Luận văn Thạc sĩ: Thực trạng và giải pháp Quan hệ Thương mại Việt Nam - Nhật Bản

Luận văn thạc sĩ: Quan hệ thương mại Việt Nam - Nhật Bản. Phân tích thực trạng, đánh giá tiềm năng và đề xuất giải pháp thúc đẩy hợp tác song phương.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2013

95
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá quan hệ thương mại Việt Nam Nhật Bản toàn diện

Quan hệ thương mại Việt Nam - Nhật Bản là một trụ cột quan trọng trong mối quan hệ đối tác chiến lược sâu rộng giữa hai quốc gia. Bắt đầu từ những năm 1990, sau khi Việt Nam thực hiện chính sách Đổi Mới, hợp tác kinh tế song phương đã chứng kiến những bước phát triển vượt bậc. Nhật Bản nhanh chóng trở thành một trong những đối tác kinh tế quan trọng hàng đầu của Việt Nam, thể hiện qua sự tăng trưởng mạnh mẽ của kim ngạch thương mại song phương, dòng vốn đầu tư FDI Nhật Bản và nguồn viện trợ phát triển chính thức (ODA) dồi dào. Mối quan hệ này được xây dựng trên nền tảng của sự tin cậy chính trị và tính bổ sung lẫn nhau giữa hai nền kinh tế. Việt Nam, với lợi thế về nguồn nhân lực trẻ, tài nguyên thiên nhiên phong phú và thị trường nội địa đầy tiềm năng, là điểm đến hấp dẫn cho các doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam. Ngược lại, Nhật Bản, một cường quốc kinh tế với công nghệ tiên tiến và nguồn vốn khổng lồ, là thị trường xuất khẩu trọng điểm và là nhà cung cấp máy móc, thiết bị quan trọng cho quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa của Việt Nam. Sự phát triển này được đánh dấu bằng những cột mốc quan trọng, đặc biệt là việc Nhật Bản trở thành quốc gia G7 đầu tiên công nhận quy chế kinh tế thị trường của Việt Nam vào năm 2011 và việc ký kết nhiều hiệp định thương mại quan trọng. Các hiệp định này đã tạo ra một khuôn khổ pháp lý vững chắc, thúc đẩy tự do hóa thương mại và đầu tư, mang lại lợi ích thiết thực cho cộng đồng doanh nghiệp và người dân hai nước. Qua nhiều thập kỷ, hợp tác kinh tế Việt Nam - Nhật Bản không ngừng được củng cố và mở rộng, trở thành hình mẫu hợp tác cùng có lợi trong khu vực.

1.1. Lịch sử và các giai đoạn phát triển quan hệ kinh tế

Lịch sử bang giao Việt Nam - Nhật Bản đã có từ nhiều thế kỷ trước, nhưng quan hệ kinh tế hiện đại chỉ thực sự cất cánh từ sau năm 1992. Giai đoạn này, Nhật Bản nối lại viện trợ ODA cho Việt Nam, mở đường cho một kỷ nguyên hợp tác mới. Từ đó đến nay, quan hệ hai nước đã phát triển qua nhiều giai đoạn. Giai đoạn đầu (1992-2000) chứng kiến sự tăng trưởng nhanh chóng của kim ngạch thương mại, chủ yếu dựa vào xuất khẩu tài nguyên thô của Việt Nam. Giai đoạn tiếp theo (2001-2009) được đánh dấu bằng việc ký kết Hiệp định VJEPA, tạo ra cú hích lớn cho thương mại hai chiều. Giai đoạn từ 2010 đến nay, mối quan hệ được nâng tầm thành đối tác chiến lược sâu rộng, với sự đa dạng hóa trong cơ cấu hàng hóa xuất nhập khẩu và sự tham gia sâu hơn của Việt Nam vào chuỗi cung ứng toàn cầu của các doanh nghiệp Nhật Bản.

