Luận văn Thạc sĩ: Quản lý xây dựng văn hóa nhà trường tại Trường Cao đẳng Sư phạm Hà Nội

Tài liệu nghiên cứu Luận văn quản lý xây dựng văn hóa nhà trường ở trường caođẳng sư phạm hà nội, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về giáo dục.

Trường đại học

Đại học Sư phạm Hà Nội

Chuyên ngành

Quản lý giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

157
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện về quản lý xây dựng văn hóa CĐSP Hà Nội

Quản lý xây dựng văn hóa tại Trường Cao đẳng Sư phạm Hà Nội là một nhiệm vụ chiến lược, quyết định đến chất lượng đào tạo và sự phát triển bền vững của nhà trường. Văn hóa nhà trường không chỉ là không khí chúng ta hít thở hàng ngày, mà còn là nền tảng tinh thần định hình nhân cách nhà giáo tương lai. Đây là một hệ thống các giá trị, niềm tin và chuẩn mực hành vi được toàn thể cán bộ, giảng viên và sinh viên chia sẻ, tạo nên bản sắc văn hóa nhà trường độc đáo. Một môi trường văn hóa giáo dục tích cực sẽ thúc đẩy sự hợp tác, sáng tạo và cam kết hướng tới mục tiêu chung. Ngược lại, một nền văn hóa yếu kém có thể dẫn đến xung đột nội bộ và làm suy giảm hiệu quả hoạt động. Luận văn này tập trung phân tích sâu sắc các yếu tố cấu thành và vai trò của văn hóa, từ đó đề xuất các giải pháp quản lý hiệu quả. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một văn hóa tổ chức mạnh mẽ, nơi mỗi thành viên cảm thấy được tôn trọng, có động lực cống hiến và cùng nhau nâng cao chất lượng đào tạo, đáp ứng yêu cầu của xã hội trong bối cảnh đổi mới giáo dục toàn diện. Việc này đòi hỏi sự đồng lòng và nỗ lực từ tất cả các cấp, đặc biệt là vai trò của lãnh đạo trong việc định hướng và truyền cảm hứng.

1.1. Khái niệm và vai trò cốt lõi của văn hóa nhà trường

Văn hóa nhà trường (VHNT) là văn hóa của một tổ chức hành chính – sư phạm đặc thù. Theo các nghiên cứu, đây là hệ thống niềm tin, giá trị, chuẩn mực, thói quen và truyền thống được hình thành trong quá trình phát triển, được các thành viên thừa nhận và làm theo. Nó tạo nên bản sắc riêng cho mỗi tổ chức sư phạm, phân biệt trường này với trường khác. Vai trò của văn hóa tổ chức trong nhà trường là vô cùng to lớn. Nó tạo động lực làm việc, hỗ trợ điều phối và kiểm soát hành vi thông qua các quy tắc và dư luận. Một nền văn hóa mạnh giúp hạn chế tiêu cực, giải quyết xung đột, và quan trọng nhất là nâng cao chất lượng đào tạo. Đối với Trường Cao đẳng Sư phạm Hà Nội, nơi đào tạo giáo viên tương lai, một VHNT tích cực ảnh hưởng trực tiếp đến nhân cách nghề nghiệp của sinh viên, tạo nên những nhà giáo mẫu mực.

1.2. Phân tích cấu trúc văn hóa theo mô hình tảng băng trôi

Cấu trúc văn hóa nhà trường thường được phân tích qua mô hình tảng băng trôi, bao gồm phần nổi và phần chìm. Phần nổi là những yếu tố hữu hình, có thể quan sát trực tiếp như: kiến trúc, logo, khẩu hiệu, đồng phục, các nghi lễ và hoạt động. Đây là những biểu hiện bề mặt của văn hóa. Tại Trường Cao đẳng Sư phạm Hà Nội, các yếu tố này thể hiện qua cảnh quan sư phạm, các hoạt động kỷ niệm ngày truyền thống. Phần chìm là những yếu tố vô hình, khó nhận biết nhưng lại là cốt lõi quyết định hành vi. Chúng bao gồm các giá trị cốt lõi, niềm tin, thái độ, các giả định ngầm, cách thức ảnh hưởng và quyền lực không chính thức. Phần chìm này chính là nền tảng tạo nên sức mạnh thực sự của văn hóa tổ chức, định hướng cách các thành viên suy nghĩ và hành động một cách tự nhiên. Quản lý hiệu quả đòi hỏi phải tác động được đến cả hai phần của tảng băng này.

