Luận văn thạc sĩ: Thiết kế nhà lớp học trường THPT Trần Cao Vân, Tam Kỳ

Tải luận văn thạc sĩ thiết kế nhà lớp học trường THPT Trần Cao Vân, Tam Kỳ, Quảng Nam. Tài liệu full gồm các phần kiến trúc, kết cấu và thi công.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2017

152
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn nhà lớp học THPT Trần Cao Vân File full

Luận văn tốt nghiệp với đề tài Thiết kế nhà lớp học - trường THPT Trần Cao Vân tại Thành phố Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam là một công trình nghiên cứu chi tiết, toàn diện. Tài liệu này không chỉ thể hiện kiến thức chuyên môn sâu rộng của sinh viên Nguyễn Văn Hòa mà còn là một nguồn tham khảo giá trị cho các kỹ sư xây dựng tương lai. Mục tiêu chính của luận văn là áp dụng lý thuyết đã học để giải quyết một bài toán thiết kế thực tế, bao gồm ba phần chính: Kiến trúc (10%), Kết cấu (60%) và Thi công (30%). Công trình được đề xuất xây dựng nhằm đáp ứng nhu cầu cấp thiết về cơ sở vật chất giáo dục, góp phần nâng cao chất lượng dạy và học tại địa phương. Vị trí xây dựng nằm trong khuôn viên hiện hữu của trường, một khu đất bằng phẳng tại trung tâm thành phố, thuận lợi cho việc thi công và vận hành. Luận văn nhà lớp học THPT Trần Cao Vân đã phân tích kỹ lưỡng các điều kiện tự nhiên, khí hậu nhiệt đới gió mùa đặc trưng của miền Trung để đưa ra các giải pháp thiết kế phù hợp, đảm bảo tính bền vững và an toàn cho công trình. Quy mô dự án bao gồm một khối nhà 5 tầng với tổng diện tích sàn lên đến 3382,7 m², đáp ứng không gian cho 25 phòng học và các công trình phụ trợ. Việc đầu tư này được xem là một bước đi chiến lược, phù hợp với chủ trương phát triển giáo dục của tỉnh Quảng Nam, tạo ra một môi trường học tập hiện đại và chất lượng.

1.1. Sự cần thiết đầu tư xây dựng trường THPT Trần Cao Vân

Sự cần thiết đầu tư xây dựng mới khối nhà lớp học cho trường THPT Trần Cao Vân xuất phát từ thực trạng cơ sở vật chất và chủ trương phát triển giáo dục của tỉnh Quảng Nam. Luận văn chỉ rõ, việc nâng cấp và xây mới phòng học là nhiệm vụ cấp bách để bắt kịp sự phát triển chung của giáo dục cả nước. Công trình cũ đã không còn đáp ứng đủ nhu cầu về không gian và tiêu chuẩn an toàn. Việc xây dựng một khối nhà mới, hiện đại sẽ giải quyết triệt để tình trạng quá tải, tạo điều kiện học tập tốt nhất cho học sinh tại Thành phố Tam Kỳ. Đây là một đầu tư chiến lược, không chỉ cải thiện bộ mặt kiến trúc của nhà trường mà còn là động lực thúc đẩy chất lượng giáo dục, phù hợp với định hướng phát triển kinh tế - xã hội của khu vực.

1.2. Quy mô và đặc điểm công trình tại thành phố Tam Kỳ

Công trình được thiết kế với quy mô lớn, đáp ứng tiêu chuẩn của một trường học hiện đại. Cụ thể, khối nhà gồm 5 tầng, tổng chiều dài 56,05m và chiều rộng 15,7m. Mỗi tầng có chiều cao 3,60m. Tổng diện tích xây dựng là 676,6 m² và tổng diện tích sàn sử dụng là 3382,7 m². Luận văn phân loại công trình thuộc Cấp II, bậc chịu lửa Cấp I và niên hạn sử dụng dự kiến là 80 năm. Các đặc điểm này cho thấy sự đầu tư nghiêm túc và dài hạn. Công trình được đặt tại vị trí trung tâm, giáp với các khu dân cư và trục đường chính, tạo sự thuận tiện trong giao thông và kết nối. Các yếu tố về địa chất công trình và điều kiện khí hậu cũng được phân tích chi tiết để làm cơ sở cho việc lựa chọn giải pháp thiết kế kết cấu và thi công.