1.2. Các nhân tố nền tảng thúc đẩy hợp tác kinh tế song phương

Sự phát triển mạnh mẽ của quan hệ thương mại Việt - Nhật được thúc đẩy bởi nhiều yếu tố. Thứ nhất là tính bổ trợ của hai nền kinh tế: Việt Nam có nhu cầu lớn về vốn, công nghệ và thị trường cho các mặt hàng nông, thủy sản xuất khẩu, dệt may, da giày, trong khi Nhật Bản cần nguồn cung nguyên liệu ổn định và thị trường tiêu thụ cho các sản phẩm công nghiệp. Thứ hai, sự ổn định chính trị và chính sách đối ngoại mở cửa của Việt Nam đã tạo môi trường đầu tư thuận lợi. Thứ ba, sự gần gũi về địa lý và những tương đồng văn hóa cũng góp phần tạo dựng niềm tin và sự thấu hiểu. Cuối cùng, không thể không nhắc đến vai trò của nguồn ODA Nhật Bản cho Việt Nam, vốn được đầu tư hiệu quả vào cơ sở hạ tầng, góp phần cải thiện môi trường kinh doanh và năng lực cạnh tranh cho Việt Nam.

II. Top 5 thách thức trong quan hệ thương mại Việt Nhật cần biết

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu ấn tượng, quan hệ thương mại giữa Việt Nam và Nhật Bản vẫn đối mặt với không ít thách thức. Một trong những hạn chế lớn nhất là cơ cấu hàng hóa xuất nhập khẩu của Việt Nam sang Nhật Bản còn khá đơn điệu, phụ thuộc nhiều vào các mặt hàng thô hoặc có giá trị gia tăng thấp như dầu thô, than đá, nông sản và thủy sản sơ chế. Các mặt hàng công nghiệp chế biến, đặc biệt là sản phẩm công nghệ cao, vẫn chiếm tỷ trọng khiêm tốn. Điều này làm giảm giá trị xuất khẩu và khiến Việt Nam dễ bị tổn thương trước biến động giá cả trên thị trường thế giới. Thêm vào đó, năng lực cạnh tranh của nhiều doanh nghiệp Việt Nam còn hạn chế, chưa đáp ứng được yêu cầu ngày càng cao của thị trường Nhật Bản. Vấn đề về công nghệ sản xuất, quản trị doanh nghiệp và khả năng marketing quốc tế là những điểm yếu cần khắc phục. Đặc biệt, việc phải đối mặt với các hàng rào kỹ thuật thương mại nghiêm ngặt của Nhật Bản là một rào cản lớn. Các tiêu chuẩn về chất lượng, an toàn vệ sinh thực phẩm, và quy định về môi trường đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư lớn để tuân thủ. Ngoài ra, sự thiếu hụt ngành công nghiệp hỗ trợ tại Việt Nam cũng gây khó khăn cho các doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam, làm tăng chi phí sản xuất và giảm hiệu quả đầu tư. Việc phát triển chuỗi cung ứng nội địa đủ mạnh để cung cấp linh kiện điện tử và các nguyên phụ liệu khác là một bài toán cấp bách cần giải quyết để thúc đẩy hơn nữa hợp tác kinh tế Việt Nam - Nhật Bản.

2.1. Hạn chế về cơ cấu hàng hóa xuất khẩu còn đơn điệu

Theo phân tích trong giai đoạn đến năm 2013, cơ cấu hàng hóa Việt Nam xuất khẩu sang Nhật Bản vẫn chưa có sự đột phá. Các mặt hàng chủ lực vẫn là dệt may, thủy sản, dầu thô, và các sản phẩm nông nghiệp. Mặc dù kim ngạch tăng trưởng, nhưng tỷ trọng hàng hóa có hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng cao còn rất thấp. Sự phụ thuộc vào một vài nhóm hàng khiến kim ngạch xuất khẩu dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài như biến động giá nguyên liệu thế giới hay thay đổi chính sách từ phía Nhật Bản. Để cải thiện tình hình, việc đa dạng hóa sản phẩm và dịch chuyển lên các nấc thang cao hơn trong chuỗi giá trị là yêu cầu tất yếu.

