Luận văn thạc sĩ: Quản lý nhân lực tại GTEL - Ngô Minh Thỏa

Luận văn thạc sĩ quản lý nhân lực tại GTEL: Phân tích và giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý nguồn nhân lực tại công ty TNHH Công nghệ Thông tin và Truyền thông GTEL.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

86
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện luận văn quản lý nhân lực công nghệ

Luận văn về quản lý nhân lực tại công ty công nghệ là một đề tài nghiên cứu chuyên sâu, đòi hỏi sự kết hợp giữa lý luận và thực tiễn. Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, các doanh nghiệp công nghệ phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt về nhân tài. Do đó, một chiến lược nhân sự hiệu quả không chỉ là yếu tố hỗ trợ mà còn là nền tảng quyết định sự tồn tại và phát triển bền vững. Nghiên cứu trong lĩnh vực này tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý nhân lực (QLNL), từ các khái niệm cơ bản như nguồn nhân lực (NNL), hoạch định, tuyển dụng, đến các nội dung phức tạp hơn như đào tạo, đãi ngộ và xây dựng văn hóa doanh nghiệp. Mục tiêu của một công trình nghiên cứu là phân tích thực trạng, chỉ ra những điểm mạnh, điểm yếu trong công tác QLNL tại một tổ chức cụ thể, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi. Các công trình trước đây đã tiếp cận vấn đề từ nhiều góc độ, tuy nhiên, vẫn còn khoảng trống nghiên cứu đối với các mô hình doanh nghiệp đặc thù như doanh nghiệp an ninh (DNAN) hoạt động trong lĩnh vực công nghệ. Đề tài này không chỉ góp phần hoàn thiện hệ thống lý luận mà còn mang lại giá trị ứng dụng cao, giúp các nhà quản lý có cái nhìn tổng quan và đưa ra các quyết định chiến lược phù hợp để tối ưu hóa tài sản con người, đặc biệt là trong môi trường công nghệ thông tin (CNTT) đầy biến động. Hiểu rõ cấu trúc và các yêu cầu của một luận văn sẽ là bước đệm quan trọng để thực hiện một nghiên cứu thành công.

1.1. Tầm quan trọng của chiến lược nhân sự trong ngành CNTT

Trong ngành công nghệ thông tin, con người là tài sản cốt lõi. Một chiến lược nhân sự hiệu quả giúp doanh nghiệp thu hút, giữ chân và phát huy tối đa năng lực của đội ngũ chuyên gia. Chiến lược này phải đồng bộ với mục tiêu kinh doanh, dự báo được nhu cầu nhân lực trong tương lai và xây dựng được lộ trình phát triển cho từng cá nhân. Việc thiếu một chiến lược rõ ràng sẽ dẫn đến tình trạng "chảy máu chất xám", làm giảm sức cạnh tranh và ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả sản xuất kinh doanh. Do đó, quản lý nhân lực tại công ty công nghệ cần được xem là một chức năng chiến lược, thay vì chỉ là các hoạt động hành chính đơn thuần.

1.2. Cấu trúc chuẩn của một đề tài nghiên cứu về QLNL

Một đề tài nghiên cứu về quản lý nhân lực thường bao gồm các chương chính: Tổng quan cơ sở lý luận, Phân tích thực trạng tại doanh nghiệp, và Đề xuất giải pháp. Phần lý luận trình bày các khái niệm, mô hình và nội dung của QLNL như hoạch định nhân lực, tuyển dụng, đào tạo và phát triển, và chế độ đãi ngộ. Phần thực trạng tập trung phân tích dữ liệu cụ thể tại doanh nghiệp, chỉ ra các kết quả đạt được và những hạn chế còn tồn tại. Cuối cùng, phần giải pháp phải mang tính thực tiễn, dựa trên cơ sở phân tích trước đó để hoàn thiện công tác quản lý nhân lực, giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu chiến lược của mình.

