Luận văn: Hoàn thiện quản lý ngân sách nhà nước tại huyện Vân Đồn, Quảng Ninh

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản lý ngân sách nhà nước tại huyện Vân Đồn, tỉnh Quảng Ninh.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Quản lý Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

111
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan công tác quản lý ngân sách nhà nước tại Vân Đồn

Công tác quản lý ngân sách nhà nước tại Vân Đồn đóng vai trò nền tảng cho sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Đây là quá trình sử dụng các công cụ và phương pháp để điều hành hoạt động thu, chi của ngân sách nhà nước (NSNN) nhằm đạt được các mục tiêu đã đề ra. Hoạt động này đảm bảo nguồn lực tài chính cho bộ máy nhà nước, đồng thời là công cụ hữu hiệu để điều tiết kinh tế vĩ mô và giải quyết các vấn đề an sinh xã hội. Trong hệ thống này, Kho bạc Nhà nước (KBNN), đặc biệt là KBNN Vân Đồn, giữ một vị trí trọng yếu. KBNN Vân Đồn không chỉ thực hiện chức năng quản lý quỹ NSNN, mà còn là "trạm canh gác kiểm soát cuối cùng", đảm bảo mọi khoản chi tiêu đều tuân thủ đúng quy định của pháp luật. Khung pháp lý cho hoạt động này được quy định chặt chẽ trong Luật Ngân sách Nhà nước 2015, có hiệu lực từ năm ngân sách 2017. Luật đã tạo ra cơ sở vững chắc để tăng cường quản lý, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn ngân sách. Việc hiểu rõ cơ sở lý luận và thực tiễn về quản lý NSNN là tiền đề quan trọng để phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp hoàn thiện, giúp huyện Vân Đồn khai thác tối đa tiềm năng, đặc biệt trong bối cảnh phát triển thành khu kinh tế năng động. Hiệu quả của công tác quản lý NSNN ảnh hưởng trực tiếp đến việc triển khai các chính sách phát triển hạ tầng, giáo dục, y tế và an ninh quốc phòng trên địa bàn.

1.1. Vai trò của Kho bạc Nhà nước trong quản lý quỹ NSNN

Kho bạc Nhà nước là cơ quan trực thuộc Bộ Tài chính, có vai trò trung tâm trong việc quản lý quỹ NSNN. Chức năng chính bao gồm tập trung đầy đủ, kịp thời các khoản thu; kiểm soát chặt chẽ các khoản chi; và quản lý ngân quỹ nhà nước an toàn, hiệu quả. Luận văn gốc nhấn mạnh, hệ thống KBNN nói chung và KBNN Vân Đồn nói riêng đã thể hiện vai trò như “trạm canh gác kiểm soát cuối cùng” của NSNN. Điều này có nghĩa là trước khi một khoản tiền được chi ra từ ngân sách, KBNN phải thực hiện kiểm tra tính hợp pháp, hợp lệ của hồ sơ và chứng từ. Cơ quan này có quyền từ chối thanh toán các khoản chi không đủ điều kiện, góp phần thực hành tiết kiệm, chống lãng phí và tham nhũng. Ngoài ra, KBNN còn thực hiện nhiệm vụ tổng kế toán nhà nước và huy động vốn cho ngân sách thông qua phát hành trái phiếu chính phủ.

1.2. Hệ thống ngân sách nhà nước tại huyện Vân Đồn

Theo Luật Ngân sách Nhà nước 2015, hệ thống NSNN Việt Nam gồm ngân sách trung ương và ngân sách địa phương. Ngân sách địa phương được phân thành các cấp: tỉnh, huyện và xã. Tại Vân Đồn, ngân sách nhà nước cấp huyện bao gồm ngân sách cấp huyện và ngân sách của các xã, thị trấn trực thuộc. Ngân sách huyện được hình thành từ các nguồn thu được phân cấp và các khoản thu bổ sung từ ngân sách cấp trên. Nhiệm vụ chi của ngân sách huyện tập trung vào các lĩnh vực như đầu tư phát triển kết cấu hạ tầng kinh tế-xã hội, chi cho sự nghiệp giáo dục, y tế, văn hóa, đảm bảo an ninh quốc phòng và chi hoạt động của bộ máy quản lý nhà nước cấp huyện. Việc quản lý hiệu quả ngân sách cấp huyện là yếu tố quyết định đến khả năng tự chủ và thực hiện các nhiệm vụ chính trị, kinh tế, xã hội tại địa phương.