2.2. Vấn đề hàng rào kỹ thuật thương mại và tiêu chuẩn Nhật Bản

Nhật Bản là một trong những thị trường khó tính nhất thế giới với hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật, vệ sinh dịch tễ (SPS) và các quy định về trách nhiệm xã hội rất khắt khe. Đây chính là một hàng rào kỹ thuật thương mại thực thụ. Đối với các mặt hàng như nông sản Việt Nam tại Nhật Bản hay thủy sản, các yêu cầu về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, chất kháng sinh, và quy trình truy xuất nguồn gốc là vô cùng nghiêm ngặt. Việc không đáp ứng được các tiêu chuẩn này không chỉ khiến hàng hóa bị từ chối nhập khẩu mà còn ảnh hưởng đến uy tín của cả một ngành hàng. Do đó, việc nâng cao năng lực kiểm định chất lượng và xây dựng quy trình sản xuất đạt chuẩn quốc tế là thách thức lớn.

III. Bí quyết tận dụng hiệp định thúc đẩy thương mại Việt Nhật

Để vượt qua các thách thức và thúc đẩy quan hệ thương mại, việc tận dụng hiệu quả các hiệp định thương mại tự do (FTA) là giải pháp then chốt. Việt Nam và Nhật Bản là thành viên chung của nhiều FTA quan trọng, tạo ra một mạng lưới cam kết sâu rộng về mở cửa thị trường. Nổi bật nhất trong giai đoạn đầu là Hiệp định Đối tác kinh tế Việt Nam - Nhật Bản (VJEPA), có hiệu lực từ năm 2009. Hiệp định này đã tạo ra một cú hích mạnh mẽ khi cam kết xóa bỏ thuế quan cho phần lớn hàng hóa trong lộ trình 10-16 năm, giúp hàng hóa Việt Nam tăng sức cạnh tranh tại thị trường Nhật. Bên cạnh đó, các hiệp định đa phương thế hệ mới như Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP)Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP) tiếp tục mở ra những cơ hội lớn hơn. Các hiệp định này không chỉ bao gồm cam kết về thuế quan mà còn cả các quy tắc về đầu tư, sở hữu trí tuệ, thương mại điện tử và lao động, tạo ra một môi trường kinh doanh minh bạch và thuận lợi hơn. Để tận dụng các FTA này, doanh nghiệp cần chủ động nghiên cứu các cam kết, đặc biệt là quy tắc xuất xứ, để được hưởng ưu đãi thuế quan. Đồng thời, chính phủ cần tiếp tục cải cách thể chế, đơn giản hóa thủ tục hành chính và hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực để đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Song song đó, việc sử dụng hiệu quả nguồn vốn ODA Nhật Bản cho Việt Nam để phát triển hạ tầng logistics và năng lượng cũng là yếu tố quan trọng, giúp giảm chi phí và nâng cao hiệu quả cho hoạt động xuất khẩu sang Nhật Bản.

3.1. Vai trò của Hiệp định VJEPA trong tăng trưởng kim ngạch

Kể từ khi có hiệu lực, Hiệp định VJEPA đã đóng vai trò là xương sống cho quan hệ thương mại song phương. Theo cam kết, Nhật Bản xóa bỏ thuế quan cho khoảng 94% giá trị thương mại ngay khi hiệp định có hiệu lực hoặc theo lộ trình ngắn. Điều này mang lại lợi thế cạnh tranh rõ rệt cho các mặt hàng thế mạnh của Việt Nam như nông sản, thủy sản và dệt may so với các đối thủ không có FTA với Nhật Bản. VJEPA không chỉ thúc đẩy thương mại hàng hóa mà còn bao gồm các lĩnh vực hợp tác khác như đầu tư, dịch vụ, và cải thiện môi trường kinh doanh, góp phần củng cố nền tảng cho hợp tác kinh tế Việt Nam - Nhật Bản một cách toàn diện.

3.2. Tác động từ Hiệp định CPTPP và Hiệp định RCEP

Việc cả Việt Nam và Nhật Bản cùng là thành viên của Hiệp định CPTPPHiệp định RCEP đã nâng quan hệ kinh tế lên một tầm cao mới. Các hiệp định này tạo ra một không gian kinh tế chung rộng lớn, cho phép doanh nghiệp hai nước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu và khu vực. CPTPP với các tiêu chuẩn cao về lao động, môi trường và minh bạch hóa, thúc đẩy Việt Nam cải cách thể chế. RCEP, với quy tắc xuất xứ hài hòa, giúp doanh nghiệp dễ dàng tận dụng ưu đãi hơn. Cả hai hiệp định đều tạo ra cơ hội thu hút thêm dòng vốn đầu tư FDI Nhật Bản vào Việt Nam để sản xuất và xuất khẩu sang các thị trường thành viên khác.