II. Thách thức trong quản lý nhân lực tại doanh nghiệp CNTT

Các doanh nghiệp công nghệ hoạt động trong một môi trường đầy biến động, đặt ra nhiều thách thức cho công tác quản lý nhân lực. Sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ đòi hỏi đội ngũ nhân viên phải liên tục cập nhật kiến thức và kỹ năng. Điều này tạo áp lực lớn lên hệ thống đào tạo và phát triển nhân lực. Bên cạnh đó, thị trường lao động ngành CNTT cực kỳ cạnh tranh. Các công ty lớn sẵn sàng đưa ra mức chế độ đãi ngộ hấp dẫn để thu hút nhân tài, gây ra hiện tượng "chảy máu chất xám" ở các doanh nghiệp nhỏ hơn. Như trong nghiên cứu tại Công ty Gtel ICT, các yếu tố bên ngoài như đối thủ cạnh tranh, sự phát triển của khoa học công nghệ, và khung pháp lý đều có tác động trực tiếp đến chiến lược nhân sự. Các yếu tố bên trong như mục tiêu kinh doanh, văn hóa doanh nghiệp và năng lực của đội ngũ quản lý cũng ảnh hưởng không nhỏ. Việc cân bằng giữa việc duy trì một đội ngũ ổn định, có kỹ năng cao và tối ưu hóa chi phí lao động là một bài toán khó. Nếu không có một hệ thống quản lý nhân lực tại công ty công nghệ chuyên nghiệp và linh hoạt, doanh nghiệp sẽ khó có thể thích ứng và phát triển bền vững trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt hiện nay. Việc nhận diện và phân tích đúng các thách thức này là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp hiệu quả.

2.1. Phân tích thực trạng chảy máu chất xám trong ngành

Chảy máu chất xám là vấn đề nan giải đối với nhiều doanh nghiệp công nghệ. Nguyên nhân chính xuất phát từ sự cạnh tranh gay gắt về nhân tài. Các chuyên gia giỏi thường có nhiều lựa chọn và dễ dàng bị thu hút bởi các đối thủ cạnh tranh có chính sách đãi ngộ nhân viên tốt hơn, môi trường làm việc chuyên nghiệp và lộ trình thăng tiến rõ ràng. Theo tài liệu nghiên cứu, yếu tố "Đối thủ cạnh tranh" được nhấn mạnh là một trong những nhân tố ảnh hưởng lớn đến QLNL, buộc doanh nghiệp không chỉ phải biết thu hút nhân lực trình độ cao mà còn phải duy trì và phát triển lực lượng lao động sẵn có. Thất bại trong việc giữ chân nhân tài sẽ gây tổn thất lớn về chi phí tuyển dụng, đào tạo và làm gián đoạn các dự án quan trọng.

2.2. Tác động của môi trường kinh doanh đến chính sách nhân sự

Môi trường kinh doanh, bao gồm các yếu tố kinh tế, pháp luật, và công nghệ, luôn tác động mạnh mẽ đến chính sách nhân sự. Sự phát triển không ngừng của khoa học kỹ thuật đòi hỏi doanh nghiệp phải liên tục đào tạo và phát triển nhân lực để làm chủ công nghệ mới. Các thay đổi về luật lao động cũng buộc doanh nghiệp phải điều chỉnh các chính sách về lương, thưởng và phúc lợi cho phù hợp. Như trường hợp của Gtel ICT, một doanh nghiệp an ninh, các yếu tố này càng trở nên phức tạp hơn, đòi hỏi một hệ thống quản lý nhân lực vừa phải tuân thủ quy định chung, vừa phải đáp ứng các yêu cầu đặc thù của ngành.