II. Thách thức trong quản lý ngân sách tại KBNN Vân Đồn

Mặc dù đạt được nhiều thành công, công tác quản lý ngân sách nhà nước tại Vân Đồn vẫn đối mặt với không ít thách thức và hạn chế. Bối cảnh huyện Vân Đồn đang phát triển mạnh mẽ để trở thành một trung tâm kinh tế biển đa ngành tạo ra áp lực lớn lên hệ thống tài chính công. Các hoạt động đầu tư xây dựng cơ bản gia tăng, các nhiệm vụ chi ngày càng phức tạp, đòi hỏi một cơ chế quản lý linh hoạt nhưng phải chặt chẽ. Tuy nhiên, thực tế cho thấy vẫn còn tồn tại tình trạng thất thoát, lãng phí, chưa đáp ứng được yêu cầu điều hành NSNN trong tình hình mới. Một trong những khó khăn lớn nhất xuất phát từ sự thiếu đồng bộ của hệ thống văn bản pháp quy và các định mức, tiêu chuẩn. Sự thay đổi nhanh chóng của nền kinh tế thị trường khiến nhiều quy định trở nên lạc hậu, gây khó khăn cho cả đơn vị sử dụng ngân sách và cơ quan kiểm soát là KBNN Vân Đồn. Những bất cập này không chỉ ảnh hưởng đến tiến độ giải ngân vốn mà còn tiềm ẩn nguy cơ chi sai mục đích, kém hiệu quả, làm giảm lòng tin của công chúng vào việc quản lý tài chính nhà nước. Việc xác định rõ những hạn chế và nguyên nhân là bước đi cần thiết để tìm ra giải pháp hoàn thiện công tác quản lý.

2.1. Hạn chế trong công tác kiểm soát chi thường xuyên

Một trong những hạn chế nổi bật được chỉ ra trong tài liệu gốc là sự bất cập trong kiểm soát chi đối với các khoản xây dựng nhỏ và sửa chữa thường xuyên tài sản cố định. Đây là các khoản chi từ nguồn kinh phí thường xuyên, thường có giá trị không lớn nhưng số lượng nhiều và diễn ra liên tục. Chế độ kiểm soát sự hợp pháp, hợp lệ của hồ sơ đối với các khoản này còn nhiều kẽ hở, tạo điều kiện cho việc lách luật hoặc chi tiêu chưa thực sự tiết kiệm. Việc thiếu các quy định chi tiết và rõ ràng khiến cán bộ KBNN Vân Đồn gặp khó trong việc đánh giá tính cần thiết và hiệu quả của khoản chi, dẫn đến việc kiểm soát chủ yếu mang tính hình thức, dựa trên giấy tờ.

2.2. Bất cập từ hệ thống định mức và tiêu chuẩn chi NSNN

Hệ thống định mức, tiêu chuẩn chi NSNN là căn cứ quan trọng để lập dự toán ngân sách và thực hiện kiểm soát chi. Tuy nhiên, hệ thống này hiện nay chưa đồng bộ và chưa theo kịp thực tiễn. Tài liệu nghiên cứu cho thấy, "do tỷ lệ trượt giá do lạm phát làm cho hệ thống tiêu chuẩn định mức chi đã lạc hậu lại càng lạc hậu hơn". Điều này gây ra hai vấn đề lớn: một là, các đơn vị sử dụng ngân sách gặp khó khăn trong việc triển khai nhiệm vụ vì định mức quá thấp; hai là, tạo ra cơ chế "xin-cho" và tình trạng chạy kinh phí vào cuối năm, gây áp lực lên công tác kiểm soát của KBNN Vân Đồn. Sự lạc hậu này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sử dụng đồng vốn ngân sách.

2.3. Nguyên nhân của những hạn chế trong quản lý ngân sách

Nguyên nhân của các hạn chế trong quản lý NSNN rất đa dạng. Về khách quan, sự phát triển nhanh của kinh tế - xã hội tại Vân Đồn đặt ra những yêu cầu mới mà hệ thống chính sách chưa kịp điều chỉnh. Khung pháp lý, dù đã có Luật Ngân sách Nhà nước 2015, vẫn cần các văn bản hướng dẫn chi tiết và phù hợp hơn. Về chủ quan, năng lực của một bộ phận cán bộ làm công tác tài chính - kế toán tại các đơn vị sử dụng ngân sách và cả cán bộ KBNN có thể chưa đáp ứng yêu cầu. Bên cạnh đó, sự phối hợp giữa các cơ quan liên quan như Tài chính, Thuế và Kho bạc đôi khi chưa thực sự nhịp nhàng, dẫn đến chồng chéo hoặc bỏ sót trong quản lý. Ý thức chấp hành kỷ luật tài chính của một số đơn vị chưa cao cũng là một nguyên nhân quan trọng.