1.3. Tầm quan trọng của môi trường văn hóa giáo dục tích cực

Một môi trường văn hóa giáo dục tích cực có tác động sâu sắc đến mọi đối tượng trong nhà trường. Đối với cán bộ quản lý, nó tạo điều kiện thuận lợi để thực thi các quyết định, đồng thời đặt ra các chuẩn mực đạo đức cần tuân thủ. Đối với giảng viên, nó khuyến khích sự hợp tác, chia sẻ kinh nghiệm, tạo bầu không khí tin cậy và thúc đẩy họ quan tâm đến chất lượng giảng dạy. Đối với sinh viên, đây là yếu tố then chốt hình thành nhân cách và chuẩn mực hành vi. Sinh viên được học tập trong môi trường thân thiện, an toàn, được tôn trọng sẽ cảm thấy vui vẻ, ham học và tích cực tương tác. Các quy tắc ứng xử sư phạm được hình thành một cách tự nhiên, giúp sinh viên có thái độ đúng đắn với nghề nghiệp sau này. Môi trường này còn góp phần xây dựng các mối quan hệ lành mạnh giữa thầy và trò, giữa sinh viên với nhau, tạo nên một cộng đồng học tập đoàn kết.

II. Phân tích thực trạng quản lý văn hóa tại CĐSP Hà Nội hiện nay

Việc đánh giá thực trạng văn hóa là bước đi cần thiết để xác định những điểm mạnh cần phát huy và những tồn tại cần khắc phục trong công tác quản lý xây dựng văn hóa tại CĐSP Hà Nội. Qua khảo sát, nhận thức về tầm quan trọng của văn hóa nhà trường trong đội ngũ cán bộ, giảng viên và sinh viên là rất cao. Cụ thể, tài liệu gốc chỉ ra rằng có đến 76,8% người được hỏi đánh giá vai trò của VHNT là “Rất quan trọng” đối với chất lượng giáo dục toàn diện (Bảng 2.2). Điều này cho thấy sự đồng thuận lớn về mặt nhận thức. Tuy nhiên, giữa nhận thức và biểu hiện thực tế vẫn còn khoảng cách. Các vấn đề liên quan đến hành vi văn hóa của sinh viên và việc thực thi các nội dung quản lý văn hóa bề nổi cũng như bề chìm vẫn còn những hạn chế nhất định. Việc xác định rõ các nguyên nhân ảnh hưởng, cả chủ quan lẫn khách quan, đến công tác quản lý giáo dục văn hóa sẽ là cơ sở để đề xuất các giải pháp mang tính đột phá và khả thi, góp phần xây dựng một môi trường văn hóa giáo dục thực sự lành mạnh và hiệu quả.

2.1. Đánh giá nhận thức về tầm quan trọng của việc xây dựng VHNT

Kết quả khảo sát từ luận văn cho thấy một bức tranh tích cực về nhận thức. Phần lớn cán bộ quản lý, giảng viên và sinh viên đều hiểu rõ tầm quan trọng của việc xây dựng văn hóa học đường. Theo Bảng 2.2, không chỉ vai trò của VHNT được đánh giá cao mà tầm quan trọng của chính công tác xây dựng văn hóa cũng được khẳng định, với 58,7% lựa chọn “Rất quan trọng” và 17,1% lựa chọn “Quan trọng”. Nhận thức đúng đắn này là nền tảng thuận lợi cho mọi nỗ lực quản lý. Nó cho thấy chủ thể và đối tượng của công tác giáo dục văn hóa đã có chung một tiếng nói, tạo ra sự đồng thuận cần thiết để triển khai các hoạt động cụ thể. Tuy nhiên, cần biến nhận thức này thành hành động tự giác và thường xuyên, thay vì chỉ dừng lại ở mức độ hiểu biết lý thuyết.