IV. Phân tích kim ngạch thương mại song phương Việt Nam Nhật Bản

Thực trạng quan hệ thương mại Việt Nam - Nhật Bản được phản ánh rõ nét qua các số liệu về kim ngạch thương mại song phương. Kể từ năm 1990, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu giữa hai nước đã tăng trưởng một cách ngoạn mục. Từ con số khiêm tốn chỉ khoảng 509 triệu USD vào năm 1990, kim ngạch hai chiều đã vượt mốc 21 tỷ USD vào năm 2011 và tiếp tục tăng trưởng ổn định trong những năm sau đó. Trong suốt giai đoạn từ 1991 đến 2001, Nhật Bản liên tục là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam. Mặc dù sau đó vị trí này có sự thay đổi do chiến lược đa dạng hóa thị trường của Việt Nam, Nhật Bản vẫn luôn nằm trong nhóm 3-4 đối tác thương mại hàng đầu. Về xuất khẩu sang Nhật Bản, các mặt hàng chủ lực bao gồm dầu thô, hàng dệt may, thủy sản, sản phẩm gỗ, và gần đây là linh kiện điện tử. Về nhập khẩu từ Nhật Bản, Việt Nam chủ yếu nhập các mặt hàng tư liệu sản xuất như máy móc, thiết bị, sắt thép, vải và linh kiện phụ tùng, phục vụ cho sản xuất công nghiệp và xuất khẩu. Diễn biến cán cân thương mại Việt - Nhật có sự thay đổi qua từng giai đoạn. Trong nhiều năm, Việt Nam duy trì xuất siêu, nhưng cũng có những năm nhập siêu do nhu cầu nhập khẩu máy móc, thiết bị cho các dự án đầu tư lớn. Sự tăng trưởng ổn định về kim ngạch thương mại là minh chứng cho sự gắn kết và tính bổ sung hiệu quả của hai nền kinh tế, đồng thời khẳng định tầm quan trọng của thị trường Nhật Bản đối với kinh tế Việt Nam.

4.1. Thực trạng kim ngạch xuất khẩu sang Nhật Bản qua các năm

Kim ngạch xuất khẩu sang Nhật Bản đã ghi nhận tốc độ tăng trưởng trung bình ấn tượng, thường ở mức 15-20% mỗi năm trong giai đoạn 2003-2012. Năm 2003, kim ngạch xuất khẩu đạt khoảng 2,9 tỷ USD, đến năm 2012 con số này đã tăng lên khoảng 13 tỷ USD. Sự tăng trưởng này đến từ cả các mặt hàng truyền thống và các nhóm hàng mới. Hàng dệt may, da giày liên tục giữ vững vị thế là nhóm hàng xuất khẩu chủ lực. Thủy sản xuất khẩu, đặc biệt là tôm và cá ngừ, luôn được thị trường Nhật Bản ưa chuộng. Dầu thô và than đá, dù có xu hướng giảm tỷ trọng, vẫn đóng góp một phần quan trọng vào tổng kim ngạch.

4.2. Diễn biến nhập khẩu từ Nhật Bản và cơ cấu mặt hàng

Hoạt động nhập khẩu từ Nhật Bản cũng tăng trưởng song song với xuất khẩu, phản ánh nhu cầu công nghiệp hóa của Việt Nam. Kim ngạch nhập khẩu tăng từ 169 triệu USD năm 1990 lên hơn 10 tỷ USD vào năm 2012. Cơ cấu hàng nhập khẩu tập trung vào các sản phẩm có hàm lượng công nghệ cao. Máy móc, thiết bị, dụng cụ và phụ tùng luôn chiếm tỷ trọng lớn nhất, phục vụ cho các ngành sản xuất trong nước. Tiếp theo là các sản phẩm như máy vi tính, linh kiện điện tử, sắt thép các loại và nguyên phụ liệu cho ngành dệt may, da giày. Dòng hàng hóa này đóng vai trò thiết yếu trong việc nâng cao năng lực sản xuất và công nghệ của Việt Nam.

