Luận văn thạc sĩ: Quản trị rủi ro tín dụng tại VietinBank - Chi nhánh Bắc Thăng Long

Luận văn thạc sĩ quản trị rủi ro tín dụng tại VietinBank chi nhánh Bắc Thăng Long. Phân tích thực trạng và giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro.

Chuyên ngành

Tài chính ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

94
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quản trị rủi ro tín dụng tại VietinBank là gì

Quản trị rủi ro tín dụng là nền tảng cho sự phát triển bền vững của bất kỳ ngân hàng thương mại nào, đặc biệt là một định chế tài chính lớn như Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (VietinBank). Hoạt động này bao gồm một quy trình toàn diện từ nhận diện, đo lường, kiểm soát đến xử lý các tổn thất tiềm tàng phát sinh từ việc khách hàng không thực hiện nghĩa vụ trả nợ. Một hệ thống quản trị rủi ro ngân hàng hiệu quả không chỉ giúp bảo toàn vốn mà còn nâng cao hiệu quả hoạt động tín dụng, tối ưu hóa lợi nhuận và duy trì uy tín trên thị trường. Trong bối cảnh kinh tế nhiều biến động, việc áp dụng các chuẩn mực Basel II và xây dựng một khung quản trị vững chắc là yêu cầu cấp thiết. Các yếu tố vĩ mô như tăng trưởng kinh tế, lạm phát, lãi suất và sự thay đổi trong môi trường pháp lý đều có tác động trực tiếp đến danh mục cho vay của ngân hàng. Do đó, việc hiểu rõ và vận hành một quy trình quản trị rủi ro chuyên nghiệp là chìa khóa để VietinBank giảm thiểu tổn thất tín dụng dự kiến (ECL) và duy trì an toàn vốn tối thiểu (CAR), qua đó củng cố vị thế dẫn đầu trong ngành.

1.1. Vai trò của quản lý rủi ro tín dụng trong ngân hàng

Theo định nghĩa của Ủy ban Basel, rủi ro tín dụng là khả năng khách hàng không thực hiện được nghĩa vụ theo các điều khoản đã cam kết. Đối với VietinBank, đây là rủi ro trọng yếu, có thể gây mất vốn, lãi và các thu nhập liên quan. Do đó, quản lý rủi ro tín dụng đóng vai trò sống còn. Một là, nó giúp giảm thiểu chi phí hoạt động và tổn thất, đặc biệt là chi phí trích lập dự phòng. Hai là, nó góp phần làm lành mạnh hóa tình hình tài chính, ngăn ngừa nguy cơ đổ vỡ và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như chuẩn mực Basel II. Ba là, quản trị tốt giúp bảo vệ cả khách hàng, hạn chế nguy cơ doanh nghiệp rơi vào tình trạng khó khăn tài chính, mất uy tín. Bốn là, một hệ thống quản trị hiệu quả góp phần ổn định kinh tế vĩ mô, tạo lòng tin cho công chúng và các nhà đầu tư quốc tế. Đây là hoạt động cốt lõi đảm bảo sự an toàn, hiệu quả và phát triển bền vững cho toàn hệ thống.

1.2. Các nhân tố chính ảnh hưởng hiệu quả hoạt động tín dụng

Nhiều nhân tố tác động đến hiệu quả hoạt động tín dụng của VietinBank. Về mặt khách quan, môi trường kinh tế vĩ mô (tăng trưởng GDP, lạm phát), môi trường pháp lý (sự thay đổi chính sách của Ngân hàng Nhà nước) và các yếu tố tự nhiên bất khả kháng đều có thể làm gia tăng rủi ro. Về mặt chủ quan, các yếu tố từ phía ngân hàng đóng vai trò quyết định. Năng lực và đạo đức của cán bộ tín dụng, chất lượng của chính sách tín dụng, và sự chặt chẽ trong quy trình thẩm định tín dụng là những yếu tố then chốt. Ngoài ra, tốc độ tăng trưởng và cơ cấu danh mục cho vay cũng ảnh hưởng lớn. Việc tập trung quá mức vào một ngành hoặc một nhóm khách hàng có thể tạo ra rủi ro tập trung. Yếu tố từ phía khách hàng như sử dụng vốn sai mục đích, năng lực quản lý yếu kém hoặc thiếu thiện chí trả nợ cũng là nguyên nhân trực tiếp gây ra rủi ro cho ngân hàng.

