Luận văn Thạc sĩ Luật học: Pháp nhân thương mại theo Pháp luật Việt Nam (2019)

Luận văn thạc sĩ luật học phân tích toàn diện về pháp nhân thương mại theo pháp luật Việt Nam, từ lý luận, thực trạng đến kiến nghị hoàn thiện.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

87
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá toàn cảnh pháp nhân thương mại theo luật Việt Nam

Trong bối cảnh kinh tế thị trường, khái niệm pháp nhân thương mại giữ vai trò trung tâm, là chủ thể không thể thiếu trong các giao dịch dân sự và thương mại. Đây là một thực thể pháp lý được pháp luật thừa nhận, có đời sống độc lập so với các thành viên tạo ra nó. Luận văn này sẽ đi sâu vào những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến địa vị pháp lý của pháp nhân thương mại theo pháp luật Việt Nam, đặc biệt là dưới góc nhìn của Bộ luật Dân sự 2015Luật Doanh nghiệp 2020. Về bản chất, pháp nhân là một cấu trúc được "nhân cách hóa", trao cho các quyền và nghĩa vụ như một thể nhân để tham gia vào các quan hệ xã hội. Học thuyết pháp lý hiện đại chia thành hai trường phái chính: học thuyết giả tưởng và học thuyết thực tại. Học thuyết giả tưởng cho rằng chỉ con người mới có ý chí thực, pháp nhân chỉ là một chủ thể giả định. Ngược lại, học thuyết thực tại khẳng định pháp nhân là một thực tại khách quan, có ý chí riêng và pháp luật buộc phải thừa nhận. Việc lựa chọn học thuyết sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến việc công nhận tư cách pháp nhân của một số loại hình doanh nghiệp, ví dụ như công ty hợp danh. Pháp luật Việt Nam, thông qua các quy định, đã dần định hình một cơ sở lý luận vững chắc, xem pháp nhân là một hệ quả pháp lý, có thể được tạo lập từ hành vi pháp lý (hợp đồng, quyết định đơn phương) hoặc từ hiệu lực của luật (chế định pháp luật). Sự phân biệt này có ý nghĩa quan trọng trong việc xây dựng quy chế pháp lý riêng cho từng loại hình, từ đó đảm bảo môi trường kinh doanh minh bạch và hiệu quả.

1.1. Lý luận chung và định nghĩa tư cách pháp nhân

Lý luận về pháp nhân bắt nguồn từ nhu cầu nhân cách hóa các tổ chức để chúng có thể tham gia vào đời sống pháp lý một cách độc lập. Một tổ chức được công nhận có tư cách pháp nhân khi đáp ứng đủ các điều kiện do luật định. Theo Điều 74 của Bộ luật Dân sự 2015, các điều kiện đó bao gồm: được thành lập theo quy định của pháp luật; có cơ cấu tổ chức pháp nhân chặt chẽ; có tài sản độc lập với cá nhân, pháp nhân khác và tự chịu trách nhiệm bằng tài sản đó; và nhân danh mình tham gia quan hệ pháp luật một cách độc lập. Tài sản độc lập là dấu hiệu cốt lõi, tạo nên sự minh bạch và chế độ trách nhiệm hữu hạn, phân biệt rõ ràng tài sản của pháp nhân với tài sản của chủ sở hữu. Đây là nền tảng để bảo vệ quyền lợi của các bên thứ ba khi giao dịch.

