Luận văn Thạc sĩ: Tác động chi ngân sách nhà nước đến tăng trưởng kinh tế TP.HCM

Tải luận văn Thạc sĩ phân tích tác động của chi ngân sách nhà nước đến tăng trưởng kinh tế TP.HCM. Tài liệu tham khảo giá trị, số liệu chi tiết.

Chuyên ngành

Kinh tế chính trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

138
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải mã mối quan hệ chi ngân sách tăng trưởng kinh tế TPHCM

Trong bối cảnh kinh tế thị trường hiện đại, mối quan hệ giữa chi ngân sáchtăng trưởng kinh tế luôn là chủ đề trung tâm của các chính sách vĩ mô. Tại một đầu tàu kinh tế như Thành phố Hồ Chí Minh, việc hiểu rõ cơ chế tác động này càng trở nên cấp thiết. Chi ngân sách nhà nước TPHCM không chỉ là công cụ tài chính để duy trì hoạt động của bộ máy công quyền mà còn là đòn bẩy chiến lược, định hướng sự phát triển của toàn bộ nền kinh tế. Luận văn “Tác động của chi ngân sách nhà nước đối với tăng trưởng kinh tế ở Thành phố Hồ Chí Minh đến năm 2025” của tác giả Lê Anh Tuấn đã cung cấp một góc nhìn sâu sắc về vấn đề này. Theo đó, chi tiêu công được xem xét như một yếu tố nội sinh, có khả năng thúc đẩy hoặc kìm hãm tốc độ tăng trưởng GRDP TPHCM. Về cơ bản, các khoản chi này được phân thành hai nhóm chính: chi đầu tư phát triển và chi thường xuyên. Mỗi nhóm có vai trò và cơ chế tác động riêng biệt. Chi đầu tư phát triển, tập trung vào cơ sở hạ tầng, công nghệ và các dự án trọng điểm, tạo ra năng lực sản xuất mới cho nền kinh tế trong dài hạn. Ngược lại, chi thường xuyên, bao gồm chi cho giáo dục, y tế, an sinh xã hội, có tác động trực tiếp đến việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và ổn định xã hội, từ đó gián tiếp thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Việc phân tích mối quan hệ này đòi hỏi phải xem xét cả về lượng và về chất, không chỉ đo lường tốc độ tăng trưởng mà còn đánh giá sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế và các tác động xã hội đi kèm.

1.1. Vai trò của chính sách tài khóa trong nền kinh tế TPHCM

Trong nền kinh tế thị trường, vai trò của nhà nước được thể hiện rõ nét qua các công cụ điều tiết vĩ mô, trong đó chính sách tài khóa mà cốt lõi là thu chi ngân sách giữ vị trí trung tâm. Tại TPHCM, ngân sách nhà nước (NSNN) không chỉ đảm bảo nguồn lực cho các chức năng quản lý, an ninh, quốc phòng mà còn là công cụ định hướng, điều tiết và thúc đẩy phát triển. Thông qua việc phân bổ nguồn lực, NSNN tác động trực tiếp đến việc hình thành cơ cấu kinh tế, khuyến khích các ngành, lĩnh vực ưu tiên và tạo lập một môi trường đầu tư TPHCM thuận lợi. Các khoản chi từ ngân sách giúp khắc phục những thất bại của thị trường, cung cấp hàng hóa công cộng thiết yếu mà khu vực tư nhân không thể hoặc không muốn cung cấp hiệu quả. Đồng thời, chính sách này còn thực hiện chức năng tái phân phối thu nhập, đảm bảo công bằng và an sinh xã hội, góp phần vào sự phát triển ổn định và bền vững.

