Luận văn Thạc sĩ: Phát triển du lịch sinh thái tại huyện Ba Vì, Hà Nội

Luận văn phân tích thực trạng và giải pháp phát triển du lịch sinh thái bền vững tại huyện Ba Vì, Hà Nội từ góc độ kinh tế nông nghiệp.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2019

108
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Đánh giá tổng quan tiềm năng du lịch sinh thái tại Ba Vì

Huyện Ba Vì, nằm ở phía Tây Bắc thủ đô Hà Nội, là một vùng đất sở hữu tiềm năng to lớn để phát triển du lịch sinh thái. Vị trí địa lý thuận lợi, cách trung tâm Hà Nội chỉ khoảng 60km, giúp Ba Vì trở thành điểm đến lý tưởng cho các chuyến đi ngắn ngày. Địa hình đa dạng với ba tiểu vùng rõ rệt: vùng núi, vùng đồi và vùng đồng bằng ven sông Hồng, tạo nên một bức tranh thiên nhiên sơn thủy hữu tình. Theo luận văn của Nguyễn Thị Hải Yến (2019), Ba Vì được ví như "lá phổi xanh" phía Tây thủ đô nhờ hệ sinh thái phong phú và thảm thực vật đa dạng. Đây là nền tảng vững chắc cho việc xây dựng các sản phẩm du lịch sinh thái Ba Vì đặc sắc. Các khu du lịch nổi tiếng như Vườn Quốc gia Ba Vì, Ao Vua, Khoang Xanh - Suối Tiên, và Thiên Sơn - Suối Ngà từ lâu đã thu hút một lượng lớn du khách. Ngoài ra, sự đa dạng văn hóa với sự cộng cư của ba dân tộc Kinh, Mường, Dao mang lại những giá trị nhân văn độc đáo, có thể khai thác để làm phong phú thêm trải nghiệm du lịch. Việc kết hợp giữa khám phá thiên nhiên và tìm hiểu văn hóa bản địa là một hướng đi đầy hứa hẹn, góp phần định vị thương hiệu du lịch cho khu vực. Các chính sách ban đầu của huyện, điển hình là Nghị quyết 09-NQ/HU, đã tạo ra những bước đệm quan trọng, thúc đẩy sự tăng trưởng ban đầu cho ngành du lịch địa phương.

1.1. Phân tích tài nguyên thiên nhiên và hệ sinh thái đa dạng

Tài nguyên thiên nhiên là yếu tố cốt lõi quyết định sức hấp dẫn của du lịch sinh thái Ba Vì. Nổi bật nhất là Vườn Quốc gia Ba Vì, nơi có hệ động thực vật phong phú, khí hậu mát mẻ quanh năm và nhiều cảnh quan kỳ vĩ. Hệ thống sông Đà và sông Hồng bao quanh tạo nên mạng lưới thủy văn độc đáo, cùng với các suối, thác tự nhiên như thác Ao Vua, thác Ngà, đã hình thành nên các điểm tham quan hấp dẫn. Luận văn chỉ rõ, Ba Vì còn sở hữu nguồn nước khoáng nóng tại Thuần Mỹ, một lợi thế lớn để phát triển loại hình du lịch nghỉ dưỡng, chăm sóc sức khỏe. Đất đai được chia thành hai nhóm chính là đất đồng bằng và đất đồi núi, tạo điều kiện phát triển cả du lịch nông nghiệp, trang trại bên cạnh du lịch khám phá rừng núi. Sự kết hợp này mang lại cho Ba Vì một lợi thế cạnh tranh khác biệt so với các địa phương khác.

