đất nông nghiệp theo hướng tăng giá trị gia tăng, gắn với thị trường và chương trình xây dựng nông thôn mới Tây Hòa. Việc xử lý dứt điểm các dự án treo, thu hồi đất sử dụng sai mục đích cũng là một giải pháp quan trọng để giải phóng nguồn lực đất đai. Cuối cùng, các giải pháp về vốn, khoa học công nghệ và kỹ thuật sẽ là đòn bẩy để hiện thực hóa các định hướng đã đề ra.

4.1. Định hướng chuyển đổi cơ cấu cây trồng vật nuôi phù hợp

Một trong những giải pháp cốt lõi là điều chỉnh lại cơ cấu cây trồng vật nuôi. Cần giảm dần diện tích cây trồng kém hiệu quả, chuyển sang các loại cây có giá trị kinh tế cao hơn, phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng của từng vùng. Ví dụ, phát triển vùng chuyên canh lúa chất lượng cao ở các xã đồng bằng, đồng thời mở rộng diện tích cây công nghiệp dài ngày như cao su, hồ tiêu ở các xã vùng đồi núi như Sơn Thành Đông, Sơn Thành Tây. Chăn nuôi cũng cần được phát triển theo hướng trang trại, quy mô lớn, xa khu dân cư để đảm bảo vệ sinh môi trường. Sự chuyển đổi này sẽ nâng cao đáng kể hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp và tăng thu nhập cho người dân.

4.2. Khai thác và sử dụng hiệu quả quỹ đất nông nghiệp hiện có

Thay vì chỉ tập trung vào mở rộng, việc nâng cao hiệu quả trên diện tích đất nông nghiệp hiện có là ưu tiên hàng đầu. Giải pháp bao gồm đầu tư, nâng cấp hệ thống thủy lợi, đặc biệt là hệ thống kênh mương của công trình Đồng Cam để đảm bảo tưới tiêu chủ động. Áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật, cơ giới hóa vào sản xuất, sử dụng giống mới có năng suất cao và khả năng chống chịu tốt. Bên cạnh đó, cần quản lý chặt chẽ việc chuyển đổi đất trồng lúa sang các mục đích khác, chỉ cho phép chuyển đổi ở những khu vực có hiệu quả thấp và đã có phương án thay thế bền vững. Đây là nền tảng cho việc phát triển nông nghiệp bền vững Phú Yên.

4.3. Hoàn thiện chính sách và giải pháp về nguồn lực vốn

Để thực hiện thành công việc tái cơ cấu, yếu tố chính sách và nguồn lực là không thể thiếu. Cần có cơ chế, chính sách đất đai khuyến khích tích tụ, tập trung ruộng đất để sản xuất hàng hóa quy mô lớn. Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ về vốn vay ưu đãi, cung cấp thông tin thị trường, chuyển giao công nghệ cho nông dân. Đồng thời, cần tăng cường công tác quản lý đất đai tỉnh Phú Yên, rà soát và xử lý các dự án đầu tư chậm tiến độ, thu hồi đất bị bỏ hoang để giao cho các tổ chức, cá nhân có nhu cầu và năng lực sản xuất, tránh lãng phí tài nguyên.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Cơ cấu và cơ cấu đất đai Cơ cấu là nguyên tắc kết hợp và hoạt động của các chi tiết trong cùng một chỉnh thể, theo những quy luật nhất định. Đất đai là một diện tích cụ thể của bề mặt trái đất, bao gồm tất cả các cấu thành của môi trường sinh thái ngay trên và dưới bề mặt đó bao gồm khí hậu, bề mặt, thổ nhưỡng, dạng địa hình, nước mặt (hồ, sông), nước ngầm, tập đoàn thực vật và động vật, trạng thái định cư của con người, những kết quả do hoạt động của con người trong quá khứ và hiện tại để lại [3]. Cơ cấu nền kinh tế là sự phân chia nền kinh tế thành những bộ phận kinh tế thành phần khác nhau.

Trong đó tổng thể các bộ phận kinh tế thành phần là một thể hoàn chỉnh của cả nền kinh tế. Bằng cách xác định tỷ trọng của các bộ phận kinh tế thành phần theo một đơn vị tính nhất định (tùy theo yêu cầu quản lý và mục đích nghiên cứu) sẽ xác định được cơ cấu của nền kinh tế. Cơ cấu ngành kinh tế từ khái niệm về cơ cấu nền kinh tế cho thấy, cơ cấu ngành kinh tế là một nhóm loại biểu hiện của cơ cấu nền kinh tế. Theo cách biểu hiện đơn giản nhất, cơ cấu ngành kinh tế chính là cơ cấu nền kinh tế xác định theo các nhóm ngành chủ đạo.