1.2. Các lý thuyết kinh tế về chi tiêu công và tăng trưởng

Mối quan hệ giữa chi tiêu công và tăng trưởng kinh tế là chủ đề tranh luận của nhiều trường phái kinh tế. Lý thuyết của John Maynard Keynes cho rằng chi tiêu công là công cụ hữu hiệu để kích cầu, đặc biệt trong giai đoạn kinh tế suy thoái. Việc chính phủ tăng chi tiêu, kể cả chấp nhận bội chi ngân sách nhà nước, sẽ làm tăng tổng cầu, từ đó thúc đẩy sản xuất và tạo việc làm. Ngược lại, định luật của Adolf Wagner lại chỉ ra rằng khi một quốc gia công nghiệp hóa, nhu cầu về các dịch vụ công sẽ tăng lên, dẫn đến tỷ trọng chi tiêu của chính phủ trong GDP cũng tăng theo. Nghiên cứu của Lê Anh Tuấn đã vận dụng các lý thuyết này để xem xét trường hợp của TPHCM, cho thấy chi ngân sách vừa là nguyên nhân (theo Keynes), vừa là kết quả (theo Wagner) của quá trình phát triển kinh tế TPHCM.

II. Phân tích thực trạng chi ngân sách tăng trưởng tại TPHCM

Giai đoạn 2001-2016 là một chặng đường phát triển kinh tế đầy năng động của Thành phố Hồ Chí Minh. Luận văn đã tiến hành một cuộc phân tích định lượng chi tiết về thực trạng chi ngân sách và tác động của nó lên tăng trưởng kinh tế TPHCM. Dữ liệu cho thấy quy mô chi NSNN của thành phố có xu hướng gia tăng liên tục, phản ánh nhu cầu đầu tư và phát triển ngày càng lớn. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất nằm ở hiệu quả chi ngân sách. Mặc dù tổng chi tăng, nhưng việc phân bổ ngân sách có thực sự tối ưu để thúc đẩy tăng trưởng một cách bền vững hay không là một câu hỏi lớn. Nghiên cứu chỉ ra rằng, trong giai đoạn này, cơ cấu chi ngân sách vẫn còn những điểm bất hợp lý. Chi thường xuyên có xu hướng tăng nhanh hơn chi đầu tư phát triển, tiềm ẩn nguy cơ làm giảm nguồn lực cho các dự án hạ tầng dài hạn. Bên cạnh những thành tựu về duy trì tốc độ tăng trưởng GRDP TPHCM ở mức cao, thành phố cũng đối mặt với những hạn chế như hiệu quả sử dụng vốn đầu tư (thể hiện qua chỉ số ICOR) chưa thực sự cao, và tình trạng lãng phí, thất thoát trong các dự án đầu tư công vẫn còn tồn tại. Việc đánh giá chính xác thực trạng này là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp cải thiện chính sách tài khóa trong tương lai.

2.1. Khái quát cơ cấu chi ngân sách nhà nước TPHCM 2001 2016

Phân tích số liệu từ 2001-2016 cho thấy cơ cấu chi ngân sách của TPHCM có sự biến động đáng kể. Theo Hình 2.6 trong luận văn, tỷ trọng chi đầu tư phát triển trong tổng chi ngân sách có xu hướng giảm, trong khi chi thường xuyên lại tăng lên. Cụ thể, chi đầu tư phát triển tập trung chủ yếu vào xây dựng cơ sở hạ tầng kinh tế-xã hội, là yếu tố nền tảng cho tăng trưởng dài hạn. Tuy nhiên, việc tỷ trọng chi thường xuyên gia tăng, đặc biệt là chi cho quản lý hành chính, cho thấy áp lực lên bộ máy và có thể làm giảm hiệu quả chung của chi tiêu công. Sự mất cân đối này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc cơ cấu lại các khoản chi, ưu tiên cho những lĩnh vực có sức lan tỏa lớn đến nền kinh tế.

2.2. Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn đầu tư công tại TPHCM

Hiệu quả của đầu tư công là một trong những chỉ báo quan trọng nhất về chất lượng tăng trưởng. Luận văn sử dụng chỉ số ICOR (Incremental Capital-Output Ratio) để đánh giá. Hình 2.3 cho thấy chỉ số ICOR của TPHCM trong giai đoạn này có nhiều biến động và vẫn ở mức tương đối cao so với một số quốc gia trong khu vực, cho thấy để tạo ra một đơn vị tăng trưởng, thành phố vẫn cần một lượng vốn đầu tư lớn. Nguyên nhân của tình trạng này được chỉ ra bao gồm việc phân bổ ngân sách còn dàn trải, quy trình phê duyệt dự án phức tạp, và những yếu kém trong quản lý, giám sát. Nâng cao hiệu quả chi ngân sách đầu tư là nhiệm vụ trọng tâm để đảm bảo tăng trưởng kinh tế bền vững.