1.2. Khai thác giá trị văn hóa bản địa của các dân tộc

Bên cạnh tài nguyên thiên nhiên, các giá trị văn hóa nhân văn cũng là một phần quan trọng trong phát triển du lịch sinh thái tại Ba Vì. Huyện là nơi sinh sống của ba dân tộc chính: Kinh, Mường, Dao, mỗi dân tộc đều lưu giữ những bản sắc văn hóa riêng biệt. Các lễ hội truyền thống, phong tục tập quán, kiến trúc nhà ở, trang phục và đặc biệt là ẩm thực địa phương là những yếu tố có thể xây dựng thành các sản phẩm du lịch độc đáo. Ví dụ, làng thảo dược của người Dao với các bài thuốc quý là một điểm nhấn đặc biệt. Việc phát triển du lịch cộng đồng (homestay), cho phép du khách trải nghiệm cuộc sống cùng người dân bản địa, không chỉ mang lại thu nhập cho cộng đồng mà còn góp phần bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống, tạo ra sự phát triển bền vững.

II. Những thách thức trong việc phát triển du lịch sinh thái Ba Vì

Mặc dù sở hữu tiềm năng vượt trội, quá trình phát triển du lịch sinh thái Ba Vì vẫn đối mặt với nhiều thách thức và hạn chế cần được giải quyết. Theo kết quả nghiên cứu trong luận văn, một trong những vấn đề lớn nhất là lượng khách và doanh thu du lịch chưa tương xứng với tiềm năng sẵn có. Hệ thống cơ sở vật chất kỹ thuật, đặc biệt là cơ sở lưu trú và các dịch vụ bổ trợ, phát triển còn nhỏ lẻ, thiếu đồng bộ. Nhiều dự án du lịch đã được quy hoạch nhưng chưa được khai thác hiệu quả, gây lãng phí nguồn tài nguyên. Công tác đầu tư phát triển sản phẩm du lịch còn nghèo nàn, chậm đổi mới và thiếu tính cạnh tranh. Các sản phẩm hiện có chủ yếu dựa vào khai thác tự nhiên mà chưa có sự đầu tư sâu về chất lượng trải nghiệm và tính độc đáo. Hoạt động xúc tiến, quảng bá chưa được thực hiện một cách chuyên nghiệp và bài bản, dẫn đến hình ảnh du lịch Ba Vì chưa được biết đến rộng rãi. Thêm vào đó, nguồn nhân lực phục vụ du lịch còn hạn chế cả về số lượng và chất lượng, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của du khách. Việc giải quyết các thách thức này đòi hỏi một chiến lược tổng thể và sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan.

2.1. Thực trạng cơ sở hạ tầng và sản phẩm du lịch còn yếu kém

Cơ sở hạ tầng du lịch là nền tảng cho mọi hoạt động phát triển. Tại Ba Vì, hệ thống giao thông kết nối đến một số điểm du lịch ở vùng sâu, vùng xa vẫn còn khó khăn. Các cơ sở lưu trú, nhà hàng phần lớn có quy mô nhỏ, chất lượng chưa đồng đều, thiếu các khu nghỉ dưỡng cao cấp có khả năng thu hút phân khúc khách hàng chi tiêu cao. Các sản phẩm du lịch sinh thái còn đơn điệu, chủ yếu là tham quan, ngắm cảnh. Thiếu các hoạt động trải nghiệm có chiều sâu như trekking chuyên nghiệp, khám phá văn hóa bản địa theo tour, hay các sản phẩm du lịch nông nghiệp công nghệ cao. Sự liên kết giữa các điểm du lịch còn lỏng lẻo, chưa tạo thành một chuỗi sản phẩm hoàn chỉnh để giữ chân du khách ở lại lâu hơn.

2.2. Hạn chế về nguồn nhân lực và hoạt động quảng bá du lịch

Nguồn nhân lực du lịch tại Ba Vì đa phần là lao động địa phương, chưa qua đào tạo bài bản, thiếu kỹ năng chuyên môn và ngoại ngữ. Điều này dẫn đến chất lượng phục vụ chưa cao, tính chuyên nghiệp còn hạn chế. Theo khảo sát, đây là một trong những điểm yếu lớn ảnh hưởng đến trải nghiệm của du khách quốc tế. Về công tác tuyên truyền, quảng bá, các hoạt động còn manh mún, thiếu một chiến lược marketing tổng thể và một thông điệp thương hiệu rõ ràng. Việc ứng dụng công nghệ số và mạng xã hội để quảng bá hình ảnh du lịch Ba Vì chưa được tận dụng triệt để, khiến thông tin về điểm đến khó tiếp cận với du khách tiềm năng, đặc biệt là giới trẻ và khách quốc tế.