1.2. Phân loại pháp nhân và vị trí của pháp nhân thương mại

Pháp luật thường phân loại pháp nhân dựa trên nhiều tiêu chí. Dựa vào mục đích hoạt động, có thể chia thành pháp nhân thương mạipháp nhân phi thương mại. Pháp nhân thương mại có mục tiêu chính là tìm kiếm lợi nhuận và lợi nhuận được chia cho các thành viên. Trong khi đó, pháp nhân phi thương mại không có mục tiêu chính là lợi nhuận; nếu có lợi nhuận phát sinh, nó cũng không được chia cho các thành viên. Dựa vào luật thành lập, pháp nhân được chia thành pháp nhân công pháp (thành lập theo luật công) và pháp nhân tư pháp (thành lập theo luật tư). Pháp nhân thương mại thuộc nhóm pháp nhân tư pháp, là chủ thể kinh doanh chủ yếu trong nền kinh tế, bao gồm các loại hình doanh nghiệp như công ty cổ phần, công ty trách nhiệm hữu hạn, và công ty hợp danh.

II. Thách thức pháp lý với pháp nhân thương mại tại Việt Nam

Mặc dù khung pháp lý về pháp nhân thương mại đã có nhiều tiến bộ, thực tiễn vẫn tồn tại không ít thách thức và bất cập. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự thiếu nhất quán giữa các văn bản pháp luật. Bộ luật Dân sự 2015 lần đầu tiên đưa ra định nghĩa chính thức, nhưng định nghĩa này lại có điểm chưa tương thích hoàn toàn với Luật Doanh nghiệp 2020 và thực tiễn các loại hình doanh nghiệp. Cụ thể, định nghĩa tại Điều 75 BLDS 2015 yêu cầu "lợi nhuận được chia cho các thành viên", điều này có thể gây khó khăn trong việc xác định tư cách pháp nhân thương mại của công ty TNHH một thành viên. Thêm vào đó, việc quy định "bao gồm doanh nghiệp và các tổ chức kinh tế khác" có thể dẫn đến cách hiểu rằng doanh nghiệp tư nhân cũng là pháp nhân, trong khi theo Luật Doanh nghiệp, đây là loại hình không có tư cách pháp nhân. Sự chồng chéo và thiếu đồng bộ này không chỉ gây khó khăn cho việc áp dụng pháp luật mà còn tạo ra rủi ro pháp lý cho chính các doanh nghiệp và các đối tác. Thực tiễn tư pháp cũng đã ghi nhận nhiều phán quyết gây tranh cãi do nhận thức chưa đầy đủ về bản chất của pháp nhân thương mại. Do đó, việc nghiên cứu để hoàn thiện pháp luật là một đòi hỏi cấp thiết nhằm tạo ra một môi trường kinh doanh minh bạch, an toàn và thúc đẩy hội nhập kinh tế quốc tế.

2.1. Bất cập trong định nghĩa tại Bộ luật Dân sự 2015

Điều 75 của Bộ luật Dân sự 2015 định nghĩa: “Pháp nhân thương mại là pháp nhân có mục tiêu chính là tìm kiếm lợi nhuận và lợi nhuận được chia cho các thành viên”. Theo phân tích của PGS.TS Ngô Huy Cương, quy định này có thể loại trừ công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên ra khỏi phạm vi pháp nhân thương mại, vì nó chỉ có một thành viên duy nhất. Vấn đề này trở nên phức tạp hơn khi Bộ luật Hình sự 2015 quy định về trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại. Nếu một công ty TNHH một thành viên không được xem là pháp nhân thương mại, nó sẽ nằm ngoài phạm vi điều chỉnh của các quy định này, tạo ra một lỗ hổng pháp lý.

2.2. Sự thiếu nhất quán về địa vị pháp lý các loại hình kinh doanh

Sự thiếu nhất quán còn thể hiện ở địa vị pháp lý của các chủ thể kinh doanh khác nhau. Trong khi Luật Doanh nghiệp 2020 quy định rõ doanh nghiệp tư nhân không có tư cách pháp nhân và chủ doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản, thì cách diễn đạt của BLDS 2015 lại có thể gây nhầm lẫn. Tương tự, công ty hợp danh cũng là một chủ đề gây tranh luận kéo dài. Theo truyền thống pháp luật nhiều nước, công ty hợp danh không phải pháp nhân. Tuy nhiên, pháp luật Việt Nam công nhận tư cách pháp nhân cho loại hình này, dẫn đến những hệ quả pháp lý đặc thù về trách nhiệm pháp lý và quyền sở hữu tài sản.