III. Phương pháp lượng hóa tác động chi ngân sách đến tăng trưởng

Để xác định một cách khoa học mức độ ảnh hưởng của chi ngân sách đối với tăng trưởng kinh tế TPHCM, luận văn đã sử dụng phương pháp phân tích định lượng thông qua mô hình kinh tế lượng. Cách tiếp cận này cho phép lượng hóa mối quan hệ nhân quả giữa các biến số, vượt qua những nhận định định tính thông thường. Mô hình được xây dựng dựa trên lý thuyết tăng trưởng kinh tế tân cổ điển, trong đó sản lượng (đại diện là GRDP TPHCM) là một hàm của các yếu tố đầu vào như vốn, lao động và các biến số chính sách. Trong mô hình này, chi ngân sách nhà nước TPHCM được chia thành hai thành phần chính: chi đầu tư phát triển và chi thường xuyên, để xem xét tác động riêng biệt của từng loại chi. Dữ liệu chuỗi thời gian từ năm 2001 đến 2016 được thu thập từ các nguồn uy tín như Cục Thống kê TP.HCM và Tổng cục Thống kê. Việc sử dụng các công cụ thống kê và kinh tế lượng không chỉ giúp xác định chiều hướng tác động (tích cực hay tiêu cực) mà còn đo lường được độ lớn của tác động đó. Kết quả từ mô hình là cơ sở khoa học vững chắc để đánh giá hiệu quả chi ngân sách và đưa ra các khuyến nghị chính sách phù hợp, góp phần tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực công cho mục tiêu phát triển.

3.1. Xây dựng mô hình kinh tế lượng và thu thập dữ liệu

Nghiên cứu đã xây dựng một mô hình kinh tế lượng hồi quy tuyến tính để kiểm định giả thuyết. Biến phụ thuộc là tốc độ tăng trưởng GRDP thực tế của TPHCM. Các biến độc lập chính bao gồm tỷ lệ chi đầu tư phát triển trên GRDP và tỷ lệ chi thường xuyên trên GRDP. Bên cạnh đó, các biến kiểm soát khác như vốn đầu tư tư nhân và quy mô lao động cũng được đưa vào mô hình để đảm bảo kết quả không bị chệch. Dữ liệu được thu thập là dữ liệu thứ cấp dạng chuỗi thời gian, đảm bảo tính nhất quán và độ tin cậy cho quá trình phân tích định lượng.

3.2. Kết quả phân tích hồi quy và ý nghĩa kinh tế

Kết quả phân tích hồi quy (Bảng 2.3) trong luận văn đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm quan trọng. Mô hình cho thấy chi đầu tư phát triển có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến tăng trưởng kinh tế TPHCM. Điều này khẳng định vai trò then chốt của đầu tư công vào cơ sở hạ tầng trong việc thúc đẩy sản lượng. Ngược lại, chi thường xuyên trong giai đoạn nghiên cứu lại không cho thấy tác động rõ ràng, thậm chí có thể có tác động tiêu cực nếu quy mô quá lớn. Kết quả này hàm ý rằng việc tăng chi tiêu công không phải lúc nào cũng tốt; điều quan trọng là cơ cấu chi ngân sách phải hợp lý, ưu tiên cho đầu tư thay vì tiêu dùng.

