Đánh giá quản lý và sử dụng đất sau dồn điền đổi thửa tại Lệ Thủy, Quảng Bình

Luận văn đánh giá tình hình quản lý, sử dụng đất nông nghiệp sau dồn điền đổi thửa tại Lệ Thủy, Quảng Bình. Phân tích tác động, hiệu quả và giải pháp.

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2015

97
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quản lý đất sau dồn điền đổi thửa tại Quảng Bình

Chủ đề quản lý đất sau dồn điền đổi thửa tại Quảng Bình là một vấn đề then chốt, phản ánh nỗ lực tái cơ cấu nền nông nghiệp địa phương theo hướng hiện đại và bền vững. Xuất phát từ thực trạng ruộng đất manh mún, phân tán do quá trình giao đất theo Nghị định 64/CP, tỉnh Quảng Bình đã triển khai chủ trương dồn điền đổi thửa (DĐĐT) nhằm khắc phục những hạn chế cản trở sản xuất lớn. Luận văn nghiên cứu tại xã Phong Thủy, huyện Lệ Thủy, cung cấp một cái nhìn sâu sắc về quá trình này. Mục tiêu chính là tạo ra các ô thửa lớn, liền vùng, liền khoảnh, tạo điều kiện thuận lợi cho việc áp dụng cơ giới hóa, khoa học kỹ thuật và hình thành các vùng sản xuất hàng hóa tập trung. Quá trình này không chỉ là một giải pháp kỹ thuật mà còn là một chính sách xã hội quan trọng, tác động trực tiếp đến đời sống nông dân sau dồn điền và hiệu quả kinh tế chung. Công tác DĐĐT được thực hiện dựa trên nguyên tắc dân chủ, công khai, có sự đồng thuận của người dân và sự chỉ đạo chặt chẽ của chính quyền. Việc đánh giá toàn diện các tác động về kinh tế, xã hội và môi trường của chính sách này là cơ sở để hoàn thiện công tác quản lý nhà nước về đất đai, hướng tới mục tiêu phát triển nông nghiệp Quảng Bình một cách toàn diện, phù hợp với định hướng của Đảng và Nhà nước, đặc biệt là trong bối cảnh các quy định mới của Luật Đất đai 2024 sắp có hiệu lực.

1.1. Cơ sở pháp lý và sự cần thiết của chính sách dồn điền đổi thửa

Việc thực hiện DĐĐT được xây dựng trên một nền tảng pháp lý vững chắc, bao gồm các Nghị quyết của Đảng và chính sách của Chính phủ. Tiêu biểu là Nghị quyết số 26-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng (khóa X) về “Nông nghiệp, nông dân, nông thôn”, trong đó nhấn mạnh việc khuyến khích tích tụ, tập trung ruộng đất để khắc phục tình trạng manh mún. Luận văn chỉ rõ, việc chia ruộng đất theo Nghị định 64/CP tuy đảm bảo công bằng ban đầu nhưng lại tạo ra tình trạng một hộ có nhiều thửa ruộng phân tán, cản trở việc đầu tư thâm canh và áp dụng khoa học kỹ thuật. Do đó, chính sách dồn điền đổi thửa ra đời như một yêu cầu tất yếu để giải phóng sức sản xuất, tạo tiền đề cho nền nông nghiệp hàng hóa phát triển. Sự cần thiết này càng trở nên cấp bách khi Việt Nam hội nhập sâu rộng, đòi hỏi nông sản phải có sức cạnh tranh cao về chất lượng và giá thành, điều mà sản xuất nhỏ lẻ không thể đáp ứng.

