Hoạt động tài trợ thương mại tại Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam

Phân tích luận văn về Phan Thị Nga. Khám phá nội dung, phương pháp nghiên cứu và những đóng góp quan trọng của luận án.

Chuyên ngành

Tài chính, ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ Kinh tế

2014

138
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Vai Trò Tầm Quan Trọng của Tài Trợ Thương Mại tại BIDV

Hoạt động kinh tế toàn cầu hóa đang thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của thương mại quốc tế. Trong bối cảnh đó, vai trò của các ngân hàng thương mại trong việc cung cấp các dịch vụ tài trợ thương mại (TTTM) trở nên thiết yếu. Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) đã và đang là một trong những định chế tài chính hàng đầu, tích cực triển khai các nghiệp vụ TTTM để hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam hội nhập sâu rộng. Việc nắm rõ bản chất, tầm quan trọng và cách triển khai tài trợ thương mại tại BIDV không chỉ giúp các doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn vốn mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế quốc gia. Nghiên cứu này sẽ đi sâu phân tích các khía cạnh của hoạt động tài trợ thương mại tại BIDV, từ định nghĩa cơ bản đến những hình thức thanh toán quốc tế phổ biến, làm nền tảng cho việc đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp.

1.1. Tài trợ thương mại là gì Định nghĩa và bản chất nghiệp vụ

Tài trợ thương mại (TTTM) là tổng hợp các nghiệp vụ ngân hàng nhằm hỗ trợ tài chính cho các hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ. Về bản chất, TTTM bao gồm việc cấp tín dụng, bảo lãnh thanh toán và cung cấp các dịch vụ liên quan đến thanh toán quốc tế, giúp doanh nghiệp quản lý rủi ro và tối ưu hóa dòng tiền. Các nghiệp vụ chính của nghiệp vụ TTTM BIDV bao gồm tài trợ nhập khẩu, tài trợ xuất khẩu và các dịch vụ thanh toán quốc tế. Mục tiêu chính là tạo điều kiện thuận lợi cho các giao dịch thương mại giữa các bên, đặc biệt là khi có sự chênh lệch về thời gian thanh toán và giao hàng. Theo PGS.TS Lê Thị Mận (người hướng dẫn luận văn Phan Thị Nga năm 2014), TTTM không chỉ là cấp vốn mà còn là sự đảm bảo an toàn cho các bên tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu, giúp giảm thiểu rủi ro cho cả nhà xuất khẩu và nhà nhập khẩu.

1.2. Tầm quan trọng chiến lược của TTTM trong hoạt động của BIDV

Đối với BIDV, tài trợ thương mại tại BIDV đóng vai trò chiến lược, không chỉ là nguồn doanh thu quan trọng mà còn là công cụ để củng cố và mở rộng quan hệ với khách hàng doanh nghiệp. Trong bối cảnh kinh tế hội nhập, các hoạt động tài trợ thương mại giúp BIDV khẳng định vị thế là ngân hàng hàng đầu trong cung cấp dịch vụ tài trợ xuất nhập khẩu. Phát triển nghiệp vụ TTTM BIDV góp phần đa dạng hóa danh mục sản phẩm dịch vụ, tăng cường năng lực cạnh tranh và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường. Hơn nữa, TTTM hỗ trợ các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) tiếp cận nguồn vốn và công cụ thanh toán hiệu quả, qua đó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và tạo việc làm. Việc liên tục cải tiến và nâng cao chất lượng dịch vụ phát triển TTTM BIDV là yếu tố then chốt giúp ngân hàng duy trì và mở rộng thị phần trong lĩnh vực tài chính quốc tế.

1.3. Các hình thức thanh toán quốc tế hỗ trợ TTTM tại BIDV

Để triển khai tài trợ thương mại tại BIDV hiệu quả, ngân hàng cung cấp nhiều hình thức thanh toán quốc tế linh hoạt, phù hợp với đặc thù từng giao dịch. Ba phương thức phổ biến nhất là tín dụng thư (L/C), nhờ thu và chuyển tiền. Tín dụng thư (L/C) cung cấp mức độ an toàn cao nhất cho cả nhà xuất khẩu và nhập khẩu, trong đó ngân hàng cam kết thanh toán khi các điều kiện được đáp ứng. Phương thức nhờ thu (Collections) mang lại sự linh hoạt hơn, nơi ngân hàng đại diện xuất trình chứng từ để thu tiền. Cuối cùng, phương thức chuyển tiền (T/T) là cách thức nhanh chóng và tiện lợi, đặc biệt cho các giao dịch giữa các đối tác tin cậy hoặc khi giao hàng trước thanh toán. Theo nghiên cứu của tác giả Phan Thị Nga năm 2014, các dịch vụ thanh toán quốc tế BIDV này là nền tảng cơ bản, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp thực hiện giao dịch xuyên biên giới một cách an toàn và hiệu quả, đồng thời hỗ trợ các sản phẩm tài trợ xuất nhập khẩu.

