Tài liệu: Luận văn quản lý công phân tích ảnh hưởng lãnh đạo chuyển dạng

Nghiên cứu tác động của lãnh đạo chuyển dạng đến đạo đức công vụ cán bộ công chức UBND các phường Quận 3 TP.HCM qua phân tích thực tiễn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2019

129
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

TRANG PHỤ BÌA

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

TÓM TẮT – ABSTRACT

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG

1.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.2. Phương pháp nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4. Ý nghĩa nghiên cứu

1.5. Cấu trúc luận văn

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. Lãnh đạo chuyển dạng (transformational leadership)

2.2. Hành vi công dân trong tổ chức (Organizational citizenship behavior, OCB)

2.3. Khái niệm về đạo đức công vụ

2.4. Phát triển giả thuyết nghiên cứu

2.4.1. Mối quan hệ giữa lãnh đạo chuyển dạng và Đạo đức công vụ

2.4.2. Một số nghiên cứu trước có liên quan

2.4.3. Các giả thuyết nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU

3.1. Thiết kế nghiên cứu

3.2. Cấu trúc của câu hỏi

3.3. Phương pháp phân tích dữ liệu

3.3.1. Phương pháp phân tích độ tin cậy thang đo

3.3.2. Kiểm định giá trị thang đo – phân tích nhân tố khám phá (EFA)

3.3.3. Phân tích hồi quy tuyến tính

3.3.4. Kiểm định sự khác biệt

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Giới thiệu về Ủy ban nhân dân Quận 3 và 14 Ủy ban nhân dân phường trực thuộc Quận 3

4.2. Kết quả nghiên cứu mô hình

4.2.1. Thống kê mô tả mẫu khảo sát

4.2.2. Đánh giá hệ số tin cậy của thang đo (Cronbach’s Alpha)

4.2.3. Phân tích nhân tố khám phá Exploratory Factor Analysis (EFA)

4.2.4. Phân tích hồi quy

4.2.5. Kiểm định sự khác biệt của mô hình

4.3. Thảo luận kết quả nghiên cứu

4.3.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến Đạo đức công vụ của cán bộ, công chức

4.3.2. Mức độ tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến Đạo đức công vụ của cán bộ, công chức

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

5.1. Đề xuất, kiến nghị

5.1.1. Sự hấp dẫn bởi hành vi của người lãnh đạo (HV)

5.1.2. Sự hấp dẫn bởi phẩm chất của người lãnh đạo (PC)

5.1.3. Sự quan tâm nhân viên của người lãnh đạo (QT)

5.1.4. Sự truyền cảm hứng của người lãnh đạo (TCH)

5.1.5. Sự kích thích trí tuệ của người lãnh đạo (TT)

5.2. Một số hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan lãnh đạo chuyển dạng và đạo đức công vụ Quận 3

Trong bối cảnh nền hành chính hiện đại, việc nghiên cứu mối quan hệ giữa phong cách điều hành và ý thức trách nhiệm của nhân viên là vô cùng thiết yếu. Lãnh đạo chuyển dạng (Transformational Leadership) đóng vai trò là động lực thúc đẩy sự thay đổi tích cực trong tư duy và hành động của cấp dưới. Tại Quận 3 TP.HCM, các cơ quan Quản lý công đang nỗ lực cải thiện Đạo đức công vụ để đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của xã hội. Việc hiểu rõ bản chất của mối liên hệ này giúp xây dựng một môi trường làm việc minh bạch và hiệu quả hơn. Nghiên cứu tập trung vào cách thức các nhà lãnh đạo truyền cảm hứng và chia sẻ tầm nhìn với Cán bộ công chức tại cấp cơ sở. Điều này không chỉ giúp hoàn thành nhiệm vụ chuyên môn mà còn nâng cao Văn hóa tổ chức trong Khu vực công. Sự tương tác giữa lãnh đạo và nhân viên tạo ra một hệ sinh thái làm việc dựa trên niềm tin và sự tôn trọng lẫn nhau. Đây là nền tảng cốt lõi để thực hiện thành công các mục tiêu chiến lược của Ủy ban nhân dân phường.