III. Hướng dẫn phân biệt các loại hình pháp nhân thương mại

Pháp luật Việt Nam hiện hành, chủ yếu là Luật Doanh nghiệp 2020, quy định các hình thức pháp nhân thương mại phổ biến, được phân loại thành công ty đối nhân và công ty đối vốn. Việc hiểu rõ đặc điểm của từng loại hình là yếu tố then chốt giúp nhà đầu tư lựa chọn mô hình kinh doanh phù hợp và tối ưu hóa trách nhiệm pháp lý. Công ty đối nhân, tiêu biểu là công ty hợp danh, được thành lập dựa trên sự tin tưởng cá nhân giữa các thành viên. Các thành viên hợp danh thường phải chịu trách nhiệm vô hạn bằng toàn bộ tài sản của mình đối với các nghĩa vụ của công ty. Ngược lại, công ty đối vốn, bao gồm công ty cổ phầncông ty trách nhiệm hữu hạn, lại chú trọng vào yếu tố vốn góp. Trong mô hình này, có sự tách bạch rõ ràng giữa tài sản của công ty và tài sản của thành viên. Các thành viên chỉ chịu trách nhiệm hữu hạn trong phạm vi phần vốn đã góp. Đây là ưu điểm lớn, giúp thu hút vốn đầu tư và hạn chế rủi ro cho nhà đầu tư. Mỗi loại hình có một cơ cấu tổ chức pháp nhân và cơ chế vận hành riêng, từ việc thành lập pháp nhân cho đến quản trị nội bộ và phân chia lợi nhuận. Sự đa dạng này đáp ứng các nhu cầu khác nhau của thị trường, từ các doanh nghiệp gia đình quy mô nhỏ đến các tập đoàn lớn có khả năng huy động vốn rộng rãi.

3.1. Đặc điểm công ty đối nhân Công ty hợp danh

Công ty hợp danh là hình thức công ty mà các thành viên hợp danh có tư cách thương nhân và phải liên đới chịu trách nhiệm vô hạn đối với các khoản nợ của công ty. Yếu tố nhân thân được đề cao, việc chuyển nhượng phần vốn góp bị hạn chế và phải được sự chấp thuận của các thành viên còn lại. Mặc dù pháp luật Việt Nam công nhận tư cách pháp nhân cho công ty hợp danh, chế độ trách nhiệm vô hạn vẫn là đặc trưng cốt lõi, tạo ra sự đảm bảo kép cho các chủ nợ: bằng tài sản của công ty và tài sản cá nhân của thành viên hợp danh.

3.2. Đặc trưng công ty đối vốn Công ty cổ phần

Công ty cổ phần là mô hình điển hình của công ty đối vốn, có khả năng huy động vốn mạnh mẽ nhất thông qua việc phát hành cổ phiếu. Vốn điều lệ được chia thành các phần bằng nhau gọi là cổ phần. Cổ đông chỉ chịu trách nhiệm hữu hạn trong phạm vi số vốn đã góp. Việc chuyển nhượng cổ phần tương đối tự do, tạo tính thanh khoản cao. Cơ cấu tổ chức pháp nhân của công ty cổ phần rất chặt chẽ, bao gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị và Ban kiểm soát, đảm bảo quyền lợi cho số lượng lớn các nhà đầu tư.

3.3. Phân tích công ty trách nhiệm hữu hạn và tính lai tạp

Công ty trách nhiệm hữu hạn (TNHH) là loại hình phổ biến, mang tính lai tạp giữa công ty đối nhân và công ty đối vốn. Nó có chế độ trách nhiệm hữu hạn như công ty cổ phần, nhưng lại có cơ cấu thành viên giới hạn (không quá 50 thành viên đối với công ty TNHH nhiều thành viên) và việc chuyển nhượng vốn góp bị kiểm soát chặt chẽ hơn, giống với công ty hợp danh. Mô hình này phù hợp với các doanh nghiệp vừa và nhỏ, nơi các thành viên thường quen biết nhau nhưng vẫn muốn hạn chế rủi ro kinh doanh.