III. Phương pháp tối ưu quản lý thu ngân sách nhà nước ở Vân Đồn

Để đảm bảo nguồn lực cho các nhiệm vụ chi, việc tối ưu hóa công tác quản lý thu NSNN là yêu cầu cấp thiết. Một nền tài chính vững mạnh bắt nguồn từ một nguồn thu ổn định, bền vững và được quản lý hiệu quả. Tại Vân Đồn, tiềm năng thu ngân sách rất lớn, đến từ các hoạt động du lịch, dịch vụ, kinh tế biển và thị trường bất động sản. Tuy nhiên, để biến tiềm năng thành nguồn thu thực tế, cần có những phương pháp quản lý khoa học và hiện đại. Trọng tâm của việc tối ưu hóa công tác thu là tăng cường sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan chức năng, đồng thời đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin để minh bạch hóa và đơn giản hóa quy trình. Một công tác quản lý thu ngân sách nhà nước hiệu quả không chỉ giúp hoàn thành dự toán được giao mà còn góp phần nuôi dưỡng nguồn thu lâu dài, tạo môi trường kinh doanh công bằng, khuyến khích các tổ chức, cá nhân thực hiện tốt nghĩa vụ nộp thuế. KBNN Vân Đồn đóng vai trò là nơi tập trung mọi khoản thu, do đó cần chủ động tham gia vào quá trình cải cách này. Việc này đảm bảo các khoản thu được ghi nhận chính xác, kịp thời và phân chia đúng tỷ lệ cho các cấp ngân sách theo quy định.

3.1. Phối hợp chặt chẽ giữa KBNN và cơ quan thu ngân sách

Sự phối hợp giữa KBNN Vân Đồn và các cơ quan thu (chủ yếu là cơ quan Thuế và Hải quan) là yếu tố then chốt. Kinh nghiệm từ các địa phương khác cho thấy, việc xây dựng quy chế phối hợp công tác, trao đổi thông tin thường xuyên sẽ giúp đối chiếu dữ liệu thu một cách chính xác. Hai bên cần phối hợp trong việc đôn đốc thu hồi nợ đọng thuế, khấu trừ thuế giá trị gia tăng trong thanh toán vốn đầu tư xây dựng cơ bản. KBNN cần cung cấp thông tin về số thu hàng ngày cho cơ quan thu để phục vụ công tác điều hành. Ngược lại, cơ quan thu cần cung cấp dự báo, kế hoạch thu để KBNN chủ động trong việc điều hành ngân quỹ. Sự phối hợp này giúp giảm thiểu sai sót, chống thất thu và đảm bảo nguồn thu vào ngân sách kịp thời.

3.2. Hiện đại hóa quy trình thu nộp vào quỹ ngân sách nhà nước

Ứng dụng công nghệ thông tin là xu thế tất yếu. Việc triển khai các chương trình như thu thuế điện tử, nộp thuế qua ngân hàng thương mại giúp tạo thuận lợi tối đa cho người nộp thuế, giảm thời gian và chi phí giao dịch. KBNN Vân Đồn cần tích cực tham gia và mở rộng các kênh thu nộp hiện đại. Dữ liệu thu cần được số hóa và liên thông giữa các cơ quan Thuế - Tài chính - Kho bạc. Điều này không chỉ giúp quản lý tập trung, minh bạch mà còn cung cấp dữ liệu lớn (big data) phục vụ cho công tác phân tích, dự báo nguồn thu, từ đó tham mưu cho chính quyền địa phương trong việc hoạch định chính sách phát triển kinh tế, đảm bảo việc quản lý ngân sách nhà nước ngày càng hiệu quả.