II. Các giải pháp thiết kế trong luận văn nhà lớp học THPT TCV

Để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của dự án, luận văn nhà lớp học THPT Trần Cao Vân đã đề xuất một hệ thống các giải pháp thiết kế toàn diện, từ kiến trúc, vật liệu đến kết cấu và các hệ thống kỹ thuật phụ trợ. Về mặt bằng tổng thể, công trình được bố trí hợp lý, tối ưu hóa công năng sử dụng và đảm bảo giao thông nội bộ thông suốt. Giải pháp kiến trúc tập trung vào việc tạo ra không gian học tập thoáng đãng, tận dụng tối đa ánh sáng và thông gió tự nhiên. Hành lang trước rộng 2,1m và hệ thống hai cầu thang bộ được bố trí khoa học, vừa thuận tiện cho di chuyển vừa đáp ứng yêu cầu phòng cháy chữa cháy. Việc lựa chọn vật liệu xây dựng cũng được cân nhắc kỹ lưỡng. Các vật liệu phổ biến như gạch ceramic, khung sắt kính, và bê tông cốt thép được ưu tiên sử dụng để tối ưu chi phí nhưng vẫn đảm bảo chất lượng và thẩm mỹ. Đặc biệt, giải pháp kết cấu bê tông cốt thép chịu lực toàn khối được chọn làm phương án chủ đạo, mang lại sự bền vững và khả năng chịu tải vượt trội cho một công trình 5 tầng. Các giải pháp kỹ thuật khác như cấp điện, cấp thoát nước, và chống sét cũng được thiết kế theo các tiêu chuẩn hiện hành, đảm bảo an toàn tuyệt đối trong quá trình vận hành.

2.1. Phân tích giải pháp thiết kế kiến trúc và vật liệu xây dựng

Giải pháp kiến trúc trong luận văn tập trung vào sự hài hòa giữa công năng và thẩm mỹ. Mặt bằng được tổ chức thành các không gian chức năng rõ ràng, liên kết với nhau bằng hệ thống giao thông đứng và ngang. Hệ thống cửa sổ và cửa đi sử dụng vật liệu khung sắt kính, giúp tối đa hóa ánh sáng tự nhiên. Về vật liệu hoàn thiện, nền phòng học lát gạch Ceramic 400x400, nền khu vệ sinh sử dụng gạch chống trượt, tường ốp gạch men, và bậc thang trát đá granito. Các lựa chọn này không chỉ đảm bảo độ bền mà còn dễ dàng cho công tác vệ sinh, bảo trì, phù hợp với môi trường giáo dục.

2.2. Lựa chọn hệ kết cấu bê tông cốt thép chịu lực tối ưu

Phương án kết cấu chủ đạo là hệ khung bê tông cốt thép chịu lực, sàn đổ toàn khối và tường gạch bao che. Đây là giải pháp kinh điển và hiệu quả cho các công trình nhà cao tầng tại Việt Nam. Luận văn đã xác định rõ các loại vật liệu chính: Bêtông B15 (cấp độ bền B15) có cường độ chịu nén tính toán Rb = 8,5MPa và cốt thép CI, CII có cường độ chịu kéo tính toán Rs tương ứng là 225 MPa và 280 MPa. Việc lựa chọn này dựa trên các tiêu chuẩn thiết kế hiện hành như TCXDVN 356 – 2005, đảm bảo công trình có khả năng chịu được các tải trọng và tác động theo quy định, kể cả tải trọng gió trong khu vực.

