Luận văn thạc sĩ quản lý tài chính tại trung tâm chứng nhận phù hợp tổng cục tiêu chuẩn đo lường chất lượng

Luận văn thạc sĩ quản lý tài chính tại trung tâm chứng nhận. Nâng cao kiến thức chuyên môn, cơ hội nghề nghiệp rộng mở trong lĩnh vực tài chính.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

105
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Luận văn Quản lý tài chính tại TCTĐLCL

Luận văn thạc sĩ về Quản lý tài chính tại Trung tâm Chứng nhận Phù hợp (QUACERT) thuộc Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng (TCTĐLCL) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, mang tính ứng dụng cao. Bối cảnh hội nhập kinh tế đòi hỏi các đơn vị sự nghiệp có thu (ĐVSNCT) phải tự chủ và nâng cao hiệu quả tài chính. Nghiên cứu này tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị tài chính doanh nghiệp áp dụng cho mô hình ĐVSNCT. Mục tiêu chính là phân tích thực trạng tài chính doanh nghiệp tại QUACERT trong giai đoạn 2010-2014, từ đó chỉ ra các thành tựu và hạn chế còn tồn tại. Trọng tâm của luận văn là đề xuất các giải pháp hoàn thiện quản lý tài chính, giúp trung tâm tối ưu hóa nguồn lực, cải thiện năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào quản lý dòng tiền hay cơ cấu vốn tối ưu mà còn bao gồm cả việc hoàn thiện quy chế chi tiêu, tăng cường quản lý công nợ và nâng cao chất lượng hoạch định tài chính. Công trình này là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý tại TCTĐLCL và các đơn vị sự nghiệp khác đang trong quá trình chuyển đổi sang cơ chế tự chủ.

1.1. Cơ sở lý luận về quản trị tài chính doanh nghiệp

Cơ sở lý luận của luận văn được xây dựng vững chắc trên các nguyên tắc về quản trị tài chính doanh nghiệp hiện đại. Tài chính trong ĐVSNCT được định nghĩa là các quan hệ kinh tế phát sinh trong quá trình tạo lập, phân phối và sử dụng các quỹ tiền tệ để đạt được mục tiêu của đơn vị. Luận văn nhấn mạnh, khác với doanh nghiệp thuần túy, mục tiêu của QUACERT không chỉ là lợi nhuận mà còn là thực hiện nhiệm vụ chính trị do Nhà nước giao. Do đó, hoạt động quản lý tài chính phải cân bằng giữa hiệu quả kinh tế và mục tiêu công. Các nội dung cốt lõi bao gồm: quản lý nguồn thu (từ ngân sách nhà nước và hoạt động dịch vụ), quản lý nguồn chi (chi thường xuyên, chi đầu tư) và quản lý cân đối thu chi. Nguyên tắc quản lý phải tuân thủ pháp luật, đảm bảo công khai, minh bạch và tôn trọng dự toán đã được duyệt. Đây là nền tảng để đánh giá và đề xuất các giải pháp phù hợp với đặc thù của một tổ chức khoa học công nghệ trực thuộc TCTĐLCL.

1.2. Vai trò của tài chính trong đơn vị sự nghiệp có thu

Tài chính đóng vai trò huyết mạch đối với sự tồn tại và phát triển của một ĐVSNCT như QUACERT. Luận văn chỉ rõ, quản lý tài chính hiệu quả giúp đơn vị chủ động trong mọi hoạt động, từ việc trả lương cho người lao động đến đầu tư trang thiết bị hiện đại. Một nền tảng tài chính vững mạnh là điều kiện tiên quyết để nâng cao hiệu quả sử dụng vốn và mở rộng quy mô hoạt động. Nó không chỉ đảm bảo nguồn lực cho các hoạt động thường xuyên mà còn tạo ra tích lũy để tái đầu tư, phát triển các dịch vụ mới. Hơn nữa, thông qua việc phân tích báo cáo tài chính, ban lãnh đạo có thể kiểm soát toàn bộ chu trình hoạt động, đánh giá hiệu quả của từng mảng dịch vụ và đưa ra các quyết định chiến lược kịp thời. Quản lý tài chính tốt còn góp phần giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước, đồng thời tạo động lực để cán bộ, nhân viên phát huy sáng tạo, nâng cao thu nhập và hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ được giao tại TCTĐLCL.