II. Phân Tích Thực Trạng Hoạt Động Tài Trợ Thương Mại của BIDV

Để hiểu rõ hơn về cách thức tài trợ thương mại tại BIDV được triển khai, việc phân tích thực trạng hoạt động là vô cùng cần thiết. Giai đoạn gần đây, BIDV đã đạt được nhiều kết quả tích cực trong lĩnh vực này, góp phần vào sự tăng trưởng chung của ngân hàng và hỗ trợ cộng đồng doanh nghiệp. Nghiên cứu này sẽ đi sâu vào đánh giá các kết quả kinh doanh, cơ cấu sản phẩm và những ưu điểm nổi bật, giúp làm rõ bức tranh tổng thể về hoạt động tài trợ thương mại tại BIDV. Bằng cách phân tích những dữ liệu cụ thể, có thể thấy rõ những điểm mạnh và thành tựu mà BIDV đã đạt được trong việc cung cấp các dịch vụ tài trợ xuất nhập khẩu cho thị trường Việt Nam, đặc biệt là trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng.

2.1. Đánh giá kết quả kinh doanh và thị phần nghiệp vụ TTTM BIDV

Trong giai đoạn từ 2009-2013, nghiệp vụ TTTM BIDV đã ghi nhận những kết quả đáng kể. Theo nghiên cứu của tác giả Phan Thị Nga năm 2014, BIDV đã có 'bảy điểm sáng' về kết quả hoạt động TTTM. Ngân hàng đã duy trì và tăng trưởng thị phần tín dụng thương mại, đặc biệt là trong lĩnh vực tài trợ xuất nhập khẩu. Doanh số và dư nợ các sản phẩm TTTM, đặc biệt là tài trợ xuất khẩu, luôn đạt tỷ lệ cao. Điều này không chỉ khẳng định vị thế của BIDV trên thị trường mà còn cho thấy hiệu quả trong việc triển khai các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp. Các chỉ số về doanh thu phí từ thanh toán quốc tế BIDV cũng tăng trưởng ổn định, phản ánh sự tin cậy và nhu cầu cao từ phía khách hàng đối với các dịch vụ của ngân hàng. Sự phát triển này là minh chứng cho nỗ lực không ngừng của BIDV trong việc cung cấp các giải pháp tài chính toàn diện.

2.2. Cơ cấu sản phẩm tài trợ xuất nhập khẩu chủ lực tại BIDV

Cơ cấu sản phẩm tài trợ thương mại tại BIDV được xây dựng đa dạng nhằm đáp ứng nhu cầu của nhiều đối tượng khách hàng. Trong đó, sản phẩm cho vay hỗ trợ xuất khẩu chiếm tỷ trọng chủ chốt. Cụ thể, 'cho vay hỗ trợ xuất khẩu là sản phẩm tài trợ chủ chốt trong danh mục TTXK, luôn chiếm tỷ lệ cao cả về doanh số (hơn 90%) và dư nợ (hơn 80%)' trong giai đoạn 2009-2013 (Phan Thị Nga, 2014). Các hình thức cho vay này rất linh hoạt, bao gồm cho vay theo gói thanh toán xuất khẩu, cho vay vốn lưu động xuất khẩu cho các mặt hàng chiến lược như cà phê, cao su, gỗ, và cho vay doanh nghiệp vệ tinh. Bên cạnh đó, dịch vụ tài trợ xuất nhập khẩu thông qua chiết khấu bộ chứng từ hàng xuất, đặc biệt là chiết khấu theo L/C và nhờ thu, cũng đóng vai trò quan trọng, chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng dư nợ chiết khấu. Các sản phẩm tài trợ xuất khẩu này tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp tối ưu hóa vòng quay vốn và giảm thiểu rủi ro.