2.3. Giải pháp kỹ thuật về thông gió PCCC và cấp thoát nước

Các giải pháp kỹ thuật được tích hợp một cách đồng bộ. Hệ thống thông gió và chiếu sáng ưu tiên giải pháp tự nhiên thông qua hệ cửa. Hệ thống cấp điện được thiết kế đi ngầm trong tường, có áptomát chống giật để đảm bảo an toàn. Nguồn nước được cấp từ giếng bơm lên bồn chứa trên mái, sau đó phân phối xuống các tầng. Hệ thống thoát nước được chia thành hai loại: thoát nước thải sinh hoạt vào bể tự hoại và thoát nước mưa ra hệ thống chung. Đặc biệt, công tác phòng cháy chữa cháy được chú trọng với việc trang bị bình chữa cháy, hệ thống báo cháy tự động và thiết kế lối thoát hiểm hợp lý.

III. Phương pháp tính toán kết cấu dầm sàn và khung chịu lực

Phần trọng tâm của luận văn nhà lớp học THPT Trần Cao Vân là chương mục tính toán chi tiết các cấu kiện chịu lực. Quá trình này tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn TCVN 2737 – 1995 (Tải trọng và tác động) và TCXDVN 356 – 2005 (Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép). Việc tính toán dầm sàn được thực hiện cho tầng điển hình (tầng 3), bắt đầu bằng việc phân chia ô sàn và sơ bộ chọn chiều dày bản sàn là 90mm. Tải trọng tác dụng lên sàn được xác định bao gồm tĩnh tải (trọng lượng các lớp vật liệu) và hoạt tải (theo chức năng sử dụng phòng học, hành lang). Dựa trên tỷ số cạnh, các ô sàn được phân loại thành bản kê 4 cạnh hoặc bản loại dầm để tra bảng tính toán nội lực (momen uốn). Từ đó, diện tích cốt thép yêu cầu được tính toán và bố trí hợp lý. Đối với hệ khung chịu lực, luận văn tập trung phân tích khung trục 4. Quá trình tính toán bao gồm việc xác định tải trọng từ sàn truyền vào dầm, từ dầm truyền vào cột, cùng với tải trọng gió tác động lên khung. Việc tổ hợp nội lực từ các trường hợp tải trọng khác nhau cho phép xác định được momen và lực cắt lớn nhất tại các tiết diện nguy hiểm, làm cơ sở để tính toán và bố trí cốt thép cho dầm và cột, đảm bảo khả năng chịu lực an toàn cho toàn bộ công trình.

3.1. Quy trình thiết kế và tính toán cốt thép sàn tầng điển hình

Quy trình tính toán sàn được trình bày rõ ràng. Đầu tiên, chiều dày sàn được chọn sơ bộ là h=90mm. Tiếp theo, tĩnh tải được xác định bằng tổng trọng lượng các lớp cấu tạo (gạch, vữa, bê tông), và hoạt tải được lấy theo tiêu chuẩn (ví dụ, 2 kN/m² cho phòng học). Nội lực trong các ô bản được xác định bằng phương pháp tra bảng dựa trên sơ đồ liên kết và tỷ số l2/l1. Sau khi có momen uốn (M), diện tích cốt thép cần thiết (AsTT) được tính theo công thức AsTT = M / (ζ.h₀.Rs). Cuối cùng, cốt thép được chọn và bố trí trên mặt bằng với đường kính và khoảng cách phù hợp, đảm bảo hàm lượng cốt thép nằm trong giới hạn cho phép (μmin% ≤ μ% ≤ μmax%).