1.2. Mục tiêu chính trong việc tái cơ cấu đất nông nghiệp tại Quảng Bình

Mục tiêu cốt lõi của DĐĐT tại Quảng Bình là giảm số thửa bình quân trên một hộ, tiến tới mỗi hộ chỉ còn 1-2 thửa lớn, liền kề. Điều này giúp tối ưu hóa quá trình canh tác, giảm chi phí vận chuyển, công lao động và tạo điều kiện thuận lợi cho quy hoạch sử dụng đất một cách đồng bộ. Bên cạnh đó, chính sách còn hướng đến việc xây dựng lại hệ thống giao thông, thủy lợi nội đồng, hình thành các cánh đồng mẫu lớn. Một mục tiêu quan trọng khác là tạo quỹ đất công ích tập trung, phục vụ cho việc xây dựng các công trình phúc lợi và phát triển các mô hình sản xuất nông nghiệp hiệu quả như trang trại, gia trại. Cuối cùng, việc tái cơ cấu đất đai là nền tảng để thực hiện chỉnh lý hồ sơ địa chính, đẩy nhanh tiến độ cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, đảm bảo quyền lợi hợp pháp cho người dân và nâng cao hiệu lực quản lý của nhà nước.

II. Thách thức quản lý đất nông nghiệp tại Quảng Bình trước DĐĐT

Trước khi triển khai dồn điền đổi thửa, công tác quản lý đất đai tại Quảng Bình đối mặt với nhiều thách thức lớn, bắt nguồn từ hiện trạng sử dụng đất nông nghiệp manh mún và phân tán. Tình trạng này là hệ quả trực tiếp của chính sách giao đất theo khẩu và theo nguyên tắc “có tốt có xấu, có gần có xa” của Nghị định 64/CP. Trung bình mỗi hộ nông dân sở hữu từ 7 đến 10 thửa ruộng, thậm chí nhiều hơn, nằm ở nhiều vị trí khác nhau. Sự manh mún này không chỉ gây lãng phí tài nguyên đất do diện tích bờ vùng, bờ thửa quá lớn mà còn làm tăng chi phí sản xuất, tốn nhiều công sức di chuyển, chăm sóc và thu hoạch. Việc áp dụng cơ giới hóa và các tiến bộ kỹ thuật gặp nhiều rào cản, khiến năng suất lao động và hiệu quả sử dụng đất không cao. Bên cạnh đó, công tác quản lý nhà nước về đất đai cũng gặp khó khăn trong việc lập hồ sơ địa chính, cấp giấy chứng nhận và giải quyết tranh chấp đất đai. Sự thiếu đồng bộ trong quy hoạch và hệ thống hạ tầng nội đồng yếu kém càng làm trầm trọng thêm những bất cập, kìm hãm sự phát triển của một nền nông nghiệp hàng hóa hiện đại.

2.1. Phân tích hiện trạng sử dụng đất nông nghiệp manh mún nhỏ lẻ

Nghiên cứu tại xã Phong Thủy cho thấy rõ bức tranh về hiện trạng sử dụng đất nông nghiệp trước DĐĐT. Diện tích bình quân mỗi thửa rất nhỏ, gây khó khăn cho việc đưa máy móc vào sản xuất. Theo số liệu khảo sát, tình trạng một hộ có trên chục thửa ruộng là phổ biến. Điều này làm tăng chi phí đầu vào một cách không cần thiết, từ chi phí làm đất, vận chuyển phân bón đến thu hoạch. Nông dân ít có động lực đầu tư dài hạn vào cải tạo đất vì lợi ích kinh tế thu được trên từng mảnh ruộng nhỏ không đáng kể. Tình trạng này cũng hạn chế khả năng chuyển đổi cơ cấu cây trồng theo hướng sản xuất hàng hóa quy mô lớn, buộc người nông dân duy trì phương thức canh tác tự cung tự cấp, kém hiệu quả.

2.2. Khó khăn trong quản lý nhà nước và giải quyết tranh chấp đất đai

Ruộng đất manh mún gây ra nhiều phức tạp cho công tác quản lý. Việc đo đạc, lập bản đồ, hồ sơ địa chính và cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất trở nên tốn kém và mất nhiều thời gian do số lượng thửa đất quá lớn. Ranh giới giữa các thửa ruộng nhỏ thường không rõ ràng, dễ dẫn đến các mâu thuẫn, tranh chấp giữa các hộ sử dụng đất. Công tác giải quyết tranh chấp đất đai ở cấp cơ sở vì thế trở nên phức tạp và kéo dài. Hơn nữa, việc triển khai các dự án quy hoạch sử dụng đất tổng thể, như xây dựng hệ thống kênh mương hay đường giao thông nội đồng, cũng gặp nhiều trở ngại do phải đền bù, giải tỏa trên nhiều thửa đất của nhiều chủ sử dụng khác nhau. Đây là một rào cản lớn đối với quá trình hiện đại hóa nông nghiệp nông thôn.