II. Phân tích thực trạng quản lý tài chính tại TCTĐLCL

Luận văn đã tiến hành một cuộc phân tích tài chính công ty một cách toàn diện tại QUACERT trong giai đoạn 5 năm, từ 2010 đến 2014. Tình hình tài chính tại TCTĐLCL, cụ thể là tại đơn vị trực thuộc QUACERT, cho thấy nhiều điểm sáng nhưng cũng bộc lộ không ít thách thức. Về mặt tích cực, doanh thu từ hoạt động dịch vụ có xu hướng tăng trưởng ổn định, thể hiện sự nỗ lực trong việc mở rộng thị trường và đa dạng hóa dịch vụ. Điều này giúp đơn vị từng bước tự chủ về tài chính, giảm sự phụ thuộc vào ngân sách nhà nước. Tuy nhiên, thực trạng tài chính doanh nghiệp cũng chỉ ra những vấn đề cần khắc phục. Công tác quản lý công nợ phải thu chưa thực sự hiệu quả, dẫn đến tình trạng một số khoản nợ khó đòi kéo dài. Hoạch định tài chính đôi khi còn mang tính ngắn hạn, chưa có tầm nhìn chiến lược dài hạn. Bên cạnh đó, việc kiểm soát chi phí chưa được tối ưu, một số khoản chi chưa tạo ra giá trị tương xứng. Những phân tích này dựa trên số liệu thực tế từ báo cáo tài chính, là cơ sở quan trọng để xây dựng các giải pháp mang tính thực tiễn nhằm cải thiện hiệu quả tài chính.

2.1. Đánh giá tình hình thu chi tài chính tại QUACERT

Phân tích số liệu từ Bảng 3.3 và Bảng 3.10 trong luận văn cho thấy bức tranh tổng thể về thu chi của QUACERT. Nguồn thu của Trung tâm đến từ hai nguồn chính: Ngân sách Nhà nước (NSNN) cấp và nguồn thu sự nghiệp từ hoạt động dịch vụ. Giai đoạn 2010-2014, nguồn thu từ hoạt động dịch vụ khoa học công nghệ chiếm tỷ trọng ngày càng cao, khẳng định hướng đi tự chủ đúng đắn. Tuy nhiên, nguồn thu từ NSNN cho các đề tài, dự án vẫn đóng vai trò quan trọng. Về chi, các khoản chi lớn nhất bao gồm chi cho người lao động và chi quản lý hành chính. Mặc dù tổng thể có sự cân đối, nhưng việc quản lý dòng tiền vẫn gặp khó khăn do thời điểm thu và chi không đồng bộ. Phân tích báo cáo tài chính chi tiết cho thấy lợi nhuận sau thuế có sự biến động qua các năm, phản ánh những thách thức từ môi trường cạnh tranh và hiệu quả quản lý nội tại.

2.2. Thách thức trong quản lý công nợ và sử dụng vốn

Một trong những thách thức lớn nhất được luận văn chỉ ra là công tác quản lý công nợ. Bảng 3.7 cho thấy chi tiết công nợ phải thu của khách hàng qua các năm, trong đó tồn tại một lượng công nợ khó đòi đáng kể. Nguyên nhân đến từ việc thiếu một quy trình theo dõi, đôn đốc thu nợ chặt chẽ và chính sách thanh toán chưa đủ linh hoạt. Vấn đề này ảnh hưởng trực tiếp đến quản lý vốn lưu động, gây ra tình trạng thiếu hụt vốn tạm thời và làm giảm hiệu quả tài chính. Bên cạnh đó, việc nâng cao hiệu quả sử dụng vốn đầu tư vào tài sản cố định cũng là một bài toán. Mặc dù được đầu tư trang thiết bị, nhưng việc khai thác tối đa công suất và tạo ra doanh thu tương xứng vẫn còn là một mục tiêu cần phấn đấu. Những hạn chế này đòi hỏi phải có những giải pháp hoàn thiện quản lý tài chính một cách đồng bộ và quyết liệt.