IV. Kết quả nghiên cứu tác động chi ngân sách đến kinh tế xã hội

Kết quả nghiên cứu của luận văn không chỉ dừng lại ở các con số vĩ mô mà còn đi sâu phân tích tác động đa chiều của chi ngân sách đến cả phương diện kinh tế và xã hội tại TPHCM. Về kinh tế, chi tiêu công đã đóng vai trò là chất xúc tác quan trọng, thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại, giảm tỷ trọng nông nghiệp và tăng tỷ trọng dịch vụ, công nghiệp. Các khoản đầu tư công vào hạ tầng giao thông, khu công nghệ cao, và các ngành công nghiệp trọng yếu đã tạo ra nền tảng vững chắc, thu hút vốn đầu tư tư nhân và nước ngoài, cải thiện môi trường đầu tư TPHCM. Tuy nhiên, tác động này không đồng đều và hiệu quả của các khoản chi cho doanh nghiệp nhà nước vẫn là một vấn đề gây tranh cãi. Về mặt xã hội, chi ngân sách nhà nước TPHCM đã góp phần quan trọng vào việc thực hiện các mục tiêu an sinh. Các chương trình mục tiêu quốc gia về giải quyết việc làm, xóa đói giảm nghèo đã đạt được những thành tựu đáng ghi nhận, thể hiện qua tỷ lệ thất nghiệp giảm và tỷ lệ hộ nghèo giảm sâu. Chi cho giáo dục và y tế cũng góp phần nâng cao chất lượng vốn nhân lực. Đây là những minh chứng rõ ràng cho thấy chính sách tài khóa là công cụ hữu hiệu để nhà nước thực hiện vai trò điều tiết và đảm bảo công bằng xã hội.

4.1. Tác động đến chuyển dịch cơ cấu và khu vực kinh tế

Luận văn chỉ ra rằng, thông qua các chính sách ưu đãi và đầu tư công có chọn lọc, chi ngân sách đã góp phần định hướng sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế của TPHCM. Bảng 2.4 cho thấy sự sụt giảm đáng kể của khu vực nông-lâm-thủy sản và sự trỗi dậy mạnh mẽ của khu vực dịch vụ. Các khoản chi hỗ trợ cho bốn ngành công nghiệp trọng yếu và các ngành dịch vụ có giá trị gia tăng cao đã tạo ra động lực tăng trưởng mới. Đồng thời, việc đầu tư vào hạ tầng đã tạo điều kiện cho khu vực kinh tế tư nhân phát triển, đóng góp ngày càng lớn vào GRDP TPHCM (Bảng 2.12).

4.2. Ảnh hưởng đến việc làm giảm nghèo và vốn nhân lực

Trên phương diện xã hội, hiệu quả chi ngân sách được thể hiện rõ qua các chỉ số an sinh. Giai đoạn 2001-2016, TPHCM đã giải quyết việc làm cho hàng triệu lao động (Bảng 2.14) và tỷ lệ hộ nghèo giảm mạnh (Bảng 2.15). Các khoản chi thường xuyên cho giáo dục và y tế, dù tác động đến tăng trưởng kinh tế không rõ ràng trong ngắn hạn, lại có vai trò quyết định trong việc xây dựng nền tảng vốn con người cho tương lai. Mối tương quan giữa chi đầu tư vào vốn nhân lực và tăng trưởng kinh tế (Hình 2.8) cho thấy đây là một khoản đầu tư chiến lược cho sự phát triển kinh tế TPHCM một cách bền vững.

V. Top giải pháp nâng cao hiệu quả chi ngân sách tại TPHCM 2025

Dựa trên những phân tích sâu sắc về thực trạng và kết quả định lượng, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp toàn diện nhằm nâng cao hiệu quả chi ngân sách, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế TPHCM đến năm 2025. Mục tiêu cốt lõi là điều chỉnh chính sách tài khóa theo hướng hiệu quả, minh bạch và bền vững hơn. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc tăng hay giảm quy mô chi tiêu công, mà chú trọng vào việc tái cơ cấu các khoản chi một cách hợp lý. Cần có sự chuyển dịch mạnh mẽ từ chi cho các lĩnh vực kém hiệu quả sang các ngành có tiềm năng và sức lan tỏa lớn. Đồng thời, việc đổi mới cơ chế quản lý, giám sát đầu tư công là yêu cầu cấp bách để chống lãng phí, tham nhũng và nâng cao trách nhiệm giải trình. Thực hiện thành công các giải pháp này sẽ giúp TPHCM tối ưu hóa nguồn lực tài chính công, tạo ra một chu kỳ tăng trưởng mới dựa trên chất lượng và hiệu quả, hướng tới mục tiêu tăng trưởng kinh tế bền vững và nâng cao đời sống người dân. Đây là những gợi ý chính sách quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách của thành phố trong giai đoạn tới.