III. Phương pháp quy hoạch sử dụng đất sau dồn điền đổi thửa

Để giải quyết các thách thức, quá trình quản lý đất sau dồn điền đổi thửa tại Quảng Bình được triển khai với một phương pháp quy hoạch bài bản và đồng bộ. Trọng tâm của phương pháp này là kết hợp DĐĐT với việc quy hoạch lại toàn bộ không gian sản xuất nông nghiệp. Đây không chỉ đơn thuần là việc gom các thửa đất nhỏ thành thửa lớn mà là một cuộc tái cấu trúc toàn diện. Quá trình này bắt đầu bằng việc rà soát, đánh giá lại toàn bộ quỹ đất, phân loại đất theo chất lượng và vị trí để xây dựng hệ số quy đổi công bằng. Dựa trên cơ sở đó, các phương án quy hoạch sử dụng đất chi tiết được xây dựng, xác định rõ các vùng chuyên canh, khu vực chăn nuôi tập trung, và hệ thống hạ tầng giao thông, thủy lợi nội đồng. Một yếu tố then chốt là quá trình tích tụ, tập trung ruộng đất phải được thực hiện trên nguyên tắc tự nguyện, dân chủ, công khai, đảm bảo sự đồng thuận của người dân. Sau khi quy hoạch được duyệt, việc giao đất thực địa được tiến hành, gắn liền với việc hoàn thiện hồ sơ địa chính và cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất mới, tạo ra một cơ sở pháp lý vững chắc cho người sử dụng đất, thúc đẩy đầu tư và phát triển sản xuất bền vững.

3.1. Quy trình tích tụ tập trung ruộng đất và kiến thiết đồng ruộng

Quy trình DĐĐT được thực hiện theo các bước chặt chẽ. Đầu tiên, thành lập Ban chỉ đạo từ cấp xã đến thôn, tổ chức họp dân để phổ biến chủ trương và lấy ý kiến. Tiếp theo, tiến hành đo đạc, kiểm kê lại toàn bộ diện tích, phân hạng đất và xây dựng hệ số quy đổi (K). Phương án quy hoạch chi tiết đồng ruộng, bao gồm cả hệ thống giao thông và thủy lợi, được thiết kế và công khai để người dân góp ý. Sau khi phương án được thống nhất, các hộ dân tiến hành bốc thăm nhận ruộng trên bản đồ và sau đó là nhận ruộng ngoài thực địa. Quá trình tích tụ, tập trung ruộng đất này luôn đi đôi với việc vận động nhân dân hiến đất để làm đường giao thông, kênh mương, tạo ra những cánh đồng lớn, hạ tầng đồng bộ, thuận tiện cho sản xuất.

3.2. Vai trò của quy hoạch trong việc cấp giấy chứng nhận QSDĐ mới

Sau DĐĐT, bản đồ và hồ sơ địa chính cũ không còn phù hợp. Công tác quy hoạch sử dụng đất lại đồng ruộng là cơ sở pháp lý quan trọng nhất để đo đạc lại, lập bản đồ địa chính mới và tiến hành cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (GCNQSDĐ) cho các hộ dân. Việc cấp GCNQSDĐ mới không chỉ xác nhận quyền lợi hợp pháp của người dân trên các thửa đất mới, diện tích lớn hơn, mà còn giúp họ yên tâm đầu tư, sản xuất. GCNQSDĐ cũng là tài sản quan trọng để người dân có thể thực hiện các quyền như thế chấp vay vốn ngân hàng, chuyển nhượng, cho thuê, góp phần thúc đẩy thị trường quyền sử dụng đất nông nghiệp phát triển, tạo điều kiện cho tích tụ, tập trung ruộng đất ở quy mô lớn hơn trong tương lai.