II. Thách thức quản trị rủi ro tín dụng và nợ xấu VietinBank

Đối mặt với một môi trường kinh doanh đầy biến động, Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam không tránh khỏi những thách thức trong công tác quản trị rủi ro tín dụng. Thách thức lớn nhất chính là kiểm soát và xử lý nợ xấu VietinBank. Nợ xấu không chỉ làm xói mòn lợi nhuận qua việc phải trích lập dự phòng rủi ro mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến thanh khoản và hệ số an toàn vốn tối thiểu (CAR). Việc gia tăng tỷ lệ nợ xấu (NPL) là một chỉ báo tiêu cực về chất lượng tài sản và năng lực quản trị của ngân hàng. Nguyên nhân dẫn đến nợ xấu rất đa dạng, bao gồm cả các yếu tố khách quan từ sự suy thoái kinh tế và các yếu tố chủ quan như quy trình thẩm định tín dụng chưa đủ chặt chẽ, công tác giám sát sau cho vay lỏng lẻo, hoặc thậm chí là rủi ro đạo đức từ cán bộ. Việc tính toán chính xác tổn thất tín dụng dự kiến (ECL) theo chuẩn mực kế toán mới cũng là một bài toán phức tạp, đòi hỏi hệ thống dữ liệu và mô hình phân tích tiên tiến. Vượt qua những thách thức này đòi hỏi VietinBank phải liên tục cải tiến quy trình và nâng cao năng lực kiểm soát nội bộ.

2.1. Phân tích thực trạng và tỷ lệ nợ xấu NPL tại VietinBank

Nợ xấu, theo Thông tư 02/2013/TT-NHNN, là các khoản nợ thuộc nhóm 3, 4 và 5, phản ánh khả năng thu hồi vốn rất khó khăn. Tỷ lệ nợ xấu (NPL) là thước đo quan trọng nhất về chất lượng tín dụng. Tỷ lệ này được tính bằng cách lấy tổng dư nợ xấu chia cho tổng dư nợ. Một tỷ lệ NPL cao cho thấy ngân hàng đang đối mặt với rủi ro mất vốn lớn. Tại các chi nhánh của VietinBank, việc kiểm soát tỷ lệ này luôn là ưu tiên hàng đầu. Thực trạng cho thấy, trong các giai đoạn kinh tế khó khăn, nợ xấu VietinBank có xu hướng gia tăng, đặc biệt ở các lĩnh vực nhạy cảm như bất động sản, xây dựng. Việc phân tích cơ cấu nợ xấu theo ngành kinh tế, theo đối tượng khách hàng (doanh nghiệp, cá nhân) và theo thời hạn vay giúp ngân hàng nhận diện được các khu vực rủi ro cao để có biện pháp can thiệp kịp thời, chẳng hạn như tái cấu trúc nợ hoặc tăng cường các biện pháp thu hồi.

2.2. Tác động của tổn thất tín dụng dự kiến ECL đến báo cáo

Mô hình tổn thất tín dụng dự kiến (ECL - Expected Credit Loss) là một yêu cầu quan trọng theo chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế IFRS 9. Không giống như mô hình tổn thất đã phát sinh, ECL yêu cầu các ngân hàng phải dự phóng và trích lập dự phòng cho các khoản tổn thất có thể xảy ra trong tương lai. Điều này có tác động lớn đến báo cáo tài chính VietinBank. Việc áp dụng ECL đòi hỏi một hệ thống dữ liệu lịch sử đủ lớn và các mô hình đo lường rủi ro tín dụng phức tạp để ước tính Xác suất vỡ nợ (PD), Tỷ lệ tổn thất khi vỡ nợ (LGD) và Dư nợ tại thời điểm vỡ nợ (EAD). Một mặt, ECL giúp phản ánh trung thực hơn sức khỏe tài chính và mức độ rủi ro của ngân hàng. Mặt khác, nó có thể làm giảm lợi nhuận trong ngắn hạn do yêu cầu trích lập dự phòng cao hơn. Quản lý hiệu quả ECL là một phần không thể thiếu trong chiến lược quản trị rủi ro ngân hàng hiện đại.