5.1. Giải pháp tối ưu hóa cơ cấu chi đầu tư phát triển

Để nâng cao hiệu quả chi đầu tư, giải pháp trọng tâm là phải cơ cấu lại danh mục dự án đầu tư công. Cần tập trung nguồn lực cho các công trình hạ tầng trọng điểm, có tính kết nối vùng, và các dự án phát triển kinh tế số, công nghệ cao. Thay vì dàn trải, việc phân bổ ngân sách cần dựa trên các tiêu chí phân tích chi phí-lợi ích một cách khoa học và minh bạch. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh xã hội hóa, thu hút nguồn vốn tư nhân tham gia vào các dự án hạ tầng theo hình thức đối tác công-tư (PPP), giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước TPHCM.

5.2. Giải pháp cải thiện hiệu quả chi thường xuyên

Đối với chi thường xuyên, giải pháp chính là triệt để thực hành tiết kiệm, chống lãng phí và từng bước xóa bỏ bao cấp không hợp lý. Cần rà soát, tinh gọn bộ máy hành chính để giảm chi quản lý. Đồng thời, tăng tỷ trọng chi cho các lĩnh vực then chốt như giáo dục, y tế, khoa học công nghệ. Việc đổi mới cơ chế tài chính cho các đơn vị sự nghiệp công lập, tăng quyền tự chủ và khuyến khích xã hội hóa sẽ giúp nâng cao chất lượng dịch vụ công mà không tạo thêm áp lực lên ngân sách. Điều này sẽ giúp chi thường xuyên thực sự phục vụ mục tiêu phát triển con người và xã hội.

VI. Dự báo tương lai chi ngân sách tăng trưởng kinh tế TPHCM

Nhìn về tương lai đến năm 2025, vai trò của chi ngân sách đối với tăng trưởng kinh tế TPHCM sẽ tiếp tục là yếu tố then chốt, nhưng với những yêu cầu và thách thức mới. Bối cảnh kinh tế toàn cầu và trong nước đòi hỏi một chính sách tài khóa linh hoạt, chủ động và hiệu quả hơn. Luận văn dự báo xu hướng chi tiêu công sẽ tiếp tục tăng về quy mô, nhưng chất lượng và hiệu quả chi ngân sách sẽ là yếu tố quyết định. Sự thành công sẽ phụ thuộc vào khả năng của thành phố trong việc thực hiện các cải cách đã đề ra. Trọng tâm sẽ là việc chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ chiều rộng sang chiều sâu, trong đó đầu tư công phải đóng vai trò dẫn dắt, kích hoạt sự đổi mới sáng tạo và phát triển khu vực kinh tế tư nhân. Các vấn đề như bội chi ngân sách nhà nướcnợ công cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo an toàn tài chính vĩ mô. Tóm lại, tương lai của phát triển kinh tế TPHCM gắn liền với việc sử dụng nguồn lực công một cách thông minh và có trách nhiệm. Một hệ thống ngân sách minh bạch, hiệu quả không chỉ là điều kiện cần mà còn là động lực chính cho một giai đoạn tăng trưởng kinh tế bền vững và toàn diện.

6.1. Tóm tắt kết quả chính và hàm ý chính sách

Nghiên cứu đã khẳng định thực nghiệm rằng chi đầu tư phát triển là động lực quan trọng cho tăng trưởng kinh tế của TPHCM, trong khi hiệu quả của chi thường xuyên cần được cải thiện. Hàm ý chính sách rõ ràng là cần tái cơ cấu chi ngân sách theo hướng tăng tỷ trọng và hiệu quả cho đầu tư, đặc biệt là hạ tầng và công nghệ. Đồng thời, cần siết chặt kỷ luật tài chính, kiểm soát bội chi ngân sách và nâng cao tính minh bạch trong quản lý chi tiêu công.