IV. Đánh giá hiệu quả sử dụng đất sau dồn điền tại Quảng Bình

Kết quả thực tiễn từ luận văn nghiên cứu tại xã Phong Thủy, huyện Lệ Thủy đã chứng minh hiệu quả sử dụng đất sau dồn điền mang lại những thay đổi tích cực và toàn diện. Đây là minh chứng rõ nét cho sự thành công của chủ trương quản lý đất sau dồn điền đổi thửa tại Quảng Bình. Hiệu quả rõ rệt nhất là việc khắc phục triệt để tình trạng manh mún, số thửa đất bình quân trên hộ giảm mạnh, diện tích mỗi thửa tăng lên đáng kể. Điều này tạo ra một cuộc cách mạng trong phương thức canh tác. Việc áp dụng cơ giới hóa từ khâu làm đất đến thu hoạch trở nên phổ biến, giúp giảm chi phí sản xuất, tiết kiệm thời gian và giải phóng sức lao động. Năng suất và sản lượng cây trồng, đặc biệt là cây lúa, tăng lên rõ rệt. Tác động của dồn điền đổi thửa không chỉ dừng lại ở hiệu quả kinh tế mà còn lan tỏa sang lĩnh vực xã hội, cải thiện đáng kể đời sống nông dân sau dồn điền. Thu nhập của người dân tăng lên, cơ sở hạ tầng nông thôn được đầu tư khang trang, tạo tiền đề vững chắc cho công cuộc xây dựng nông thôn mới.

4.1. Tác động của dồn điền đổi thửa đến sản xuất và cây trồng

Luận văn chỉ ra rằng sau DĐĐT, chi phí trung gian trong sản xuất lúa giảm, trong khi giá trị sản xuất (GO) và giá trị gia tăng (VA) trên một đơn vị diện tích đều tăng. Cụ thể, tại xã Phong Thủy, việc hình thành các ô thửa lớn đã giúp nông dân dễ dàng áp dụng các gói kỹ thuật thâm canh đồng bộ, quản lý sâu bệnh hiệu quả hơn. Tác động của dồn điền đổi thửa còn thể hiện qua việc thúc đẩy chuyển đổi cơ cấu cây trồng, một số diện tích đất lúa kém hiệu quả được chuyển sang các mô hình khác có giá trị kinh tế cao hơn. Hệ thống giao thông, thủy lợi được quy hoạch lại đã đảm bảo tưới tiêu chủ động, giảm thiểu rủi ro do thiên tai, góp phần ổn định và nâng cao sản lượng nông nghiệp.

4.2. Phân tích sự thay đổi đời sống nông dân và lao động nông thôn

DĐĐT đã tạo ra những chuyển biến xã hội sâu sắc. Đời sống nông dân sau dồn điền được cải thiện rõ rệt nhờ thu nhập từ nông nghiệp tăng. Quan trọng hơn, việc cơ giới hóa và giảm thời gian làm việc trên đồng đã giải phóng một lượng lớn lao động. Lực lượng lao động dôi dư này có cơ hội chuyển sang làm các ngành nghề phi nông nghiệp, dịch vụ hoặc đi làm tại các khu công nghiệp, tạo thêm nguồn thu nhập ổn định cho gia đình. Điều này góp phần vào quá trình chuyển dịch cơ cấu lao động ở nông thôn, giảm tỷ lệ hộ nghèo và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội tại địa phương. Mâu thuẫn, tranh chấp đất đai giảm hẳn do ranh giới ruộng đất rõ ràng, góp phần củng cố tình làng nghĩa xóm.