III. Phương pháp phát triển sản phẩm du lịch sinh thái bền vững

Để vượt qua các thách thức, việc xây dựng và phát triển sản phẩm du lịch sinh thái một cách bền vững là giải pháp trọng tâm. Hướng đi này đòi hỏi sự cân bằng giữa khai thác kinh tế, bảo tồn tài nguyên và mang lại lợi ích cho cộng đồng địa phương. Thay vì phát triển dàn trải, Ba Vì cần tập trung vào việc tạo ra những sản phẩm chất lượng cao, mang đậm dấu ấn riêng. Luận văn của Nguyễn Thị Hải Yến (2019) đề xuất ưu tiên các sản phẩm kết hợp giữa giá trị sinh thái và văn hóa bản địa. Cần xây dựng các tuyến du lịch chuyên đề, ví dụ như tuyến "Chinh phục đỉnh Ba Vì - Khám phá Vườn Quốc gia", tuyến "Trải nghiệm văn hóa người Dao" hay "Du lịch nông trại và ẩm thực đồng quê". Việc đa dạng hóa sản phẩm không chỉ là thêm mới mà còn là nâng cấp các dịch vụ hiện có. Các khu du lịch như Ao Vua, Khoang Xanh - Suối Tiên cần đầu tư thêm các hoạt động vui chơi giải trí sáng tạo, gắn liền với yếu tố thiên nhiên. Đồng thời, cần có cơ chế khuyến khích các hộ gia đình tham gia vào mô hình du lịch cộng đồng, cung cấp dịch vụ homestay, hướng dẫn viên bản địa, và bán các sản phẩm thủ công mỹ nghệ, nông sản đặc trưng.

3.1. Tăng cường bảo tồn tài nguyên du lịch tự nhiên và văn hóa

Bảo tồn là tiền đề cho phát triển bền vững. Công tác bảo vệ, kiểm tra, và đánh giá tài nguyên du lịch cần được thực hiện thường xuyên. Đặc biệt tại Vườn Quốc gia Ba Vì, cần có quy hoạch chi tiết các vùng được phép khai thác du lịch và vùng bảo vệ nghiêm ngặt để tránh tác động tiêu cực đến hệ sinh thái. Đối với tài nguyên văn hóa, cần có chính sách hỗ trợ cộng đồng người Mường, người Dao trong việc gìn giữ các lễ hội, nghề truyền thống. Việc xây dựng các quy tắc ứng xử cho du khách khi tham quan các khu vực tự nhiên và làng bản văn hóa cũng là một biện pháp cần thiết để nâng cao ý thức bảo vệ môi trường và tôn trọng văn hóa bản địa.

3.2. Xây dựng các sản phẩm du lịch chất lượng cao đặc trưng

Việc phát triển sản phẩm du lịch chất lượng cao là chìa khóa để nâng cao giá trị và sức cạnh tranh. Thay vì chỉ cung cấp dịch vụ cơ bản, các doanh nghiệp cần tập trung vào trải nghiệm của khách hàng. Có thể phát triển các gói du lịch nghỉ dưỡng kết hợp thiền, yoga giữa thiên nhiên; các tour mạo hiểm như leo núi, vượt thác; hoặc các chương trình giáo dục môi trường cho học sinh, sinh viên. Xây dựng thương hiệu cho các sản phẩm nông nghiệp địa phương như sữa Ba Vì, chè Ba Vì và tích hợp chúng vào tour du lịch ẩm thực cũng là một hướng đi hiệu quả. Việc tạo ra các sản phẩm độc đáo, không thể tìm thấy ở nơi khác, sẽ giúp Ba Vì định vị mình là một điểm đến không thể bỏ lỡ trên bản đồ du lịch Việt Nam.