IV. Bí quyết kiểm soát chi ngân sách nhà nước tại Vân Đồn

Kiểm soát chi là chức năng cốt lõi và quan trọng nhất trong quản lý ngân sách nhà nước tại Vân Đồn qua hệ thống KBNN. Mục tiêu là đảm bảo mọi khoản chi đều đúng mục đích, đúng đối tượng, đúng chế độ, tiêu chuẩn và định mức, đồng thời phải tiết kiệm và hiệu quả. Luật Ngân sách Nhà nước 2015 đã trao cho KBNN thẩm quyền và trách nhiệm lớn trong việc kiểm soát các khoản chi trước khi thanh toán. Đây là một hàng rào pháp lý quan trọng để ngăn chặn các hành vi vi phạm kỷ luật tài chính. Để công tác kiểm soát chi NSNN đạt hiệu quả cao, cần một phương pháp tiếp cận toàn diện, từ việc nâng cao vai trò, trách nhiệm của từng cán bộ kiểm soát chi đến việc chuẩn hóa và hiện đại hóa quy trình nghiệp vụ. Bí quyết nằm ở việc kết hợp chặt chẽ giữa "tiền kiểm" (kiểm tra hồ sơ trước khi chi) và "hậu kiểm" (thanh tra, kiểm tra sau khi chi), đồng thời tăng cường tính công khai, minh bạch trong mọi hoạt động. KBNN Vân Đồn cần phát huy vai trò chủ động, không chỉ là người thực thi mà còn là nhà tư vấn, hướng dẫn các đơn vị sử dụng ngân sách chấp hành đúng quy định, góp phần lành mạnh hóa nền tài chính công của huyện.

4.1. Nâng cao vai trò kiểm soát chi của Kho bạc Nhà nước

Để nâng cao vai trò kiểm soát chi, KBNN Vân Đồn phải thực hiện nghiêm nguyên tắc chỉ thanh toán khi có đủ các điều kiện theo quy định của Luật: có trong dự toán ngân sách được giao, được thủ trưởng đơn vị duyệt chi, và đúng chế độ, tiêu chuẩn, định mức. Cán bộ kiểm soát chi phải có đủ năng lực chuyên môn để phân tích hồ sơ, phát hiện những điểm bất hợp lý và kiên quyết từ chối các khoản chi sai quy định. Đồng thời, cần tăng cường trách nhiệm của người đứng đầu đơn vị sử dụng ngân sách. Việc quy định rõ trách nhiệm pháp lý của các bên liên quan sẽ giúp nâng cao ý thức chấp hành và giảm thiểu rủi ro cho NSNN.

4.2. Áp dụng quy trình giao dịch một cửa tại KBNN huyện

Quy trình giao dịch một cửa là một cải cách hành chính quan trọng, giúp chuẩn hóa và minh bạch hóa hoạt động tại KBNN. Theo quy trình này, khách hàng (đơn vị sử dụng ngân sách) chỉ cần nộp hồ sơ tại một điểm giao dịch duy nhất. Hồ sơ sau đó được luân chuyển nội bộ qua các khâu: cán bộ kiểm soát, kế toán trưởng, và giám đốc phê duyệt. Quy trình này giúp rút ngắn thời gian xử lý, giảm phiền hà cho đơn vị, đồng thời dễ dàng theo dõi, kiểm tra và xác định trách nhiệm ở từng khâu. Việc áp dụng hiệu quả quy trình này tại KBNN Vân Đồn sẽ góp phần cải thiện môi trường giao dịch, nâng cao chất lượng phục vụ và tăng cường hiệu quả quản lý quỹ NSNN.

4.3. Tăng cường thanh tra kiểm tra việc sử dụng vốn ngân sách

Công tác thanh tra, kiểm tra là một công cụ quản lý vĩ mô quan trọng. Hoạt động này không chỉ giới hạn ở việc kiểm tra tính hợp lệ của chứng từ tại KBNN (tiền kiểm) mà cần được mở rộng ra thực địa tại các đơn vị, dự án (hậu kiểm). Việc thanh tra, kiểm tra định kỳ hoặc đột xuất giúp đánh giá toàn diện hiệu quả sử dụng vốn ngân sách, phát hiện sớm các sai phạm có hệ thống, và kiến nghị các biện pháp chấn chỉnh kịp thời. Kết quả thanh tra cần được công khai để tăng tính răn đe. Sự phối hợp giữa cơ quan thanh tra tài chính và KBNN Vân Đồn trong việc chia sẻ thông tin sẽ giúp hoạt động này đạt hiệu quả cao hơn, đảm bảo đồng vốn của nhà nước được sử dụng đúng và mang lại lợi ích tối đa.

