Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường, vốn là điều kiện vật chất thiết yếu cho sự tồn tại và phát triển của mọi doanh nghiệp. Để triển khai các dự án đầu tư và kế hoạch sản xuất kinh doanh, doanh nghiệp bắt buộc phải huy động và phân bổ các nguồn lực tài chính phù hợp. Nguồn tài trợ dài hạn giữ vai trò trung tâm trong việc đảm bảo khả năng mở rộng quy mô, đầu tư tài sản cố định và duy trì sự ổn định tài chính. Tuy nhiên, việc quản trị và sử dụng nguồn tài trợ dài hạn không hiệu quả có thể làm gia tăng chi phí sử dụng vốn, gây áp lực thanh toán và dẫn đến rủi ro mất an toàn tài chính.

Công ty Cổ phần Xây dựng và Đầu tư 419 là doanh nghiệp có bề dày 45 năm hoạt động trong ngành xây dựng công trình giao thông và hạ tầng kỹ thuật. Mặc dù đã có nhiều nỗ lực trong việc thu hút vốn, công tác quản trị nguồn tài trợ dài hạn tại doanh nghiệp vẫn bộc lộ một số hạn chế như cơ cấu tài trợ chưa thực sự tối ưu, việc bố trí nguồn vốn chưa hoàn toàn phù hợp với chu kỳ tài sản và chi phí sử dụng vốn chưa được tối thiểu hóa.

Đề tài khóa luận tập trung giải quyết 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về nguồn tài trợ dài hạn và hoạt động quản trị nguồn tài trợ dài hạn trong doanh nghiệp.
  2. Nghiên cứu, phân tích thực trạng hoạt động quản trị tài trợ dài hạn tại Công ty Cổ phần Xây dựng và Đầu tư 419 trong giai đoạn 2011–2015.
  3. Nhận dạng những kết quả đạt được, những hạn chế còn tồn tại và xác định nguyên nhân trong công tác quản trị tài trợ dài hạn của công ty.
  4. Đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động quản trị nguồn tài trợ dài hạn tại Công ty Cổ phần Xây dựng và Đầu tư 419 trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng hoạt động quản trị tài trợ dài hạn tại Công ty Cổ phần Xây dựng và Đầu tư 419.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Xây dựng và Đầu tư 419, địa chỉ tại Số 1 đường Nguyễn Du, Phường Trung Đô, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh và báo cáo tài chính của doanh nghiệp trong giai đoạn 2011–2015; định hướng giải pháp hướng tới giai đoạn 2016–2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập hệ thống lý luận dựa trên các khái niệm và chuẩn mực tài chính doanh nghiệp:

  • Phân loại nguồn tài trợ: Nguồn tài trợ được phân chia theo ba tiêu thức: (1) Theo quyền sở hữu vốn (Vốn chủ sở hữu và Nợ phải trả); (2) Theo thời gian sử dụng vốn (Nguồn tài trợ ngắn hạn dưới 1 năm và nguồn tài trợ dài hạn từ 1 năm trở lên); (3) Theo phạm vi huy động (Nguồn tài trợ bên trong và nguồn tài trợ bên ngoài doanh nghiệp).
  • Các mô hình tài trợ của doanh nghiệp: Tác giả phân tích 3 mô hình phối hợp tài sản và nguồn vốn:
    • Mô hình 1: Sử dụng đúng tính chất của từng nguồn tài trợ (nguồn dài hạn tài trợ toàn bộ tài sản dài hạn và tài sản ngắn hạn thường xuyên; nguồn ngắn hạn tài trợ tài sản ngắn hạn tạm thời).
    • Mô hình 2: Sử dụng một phần nguồn tài trợ dài hạn cho nhu cầu tài sản ngắn hạn tạm thời (tăng tính an toàn thanh toán nhưng chi phí vốn cao).
    • Mô hình 3: Sử dụng tài trợ ngắn hạn là chính (nguồn dài hạn chỉ đủ tài trợ tài sản dài hạn và một phần tài sản ngắn hạn thường xuyên, tiềm ẩn rủi ro thanh khoản cao).
  • Các hình thức tài trợ dài hạn: Bao gồm vốn cổ phần thường, vốn cổ phần ưu đãi, vay dài hạn ngân hàng và các tổ chức tín dụng, phát hành trái phiếu doanh nghiệp, thuê tài chính và nhận vốn góp liên doanh liên kết. Trong đó, cơ sở pháp lý và chuẩn mực kế toán về thuê tài chính được dẫn chiếu từ Chuẩn mực Kế toán Việt Nam số 06 (VAS 06 "Thuê tài chính"), Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IAS) và Nghị định số 16/NĐ-CP của Chính phủ về tổ chức và hoạt động của công ty cho thuê tài chính.
  • Các nhân tố tác động: Nhân tố bên ngoài gồm lạm phát, lãi suất thị trường, hệ thống xếp hạng tín nhiệm; nhân tố bên trong gồm quan điểm ban lãnh đạo (thuyết cấu trúc vốn dựa trên hệ thống quản lý của Zwiebel, 1996), giai đoạn phát triển và quy mô doanh nghiệp (dẫn chiếu các nghiên cứu của Wiwattnakantang - 1999, Huang và Song - 2002, Chen - 2004, Titman và Wessels - 1988, Beven và Danbolt - 2002).
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá tài chính:
    • Cơ cấu nguồn tài trợ: Hệ số nợ ($\text{Nợ phải trả} / \text{Tổng nguồn vốn}$), Hệ số vốn chủ sở hữu ($\text{Vốn chủ sở hữu} / \text{Tổng nguồn vốn}$).
    • Khả năng thanh toán: Hệ số khả năng thanh toán tổng quát ($\text{Tổng tài sản} / \text{Tổng nợ phải trả}$), Khả năng thanh toán lãi vay ($\text{EBIT} / \text{Lãi vay phải trả}$).
    • Hiệu quả sử dụng tài sản và vốn: Hiệu suất sử dụng tài sản dài hạn ($\text{Doanh thu} / \text{TSDH bình quân}$), Tỷ suất sinh lời của tài sản dài hạn ($\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{TSDH bình quân}$), Tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên vốn chủ sở hữu ($\text{ROE} = \text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{VCSH bình quân}$), Thu nhập ròng trên mỗi cổ phần ($\text{EPS} = \text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Tổng khối lượng cổ phiếu lưu hành}$).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả vận dụng kết hợp:

  • Phương pháp duy vật biện chứng: Xem xét các hiện tượng tài chính trong mối liên hệ khách quan, toàn diện và phát triển lịch sử.
  • Phương pháp định tính: Thu thập, tổng hợp, phân tích các tài liệu lý thuyết và thực tiễn để đánh giá bản chất hoạt động quản trị vốn.
  • Phương pháp định lượng: Xử lý dữ liệu tài chính thứ cấp thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán của công ty qua các năm 2011–2015 bằng phần mềm Microsoft Excel và các phép tính thống kê mô tả.
  • Phương pháp so sánh: So sánh các chỉ tiêu tài chính theo chuỗi thời gian 5 năm và so sánh đối chiếu với mức bình quân của ngành xây dựng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận chung về nguồn tài trợ dài hạn của doanh nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết toàn diện về quản trị tài chính doanh nghiệp liên quan đến nguồn vốn dài hạn. Tác giả làm rõ bản chất của nguồn tài trợ dài hạn là các nguồn vốn ổn định có thời hạn sử dụng từ một năm trở lên, dùng để tài trợ cho tài sản dài hạn và phần tài sản ngắn hạn thường xuyên. Nội dung chương phân tích chi tiết đặc trưng, ưu điểm và hạn chế của từng công cụ huy động vốn:

  • Cổ phiếu thường: Tăng tính an toàn tài chính, không chịu áp lực trả nợ gốc và lãi cố định nhưng có chi phí vốn cao và phân tán quyền kiểm soát.
  • Cổ phiếu ưu đãi: Chi trả cổ tức xác định trước, không pha loãng quyền biểu quyết nhưng chi phí vốn cao hơn trái phiếu do không được hưởng lá chắn thuế.
  • Vay dài hạn và trái phiếu: Tận dụng đòn bẩy tài chính và lá chắn thuế thu nhập doanh nghiệp nhưng làm gia tăng hệ số nợ và áp lực hoàn trả định kỳ.
  • Thuê tài chính: Giúp doanh nghiệp đổi mới công nghệ nhanh chóng mà không cần tài sản thế chấp ban đầu, bù lại chi phí thuê tài sản có thể cao và bên đi thuê chịu rủi ro hao mòn vô hình.

Chương này cũng xác lập khung đánh giá gồm các nhân tố chi phối cấu trúc vốn và 3 nhóm chỉ tiêu định lượng làm cơ sở cho việc phân tích thực nghiệm ở chương tiếp theo.