IV. Quy chế pháp lý cốt lõi của một pháp nhân thương mại

Một pháp nhân thương mại khi tồn tại và hoạt động phải tuân thủ một quy chế pháp lý nghiêm ngặt, từ lúc thành lập pháp nhân cho đến khi chấm dứt hoạt động. Quy chế này được thiết lập nhằm đảm bảo trật tự công cộng, bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan và tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh. Nghĩa vụ đầu tiên và quan trọng nhất là đăng ký kinh doanh. Đây là thủ tục pháp lý khai sinh, chính thức thừa nhận tư cách pháp nhânđịa vị pháp lý của doanh nghiệp. Sau khi đăng ký, các thông tin cơ bản về doanh nghiệp phải được công khai để đảm bảo tính minh bạch. Một yếu tố cốt lõi khác là năng lực pháp luật dân sự của pháp nhân. Pháp nhân có quyền và nghĩa vụ dân sự phù hợp với mục tiêu hoạt động đã đăng ký. Mọi giao dịch của pháp nhân đều được thực hiện thông qua người đại diện theo pháp luật. Bên cạnh đó, pháp luật yêu cầu pháp nhân thương mại phải có hệ thống sổ sách kế toán, chứng từ rõ ràng. Chế độ tài chính minh bạch không chỉ phục vụ công tác quản lý nhà nước về thuế mà còn là bằng chứng quan trọng trong giải quyết tranh chấp. Cuối cùng, vòng đời của một pháp nhân sẽ kết thúc thông qua thủ tục giải thể pháp nhân hoặc phá sản pháp nhân. Đây là các quy trình pháp lý phức tạp, được quy định chặt chẽ để đảm bảo thanh toán các nghĩa vụ nợ và giải quyết quyền lợi của các bên một cách công bằng.

4.1. Quy trình thành lập pháp nhân và vai trò của người đại diện

Quy trình thành lập pháp nhân bắt đầu bằng việc các nhà sáng lập chuẩn bị hồ sơ đăng ký doanh nghiệp và nộp cho cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Kể từ thời điểm được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, pháp nhân chính thức ra đời. Người đại diện theo pháp luật là cá nhân đại diện cho pháp nhân thực hiện các quyền và nghĩa vụ phát sinh từ giao dịch. Mọi hành vi của người đại diện trong phạm vi ủy quyền đều ràng buộc trách nhiệm pháp lý đối với pháp nhân.

4.2. Chế độ trách nhiệm hữu hạn và vấn đề tài sản độc lập

Chế độ trách nhiệm hữu hạn là một trong những đặc tính hấp dẫn nhất của pháp nhân thương mại đối vốn. Nguyên tắc này chỉ có thể tồn tại khi có sự tách bạch rõ ràng về tài sản. Tài sản độc lập của pháp nhân là khối tài sản riêng, dùng để thực hiện các nghĩa vụ của chính pháp nhân. Các chủ nợ chỉ có quyền yêu cầu thanh toán từ khối tài sản này, không được truy đòi tài sản cá nhân của các thành viên (trừ một số trường hợp ngoại lệ do luật định).

4.3. Quy trình giải thể và phá sản pháp nhân theo luật định

Khi một pháp nhân thương mại không thể tiếp tục hoạt động, nó có thể bị chấm dứt tồn tại thông qua hai thủ tục chính. Giải thể pháp nhân thường xảy ra khi pháp nhân tự nguyện chấm dứt hoạt động hoặc hết thời hạn hoạt động và đảm bảo thanh toán hết các khoản nợ. Ngược lại, phá sản pháp nhân là thủ tục tư pháp áp dụng khi pháp nhân mất khả năng thanh toán các khoản nợ đến hạn. Quy trình này được tiến hành dưới sự giám sát của Tòa án để bảo vệ quyền lợi của các chủ nợ.

V. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về pháp nhân thương mại

Từ những phân tích về lý luận và thực trạng, việc hoàn thiện pháp luật về pháp nhân thương mại là yêu cầu cấp thiết để Việt Nam tiếp tục xây dựng nền kinh tế thị trường hiện đại và hội nhập. Sự cần thiết này xuất phát từ những bất cập và thiếu nhất quán trong hệ thống pháp luật hiện hành, gây cản trở cho môi trường kinh doanh. Một trong những định hướng quan trọng là cần phải xây dựng một khái niệm pháp nhân thương mại thống nhất, khoa học và bao quát trong Bộ luật Dân sự, làm nền tảng cho các luật chuyên ngành như Luật Doanh nghiệp. Định nghĩa này cần giải quyết được các vướng mắc liên quan đến công ty TNHH một thành viên và làm rõ địa vị pháp lý của các loại hình kinh doanh khác. Bên cạnh đó, cần rà soát, sửa đổi các quy định liên quan trong các luật khác để đảm bảo tính đồng bộ, tránh xung đột pháp luật. Cụ thể, cần làm rõ hơn nữa chế độ trách nhiệm pháp lý của các thành viên trong từng loại hình công ty, đặc biệt là các quy định về trách nhiệm của người quản lý doanh nghiệp. Việc tăng cường các cơ chế quản trị công ty hiện đại, minh bạch và hiệu quả cũng là một giải pháp quan trọng. Cuối cùng, cần nâng cao năng lực của các cơ quan tư pháp trong việc giải quyết các tranh chấp liên quan đến pháp nhân thương mại, đảm bảo các phán quyết được đưa ra một cách chính xác, công bằng, góp phần củng cố niềm tin của nhà đầu tư vào hệ thống pháp luật.

5.1. Sự cần thiết phải hoàn thiện khung pháp lý hiện hành

Một khung pháp lý rõ ràng, nhất quán về pháp nhân thương mại là nền tảng cho sự phát triển bền vững của nền kinh tế. Sự thiếu đồng bộ hiện nay tạo ra rủi ro, làm tăng chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp và gây khó khăn trong việc thu hút đầu tư nước ngoài. Việc hoàn thiện pháp luật không chỉ là để khắc phục các khiếm khuyết mà còn là để đón đầu các xu hướng kinh doanh mới, tạo ra một sân chơi bình đẳng và minh bạch cho mọi chủ thể tham gia thị trường.

5.2. Kiến nghị sửa đổi Luật Doanh nghiệp và các văn bản liên quan

Các kiến nghị cụ thể bao gồm: sửa đổi định nghĩa pháp nhân thương mại trong Bộ luật Dân sự 2015 để bao quát đầy đủ các loại hình doanh nghiệp; làm rõ hơn các quy định về tài sản độc lập và trách nhiệm của người đại diện theo pháp luật trong Luật Doanh nghiệp 2020. Đồng thời, cần có những hướng dẫn chi tiết hơn về quy trình giải thể pháp nhânphá sản pháp nhân để đẩy nhanh tiến độ xử lý, giảm thiểu thiệt hại cho nền kinh tế. Việc tham khảo kinh nghiệm lập pháp của các quốc gia phát triển cũng là một hướng đi cần thiết.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ luật học pháp nhân thương mại theo pháp luật việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Lý luận về pháp nhân thƣơng mại Chương 2. Thực trạng pháp luật Việt Nam về pháp nhân thƣơng mại Chương 3. Các định hƣớng và các kiến nghị hoàn thiện pháp luật về pháp nhân thƣơng mại 5 Chƣơng 1 LÝ LUẬN VỀ PHÁP NHÂN THƢƠNG MẠI 1.