Những ngành sản xuất này tương đối độc lập với nhau, dựa trên những đối tượng và sản phẩm sản xuất khác nhau để phân loại được rõ rang. Trong đó, theo các nhóm ngành chính hiện nay, cơ cấu ngành kinh tế bao gồm: cơ cấu ngành nông, lâm, ngư nghiệp; ngành công nghiệp và xây dựng; ngành thương mại, dịch vụ [34]. Cơ cấu kinh tế hợp lý Cơ cấu kinh tế hợp lý là cơ cấu hình thành trên cơ sở khai thác, tận dụng tốt các ngành có lợi thế của nền kinh tế. Từ các quan điểm, nhận định cho thấy, có thể hiểu: Cơ cấu đất đai là sự phân chia đất đai thành những mục đích sử dụng đất khác nhau.

Bằng cách xác định tỷ lệ phần trăm của các nhóm đất, loại đất trong tổng quỹ đất hiện có theo một đơn vị tính nhất định sẽ xác định được cơ cấu. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 1. Tái cơ cấu và tái cơ cấu sử dụng đất a. Tái cơ cấu: Tái cơ cấu là thuật ngữ được sử dụng phổ biến trong những năm trở lại đây, xuất phát từ quan điểm tái cơ cấu kinh tế; đến quá trình tái cơ cấu đang diễn ra mạnh mẽ trên mọi lĩnh vực, các thành phần kinh tế và đối với cả các ngành kinh tế, trong đó có ngàn nông nghiệp.

Về quan điểm tái cơ cấu ngành nông nghiệp có thể hiểu một cách tổng quan thong qua các khái niệm như sau. Theo từ điển Wikipedia (2014): “Tái cơ cấu là việc xem xét và cầu trúc lại một phần, một số phần hay toàn bộ một tổ chức, một đơn vị nào đó”. Khái niệm này gần hơn đối với doanh nghiệp. Tái cơ cấu là sự thay đổi chiến lược, mục tiêu, tầm nhìn của một hệ thống hoặc là sự cơ cấu lại hệ thống bao gồm các hoạt động như sắp xếp lại, chuyển đổi hình thức hoạt động, xác định lại mục tiêu, chiến lược, tầm nhìn, các giá trị cốt lõi và chuẩn mực của tổ chức hay doanh nghiệp.

Tái cơ cấu nền kinh tế Hiện nay có khá nhiều quan điểm khác nhau về thuật ngữ này. Theo Quyết định số 339/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về “Phê duyệt Đề án tổng thể tái cơ cấu nền kinh tế” quan điểm về tái cơ cấu kinh tế gồm các nội dung: Đổi mới tư duy, phân định rõ vau trò, chức năng của Nhà nước và của thị trường; kết hợp hài hòa giữa giải quyết các vấn đề quan trọng cấp bách với các vấn đề dài hạn, hướng đến mục tiêu phát triển bền vững; thúc đẩy phát huy lợi thế cạnh tranh của các ngành, lĩnh vực, vùng kinh tế và của các địa phương; gắn với cải cách nâng cao chất lượng dịch vụ hành chính các cấp theo hướng tập trung, thống nhất; tích cực và chủ động hội nhập quốc tế, thu hút sự tham gia của các thành phần kinh tế để huy động tối đa và sử dụng hiệu quả các nguồn lực [34]. Đến nay, mặc dù đã có rất nhiều cuộc hội thảo lớn, nhỏ được tổ chức, nhưng vẫn chưa thể đưa ra một khái niệm chung về tái cơ cấu kinh tế. Song có thể hiểu việc điều chỉnh cơ cấu kinh tế có quy mô lớn và toàn diện trong thời gian tương đối ngắn, để chuyển từ bất hợp lý, kém hiệu quả thành cơ cấu hợp lý, hiệu quả hơn được coi là tái cơ cấu kinh tế.

Trên góc độ về việc sử dụng các nguồn lực: “Tái cơ cấu kinh tế được hiểu là quá trình phân bổ lại nguồn lực xã hội theo cơ chế thị trường, qua đó, nguồn lực xã hội sẽ được phân bổ lại hợp lý hơn, được sử dụng có hiệu quả hơn [34]. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Tái cơ cấu ngành nông nghiệp Ngay sau khi đưa ra chủ trương tái cơ cấu nền kinh tế đối với tất cả các ngành, các lĩnh vực. Đối với ngành nông nghiệp, ngày 10/6/2013, theo Quyết định số 899/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về “Phê duyệt Đề án tái cơ cấu ngành nông nghiệp theo hướng nâng cao giá trị gia tăng và phát triển bền vững”. Đề án đưa ra quan điểm rõ ràng: “Tái cơ cấu nông nghiệp là một hợp phần của tái cơ cấu tổng thể nền kinh tế quốc dân”.

Do đó tái cơ cấu ngành nông nghiệp có quan điểm nhất quán với tái cơ cấu nền kinh tế [36]. Nhiều quan điểm cho rằng tái cơ cấu nông nghiệp là thay đổi cơ cấu sản phẩm nông nghiệp. Điều đó chưa hoàn toàn đúng. Vì thế, thực chất của tái cơ cấu nông nghiệp là thay đổi cơ cấu đầu tư công cho nông nghiệp và nông thôn có cơ hội phát triển phù hợp với tín hiệu thị trường, ổn định và hiệu quả trước các chao đảo của thị trường và các rủi ro khác.