3.2. Xác định tải trọng và tổ hợp nội lực cho khung trục 4

Việc tính toán khung chịu lực là một hạng mục phức tạp, đòi hỏi sự chính xác cao. Luận văn đã xác định chi tiết các loại tải trọng tác dụng lên khung trục 4: tĩnh tải (trọng lượng bản thân dầm, cột, tường và tải trọng từ sàn truyền vào) và hoạt tải (từ sàn truyền vào theo diện chịu tải). Ngoài ra, tải trọng gió tác động lên phương ngang nhà cũng được tính toán cẩn thận. Các trường hợp chất tải khác nhau (tĩnh tải, hoạt tải chất cách nhịp, gió trái, gió phải) được thiết lập. Sau đó, nội lực (momen, lực dọc, lực cắt) trong từng cấu kiện khung được xác định cho mỗi trường hợp. Cuối cùng, quá trình tổ hợp nội lực được thực hiện để tìm ra các cặp giá trị nội lực nguy hiểm nhất, phục vụ cho việc thiết kế kết cấu cốt thép của dầm và cột.

IV. Bí quyết tính toán và thiết kế móng cho nhà lớp học TCV

Nền móng là bộ phận quan trọng nhất, quyết định sự ổn định và an toàn của toàn bộ công trình. Trong luận văn nhà lớp học THPT Trần Cao Vân, phần tính toán móng được thực hiện một cách bài bản và khoa học. Dựa trên quy mô công trình và số liệu khảo sát địa chất, phương án móng nông (móng đơn dưới cột) trên nền đất tự nhiên được lựa chọn. Luận văn đã sử dụng các chỉ tiêu cơ lý của các lớp đất nền để tiến hành thiết kế. Quá trình tính toán bắt đầu bằng việc xác định tải trọng tác dụng tại chân cột khung trục 4, bao gồm lực dọc, momen và lực cắt từ tổ hợp nội lực nguy hiểm nhất. Chiều sâu chôn móng được chọn là hcm = 1,5m. Kích thước đế móng được xác định sơ bộ dựa trên tải trọng và cường độ tính toán của đất nền. Sau đó, kích thước này được kiểm tra lại theo hai trạng thái giới hạn: trạng thái giới hạn về biến dạng (đảm bảo áp lực dưới đáy móng không vượt quá cường độ tiêu chuẩn của nền) và trạng thái giới hạn về cường độ (kiểm tra điều kiện chống chọc thủng và tính toán cốt thép). Toàn bộ quy trình này đảm bảo móng được thiết kế đủ khả năng chịu lực và có độ ổn định cao, phù hợp với điều kiện địa chất tại Thành phố Tam Kỳ.

4.1. Lựa chọn phương án móng dựa trên khảo sát địa chất

Việc lựa chọn phương án móng phụ thuộc chủ yếu vào đặc điểm địa chất công trình. Tài liệu khảo sát cho thấy nền đất xây dựng gồm lớp cát pha và lớp cát hạt vừa, với mực nước ngầm ở độ sâu 3m. Với đặc điểm nền đất tương đối tốt và tải trọng công trình 5 tầng không quá lớn, phương án móng đơn bê tông cốt thép dưới các chân cột là lựa chọn hợp lý về cả kinh tế và kỹ thuật. Phương án này giúp truyền tải trọng từ công trình xuống lớp đất chịu lực tốt một cách an toàn, đồng thời đơn giản hóa quá trình thi công phần ngầm.

4.2. Các bước kiểm tra và tính toán cốt thép cho móng đơn

Sau khi xác định sơ bộ kích thước đế móng (ví dụ móng M1, M2, M3), các bước kiểm tra chi tiết được tiến hành. Đầu tiên là kiểm tra áp lực thực tế dưới đáy móng (p_tb, p_max, p_min) so với cường độ tính toán của đất nền (R) để đảm bảo nền không bị phá hoại. Tiếp theo, móng được kiểm tra điều kiện chọc thủng bởi cột. Cuối cùng, cốt thép trong đế móng được tính toán như một bản công xôn ngàm vào các cạnh cột. Momen uốn tại các tiết diện ngàm được xác định, từ đó tính ra diện tích cốt thép cần thiết theo hai phương và tiến hành bố trí thép. Quá trình tính toán móng này đảm bảo móng đủ bền và ổn định dưới tác dụng của tải trọng.