2.3. Ưu điểm nổi bật trong cung cấp dịch vụ tài trợ thương mại

BIDV nổi bật trong lĩnh vực tài trợ thương mại tại BIDV nhờ vào hệ thống mạng lưới rộng khắp, đội ngũ cán bộ chuyên nghiệp và kinh nghiệm lâu năm trong nghiệp vụ TTTM BIDV. Ngân hàng có khả năng xử lý nhanh chóng và chính xác các giao dịch thanh toán quốc tế BIDV phức tạp, đặc biệt là các giao dịch L/C và nhờ thu. Quy trình thủ tục được tối ưu hóa, đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả, giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và chi phí. Mạng lưới đối tác rộng lớn với các ngân hàng đại lý trên toàn cầu cũng là một ưu thế lớn, giúp các giao dịch xuyên biên giới diễn ra suôn sẻ. Đặc biệt, BIDV luôn chú trọng đến việc tư vấn và hỗ trợ khách hàng, giúp họ lựa chọn giải pháp tài trợ thương mại BIDV phù hợp nhất, giảm thiểu rủi ro tài trợ thương mại và tối đa hóa lợi ích kinh tế.

III. Nhận Diện Thách Thức và Hạn Chế trong TTTM của BIDV

Mặc dù đã đạt được nhiều thành công, hoạt động tài trợ thương mại tại BIDV vẫn đối mặt với không ít thách thức và hạn chế. Việc nhận diện rõ ràng những vấn đề này là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp tài trợ thương mại BIDV hiệu quả, giúp ngân hàng duy trì và phát triển bền vững. Các hạn chế có thể đến từ nhiều phía, từ rủi ro tiềm ẩn trong nghiệp vụ đến những áp lực từ môi trường kinh doanh bên ngoài. Phân tích chi tiết những điểm yếu này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện, giúp BIDV cải thiện chất lượng dịch vụ tài trợ xuất nhập khẩu và tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường tài chính quốc tế. Mục tiêu là biến những thách thức thành cơ hội để phát triển TTTM BIDV mạnh mẽ hơn trong tương lai.

3.1. Các rủi ro tiềm ẩn và vấn đề tồn tại trong nghiệp vụ TTTM

Nghiệp vụ TTTM BIDV luôn tiềm ẩn các loại rủi ro đa dạng, bao gồm rủi ro tài trợ thương mại tín dụng, rủi ro thị trường, rủi ro hoạt động và rủi ro pháp lý. Đặc biệt, trong bối cảnh thương mại quốc tế biến động, rủi ro tài trợ thương mại liên quan đến tỷ giá hối đoái và biến động lãi suất có thể ảnh hưởng lớn đến hiệu quả kinh doanh. Theo nghiên cứu của tác giả Phan Thị Nga năm 2014, BIDV đã 'tìm ra chín điểm còn hạn chế tồn tại' trong hoạt động TTTM, bao gồm cả những vấn đề liên quan đến việc đánh giá rủi ro và quản lý danh mục. Các hạn chế này có thể xuất phát từ việc thiếu thông tin minh bạch từ khách hàng, sự phức tạp của các quy định quốc tế, hoặc những sai sót trong quy trình xử lý. Việc kiểm soát chặt chẽ các rủi ro này là yếu tố sống còn để đảm bảo sự ổn định và an toàn cho hoạt động tài trợ thương mại tại BIDV.

3.2. Hạn chế về nguồn lực và công nghệ ảnh hưởng TTTM

Một trong những hạn chế đáng kể đối với tài trợ thương mại tại BIDV là vấn đề về nguồn lực, cả về con người và công nghệ. Mặc dù BIDV có đội ngũ cán bộ giàu kinh nghiệm, nhưng việc thiếu hụt chuyên gia sâu về các thị trường đặc thù hoặc các sản phẩm tài trợ xuất nhập khẩu mới có thể làm giảm khả năng cạnh tranh. Về công nghệ, mặc dù ngân hàng đã đầu tư, nhưng hệ thống công nghệ thông tin có thể chưa hoàn toàn đáp ứng được tốc độ và sự phức tạp của các giao dịch thanh toán quốc tế BIDV hiện đại, đặc biệt là trong kỷ nguyên số. Việc chưa tối ưu hóa quy trình tự động hóa có thể dẫn đến chậm trễ trong xử lý, tăng chi phí vận hành và giảm trải nghiệm khách hàng. Nâng cấp hạ tầng công nghệ và đào tạo chuyên sâu cho nhân sự là cần thiết để phát triển TTTM BIDV một cách bền vững.