IV. Giải pháp nâng cao hạ tầng và nguồn nhân lực du lịch Ba Vì

Để hiện thực hóa tiềm năng phát triển du lịch sinh thái Ba Vì, việc đầu tư đồng bộ vào cơ sở hạ tầng và nguồn nhân lực là yêu cầu cấp thiết. Một hệ thống hạ tầng hoàn thiện không chỉ giúp du khách di chuyển thuận tiện mà còn là điều kiện tiên quyết để thu hút các nhà đầu tư lớn. Cần có quy hoạch tổng thể về phát triển giao thông, ưu tiên nâng cấp các tuyến đường tỉnh lộ kết nối các khu du lịch trọng điểm. Hệ thống thông tin liên lạc, điện, nước sạch cũng cần được đảm bảo, đặc biệt tại các xã miền núi. Song song với hạ tầng cứng, đầu tư vào "hạ tầng mềm" - con người - là yếu tố quyết định chất lượng dịch vụ. Cần xây dựng một chiến lược phát triển nguồn nhân lực toàn diện, từ đào tạo chuyên môn cho đội ngũ quản lý, nhân viên đến tập huấn kỹ năng làm du lịch cho cộng đồng địa phương. Sự chuyên nghiệp của con người sẽ tạo ra ấn tượng tốt đẹp và níu chân du khách, góp phần xây dựng một ngành du lịch Ba Vì chuyên nghiệp và bền vững. Đây là một quá trình đầu tư dài hạn nhưng sẽ mang lại hiệu quả to lớn trong tương lai.

4.1. Hoàn thiện hệ thống cơ sở vật chất kỹ thuật và dịch vụ

Nội dung này tập trung vào việc kêu gọi đầu tư và hoàn thiện cơ sở hạ tầng du lịch. Cần ưu tiên các dự án giao thông trọng điểm, xây dựng các bãi đỗ xe, trạm dừng nghỉ đạt chuẩn. Về cơ sở lưu trú, cần có chính sách khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư xây dựng các khách sạn, resort từ 3-5 sao, đồng thời hỗ trợ các hộ gia đình nâng cấp chất lượng homestay. Hệ thống biển chỉ dẫn du lịch cần được lắp đặt đầy đủ, rõ ràng và song ngữ. Ngoài ra, việc xây dựng các công trình phụ trợ như trung tâm thông tin du lịch, nhà vệ sinh công cộng, và hệ thống xử lý rác thải tại các điểm tham quan là vô cùng quan trọng để đảm bảo môi trường và nâng cao sự hài lòng của du khách.

4.2. Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực du lịch chuyên nghiệp

Chất lượng nguồn nhân lực du lịch là thước đo sự chuyên nghiệp của một điểm đến. Cần mở các lớp đào tạo ngắn hạn và dài hạn về nghiệp vụ khách sạn, nhà hàng, hướng dẫn viên du lịch. Nội dung đào tạo nên bao gồm cả kiến thức về văn hóa địa phương, lịch sử, đa dạng sinh học và kỹ năng giao tiếp, ngoại ngữ. Đặc biệt, cần chú trọng đào tạo cho cộng đồng địa phương tham gia làm du lịch, giúp họ hiểu rõ vai trò của mình, nâng cao ý thức phục vụ và biết cách chia sẻ các giá trị văn hóa một cách hấp dẫn. Việc liên kết với các trường đại học, cao đẳng chuyên ngành du lịch để đưa sinh viên về thực tập cũng là một giải pháp hiệu quả để nâng cao chất lượng nhân lực tại chỗ.