2.2. Thách thức trong đời sống văn hóa sinh viên và quy tắc ứng xử

Mặc dù có nhận thức tốt, thực trạng văn hóa trong đời sống văn hóa sinh viên vẫn tồn tại một số thách thức. Luận văn đã chỉ ra các biểu hiện hành vi văn hóa của sinh viên và cả những hành vi vi phạm (Bảng 2.6 và 2.7). Những vi phạm này, dù ở mức độ nào, cũng ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường văn hóa giáo dục chung. Các nguyên nhân được xác định bao gồm cả yếu tố chủ quan từ bản thân sinh viên và tác động từ môi trường bên ngoài. Việc thực thi các quy tắc ứng xử sư phạm đôi khi chưa triệt để. Đây là một thách thức lớn trong công tác quản lý giáo dục, đòi hỏi phải có sự kết hợp đồng bộ giữa giáo dục, tuyên truyền và các biện pháp giám sát, kỷ luật phù hợp để định hướng hành vi cho sinh viên một cách hiệu quả.

2.3. Hạn chế trong quản lý các yếu tố văn hóa bề nổi và bề chìm

Công tác quản lý các nội dung xây dựng văn hóa tại Trường Cao đẳng Sư phạm Hà Nội đã đạt được những kết quả nhất định, nhưng vẫn còn những hạn chế. Về văn hóa bề nổi (Bảng 2.10), các yếu tố như cảnh quan, logo, khẩu hiệu được quan tâm nhưng đôi khi chưa phát huy hết tác dụng giáo dục. Về văn hóa bề chìm (Bảng 2.11), việc xây dựng bầu không khí dân chủ, xác định giá trị cốt lõi và cơ chế khen thưởng, kỷ luật đôi lúc còn mang tính hình thức. Nguyên nhân của những hạn chế này có thể đến từ việc thiếu một kế hoạch chiến lược tổng thể, sự phối hợp chưa đồng bộ giữa các đơn vị, và vai trò của lãnh đạo ở một số bộ phận chưa được phát huy tối đa. Để cải thiện thực trạng văn hóa, cần có những biện pháp quản lý sâu sát và toàn diện hơn.

III. Phương pháp quản lý xây dựng văn hóa CĐSP Hà Nội toàn diện

Để giải quyết các thách thức từ thực trạng, cần áp dụng các phương pháp quản lý một cách hệ thống và toàn diện. Quản lý xây dựng văn hóa tại CĐSP Hà Nội không thể là một hoạt động tự phát mà phải là một quá trình có kế hoạch, có tổ chức, chỉ đạo và kiểm tra chặt chẽ. Nền tảng của quá trình này là việc nâng cao nhận thức cho mọi thành viên về văn hóa nhà trường và trách nhiệm của mỗi cá nhân. Tiếp theo, việc lập một kế hoạch chi tiết, xác định rõ mục tiêu, nội dung và lộ trình là yếu tố sống còn. Kế hoạch này phải bao quát cả văn hóa bề nổi và bề chìm. Vai trò của lãnh đạo thể hiện rõ nhất ở khâu tổ chức thực hiện, phân công nhiệm vụ rõ ràng và tạo ra cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các khoa, phòng ban và các hoạt động đoàn thể. Cuối cùng, công tác kiểm tra, đánh giá thường xuyên sẽ cung cấp thông tin phản hồi quý giá, giúp nhà quản lý điều chỉnh kịp thời và đảm bảo các giải pháp xây dựng văn hóa đi đúng hướng, mang lại hiệu quả thực chất.