V. Cách tổ chức thi công phần ngầm và thiết kế ván khuôn

Bên cạnh phần thiết kế, luận văn còn đi sâu vào việc lập biện pháp tổ chức thi công, một yếu tố quyết định đến tiến độ và chất lượng công trình. Phần thi công phần ngầm được mô tả chi tiết, bắt đầu từ công tác đào đất hố móng. Luận văn đã tính toán khối lượng đào đất và lựa chọn phương án đào bằng máy kết hợp sửa thủ công để đạt hiệu quả cao. Sau khi đào đất, các công tác thi công bê tông móng được triển khai, bao gồm đổ bê tông lót, gia công lắp dựng cốt thép và đổ bê tông móng. Một nội dung quan trọng khác là phần thiết kế ván khuôn (coppha). Đây là hệ kết cấu tạm thời nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến hình dạng và chất lượng bề mặt bê tông. Nguyên tắc thiết kế ván khuôn là phải đảm bảo đủ cường độ, độ cứng, ổn định, dễ tháo lắp và có thể tái sử dụng. Luận văn đã trình bày chi tiết cách tính toán ván khuôn cho các cấu kiện điển hình như sàn, dầm chính, dầm phụ và cột. Quá trình này bao gồm việc xác định các tải trọng tác dụng lên ván khuôn (áp lực bê tông ướt, tải trọng thi công) và kiểm tra các điều kiện về cường độ và độ võng của tấm ván, xà gồ và cột chống.

5.1. Biện pháp thi công đào đất và bê tông móng hiệu quả

Luận văn đề xuất phương án thi công đào hố móng bằng máy đào gầu nghịch, di chuyển giật lùi. Khối lượng đất đào được tính toán chính xác để lập kế hoạch vận chuyển. Sau khi hố đào được sửa bằng thủ công và đổ lớp bê tông lót, công tác cốt thép và đổ bê tông móng được tiến hành theo phân đoạn. Việc phân chia phân đoạn thi công giúp tổ chức công việc theo phương pháp dây chuyền, tối ưu hóa việc sử dụng nhân công và máy móc. Tiến độ thi công cho phần móng được lập ra để kiểm soát chặt chẽ các công đoạn, đảm bảo hoàn thành đúng thời hạn.

5.2. Nguyên tắc thiết kế ván khuôn cho sàn dầm và cột

Phần thiết kế ván khuôn được tính toán cho từng cấu kiện. Đối với ván khuôn sàn, luận văn kiểm tra điều kiện cường độ và độ võng của tấm ván dưới tác dụng của tải trọng bê tông và hoạt tải thi công, từ đó tính toán khoảng cách hợp lý cho xà gồ đỡ. Tương tự, ván khuôn dầm và cột cũng được tính toán để chịu được áp lực ngang của bê tông ướt. Các sơ đồ cấu tạo và liên kết của hệ ván khuôn, xà gồ, cột chống được thể hiện rõ ràng, cung cấp một chỉ dẫn kỹ thuật chi tiết cho đội thi công. Việc thiết kế ván khuôn cẩn thận giúp đảm bảo an toàn và chất lượng bề mặt kết cấu bê tông cốt thép.