4.3. Đánh giá cán cân thương mại Việt Nhật và dòng vốn FDI

Cán cân thương mại Việt - Nhật có xu hướng tương đối cân bằng, thậm chí nghiêng về phía xuất siêu cho Việt Nam trong một số năm, chẳng hạn như năm 2011 và 2012. Đây là một điểm sáng trong quan hệ thương mại của Việt Nam với các đối tác lớn. Bên cạnh thương mại, dòng đầu tư FDI Nhật Bản vào Việt Nam cũng là một điểm nhấn quan trọng. Tính đến cuối năm 2012, Nhật Bản đã vươn lên trở thành nhà đầu tư lớn nhất tại Việt Nam với tổng vốn đăng ký gần 30 tỷ USD. Các dự án FDI của Nhật Bản không chỉ mang lại nguồn vốn mà còn cả công nghệ tiên tiến, kinh nghiệm quản lý và tạo ra nhiều việc làm, đóng góp tích cực vào sự phát triển kinh tế - xã hội.

V. Hướng đi mới cho hợp tác kinh tế Việt Nam Nhật Bản 2025

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu có nhiều biến động, hợp tác kinh tế Việt Nam - Nhật Bản cần có những định hướng mới để duy trì đà phát triển và đi vào chiều sâu. Một trong những xu hướng quan trọng nhất là sự dịch chuyển của chuỗi cung ứng toàn cầu. Các doanh nghiệp Nhật Bản đang có xu hướng đa dạng hóa cơ sở sản xuất ra ngoài Trung Quốc, và Việt Nam nổi lên như một điểm đến chiến lược. Đây là cơ hội vàng để Việt Nam thu hút thêm dòng vốn đầu tư FDI Nhật Bản chất lượng cao, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ cao, công nghiệp phụ trợ, và năng lượng tái tạo. Để nắm bắt cơ hội này, Việt Nam cần tập trung cải thiện môi trường đầu tư, phát triển hạ tầng logistics và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Bên cạnh đó, việc nâng cao vị thế của hàng hóa Việt Nam trên thị trường Nhật Bản là một nhiệm vụ trọng tâm. Thay vì chỉ tập trung vào các mặt hàng thô, doanh nghiệp cần đầu tư vào chế biến sâu, xây dựng thương hiệu và đáp ứng các tiêu chuẩn xanh, bền vững mà người tiêu dùng Nhật ngày càng quan tâm. Các mặt hàng như nông sản Việt Nam tại Nhật Bản (hữu cơ, chế biến sẵn), sản phẩm công nghệ, và phần mềm là những lĩnh vực có nhiều tiềm năng. Cuối cùng, hai nước cần tăng cường hợp tác trong các lĩnh vực mới như chuyển đổi số, kinh tế xanh và ứng phó với biến đổi khí hậu. Việc Nhật Bản hỗ trợ Việt Nam thông qua ODA thế hệ mới và hợp tác công nghệ trong các lĩnh vực này sẽ mở ra một chương mới cho mối quan hệ đối tác chiến lược sâu rộng, đảm bảo sự phát triển bền vững và thịnh vượng chung.

5.1. Dự báo xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu

Xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng đang tạo ra lợi thế lớn cho Việt Nam. Các doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam đang tìm cách giảm sự phụ thuộc vào một thị trường duy nhất và xây dựng các chuỗi cung ứng linh hoạt, bền vững hơn. Việt Nam, với sự ổn định chính trị, chi phí cạnh tranh và vị trí địa lý thuận lợi, là một lựa chọn hàng đầu. Việc tận dụng các hiệp định như CPTPPRCEP sẽ giúp Việt Nam củng cố vị trí này, trở thành một trung tâm sản xuất và mắt xích quan trọng trong mạng lưới cung ứng của các tập đoàn Nhật Bản trong khu vực.