Chương 2: Thực trạng quản trị tài trợ dài hạn tại Công ty CP Xây dựng & Đầu tư 419

Chương 2 cung cấp tổng quan về quá trình hình thành từ Xưởng B19 (năm 1971) qua các giai đoạn chuyển đổi doanh nghiệp nhà nước đến khi hoàn tất thoái vốn 100% vốn nhà nước vào năm 2014, trở thành công ty cổ phần có vốn do người lao động nắm giữ chủ yếu. Doanh nghiệp hoạt động theo Giấy phép ĐKKD số 270300137 do Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Nghệ An cấp, áp dụng hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2000.

Chỉ tiêu tài chính tổng hợp 2011 2012 2013 2014 2015
Tổng tài sản (triệu đồng) 116.699 168.251 135.096 165.916 212.180
Tăng trưởng tổng tài sản (%) — +44,18% -19,17% +22,81% +27,88%
Doanh thu bán hàng và DV (triệu đồng) 254.332 298.223 281.065 309.247 319.267
Tăng trưởng doanh thu (%) — +17,26% -5,75% +10,03% +3,24%
Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) 3.113 5.235 4.818 6.141 7.184
Tăng trưởng lợi nhuận sau thuế (%) — +68,17% -7,97% +27,46% +16,98%
Nợ phải trả (triệu đồng) 99.647 142.996 106.813 142.777 181.177
Tỷ trọng Nợ phải trả / Tổng nguồn vốn 85,39% 84,99% 79,06% 86,05% 85,39%
Vốn chủ sở hữu (triệu đồng) 17.051 25.255 28.283 23.139 31.003
Tỷ trọng Vốn chủ sở hữu / Tổng nguồn vốn 14,61% 15,01% 20,94% 14,95% 14,61%
Nợ ngắn hạn (triệu đồng) 77.499 133.388 95.013 112.274 135.362
Tỷ trọng nợ ngắn hạn trong tổng nợ 77,77% 93,28% 88,95% 78,64% 74,71%
Nợ dài hạn (triệu đồng) 25.198 9.608 11.800 30.502 45.815
Tỷ trọng nợ dài hạn trong tổng nợ 22,23% 6,72% 11,05% 21,36% 25,29%

Thực trạng sử dụng nguồn tài trợ dài hạn tại doanh nghiệp thể hiện qua các phát hiện cụ thể:

  1. Về vốn cổ phần: Mệnh giá cổ phiếu cố định 10.000 đồng/cổ phiếu, không có cổ phiếu quỹ. Vốn cổ phần phát hành tăng qua 3 đợt: năm 2011 đạt 16.500 triệu đồng (1.650.000 cổ phiếu); năm 2012 phát hành thêm 3.500 triệu đồng nâng vốn lên 20.000 triệu đồng (2.000.000 cổ phiếu), chi phí phát hành 200 triệu đồng, thu ròng 3.300 triệu đồng (90% nội bộ, 10% cá nhân ngoài); giai đoạn 2012–2014 duy trì 20.000 triệu đồng; năm 2015 phát hành tăng thêm 10.000 triệu đồng nâng vốn điều lệ lên 30.000 triệu đồng (3.000.000 cổ phiếu), chi phí phát hành 800 triệu đồng, thu ròng 9.200 triệu đồng (100% nội bộ).
  2. Chính sách chi trả cổ tức: Cổ tức chi trả có xu hướng tăng: năm 2011 là 1.389 triệu đồng; năm 2012 tăng lên 1.861 triệu đồng (+33,98%); năm 2013 giảm xuống 1.013 triệu đồng (-45,57%); năm 2014 tăng đột biến lên 4.059 triệu đồng (+300,69%) do thay đổi chính sách giảm tỷ lệ giữ lại; năm 2015 tiếp tục tăng lên 5.032 triệu đồng (+23,97%).
  3. Chỉ tiêu sinh lời và vị thế ngành:
Chỉ tiêu so sánh với ngành 2011 2012 2013 2014 2015
ROE Công ty 0,18 0,20 0,28 0,23 0,16
ROE Trung bình ngành 0,20 0,22 0,30 0,20 0,25
EPS Công ty (đồng/CP) 2.120 2.618 2.409 3.071 2.394
EPS Trung bình ngành (đồng/CP) 2.618 3.213 3.134 2.450 3.592
  1. Đánh giá mô hình tài trợ: Doanh nghiệp chủ yếu áp dụng mô hình tài trợ ngắn hạn là chính. Nợ ngắn hạn chiếm tỷ trọng áp đảo trong tổng nguồn vốn (thường trên 60% đến gần 80% tổng nguồn vốn), trong khi nợ dài hạn chỉ chiếm từ 5,71% (năm 2012) đến 21,59% (năm 2015). Cơ cấu này giúp giảm bớt chi phí lãi vay ngắn hạn nhưng đặt doanh nghiệp trước áp lực quay vòng nợ liên tục.

Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động quản trị nguồn tài trợ dài hạn tại Công ty Cổ phần Xây dựng và Đầu tư 419

Dựa trên định hướng phát triển giai đoạn 2016–2020 của công ty, chương 3 đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị cụ thể:

  • Định hướng quản trị vốn: Xác định mục tiêu chung và cụ thể về duy trì tăng trưởng, nâng cao năng lực tài chính và từng bước cân đối lại cơ cấu nợ dài hạn và vốn chủ sở hữu.
  • Giải pháp tìm kiếm và thu hút nguồn tài trợ dài hạn: Đa dạng hóa các kênh huy động vốn, bao gồm việc tiếp tục phát hành cổ phiếu cho cổ đông chiến lược, tiếp cận nguồn vốn vay trung và dài hạn từ các tổ chức tín dụng nhằm phục vụ các gói thầu hạ tầng quy mô lớn.
  • Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn tài trợ dài hạn: Bố trí vốn đúng tính chất kỳ hạn của tài sản, đẩy nhanh tiến độ thi công và nghiệm thu công trình để thu hồi vốn, tối ưu hóa việc quản lý tài sản cố định và máy móc thiết bị thi công.
  • Hoàn thiện công tác lập kế hoạch vốn kinh doanh: Thiết lập hệ thống dự toán ngân sách vốn chặt chẽ, dự báo chính xác nhu cầu vốn lưu động thường xuyên và vốn đầu tư tài sản cố định theo từng dự án thi công.
  • Nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ nhân viên: Đào tạo chuyên môn về phân tích tài chính và quản trị rủi ro cho nhân sự phòng Tài chính – Kế toán và phòng Kinh tế – Kế hoạch.
  • Nhóm kiến nghị:
    • Kiến nghị với Công ty CP Xây dựng và Đầu tư 419: Tăng cường kiểm soát nội bộ, hoàn thiện cơ chế giao khoán tại các đội công trình và xây dựng chính sách cổ tức hài hòa giữa tái đầu tư và quyền lợi cổ đông.
    • Kiến nghị với Nhà nước: Đề xuất hoàn thiện khung pháp lý về thị trường vốn, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp xây lắp tiếp cận vốn tín dụng dài hạn và ổn định môi trường kinh tế vĩ mô.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn liền với dữ liệu thực tế tại doanh nghiệp:

  • Hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về cấu trúc vốn và các mô hình tài trợ dài hạn áp dụng cho doanh nghiệp ngành xây lắp.
  • Lập bảng tổng hợp, phân tích chi tiết dữ liệu tài chính 5 năm liên tục (2011–2015) của Công ty Cổ phần Xây dựng và Đầu tư 419: ghi nhận tổng tài sản tăng từ 116.699 triệu đồng lên 212.180 triệu đồng; doanh thu tăng từ 254.332 triệu đồng lên 319.267 triệu đồng; lợi nhuận sau thuế tăng từ 3.113 triệu đồng lên 7.184 triệu đồng.
  • Vạch rõ thực trạng cơ cấu vốn có hệ số nợ cao (trên 85% tổng nguồn vốn), chỉ ra việc lạm dụng nợ ngắn hạn để tài trợ cho hoạt động xây lắp và làm rõ diễn biến phát hành cổ phần làm tăng vốn điều lệ từ 16.500 triệu đồng lên 30.000 triệu đồng.
  • Đưa ra hệ thống giải pháp 4 nhóm bám sát thực trạng quản trị nguồn vốn của công ty và đề xuất các kiến nghị phù hợp với đặc thù doanh nghiệp sau cổ phần hóa hoàn toàn vốn nhà nước.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi dữ liệu nghiên cứu chỉ giới hạn trong giai đoạn 2011–2015 tại một doanh nghiệp xây dựng quy mô vừa ở khu vực Miền Trung (Nghệ An), chưa mở rộng so sánh chuyên sâu đa biến với nhiều doanh nghiệp cùng ngành khác trên thị trường niêm yết.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá tác động của cấu trúc vốn đến giá trị doanh nghiệp trong các giai đoạn tiếp theo sau năm 2015, nghiên cứu bổ sung các mô hình kinh tế lượng để đo lường định lượng chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC) tối ưu cho các doanh nghiệp xây dựng hạ tầng giao thông.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Tài chính – Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh, Kế toán: Tham khảo phương pháp phân tích cơ cấu vốn, kỹ thuật tính toán các chỉ tiêu tài chính thực tế và cấu trúc trình bày một khóa luận tốt nghiệp định hướng tài chính doanh nghiệp.
  • Nhà quản trị tại các doanh nghiệp xây lắp, xây dựng công trình giao thông: Tham khảo bức tranh thực tế về sự đánh đổi giữa rủi ro thanh khoản và chi phí vốn khi sử dụng mô hình tài trợ ngắn hạn, từ đó rút ra bài học kinh nghiệm trong việc cân đối nguồn vốn dài hạn và lập kế hoạch tài chính.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần Xây dựng và Đầu tư 419 đã thực hiện thoái vốn nhà nước vào năm nào và nguồn gốc hình thành ra sao?
Tiền thân của công ty là Xưởng B19 thành lập ngày 15/12/1971 trực thuộc Công trình 1, sau đó chuyển thành Xí nghiệp B19 (năm 1993) và Công ty Công trình Giao thông B19 (năm 1995). Doanh nghiệp tiến hành cổ phần hóa năm 2003 (Nhà nước giữ 51%) và đến năm 2014 đã hoàn tất việc thoái toàn bộ 100% vốn nhà nước, chuyển quyền sở hữu cho các cá nhân là người lao động trong công ty.