VI. Đánh giá luận văn nhà lớp học THPT Trần Cao Vân ứng dụng

Tổng thể, luận văn nhà lớp học THPT Trần Cao Vân là một công trình nghiên cứu học thuật nghiêm túc, có tính ứng dụng thực tiễn cao. Đồ án đã giải quyết một cách toàn diện các vấn đề từ lên ý tưởng kiến trúc, tính toán thiết kế kết cấu chi tiết, đến việc lập biện pháp thi công cụ thể cho một công trình giáo dục. Các giải pháp được đưa ra đều dựa trên cơ sở khoa học, tuân thủ các tiêu chuẩn xây dựng Việt Nam và phù hợp với điều kiện thực tế tại Thành phố Tam Kỳ. Luận văn không chỉ thể hiện năng lực tổng hợp và phân tích của người thực hiện mà còn cho thấy khả năng vận dụng lý thuyết vào giải quyết bài toán kỹ thuật phức tạp. Một trong những điểm nổi bật là việc tính toán và trình bày chi tiết các cấu kiện chịu lực quan trọng như dầm sàn, khung, móng, giúp người đọc có cái nhìn sâu sắc về sự làm việc của kết cấu. Các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật của công trình cũng được tính toán, cho thấy dự án có tính khả thi cao. Đây là một tài liệu tham khảo quý giá cho sinh viên ngành xây dựng, kỹ sư trẻ và các đơn vị tư vấn thiết kế trong việc thực hiện các dự án tương tự.

6.1. Tổng kết các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật của công trình

Luận văn đã tiến hành tính toán các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật cơ bản để đánh giá hiệu quả của thiết kế. Cụ thể, hệ số sử dụng k1, được tính bằng tỷ lệ giữa diện tích có ích (1920 m²) và tổng diện tích sử dụng (3382,7 m²), đạt giá trị 0,56. Theo tài liệu, giá trị k1 nằm trong khoảng hợp lý (0,5 - 0,8) cho thấy việc bố trí mặt bằng công năng là hiệu quả, tối ưu hóa không gian sử dụng. Việc đánh giá này khẳng định các giải pháp thiết kế không chỉ đảm bảo về mặt kỹ thuật mà còn hợp lý về mặt kinh tế.

6.2. Kiến nghị và định hướng phát triển từ kết quả nghiên cứu

Trên cơ sở các kết quả phân tích và tính toán, luận văn đưa ra kết luận rằng công trình Trường THPT Trần Cao Vân có tính khả thi cao và việc đầu tư xây dựng là hoàn toàn đúng đắn. Tác giả kiến nghị các cơ quan chức năng có thẩm quyền sớm phê duyệt hồ sơ để công trình có thể được triển khai thi công và đưa vào hoạt động. Kết quả nghiên cứu từ đồ án này có thể được xem là một cơ sở dữ liệu kỹ thuật tin cậy, làm tiền đề cho việc phát triển các dự án trường học khác trong khu vực, góp phần vào sự nghiệp phát triển giáo dục chung của tỉnh Quảng Nam.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 : TỔNG QUAN VỀ CÔNG TRÌNH 1. Sự cần thiết phải đầu tư Đất nước ta đang bước vào một thời kì mới, thời kì của đổi mới và phát triển .Nhiệm vụ phát triển kinh tế, giáo dục được đặt lên hàng đầu. Trong những năm qua,nền giáo dục nước ta đã và đang đạt được những tiến bộ vượt bậc,những thành tựu to lớn dưới sự lãnh đạo của Đảng, Nhà Nước- Bộ giáo dục-Sở giáo dục. Tuy nhiên, sự phát triển không đều giữa miền Bắc và miền Nam so với miền Trung đã làm cho khả năng phát triển của khu vực miền Trung, cơ hội đầu tư của Bộ giáo dục vào khu vực này bị hạn chế.

Với mục tiêu đưa nền giáo dục miền Trung phát triển bắt kịp với nền giáo dục miền Bắc và miền Nam, Sở giáo dục và Đào tạo Tỉnh Quảng Nam đã có những chính sách đầu tư và ưu đãi đối với khu vực thành phố Tam Kỳ. Với thực trạng đó, cùng chủ trương đúng đắn của cán bộ lãnh đạo Tỉnh và Sở giáo dục đào tạo tỉnh Quảng Nam. Vào năm 2012 Trường THPT Trần Cao Vân thành phố Tam Kỳ tỉnh Quảng Nam được nâng cấp cải tạo các phòng học cũ và xây dựng mới một khu phòng lớp học trong khuôn viên của nhà trường. Đặc điểm , vị trí, điều kiện tự nhiên khu vực xây dựng 1.Vị trí - địa điểm khu vực xây dựng - Công trình “ Trường THPT Trần Cao Vân “ Khu vực xây dựng nằm ở thành phố Tam Kỳ được xây dựng trên khu đất quy hoạch của nhà trường, đây là khu đất rộng rãi nằm trung tâm thành phố có địa hinh bằng phẳng.