III. Giải pháp tối ưu quản lý nguồn thu tại TCTĐLCL

Để giải quyết các vấn đề về nguồn thu, luận văn đề xuất một nhóm giải pháp hoàn thiện quản lý tài chính mang tính chiến lược. Trọng tâm là việc đa dạng hóa các loại hình dịch vụ, không chỉ dừng lại ở các dịch vụ chứng nhận truyền thống mà cần phát triển các lĩnh vực mới có tiềm năng. Việc nghiên cứu và triển khai các tiêu chuẩn mới, các dịch vụ đào tạo chuyên sâu sẽ giúp mở rộng tệp khách hàng và tăng doanh thu. Đồng thời, cần xây dựng một chính sách giá cả linh hoạt, cạnh tranh nhưng vẫn đảm bảo chất lượng và uy tín của một tổ chức trực thuộc TCTĐLCL. Một giải pháp quan trọng khác là cải thiện công tác quản lý công nợ. Điều này đòi hỏi phải xây dựng một quy trình thu hồi nợ chuyên nghiệp, từ khâu thẩm định tín dụng khách hàng trước khi ký hợp đồng đến việc theo dõi và nhắc nợ định kỳ. Áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý khách hàng và công nợ sẽ giúp giảm thiểu sai sót và tăng hiệu quả. Những biện pháp này khi được thực hiện đồng bộ sẽ góp phần ổn định và tăng trưởng nguồn thu, tạo nền tảng vững chắc cho hiệu quả tài chính.

3.1. Đa dạng hóa nguồn thu từ hoạt động dịch vụ KH CN

Giải pháp cốt lõi để tăng cường nguồn thu là không ngừng đa dạng hóa dịch vụ. Thay vì phụ thuộc vào một vài mảng dịch vụ chính, QUACERT cần đẩy mạnh nghiên cứu thị trường để xác định các nhu cầu mới. Các hoạt động có thể triển khai bao gồm: cung cấp dịch vụ chứng nhận cho các sản phẩm nông nghiệp hữu cơ, chứng nhận hệ thống quản lý năng lượng, hoặc các dịch vụ giám định kỹ thuật chuyên sâu. Việc hợp tác với các tổ chức quốc tế để cung cấp các chứng nhận có giá trị toàn cầu cũng là một hướng đi tiềm năng. Việc này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn nhân lực hiện có mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững, trực tiếp cải thiện tình hình tài chính tại TCTĐLCL.

3.2. Xây dựng chính sách quản lý công nợ phải thu hiệu quả

Để giải quyết dứt điểm vấn đề nợ khó đòi, luận văn đề xuất xây dựng một chính sách quản lý công nợ chặt chẽ. Chính sách này bao gồm việc phân loại khách hàng dựa trên lịch sử thanh toán, áp dụng các điều khoản thanh toán rõ ràng trong hợp đồng và có chế tài cụ thể cho các trường hợp chậm thanh toán. Phòng kế toán cần phối hợp chặt chẽ với bộ phận kinh doanh để theo dõi sát sao tình hình công nợ. Bảng 4.1 trong luận văn gợi ý một mẫu theo dõi công nợ khách hàng khó đòi chi tiết. Việc áp dụng phần mềm để tự động hóa việc nhắc nợ và báo cáo tuổi nợ sẽ giúp ban lãnh đạo có cái nhìn tổng quan và đưa ra hành động kịp thời, đảm bảo quản lý dòng tiền lành mạnh và giảm thiểu rủi ro tài chính.

IV. Phương pháp hoàn thiện quản lý chi tại TCTĐLCL

Bên cạnh việc tối ưu nguồn thu, quản lý chi phí hiệu quả là yếu tố then chốt thứ hai để cải thiện hiệu quả tài chính. Luận văn đề xuất các phương pháp quản lý chi một cách khoa học và minh bạch. Giải pháp nền tảng là xây dựng và hoàn thiện quy chế chi tiêu nội bộ. Quy chế này cần được xây dựng dựa trên nguyên tắc dân chủ, công khai, có sự tham gia của người lao động và phải được cơ quan chủ quản là TCTĐLCL phê duyệt. Trong đó, cần quy định rõ các định mức chi cho từng hoạt động như công tác phí, hội nghị, mua sắm văn phòng phẩm... một cách hợp lý, gắn với hiệu quả công việc. Giải pháp tiếp theo là tăng cường kiểm soát các khoản chi, đặc biệt là chi cho hoạt động nghiệp vụ và sửa chữa tài sản. Mọi khoản chi phải có dự toán được duyệt và tuân thủ quy trình mua sắm, đấu thầu theo quy định của nhà nước. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quy trình duyệt chi giúp tăng tính minh bạch và giảm thời gian xử lý. Thực hiện tốt các phương pháp này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn là biện pháp phòng chống lãng phí, tiêu cực, góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng vốn.