6.2. Hướng tới tăng trưởng kinh tế bền vững cho TPHCM

Để đạt được tăng trưởng kinh tế bền vững, TPHCM cần sử dụng công cụ chi ngân sách không chỉ để thúc đẩy GRDP mà còn để giải quyết các vấn đề xã hội và môi trường. Các khoản đầu tư trong tương lai cần ưu tiên cho kinh tế xanh, năng lượng sạch và phát triển đô thị thông minh. Chính sách chi tiêu phải gắn liền với mục tiêu nâng cao chất lượng sống của người dân, đảm bảo sự phát triển hài hòa giữa kinh tế, xã hội và môi trường, đưa thành phố phát triển đúng với vai trò đầu tàu của cả nước.

04/10/2025
Tài liệu luận văn tác động của chi ngân sách nhà nước đối với tăng trưởng kinh tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TÁC ĐỘNG CỦA CHI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ 1.1 CƠ SỞ KHÁCH QUAN CHO SỰ CAN THIỆP CỦA NHÀ NƯỚC VÀO NỀN KINH TẾ Ngay từ khi con người xuất hiện trong tiến trình lịch sử, cuộc sống cộng đồng đã hình thành, lúc đầu chỉ diễn ra trên quy mô nhỏ hẹp (nhóm, bầy, đàn,…) rồi mới phát triển thành các cộng đồng có quy mô lớn hơn. Trong cuộc sống cộng đồng, giữa con người tất yếu nảy sinh các xung đột đòi hỏi phải có một cơ chế và tổ chức xử lý các xung đột ấy, dần dần hình thành các quy tắc xử sự chung được tuyệt đại đa số trong cộng đồng chấp thuận và tuân thủ. Trong xã hội cộng sản nguyên thủy, khi lực lượng sản xuất còn kém phát triển, xã hội chưa có của cải dư thừa, chưa có tư hữu và xã hội chưa phân chia thành giai cấp, chưa có sự đối lập về lợi ích kinh tế giữa các tập đoàn người thì những quy tắc xử sự chung của toàn xã hội, mà hình thức biểu hiện của nó là các phong tục tập quán, các lễ nghi tôn giáo được thực hiện bằng sự tự giác của mỗi người trong xã hội và bằng uy tín của các thủ lĩnh trong cộng đồng. Sau khi chế độ cộng sản nguyên thủy tan rã, xã hội loài người phân chia thành giai cấp, bắt đầu xuất hiện sự đối lập về lợi ích kinh tế giữa các nhóm, các tập đoàn người, thì sự đấu tranh giữa họ với nhau ngày càng trở nên gay gắt.

Trong điều kiện ấy, để giữ cho xã hội trong vòng kỷ cương nhất định, giai cấp thống trị nắm trong tay những tư liệu sản xuất, những của cải chủ yếu, những công cụ bạo lực lớn – các yếu tố chủ yếu tạo ra quyền lực xã hội, tìm cách tổ chức nên một thiết chế đặc biệt – thiết chế nhà nước và nhà nước bắt đầu xuất hiện. Nhà nước vừa là một thiết chế xã hội, vừa là một tổ chức xã hội. Là một thiết chế xã hội nên nhà nước là công cụ của giai cấp thống trị. Là một tổ chức xã hội nên nhà nước đồng thời là bộ máy công quyền được sử dụng để duy trì trật tự xã hội vì lợi ích của giai cấp thống trị và của xã hội.

Xã hội càng phát triển thì vai trò của nhà nước ngày càng tăng lên. 2 Trong các đặc trưng về chất, đặc trưng về mặt kinh tế bao gồm vấn đề sản xuất và vấn đề lợi ích kinh tế là quan trọng nhất, bởi vì các hoạt động kinh tế ngày một trở thành những hoạt động cốt lõi của xã hội. Vấn đề nhà nước có nên can thiệp vào nền kinh tế hay không là nội dung được các nhà kinh tế học tranh luận qua nhiều thế kỷ. Trong lịch sử, đã từng xuất hiện hai trào lưu tư tưởng kinh tế, đó là: Tư tưởng tự do kinh tế (bàn tay vô hình) và tư tưởng nhà nước can thiệp vào kinh tế (bàn tay hữu hình).