- Phía Tây Giáp: khu dân cư - Phía Nam Giáp : Đường Phạm Ngũ Lão - Phía Bắc Giáp : khu dân cư - Phía Đông Giáp: Đường Nguyễn Thị Minh Khai * Theo báo cáo tài liệu khảo sát địa chất công trình nền đất xây dựng gồm các lớp như sau : - Lớp cát pha màu đen xám:3m - Lớp cát hạt vừa:sâu 8m, mực nước ngầm cách mặt đất tự nhiên 3m. Điều kiện khí hậu tự nhiên Thành phố Tam Kỳ nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm với các đặc trưng của khí hậu miền Trung, chia thành hai mùa rõ rệt và chịu ảnh hưởng của gió biển. + Nhiệt độ không khí: -Nhiệt độ hàng năm : 25,9 OC -Nhiệt độ tối cao trung bình : 28-29,7 OC (Tháng 5-8) Sinh viên thực hiện: Nguyễn Văn Hòa Hướng dẩn: Lê Cao Tuấn, Mai Chánh Trung 15 Nhà Lớp Học -Nhiệt độ tối thấp trung bình : 21-22 OC -Nhiệt độ cao nhất tuyệt đối : 40,1 OC -Nhiệt độ thấp nhất tuyệt đối : 12 OC + Độ ẩm: -Độ ẩm trung bình trong năm: 86% -Mùa Đông (tháng 9 đến tháng 10): độ ẩm trung bình tháng 82% -Mùa Hè (tháng 4 đến tháng 9): độ ẩm trung bình tháng 75-81% + Mưa : - Lượng mưa trung bình năm : 2010 mm - Lượng mưa năm lớn nhất : 3307 mm - Lượng mưa năm nhỏ nhất : 1111 mm - Lượng mưa chiếm 70-75% lượng mưa cả năm. + Gió : Khu vực chịu ảnh hưởng của hai mùa gió chính -Gió đông và đông nam từ tháng 4 đến tháng 8.

-Gió bắc ,đông bắc từ tháng 9 đến tháng 3 năm sau. -Vận tốc gió bình thường 2.9 m /s -Vận tốc gió lớn nhất trung bình 18-20 m/s 1. Hình hức và quy mô đầu tư công trình 1. Hình thức đầu tư Các hạng mục đầu tư trong khu đất xây dựng xem Phụ lục 1.

Quy mô đầu tư Nhà gồm 5 tầng gồm 25 phòng học, 5 khu vệ sinh - Tổng chiều dài : 56,05m - Chiều rộng : 15,7m - Chiều cao các tầng: Tầng 1, 2, 3, 4, 5 : 3,60 m. - Diện tích Xây dựng : 676,6 m2 - Tổng diện tích sàn : 3382,7 m2 - Cấp công trình : Cấp II. - Bậc chịu lửa : Cấp I - Niên hạn sử dụng : 80 năm. Sinh viên thực hiện: Nguyễn Văn Hòa Hướng dẩn: Lê Cao Tuấn, Mai Chánh Trung 16 Nhà Lớp Học CHƯƠNG 2: CÁC GIẢI PHÁP THIẾT KẾ 2.

Giải pháp tổng mặt bằng - Mặt bằng công trình được bố trí trên cơ sở các hạng mục công trình liên quan, nhằm đáp ứng tốt việc sử dụng cho chức năng từng hạng mục. -Tổ chức sân đường nội bộ, phân khu chức năng, giải quyết giao thông trong công trình một cách hợp lý đồng thời có liên hệ chặt chẽ với giao thông ngoài công trình. - Xây dựng tường rào cổng ngõ theo chỉ giới phạm vi sử dụng khu đất được cấp. - Trồng cây bóng mát, chắn gió và cây trang trí khuôn viên của Trường.