2. Cơ cấu nguồn vốn của Công ty 419 giai đoạn 2011–2015 có đặc điểm nổi bật gì?
Nguồn vốn của công ty phụ thuộc phần lớn vào nợ phải trả, chiếm tỷ trọng dao động từ 79,06% đến 86,05% tổng nguồn vốn. Trong đó, nợ ngắn hạn chiếm tỷ trọng chủ đạo (trên 63% tổng nguồn vốn và chiếm 74% - 93% tổng nợ phải trả), trong khi vốn chủ sở hữu chỉ chiếm từ 14,61% đến 20,94%. Điều này cho thấy công ty đang vận hành chủ yếu theo mô hình sử dụng tài trợ ngắn hạn là chính.

3. Hoạt động phát hành cổ phiếu của công ty diễn ra như thế nào trong giai đoạn 2011–2015?
Vốn cổ phần được phát hành tăng qua các năm: từ 16.500 triệu đồng (năm 2011) tăng lên 20.000 triệu đồng (năm 2012, huy động 3.500 triệu đồng, chi phí phát hành 200 triệu đồng, thu ròng 3.300 triệu đồng), giữ nguyên mức 20.000 triệu đồng đến năm 2014, sau đó tăng lên 30.000 triệu đồng vào năm 2015 (huy động thêm 10.000 triệu đồng, chi phí phát hành 800 triệu đồng, thu ròng 9.200 triệu đồng). Toàn bộ cổ phiếu có mệnh giá 10.000 đồng/cổ phiếu và được chào bán nội bộ.

4. Khả năng sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) của công ty biến động ra sao so với mức bình quân ngành?
Chỉ số ROE của công ty lần lượt đạt: năm 2011 đạt 0,18 (ngành: 0,20); năm 2012 đạt 0,20 (ngành: 0,22); năm 2013 đạt 0,28 (ngành: 0,30); năm 2014 đạt 0,23 (cao hơn mức ngành 0,20); năm 2015 đạt 0,16 (thấp hơn mức ngành 0,25 do vốn chủ sở hữu tăng mạnh từ đợt phát hành mới).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã làm sáng tỏ cơ sở lý luận và phản ánh chân thực thực trạng quản trị nguồn tài trợ dài hạn tại Công ty Cổ phần Xây dựng và Đầu tư 419 trong giai đoạn 2011–2015. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng mặc dù doanh nghiệp duy trì được tốc độ tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận ổn định, cơ cấu vốn vẫn nghiêng quá nhiều về nợ ngắn hạn, tiềm ẩn rủi ro về áp lực thanh toán khi mở rộng các dự án quy mô lớn. Các giải pháp và kiến nghị được tác giả đề xuất mang tính đồng bộ, có giá trị ứng dụng thiết thực giúp doanh nghiệp tái thiết lập cấu trúc tài chính an toàn và nâng cao hiệu quả hoạt động trong giai đoạn 2016–2020.