3.1. Lập kế hoạch chiến lược cho việc xây dựng văn hóa học đường

Lập kế hoạch là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất. Một kế hoạch xây dựng văn hóa học đường hiệu quả phải dựa trên cơ sở phân tích sâu sắc thực trạng văn hóa của nhà trường, xác định điểm mạnh, điểm yếu. Kế hoạch cần đặt ra các mục tiêu cụ thể, có thể đo lường được (SMART), ví dụ: giảm 50% hành vi vi phạm của sinh viên trong một năm học, hay tổ chức 10 buổi sinh hoạt chuyên đề về quy tắc ứng xử sư phạm. Nội dung kế hoạch phải bao gồm cả việc cải tạo cảnh quan (văn hóa bề nổi) và xây dựng các giá trị, chuẩn mực (văn hóa bề chìm). Quá trình lập kế hoạch cần có sự tham gia đóng góp ý kiến của đông đảo giảng viên và sinh viên để tạo sự đồng thuận và cam kết thực hiện.

3.2. Vai trò của lãnh đạo trong tổ chức chỉ đạo và điều phối

Vai trò của lãnh đạo, đặc biệt là Hiệu trưởng, là yếu tố quyết định sự thành công. Lãnh đạo không chỉ phê duyệt kế hoạch mà còn phải là người truyền cảm hứng, là tấm gương về văn hóa. Trong khâu tổ chức, cần phân công trách nhiệm rõ ràng cho từng cá nhân, đơn vị, từ Ban Giám hiệu đến các trưởng khoa, phòng và tổ chức đoàn thể. Việc chỉ đạo cần linh hoạt, khéo léo, tránh mệnh lệnh hành chính cứng nhắc. Lãnh đạo cần tạo ra một môi trường đối thoại cởi mở, nơi mọi người có thể chia sẻ khó khăn và đề xuất sáng kiến. Điều phối hiệu quả các hoạt động đoàn thể như Đoàn Thanh niên, Hội Sinh viên sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp, lan tỏa các giá trị văn hóa đến từng sinh viên.

3.3. Tầm quan trọng của kiểm tra đánh giá và cơ chế khen thưởng

Kiểm tra, đánh giá là chức năng không thể thiếu trong quản lý giáo dục. Hoạt động này giúp thu thập thông tin về tiến độ và hiệu quả của quá trình xây dựng văn hóa. Việc kiểm tra cần được tiến hành thường xuyên, không chỉ đợi đến cuối kỳ. Kết quả đánh giá là cơ sở để ghi nhận, biểu dương những tập thể, cá nhân làm tốt và nhắc nhở, uốn nắn những sai lệch. Một cơ chế thi đua, khen thưởng công bằng, minh bạch sẽ tạo động lực mạnh mẽ, khuyến khích mọi người nỗ lực phấn đấu vì các giá trị cốt lõi chung. Ngược lại, việc xử lý kỷ luật các hành vi vi phạm cũng phải nghiêm minh, kịp thời để duy trì kỷ cương và các chuẩn mực hành vi trong nhà trường.

IV. Top giải pháp đột phá xây dựng văn hóa sư phạm bền vững

Để tạo ra sự chuyển biến mạnh mẽ và xây dựng một văn hóa sư phạm bền vững, cần triển khai các giải pháp mang tính đột phá và đồng bộ. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào hành vi bề mặt mà phải tác động sâu vào hệ thống giá trị và niềm tin của tổ chức. Trọng tâm là xây dựng và lan tỏa các giá trị cốt lõi, biến chúng thành kim chỉ nam cho mọi hoạt động. Song song đó, việc hoàn thiện hệ thống quy tắc ứng xử sư phạm và đảm bảo các điều kiện vật chất, tinh thần cho hoạt động là vô cùng cần thiết. Một trong những kinh nghiệm quản lý văn hóa thành công là phát huy tối đa sức mạnh của các hoạt động đoàn thể và tăng cường sự phối hợp giữa nhà trường với gia đình và xã hội. Chỉ khi các giải pháp được thực hiện một cách nhất quán và có sự tham gia của tất cả các bên, công tác quản lý xây dựng văn hóa tại CĐSP Hà Nội mới có thể đạt được mục tiêu phát triển văn hóa bền vững.