V. Giải pháp tương lai cho quản lý đất đai và nông nghiệp bền vững

Từ những thành công và bài học kinh nghiệm, việc đề ra các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý đất sau dồn điền đổi thửa tại Quảng Bình là vô cùng cần thiết để hướng tới một nền nông nghiệp bền vững. Giai đoạn tiếp theo cần tập trung vào việc hoàn thiện các chính sách để khuyến khích mạnh mẽ hơn nữa quá trình tích tụ, tập trung ruộng đất, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp công nghệ cao. Cần xây dựng các mô hình sản xuất nông nghiệp hiệu quả gắn với chuỗi giá trị, từ sản xuất đến chế biến và tiêu thụ sản phẩm, đảm bảo đầu ra ổn định cho nông dân. Công tác quản lý nhà nước về đất đai cần được số hóa, xây dựng cơ sở dữ liệu địa chính hiện đại để quản lý biến động đất đai một cách minh bạch và hiệu quả. Đặc biệt, việc cập nhật và áp dụng các quy định mới của Luật Đất đai 2024 sẽ mở ra những cơ hội mới, đồng thời đặt ra yêu cầu phải điều chỉnh các chính sách đất đai của địa phương cho phù hợp, đảm bảo hài hòa lợi ích giữa Nhà nước, nhà đầu tư và người nông dân, thúc đẩy phát triển nông nghiệp Quảng Bình lên một tầm cao mới.

5.1. Bài học kinh nghiệm từ thực tiễn tại xã Phong Thủy Lệ Thủy

Nghiên cứu điển hình tại xã Phong Thủy rút ra nhiều bài học quý báu. Thứ nhất, sự thành công của DĐĐT phụ thuộc lớn vào công tác tuyên truyền, vận động để tạo sự đồng thuận cao trong nhân dân. Thứ hai, quy trình thực hiện phải tuyệt đối công khai, minh bạch, dân chủ, đặc biệt là trong khâu phân hạng đất và xây dựng phương án quy hoạch. Thứ ba, DĐĐT phải gắn liền với quy hoạch xây dựng nông thôn mới, đầu tư đồng bộ hạ tầng giao thông, thủy lợi. Cuối cùng, vai trò lãnh đạo, chỉ đạo quyết liệt của cấp ủy, chính quyền địa phương và sự tham gia của các tổ chức đoàn thể là yếu tố quyết định. Những kinh nghiệm này cần được nhân rộng cho các địa phương khác trong quá trình triển khai chính sách đất đai.

5.2. Định hướng tương lai theo Luật Đất đai 2024 và xu thế mới

Với việc Luật Đất đai 2024 sắp có hiệu lực, chính sách quản lý đất nông nghiệp sẽ có nhiều thay đổi quan trọng, như mở rộng hạn mức nhận chuyển nhượng quyền sử dụng đất nông nghiệp, tạo hành lang pháp lý thuận lợi hơn cho việc tích tụ, tập trung ruộng đất. Quảng Bình cần chủ động xây dựng các đề án, chính sách cụ thể để tận dụng cơ hội này. Định hướng tương lai cần tập trung vào việc hỗ trợ hình thành các tổ hợp tác, hợp tác xã kiểu mới, và khuyến khích doanh nghiệp thuê lại đất của nông dân để phát triển sản xuất quy mô lớn, ứng dụng công nghệ cao. Đồng thời, cần có chính sách đào tạo nghề, chuyển đổi việc làm cho lao động nông thôn để đảm bảo an sinh xã hội, giúp người nông dân thực sự được hưởng lợi từ quá trình hiện đại hóa nông nghiệp.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học nông nghiệp đánh giá tình hình quản lý và sử dụng đất nông nghiệp sau dồn điền đổi thửa tại xã phong thủy huyện lệ thủy tỉnh quảng bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. TỔNG QUAN VỀ CHÍNH SÁCH QUẢN LÝ VÀ SỬ DỤNG ĐẤT NÔNG NGHIỆP 1. Những chính sách đất đai ở Việt Nam từ năm 1945 đến nay 1. Chính sách quản lý và sử dụng đất đai giai đoạn từ sau 1945 đến 1985 * Giai đoạn 1945 - 1954 Sau ngày đất nước giành được độc lập ngày 02/9/1945, đất nước ta lại bước vào một cuộc kháng chiến gian khổ kéo dài đến 9 năm từ 1945 đến 1954.