Do đó, tái cơ cấu nông nghiệp đòi hỏi phải đổi mới chính sách đầu tư công trong phát triển nông nghiệp. Tái cơ cấu sử dụng đất: Sử dụng đất là hệ thống các biện pháp nhằm điều hòa mối quan hệ người - đất trong tổ hợp với các nguồn tài nguyên thiên nhiên khác và môi trường. Căn cứ vào nhu cầu của thị trường sẽ phát hiện và quyết định phương hướng chung, mục tiêu sử dụng hợp lý tài nguyên, phát huy tối đa tiềm năng đất đai nhằm đạt hiệu quả kinh tế, xã hội, môi trường và sự phát triển bền vững. Vì vậy, phạm vi, cơ cấu và phương thức sử dụng đất vừa bị chi phối bởi các điều kiện và quy luật sinh thái tự nhiên vừa bị chi phối bởi các điều kiện, quy luật kinh tế - xã hội và các yếu tố kỹ thuật [3].

Tái cơ cấu sử dụng đất Từ các quan điểm, nhận định và một số công trình nghiên cứu cho thấy, có thể hiểu: Tái cơ cấu sử dụng đất là sự sắp xếp lại một cách có hệ thống các nhóm mục đích sử dụng đất nhằm điều hòa mối quan hệ giữa người - đất trong tổ hợp với các nguồn tài nguyên thiên nhiên khác và môi trường. Trên cơ sở quỹ đất hiện tại, căn cứ vào nhu cầu sử dụng đất của thị trường sẽ phát hiện và quyết định phương hướng chung, mục tiêu sử dụng hợp lý tài nguyên, phát huy tối đa tiềm năng đất đai nhằm đạt hiệu quả kinh tế, xã hội, môi trường và sự phát triển bền vững. Tái cơ cấu sử dụng đất giúp điều chỉnh cơ cấu sử dụng đất của ngành từ chưa hợp lý, kém hiệu quả thành cơ cấu có hợp lý và hiệu quả hơn, phù hợp với tín hiệu thị trường. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 c.

Các yếu tố ảnh hưởng đến cơ cấu đất đai Theo Võ Tử Can, 2001 [6] có 3 yếu tố ảnh hưởng đến sử dụng đất: Yếu tố điều kiện tự nhiên: Quá trình sử dụng đất đai cần phải chú ý đến các đặc tính và tính chất đất đai để xác định yếu tố hạn chế hay tích cực cho việc sử dụng đất hợp lý như: Chế độ nhiệt, bức xạ, độ ẩm, yếu tố địa hình, thổ nhưỡng, xói mòn. Các đặc tính, tính chất này được chia làm 2 loại: - Điều kiện khí hậu: Khí hậu là một thành phần rất quan trọng của hệ sinh thái đồng ruộng. Nó cung cấp năng lượng chủ yếu cho quá trình tạo thành chất hữu cơ, mang lại năng suất cho cây trồng. Có đến 90-95% chất hữu cơ của cây là do quá trình quang hợp với sự cung cấp năng lượng của ánh sáng mặt trời.

Cây trồng tận dụng cao nhất điều kiện khí hậu sẽ cho tổng sản phẩm và giá trị kinh tế cao nhất. Các điều kiện khí hậu như cường độ ánh sáng, nhiệt độ bình quân, chế độ nước, lượng mưa, độ ẩm không khí, hàm lượng CO2, H2O, O2. trong không khí, có ảnh hưởng trực tiếp đến sự phân bố, sinh trưởng và phát dục của cây trồng. - Điều kiện đất đai: Các yếu tố địa hình, địa mạo, độ cao, độ dốc, hướng dốc, mức độ xói mòn.

thường dẫn đến sự khác nhau về đất đai và khí hậu, ảnh hưởng trực tiếp đến sản xuất và hoạt động của các ngành. Địa hình là yếu tố phức tạp ảnh hưởng đến nhiều yếu tố khác. Trước hết, địa hình ảnh hưởng đến khí hậu, nếu có sự khác nhau về độ cao sẽ dẫn đến chế độ nhiệt và chế độ ẩm khác nhau. Ở vùng đồi núi, yếu tố quan trọng nhất của địa hình là độ dốc.

Đối với đất nông nghiệp, độ dốc kết hợp với yếu tố lượng mưa, tính chất đất sẽ quyết định khả năng canh tác và hệ thống cây trồng phù hợp để khắc phục những yếu tố hạn chế. Đối với ngành phi nông nghiệp, yếu tố địa hình quyết định những thuận lợi hay khó khăn của việc thi công công trình hay khả năng và quy mô sản xuất (ngành công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp. Yếu tố kinh tế - xã hội: Các yếu tố kinh tế - xã hội bao gồm các thể chế, chính sách, thực trạng phát triển các ngành, điều kiện cơ sở hạ tầng: giao thông, thủy lợi, xây dựng. trình độ phát triển khoa học kỹ thuật, trình độ dân trí, dân số, lao động, việc làm và đời sống văn hóa, xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