III. Phương pháp hoạch định và tuyển dụng nhân lực công nghệ

Hoạch định và tuyển dụng là hai khâu nền tảng trong quy trình quản lý nhân lực tại công ty công nghệ. Hoạch định nhân lực là quá trình dự báo nhu cầu nhân sự trong tương lai, phân tích thực trạng nguồn lực hiện có và xây dựng kế hoạch để cân đối cung - cầu. Một quy trình hoạch định bài bản, như được mô tả trong Hình 1.1 của tài liệu gốc, bao gồm các bước: dự báo nhu cầu, phân tích thực trạng, đề ra chính sách và kế hoạch, và cuối cùng là kiểm soát, đánh giá. Quá trình này giúp doanh nghiệp chủ động về nhân sự, tránh tình trạng thiếu hụt hoặc dư thừa lao động. Sau khi hoạch định, công tác tuyển dụng nhân lực được triển khai. Đây là quá trình tìm kiếm và lựa chọn những ứng viên phù hợp nhất với yêu cầu công việc và văn hóa doanh nghiệp. Quy trình tuyển dụng chuyên nghiệp thường bao gồm các bước: chuẩn bị, thông báo, tiếp nhận hồ sơ, phỏng vấn, kiểm tra và ra quyết định. Đối với doanh nghiệp công nghệ, việc tối ưu hóa các kênh tuyển dụng, từ các trang web việc làm chuyên ngành đến mạng lưới nội bộ, là rất quan trọng để tiếp cận được nguồn ứng viên chất lượng cao. Tại Công ty Gtel ICT, công tác tuyển dụng được thể hiện qua các số liệu cụ thể, cho thấy sự nỗ lực trong việc bổ sung nhân sự để đáp ứng nhu cầu phát triển.

3.1. Quy trình hoạch định nguồn nhân lực theo mục tiêu

Quy trình hoạch định nguồn nhân lực phải gắn liền với chiến lược và mục tiêu kinh doanh của doanh nghiệp. Bước đầu tiên là dự báo nhu cầu nhân lực dựa trên kế hoạch sản xuất, các dự án sắp triển khai và xu hướng thị trường. Tiếp theo, doanh nghiệp cần phân tích nguồn cung nhân lực nội bộ và bên ngoài. Dựa trên sự so sánh giữa cung và cầu, doanh nghiệp sẽ xây dựng các kế hoạch hành động cụ thể như: hạn chế tuyển dụng nếu dư thừa, hoặc đẩy mạnh tuyển dụng, thuyên chuyển, đào tạo nếu thiếu hụt. Việc này đảm bảo công tác quản lý nhân lực luôn đi đúng hướng và phục vụ hiệu quả cho sự phát triển chung.

3.2. Tối ưu hóa kênh tuyển dụng và thu hút ứng viên giỏi

Để thu hút được ứng viên giỏi trong ngành CNTT, doanh nghiệp cần đa dạng hóa các kênh tuyển dụng. Ngoài các kênh truyền thống, việc xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng trên các mạng xã hội chuyên nghiệp như LinkedIn, tham gia các ngày hội việc làm công nghệ, và phát triển chương trình giới thiệu nhân viên (employee referral) là những phương pháp hiệu quả. Thông báo tuyển dụng cần rõ ràng, hấp dẫn, nêu bật được các quyền lợi, chế độ đãi ngộ và cơ hội phát triển nghề nghiệp. Quá trình phỏng vấn và đánh giá công việc cần được thiết kế chuyên nghiệp để vừa đánh giá đúng năng lực ứng viên, vừa tạo trải nghiệm tích cực cho họ.

IV. Bí quyết đào tạo và phát triển nhân lực cho công ty tech

Trong lĩnh vực công nghệ, đào tạo và phát triển nhân lực không phải là chi phí mà là một khoản đầu tư chiến lược. Công nghệ thay đổi liên tục, do đó, việc nâng cao năng lực cho đội ngũ nhân viên là yếu tố sống còn. Hoạt động này giúp nhân viên cập nhật kiến thức chuyên môn, làm chủ công nghệ mới và nâng cao hiệu suất công việc. Mục tiêu của đào tạo không chỉ là "đào tạo lại" mà là "đào tạo bổ sung", cung cấp các kỹ năng và kiến thức cần thiết để đáp ứng yêu cầu công việc hiện tại và tương lai. Một kế hoạch đào tạo hiệu quả cần xác định rõ mục tiêu, nội dung, đối tượng, phương pháp và ngân sách. Các hình thức đào tạo có thể đa dạng, từ các khóa học chính quy, tập huấn nội bộ, đến việc cử nhân viên tham gia hội thảo chuyên ngành. Việc này không chỉ giúp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực mà còn là một hình thức đãi ngộ nhân viên phi tài chính, thể hiện sự quan tâm của doanh nghiệp đến sự phát triển sự nghiệp của họ. Một hệ thống quản lý nhân lực tại công ty công nghệ hiệu quả phải xem đào tạo là hoạt động diễn ra liên tục, gắn liền với lộ trình phát triển của từng cá nhân và mục tiêu chung của tổ chức.