III. Cách VietinBank xây dựng chính sách tín dụng phòng ngừa rủi ro

Để phòng ngừa rủi ro tín dụng một cách chủ động, VietinBank đã xây dựng một chính sách tín dụng toàn diện và nhất quán. Chính sách này đóng vai trò kim chỉ nam cho mọi hoạt động cấp tín dụng trong toàn hệ thống, từ định hướng cho vay, quy định về tài sản bảo đảm, đến việc lựa chọn khách hàng mục tiêu. Trọng tâm của chính sách là việc xác định rõ khẩu vị rủi ro – mức độ rủi ro mà ngân hàng sẵn sàng chấp nhận để đạt được mục tiêu kinh doanh. Dựa trên khẩu vị rủi ro, các giới hạn tín dụng cho từng ngành, từng loại khách hàng được thiết lập để tránh rủi ro tập trung. Quy trình thẩm định tín dụng được chuẩn hóa, kết hợp giữa phân tích định tính và định lượng để đánh giá toàn diện khách hàng. Hệ thống kiểm soát nội bộ được thiết kế theo mô hình ba tuyến phòng thủ, đảm bảo các quy định được tuân thủ nghiêm ngặt ở mọi cấp. Đặc biệt, việc phát triển và ứng dụng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ là một công cụ đắc lực, giúp lượng hóa rủi ro và đưa ra quyết định cấp tín dụng khách quan, chính xác hơn, góp phần nâng cao chất lượng danh mục cho vay.

3.1. Thiết lập khẩu vị rủi ro và giới hạn tín dụng phù hợp

Xây dựng khẩu vị rủi ro (Risk Appetite) là bước đi chiến lược đầu tiên trong quản lý rủi ro tín dụng. Đây là tuyên bố rõ ràng về mức độ và loại rủi ro mà ban lãnh đạo VietinBank chấp nhận. Từ đó, ngân hàng cụ thể hóa thành các giới hạn tín dụng (credit limits) cho từng ngành nghề, lĩnh vực kinh tế, từng loại hình doanh nghiệp (lớn, vừa và nhỏ) và từng sản phẩm. Việc này giúp đa dạng hóa danh mục cho vay, tránh tình trạng “bỏ trứng vào một giỏ”. Ví dụ, trong thời kỳ thị trường bất động sản có dấu hiệu tăng trưởng nóng, ngân hàng có thể siết chặt giới hạn cho vay đối với lĩnh vực này và ưu tiên vốn cho các ngành sản xuất, xuất khẩu. Việc thiết lập và tuân thủ các giới hạn này giúp ngân hàng kiểm soát rủi ro một cách hệ thống, đảm bảo tăng trưởng tín dụng an toàn và bền vững.

3.2. Quy trình thẩm định tín dụng và kiểm soát nội bộ nghiêm ngặt

Chất lượng của hoạt động thẩm định tín dụng quyết định phần lớn rủi ro của một khoản vay. VietinBank áp dụng một quy trình thẩm định chặt chẽ, bắt đầu từ việc thu thập thông tin khách hàng, phân tích báo cáo tài chính, đánh giá phương án kinh doanh, đến kiểm tra thực địa. Các mô hình như 6C (Character, Capacity, Collateral, Cash, Conditions, Control) được sử dụng để đánh giá định tính. Song song đó, hệ thống kiểm soát nội bộ hoạt động độc lập để giám sát và kiểm tra chéo, đảm bảo mọi khoản vay đều tuân thủ chính sách tín dụng đã ban hành. Việc tách bạch giữa bộ phận kinh doanh (quan hệ khách hàng) và bộ phận thẩm định, phê duyệt là nguyên tắc cốt lõi để đảm bảo tính khách quan, giảm thiểu rủi ro do xung đột lợi ích. Quy trình này giúp sàng lọc và từ chối các khách hàng có độ rủi ro cao ngay từ đầu.