V. Kết quả thực tiễn quản lý thu chi NSNN tại Vân Đồn 2016 18

Phân tích thực trạng là cơ sở để đánh giá hiệu quả của công tác quản lý ngân sách nhà nước tại Vân Đồn. Giai đoạn 2016-2018 là thời kỳ quan trọng, đánh dấu những bước chuyển mình mạnh mẽ của huyện và cũng là giai đoạn đầu thực hiện Luật Ngân sách Nhà nước 2015. Việc xem xét các số liệu về thu, chi ngân sách trong giai đoạn này cung cấp một bức tranh toàn cảnh về sức khỏe tài chính của địa phương, cũng như những thành công và hạn chế trong công tác điều hành. Các kết quả nghiên cứu cho thấy, tình hình thu chi NSNN trên địa bàn đã có những chuyển biến tích cực, góp phần quan trọng vào việc thực hiện các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội. Tổng thu ngân sách tăng qua các năm, cơ cấu chi đã có sự chuyển dịch theo hướng ưu tiên cho đầu tư phát triển. Tuy nhiên, việc phân tích sâu hơn vào cơ cấu thu và các khoản mục chi cụ thể cũng bộc lộ những điểm cần cải thiện để công tác quản lý quỹ NSNN trở nên bền vững và hiệu quả hơn. Các số liệu này là bằng chứng xác thực, giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu, thay vì chỉ dựa vào cảm tính.

5.1. Phân tích cơ cấu thu NSNN tại huyện Vân Đồn

Trong giai đoạn 2016-2018, cơ cấu thu NSNN tại Vân Đồn phản ánh rõ nét đặc điểm kinh tế của một huyện đảo đang phát triển. Các nguồn thu chủ yếu bao gồm thu từ thuế, phí, lệ phí và thu từ đất đai. Sự tăng trưởng của ngành du lịch và dịch vụ đã góp phần làm tăng các khoản thu từ thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập doanh nghiệp. Đặc biệt, các dự án đầu tư lớn đã tạo ra nguồn thu đáng kể từ tiền sử dụng đất. Tuy nhiên, sự phụ thuộc quá nhiều vào nguồn thu từ đất có thể tiềm ẩn rủi ro thiếu bền vững. Do đó, việc phân tích cơ cấu thu giúp định hướng chính sách nuôi dưỡng các nguồn thu ổn định hơn từ hoạt động sản xuất kinh doanh, đảm bảo sự chủ động cho ngân sách huyện.

5.2. Đánh giá tình hình thực hiện chi ngân sách cấp huyện

Về phía chi, ngân sách huyện Vân Đồn được ưu tiên cho các nhiệm vụ trọng tâm. Chi đầu tư phát triển chiếm tỷ trọng lớn, tập trung vào xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông, du lịch và các công trình phúc lợi xã hội. Đây là hướng đi đúng đắn nhằm tạo đà cho sự phát triển lâu dài. Chi thường xuyên đảm bảo hoạt động của bộ máy nhà nước, các đơn vị sự nghiệp giáo dục, y tế và an ninh quốc phòng. Tuy nhiên, công tác lập và chấp hành dự toán chi ngân sách vẫn còn những hạn chế, như việc điều chỉnh, bổ sung dự toán còn nhiều, giải ngân vốn đầu tư xây dựng cơ bản ở một số dự án còn chậm. Việc đánh giá chi tiết tình hình chi giúp xác định các "điểm nghẽn" để có giải pháp tháo gỡ kịp thời.

VI. Định hướng hoàn thiện quản lý ngân sách nhà nước Vân Đồn

Trên cơ sở phân tích thực trạng và những thách thức đặt ra, việc đề ra định hướng và giải pháp hoàn thiện công tác quản lý ngân sách nhà nước tại Vân Đồn là nhiệm vụ tất yếu. Mục tiêu dài hạn là xây dựng một nền tài chính công minh bạch, hiệu quả, bền vững, đáp ứng yêu cầu phát triển của một khu kinh tế năng động và hiện đại. Các giải pháp cần mang tính tổng thể, đồng bộ, tác động vào nhiều khía cạnh từ thể chế, chính sách đến con người và công nghệ. Trọng tâm là tiếp tục cải cách thủ tục hành chính, tăng cường kỷ luật, kỷ cương tài chính, và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong mọi khâu của chu trình ngân sách. KBNN Vân Đồn cần xác định rõ vai trò tiên phong trong quá trình đổi mới này. Sự thành công trong việc quản lý ngân sách nhà nước không chỉ được đo lường bằng những con số thu chi, mà còn bằng sự hài lòng của người dân và doanh nghiệp, và quan trọng hơn cả là sự đóng góp thực chất vào sự phát triển chung của toàn huyện. Đây là một chặng đường đòi hỏi sự quyết tâm chính trị cao và sự vào cuộc của cả hệ thống.