1.1. Khái niệm lãnh đạo chuyển dạng trong quản lý nhà nước

Lãnh đạo chuyển dạng được định nghĩa là quá trình người đứng đầu truyền cảm hứng, thay đổi nhận thức và thúc đẩy Cán bộ công chức đạt được những thành quả vượt mong đợi. Phong cách này không dựa trên sự trao đổi lợi ích vật chất đơn thuần mà tập trung vào các giá trị đạo đức tối thượng. Nhà lãnh đạo đóng vai trò là hình mẫu lý tưởng, giúp nhân viên nhận thức rõ tầm quan trọng của mục tiêu chung trong Quản lý nhà nước.

1.2. Tầm quan trọng của đạo đức công vụ tại UBND phường

Đạo đức công vụ của đội ngũ Cán bộ công chức tại Ủy ban nhân dân phường là yếu tố then chốt quyết định niềm tin của nhân dân. Nó bao gồm thái độ ứng xử, tinh thần trách nhiệm và tính liêm chính trong quá trình thực thi nhiệm vụ. Một nền công vụ vì dân đòi hỏi sự tận tụy, lắng nghe và giải quyết kịp thời các nhu cầu của xã hội, góp phần đẩy mạnh Cải cách hành chính.

II. Thách thức đạo đức công vụ tại UBND các phường hiện nay

Thực tế tại các đơn vị hành chính cấp cơ sở vẫn tồn tại nhiều rào cào ảnh hưởng đến chất lượng phục vụ nhân dân. Tình trạng Cán bộ công chức né tránh trách nhiệm, giải quyết công việc chậm trễ hoặc có thái độ thờ ơ vẫn chưa được khắc phục triệt để. Một bộ phận nhân sự làm việc theo lối mòn, thiếu sự đổi mới và chưa thực sự tâm huyết với Dịch vụ công. Những thách thức này bắt nguồn từ việc thiếu Động lực làm việc và sự thiếu hụt các mô hình quản trị hiện đại. Văn hóa tổ chức tại một số nơi còn mang tính đối phó, gây ảnh hưởng tiêu cực đến Hiệu quả công việc. Ngoài ra, áp lực từ khối lượng công việc lớn tại Quận 3 TP.HCM dễ dẫn đến tâm lý căng thẳng, làm suy giảm sự tận tâm trong công vụ. Việc thiếu một phong cách lãnh đạo định hướng rõ ràng khiến nhân viên khó hình dung ra giá trị cốt lõi của công việc họ đang đảm nhận. Điều này đặt ra yêu cầu cấp bách về việc thay đổi phương thức quản lý để khơi dậy tinh thần trách nhiệm và sự sáng tạo trong đội ngũ.

2.1. Thực trạng thiếu nhiệt tình của cán bộ công chức cơ sở

Hiện tượng "sáng cắp ô đi tối cắp ô về" và thái độ hời hợt khi tiếp dân là những biểu hiện rõ nét của sự suy giảm Đạo đức công vụ. Nhiều Cán bộ công chức chưa nhận thức đầy đủ về vai trò là người phục vụ nhân dân, dẫn đến việc giải thích thủ tục khó hiểu hoặc gây phiền hà. Điều này làm giảm Sự hài lòng của người dân đối với bộ máy chính quyền địa phương.

2.2. Sự thờ ơ với văn hóa tổ chức và trách nhiệm giải trình

Việc thiếu vắng Trách nhiệm giải trình và tinh thần đồng đội khiến nội bộ cơ quan thiếu sự gắn kết. Khi Văn hóa tổ chức không được chú trọng, các cá nhân có xu hướng chỉ quan tâm đến lợi ích riêng, phớt lờ các mục tiêu phát triển dài hạn của tổ chức. Đây là rào cản lớn đối với tiến trình hiện đại hóa Quản lý công tại Quận 3 TP.HCM.