Khái quát về pháp nhân 1. Khái niệm, bản chất pháp lý của pháp nhân Pháp nhân là một loại chủ thể của pháp luật bên cạnh thể nhân. Về mặt ngôn ngữ (theo từ Hán Việt), “nhân” là ngƣời. Chỉ có con ngƣời mới là chủ thể của pháp luật.

Nhƣng pháp luật đã nhân cách hóa một vài sự vật, hiện tƣợng để trao cho chúng một đời sống pháp lý [8, tr. 32] nhằm đáp ứng các yêu cầu của xã hội. Trong phép nhân cách hóa đó, pháp nhân cũng đƣợc xem là ngƣời, nhƣng nó đƣợc gán một tính từ để phân biệt với thể nhân, có nghĩa nó là con ngƣời pháp định [6, tr. Sở dĩ nhƣ vậy nên khi nói tới chủ thể của các quan hệ pháp luật là thông thƣờng nói tới thể nhân và pháp nhân.

Theo quan niệm chung của các nƣớc thuộc hệ thống xã hội chủ nghĩa, chủ thể của pháp luật có những thuộc tính đặc biệt do Nhà nƣớc trao cho năng lực chủ thể. Tuy nhiên năng lực chủ thể này đƣợc hình thành từ thực tại khách quan, không phải từ quyết định hoàn toàn chủ quan của ngƣời làm luật hay Nhà nƣớc (trừ trƣờng hợp có những tranh luận kéo dài liên quan tới tƣ cách pháp nhân của công ty hợp danh đƣợc nghiên cứu phía dƣới đây). TS Nguyễn Ngọc Điện cho rằng: “Theo học thuyết pháp lý châu Âu, pháp nhân đƣợc hiểu là một thực thể pháp lý hình thành từ sự liên kết nhóm của một số chủ thể, chủ yếu là các cá nhân, nhằm thực hiện mục tiêu chung. Thực thể đƣợc tạo ra có tƣ cách chủ thể riêng và có đời sống pháp lý độc lập, phân biệt với đời sống pháp lý của các chủ thể tham gia xây dựng pháp nhân, còn gọi là thành viên pháp nhân” [9, tr.

6 Ngày nay pháp nhân đƣợc quan niệm rộng rãi hơn không phải chỉ bó hẹp trong phạm vi các tổ chức là một tập hợp ngƣời nhƣ thế. Pháp nhân có thể do chỉ một ngƣời tạo lập nên và ngƣời đó là thành viên duy nhất của pháp nhân. Cũng có trƣờng hợp pháp nhân không có thành viên, ví dụ nhƣ một số quỹ (quỹ trao giải thƣởng Nô ben…). TS Nguyễn Nhƣ Phát nhận thức: “Trƣớc hết, pháp nhân là một khái niệm đƣợc sử dụng để ám chỉ một loại chủ thể độc lập, để phân biệt với các chủ thể là con ngƣời (bao gồm cá nhân và tập thể ngƣời).

Nhƣ vậy, pháp nhân là một thực thể trừu tƣợng, đƣợc hƣ cấu, thể hiện tình trạng minh bạch về tài sản của nó với tài sản còn lại của chủ sở hữu, ngƣời sáng tạo ra nó. Trong kinh doanh, ngƣời sáng tạo ra pháp nhân, hiểu theo nghĩa này, là chủ sở hữu doanh nghiệp – ngƣời đầu tƣ vốn để thành lập doanh nghiệp có tƣ cách pháp nhân” [17, tr. Trong nhận thức này, PGS. TS Nguyễn Nhƣ Phát không nhắc gì tới số lƣợng của các thành viên của pháp nhân, nhƣng không có nhận thức về pháp nhân không thành viên.