6.1. Giải pháp phát triển nguồn nhân lực tại KBNN Vân Đồn

Con người là yếu tố quyết định. Để nâng cao chất lượng quản lý NSNN, cần xây dựng đội ngũ cán bộ KBNN Vân Đồn vừa có phẩm chất đạo đức tốt, vừa vững về chuyên môn nghiệp vụ. Các giải pháp cụ thể bao gồm: tổ chức các khóa đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu về các quy định mới trong quản lý tài chính, kiểm soát chi, kế toán nhà nước; tăng cường luân chuyển cán bộ để tích lũy kinh nghiệm thực tiễn; xây dựng cơ chế đánh giá, khen thưởng, kỷ luật rõ ràng, tạo động lực cho cán bộ phấn đấu. Đặc biệt, cần chú trọng giáo dục đạo đức công vụ, phòng chống các biểu hiện tiêu cực, sách nhiễu trong quá trình thực thi nhiệm vụ.

6.2. Giải pháp hiện đại hóa công nghệ và cơ sở vật chất

Hiện đại hóa là con đường ngắn nhất để nâng cao hiệu quả và tính minh bạch. Cần tiếp tục đầu tư, nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin tại KBNN Vân Đồn, đặc biệt là Hệ thống thông tin quản lý Ngân sách và Kho bạc (TABMIS) và các chương trình thanh toán điện tử. Đảm bảo hạ tầng mạng ổn định, an toàn và bảo mật. Việc xây dựng kho dữ liệu tập trung về thu chi NSNN sẽ giúp công tác báo cáo, phân tích và ra quyết định được nhanh chóng, chính xác. Bên cạnh đó, cần quan tâm cải tạo, nâng cấp trụ sở làm việc, trang bị các thiết bị hiện đại để tạo môi trường làm việc chuyên nghiệp, hiệu quả cho cán bộ và thuận tiện cho các đơn vị đến giao dịch.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Hoàn thiện công tác quản lý ngân sách nhà nƣớc trên địa bàn huyện vân đồn tỉnh quảng ninh luận văn thạc sĩ

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Cơ sở lý luận và thực tiễn về công tácquản lý NSNN tại KBNN Chương 2. Đặc điểm địa bàn nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu Chương 3. Kết quả nghiên cứu và thảo luận 4 Chƣơng 1.

CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN LÝ NSNN QUA KBNN 1. Cơ sở lý luận về quản lý NSNN qua KBNN 1. Một số vấn đề cơ bản về NSNN và KBNN 1. Ngân sách nhà nước *Khái niệm ngân sách nhà nước: Ngân sách Nhà nướccó nhiều quan điểm và định nghĩa khác nhau về NSNN, ở mỗi giai đoạn lịch sử, mỗi thời kỳ lại có những khái niệm NSNN khác nhau, ngoài ra khái niệm về NSNN còn phụ thuộc vào quan điểm, mục đích nghiên cứu.

Xét về hình thức biểu hiện bên ngoài thì: NSNN là một bảng dự toán thu, chi bằng tiền của Nhà nước trong một khoảng thời gian nhất định, thường là một năm. Xét về nội dung vật chất, NSNN bao gồm những nguồn thu, nhiệm vụ chi cụ thể, được địnhlượng. Luật NSNN Số 83/2015/QH13 đã xác định: “NSNN là toàn bộ các khoản thu, chi của Nhà nước đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền quyết định và được thực hiện trong một năm để đảm bảo thực hiện các chức năng, nhiệm vụ của Nhà nước”. Theo điều 6, Luật NSNN năm 2015, hệ thống ngân sách nhà nước gồm: ngân sách trung ương và ngân sách địa phương.

Ngân sách địa phương gồm ngân sách của các cấp chính quyền địa phương. Hiện nay ngân sách địa phương bao gồm: Ngân sách tỉnh; ngân sách huyện và ngân sách xã. Ngân sách nhà nước huyện:Ngân sách huyện là quỹ tiền tệ tập trung của huyện được hình thành bằng các nguồn thu, đảm bảo các nhiệm vụ chi trong phạm vi của huyện. Ngân sách huyện, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh, thành phố thuộc thành phố trực thuộc trung ương (gọi chung là ngân sách huyện), bao gồm ngân sách cấp huyện và ngân sách của các xã, phường, thị trấn Ngân sách nhà nước cấp huyện:bao gồm thu và chi ngân sách của các cơ quan đơn vị sử dụng ngân sách cấp huyện như: các phòng ban chuyên môn thuộc UBND huyện, các trường mầm non, trường tiểu học, trường Trung học cơ sở, các cơ quan Đảng, đoàn thể cấp huyện.