3.3. Áp lực cạnh tranh và biến động thị trường tác động đến BIDV

Thị trường tài trợ thương mại tại BIDV ngày càng cạnh tranh gay gắt với sự tham gia của nhiều ngân hàng trong và ngoài nước, cùng các tổ chức tài chính phi ngân hàng. Các đối thủ liên tục đưa ra các sản phẩm và giải pháp tài trợ thương mại BIDV mới, với mức phí và lãi suất cạnh tranh, tạo áp lực lớn lên BIDV. Thêm vào đó, những biến động kinh tế vĩ mô toàn cầu, các căng thẳng thương mại và thay đổi trong chính sách tiền tệ của các quốc gia cũng ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động tài trợ thương mại. Sự thay đổi về nhu cầu thị trường, sự xuất hiện của các hình thức thanh toán số và công nghệ chuỗi khối cũng đòi hỏi BIDV phải nhanh chóng thích nghi và đổi mới. Nếu không có những chiến lược kịp thời, BIDV có thể mất đi lợi thế cạnh tranh và thị phần trong lĩnh vực dịch vụ tài trợ xuất nhập khẩu.

IV. Đề Xuất Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Tài Trợ Thương Mại tại BIDV

Để vượt qua các thách thức và thúc đẩy phát triển TTTM BIDV, việc xây dựng và triển khai các giải pháp tài trợ thương mại BIDV toàn diện là điều tất yếu. Dựa trên những phân tích về thực trạng và hạn chế, các giải pháp cần tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình, phát triển sản phẩm mới và nâng cao năng lực nội bộ. Những đề xuất này không chỉ nhằm cải thiện hiệu quả hoạt động tài trợ thương mại hiện tại mà còn hướng tới mục tiêu tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trong tương lai. Đây là cơ hội để BIDV củng cố vị thế dẫn đầu trong lĩnh vực dịch vụ tài trợ xuất nhập khẩu và tiếp tục đồng hành cùng sự phát triển của doanh nghiệp Việt Nam trên trường quốc tế.

4.1. Giải pháp tối ưu hóa chính sách và quy trình nghiệp vụ TTTM

Để nâng cao hiệu quả tài trợ thương mại tại BIDV, cần rà soát và tối ưu hóa các chính sách, quy trình nghiệp vụ TTTM BIDV. Điều này bao gồm việc đơn giản hóa thủ tục cấp tín dụng, rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ và tăng cường tính minh bạch. Áp dụng các chuẩn mực quốc tế tiên tiến trong quản lý rủi ro tài trợ thương mại là cần thiết, đồng thời xây dựng hệ thống đánh giá rủi ro khách hàng chặt chẽ hơn. Việc số hóa các quy trình cũng là một giải pháp tài trợ thương mại BIDV quan trọng, giảm thiểu giấy tờ và sai sót thủ công. Theo nghiên cứu của tác giả Phan Thị Nga năm 2014, việc 'xây dựng hệ thống giải pháp một cách chi tiết, cụ thể' là yếu tố then chốt. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các phòng ban liên quan để đảm bảo tính đồng bộ và hiệu quả trong toàn bộ chuỗi cung ứng dịch vụ.

4.2. Phát triển sản phẩm và đa dạng hóa dịch vụ tài trợ mới

Đa dạng hóa và phát triển các sản phẩm tài trợ xuất khẩu mới là một chiến lược quan trọng để phát triển TTTM BIDV. Cần nghiên cứu và đưa ra các gói dịch vụ tài trợ xuất nhập khẩu phù hợp với từng ngành nghề, quy mô doanh nghiệp, và đặc điểm của thị trường mục tiêu. Ví dụ, phát triển các sản phẩm tài trợ chuỗi cung ứng (Supply Chain Finance) hoặc tài trợ các giao dịch thương mại điện tử xuyên biên giới. Đặc biệt, cần chú trọng đến các sản phẩm chiết khấu chứng từ theo hình thức chuyển tiền điện, như luận văn của Phan Thị Nga đã chỉ ra có 'ưu điểm về hồ sơ giao dịch, chứng từ xuất trình đơn giản'. Ngoài ra, việc hợp tác với các định chế tài chính quốc tế để cung cấp các khoản tín dụng xuất khẩu dài hạn hoặc các giải pháp bảo hiểm rủi ro tín dụng cũng là một hướng đi triển vọng. Các sản phẩm này sẽ giúp BIDV tạo ra lợi thế cạnh tranh và mở rộng thị phần.