4.1. Xây dựng quy chế chi tiêu nội bộ minh bạch hiệu quả

Quy chế chi tiêu nội bộ là công cụ pháp lý quan trọng nhất để quản lý chi. Luận văn nhấn mạnh quy chế này phải đảm bảo ba yếu tố: hợp pháp, hợp lý và hiệu quả. Các định mức chi cần được xây dựng dựa trên cơ sở phân tích chi phí thực tế của các năm trước và phù hợp với quy định hiện hành của nhà nước. Quan trọng hơn, quy chế phải tạo động lực khuyến khích tiết kiệm, ví dụ như có cơ chế thưởng cho các phòng ban, cá nhân có sáng kiến tiết kiệm chi phí hiệu quả. Việc công khai quy chế và kết quả thực hiện chi tiêu hàng quý, hàng năm sẽ tăng cường sự giám sát của tập thể, đảm bảo việc quản lý vốn lưu động được chặt chẽ và minh bạch.

4.2. Tăng cường kiểm soát chi phí và thực hành tiết kiệm

Kiểm soát chi phí không có nghĩa là cắt giảm một cách cơ học, mà là chi tiêu thông minh hơn. Luận văn đề xuất việc lập dự toán chi tiết cho từng hoạt động, từng dự án. Trước khi thực hiện một khoản chi lớn, cần có sự phân tích về hiệu quả mang lại. Ví dụ, chi cho việc đào tạo nhân lực cần được đánh giá dựa trên sự cải thiện về năng suất và chất lượng công việc sau đào tạo. Ngoài ra, cần đẩy mạnh thực hành tiết kiệm trong các hoạt động hàng ngày như sử dụng điện, nước, vật tư văn phòng. Những hành động nhỏ này khi được thực hiện đồng bộ sẽ tạo ra một khoản tiết kiệm đáng kể, góp phần cải thiện các chỉ số tài chính và tăng chênh lệch thu chi.

V. Bí quyết cân đối thu chi để nâng cao hiệu quả tài chính

Cân đối thu chi là mục tiêu cuối cùng của hoạt động quản lý tài chính. Luận văn chỉ ra rằng, để đạt được sự cân đối bền vững, QUACERT cần thực hiện đồng bộ các giải pháp cả về thu và chi. Bí quyết nằm ở việc thiết lập một quy trình hoạch định tài chính chuyên nghiệp. Hàng năm, đơn vị cần xây dựng kế hoạch tài chính chi tiết, dự báo các nguồn thu và các khoản chi, từ đó xác định chênh lệch thu chi dự kiến. Kế hoạch này phải được theo dõi và điều chỉnh thường xuyên để phù hợp với tình hình thực tế. Sau khi đảm bảo các khoản chi và thực hiện nghĩa vụ với nhà nước, phần chênh lệch thu lớn hơn chi sẽ được sử dụng để trích lập các quỹ theo quy định: quỹ dự phòng ổn định thu nhập, quỹ khen thưởng, quỹ phúc lợi và quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp. Việc sử dụng các quỹ này một cách hợp lý vừa đảm bảo đời sống người lao động, vừa là nguồn lực để tái đầu tư. Đây chính là chìa khóa để nâng cao hiệu quả sử dụng vốn và tạo ra một chu trình phát triển bền vững cho đơn vị trực thuộc TCTĐLCL.

5.1. Phân tích báo cáo tài chính và các chỉ số ROA ROE

Để đánh giá hiệu quả của việc cân đối thu chi, cần thường xuyên phân tích báo cáo tài chính. Luận văn khuyến nghị sử dụng các chỉ số tài chính quan trọng như Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) và Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), mặc dù các chỉ số này thường áp dụng cho doanh nghiệp. Việc điều chỉnh các chỉ số này cho phù hợp với mô hình ĐVSNCT sẽ cung cấp một thước đo khách quan về hiệu quả sử dụng tài sản và nguồn vốn. Phân tích các chỉ số này theo thời gian sẽ giúp ban lãnh đạo nhận diện xu hướng, so sánh hiệu quả hoạt động giữa các kỳ và đưa ra các quyết định điều hành chính xác, hướng tới một cơ cấu vốn tối ưu hơn.