Ngân sách nhà nước cấp xã: Ngân sách xã là quỹ tiền tệ tập trung của xã được hình thành bằng các nguồn thu và đảm bảo các khoản chi trong phạm vi xã. 5 Hệ thống NSNN được thể hiện cụ thể qua sơ đồ 1. Ngân sách Ngân Trung ƣơng sách nhà nƣớc Ngân Ngân sách cấp sách tỉnh tỉnh Ngân sách Ngân sách cấp huyện huyện Ngân sách xã Sơ đồ 1. Hệ thống ngân sách nhà nƣớc * Đặc điểm của ngân sách nhà nước NSNN vừa là nguồn lực để nuôi dưỡng bộ máy Nhà nước, vừa là công cụ hữu hiệu để Nhà nước quản lý,điều tiết nền kinh tế và giải quyết các vấn đề xã hội nên có những đặc điểm chính sau: - Thứ nhất, việc tạo lập và sử dụng quỹ NSNN luôn gắn liền với quyền lực kinh tế - chính trị của Nhà nước, được Nhà nước tiến hành trên cơ sở những luật lệ nhất định.

NSNN là một bộ luật tài chính đặc biệt, bởi lẽ trong NSNN, các chủ thể của nó được thiết lập dựa vào hệ thống các pháp luật có liên quan như hiến pháp, các luật thuế,… nhưng mặt khác, bản thân NSNN cũng là một bộ luật do Quốc hội quyết định và thông qua hằng năm, mang tính chất áp đặt và bắt buộc các chủ thể kinh tế - xã hội có liên quan phải tuân thủ. - Thứ hai, NSNN luôn gắn chặt với sở hữu Nhà nước và luôn chứa đựng lợi ích chung, lợi ích công cộng. Nhà nước là chủ thể duy nhất có quyền quyết định đến các khoản thu – chi của NSNN và hoạt động thu – chi này nhằm mục tiêu giúp Nhà nước giải quyết các quan hệ lợi ích trong xã hội khi Nhà nước tham gia phân phối các nguồn tài chính quốc gia giữa Nhà nước với các tổ chức kinh tế - xã hội, các tầng lớp dân cư. - Thứ ba, NSNN là một bản dự toán thu chi.

Các cơ quan, đơn vị có trách nhiệm lập NSNN và đề ra các thông số quan trọng có liên quan đến chính sách mà 6 Chính phủ phải thực hiện trong năm tài khóa tiếp theo. Thu, chi NSNN là cơ sở để thực hiện các chính sách của Chính phủ. Chính sách nào mà không được dự kiến trong NSNN thì sẽ không được thực hiện. Chính vì như vậy mà, việc thông qua NSNN là một sự kiện chính trị quan trọng, nó biểu hiện sự nhất trí trong Quốc hội về chính sách của Nhà nước.

Quốc hội mà không thông qua NSNN thì điều đó thể hiện sự thất bại của Chính phủ trong việc đề xuất chính sách đó, và có thể gây ra mâu thuẫn về chính trị. - Thứ tư, NSNN là một bộ phận chủ yếu của hệ thống tài chính quốc gia. Hệ thống tài chính quốc gia bao gồm: tài chính nhà nước, tài chính doanh nghiệp, trung gian tài chính và tài chính cá nhân hoặc hộ gia đình. Trong đó tài chính nhà nước là khâu chủ đạo trong hệ thống tài chính quốc gia.

Tài chính nhà nước tác động đến sự hoạt động và phát triển của toàn bộ nền kinh tế - xã hội. Tài chính nhà nước thực hiện huy động và tập trung một bộ phận nguồn lực tài chính từ các định chế tài chính khác chủ yếu qua thuế và các khoản thu mang tính chất thuế. Trên cơ sở nguồn lực huy động được, Chính phủ sử dụng quỹ ngân sách để tiến hành cấp phát kinh phí, tài trợ vốn cho các tổ chức kinh tế, các đơn vị thuộc khu vực công nhằm thực hiện các nhiệm vụ phát triển kinh tế - xã hội. - Thứ năm, đặc điểm của NSNN luôn gắn liền với tính giai cấp.

Trong thời kỳ phong kiến, mô hình ngân sách sơ khai và tuỳ tiện, lẫn lộn giữa ngân khố của Nhà vua với ngân sách của Nhà nước phong kiến. Hoạt động thu – chi lúc này mang tính cống nạp – ban phát giữa Nhà vua và các tầng lớp dân cư, quan lại, thương nhân, thợ thuyền và các nước chư hầu (nếu có). Quyền quyết định các khoản thu – chi của ngân sách chủ yếu là do người đứng đầu một nước (nhà vua) quyết định. Trong thời kỳ hiện nay (Nhà nước TBCN hoặc Nhà nước XHCN), ngân sách được dự toán, được thảo luận và phê chuẩn bởi cơ quan pháp quyền, quyền quyết định là của toàn dân được thực hiện thông qua Quốc hội.