III. Cách phân tích ảnh hưởng lãnh đạo chuyển dạng hiệu quả

Để đánh giá chính xác tác động của phong cách điều hành đến hành vi nhân viên, nghiên cứu sử dụng các công cụ khoa học tiêu chuẩn. Thang đo Bass và Avolio cùng Mô hình MLQ (Multifactor Leadership Questionnaire) là những phương pháp phổ biến nhất để định lượng các khía cạnh của lãnh đạo. Quá trình phân tích tập trung vào 5 nhân tố cốt lõi: sự hấp dẫn bởi hành vi, phẩm chất cá nhân, sự quan tâm, truyền cảm hứng và kích thích trí tuệ. Phương pháp nghiên cứu định lượng giúp làm rõ mối tương quan giữa các biến số này với Đạo đức công vụ của Cán bộ công chức. Việc khảo sát thực tế tại 14 phường thuộc Quận 3 TP.HCM cung cấp dữ liệu khách quan về cảm nhận của cấp dưới đối với người đứng đầu. Các kỹ thuật thống kê như kiểm định Cronbach’s alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA đảm bảo độ tin cậy của kết quả. Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn đi sâu vào Tâm lý tổ chức để giải mã các động lực thúc đẩy hành vi tự nguyện của nhân viên. Đây là hướng tiếp cận toàn diện giúp nhà quản lý có cái nhìn sâu sắc về thực trạng đội ngũ tại đơn vị mình.

3.1. Ứng dụng mô hình MLQ và thang đo Bass và Avolio

Nghiên cứu áp dụng Mô hình MLQ để đo lường các đặc tính của Lãnh đạo chuyển dạng. Thang đo Bass và Avolio giúp cụ thể hóa những khái niệm trừu tượng thành các chỉ số có thể đánh giá được, như khả năng khơi gợi sự sáng tạo hay sự quan tâm đến nhu cầu phát triển cá nhân của Cán bộ công chức.

3.2. Phương pháp nghiên cứu định lượng và xử lý dữ liệu

Sử dụng phần mềm SPSS để phân tích dữ liệu từ 200 phiếu khảo sát hợp lệ tại Quận 3 TP.HCM. Các bước phân tích hồi quy đa biến giúp xác định mức độ tác động của từng nhân tố lãnh đạo đến Đạo đức công vụ. Kết quả kiểm định giúp loại bỏ các biến rác và củng cố các giả thuyết nghiên cứu về mối quan hệ giữa phong cách lãnh đạo và hành vi công vụ.

IV. Bí quyết nâng cao đạo đức công vụ qua mô hình lãnh đạo

Nâng cao Đạo đức công vụ đòi hỏi người lãnh đạo phải thực hiện đồng bộ các giải pháp tác động vào tư duy và tình cảm của nhân viên. Bí quyết nằm ở việc chuyển đổi từ tư duy kiểm soát sang tư duy hỗ trợ và phát triển. Nhà lãnh đạo cần thể hiện sự chính trực và thông thái để trở thành hình mẫu cho cấp dưới noi theo. Việc truyền đạt một tầm nhìn hấp dẫn giúp Cán bộ công chức tìm thấy ý nghĩa trong công việc hàng ngày, từ đó tự nguyện cống hiến vượt trên lợi ích cá nhân. Sự truyền cảm hứng không chỉ đến từ lời nói mà còn từ những hành động cụ thể, thể hiện sự cam kết với mục tiêu chung của tổ chức. Bên cạnh đó, việc trao quyền và khuyến khích đổi mới giúp nhân viên cảm thấy được tôn trọng và làm chủ quá trình làm việc. Một môi trường làm việc năng động, nơi mọi ý kiến đều được lắng nghe, sẽ thúc đẩy Động lực làm việc mạnh mẽ. Các nhà quản lý tại Ủy ban nhân dân phường cần chú trọng đến việc xây dựng niềm tin và sự hợp tác công bằng để tạo ra sức mạnh tập thể, hướng tới sự chuyên nghiệp trong Dịch vụ công.

4.1. Sự kích thích trí tuệ và đổi mới trong công việc

Nhà lãnh đạo cần khuyến khích Cán bộ công chức suy nghĩ về các vấn đề cũ theo cách mới. Việc tạo cơ hội cho nhân viên tham gia giải quyết các thách thức của tổ chức giúp họ phát triển năng lực và tăng cường tính chủ động. Sự kích thích trí tuệ là chìa khóa để phá bỏ tư duy lối mòn trong hành chính nhà nước.

4.2. Sự quan tâm cá nhân và xây dựng văn hóa thấu cảm

Lãnh đạo phải đối xử với nhân viên dựa trên nhu cầu đặc thù của từng cá nhân. Việc hỗ trợ trong công việc và thấu hiểu khó khăn trong cuộc sống giúp tạo dựng mối quan hệ bền chặt. Sự đồng cảm này thúc đẩy lòng trung thành và ý thức trách nhiệm đối với Văn hóa tổ chức trong Khu vực công.