4.1. Xây dựng chương trình đào tạo chuyên môn và kỹ năng

Một chương trình đào tạo toàn diện cần bao gồm cả kiến thức chuyên môn và kỹ năng mềm. Đào tạo chuyên môn tập trung vào việc cập nhật công nghệ mới, quy trình làm việc và các chứng chỉ quốc tế. Trong khi đó, đào tạo kỹ năng mềm như giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề và quản lý thời gian giúp nhân viên phối hợp hiệu quả hơn và nâng cao năng suất chung. Công ty Gtel ICT có thể tham khảo kinh nghiệm từ các công ty khác trong ngành để xây dựng các chương trình đào tạo phù hợp, đảm bảo đội ngũ nhân lực luôn sẵn sàng đối mặt với những thách thức mới.

4.2. Lộ trình phát triển sự nghiệp và kế thừa cho nhân viên

Xây dựng một lộ trình phát triển sự nghiệp rõ ràng là cách hiệu quả để giữ chân nhân tài. Nhân viên cần biết họ đang ở đâu, có thể phát triển đến vị trí nào và cần làm gì để đạt được mục tiêu đó. Lộ trình này là một phần quan trọng của công tác phát triển nguồn nhân lực. Nó tạo động lực cho nhân viên phấn đấu, đồng thời giúp doanh nghiệp chuẩn bị được đội ngũ kế thừa cho các vị trí quản lý trong tương lai. Việc kết hợp lộ trình phát triển với các chương trình đào tạo và hệ thống đánh giá công việc công bằng sẽ tạo ra một môi trường làm việc lý tưởng, nơi nhân viên cảm thấy được trân trọng và có cơ hội phát triển.

V. Case study Quản lý nhân lực thực tiễn tại Gtel ICT

Nghiên cứu điển hình về quản lý nhân lực tại Công ty Gtel ICT cung cấp một cái nhìn thực tế về việc áp dụng các lý thuyết QLNL vào một doanh nghiệp công nghệ đặc thù. Gtel ICT, một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực viễn thông và công nghệ thông tin thuộc Bộ Công an, đối mặt với cả những cơ hội và thách thức riêng. Phân tích thực trạng tại đây cho thấy công ty đã có những bước tiến đáng kể trong hoạt động kinh doanh, với doanh thu và lợi nhuận tăng trưởng qua các năm. Điều này phần nào phản ánh hiệu quả của công tác quản lý nhân lực. Về cơ cấu lao động, công ty có đội ngũ nhân sự trẻ với trình độ đại học trở lên chiếm tỷ lệ cao (80%), đây là một lợi thế lớn. Tuy nhiên, phân tích sâu hơn vào các khâu như hoạch định nhân lực, tuyển dụng, đào tạo và đặc biệt là chế độ đãi ngộ vẫn còn những điểm cần hoàn thiện. Ví dụ, bảng lương được xây dựng theo các ngạch bậc nhưng có thể chưa đủ linh hoạt để cạnh tranh với thị trường. Việc đánh giá công việc, dù đã được thực hiện, cần có những tiêu chí rõ ràng và khoa học hơn. Những bài học kinh nghiệm rút ra từ Gtel ICT là nguồn tham khảo quý giá cho các doanh nghiệp công nghệ khác, đặc biệt là những đơn vị có yếu tố nhà nước hoặc hoạt động trong các lĩnh vực an ninh, quốc phòng.

5.1. Phân tích chính sách đãi ngộ lương thưởng và phúc lợi

Chính sách đãi ngộ nhân viên tại Gtel ICT bao gồm cả đãi ngộ vật chất và tinh thần. Về vật chất, công ty xây dựng bảng lương cho người quản lý và nhân viên chuyên môn, nghiệp vụ. Ngoài lương, còn có các khoản thưởng, phụ cấp và trợ cấp. Công ty cũng thực hiện đầy đủ các chế độ phúc lợi theo quy định của nhà nước như BHXH-BHYT. Tuy nhiên, để tăng sức cạnh tranh, chính sách đãi ngộ cần được đa dạng hóa hơn. Cần có cơ chế thưởng phạt rõ ràng, minh bạch, gắn liền với hiệu quả công việc. Việc này không chỉ tạo động lực mà còn đảm bảo sự công bằng, giúp giữ chân những nhân viên có năng lực và tâm huyết.