4.1. Xây dựng và lan tỏa các giá trị cốt lõi chuẩn mực hành vi

Mỗi nhà trường cần xác định bộ giá trị cốt lõi riêng, phản ánh sứ mệnh và tầm nhìn của mình. Ví dụ: “Trách nhiệm - Sáng tạo - Hợp tác - Tôn trọng”. Các giá trị này phải được truyền thông một cách nhất quán qua mọi kênh, từ các buổi họp, sự kiện đến các ấn phẩm của trường. Từ đó, cụ thể hóa thành các chuẩn mực hành vi rõ ràng trong bộ quy tắc ứng xử sư phạm. Quy tắc này cần quy định chi tiết về trang phục, giao tiếp, ứng xử trên mạng xã hội... cho cả giảng viên và sinh viên. Việc làm này giúp định hình một phong cách chuyên nghiệp, mẫu mực, xứng đáng với môi trường đào tạo giáo viên.

4.2. Đảm bảo nguồn lực và điều kiện cho hoạt động xây dựng văn hóa

Mọi kế hoạch sẽ không thể thực hiện nếu thiếu nguồn lực. Nhà quản lý cần đảm bảo các điều kiện cần thiết cho việc xây dựng văn hóa nhà trường. Về vật chất, cần đầu tư kinh phí để cải tạo cảnh quan, xây dựng không gian xanh, sạch, đẹp, trang bị các phòng chức năng, thư viện hiện đại. Về tinh thần, cần xây dựng một cơ chế, chính sách quản lý hợp lý, đảm bảo quyền lợi và tạo môi trường làm việc, học tập dân chủ, cởi mở. Việc đảm bảo các điều kiện này không chỉ là trách nhiệm của nhà trường mà còn cần đến quá trình xã hội hóa giáo dục, huy động sự hỗ trợ từ các tổ chức bên ngoài và cựu sinh viên.

4.3. Tăng cường phối hợp giữa nhà trường gia đình và xã hội

Văn hóa nhà trường không tồn tại biệt lập mà chịu ảnh hưởng lớn từ môi trường bên ngoài. Do đó, một trong những giải pháp xây dựng văn hóa quan trọng là tăng cường sự liên kết giữa ba môi trường giáo dục: nhà trường - gia đình - xã hội. Cần có cơ chế phối hợp thường xuyên với phụ huynh để cùng giáo dục đời sống văn hóa sinh viên. Đồng thời, nhà trường cần chủ động hợp tác với các cơ sở giáo dục phổ thông, các doanh nghiệp và tổ chức xã hội để sinh viên có cơ hội thực tập, tham gia các hoạt động cộng đồng. Sự phối hợp này không chỉ làm phong phú thêm các hoạt động văn hóa mà còn giúp sinh viên sớm hình thành các kỹ năng và phẩm chất cần thiết cho nghề nghiệp tương lai.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ XÂY DỰNG VĂN HÓA NHÀ TRƯỜNG CAO ĐẲNG SƯ PHẠM 1. Tổng quan vấn đề nghiên cứu 1. Những nghiên cứu ở nước ngoài Khái niệm “Văn hóa tổ chức” xuất hiện lần đầu tiên trên báo chí Mỹ vào khoảng thập niên 1960 và chính thức trở thành khái niệm trong Khoa học tổ chức- Quản lý, xuất hiện ở Âu Mỹ từ nhũng năm 80 của thế kỷ XX, hiện nay là một khái niệm thịnh hành và phổ biến rộng rãi. Thuật ngữ tương đương “Văn hóa công ty” (corporate culture) xuất hiện muộn hơn, khoảng thập niên 1970 và trở nên hết sức phổ biến khi tác phẩm “Văn hóa công ty” của Terrence Deal và Atlan Kennedy được xuất bản tại Mỹ năm 1982.