V. Kết quả nghiên cứu thực tiễn tại hành chính Quận 3

Kết quả khảo sát tại Quận 3 TP.HCM cho thấy Lãnh đạo chuyển dạng có tác động tích cực và mạnh mẽ đến Đạo đức công vụ. Các nhân tố như sự hấp dẫn bởi hành vi và phẩm chất của người lãnh đạo đóng vai trò dẫn dắt, hình thành nên chuẩn mực đạo đức cho đội ngũ. Khi lãnh đạo gương mẫu, Cán bộ công chức có xu hướng tuân thủ kỷ luật và tận tụy hơn với nhân dân. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng sự truyền cảm hứng và quan tâm cá nhân giúp cải thiện đáng kể Sự hài lòng của người dân thông qua việc nâng cao chất lượng phục vụ. Hiệu quả công việc tại các phường có chỉ số lãnh đạo chuyển dạng cao thường ổn định và có nhiều sáng kiến cải cách. Đặc biệt, mối quan hệ giữa các thành viên trong tổ chức trở nên gắn kết hơn, giảm thiểu các xung đột nội bộ. Những phát hiện này khẳng định tính đúng đắn của việc áp dụng mô hình quản trị hiện đại vào khu vực hành chính công. Đây là cơ sở khoa học quan trọng để lãnh đạo Ủy ban nhân dân các phường điều chỉnh phong cách quản lý nhằm tối ưu hóa nguồn lực con người và nâng cao uy tín của bộ máy chính quyền.

5.1. Tác động của phong cách lãnh đạo đến hiệu quả công việc

Dữ liệu thực tế chứng minh rằng khi lãnh đạo biết cách khơi gợi tiềm năng, Hiệu quả công việc của đơn vị tăng lên rõ rệt. Cán bộ công chức không chỉ hoàn thành nhiệm vụ được giao mà còn chủ động tìm kiếm các giải pháp tối ưu cho người dân, góp phần đẩy mạnh Cải cách hành chính tại địa phương.

5.2. Mối liên hệ giữa lãnh đạo và sự hài lòng của người dân

Phong cách lãnh đạo chuyển dạng gián tiếp nâng cao Sự hài lòng của người dân thông qua việc thay đổi thái độ phục vụ của nhân viên. Khi tinh thần làm việc được cải thiện, các giao dịch hành chính trở nên nhanh chóng và thân thiện hơn, tạo dựng hình ảnh đẹp về chính quyền Quận 3 TP.HCM.

VI. Tương lai quản lý công và định hướng phát triển cán bộ

Tương lai của ngành Quản lý công gắn liền với việc xây dựng đội ngũ lãnh đạo có tầm nhìn và khả năng thích ứng cao. Định hướng phát triển Cán bộ công chức cần tập trung vào việc bồi dưỡng cả năng lực chuyên môn lẫn đạo đức nghề nghiệp. Việc nhân rộng mô hình Lãnh đạo chuyển dạng sẽ là chìa khóa để thực hiện thành công các mục tiêu chiến lược trong giai đoạn mới. Các cơ quan nhà nước cần chú trọng đào tạo kỹ năng truyền cảm hứng và quản trị Tâm lý tổ chức cho đội ngũ quản lý cấp cơ sở. Đồng thời, việc hoàn thiện các tiêu chí đánh giá Đạo đức công vụ dựa trên kết quả phục vụ nhân dân là vô cùng cần thiết. Sự kết hợp giữa công nghệ số và phong cách lãnh đạo nhân văn sẽ tạo ra một nền hành chính hiện đại, minh bạch và hiệu quả. Trách nhiệm giải trình phải được đề cao ở mọi cấp độ để đảm bảo quyền lợi tốt nhất cho xã hội. Cuối cùng, việc xây dựng một Văn hóa tổ chức dựa trên sự đổi mới và tận tụy sẽ là nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của Khu vực công tại TP.Hồ Chí Minh.