4.3. Nâng cao năng lực cán bộ và ứng dụng công nghệ hiện đại

Để thực hiện thành công các giải pháp tài trợ thương mại BIDV, việc đầu tư vào nguồn nhân lực và công nghệ là không thể thiếu. Cần tổ chức các chương trình đào tạo chuyên sâu về nghiệp vụ TTTM BIDV, kiến thức thị trường quốc tế, và kỹ năng quản lý rủi ro tài trợ thương mại cho đội ngũ cán bộ. Nâng cao năng lực tư vấn, giúp cán bộ trở thành đối tác tin cậy của doanh nghiệp. Về công nghệ, cần đẩy mạnh ứng dụng các giải pháp số hóa, trí tuệ nhân tạo (AI) và chuỗi khối (Blockchain) vào các quy trình thanh toán quốc tế BIDV và quản lý TTTM. Điều này không chỉ giúp tối ưu hóa quy trình, giảm thiểu sai sót mà còn nâng cao trải nghiệm khách hàng. Đầu tư vào công nghệ hiện đại là chìa khóa để BIDV duy trì vị thế dẫn đầu và phát triển TTTM BIDV trong kỷ nguyên số.

V. Triển Vọng Phát Triển Bền Vững Tài Trợ Thương Mại của BIDV

Nhìn về phía trước, tài trợ thương mại tại BIDV có nhiều triển vọng phát triển bền vững, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam tiếp tục hội nhập sâu rộng vào kinh tế toàn cầu. Để tận dụng tối đa những cơ hội này, BIDV cần có một định hướng chiến lược rõ ràng, kết hợp với việc liên tục đổi mới và thích nghi với môi trường kinh doanh đang thay đổi. Phát triển TTTM BIDV không chỉ là mục tiêu nội bộ của ngân hàng mà còn là yếu tố quan trọng góp phần vào sự phát triển chung của nền kinh tế đất nước. Các giải pháp tài trợ thương mại BIDV được đề xuất cần được triển khai một cách đồng bộ và linh hoạt, đảm bảo rằng BIDV sẽ tiếp tục là đối tác tài chính tin cậy của các doanh nghiệp trong hành trình vươn ra thế giới.

5.1. Định hướng chiến lược phát triển TTTM trong dài hạn của BIDV

Trong dài hạn, BIDV cần xác định phát triển TTTM BIDV là một trong những trọng tâm chiến lược. Điều này bao gồm việc mở rộng mạng lưới đối tác quốc tế, tăng cường hợp tác với các tổ chức tài chính đa phương và phát triển các trung tâm xử lý giao dịch quốc tế chuyên biệt. Ngân hàng cần liên tục cập nhật và đưa ra các sản phẩm tài trợ xuất khẩu và nhập khẩu tiên tiến, bắt kịp xu hướng thị trường toàn cầu. Đặc biệt, cần chú trọng đến các thị trường mới nổi và các lĩnh vực kinh tế xanh, kinh tế số để đa dạng hóa danh mục đầu tư và giảm thiểu rủi ro tài trợ thương mại. Mục tiêu là không chỉ duy trì mà còn gia tăng thị phần trong các hoạt động tài trợ thương mại chủ chốt, khẳng định vị thế của BIDV là ngân hàng hàng đầu trong lĩnh vực này tại Việt Nam.

5.2. Vai trò của TTTM trong hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam

Tài trợ thương mại tại BIDV đóng một vai trò không thể thiếu trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam. Với việc các hiệp định thương mại tự do (FTA) được ký kết và triển khai, nhu cầu về dịch vụ tài trợ xuất nhập khẩu sẽ tiếp tục tăng cao. BIDV, với năng lực và kinh nghiệm của mình, là cầu nối quan trọng giúp các doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận thị trường toàn cầu, đồng thời thu hút đầu tư nước ngoài. Các giải pháp tài trợ thương mại BIDV không chỉ hỗ trợ dòng chảy hàng hóa mà còn thúc đẩy dòng vốn, công nghệ và tri thức. Qua đó, hoạt động tài trợ thương mại của BIDV không chỉ mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp cho ngân hàng và khách hàng mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế quốc gia, nâng cao vị thế của Việt Nam trên bản đồ thương mại thế giới.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

17/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ HOẠT ĐỘNG TÀI TRỢ THƯƠNG MẠI CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. TỔNG QUAN VỀ NGHIỆP VỤ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Nghiệp vụ tài sản nợ 1. Khái niệm Nghiệp vụ tài sản nợ là nghiệp vụ tạo nguồn vốn dùng cho các hoạt động của ngân hàng.