Mặc dù vậy, Chính phủ của nước Việt Nam dân chủ cộng hòa đã xác định công tác đất đai có vai trò vô cùng quan trọng, nên đã ban hành những sắc lệnh, quy định về lĩnh vực này. Điều đó được thể hiện sau đây: Ngày 20/10/1945 Chính phủ ra sắc lệnh giảm tô 25%; Ngày 26/10/1945 Chính phủ ra Nghị định giảm thuế 20%; Đến tháng 1/1948 Hội nghị lần thứ 2 Ban chấp hành Trung ương Đảng đã đề ra các chính sách ruộng đất trong thời kỳ kháng chiến, đề ra các định hướng cơ bản của việc tịch thu ruộng đất của địa chủ để chia cho dân nghèo; Tháng 2/1949 Chính phủ ra Sắc lệnh tạm cấp ruộng đất của việt gian và chia ruộng đất của của thực dân Pháp cho dân cày nghèo; Tháng 3/1952 Chính phủ đã ban hành Điều lệ tạm thời về sử dụng đất công điền, công thổ. Đến thời điểm này số ruộng đất công ở 3.035 xã ở miền Bắc đã chia cho nông dân là 184.871 ha, chiếm 77% diện tích đất công điền, công thổ ở các địa phương[26]; Hội nghị Trung ương lần thứ nǎm (11-1953) và Hội nghị toàn quốc của Đảng (11-1953) khóa II đã thông qua bản Cương lĩnh của Đảng về vấn đề ruộng đất. Về mục đích chung của cuộc vận động cải cách ruộng đất, bản Cương lĩnh nói rõ: "Để cải thiện đời sống của nông dân, để đẩy mạnh kháng chiến, đánh đuổi đế quốc Pháp, can thiệp Mỹ, đánh đổ nguỵ quyền, hoàn toàn giải phóng dân tộc.

Để giải phóng sức sản xuất ở nông thôn, đẩy mạnh sản xuất nông nghiệp, mở đường cho công thương nghiệp phát triển, có lợi cho kháng chiến và kiến quốc, cần phải xóa bỏ quyền chiếm hữu ruộng đất của đế quốc Pháp ở Việt Nam, xoá bỏ chế độ phong kiến chiếm hữu ruộng đất của giai cấp địa chủ, thực hiện chế độ sở hữu ruộng đất của nông dân, thực hiện khẩu hiệu người cày có ruộng”; Tháng 12/1953 Quốc hội đã thông qua Luật Cải cách ruộng đất (CCRĐ); Chính sách về ruộng đất trong thời kỳ này có đặc thù không chỉ gồm những văn bản pháp luật do chính quyền cách mạng ban hành, mà còn cả một số văn bản, quy định của chính quyền cũ không trái với nền độc lập của nước Việt Nam và chỉnh thể dân chủ cộng hoà [26]. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 * Giai đoạn khôi phục kinh tế 1955 - 1957 ở miền Bắc Cuộc kháng chiến chống Pháp thắng lợi bằng chiến thắng lịch sử Điện Biên Phủ chấn động địa cầu. Ngay sau thắng lợi một trong những công tác đầu tiên cần được tập trung thực hiện là lĩnh vực ruộng đất. Điều đó đã được thể hiện qua các quyết định về chủ trương, chính sách sau đây: Tháng 9/1954 Bộ Chính trị ra quyết định thực hiện hoàn thành Cải cách ruộng đất (CCRĐ) và Kế hoạch 3 năm khôi phục kinh tế (1955-1957); Tháng 5/1955 Quốc hội ban hành 8 chính sách khuyến khích sản xuất nông nghiệp; Khi cuộc kháng chiến chống Pháp kết thúc, 140.000 ha ruộng đất bị bỏ hoang hóa; 200.000 ha không có nước tưới.