[29] Thuật ngữ “Văn hóa nhà trường” là một khái niệm mới xuất hiện trong nhiều chục năm gần đây. Nội dung của “Văn hóa học đường” bao hàm nội dung của “Trường học thân thiện” do Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc (UNICEF) đề xướng từ những thập kỷ cuối của thế kỷ XX. [9] Nghiên cứu của GS. Peter Smith trường Đại học Sunderlands, Anh quốc đã khẳng định văn hóa nhà trường có ảnh hưởng vô cùng to lớn đối với chất lượng cuộc sống và hiệu quả hoạt động của nhà trường.Những nghiên cứu ở trong nước Thuật ngữ “Văn hóa nhà trường” là một khái niệm mới xuất hiện trong mấy năm gần đây và được đề cập ngày càng một nhiều trong các diễn đàn cũng như các hội thảo.

Nhưng thực ra bản chất và nội dung VHNT đã được các nhà trường ở Việt Nam từ xa xưa xây dựng và trở thành các truyền thống quý báu của dân tộc ta như “Tôn sư trọng đạo”, “Kính thầy yêu bạn”, “ Nhất tự vi sư, bán tự vi sư”. Trong quá trình xây dựng và phát triển, VHNT biểu hiện trong mọi phương diện QL, trong các hoạt động dạy học cũng như trong mọi hành vi ứng xử của các thành viên trong NT tạo nên sự khác biệt, các dấu ấn riêng của nhà trường. Sinh thời, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã rất quan tâm đến giáo dục “cái nền” đạo đức cách mạng cho thế hệ trẻ để họ trở thành những người “vừa hồng vừa chuyên”. Trong những năm gần đây, quan điểm về đổi mới, phát triển Giáo dục và Đào tạo đã được Đảng ta đề ra từ Đại hội toàn quốc lần thứ VI và ngày càng cụ thể, hoàn thiện để sát hợp với thực tiễn và tiếp tục được khẳng định trong báo cáo chính trị tại Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XI (2011).

Ngày 14 – 05 – 2011 Bộ Chính trị khóa XI ban hành chỉ thị số 03-CT/TW về tiếp tục đẩy mạnh việc học tập và làm theo tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh. Một trong những nội dung chủ yếu của Chỉ thị đó là “Coi trọng việc giáo dục đạo đức, lối sống cho thế hệ trẻ”. Phong trào “Xây dựng trường học thân thiện, học sinh tích cực” được phát động vào đầu năm học 2008-2009 của Bộ GD&ĐT (Chỉ thị số 40/2008/CT- BGDĐT, ngày 22/7/2008). Ban chấp hành trung ương khóa VII đã khẳng định văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội, thể hiện tầm cao và chiều sâu về trình độ phát triển của một dân tộc, là sự kết tinh những giá trị tốt đẹp trong quan hệ giữa người với người, với xã hội và với thiên nhiên.

Đây là một trong những bước đi đầu tiên tiếp cận hiện đại trong giáo dục, đó là xây dựng văn hóa nhà trường. Từ năm 2008 đến 2010 theo sự chỉ đạo của Bộ Giáo dục và Đào tạo, Học viện Quản lý giáo dục Việt Nam đã hợp tác với Học Viện Giáo dục Singapore tổ chức chương trình bồi dưỡng Hiệu trưởng trường phổ thông theo hình thức liên kết Việt Nam- Singapore giai đoạn 2008- 2010. Nội dung chương trình có 7 chuyên đề, trong đó có chuyên đề 3 “Văn hóa nhà trường” được rất nhiều nhà Lãnh đạo đánh giá cao về tầm quan trọng của VHNT và được coi là một trong những yếu tố hàng đầu làm nên sự thành công trong việc nâng cao chất lượng giáo dục của nhà trường. [15] Nội dung xây dựng VHNT ở bậc phổ thông, cao đẳng và đại học được đề cập tới khá nhiều.