6.1. Đề xuất kiến nghị cho lãnh đạo UBND các phường

Các nhà lãnh đạo cần chủ động thay đổi tư duy quản lý, tăng cường trao quyền và tạo môi trường làm việc sáng tạo. Việc thường xuyên lắng nghe phản hồi từ nhân viên và người dân sẽ giúp điều chỉnh chính sách kịp thời, nâng cao Đạo đức công vụ và hiệu quả điều hành tại đơn vị.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về tâm lý tổ chức khu vực công

Cần mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các lĩnh vực khác của Quản lý nhà nước để hoàn thiện mô hình. Việc đi sâu vào các yếu tố tâm lý tác động đến sự gắn bó của Cán bộ công chức sẽ cung cấp thêm nhiều giải pháp hữu ích cho công tác quản trị nguồn nhân lực trong tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

13/10/2025
Luận văn quản lý công phân tích ảnh hưởng lãnh đạo chuyển dạng đến đạo đức công vụ của cán bộ công chức tại ủy ban nhân dân các phường quận 3 tp hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề, mục tiêu, phương pháp, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu và cấu trúc luận văn. Chương 2 - Tổng quan cơ sở lý thuyết và các bài nghiên cứu trước: trình bày các lý thuyết về lãnh đạo, lãnh đạo chuyển dạng, hành vi công dân tổ chức và mối quan hệ giữa chúng. Xây dựng mô hình và các giả thuyết cho nghiên cứu. Chương 3 - Thiết kế nghiên cứu: phần này trình bày cách thức, phương pháp thực hiện nghiên cứu, phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu, điều chỉnh và kiểm định thang đo, xây dựng mô hình.

Chương 4 - Kết quả nghiên cứu: thực hiện phân tích độ tin cậy Cronbach’s alpha (CA), phân tích khám phá nhân tố (EFA), kiểm định sự khác biệt. Chương 5 - Kết luận và các khuyến nghị: thảo luận, đánh giá lại các kết quả sau khi thực hiện nghiên cứu và nêu một số khuyến nghị nhằm phát triển phong cách lãnh đạo chuyển dạng để nâng cao đạo đức công vụ của CBCC tại UBND 14 phường, Quận 3, TP. 6 CHƯƠNG 2 TỔNG QUAN CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2. Lãnh đạo chuyển dạng (transformational leadership) 2.

Lãnh đạo Có rất nhiều quan niệm khác nhau về lãnh đạo, mỗi quan niệm có những cách tiếp cận khác nhau. Terry (1972) cho rằng “lãnh đạo là một hoạt động gây ảnh hưởng đến con người nhằm phấn đấu một cách tự nguyện cho mục tiêu của nhóm” hoặc theo Kottler (1982), lãnh đạo là một quá trình thúc đẩy nhóm gồm nhiều cá nhân tiến triển theo cùng một hướng bằng những cách thức không ép buộc. Lãnh đạo có hiệu quả được định nghĩa là lãnh đạo tạo ra được những bước phát triển mang tính lợi ích cao nhất và lâu dài cho tập thể. Lãnh đạo là một chức năng cơ bản của quản trị, tất cả các chức năng quản trị sẽ không hoàn thành tốt nếu các nhà quản trị không hiểu được yếu tố con người trong các hoạt động của họ và không biết lãnh đạo con người để đạt được kết quả như mong muốn.

House (2004) định nghĩa rằng nhà lãnh đạo là các cá nhân có khả năng gây ảnh hưởng, kích thích và khuyến khích người khác đóng góp vào các hoạt động có hiệu quả và thành công của tổ chức họ trực thuộc. Sau khi nghiên cứu các khái niệm, phong cách lãnh đạo trong luận văn này được đúc kết cho nghiên cứu là: Phong cách lãnh đạo được coi là một nhân tố quan trọng trong công tác điều hành, nó không chỉ thể hiện tính khoa học và tổ chức mà còn thể hiện tài nghệ và sự định hướng của người làm công tác lãnh đạo. Trong lãnh đạo, kết quả công việc phụ thuộc vào cách thức và phương pháp làm việc. Tài năng và nghệ thuật của người lãnh đạo được thể hiện ở mỗi công việc mà họ biết lựa chọn cho mình cách giải quyết tối ưu nhất.

Phong cách lãnh đạo khoa học sẽ góp phần thực hiện có hiệu quả các mục tiêu và nhiệm vụ đặt ra cho tổ chức. Các hình thức lãnh đạo 7 Lãnh đạo đạo đức (Ethical leadership): Heifetz (1994) đã có một cách tiếp cận mới đối với lãnh đạo đạo đức. Ông cho rằng: “các nhà lãnh đạo nên giúp đỡ những người đi theo giải quyết các xung đột bằng cách thay đổi”. Lãnh đạo đạo đức có 5 nguyên tắc: tôn trọng, dịch vụ, công lý, trung thực và cộng đồng (Dubrin, 2010, tr.