5.2. Kết quả đạt được và bài học kinh nghiệm từ Gtel ICT

Qua phân tích, có thể thấy Gtel ICT đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận trong việc ổn định và phát triển nguồn nhân lực, góp phần vào sự tăng trưởng kinh doanh. Bài học kinh nghiệm rút ra là chính sách nhân sự phải luôn đồng bộ với chiến lược phát triển của doanh nghiệp. Cần ưu tiên thu hút và giữ chân người tài thông qua các chế độ đãi ngộ cạnh tranh và môi trường làm việc chuyên nghiệp. Đồng thời, công tác đào tạo và phát triển phải được chú trọng để nâng cao năng lực đội ngũ, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của ngành công nghệ thông tin.

VI. Giải pháp hoàn thiện quản lý nhân lực ngành công nghệ 4

Để hoàn thiện công tác quản lý nhân lực tại công ty công nghệ trong kỷ nguyên số, các doanh nghiệp cần áp dụng một loạt giải pháp đồng bộ và mang tính chiến lược. Trước hết, cần hoàn thiện công tác hoạch định nhân lực, đảm bảo chiến lược nhân sự luôn gắn liền với mục tiêu kinh doanh. Thứ hai, quy trình tuyển dụng nhân lực cần được linh hoạt hóa, áp dụng công nghệ để sàng lọc hồ sơ và phỏng vấn, rút ngắn thời gian và nâng cao chất lượng tuyển chọn. Đặc biệt, công tác đào tạo và phát triển nhân lực phải được đặt lên hàng đầu. Cần xây dựng các chương trình đào tạo theo yêu cầu công việc, khuyến khích tự học và tạo điều kiện cho nhân viên tiếp cận với tri thức mới. Về chế độ đãi ngộ, cần đa dạng hóa các hình thức, kết hợp giữa đãi ngộ tài chính và phi tài chính. Xây dựng một hệ thống lương thưởng cạnh tranh, công bằng và minh bạch là yếu tố then chốt để giữ chân nhân tài. Cuối cùng, cần đổi mới công tác đánh giá công việc, chuyển từ đánh giá định kỳ sang đánh giá liên tục, sử dụng các công cụ hiện đại như KPI, OKR để đo lường hiệu suất một cách khách quan. Việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp mạnh, nơi nhân viên được tôn trọng, tin tưởng và trao quyền, sẽ là nền tảng vững chắc cho mọi nỗ lực cải tiến quản lý nhân lực.

6.1. Đổi mới công tác đánh giá hiệu suất nhân viên KPI OKR

Hệ thống đánh giá công việc truyền thống thường mang tính hình thức và không phản ánh đúng hiệu suất. Các doanh nghiệp công nghệ hiện đại cần chuyển sang các phương pháp đánh giá linh hoạt hơn như KPI (Key Performance Indicator) và OKR (Objectives and Key Results). Các phương pháp này giúp đặt ra mục tiêu rõ ràng, đo lường kết quả một cách khách quan và gắn kết hiệu suất cá nhân với mục tiêu chung của tổ chức. Một quy trình đánh giá công bằng và minh bạch không chỉ là cơ sở cho việc khen thưởng, đề bạt mà còn giúp nhân viên nhận ra điểm mạnh, điểm yếu để tự hoàn thiện.