TS Ngô Huy Cƣơng lập luận về pháp nhân nhƣ sau: “Các tổ chức của con ngƣời xét từ phƣơng diện nào đó là các phƣơng tiện giúp con ngƣời thỏa mãn các nhu cầu sống. Để duy trì và phát triển các tổ chức đó trong mối quan hệ tƣơng thuộc, con ngƣời thông qua pháp luật ban tặng cho một số loại tổ chức nhất định một đời sống pháp lý thích ứng, có nghĩa là biến chúng thành chủ thể của một số quyền thích ứng, và, trong mối quan hệ tƣơng thuộc, gánh vác những nghĩa vụ nhất định. Cách thức này đã đƣợc mở rộng tới lợi ích (không chỉ là các tổ chức), có nghĩa là một hoặc một tập hợp lợi ích nào đó cũng đƣợc xem là chủ thể của quyền. Chủ thể của quyền có nghĩa là chủ thể của pháp luật bởi pháp luật bao 7 gồm các qui tắc xử sự bắt buộc chỉ ra quyền và nghĩa vụ thích ứng của các bên tham gia các quan hệ (nói một cách đơn giản).

Phƣơng thức ban tặng này đã mô phỏng đời sống pháp lý của thể nhân gán cho chủ thể khác (tổ chức hoặc lợi ích) để xem nó cũng là ngƣời (dƣới giác độ pháp lý), nhƣng đồng thời gán cho nó một tính từ để phân biệt với thể nhân (con ngƣời tự nhiên có thể chất – chủ nhân đích thực của thế giới) và gọi nó là pháp nhân (con ngƣời pháp định)” [6, tr. Theo lập luận này, PGS. TS Ngô Huy Cƣơng nói rõ pháp nhân không có nghĩa hoàn toàn là một tổ chức (một tập hợp ngƣời) hoặc không có nghĩa là phải có thành viên. Pháp nhân theo đó có thể là một tổ chức hoặc có thể là một tập hợp lợi ích nào đó đã đƣợc nhân cách hóa.

Hiện nay có hai trƣờng phái học thuyết chủ yếu quan niệm về pháp nhân. Học thuyết giả tƣởng xuất phát từ chủ nghĩa cá nhân quan niệm chỉ có con ngƣời mới có nhân tính và ý chí, do đó mới là chủ thể của các quyền hay chủ thể của pháp luật. Do nhu cầu quản lý các tổ chức của con ngƣời, học thuyết này xem tổ chức có tƣ cách pháp nhân là chủ thể giả tƣởng của pháp luật mô phỏng vị trí pháp lý của thể nhân. Trong khi đó học thuyết thực tại về pháp nhân ra đời sau này khẳng định pháp nhân là những thực tại không kém gì thể nhân và có ý chí, nên phải là chủ thể của các quyền hay chủ thể của pháp luật.

Học thuyết này dẫn đến một quan niệm rằng, pháp nhân không phải là sự tạo lập của nhà làm luật mà là một thực tại buộc pháp luật phải thừa nhận [3, tr. Việc xây dựng luật theo học thuyết nào sẽ có những hệ quả nhất định trong việc xem tổ chức nào là có tƣ cách pháp nhân, nhất là liên quan tới công ty hợp danh và công ty hợp vốn đơn giản. Vì vậy pháp nhân là một thực thể pháp lý đƣợc xem là chủ thể của pháp luật đƣợc sáng lập bởi các thành viên hoặc một thành viên hoặc đƣợc sáng lập trên cơ sở một tập hợp lợi ích nhất định mà không có thành viên. 8 Pháp nhân có thể đƣợc xem là một hệ quả pháp lý.

TS Ngô Huy Cƣơng, hệ quả pháp lý hay hậu quả pháp lý phát sinh từ ba nguồn gốc là hành vi pháp lý, sự kiện pháp lý và hiệu lực của luật [2, tr. Xem xét bản chất pháp lý của pháp nhân từ đó thì pháp nhân có thể là một hành vi pháp lý hoặc có thể là một chế định pháp luật (hiệu lực của luật). TS Ngô Huy Cƣơng khẳng định: “Pháp luật các nƣớc theo truyền thống dân luật (Civil Law) hầu nhƣ cho phép các pháp nhân đƣợc tạo lập bởi các thỏa thuận tƣ. Vì vậy các pháp nhân tƣ pháp (pháp nhân dân sự và pháp nhân thƣơng mại) có bản chất là hành vi pháp lý (có nghĩa: Có thể là hợp đồng hoặc hành vi pháp lý đơn phƣơng).