NSNN được giới hạn thời gian sử dụng, được quy định nội dung thu - chi, được kiểm soát bởi hệ thống thể chế, báo chí và nhân dân. * Vai trò của NSNN - Thứ nhất, với chức năng phân phối, ngân sách có vai trò huy động nguồn tài chính để đảm bảo nhu cầu chi tiêu của Nhà nước và thực hiện sự cân đối thu chi 7 tài chính của Nhà nước. Đó là vai trò truyền thống của Ngân sách nhà nước trong mọi mô hình kinh tế. Nó gắn chặt với các chi phí của Nhà nước trong quá trình thực hiện nhiệm vụ của mình.

– Thứ hai, Ngân sách nhà nước là công cụ tài chính của Nhà nước góp phần thúc đẩy sự tăng trưởng của nền kinh tế, điều chỉnh kinh tế vĩ mô. Nhà nước sử dụng Ngân sách nhà nước như là công cụ tài chính để kiềm chế lạm phát, ổn định thị trường, giá cả cũng như giải quyết các nguy cơ tiềm ẩn về bất ổn định kinh tế - xã hội. Muốn thực hiện tốt vai trò này Ngân sách nhà nước phải có quy mô đủ lớn để Nhà nước thực hiện các chính sách tài khóa phù hợp (nới lỏng hay thắt chặt) kích thích sản xuất, kích cầu để góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, ổn định xã hội. – Thứ ba, Ngân sách nhà nước là công cụ tài chính góp phần bù đắp những khiếm khuyết của kinh tế thị trường, đảm bảo công bằng xã hội, bảo vệ môi trường, thúc đẩy phát triển bền vững.

Kinh tế thị trường phân phối nguồn lực theo phương thức riêng của nó, vận hành theo những quy luật riêng của nó. Mặt trái của nó là phân hóa giàu nghèo ngày càng tăng trong xã hội, tạo ra sự bất bình đằng trong phân phối thu nhập, tiềm ẩn nguy cơ bất ổn định xã hội. Bên cạnh đó do mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận nên các chủ sở hữu nguồn lực thường khai thác tối đa mọi nguồn tài nguyên, môi trường sinh thái bị hủy hoại, nhiều loại hàng hóa và dịch vụ mà xã hội cần nhưng khu vực tư nhân không cung cấp như hàng hóa công cộng. Do đó nếu để kinh tế thị trường tự điều chỉnh mà không có vai trò của Nhà nước thì sẽ phát triển thiếu bền vững.

Vì vậy Nhà nước sử dụng Ngân sách nhà nước thông qua công cụ là chính sách thuế khóa và chi tiêu công để phân phối lại thu nhập giữa các tầng lớp dân cư trong xã hội, cung cấp hàng hóa dịch vụ công cho xã hội, chú ý phát triển cân đối giữa các vùng, miền đảm bảo công bằng xã hội, bảo vệ môi trường sinh thái. *Vai trò của ngân sách nhà nước huyện: Theo Bộ Tài chính, thì "Ngân sách huyện là quỹ tiền tệ tập trung của huyện được hình thành bằng các nguồn thu và đảm bảo các khoản chi trong phạm vi huyện". Bao gồm ngân sách cấp huyện và ngân sách cấp xã. 8 Từ định nghĩa NS huyện có thể thấy vai trò của NSNN trên địa bàn huyện đó là đảm bảo chức năng nhà nước, an ninh, quốc phòng, thúc đẩy phát triển, ổn định kinh tế, bù đắp khiếm khuyết thị trường, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường.

Điều đó thể hiện trên ba khía cạnh sau: Một là, NS huyện đảm bảo thực hiện vai trò nhà nước, bảo vệ quốc phòng và an ninh trật tự cấp huyện. Là một cấp chính quyền nên Huyện cũng tổ chức ra cho mình một hệ thống các cơ quan, đoàn thể hành chính nhằm thực hiện các chức năng và quyền hạn nhà nước.Điều đó cũng có nghĩa là để cho các cơ quan đoàn thể đó hoạt động được cần phải có một quỹ tài chính tập trung đó là NS huyện. NS huyện cũng tạo cho mình một vị thế nhất địnhnhằm chủ động trong việc thực hiện chức năng nhà nước ở địa phương. Tùy theo phạm vi địa lý, tình hình kinh tế xã hội trên từng huyện mà nhu cầu đảm bảo này là khác nhau.

Trong các chức năng của nhà nước, chức năng đảm bảo trật tự an ninh, quốc phòng đóng vai trò đặc biệt quan trọng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