6.2. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp mạnh để giữ chân nhân tài

Ngoài lương thưởng, văn hóa doanh nghiệp là yếu tố quyết định việc nhân tài có gắn bó lâu dài hay không. Một văn hóa doanh nghiệp mạnh được xây dựng dựa trên các giá trị cốt lõi, sự tin tưởng, tôn trọng và giao tiếp cởi mở. Doanh nghiệp cần tạo ra một môi trường làm việc nơi nhân viên cảm thấy được là chính mình, được khuyến khích sáng tạo và đóng góp ý kiến. Các hoạt động gắn kết, sự quan tâm của lãnh đạo đến đời sống nhân viên cũng góp phần tạo nên một môi trường làm việc tích cực. Đây là một hình thức đãi ngộ tinh thần vô giá, giúp doanh nghiệp tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trong cuộc chiến giành giật nhân tài.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý nhân lực tại công ty tnhh công nghệ thông tin và truyền thông gtel

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, phần kết luận thì nội dung luận văn đƣợc trình bày trong bốn chƣơng cụ thể nhƣ sau: Chƣơng 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu, cơ sở lý luận và thực tiễn về quản lý nhân lực của doanh nghiệp. 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chuơng 2: Phƣơng pháp nghiên cứu. Chƣơng 3: Thực trạng quản lý nhân lực tại Công ty TNHH công nghệ thông tin và truyền thông Gtel. Chƣơng 4: Phƣơng hƣớng và giải pháp hoàn thiện quản lý nhân lực tại Công ty TNHH công nghệ thông tin và truyền thông Gtel.

3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN LÝ NHÂN LỰC CỦA DOANH NGHIỆP 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu 1. Công trình nghiên cứu về quản lý nhân lực đã công bố Quản lý Nhân lực là đề tài rất đƣợc quan tâm và nghiên cứu khá sâu rộng, quá trình nghiên cứu tiếp cận đƣợc theo nhiều hƣớng khác nhau chính vì thế các công trình công trình nghiên cứu cũng rất đa dạng và phong phú nhƣ: sách, đề tài luận văn, bài báo. có thể tham khảo nhƣ sau: + Cuốn sách tiêu biểu về quản lý là sách “Quản lý Nhà nước về kinh tế”, của tác giả Phan Huy Đƣờng gồm có 7 chƣơng: Tại chƣơng 1 tác giả trình bày những những nội dung niên quan đến quản lý nhà nƣớc, giúp ngƣời đọc hiểu đƣợc bản chất, chức năng về Nhà nƣớc, hiểu thế nảo là quản lý, quản lý nhà nƣớc.

Trong Chƣơng 7, tác giả trình bày về cán bộ, xây dựng đội ngũ cán bộ và đổi mới công tác cán bộ, công chức quản lý nhà nƣớc về kinh tế. + Công tác tổ chức, cán bộ và chế độ chính sách trong công an nhân dân của Trần Xuân Dung và các cộng sự, 2016. Tài liệu đã giúp ngƣời đọc hiểu đƣợc các tính chất, nguyên tắc xây dựng và các loại hình tổ chức Công an nhân dân, công tác tổ chức, công tác cán bộ và tổ chức cán bộ trong công an nhân dân, các vấn đề về chế độ, chính sách… Trong mỗi phần đều trình bày rõ ràng, chi tiết về khái niệm, nội dung cụ thể của công tác cán bộ và chế độ chính sách, tài liệu đã cung cấp những gợi ý cần thiết cho những đề xuất về phƣơng hƣớng và giải pháp tại Chƣơng 4 của luận văn. + Nghiên cứu của tác giả Tăng Thị Thanh Hòa “QLNL của Tổng cục Thống kê” đã phân biệt đƣợc rõ các khái niệm liên quan đến NL.

Hệ thống hóa cơ sở lý luận về NL và QLNL. Nêu rõ thực trạng NL, những hạn chế còn tồn tại và kết quả đạt đƣợc của công tác QLNL. Nghiên cứu đã đề xuất đƣợc một 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com số giải pháp để tăng cƣờng công tác QLNL của Tổng cục Thống kê. Tuy vậy khi nghiên cứu áp dụng đối với doanh nghiệp trong l nh vực quốc phòng, an ninh lại không phù hợp do có những đặc thù riêng.