Nghiệp vụ tài sản nợ là hoạt động tiền đề có ý nghĩa đối với bản thân ngân hàng cũng như đối với xã hội. Trong nghiệp vụ này, NHTM được phép sử dụng những công cụ và biện pháp cần thiết mà luật pháp cho phép để huy động các nguồn tiền nhàn rỗi trong xã hội (Hồ Diệu và ctg). Thành phần Nghiệp vụ tài sản nợ bao gồm:  Nghiệp vụ vốn tự có Vốn tự có là vốn chủ sở hữu của NHTM gồm: vốn điều lệ, các quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ, quỹ dự phòng tài chính, quỹ đầu tư phát triển nghiệp vụ, các quỹ khác mà không trích từ lợi nhuận ròng như quỹ dự phòng rủi ro… tính vào chi phí của ngân hàng, lợi nhuận chưa chia. Trong đó, vốn điều lệ là vốn riêng của ngân hàng do các chủ sở hữu đóng góp.

Vốn điều lệ phải lớn hơn hoặc bằng vốn pháp định, và phụ thuộc vào hình thức sở hữu của ngân hàng.  Nghiệp vụ huy động vốn Nghiệp vụ huy động vốn bao gồm nhận tiền gửi, phát hành giấy tờ có giá. Đây là nguồn vốn chiếm tỷ trọng lớn trong tổng vốn của ngân hàng. – Nghiệp vụ nhận tiền gửi: NHTM tập trung huy động tiền gửi của các cá nhân, doanh nghiệp để hình thành quỹ cho vay, bao gồm: tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm, tiền gửi vốn chuyên dùng, tiền gửi Kho bạc Nhà nước, tiền gửi của các ngân hàng khác dùng trong nghiệp vụ ngân hàng đại lý.

– Nghiệp vụ phát hành giấy tờ có giá: NHTM còn có thể huy động vốn bằng cách phát hành các loại giấy nợ như chứng chỉ tiền gửi, trái phiếu ngân hàng,… 7  Nghiệp vụ vay vốn NHTM trong quá trình hoạt động kinh doanh có thể vay NHTM khác, NHTM nước ngoài, hoặc NHNN.  Nghiệp vụ tài sản nợ khác – Vốn tiếp nhận: Đây là nguồn tiếp nhận từ các tổ chức tài chính ngân hàng, từ ngân sách nhà nước để tài trợ theo các chương trình, dự án về phát triển kinh tế xã hội, cải tạo môi sinh,… Nguồn vốn này chỉ được sử dụng theo đúng đối tượng và mục tiêu đã được xác định – Vốn khác: Đây là các nguồn vốn phát sinh trong quá trình hoạt động của ngân hàng (đại lý, chuyển tiền, các dịch vụ ngân hàng…) 1. Nghiệp vụ tài sản có 1. Khái niệm Nghiệp vụ tài sản có là nghiệp vụ sử dụng các nguồn vốn của NHTM vào các hoạt động cho vay, đầu tư, kinh doanh ngoại tệ.

Đây là nghiệp vụ quyết định đến khả năng tồn tại và hoạt động của NHTM (Hồ Diệu và ctg). Thành phần Nghiệp vụ tài sản có bao gồm:  Nghiệp vụ ngân qũy Đây là nghiệp vụ duy trì khả năng thanh khoản thường xuyên của NHTM bằng cách thiết lập tiền dự trữ (gồm: tiền mặt tại quỹ, dự trữ các giấy tờ có giá ngắn hạn như tín phiếu Kho bạc, Tín phiếu NHNN, tiền gửi ở các ngân hàng khác, tiền gửi ở NHNN),…  Nghiệp vụ tín dụng NHTM sử dụng phần lớn nguồn vốn vào việc cho vay đối với các tổ chức kinh tế, cá nhân. Đây là nghiệp vụ chiếm tỷ trọng lớn nhất trong nghiệp vụ tài sản có và là nghiệp vụ tạo lợi nhuận chủ yếu của NHTM. Nghiệp vụ tín dụng bao gồm: – Cho vay NHTM thực hiện cho vay một số vốn để sản xuất kinh doanh, đầu tư hoặc tiêu dùng đối với các tổ chức kinh tế, cá nhân.