Có những đề tài khoa học, bài viết tham luận nói về vấn đề này có thể kể đến như sau: - Phạm Minh Hạc ( 2012), Xây dựng văn hóa học đường phải là mối quan tâm của mọi nhà trường, Tạp chí Ban Tuyên giáo, Hà Nội. - Phạm Quang Huân (2007), Văn hóa tổ chức, hình thái cốt của văn hóa nhà trường, Kỷ yếu Hội thảo VH học đường do Viện NCSP, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. - Lê Thị Ngoãn (2009), Xây dựng văn hóa nhà trường Cao đẳng Công nghiệp Nam Định, Luận văn Thạc sĩ khoa học QLGD, Đại học Thái Nguyên - Nguyễn Thị Minh Nguyệt (2011), Văn hóa nhà trường và xây dựng văn hóa nhà trường nhằm nâng cao chất lượng giáo dục, Kỷ yếu Hội thảo “Khoa học trẻ” khoa Quản lý giáo dục, trường Đại học Sư phạm Hà Nội - Hứa Thị Hoàn (2012), Biện pháp quản lý xây dựng văn hóa nhà trường của Hiệu trưởng các trường trung học phổ thông huyện Văn Quan, tỉnh Lạng Sơn, Luận văn Thạc sĩ khoa học QLGD, Đại học Sư phạm Hà Nội - Nguyễn Thị Lan Anh (2012), Biện pháp xây dựng văn hóa nhà trường của hiệu trưởng các trường trung học cơ sở huyện Thanh Thủy tỉnh Phú Thọ, Luận văn Thạc sĩ khoa học QLGD, Đại học Sư phạm Hà Nội. Nhìn chung những các đề tài khoa học ở trên đã đi vào nghiên cứu VH nói chung và VHNT nói riêng để thấy rõ đặc điểm và ảnh hưởng của công tác xây dựng VHNT đến chất lượng và hiệu quả giáo dục trong nhà trường.

Tuy nhiên ở khía cạnh đưa ra những biện pháp cụ thể cho quá trình xây dựng VHNT tại nhà trường Cao đẳng Sư phạm thì chưa được đề cập tới. Chính vì vậy Luận văn “Quản lý xây dựng văn hóa nhà trường ở Trường Cao đẳng Sư phạm Hà Nội” tập trung đi sâu vào vấn đề xây dựng VHNT tại trường cao đẳng sư phạm trên cơ sở kế thừa và phát triển những kết quả nghiên cứu trên với hi vọng làm sáng tỏ biện pháp quản lý xây dựng VHNT của cán bộ quản lý nhà trường Cao đẳng Sư phạm có hiệu quả. Mặt khác đưa ra những biện pháp cụ thể để xây dựng VHNT góp phần xây dựng một môi trường tích cực cho cán bộ, giảng viên, nhân viên và sinh viên trong nhà trường. Một số khái niệm cơ bản 1.

Quản lý nhà trường Trong hệ thống giáo dục, nhà trường chiếm giữ một phần quan trọng, chủ yếu. Đa phần các hoạt động giáo dục đều được thực hiện trong nhà trường, thông qua hệ thống nhà trường (phổ thông, trung học chuyên nghiệp, cao đẳng, đại học và sau đại học). Nhà trường là “tế bào chủ chốt” của hệ thống giáo dục từ Trung ương tới cơ sở. Theo đó quan niệm quản lý giáo dục (QLGD) luôn đi kèm với quan niệm quản lý nhà trường (QLNT).

Các nội dung QLGD luôn gắn với QLNT. QLNT có thể được coi là sự cụ thể hóa công tác QLGD. Một số nhà nghiên cứu cho rằng “Quản lý nhà trường là hệ thống những tác động có hướng đích của hiệu trưởng đến con người (giáo viên, cán bộ nhân viên và học sinh), đến nguồn lực (cơ sở vật chất, tài chính, thông tin, …) hợp quy luật (quy luật quản lý, quy luật giáo dục, quy luật tâm lý, quy luật kinh tế, quy luật xã hội) nhằm đạt được mục tiêu giáo dục”. Ngày nay nhà trường trong nền kinh tế công nghiệp không chỉ là thiết kế sư phạm đơn thuần.