V. Hướng đi về chính sách và quảng bá thương hiệu du lịch Ba Vì

Để phát triển du lịch sinh thái Ba Vì một cách toàn diện, vai trò định hướng của nhà nước thông qua các cơ chế, chính sách và hoạt động quảng bá là cực kỳ quan trọng. Luận văn đã chỉ ra thành công ban đầu của Nghị quyết 09-NQ/HU giai đoạn 2011-2015, cho thấy khi có chính sách đúng đắn, du lịch sẽ có bước phát triển đột phá. Giai đoạn tới, cần tiếp tục xây dựng các cơ chế chính sách ưu đãi hơn nữa để thu hút đầu tư, đặc biệt là các dự án du lịch quy mô lớn, chất lượng cao và thân thiện với môi trường. Các chính sách cần tạo điều kiện thuận lợi về đất đai, thuế, và thủ tục hành chính. Bên cạnh đó, công tác tuyên truyền, quảng bá cần được đầu tư mạnh mẽ và chuyên nghiệp hóa. Cần xây dựng một bộ nhận diện thương hiệu thống nhất cho du lịch Ba Vì với slogan và logo ấn tượng. Việc quảng bá cần được triển khai trên đa kênh, từ các phương tiện truyền thông truyền thống đến các nền tảng kỹ thuật số, nhằm tiếp cận hiệu quả các thị trường khách du lịch mục tiêu trong và ngoài nước, khẳng định vị thế của Ba Vì là một trung tâm du lịch sinh thái hàng đầu của Vùng Thủ đô.

5.1. Xây dựng cơ chế chính sách hỗ trợ phát triển du lịch

Nhà nước và chính quyền địa phương cần đóng vai trò kiến tạo, ban hành các cơ chế chính sách đột phá. Điều này bao gồm việc quy hoạch tổng thể phát triển du lịch Ba Vì đến năm 2030, tạo hành lang pháp lý rõ ràng cho các nhà đầu tư. Cần có chính sách hỗ trợ vốn vay ưu đãi cho các hộ kinh doanh du lịch cộng đồng, các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Đồng thời, tăng cường công tác quản lý nhà nước, thanh tra, kiểm tra hoạt động kinh doanh du lịch để đảm bảo môi trường cạnh tranh lành mạnh, bảo vệ quyền lợi của du khách và doanh nghiệp làm ăn chân chính. Sự phối hợp liên ngành giữa du lịch, tài nguyên môi trường, văn hóa và giao thông vận tải là yếu tố then chốt để các chính sách đi vào thực tiễn.

5.2. Đẩy mạnh hoạt động tuyên truyền quảng bá thương hiệu du lịch

Một chiến lược quảng bá thương hiệu du lịch bài bản là rất cần thiết. Cần thành lập một trung tâm xúc tiến du lịch Ba Vì chuyên trách. Các hoạt động cần được triển khai đồng bộ, bao gồm: xây dựng website du lịch chính thức đa ngôn ngữ; sản xuất các ấn phẩm, video clip quảng bá chất lượng cao; tổ chức các chương trình Famtrip, Presstrip mời các công ty lữ hành và nhà báo đến trải nghiệm; tham gia các hội chợ du lịch trong nước và quốc tế. Tận dụng sức mạnh của mạng xã hội (Facebook, Instagram, TikTok) và hợp tác với những người có ảnh hưởng (KOLs, Influencers) trong lĩnh vực du lịch để lan tỏa hình ảnh và câu chuyện về Ba Vì đến với đông đảo công chúng một cách nhanh chóng và hiệu quả.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/10/2025
Phát triển du lịch sinh thái trên địa bàn huyện bà vì thành phố hà nội luận văn thạc sĩ kinh tế nông nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN THỊ HẢI YẾN PHÁT TRIỂN DU LỊCH SINH THÁI TRÊN ĐỊA BÀN HUYỆN BA VÌ, THÀNH PHỐ HÀ NỘI Ngành: Quản lý kinh tế Mã số: 8340410 Người hướng dẫn khoa học: TS. Lê Ngọc Hướng NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày 20 tháng 4 năm 2019 Tác giả luận văn Nguyễn Thị Hải Yến i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình.

Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới TS Lê Ngọc Hướng đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Phân tích định lượng, Khoa Kinh tế và Phát triển nông thôn - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ công chức - viên chức tại Phòng Văn hóa – Thông tin huyện Ba Vì cùng các phòng ban khác liên quan; Các Công ty, đơn vị kinh doanh du lịch trên địa bàn huyện Ba Vì đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn.