5.2. Giải pháp nâng cao vị thế hàng Việt tại thị trường Nhật

Để nâng cao vị thế, doanh nghiệp Việt Nam cần thay đổi tư duy từ sản xuất số lượng lớn sang tập trung vào chất lượng và giá trị gia tăng. Các giải pháp bao gồm: (1) Nghiên cứu kỹ thị hiếu người tiêu dùng Nhật Bản; (2) Đầu tư vào công nghệ chế biến và bảo quản để đảm bảo chất lượng sản phẩm; (3) Xây dựng thương hiệu và câu chuyện sản phẩm hấp dẫn; (4) Tuân thủ nghiêm ngặt các hàng rào kỹ thuật thương mại và các tiêu chuẩn về môi trường, xã hội; (5) Tăng cường liên kết giữa các doanh nghiệp để tạo ra chuỗi giá trị hoàn chỉnh, từ sản xuất đến phân phối.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ quan hệ thương mại việt nam nhật bản thực trạng và giải pháp 001

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận và tài liệu tham khảo, đề tài được kết cấu thành ba chương: Chƣơng 1: Cơ sở lý thuyết và thực tiễn quan hệ thương mại Việt Nam – Nhật Bản. Chƣơng 2: Thực trạng quan hệ thương mại Việt Nam – Nhật Bản từ năm 1990 đến 2013 Chƣơng 3: Giải pháp đẩy mạnh quan hệ thương mại Việt Nam- Nhật Bản 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ THỰC TIỄN QUAN HỆ THƢƠNG MẠI VIỆT NAM – NHẬT BẢN 1. Cơ sở lý luận về thƣơng mại song phƣơng.1 Khái niệm về thương mại 1. Thương mại Thƣơng mại là hoạt động trao đổi của cải, hàng hóa, dịch vụ, kiến thức, tiền tệ v.v giữa hai hay nhiều đối tác, và có thể nhận lại một giá trị nào đó (bằng tiền thông qua giá cả) hay bằng hàng hóa, dịch vụ khác như trong hình thức thương mại hàng đổi hàng (barter).

Trong quá trình này, người bán là người cung cấp của cải, hàng hóa, dịch vụ. cho người mua, đổi lại người mua sẽ phải trả cho người bán một giá trị tương đương nào đó (Theo định nghĩa Wikipedia Tiếng Việt) Hoạt động thương mại là việc thực hiện một hay nhiều hành vi thương mại của cá nhân, tổ chức kinh doanh bao gồm mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ; phân phối; đại diện, đại lý thương mại; ký gửi; thuê; cho thuê; thuê mua; xây dựng; tư vấn; kỹ thuật; li - xăng; đầu tư; tài chính, ngân hàng; bảo hiểm; thăm dò, khai thác; vận chuyển hàng hoá, hành khách bằng đường hàng không, đường biển, đường sắt, đường bộ và các hành vi thương mại khác theo quy định của pháp luật( Theo Pháp lệnh trọng tài thương mại 1/7/2013) 1.Thương mại song phương Thương mại giữa hai chủ thể luật quốc tế được gọi là thương mại song phương, còn nếu có nhiều chủ thể luật quốc tế tham gia thì được gọi là thương mại đa phương. Thương mại quốc tế là việc trao đổi hàng hóa và dịch vụ (hàng hóa hữu hình và hàng hóa vô hình) giữa các quốc gia, tuân theo nguyên tắc trao đổi ngang giá 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com nhằm đưa lại lợi ích cho các bên. Đối với phần lớn các nước, nó tương đương với một tỷ lệ lớn trong GDP.

Mặc dù thương mại quốc tế đã xuất hiện từ lâu trong lịch sử loài người (xem thêm Con đường Tơ lụa và Con đường Hổ phách), tầm quan trọng kinh tế, xã hội và chính trị của nó mới được để ý đến một cách chi tiết trong vài thế kỷ gần đây. Thương mại quốc tế phát triển mạnh cùng với sự phát triển của công nghiệp hoá, giao thông vận tải, toàn cầu hóa, công ty đa quốc gia và xu hướng thuê nhân lực bên ngoài. Việc tăng cường thương mại quốc tế thường được xem như ý nghĩa cơ bản của "toàn cầu hoá". Thương mại quốc tế với tư cách là một khoa học cũng là một nhánh của kinh tế học.

Thương mại quốc tế hợp cùng tài chính quốc tế tạo thành ngành kinh tế học quốc tế. Các lý thuyết về thương mại quốc tế - Chủ nghĩa trọng thương Các nhà kinh tế của chủ nghĩa trọng thương đã coi tiền là tiêu chuẩn căn bản của của cải. Theo họ, một quốc gia giàu là phải có nhiều tiền, mỗi nước muốn đạt được sự thịnh vượng trong phát triển kinh tế thì phải gia tăng khối lượng tiền tệ. Những người theo chủ nghĩa trọng thương cho rằng của cải của một nước chỉ có thể tăng lên nhờ phát triển thương nghiệp, đặc biệt là ngoại thương, tức là phát triển buôn bán với nước ngoài.