3.3. Vai trò của hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ trong quyết định

Một hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ (Internal Credit Rating System) hiệu quả là công cụ không thể thiếu trong quản trị rủi ro hiện đại. Hệ thống này cho phép VietinBank đánh giá và phân loại khách hàng vào các nhóm rủi ro khác nhau dựa trên một bộ tiêu chí định lượng (chỉ số tài chính) và định tính (chất lượng quản trị, vị thế ngành). Kết quả xếp hạng là cơ sở quan trọng để đưa ra quyết định cấp tín dụng, xác định lãi suất, kỳ hạn và các điều kiện cho vay phù hợp với mức độ rủi ro của khách hàng. Hơn nữa, dữ liệu từ hệ thống này còn được sử dụng để quản lý danh mục cho vay, theo dõi sự thay đổi mức độ rủi ro của toàn bộ danh mục và làm đầu vào cho các mô hình đo lường rủi ro tín dụng tiên tiến, giúp việc trích lập dự phòng trở nên chính xác và hiệu quả hơn.

IV. Phương pháp áp dụng mô hình đo lường rủi ro tín dụng tại VietinBank

Bên cạnh các chính sách và quy trình, việc áp dụng các mô hình đo lường rủi ro tín dụng hiện đại là một bước tiến quan trọng giúp VietinBank lượng hóa và quản lý rủi ro một cách khoa học. Các mô hình này không chỉ hỗ trợ trong việc phê duyệt tín dụng mà còn đóng vai trò trung tâm trong việc quản lý danh mục và tính toán vốn theo chuẩn mực Basel II. Một trong những phương pháp phổ biến là mô hình điểm số tín dụng (credit scoring), giúp tự động hóa và chuẩn hóa quá trình đánh giá các khoản vay bán lẻ. Đối với khách hàng doanh nghiệp, các mô hình phức tạp hơn dựa trên phân tích tài chính và các yếu tố phi tài chính được sử dụng. Việc đo lường rủi ro giúp ngân hàng xác định được mức tổn thất tín dụng dự kiến (ECL), từ đó có cơ sở để định giá khoản vay (ấn định lãi suất) và trích lập dự phòng đầy đủ. Đồng thời, kết quả từ các mô hình này là đầu vào quan trọng để đảm bảo hệ số an toàn vốn tối thiểu (CAR) luôn ở mức an toàn theo quy định của Ngân hàng Nhà nước, củng cố sự vững chắc về tài chính cho ngân hàng.

4.1. Ứng dụng mô hình điểm số Z và hệ thống cảnh báo sớm

Mô hình điểm số Z (Z-score model) là một công cụ phân tích đa biến được sử dụng để dự báo khả năng phá sản của một doanh nghiệp. Bằng cách kết hợp nhiều chỉ số tài chính quan trọng như khả năng thanh khoản, lợi nhuận, đòn bẩy tài chính và hiệu quả hoạt động, mô hình này cung cấp một chỉ số Z tổng hợp. Nếu điểm Z của doanh nghiệp thấp dưới một ngưỡng nhất định, đó là dấu hiệu cảnh báo sớm về nguy cơ vỡ nợ cao. VietinBank có thể ứng dụng các biến thể của mô hình này trong quá trình thẩm định tín dụng ban đầu và theo dõi định kỳ sức khỏe tài chính của khách hàng. Việc tích hợp các mô hình dự báo như Z-score vào hệ thống cảnh báo sớm giúp ngân hàng phát hiện các dấu hiệu suy giảm của khách hàng để có biện pháp can thiệp kịp thời, chẳng hạn như yêu cầu bổ sung tài sản đảm bảo hoặc lên kế hoạch tái cấu trúc nợ.