+ Nghiên cứu theo hƣớng tiếp cận quản lý, đánh giá nguồn nhân lực của tác giả Lại Thị Minh Nhâm “Quản lý NNL tại Sở Nội vụ tỉnh Hà Giang”. + Hoàn thiện công tác QLNL tại Công ty TNHH một thành viên hóa chất 21, Phƣơng Thị Mai (trƣờng Đại học Bách khoa Hà nội, năm 2013): Luận văn đã phân biệt đƣợc các khái niệm liên quan đến NL và QLNL. Tổng quan đƣợc cơ sở lý luận về NL và QLNL, nêu lên thực trạng NL của Công ty TNHH một thành viên hóa chất 21. Nghiên cứu cũng đã chỉ ra những kết quả đạt đƣợc và hạn chế còn tồn tại trong công tác QLNL và đƣa ra những giải pháp để tăng cƣờng công tác QLNL của Công ty TNHH một thành viên hóa chất 21.

Có thể áp dụng cho phần tổng hợp lý thuyết ở chƣơng 1 của luận văn. + Một số bài viết tiếp cận theo hƣớng đổi mới công tác quản lý nhân lực nhƣ: “Đổi mới quản lý nhà nước về NL ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp”, Ngô Minh Tuấn (2015). Nghiên cứu này dựa trên bốn khía cạnh chính là: Định hƣớng phát triển NNL, can thiệp trực tiếp, điều tiết phát triển NNL, kiểm tra, giám sát và thanh tra thực thi chính sách pháp luật về phát triển NNL để phân tích thực trạng quản lý nhà nƣớc và phát triển NNL. + Một số nghiên cứu đã nghiên cứu về kinh nghiệm thu hút NNL trong khu vực công “Một số kinh nghiệm về thu hút NNL trong khu vực công”, Nguyễn Duy Tuấn, Dƣơng Thùy Linh, (2014).

Nghiên cứu đã phân tích kinh nghiệm thu hút NL chất lƣợng cao vào khu vực công của các nƣớc tiên tiến, đƣa ra 03 giải pháp là: Chính sách xét tuyển (tuyển dụng); chính sách về lƣơng (có phần lƣơng mềm); chính sách đào tạo phát triển (ƣu tiên đào tạo). Bài viết cung cấp cho những gợi ý để xây dựng chính sách thu hút NNL. + Bài viết của tác giả Kiều Văn Dũng “Quản lý NNL đối với DN trong giai đoạn hiện nay”, (2017). Bài viết làm nổi bật vai trò của QLNL trong DN 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com và nêu lên đƣợc 4 giải pháp phát huy tối đa hiệu quả của công tác quản lý NNL trong DN.

Bài viết cung cấp cho những gợi ý để xây dựng giải pháp hoàn thiện QLNL. Nhận xét chung về các công trình và khoảng trống cần nghiên cứu Qua việc tham khảo nội dung các đề tài, bài viết đã nghiên cứu về quản lý nhân lực tác giả đã có những định hƣớng căn bản trong việc nghiên cứu đề tài của mình. Thông qua việc trình bày khá cụ thể và chi tiết nội dung về cơ sở lý thuyết, những chỉ tiêu phản ánh thực trạng công tác quản lý nguồn nhân lực của đơn vị cụ thể, qua đó làm cơ sở cho việc đổi mới và hoàn thiện công tác QLNL. Tuy vậy, tại mỗi một cơ quan, đơn vị, mỗi DN đều có định hƣớng, chiến lƣợc phát triển riêng với những phƣơng pháp riêng về quản lý.

Trên cơ sở thừa hƣởng những kết quả đạt đƣợc từ các công trình nghiên cứu trƣớc đây, tác giả tập trung nghiên cứu về công tác QLNL tại một đơn vị DNAN thông qua các khâu nhƣ hoạch định, tuyển dụng và sử dụng NL, đào tạo và phát triển, cơ chế đánh giá thực hiện công việc, chế độ đãi ngộ và tạo động lực làm việc với mong muốn có một nghiên cứu cụ thể về công tác QLNL ở DNAN. Để từ đó chỉ ra đƣợc những khó khăn, thách thức mà DN đang gặp phải và đề xuất những giải pháp nhằm hoàn thiện công tác QLNL trong DNAN góp phần quan trọng vào mục tiêu phát triển ngành công nghiệp an ninh và đảm bảo công tác Hậu cần kỹ thuật trong CAND. Do đó, đề tài “Quản lý nhân lực tại Công ty TNHH Công nghệ thông tin và truyền thông Gtel” cần thiết đƣợc nghiên cứu và không trùng lặp với các công trình trƣớc đó. Cơ sở lý luận về quản lý nhân lực trong doanh nghiệp 1.