Ngược dòng lịch sử phát triển các học thuyết kinh tế, trường phái kinh tế học trọng nông mà đại diện là Francois Quesay với lý thuyết “Trật tự tự nhiên” đã ủng hộ tư tưởng tự do kinh tế. Tiếp theo là Adam Smith đưa ra thuyết “Bàn tay vô hình” và nguyên lý “Nhà nước không can thiệp” vào hoạt động của nền kinh tế. Tuy nhiên, Adam Smith cũng thừa nhận rằng, đôi khi nhà nước cũng có nhiệm vụ kinh tế nhất định khi mà nhiệm vụ kinh tế vượt quá khả năng của khu vực tư nhân. Các nhà kinh tế học trường phái cổ điển đều thấy một thực tế là theo đà phát triển của sản xuất, chức năng của nhà nước ngày càng mở rộng, do đó vai trò của nhà nước sẽ tăng lên.

Tuy nhiên, họ vẫn cho rằng, tự do kinh tế là sức mạnh hoạt động của nền kinh tế tư bản chủ nghĩa. Đầu những năm 30 của thế kỷ XX, những cuộc khủng hoảng kinh tế xảy ra thường xuyên, đặc biệt cuộc khủng hoảng quy mô lớn 1929 – 1933 chứng tỏ “Bàn tay vô hình” đã không thể đảm bảo những điều kiện ổn định cho kinh tế thị trường phát triển và nhà kinh tế học người Anh John Maynard Keynes đã đưa ra lý thuyết “Điều tiết kinh tế của nhà nước” – nhà nước can thiệp vào kinh tế ở tầm vĩ mô và vi mô. Ở tầm vĩ mô, nhà nước sử dụng các công cụ như lãi suất, chính sách tài khóa, chính sách tiền tệ, bảo hiểm,. Ở tầm vi mô, nhà nước trực tiếp phát triển các doanh nghiệp sản xuất kinh doanh và dịch vụ công cộng.

Học thuyết Keynes đã cứu chủ nghĩa tư bản khỏi những cơn khủng hoảng kinh tế, nhưng những chấn động lớn trong nền kinh tế vẫn diễn ra, tình trạng khủng hoảng, thất nghiệp, lạm phát vẫn xảy ra ngày càng trầm trọng. Lý thuyết “Nền kinh tế hỗn hợp” của Paul Anthony Samuelson – phối hợp “Bàn tay vô hình” của thị trường và “Bàn tay hữu hình” của nhà nước để điều chỉnh nền kinh tế đã ra đời và phát huy tác dụng. Thực tế đã thừa nhận rằng, các nền kinh tế hiện đại muốn phát triển phải dựa vào cả cơ chế thị trường và cả sự quản lý của nhà nước. Trong nền kinh tế thị trường, mọi nhà nước, bất kể nhà nước đó thuộc chế độ chính trị nào, cũng đều phải can thiệp, quản lý nền kinh tế ấy, vì (i) Cơ chế thị trường là một cơ 3 chế rất tinh vi.

Nếu hoạt động trôi chảy, cơ chế đó sẽ đem lại hiệu quả kinh tế rất cao. Nhưng cơ chế thị trường không phải là cơ chế có thể giải quyết được mọi vấn đề. Cơ chế thị trường vận động tự phát tất yếu dẫn đến cơ cấu kinh tế mất cân đối, phân hóa giàu nghèo,. (ii) Trong kinh tế thị trường, các chủ thể kinh doanh đều lao vào cạnh tranh nên rất ít quan tâm đến những ngành không có lợi nhuận hoặc lợi nhuận thấp nhưng lại rất cần thiết đối với đời sống kinh tế - xã hội.