Khi đến hạn người đi vay phải hoàn trả vốn và lãi. Ngân hàng phải kiểm soát được quá trình sử dụng vốn, vì đây là nghiệp 8 vụ có mức độ rủi ro cao dẫn đến không thu hồi được vốn vay, thu hồi không đúng hạn. Do đó cần có các biện pháp bảo đảm vốn vay như thế chấp, cầm cố tài sản,. – Chiết khấu Đây là nghiệp vụ cho vay (gián tiếp) mà ngân hàng sẽ cung ứng vốn tín dụng cho một chủ thể và thu hồi khoản vay từ một chủ thể liên quan khác.

Các đối tượng sử dụng trong nghiệp vụ này gồm hối phiếu, kỳ phiếu, trái phiếu,… – Cho thuê tài chính Là loại hình tín dụng trung, dài hạn. Trong đó các công ty cho thuê tài chính dùng vốn của mình để mua tài sản, thiết bị theo yêu cầu của người đi thuê và tiến hành cho thuê trong một thời gian nhất định. Người đi thuê phải trả tiền thuê cho công ty cho thuê tài chính theo định kỳ. Khi kết thúc hợp đồng, người đi thuê được quyền mua hoặc kéo dài thêm thời hạn thuê hoặc trả lại thiết bị cho bên cho thuê.

– Bảo lãnh ngân hàng Trong loại hình nghiệp vụ này khách hàng được ngân hàng cấp bảo lãnh, nhờ đó khách hàng sẽ được vay vốn ở ngân hàng khác hoặc thực hiện hợp đồng kinh tế đã ký kết dựa trên sự đảm bảo của ngân hàng.  Nghiệp vụ đầu tư NHTM sử dụng nguồn vốn để thực hiện đầu tư dưới hai hình thức đó là: – Đầu tư trực tiếp: NHTM đầu tư trực tiếp vào các tổ chức kinh tế thông qua liên kết, thành lập công ty con hoặc mua cổ phiếu doanh nghiệp. – Đầu tư gián tiếp: NHTM đầu tư gián tiếp thông qua mua trái phiếu chính phủ, tín phiếu Kho bạc Nhà nước, Trái phiếu kho bạc Nhà nước, Công Trái xây dựng tổ quốc, Tín Phiếu NHNN…  Nghiệp vụ tài sản có khác Những khoản mục còn lại của tài sản có chủ yếu là tài sản cố định nhằm xây dựng hoặc mua thêm nhà cửa để làm trụ sở văn phòng, trang thiết bị, máy móc, phương tiện vận chuyển, hệ thống kho quỹ… 9 1. Nghiệp vụ trung gian NHTM là trung gian thực hiện những yêu cầu của khách hàng để hưởng những khoản phí dịch vụ.

Nhờ đó ngân hàng không chỉ tăng thu nhập mà còn tạo điều kiện hỗ trợ phát triển các nghiệp vụ tài sản nợ và tài sản có (Hồ Diệu và ctg). Nghiệp vụ trung gian gồm:  Các dịch vụ thanh toán thu chi hộ cho khách hàng (chuyển tiền, thu hộ séc, dịch vụ cung cấp thẻ tín dụng, thẻ thanh toán).  Nhận bảo quản các tài sản quí giá, các giấy tờ quan trọng.  Bảo quản, mua bán hộ chứng khoán theo uỷ nhiệm của khách hàng.

 Kinh doanh mua bán ngoại tệ, vàng bạc đá quí.  Tư vấn tài chính. HOẠT ĐỘNG TÀI TRỢ THƯƠNG MẠI CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Những vấn đề chung về hoạt động tài trợ thương mại của ngân hàng thương mại 1.