“Lãnh đạo có sức thu hút (Charismatic leadership): trong những năm qua, các nhà nghiên cứu đã sửa đổi và mở rộng lý thuyết lãnh đạo có sức thu hút, họ dùng lý thuyết này để mô tả lãnh đạo có sức thu hút trong các tổ chức chính thức (Conger, 1989), (Conger và Kanungo, 1988), (House, 1977), (Shamir and associates, 1993). Lãnh đạo có sức thu hút được mô tả chính là người lãnh đạo ảnh hưởng mức độ thế nào đối với người lao động.” Lãnh đạo chia sẻ (Shared leadership) được miêu tả là một nhóm người gồm các nhà lãnh đạo chính thức và không chính thức, xuất hiện nối tiếp nhau, đồng thời có sự ảnh hưởng qua lại lẫn nhau. Lãnh đạo đích thực (Authentic leadership): khi tổ chức đang trong giai đoạn phát triển tốt, những người nhân viên ngày càng có tâm lý tích cực, họ sẽ tự thay đổi, điều chỉnh hành vi theo hướng tích cực, thúc đẩy tổ chức ngày càng phát triển hơn nữa. (Luthans và Avolio, 2003, tr.

Bên cạnh đó, Avolio (2004) cho rằng các nhà lãnh đạo đích thực có thể thúc đẩy nhân viên bằng cách tạo ra niềm hy vọng, sự tin tưởng, tinh thần lạc quan và những cảm xúc tích cực. “Lãnh đạo giao dịch và lãnh đạo chuyển dạng (Transactional and Transformational leadership): Burns (1978) đã chỉ ra rằng, bất kỳ tổ chức nào cũng có sự lãnh đạo giao dịch, thông qua giao dịch, họ trao đổi với nhau những gì có giá trị. Bass (1985) thì xây dựng lãnh đạo mới về chất, đây là loại hình lãnh đạo tập trung chủ yếu về hiệu suất của tổ chức. Lãnh đạo chuyển dạng là quá trình mà trong đó những người lãnh đạo truyền cảm hứng để những người đi theo luôn quan tâm đặt lợi ích của tổ chức lên trên những lợi ích riêng của bản thân họ.

Trong mô hình lãnh đạo mới về chất, các nhà lãnh đạo giải phóng tiềm năng con người thông qua việc trao quyền và tập trung vào sự phát triển của những người đi theo. Họ phác họa 8 một bức tranh về những định hướng và sự phát triển trong tương lai, từ đó những người đi theo hình dung và muốn thực hiện những điều đó. Lãnh đạo chuyển dạng (transformational leadership) “Trong các thập niên gần đây, lãnh đạo chuyển dạng là một trong những lý thuyết về lãnh đạo phổ biến nhất trong nghiên cứu về hành vi tổ chức. Lãnh đạo chuyển dạng cũng là lý thuyết lãnh đạo được sử dụng nhiều nhất trong các bài nghiên cứu về lãnh đạo công, có sử dụng lãnh đạo chuyển dạng.

Đối lập với các lý thuyết lãnh đạo dựa trên thành tích cá nhân và sự trao đổi phần thưởng cho nỗ lực của nhân viên, lãnh đạo chuyển dạng đưa ra sự hướng dẫn và truyền cảm hứng cho nhân viên bằng việc nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của giá trị và thành tích chung của tổ chức. Bằng cách như vậy, các nhà lãnh đạo chuyển dạng sẽ kích thích những nhu cầu cấp cao của nhân viên và khuyến khích họ chuyển sự quan tâm từ lợi ích cá nhân sang thành tựu chung của tổ chức và khách hàng.” “Trong phạm vi nghiên cứu luận văn này, cách tiếp cận trong nghiên cứu về lãnh đạo sẽ là cách tiếp cận theo hướng lãnh đạo chuyển tác, lãnh đạo chuyển dạng. Khái niệm lãnh đạo chuyển dạng dưới góc độ sự ảnh hưởng của người lãnh đạo đến nhân viên nhận được nhiều sự ủng hộ của các nhà nghiên cứu như Bass (1985), Yukl (2010). Theo Bass (1985), người lãnh đạo chuyển dạng là người đối xử với nhân viên dựa trên những giá trị đạo đức khiến cho nhân viên cảm thấy tôn trọng, tin cậy, ngưỡng mộ, trung thành với người lãnh đạo và từ đó, họ sẽ có động lực vượt qua những lợi ích tầm thường để đem lại những kết quả vượt qua sự mong đợi của tổ chức.