Vì vậy, phải có sự quản lý của nhà nước để đảm bảo sự tăng trưởng kinh tế bền vững. Vì những lý do đó, trong cơ chế thị trường thuộc bất kỳ hình thái kinh tế - xã hội nào, vai trò của nhà nước không hề bị suy giảm. Nếu như trong nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung, nhà nước can thiệp và kiểm soát tất cả các hoạt động kinh tế - xã hội bằng các chỉ tiêu pháp lệnh và các mệnh lệnh hành chính thì trong nền kinh tế thị trường nhà nước chỉ đóng vai trò là người điều chỉnh vĩ mô đối với các hoạt động kinh tế - xã hội, tức là điều chỉnh những khuyết tật mà nền kinh tế thị trường không thể tự khắc phục được thông qua các công cụ như:  Hệ thống pháp luật  Kế hoạch hóa nền kinh tế quốc dân  Lực lượng kinh tế của nhà nước  Các công cụ tài chính: hệ thống thuế, ngân sách nhà nước  Các công cụ tiền tệ  Các công cụ điều tiết kinh tế đối ngoại Trong đó, ngân sách nhà nước (NSNN) có ảnh hưởng quyết định đến sự phát triển của toàn bộ nền kinh tế. Bởi vì phạm vi phát huy vai trò của NSNN rất rộng và với mức độ lớn, nó tương đồng với phạm vi phát huy chức năng và nhiệm vụ của nhà nước trên mọi lĩnh vực của đời sống kinh tế - xã hội.

Nói một cách khác, do cơ chế thị trường cần thiết phải có sự điều chỉnh vĩ mô từ phía nhà nước nhưng nhà nước chỉ có thể thực hiện điều chỉnh thành công khi có nguồn tài chính đảm bảo – tức là phải sử dụng triệt để và có hiệu quả công cụ NSNN. Thông qua việc hình thành và sử dụng NSNN, nhà nước điều chỉnh phân bố các nguồn lực kinh tế, xây dựng kết cấu hạ tầng, đảm bảo công bằng trong phân phối và thực hiện các chức năng của mình.2 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC, CHI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC VÀ TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ 1.1 Những vấn đề lý luận cơ bản về ngân sách nhà nước và chi ngân sách nhà nước 1.1 Ngân sách nhà nước Thuật ngữ “ngân sách nhà nước” chỉ mới được sử dụng từ thế kỷ XVII trở lại đây. Sự ra đời thể chế NSNN là kết quả của tiến trình đấu tranh liên tục của giai cấp tư sản đối với nhà nước phong kiến trong giai đoạn đầu của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa để mở đường cho sự phát triển nền kinh tế thị trường. NSNN là một phạm trù kinh tế mang tính lịch sử, nó phản ánh những mặt nhất định của các quan hệ kinh tế thuộc lĩnh vực phân phối sản phẩm xã hội trong điều kiện tồn tại quan hệ hàng hóa – tiền tệ và được sử dụng như một công cụ thực hiện các chức năng của nhà nước.

Khái niệm NSNN phản ánh những thể chế được xã hội thiết lập bằng hệ thống pháp luật nhằm mục đích ấn định con số chi tiêu trong một năm mà nhà nước phải tìm kiếm nguồn để tài trợ; đồng thời, nhà nước đưa ra những quy tắc về kế toán để theo dõi chi tiết và chặt chẽ các khoản chi tiêu của nhà nước với mục đích kiểm soát các khoản chi, tránh sự phí phạm các khoản chi tiêu cho những hoạt động không được ghi vào trong ngân sách để sao cho chi tiêu của nhà nước được hợp pháp và có thể được tài trợ bằng các nguồn thu ổn định. NSNN là công cụ rất quan trọng để tác động vào nền kinh tế nhằm thực hiện mục tiêu tăng trưởng và công bằng xã hội, là hình thức cơ bản để hình thành và sử dụng có kế hoạch quỹ tiền tệ tập trung nhằm mở rộng sản xuất theo định hướng xã hội chủ nghĩa và thỏa mãn nhu cầu ngày càng tăng của người dân. NSNN được sử dụng không chỉ nhằm bảo đảm sự tăng trưởng về của cải vật chất mà còn cả sự phát triển về mặt văn hóa – xã hội. NSNN là một phần nguồn lực tài chính từ khu vực kinh tế nhà nước.

Nguồn lực tài chính từ khu vực kinh tế nhà nước được hiểu là nguồn lực thuộc sở hữu nhà nước bao gồm nguồn lực tài chính nằm trong NSNN, các tổ chức thuộc nhà nước và nguồn lực tài chính từ các doanh nghiệp nhà nước (doanh nghiệp do nhà nước sở hữu cổ phần chi phối hoặc sở hữu toàn bộ). Đây là nguồn lực tài chính quan trọng đảm bảo cho nhà nước vận hành bình thường và thực hiện các chức năng của nó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