Hà Nội, ngày 20 tháng 4 năm 2019 Tác giả luận văn Nguyễn Thị Hải Yến ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt. vi Danh mục bảng .vii Danh mục hình .viii Danh mục hộp .viii Danh mục biểu đồ .viii Trích yếu luận văn.

ix Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu chung.

Mục tiêu cụ thể. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận văn. Cơ sở lý luận và thực tiễn. Một số khái niệm.

Vai trò, đặc trưng của du lịch sinh thái. Nội dung phát triển du lịch sinh thái. Các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển du lịch sinh thái. Cơ sở thực tiễn.

Kinh nghiệm phát triển du lịch sinh thái ở một số nước trên thế giới. Kinh nghiệm phát triển du lịch sinh thái ở Việt Nam. Bài học kinh nghiệm về phát triển du lịch sinh thái cho huyện Ba Vì. Phương pháp nghiên cứu.

Đặc điểm địa bàn huyện Ba vì, thành phố Hà Nội. Điều kiện tự nhiên. Điều kiện kinh tế - xã hội. Đánh giá chung.

Phương pháp nghiên cứu. Chọn điểm nghiên cứu. Thu thập dữ liệu. Phương pháp xử lý dữ liệu.

Các phương pháp phân tích dữ liệu. Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu và thảo luận. Thực trạng phát triển du lịch sinh thái trên địa bàn huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội.

Tổng quan về phát triển du lịch sinh thái trên địa bàn huyện Ba Vì. Thực trạng phát triển tài nguyên du lịch sinh thái. Thực trạng phát triển sản phẩm du lịch sinh thái. Thực trạng phát triển cơ sở hạ tầng du lịch sinh thái.

Thực trạng phát triển nguồn nhân lực du lịch sinh thái. Kết quả và hiệu quả phát triển du lịch sinh thái. Các yếu tố ảnh hưởng tới phát triển du lịch sinh thái trên địa bàn huyện Ba vì, thành phố Hà Nội. Tài nguyên thiên nhiên.

Nhận thức của xã hội đối với hoạt động du lịch sinh thái. Cơ chế chính sách. Hoạt động tuyên truyền, quảng bá. Các giải pháp đẩy mạnh phát triển du lịch sinh thái trên địa bàn huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội.

Định hướng phát triển du lịch sinh thái trên địa bàn huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội. Giải pháp đẩy mạnh phát triển du lịch sinh thái trên địa bàn huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội. Kết luận và kiến nghị. Đối với Nhà nước.

Đối với Thành ủy – Hội đồng nhân dân – Uỷ ban nhân dân thành phố Hà Nội83 5. Đối với Hội đồng nhân dân – Uỷ ban nhân dân huyện Ba Vì. 84 Tài liệu tham khảo. 88 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng việt BQ Bình quân CC Cơ cấu CP Cổ phần DL Du lịch DLST Du lịch sinh thái DLTM Du lịch thương mại ĐVT Đơn vị tính KDL Khu du lịch NSNN Ngân sách nhà nước SL Số lượng TNHH Trách nhiệm hữu hạn TTQB Tuyên truyền quảng bá UBND Ủy ban nhân dân VQG Vườn quốc gia vi DANH MỤC BẢNG Bảng 3.

Tình hình nhân khẩu và lao động huyện Ba Vì 2015 - 2017. Đối tượng khảo sát. Các đơn vị quản lý, khai thác du lịch trên địa bàn huyện Ba Vì. Đánh giá của khách du lịch về tài nguyên du lịch sinh thái trên địa bàn huyện Ba Vì.

Đánh giá của khách du lịch về cảnh quan môi trường. Các sản phẩm du lịch sinh thái tại các điểm nghiên cứu. Đánh giá của khách du lịch về sản phẩm du lịch sinh thái trên địa bàn huyện Ba Vì. Thực trạng cơ sở lưu trú du lịch giai đoạn 2015 – 2017 trên địa bàn huyện Ba Vì.