5.2. Quản trị rủi ro tài chính và trích lập các quỹ dự phòng

Môi trường kinh doanh luôn tiềm ẩn rủi ro, có thể ảnh hưởng đến sự ổn định của nguồn thu. Do đó, quản trị rủi ro tài chính là một nội dung không thể thiếu. Luận văn đề cao vai trò của Quỹ dự phòng ổn định thu nhập. Việc trích lập quỹ này một cách đều đặn từ chênh lệch thu chi hàng năm sẽ tạo ra một "bộ đệm" tài chính an toàn. Khi nguồn thu bị sụt giảm đột ngột do các yếu tố khách quan, quỹ này sẽ được sử dụng để đảm bảo thu nhập cho người lao động, giúp ổn định tổ chức. Đây là một biện pháp quản trị rủi ro tài chính thông minh, thể hiện tầm nhìn dài hạn và sự quan tâm đến nguồn lực con người, yếu tố quyết định sự thành công của đơn vị.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý tài chính tại trung tâm chứng nhận phù hợp tổng cục tiêu chuẩn đo lường chất lượng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ TÀI CHÍNH TRONG ĐƠN VỊ SỰ NGHIỆP CÓ THU 1. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN VĂN Quản lý tài chính là một trong những nhiệm vụ quan trọng hàng đầu của quản lý đơn vị sự nghiệp có thu. Thực tiễn hoạt động sản xuất kinh doanh cho thấy, không có một đơn vị nào thành công nếu công tác quản lý tài chính yếu kém, lỏng lẻo. Sự phối hợp nhịp nhàng, ăn ý, hiệu quả trong tất cả các khâu thuộc lĩnh vực quản lý tài chính như lập kế hoạch và sử dụng NSNN có hiệu quả; triển khai thực hiện tốt các dịch vụ khoa học công nghệ; luôn cập nhật kịp thời các Nghị định, thông tư về chính sách của nhà nước, theo dõi, đánh giá và điều chỉnh kịp thời kế hoạch tài chính; doanh thu, chi phí, công nợ khách hàng; thực hiện báo cáo cho các cấp lãnh đạo….

là nhân tố quyết định đến thành công của đơn vị. Theo Tổng cục Thống kê, số doanh nghiệp phải phá sản hoặc ngừng hoạt động năm 2013 là 60.737 doanh nghiệp, tăng 11, 9% so với năm trước. Không nằm tách biệt ra ngoài xu hướng đổi mới và hội nhập của đất nước, quản lý tài chính đơn vị sự nghiệp có thu cũng đã gia nhập và từng bước tạo nên những khởi sắc mới, đem lại nhiều thuận lợi cho các cơ quan hành chính sự nghiệp. Hòa nhập với xu hướng chuyển sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và chủ trương xã hội hóa dịch vụ công, các đơn vị sự nghiệp ở Việt nam không còn đơn thuần thực hiện chỉ tiêu kế hoạch Nhà nước giao mà còn tự tổ chức cung ứng dịch vụ cho xã hội.

Nguồn tài chính của các đơn vị này không chỉ do ngân sách nhà nước cấp mà từng đơn vị đều khai thác thêm các nguồn thu từ hoạt động dịch vụ cho xã hội. Trong những năm gần đây, số thu từ hoạt động cung ứng dịch vụ không chỉ là nguồn thu bổ sung mà còn chiếm tỷ trọng ngày càng cao trong tổng nguồn kinh phí của đơn vị. Tuy nhiên, chuyển các đơn vị sự nghiệp của Nhà nước sang hoạt động theo cơ chế quản lý phù hợp với kinh tế thị trường là lĩnh vực vấp phải nhiều lúng túng ở nước ta. 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Quản lý tài chính trong các đơn vị sự nghiệp có thu là một vấn đề nhận được sự quan tâm lớn từ phía các cơ quan nhà nước, các tổ chức, các cá nhân.