Khái niệm về hoạt động tài trợ thương mại Theo tiến trình phát triển của nền kinh tế, thương mại đã dần dần trở thành hoạt động quan trọng thúc đẩy nền kinh tế của mỗi quốc gia. Nên khi tham gia vào hoạt động này các doanh nghiệp luôn muốn nhận được sự hỗ trợ từ nhiều phía để nâng cao khả năng cạnh tranh của mình. Với tư cách là một thành viên hoạt động trong lĩnh vực quốc tế, ngân hàng đang nắm giữ vai trò thiết yếu trong việc hỗ trợ các doanh nghiệp thông qua hoạt động TTTM của mình. TTTM được xem là tập hợp các biện pháp và hình thức hỗ trợ về tài chính trực tiếp hay gián tiếp cho các doanh nghiệp ở các công đoạn của quá trình đầu tư, sản xuất, tiêu thụ sản phẩm hay cung ứng dịch vụ.

Đây là hoạt động có thể xem là quan trọng nhất trong toàn bộ các hoạt động tín dụng quốc tế của ngân hàng cả về vai trò lẫn quy mô (Hồ Trung Bửu, Đỗ Linh Hiệp, Ngô Hướng 1999), (Lê Văn Tư 2003). Trong đó, TTTM trực tiếp là tập hợp các biện pháp hoặc hình thức hỗ trợ về tài chính, trực tiếp tác động đến hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, thông qua 10 hai hình thức gồm hình thức cho vay ngắn, trung và dài hạn để tài trợ cho hoạt động xuất nhập khẩu nguyên vật liệu, hàng tiêu dùng, thay đổi công nghệ máy móc thiết bị và hình thức cung ứng dịch vụ về tiền tệ, tín dụng như các dịch vụ TTQT (L/C, nhờ thu), bảo lãnh, bao thanh toán (Hồ Trung Bửu, Đỗ Linh Hiệp, Ngô Hướng 1999), (Lê Văn Tư 2003). TTTM gián tiếp là tập hợp các biện pháp hoặc hình thức hữu hiệu nhằm tạo ra môi trường kinh doanh thuận lợi như: chính sách thuế suất xuất nhập khẩu, tỷ giá hối đoái, lãi suất, môi trường pháp lý ổn định phù hợp với thực tiễn thương mại (Hồ Trung Bửu, Đỗ Linh Hiệp, Ngô Hướng 1999), (Lê Văn Tư 2003). Đặc điểm của hoạt động tài trợ thương mại của ngân hàng thương mại Hoạt động TTTM của NHTM có những nét đặc thù sau:  Ngân hàng chỉ tham gia tài trợ theo tỷ lệ nhất định trong tổng vốn cần thiết cho thương vụ, phần vốn còn lại là vốn của doanh nghiệp.

 Thời gian tài trợ chủ yếu là ngắn hạn, gắn liền với việc thực hiện những thương vụ riêng lẻ hay một chuỗi thương vụ trong trường hợp giao hàng nhiều lần.  Vốn tài trợ gắn liền với thương vụ nên ngân hàng có thể đảm bảo rằng vốn giải ngân được sử dụng đúng mục đích, giảm thiểu rủi ro, tăng cường hiệu quả quản lý và sử dụng vốn của ngân hàng. Chủ thể tham gia tài trợ chỉ có thể là các pháp nhân có đăng ký sản xuất kinh doanh. Vốn sau khi được giải ngân sẽ được thanh toán trực tiếp cho các đối tác dưới phương thức chuyển khoản giữa các ngân hàng với nhau nên dòng chu chuyển vốn được khép kín trong nội bộ hệ thống ngân hàng.

Ngân hàng trực tiếp quản lý thu chi của doanh nghiệp thông qua tài khoản của doanh nghiệp ở ngân hàng, điều này phần nào bảo đảm việc thu hồi vốn tài trợ.  Trong hoạt động TTTM, việc tài trợ vốn gắn liền với các phương thức TTQT như L/C, nhờ thu, chuyển tiền điện. Do đó hoạt động TTTM không chỉ chịu sự chi phối bởi hệ thống quy định, luật pháp trong nước mà còn bị ảnh hưởng bởi hệ thống các thông lệ, tập quán quốc tế. 11 Tóm lại, TTTM bao hàm cả sự chuẩn bị sẵn sàng các phương tiện tài chính và thay thế về mặt tài chính (vay tín dụng) để hoàn tất nghĩa vụ thanh toán và sản xuất trong quan hệ đối ngoại cũng như đảm bảo các quá trình thanh toán liên quan.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