Đánh giá của khách du lịch sinh thái đối với dịch vụ lưu trú trên địa bàn huyện Ba Vì. Đánh giá của khách du lịch sinh thái đối với dịch vụ ăn uống trên địa bàn huyện Ba Vì. Thực trạng nguồn nhân lực du lịch sinh thái giai đoạn 2015 – 2017 trên địa bàn huyện Ba Vì. Đánh giá của khách du lịch đối với chất lượng nguồn nhân lực phục vụ hoạt động du lịch sinh thái tại các điểm khảo sát.

Số lượng khách du lịch sinh thái giai đoạn 2015 – 2017 trên địa bàn huyện Ba Vì. Doanh thu hoạt động du lịch sinh thái giai đoạn 2015 – 2017 trên địa bàn huyện Ba Vì. Cơ cấu lao động huyện Ba Vì giai đoạn 2015 – 2017. Hình thức tổ chức du lịch của du khách tại một số điểm du lịch sinh thái.

Mô hình SWOT phân tích các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức tác động đến phát triển du lịch sinh thái của huyện Ba Vì. 70 vii DANH MỤC HÌNH Hình 3. Vị trí địa lý huyện Ba Vì. 28 DANH MỤC HỘP Hộp 4.

Ý kiến của cán bộ phòng Văn hóa huyện Ba Vì liên quan đến cơ sở ăn uống trên địa bàn. Ý kiến của hướng dẫn viên du lịch liên quan đến thời gian lưu trú của du khách. 65 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 4. Thời gian lưu trú của du khách tại một số điểm du lịch sinh thái.

64 viii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Nguyễn Thị Hải Yến Tên Luận văn: Phát triển du lịch sinh thái trên địa bàn huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội Ngành: Quản lý kinh tế Mã số: 8340410 Tên cơ sở đào tạo: Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu (1) Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về phát triển du lịch sinh thái; (2) Đánh giá thực trạng và phân tích các yếu tố ảnh hưởng tới phát triển du lịch sinh thái trên địa bàn huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội trong giai đoạn 2015 – 2017; (3) Đề xuất các giải pháp nhằm đẩy mạnh phát triển du lịch sinh thái trên địa bàn huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội đến năm 2022, tầm nhìn 2030. Phương pháp nghiên cứu Số liệu thứ cấp thu thập từ các số liệu đã công bố như Niên giám thống kê, các loại sách báo, tạp chí, văn bản có chứa nội dung liên quan đến đề tài nghiên cứu. Số liệu sơ cấp thu thập bằng cách điều tra trực tiếp các đối tượng khách tham quan du lịch tại các điểm du lịch sinh thái chính, các hộ kinh doanh dịch vụ du lịch trên địa bàn, phỏng vấn sâu các đối tượng cán bộ quản lý liên quan đến lĩnh vực du lịch sinh thái thông qua bảng câu hỏi được xây dựng dựa trên bộ tiêu chí thang đo Likert. Từ các số liệu thu thập được, chúng tôi tổng hợp bằng phương pháp thống kê mô tả, phân tổ thống kê, thống kê so sánh, phương pháp thang đo Likert, phương pháp phân tích SWOT để phân tích thực trạng phát triển du lịch sinh thái trên địa bàn huyện Ba Vì cũng như các yếu tố ảnh hưởng tới phát triển du lịch sinh thái trên địa bàn huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội.

Kết quả chính và kết luận Qua đánh giá thực trạng phát triển DLST trên địa bàn huyện Ba Vì cho thấy tính đến năm 2018, trên địa bàn huyện có 13 doanh nghiệp tham gia vào hoạt động quản lý, khai thác DLST. Bản thân chính quyền địa phương cũng đã ban hành nhiều chính sách nhằm phát triển tài nguyên DLST cả về số lượng và chất lượng, phát triển sản phẩm DLST cũng như đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng DLST và tập trung chú trọng phát triển nguồn nhân lực phục vụ hoạt động DLST. Nhờ đó, nhiều vấn đề kinh tế - xã hội của huyện cũng được giải quyết.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