Sau 3 năm phục hồi kinh tế, 85% diện tích ruộng đất bỏ hoang đã được phục hóa; 3 công trình đại thuỷ nông (Sông Cầu, Bái Thượng, Đô Lương) được khôi phục, 14 công trình trung thủy nông được xây dựng, hệ thống đê sông Hồng, sông Cầu, sông Đáy được gia cố, sản xuất nông nghiệp phục hồi, đời sống nhân dân được cải thiện [19]. * Giai đoạn hợp tác hóa 1958 - 1960 Sau giai đoạn khôi phục kinh tế để tập hợp được sức mạnh của nông dân Đảng và Chính phủ đã tiếp tục có những chủ trương, chính sách về công tác đất đai sau đây: Tháng 8/1955 Hội nghị lần thứ 8 Ban chấp hành Trung ương Đảng khóa II đã thông qua chủ trương xây dựng thí điểm hợp tác xã sản xuất nông nghiệp; Tháng 11/1958 Hội nghị lần thứ 14 Ban chấp hành Trung ương Đảng khóa II đã đề ra kế hoạch 3 năm cải tạo và bước đầu phát triển kinh tế miền Bắc (1958-1960): Hợp tác hóa nông nghiệp là khâu chính trong toàn bộ dây chuyền cải tạo xã hội chủ nghĩa ở miền Bắc nước ta. Kết quả đến cuối năm 1960 toàn miền Bắc đã căn bản hoàn thành xây dựng hợp tác xã (HTX) với 41.400 HTX, thu hút 2,4 triệu hộ nông dân với 85,8% số hộ và 76% diện tích ruộng đất tập thể. Đồng thời với xây dựng HTX, trong 2 năm 1957, 1958 Nhà nước đã thành lập 6 tập đoàn sản xuất nông nghiệp, đến cuối năm 1959 đã thành lập 48 nông trường quốc doanh [19].

* Giai đoạn hợp tác hóa, tập thể hóa 1961 - 1985 Quá trình hợp tác hóa nông nghiệp đã diễn ra nhanh chóng, với sự tập trung cao độ ruộng đất và các tư liệu sản xuất, lao động; từ HTX bậc thấp chuyển lên HTX bậc cao, ruộng đất đã được tập thể hóa triệt để, chế độ sở hữu tập thể về ruộng đất đã được thiết lập. Trong điều kiện thời chiến HTX nông nghiệp đã góp phần chi viện sức người, sức của cho giải phóng miền Nam thống nhất đất nước; Cuối năm 1974, đầu năm 1975 chủ trương xây dựng cấp huyện và tổ chức lại sản xuất nông nghiệp được được triển khai mạnh mẽ. Phong trào đã tạo ra “các công trường PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 thủ công” làm thủy lợi, khai hoang, lập vùng kinh tế mới, di dân, rời làng với khí thế "dời non, lấp biển". Mô hình tập thể hóa nông nghiệp đã đạt đến đỉnh cao, hoàn chỉnh, phân công lao động trong HTX nông nghiệp theo hướng chuyên môn hóa.

Vào năm 1975 cả nước đã có 17.000 HTX, trong đó 90% là HTX bậc cao, số hộ xã viên chiếm 95,6% số hộ nông dân miền Bắc, trong đó hộ xã viên HTX bậc cao chiếm 96,4%, bình quân 1 HTX có diện tích đất canh tác là 115,0 ha, 199 hộ và 337 lao động trong độ tuổi [19]; Đại hội Đảng Cộng sản Việt Nam lần thứ IV tháng 12 năm 1976 quyết định đường lối xây dựng chủ nghĩa xã hội trên phạm vi cả nước. Chủ trương xây dựng cấp huyện, hoàn thiện xây dựng HTX quy mô toàn xã, tổ chức nông nghiệp sản xuất lớn được tiếp tục khẳng định: “Tổ chức lại sản xuất nông nghiệp theo hướng tập trung, xóa bỏ kiểu tổ chức sản xuất và ăn chia theo đội. Thực hiện việc quản lý, sử dụng ruộng đất tập trung, thống nhất trên quy mô HTX. Các HTX phân phối lại ruộng đất cho các đội trên nguyên tắc tiện canh tiện cư với quy mô lớn, tránh phân tán, chia sẻ ruộng đất manh mún”; Ngày 13/1/1981 Ban Bí thư Trung ương Đảng đã ban hành Chỉ thị số 100 về cải tiến công tác khoán, mở rộng khoán sản phẩm đến nhóm và người lao động trong HTX nông nghiệp.