Bộ luật Dân sự Pháp 1804 và các Bộ luật Dân sự dƣới các chế độ cũ ở Việt Nam đều thể hiện quan niệm đó” [6, tr. Khẳng định này cho rằng pháp nhân do tƣ nhân sáng lập có bản chất là một hành vi pháp lý. Nếu pháp nhân có nhiều ngƣời cùng sáng lập mang bản chất là hợp đồng. Nếu pháp nhân do một ngƣời sáng lập mang bản chất là một hành vi pháp lý đơn phƣơng.

Từ đó cần khẳng định: pháp nhân xuất hiện do pháp luật qui định hoặc do sự sáng lập bởi quyết định của cơ quan Nhà nƣớc có thẩm quyền ban hành văn bản qui phạm pháp luật có bản chất là một chế định pháp luật. Việc phân biệt bản chất này có ý nghĩa quan trọng trong việc xây dựng qui chế pháp lý riêng cho từng loại thƣơng nhân khác nhau. Những pháp nhân công thƣờng đƣợc xem là một chế định pháp luật. Do đó pháp luật qui định về nó phải khá đầy đủ, chi tiết.

Pháp nhân tƣ thƣờng đƣợc xem là một hành vi pháp lý. Do đó pháp luật phải chú ý tới tính chất tự do thỏa thuận, tự định đoạt của các thành viên của pháp nhân… Thông thƣờng pháp nhân công hay thuộc sở hữu công bị điều chỉnh bởi luật công. Còn pháp nhân thuộc sở hữu của tƣ nhân bị điều chỉnh bởi luật tƣ nhƣ luật dân sự và luật thƣơng mại. Phân loại pháp nhân Có nhiều cách phân loại pháp nhân khác nhau nhƣ dựa vào nơi thành lập, dựa vào mục đích hoạt động, dựa vào luật thành lập… Dựa vào nơi thành lập có phân loại pháp nhân thành pháp nhân trong nƣớc và pháp nhân nƣớc ngoài.

Dựa vào mục đích hoạt động có phân loại pháp nhân thành pháp nhân có mục đích kinh tế và pháp nhân vì mục đích phi kinh tế. Dựa vào luật thành lập có phân loại pháp nhân thành pháp nhân công pháp và pháp nhân tƣ pháp. Luận văn này chỉ nghiên cứu pháp nhân thƣơng mại do đó chỉ chú ý tới cách phân loại pháp nhân dựa vào luật thành lập pháp nhân. Bên cạnh việc phân loại pháp nhân thành pháp nhân công pháp và pháp nhân tƣ pháp, trong khoa học pháp lý còn phân chia pháp nhân tƣ pháp thành pháp nhân dân sự và pháp nhân thƣơng mại.

Có cách gọi khác hai loại pháp nhân này là công ty dân sự và công ty thƣơng mại đƣợc phân loại dựa vào luật thành lập và mục đích kinh tế. TS Ngô Huy Cƣơng nói tóm lƣợc về việc phân loại này nhƣ sau: “Các nƣớc theo truyền thống Civil Law thƣờng phân loại pháp nhân thành pháp nhân công pháp và pháp nhân tƣ pháp, có nghĩa là pháp nhân đƣợc thành lập theo luật công và pháp nhân đƣợc thành lập theo luật tƣ. Tới lƣợt chúng, pháp nhân tƣ pháp đƣợc phân loại thành pháp nhân dân sự và pháp nhân thƣơng mại” [7, tr.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