4.2. Quản lý danh mục cho vay và các kỹ thuật phân tán rủi ro

Rủi ro danh mục (Portfolio Risk) phát sinh khi ngân hàng tập trung cho vay quá nhiều vào một khu vực địa lý, một ngành kinh tế hoặc một nhóm nhỏ khách hàng. Để quản lý rủi ro này, VietinBank cần thường xuyên phân tích cơ cấu danh mục cho vay. Các kỹ thuật phân tán rủi ro được áp dụng bao gồm: thiết lập các giới hạn tín dụng (concentration limits) cho từng ngành và khách hàng lớn; đa dạng hóa sản phẩm cho vay (ngắn hạn, trung dài hạn); và cân đối tỷ trọng giữa các phân khúc khách hàng (doanh nghiệp lớn, SME, cá nhân). Việc giám sát danh mục một cách chủ động giúp ngân hàng sớm nhận diện các xu hướng rủi ro tiềm ẩn và điều chỉnh chính sách tín dụng cho phù hợp, đảm bảo một danh mục cân bằng và ít bị tổn thương trước các cú sốc kinh tế.

4.3. Đảm bảo tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu CAR theo Basel II

Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR - Capital Adequacy Ratio) là một chỉ số cốt lõi trong quản trị rủi ro ngân hàng, được quy định chặt chẽ trong chuẩn mực Basel II. Chỉ số này đo lường tỷ lệ vốn tự có của ngân hàng so với tổng tài sản có rủi ro. Việc duy trì CAR ở mức quy định (thường là trên 8%) đảm bảo ngân hàng có đủ "bộ đệm" vốn để hấp thụ các khoản lỗ bất ngờ, bao gồm cả tổn thất tín dụng dự kiến và ngoài dự kiến. Để tính toán CAR theo Basel, VietinBank phải lượng hóa được rủi ro của từng khoản vay trong danh mục cho vay. Các mô hình đo lường rủi ro tín dụng chính là công cụ để thực hiện việc này. Một hệ thống quản trị rủi ro tốt sẽ giúp ngân hàng tối ưu hóa tài sản có rủi ro, từ đó duy trì tỷ lệ CAR lành mạnh mà vẫn đảm bảo tăng trưởng tín dụng hiệu quả.

V. Giải pháp xử lý nợ xấu và tái cấu trúc nợ tại VietinBank

Khi rủi ro tín dụng đã xảy ra và chuyển hóa thành nợ xấu, công tác xử lý nợ xấutái cấu trúc nợ trở thành nhiệm vụ cấp bách. VietinBank đã và đang triển khai một loạt giải pháp đồng bộ để thu hồi nợ và giảm thiểu tổn thất. Các giải pháp này không chỉ dừng lại ở việc xử lý các khoản nợ đã có vấn đề mà còn tập trung vào phòng ngừa rủi ro tín dụng phát sinh trong tương lai. Đối với các khoản nợ xấu, ngân hàng chủ động phân loại nợ, đánh giá khả năng thu hồi và lập phương án xử lý cho từng trường hợp cụ thể. Các biện pháp bao gồm đôn đốc thu nợ, thỏa thuận cơ cấu lại thời hạn trả nợ, và trong trường hợp cần thiết, tiến hành xử lý tài sản bảo đảm hoặc khởi kiện ra tòa. Song song đó, việc học hỏi kinh nghiệm từ các ngân hàng thương mại khác và liên tục hoàn thiện quy trình kiểm soát nội bộ là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả hoạt động tín dụng và kiểm soát tỷ lệ nợ xấu (NPL) ở mức an toàn, đảm bảo sự phát triển bền vững của ngân hàng.

5.1. Các biện pháp chủ động phòng ngừa rủi ro tín dụng

Biện pháp hiệu quả nhất để xử lý nợ xấu là phòng ngừa rủi ro tín dụng ngay từ đầu. VietinBank cần liên tục nâng cao chất lượng công tác thẩm định tín dụng, đảm bảo mọi khoản vay được đánh giá một cách khách quan và toàn diện. Việc xây dựng một văn hóa rủi ro mạnh mẽ trong toàn tổ chức, nơi mỗi nhân viên đều ý thức được trách nhiệm của mình trong việc nhận diện và báo cáo rủi ro, là rất quan trọng. Ngoài ra, ngân hàng cần tăng cường công tác giám sát sau cho vay, thường xuyên kiểm tra tình hình tài chính và hoạt động kinh doanh của khách hàng, kiểm tra việc sử dụng vốn vay có đúng mục đích hay không. Việc phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường sẽ giúp ngân hàng có hành động can thiệp kịp thời, trước khi khoản nợ trở thành nợ xấu.