Chỉ thị 100 của Ban Bí thư đã tạo cho xã viên được quyền sử dụng đất trong khuôn khổ rộng rãi hơn, thiết thực và gắn bó hơn với lợi ích của người lao động. Đây là một mốc son có ý nghĩa về chính sách ruộng đất nông nghiệp trong thời kỳ này; Ngày 18/1/1984 Ban Bí thư Trung ương Đảng đã ban hành Chỉ thị 35 “Về khuyến khích phát triển kinh tế gia đình”, “Về đất cho phép các hộ gia đình nông dân tận dụng mọi nguồn đất đai mà HTX, nông lâm trường chưa sử dụng hết để đưa vào sản xuất”; Với các chính sách trên, trong giai đoạn từ 1981 - 1985 sản xuất nông nghiệp đã có bước phát triển: Giá trị tổng sản phẩm nông nghiệp tăng 6%, thu nhập quốc dân trong nông nghiệp tăng 5,6%, sản lượng lương thực tăng 27%, năng suất lúa tăng 23,8%, diện tích cây công nghiệp tăng 62,1%, đàn bò tăng 33,2%, đàn lợn tăng 22,1% [19]. Chính sách quản lý và sử dụng đất đai giai đoạn 1986 - 1992 Chỉ thị 100 của Ban Bí thư đã tạo ra những thuận lợi cho phát triển sản xuất nông nghiệp. Tuy nhiên, cơ chế khoán 100 cũng không tháo gỡ hết những khó khăn trong sản xuất nông nghiệp.

Sau đó tăng trưởng trong sản xuất nông nghiệp bắt đầu giảm, tốc độ tăng trưởng của tổng sản lượng nông nghiệp từ năm 1986 đến năm 1988 chỉ 2,2% trên năm. Năm 1988, sản xuất lương thực không đáp ứng được nhu cầu dẫn đến sự thiếu ăn ở 21 tỉnh, thành phố trên miền Bắc; ở miền Nam một loạt các mâu thuẫn cũng gia tăng trong khu vực nông thôn, đặc biệt là mối quan hệ đất đai bởi sự “cào bằng” về phân chia và điều chỉnh đất đai. Điều này tất yếu đặt ra yêu cầu một cuộc cải cách mới trong chính sách đất đai [19]; PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Để giải quyết những vướng mắc trên, Nghị quyết số 10/NQ-TW ngày 05-04-1988 về đổi mới quản lý kinh tế nông nghiệp (hay còn gọi Khoán 10) ra đời. Khoán 10 đã đề ra cơ chế khoán mới, xác định HTX nông nghiệp là đơn vị chủ quản, hộ gia đình xã viên là đơn vị kinh tế tự chủ nhận khoán với HTX.

Bắt đầu thời kỳ này, các tư liệu sản xuất (máy móc, trâu, bò, gia súc và công cụ khác) được sở hữu dưới hình thức cá thể. Như vậy, lần đầu tiên kinh tế hộ gia đình được thừa nhận là đơn vị kinh tế tự chủ. Khoán 10 đã được người nông dân tiếp nhận với tinh thần phấn khởi, đưa lại chuyển biến rõ rệt, sản xuất lương thực tăng từ 19,5 triệu tấn năm 1988 lên 21,5 triệu tấn năm 1989, tốc độ tăng trưởng kinh tế trong nông nghiệp gần 10%. Sản lượng lương thực tăng không những cung cấp đủ nhu cầu trong nước mà còn xuất khẩu ra quốc tế.

Tuy nhiên, Khoán 10 chưa đề cập đến quyền sử dụng đất của hộ nông dân và việc xây dựng HTX mới. Riêng ở Miền Nam, người nông dân được giao lại đất họ đã sở hữu trước năm 1975.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