- Lý thuyết về lợi thế tuyệt đối Theo lý thuyết về lợi thế tuyệt đối do Adam Smith phát hiện: “Mỗi quốc gia chỉ nên sản xuất các mặt hàng mà họ có lợi thế tuyệt đối, tức là sử dụng những lợi thế tuyệt đối đó họ có thể sản xuất ra sản phẩm với chi phí thấp hơn các nước khác”. Theo đó, quốc gia nào có đất đai phì nhiêu thì nên tập trung sản xuất trong ngành trồng trọt, nhập khẩu các mặt hàng công nghiệp tại các nước khác. Mỗi nước nên sản xuất chuyên môn hóa, dựa vào lợi thế tuyệt đối sẵn có của quốc gia thì sẽ có lợi nhất. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Lý thuyết về lợi thế so sánh (lợi thế tương đối) Theo lý thuyết về lợi thế so sánh nếu một quốc gia có hiệu quả thấp hơn so với các nước khác trong việc sản xuất tất cả sản phẩm thì quốc gia đó vẫn có thể tạo ra lợi ích khi tham gia vào phân công lao động và thương mại quốc tế.

Khi tham gia vào thương mại quốc tế, nước đó sẽ chuyên môn hóa sản xuất và xuất khẩu sản phẩm mà việc sản xuất chúng ít bất lợi nhất, tức là chúng có lợi thế tương đối và nhập khẩu các sản phẩm mà việc sản xuất chúng bất lợi nhất, tức là sản phẩm không có lợi thế tương đối. Lý thuyết thương mại quốc tế đã chỉ rõ: “Bất kỳ hai quốc gia nào tận dụng những lợi thế của mỗi nước đều đem lại lợi ích cho cả hai quốc gia và cho xã hội nói chung. Và sự phát triển thương mại “hoàn toàn tự do” (theo cơ chế thị trường, không có sự can thiệp của nhà nước) sẽ đem lại lợi ích tối đa cho xã hội”. Tuy nhiên, mỗi quốc gia tùy theo mục tiêu kinh tế, chính trị ở mỗi giai đoạn phát triển nhất định đều có những chính sách khuyến khích hoặc hạn chế trao đổi mậu dịch đối với một số mặt hàng nào đó.

Các công cụ chính sách để thực hiện các mục tiêu này là “trợ cấp xuất hoặc nhập khẩu”; “hạn ngạch – quota”; “thuế quan – tariff”; “hạn chế xuất khẩu tự nguyện – VER”;… 1. Các công cụ chủ yếu của chính sách thương mại quốc tế - Thuế quan Thuế quan được hiểu là loại thuế chính phủ đánh vào mỗi đơn vị hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu hoặc quá cảnh. Trong đó, thuế nhập khẩu là loại thuế đánh vào mỗi đơn vị hàng nhập khẩu, nên người mua trong nước phải trả cho những hàng hóa nhập khẩu một khoản lớn hơn mức mà người xuất khẩu ngoại quốc thu được. Thuế xuất khẩu là thuế đánh vào mỗi đơn vị hàng hóa xuất khẩu.

Các nước đang phát triển thường sử dụng thuế xuất khẩu như một công cụ để tăng lợi ích quốc gia. 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Hạn ngạch Hạn ngạch là qui định số lượng hoặc giá trị xuất nhập khẩu đối với từng hàng hóa, từng thị trường. Hạn ngạch xuất khẩu là hạn chế số lượng xuất khẩu theo từng mặt hàng, theo từng quốc gia, thị trường và theo thời gian. Hạn ngạch nhập khẩu là hạn chế số lượng nhập khẩu nên cũng ảnh hưởng tới giá cả hàng hóa và lợi ích xã hội.