Các thành phần của phong cách lãnh đạo chuyển dạng đã trải qua một quá trình phát triển cả về lý thuyết lẫn định lượng kể từ khi được giới thiệu lần đầu tiên bởi Bass (1985). Về nguồn gốc, phong cách lãnh đạo chuyển dạng bắt nguồn từ thuật lãnh đạo hấp dẫn; tuy nhiên, Bass cho rằng sự hấp dẫn của nhà lãnh đạo chỉ là một thành phần của phong cách lãnh đạo chuyển dạng. Bass đã đưa ra bốn thành phần cấu thành phong cách lãnh đạo chuyển dạng đó là: sự ảnh hưởng của người lãnh đạo, sự quan tâm nhân viên, sự truyền cảm hứng và sự kích thích trí tuệ trong 9 đó, sự ảnh hưởng của người lãnh đạo còn được gọi là sự hấp dẫn của người lãnh đạo (Bass, 1985).” Trong nghiên cứu luận văn này thì lãnh đạo chuyển dạng (transformational leadership) được hiểu theo quan điểm của Bass (1985); nhà lãnh đạo sẽ truyền cảm hứng cho nhân viên dưới quyền, chia sẻ tầm nhìn với họ, cung cấp các nguồn lực cần thiết để phát triển tiềm năng của họ và trao quyền cho họ để đạt được tầm nhìn của tổ chức. Các nhà lãnh đạo chuyển dạng chính là những hình mẫu giúp tăng cường sự lạc quan và huy động được sự tận tâm của nhân viên đối với công việc.

Bass (1985) khẳng định rằng điều này được thực hiện bằng cách sử dụng một hoặc nhiều yếu tố liên quan đến phong cách lãnh đạo chuyển dạng như: ảnh hưởng lý tưởng, kích thích trí tuệ, động lực truyền cảm hứng và quan tâm cá nhân. Hành vi công dân trong tổ chức (Organizational citizenship behavior, OCB) 2.1 Định nghĩa hành vi công dân tổ chức Smith và Cộng sự (1983) “Organizational citizenship behaviour: Its nature and antecedents”, lần đầu tiên đã xuất hiện thuật ngữ OCB (Organizational citizenship behavior). Tuy chưa có định nghĩa rõ ràng, nhưng Smith và các cộng sự (1983) đã cố gắng đưa ra một vài đặc điểm của OCB như: hợp tác, hữu ích, thiện chí. Sau đó, Organ (1988) đã làm rõ bản chất của OCB hơn thông qua định nghĩa sau: “OCB – Hành vi công dân tổ chức - là hành vi mang tính cá nhân, tự nguyện, không được thừa nhận trực tiếp và rõ ràng trong các hoạt động khen thưởng thông thường nhưng lại có tác dụng thúc đẩy hiệu quả hoạt động của tổ chức.

Hành vi này hoàn toàn không xuất phát từ những yêu cầu mệnh lệnh, đặc điểm công việc hay sự thỏa thuận giữa người lãnh đạo và nhân viên trong công việc.” “Podsakoff, Mackenzie và Hui (1993) cho rằng hành vi được gọi là OCB cần phải thỏa mãn ba điều kiện sau: + Người lao động có hay không có thực hiện hành vi OCB hoàn toàn không liên quan đến vấn đề thưởng phạt. 10 + Hành vi này hoàn toàn không nằm trong bản mô tả công việc. + Người lao động không được đào tạo, chuẩn bị trước để thực hiện hành vi này. Theo Organ và các cộng sự (2006), các định nghĩa về OCB hầu như đều có bốn điểm chung: + OCB không thể được nhận biết thông qua cách đánh giá dựa trên công việc hàng ngày hay khả năng làm việc của người nhân viên.

+ Hành vi này sẽ có tác động gián tiếp hoặc trực tiếp đem lại hiệu quả hoạt động của tổ chức. + Hành vi này xuất phát trên tinh thần tự nguyện từ mỗi cá nhân. + Mức độ thể hiện OCB ở mỗi cá nhân hoàn toàn là khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