5.2. Quy trình xử lý nợ xấu và các phương án tái cấu trúc nợ

Khi một khoản nợ được xác định là nợ xấu, một quy trình xử lý nợ xấu chuyên nghiệp sẽ được kích hoạt. Bộ phận chuyên trách sẽ tiếp quản hồ sơ, rà soát lại toàn bộ khoản vay và làm việc trực tiếp với khách hàng. Các phương án xử lý linh hoạt được đưa ra. Tái cấu trúc nợ là một trong những giải pháp ưu tiên, bao gồm việc gia hạn nợ, điều chỉnh kỳ hạn trả nợ hoặc giảm lãi suất tạm thời để tạo điều kiện cho khách hàng phục hồi hoạt động kinh doanh và tiếp tục trả nợ. Trong trường hợp khách hàng không hợp tác hoặc không còn khả năng trả nợ, ngân hàng sẽ tiến hành các biện pháp mạnh hơn như phát mại tài sản bảo đảm theo quy định của pháp luật. Việc sử dụng quỹ dự phòng rủi ro để xử lý các khoản nợ không có khả năng thu hồi cũng là bước cuối cùng để làm sạch bảng cân đối kế toán.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng tmcp công thương việt nam chi nhánh bắc thăng long

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần Mở đầu, Kết luận, Luận văn gồm 4 chương như sau: Chƣơng 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận và thực tiễn về quản trị rủi ro tín dụng trong hoạt động kinh doanh ngân hàng Chƣơng 2: Phương pháp nghiên cứu và thiết kế luận văn Chƣơng 3: Thực trạng quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam - Chi nhánh Bắc Thăng Long Chƣơng 4: Một số giải pháp hoàn thiện hoạt động quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam - Chi nhánh Bắc Thăng Long 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TRONG HOA ̣T ĐỘNG KINH DOANH NGÂN HÀ NG 1.1 Tổng quan tình hình nghiên cứu 1.1 Một số công trình nghiên cứu liên quan Từ trước đến nay đã có rất nhiều công trình, đề tài khoa học nghiên cứu về quản trị RRTD trong hoạt động kinh doanh ngân hàng và những vấn đề có liên quan. Càng ngày các công trình, đề tài càng đi sâu từng nội dung, vấn đề trong quản trị RRTD để nghiên cứu. Có thể kể đế n một số công trình, đề tài ở nước ta nghiên cứu về quản trị RRTD dưới đây: Luận văn Thạc sĩ với đề tài: “Quản trị RRTD trong cho vay doanh nghiệp tại chi nhánh Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Khu kinh tế mở Chu Lai - Quảng Nam”, tác giả Nguyễn Hồ Thủy Tiên, bảo vệ năm 2015 tại Trường Đại học Đà Nẵng đã làm rõ một số vấn đề cơ bản về cơ sở lý luận trong quản trị RRTD trong cho vay doanh nghiệp của NHTM.

Trên cơ sở đó, tác giả đã đi sâu phân tích thực trạng hoạt động quản trị RRTD tại một chi nhánh NHTM, đề xuất những giải pháp, đồng thời kiến nghị liên quan nhằm hoàn thiện công tác quản trị RRTD. Luận văn Thạc sĩ: “Quản trị RRTD tại Sở giao dịch NHTM cổ phần Ngoại thương Việt Nam” của Nguyễn Thúy Linh, bảo vệ năm 2017 tại Trường Đại học Kinh tế - Đại học quốc gia Hà Nội đã hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về hoạt động tín dụng, RRTD và quản trị RRTD trong hoạt động ngân hàng. Tác giả đi sâu vào phân tích, đánh giá thực trạng quản trị RRTD tại Sở giao dịch Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam trong giai đoạn 2011-2015, từ đó đưa ra những mặt đã đạt được, hạn chế và những vấn đề phát sinh trong công tác quản trị RRTD tại Sở giao dịch Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam. Tác giả đã đề xuất các giải pháp, kiến nghị nhằm tăng cường công tác quản trị RRTD tại Sở giao dịch Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam trong bối cảnh hiện nay.