Cách tiếp cận vấn đề của các công trình nghiên cứu khá đa dạng, trong đó, có thể kể ra một số công trình như sau: - Luận văn thạc sĩ (2005) của Nguyễn Thu Thảo về đề tài:Hoàn thiện cơ chế tự chủ tài chính đối với ĐVSN có thu tại Viện khoa học Thủy Lợi, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, Hà Nội. - Luận văn thạc sĩ (2007) của Lê Thị Khánh Trang về đề tài: Hoàn thiện cơ chế quản lý tài chính tại Đại học Quốc Gia Hà nội theo hướng tự chủ tài chính, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, Hà Nội. Hai luận văn trên chủ yếu bàn về nội dung hoàn thiện cơ chế tự chủ tài chính đơn vị sự nghiệp có thu theo hướng tự chủ tài chính. Luận văn đã làm rõ được một số cơ sở lý luận chung về quản lý tài chính trong các đơn vị sự nghiệp như: khái niệm, vai trò và các yếu tố cấu thành của đơn vị hành chính sự nghiệp, một số nội dung về hoàn thiện cơ chế tự chủ tài chính của đơn vị sự nghiệp.

Một luận văn khác cũng bàn về vấn đề này: - Luận văn thạc sĩ (2007)Trần Thanh Hà, Tăng cường quản lý tài chính tại Trung tâm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng 1, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, Hà Nội nghiên cứu về công tác tăng cường quản lý tài chính tại Trung tâm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng 1.Luận văn đã nêu rõ được tình hình chuyển đổi cơ chế bao cấp sang cơ chế tự chủ tài chính tại một đơn vị cụ thể: Trung tâm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng 1. Tuy nhiên, luận văn mới chỉ đưa ra một số giải pháp nhỏ để tăng cường quản lý tài chính theo hướng tự chủ một phần kinh phí, chưa đưa ra được các giải pháp để tự chủ 100% kinh phí. Ngoài ra, còn một số luận văn khác, như: - Luận văn thạc sĩ(2005) của Hoàng Ngọc Tuấn về đề tài: “Một số giải pháp nhằm hoàn thiện quá trình quản lý tài chính tại Trung tâm dịch vụ báo chí Hà Nội”, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, Hà Nội. 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Luận án tiến sĩ(2006) của Đặng Minh Hiền về đề tài: “Một số giải pháp quản lý tài chính ở các Bệnh viện công Việt Nam”.

- Luận văn thạc sĩ“Quản lý tài chính ở Đại học Đà Nẵng, thực trạng và giải pháp” của tác giả Đỗ Văn Nhân - Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh - 2006. - Luận văn thạc sĩ“Quản lý tài chính tại Học viện Chính trị - Hành chính Quốc gia Hồ Chí Minh” của tác giả Nguyễn Xuân Trường - Học viện Chính trị - Hành chính quốc gia Hồ Chí Minh năm 2010. - Luận văn thạc sĩ“Quản lý tài chính ở Đài Phát thanh và Truyền hình Ninh Bình” của tác giả Nguyễn Thị Tú Anh - Học viện Chính trị - Hành chính quốc gia Hồ Chí Minh năm 2011. - Luận văn thạc sĩ“Quản lý tài chính ở Tỉnh ủy Thanh Hoá” của tác giả Lê Sỹ Nghiêm - Học viện Chính trị - Hành chính quốc gia Hồ Chí Minh năm 2012.

Các công trình nghiên cứu trên chủ yếu đi vào nghiên cứu, phân tích hoạt động tài chính của từng loại hình đơn vị cụ thể, từ đó đưa ra một số giải pháp hoàn thiện quá trình quản lý tài chính của đơn vị. Nhìn chung, các công trình đã nghiên cứu về quản lý tài chính, quản lý tài chính các đơn vị sự nghiệp có thu trên những khía cạnh khác nhau và những loại hình đơn vị khác nhau, lĩnh vực kinh doanh khác nhau chủ yếu là phân tích các điểm mạnh và hoàn thiện các mặt chưa hoàn thiện. Tính đến thời điểm hiện tài thì chưa có công trình nào nghiên cứu quản lý tài chính tại Trung tâm Chứng nhận Phù hợp - Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng.Vì vậy, luận văn định hướng phân tích thực trạng quản lý tài chính tại Trung tâm Chứng nhận Phù hợp - Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng, từ đó, đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản lý tài chính tại Trung tâm Chứng nhận Phù hợp, góp phần thúc đẩy phát triển dịch vụ hoạt động Khoa học và Công nghệ của Trung tâm và đem lại lợi ích kinh tế, giá trị gia tăng cho đơn vị. Qua đó có thể khẳng định rằng, đề tài luận văn có ý nghĩa thiết thực đối với hoạt động của Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng nói chung và Trung tâm Chứng nhận Phù hợp nói riêng trong thời gian tới.