Công việc diễn ra trong nhà trường có mục tiêu cao nhất là hình thành “nhân cách – sức lao động”, phục vụ phát triển cộng đồng làm tăng nguồn vốn con người, vốn tổ chức, vốn xã hội. Theo tác giả Nguyễn Ngọc Quang thì quản lý nhà trường là: “Tập hợp những tác động tối ưu (cộng tác, tham gia, hỗ trợ, phối hợp, huy động, can thiệp…) của chủ thể quản lý đến tập thể giáo viên, học sinh và các cán bộ khác nhằm tận dụng các nguồn dự trữ do Nhà nước đầu tư, lực lượng xã hội đóng góp và do lao động xây dựng vốn tự có hướng vào việc việc đẩy mạnh mọi hoạt động của nhà trường mà điểm hội tụ là quá trình đào tạo thế hệ trẻ. Thực hiện có chất lượng mục tiêu và kế hoạch đào tạo, đưa nhà trường tiến lên trạng thái mới” [1]. Theo tác giả Phạm Minh Hạc: “Quản lý nhà trường là thực hiện đường lối giao dục của Đảng trong phạm vi trách nhiệm của mình, tức là đưa nhà trường vận hành theo nguyên lý giáo dục để tiến tới mục tiêu giáo dục.

Mục tiêu đào tạo đối với ngành giáo dục, với thể hệ trẻ và với từng học sinh” [9] Tóm lại, QLNT là quá trình tác động của chủ thể quản lý nhà trường (Hiệu trưởng, Cán bộ phụ trách phòng ban) đến các đối tượng quản lý (giáo viên, học sinh, các quá trình dạy học và giáo dục) để đạt được mục tiêu giáo dục mà nhà trường đề ra. Trong nội dung quản lý nhà trường thì quản lý xây dựng văn hóa là một nội dung quan trọng. Văn hóa Văn hóa là từ Việt gốc Hán. Theo Kinh Dịch và trong những tài liệu cổ xưa thì văn có nghĩa là “ vẻ đẹp”, hóa có nghĩa là “thay đổi, biến đổi”, “làm cho thay đổi, biến đổi”, “giáo hóa”, văn hóa hiểu theo nghĩa gốc là “làm cho trở nên đẹp đẽ, văn vẻ”.

Bản thân văn hóa rất đa dạng và phức tạp. Do đó, khi có những tiếp cận nghiên cứu khác nhau sẽ dẫn đến có nhiều quan niệm về văn hóa, nhưng tựu chung lại, các nhà nghiên cứu đều có một nghĩa chung căn bản: VH là sự giáo hóa, vun trồng nhân cách con người, làm cho con người và cuộc sống con người trở nên tốt đẹp hơn. Hiện nay, có rất nhiều định nghĩa về văn hóa, văn hóa là sản phẩm do lao động của con người tạo ra, nó vô cùng phong phú, đa dạng. Qua thời gian và không gian và trong mỗi lĩnh vực nghiên cứu đã đưa ra những định nghĩa về văn hóa khác nhau.

Cho đến nay, nhà nghiên cứu Phan Ngọc cho biết số lượng định nghĩa đã lên tới gần 400 định nghĩa. Đúng như một học giả Ba Lan đã nhận xét: khó mà hình dung được một khái niệm nào nhiều nghĩa hơn và rộng hơn là khái niệm văn hóa. [21]: Văn hóa là hệ thống giá trị vật chất và tinh thần do lao động của con người sáng tạo ra, được cộng đồng khẳng định tích lũy lại, tạo ra bản sắc riêng của từng tộc người, từng xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