4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Luận văn Thạc sĩ Tài chính ngân hàng với đề tài: “Quản trị RRTD tại Phòng giao dịch Ngân hàng Chính sách xã hội huyện Tiên Phước, tỉnh Quảng Nam”, tác giả Nguyễn Thị Phương Thảo, bảo vệ năm 2018 tại Trường Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng đã nghiên cứu và đưa ra được những lý thuyết cơ bản về RRTD, quản trị RRTD và luận giải những căn cứ về sự ra đời và hoạt động đặc biệt của Ngân hàng chính sách xã hội để cho thấy những RRTD đặc thù mà Ngân hàng này thường gặp phải. Đánh giá thực trạng RRTD của Phòng Giao dịch Ngân hàng chính sách xã hội huyện Tiên Phước qua 4 năm hoạt động gần đây nhất bằng số liệu và tình hình thực tế. Qua đó rút ra những kết quả đạt được, những tồn tại, hạn chế và nguyên nhân. Luận văn Thạc sĩ Quản trị kinh doanh, đề tài: “Một số giải pháp hoàn thiện công tác Quản trị RRTD đối với khách hàng doanh nghiệp tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Hòa Bình”, tác giả Nguyễn Thị Thao, bảo vệ năm 2017 tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội cũng đã đưa ra những cơ sở lý luận chung về hoạt động tín dụng NHTM và quản lý RRTD đối với KHDN của NHTM.

Tác giả xem xét, phân tích các chỉ tiêu liên quan đến hoạt động chung của chi nhánh như Dư nợ tín dụng, dư Huy động vốn, thu dịch vụ. Đồng thời, xem xét, phân tích đánh giá thực trạng công tác quản trị RRTD KHDN tại chi nhánh qua các số liệu như số dư nợ theo nhóm, số trích lập dự phòng, số liệu liên quan đến công tác quản trị RRTD KHDN,… Qua đó, tác giả phân tích đánh giá thực trạng quản lý RRTD đối với các doanh nghiệp tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Hòa Bình, tìm ra nguyên nhân của những hạn chế trong công tác này. Từ những thực trạng và nguyên nhân đã được vạch ra, tác giả đề xuất một số giải pháp tăng cường quản lý RRTD đối với các doanh nghiệp tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Hòa Bình. Luận văn Thạc sĩ Quản trị kinh doanh với đề tài: “Giải pháp ngăn ngừa và hạn chế RRTD đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ tại NHTM cổ phần Á Châu - chi nhánh Hà Tĩnh”, tác giả Lê Hoàng Sang, bảo vệ năm 2018 tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội.

Mục đích tổng quát của luận văn này là nghiên cứu đề xuất một số 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com giải pháp nhằm góp phần ngăn ngừa và hạn chế RRTD đối với KHDN VVN tại Ngân hàng TMCP Á Châu - Chi nhánh Hà Tĩnh trong thời gian tới. Để có thể thực hiện được mục tiêu đó, tác giả dự kiến thực hiện những mục tiêu cụ thể sau: Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về RRTD và kiểm soát RRTD đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ trong hoạt động của các NHTM. Tiếp đó, sẽ tiến hành phân tích, đánh giá thực trạng RRTD đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Ngân hàng TMCP Á Châu - Chi nhánh Hà Tĩnh, mức độ và các nhân tố tác động. Từ đó, đề xuất giải pháp, khuyến nghị để ngăn ngừa và hạn chế RRTD đối với khách hàng là doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Chi nhánh Hà Tĩnh, đáp ứng được mục tiêu phát triển chi nhánh trong thời gian tới.

Luận văn Thạc sĩ Tài chính ngân hàng, đề tài: “Phân tích tình hình RRTD trong cho vay khách hàng doanh nghiệp tại Ngân hàng TMCP Quân đội - Chi nhánh Quảng Nam”, tác giả Nguyễn Thị Mường Pha, bảo vệ năm 2017 tại Trường Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng. Tác giả đã làm sáng tỏ những lý luận chung về RRTD và phân tích tình hình RRTD trong cho vay KHDN của NHTM. Tác giả tập trung phân tích tình hình thực tế về RRTD tại Ngân hàng TMCP Quân đội - Chi nhánh Quảng Nam. Trong tất cả các nghiệp vụ đa dạng và phong phú của Ngân hàng TMCP Quân đội - Chi nhánh Quảng Nam thì có thể nói hoạt động cho vay diễn ra sôi nổi và thường xuyên nhất, đặc biệt là cho vay đối với đối tượng KHDN.