- Hạn chế xuất khẩu tự nguyện Hạn chế xuất khẩu tự nguyện (Voluntary Export Restraint – VER) được hiểu là một loại hạn ngạch được thực hiện một cách “tự nguyện” bởi nước xuất khẩu đối với hàng xuất khẩu của mình sang các nước khác nhằm tránh các biện pháp trả đũa do nước nhập khẩu đưa ra. - Những quy định về điều kiện kỹ thuật Một quốc gia có thể hạn chế số lượng hoặc giá trị hàng hóa nhập khẩu bằng cách đưa ra những quy định về điều kiện kỹ thuật. Đây là những quy định về tiêu chuẩn kỹ thuật đối với hàng hóa nhằm bảo vệ sức khỏe, sự an toàn của con người, các loài động thực vật và môi trường, về bao bì của hàng hóa nhập khẩu, … - Trợ cấp xuất khẩu Trợ cấp xuất khẩu là trợ cấp tiền trực tiếp hay cho vay với lãi suất thấp đối với doanh nghiệp xuất khẩu trong nước hoặc cho các bạn hàng nước ngoài vay ưu đãi để họ có thể mua hàng hóa do nước mình xuất khẩu nhằm khuyến khích xuất khẩu quốc gia. Những nhân tố tác động đến quan hệ thương mại song phương Xu thế toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế Ngày nay, toàn cầu hoá kinh tế và hội nhập kinh tế quốc tế đã trở thành một đặc trưng của sự phát triển trên thế giới.

Tất cả các quốc gia, dù ở trình độ phát triển 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com nào cũng không thể ở ngoài xu thế khách quan này, bởi mỗi nước muốn phát triển kinh tế, muốn bảo toàn các lợi ích của mình đều phải tham gia vào xu thế chung của thời đại. Thực tiễn lịch sử cũng cho thấy, không một quốc gia nào có thể phát triển với một nền kinh tế khép kín. Hội nhập kinh tế quốc tế càng cao thì các nền kinh tế càng phụ thuộc nhau, sự liên kết trong thương mại, sản xuất… càng diễn ra sâu rộng. Điều này dẫn đến sự hình thành của hàng loạt các thể chế kinh tế, định chế kinh tế, liên kết kinh tế khu vực, liên kết quốc tế… có ảnh hưởng và sức mạnh chi phối toàn cầu, điển hình như: Tổ chức thương mại thế giới GATT (WTO), Quỹ tiền tệ quốc tế (IMF), ngân hàng thế giới (WB), Liên minh Châu Âu (EU), … Xu hướng khu vực hóa được đẩy mạnh Một xu hướng kinh tế lớn trong nền kinh tế thế giới từ sau chiến tranh thế giới, đó là sự trỗi dậy và phát triển mạnh mẽ sự hợp tác và liên kết kinh tế khu vực.

Khái niệm khu vực hóa về mặt kinh tế đại thể được hiểu là một nhóm nước liên hợp với nhau trên cơ sở bình đẳng cùng có lợi, các bên tự nguyện hạn chế một phần quyền lợi kinh tế của mình, thậm chí nhượng bộ một phần chủ quyền theo nguyên tắc đối đẳng, xây dựng cơ cấu chấp hành tương ứng theo quy định nghiêm ngặt, cùng nhau quy định điều kiện lưu thông tự do của các yếu tố sản xuất hoặc toàn bộ yếu tố sản xuất, khiến cho các nước thành viên có thể thực hiện được sự bổ sung kinh tế cho nhau, để đạt được mục đích cùng phồn vinh. Khu vực hóa về kinh tế có thể được thực hiện qua các tổ chức có tính khu vực. Căn cứ vào các mức độ liên kết khác nhau, người ta có thể chia các tổ chức kinh tế khu vuực thành 6 loại bao gồm : khu thuế quan ưu đãi, khu mậu dịch tự do, đồng minh thuế quan, thị trường chung, liên minh kinh tế, khu vực hoá toàn Cùng với quá trình toàn cầu hóa, quá trình khu vực hóa diễn ra đặc biệt mạnh mẽ trong thời đại ngày nay. Hiện nay, trên thế giới có rất nhiều tổ chức kinh tế khu vực, điển hình có thể kể ra như: Khu mâụ dịch tự do Bắc Mỹ(NAFTA); Liên minh Châu Âu(EU), Hiệp hội các nước Đông Nam Á( ASEAN)….

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