Một số khái niệm và mục tiêu của quản lý nhân lực 1. Khái niệm về nhân lực Nguyễn Ngọc Quân và Nguyễn Vân Điềm (2015) cho rằng “Nhân lực đƣợc hiểu là nguồn lực của mỗi con ngƣời mà nguồn lực này gồm có thể lực và trí lực”. 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Thể lực chỉ sức khỏe của thân thể nó phụ thuộc vào sức vóc, tình trạng sức khỏe của từng còn ngƣời, mức sống, thu nhập, chế độ ăn uống, chế độ làm việc và nghỉ ngơi, chế độ y tế, thể lực của con ngƣời còn tùy thuộc vào tuổi tác, thời gian công tác, giới tính. - Trí lực chỉ sức suy ngh , sự hiểu biết, sự tiếp thu kiến thức, tài năng, năng khiếu cũng nhƣ quan điểm, lòng tin, nhân cách.

của từng con ngƣời (Giáo trình quản trị nhân lực, trang 8). Khái niệm nguồn nhân lực Cụm từ NNL bắt đầu xuất hiện vào những năm 80 của thế kỷ XX khi phƣơng thức quản lý, sử dụng con ngƣời trong kinh tế lao động bắt đầu có sự thay đổi. Cho đến nay đã có rất nhiều cách hiểu khác nhau về NNL nhƣ Liên Hợp Quốc (United Nations) thì cho rằng “Nguồn nhân lực là tất cả những kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm, năng lực và tính sáng tạo của con ngƣời có quan hệ tới sự phát triển của mỗi cá nhân và của đất nƣớc”. Tổ chức tài chính quốc tế (World Bank ) lại cho rằng “Nguồn nhân lực là toàn bộ vốn con ngƣời bao gồm thể lực, trí lực, kỹ năng nghề nghiệp… của mỗi cá nhân”, nhƣ vậy có thể thấy ngoài các loại vốn vật chất nhƣ: vốn tiền tệ, công nghệ, tài nguyên thiên nhiên thì nguồn lực con ngƣời cũng đƣợc coi nhƣ một nguồn vốn.

Hay theo Tổ chức lao động quốc tế (International Labour Organization) nhận định “Nguồn nhân lực của một quốc gia là toàn bộ những ngƣời trong độ tuổi có khả năng tham gia lao động”. Nhƣ vậy có thể hiểu NNL theo ngh a rộng, “Là nguồn cung cấp sức lao động cho sản xuất xã hội và cung cấp nguồn lực con ngƣời cho sự phát triển” do đó, NNL bao gồm toàn bộ dân cƣ có thể phát triển bình thƣờng, khi hiểu theo ngh a hẹp thì NNL là nguồn lực cho sự phát triển kinh tế xã hội và là khả 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com năng lao động của xã hội, là nhóm dân số trong độ tuổi lao động, có khả năng tham gia lao động và sản xuất xã hội, hay là toàn bộ các cá nhân cụ thể tham gia vào quá trình lao động, là tổng thể các yếu tố về thể lực, trí lực của họ đƣợc huy động vào quá trình lao động”. Nhƣ vậy tiếp cận dƣới góc độ quản lý, NNL có thể đƣợc hiểu là “nguồn lực của mỗi con ngƣời gồm có thể lực và trí tuệ”. Ngƣời có đủ thể lực, có sức khoẻ bình thƣờng có thể đảm bảo thực hiện đƣợc công việc nhất định và có khả năng nhận thức đƣợc hành vi lao động mà ngƣời đó thực hiện và với mục đích công việc mà họ làm mới đƣợc gọi là nhân lực.

Nguồn nhân lực là những nhân lực đã trải qua một thời gian phát triển cơ thể tới một độ tuổi nhất định cùng với đó phải có quá trình tích luỹ kiến thức, những kỹ năng lao động (hay là quá trình đƣợc đào tạo và rèn luyện trong môi trƣờng lao động) mới trở thành NNL.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