Chi nhánh đã đồng hành và là đối tác đáng tin cậy của rất nhiều doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh. Nguồn vốn huy động được phần lớn được bổ sung vào nguồn vốn cho vay và đặc biệt luôn dành ưu tiên cho doanh nghiệp. Chính vì vậy, bên cạnh việc liên tục mở rộng hoạt động cho vay đối với doanh nghiệp, Chi nhánh cũng tăng cường công tác kiểm soát các khoản vay thường xuyên nhằm đảm tính an toàn cho hệ thống. Đồng thời, tác giả cũng nêu ra các biện pháp mà Chi nhánh đang áp dụng để quản lý RRTD, các kết quả đạt được và những mặt còn hạn chế cũng như nguyên nhân.

Qua đó, tác giả đã đưa ra một số giải pháp nhằm cải thiện tình hình RRTD hiện tại và nâng cao chất lượng hoạt động tín dụng trong tương lai đối với Ngân hàng TMCP Quân đội - Chi nhánh Quảng Nam. 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2 Những kết quả chủ yếu của các công trình nghiên cứu và khoảng trống trong nghiên cứu Những bài viết, công trình nghiên cứu ở trên, đều có liên quan trực tiếp hoặc gián tiếp tới đề tài mà tác giả nghiên cứu. Tuy nhiên, vào mỗi thời kỳ, công tác quản trị RRTD cần được các ngân hàng nhìn nhận lại và đưa ra những chính sách, giải pháp phù hợp với tình hình mới. Do Chi nhánh Bắ c Thăng Lo ng mới thành lập được 5 năm nên hoạt động quản trị rủi ro còn gặp nhiều khó khăn.

Đồng thời, chưa có công trình nào viết về quản trị RRTD tại Ngân hàng TMCP Công thương Vi ệt Nam - Chi nhánh Bắc Thăng Long nên tôi chọn đề tài này với mong muốn có thể góp phần hoàn thiện công tác quản trị RRTD của Chi nhánh.2 Quản trị RRTD trong hoạt động kinh doanh tại NHTM 1.1 RRTD trong hoạt động kinh doanh của NHTM 1.1 Khái niệm và phân loại RRTD RRTD là các tổn thất phát sinh từ việc khách hàng không trả được đầy đủ cả gốc và lãi của khoản tín dụng hoặc khách hàng thanh toán nợ gốc và lãi không đúng hạn sau khi được cấp các khoản tín dụng (cả trong và ngoại bảng). Theo uỷ ban Basel (thuộc Ngân hàng Thanh toán quốc tế) thì: “RRTD là khả năng mà khách hàng vay hoặc bên đối tác không thực hiện được các nghĩa vụ của mình theo những điều khoản đã cam kết. Rủi ro thất thoát đối với một ngân hàng là sự vỡ nợ của người giao ước trong hợp đồng, trong đó sự vỡ nợ được xác định là bất kỳ sự vi phạm nghiêm trọng nào đối với nghĩa vụ hợp đồng khi hoàn trả nợ và lãi”. Theo Thông tư số 02/2013/TT-NHNN ngày 21 tháng 01 năm 2013 của Thống đốc ngân hàng Nhà nước Việt Nam thì: “RRTD trong hoạt động ngân hàng là tổn thất có khả năng xảy ra đối với nợ của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài do khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện một phần hoặc toàn bộ nghĩa vụ của mình theo cam kết”.

Quan điể m rủi ro tín du ̣ng của NHCT đươ ̣c xác đinh ̣ là rủi ro mấ t vố n , lãi hoă ̣c các thu nhâ ̣p liên quan khác phát sinh từ viê ̣c khách hàng hoă ̣c đố i tác không 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com thực hiê ̣n hoă ̣c thực hiê ̣n không đầ y đủ nghiã vu ̣ phát sinh từ hơ ̣p đồ ng đã ký với Ngân hàng .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