6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ TÀI CHÍNH TRONG ĐƠN VỊ SỰ NGHIỆP CÓ THU 1. Đơn vị sự nghiệp có thu 1. Khái niệm đơn vị sự nghiệp có thu Đơn vị sự nghiệp được các cơ quan Nhà nước có thẩm quyền thành lập và được Nhà nước cho phép thu các loại phí như học phí, viện phí, phí cầu, phí đường,.

để bù đắp một phần hay toàn bộ chi phí hoạt động, tăng thu nhập cho cán bộ, công chức và bổ sung tái tạo chi phí hoạt động thường xuyên của đơn vị được gọi là đơn vị sự nghiệp có thu. Một trong những chức năng quan trọng của Nhà nước khi chuyển dịch xây dựng và phát triển nền kinh tế theo định hướng là nền kinh tế thị trường có sự quản lý của nhà nước là chức năng quản lý nhà nước. Để làm tốt chức năng này, nhà nước đã tự xây dựng cho mình một hệ thống các cơ quan nhà nước, đơn vị sự nghiệp nhằm giúp nhà nước hoàn thành tốt nhiệm vụ của mình. Trong đó, đơn vị sự nghiệp công là một mắt xích quan trọng thường xuyên được xem xét, củng cố và tạo điều kiện để phát triển kịp với đà phát triển chung của đất nước.

Hiện nay, khái niệm về đơn vị sự nghiệp có thu được hiểu như sau: Đơn vị sự nghiệp có thu là một loại đơn vị sự nghiệp công lập có nguồn thu sự nghiệp, do cơ quan nhà nước có thẩm quyền thành lập, là đơn vị dự toán độc lập, có con dấu và tài khoảng riêng, tổ chức bộ máy kế toán theo quy định của Luật Kế toán. ĐVSN thuộc khu vực phi lợi nhuận, sự chi tiêu của các đơn vị này, theo con mắt của các nhà quản lý tài chính nhà nước, mất đi, không thu hồi lại được vốn gốc, mặc dù các đơn vị này vẫn tính khấu hao tài sản cố định. Trong quá trình hoạt động, các ĐVSN được Nhà nước trang trải kinh phí đáp ứng nhu cầu chi tiêu từ NSNN hoặc được bổ sung từ các nguồn khác. Đặc điểm hoạt động của các ĐVSN là rất đa dạng, bắt nguồn từ nhu cầu phát triển kinh tế xã hội và vai trò của Nhà nước trong nền kinh tế thị trường.

Mục đích hoạt động của các ĐVSN là phục vụ lợi ích cộng đồng, xã hội, đất nước. Trong quá 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com trình cung cấp hàng hóa và dịch vụ công cho xã hội, các ĐVSN được phép tạo lập nguồn thu nhập nhất định thông qua các khoản thu phí và các khoản thu từ cung ứng dịch vụ do Nhà nước quy định để trang trải các khoản chi tiêu. Quản lý tài chính ĐVSN phải tuân thủ theo những quy định pháp lý của Nhà nước. Tùy theo đặc điểm tạo lập nguồn thu của các ĐVSN, Nhà nước áp dụng cơ chế tài chính thích hợp để các ĐVSN thực hiện tốt chức năng, nhiệm vụ của mình.

Phù hợp với xu hướng cải cách khu vực công trong bối cảnh hội nhập, Nhà nước thực hiện chính sách đổi mới cơ chế quản lý tài chính đối với các ĐVSN theo hướng nâng cao quyền tự chủ tài chính nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ công phục vụ xã hội. Hiệu quả hoạt động của ĐVSN không đơn thuần đo đếm bằng tiền, mà thường được tính bằng các giá trị phi tiền tệ. Chính vì thế, việc đánh giá hiệu quả hoạt động của các ĐVSN thường khó khăn. Đặc điểm đơn vị sự nghiệp có thu - ĐVSN có thu là tổ chức hoạt động theo nguyên tắc phục vụ xã hội, không vì mục đích kiếm lời là chính.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