- Tổ chức sân vườn, khu thể thao, đường đi nội bộ, bồn hoa, cây xanh và các công trình phụ trợ cần thiết cho toàn bộ trường. Giải pháp thiết kế kiến trúc Giải pháp bố trí mặt bằng Nhà lớp học có hành lang trước rộng 2,1m, chiều cao 5 tầng mang tính liên hoàn giữa các tầng được liên hệ với nhau bằng giao thông đứng (cầu thang) và giao thông ngang Nhà lớp học được bố trí 1 cầu thang bộ ở giữa và 1 cầu thang bộ ở bên hông nhà để thuận tiện cho giao thông đi lại cũng như các giải pháp về phòng cháy chữa cháy. Trên cơ sở mặt bằng tổng thể hình khối mặt đứng được bố trí gồm một khối 4 tầng, chiều cao tầng công trình phù hợp với quy hoạch chung của khu vực. Giải pháp vật liệu - Hệ thống cửa đi, cửa sổ đều dùng cửa pano khung sắt kính, có sắt hoa bảo vệ, cửa sổ kính lật pano khung sắt kính có sắt hoa bảo vệ.

(toàn bộ phần cửa pano khung sắt kính được sơn 03 nước, 01 nước chống gỉ và 02 nước màu) - Toàn bộ phần cửa khu vệ sinh đều dùng cửa Pano khung nhôm kính trắng mờ. -Toàn bộ tường trong, tường ngoài quét vôi lăn sơn, trần các tầng quét vôi lăn sơn 03 nước màu trắng. - Bậc cấp, bậc cầu thang, trát đá granito - Nền trong phòng ở lát gạch Ceramic 400*400. - Nền khu vệ sinh lát gạch Ceramic 200*200 chống trượt.

- Tường trong khu vệ sinh ốp gạch men tường toàn bộ, ốp gạch Ceramic 250*400 phía trên có ốp gạch viền 100*250. - Hệ thống thoát nước mái dẫn theo chiều đứng từ trên mái xuống đất bằng ống nhựa PVC và chảy vào hệ thống thoát nước chung của toàn khu đất. Giải pháp kết cấu Sinh viên thực hiện: Nguyễn Văn Hòa Hướng dẩn: Lê Cao Tuấn, Mai Chánh Trung 17 Nhà Lớp Học -Móng : Móng nông bê tông cốt thép -Khung bê tông cốt thép chịu lực -Mái bằng , có lợp tôn tạo độ dốc thoát nước và cách nhiệt -Kết cấu bao che: Tường gạch + Từ những phân tích trên ta dự kiến sử dụng vật liệu: ➢ Bêtông B15 có Rb = 8,5MPa, Rbt = 0,75 Mpa. ➢ Cốt thép CII có Rs =Rsc= 280 MPa, Rsw = 225 Mpa.

➢ Cốt thép CI có Rs =Rsc= 225 MPa, Rsw = 175 Mpa. + Công trình được thiết kế theo kết cấu khung bê tông cốt thép chịu lực, sàn bê tông cốt thép đổ toàn khối,tường bao che, chiều cao các tầng điển hình 3,6m. Mái lợp tôn, chống thấm để phù hợp với điều kiện thời tiết địa phương.Các giải pháp kỹ thuật khác 2. Giải pháp thông gió và chiếu sáng Các phòng của công trình chủ yếu chiếu sáng và thông gió bằng tự nhiên là sự kết hợp của hệ thống cửa sổ và cửa đi để đón gió trời, tạo cho phòng sự thoáng mát cần thiết lấy theo tiêu chuẩn thông gió và chiếu sáng.

Giải pháp hoàn thiện Hệ thống cửa đi, cửa sổ dùng sắt kính có hoa sắt bảo vê. Bậc cấp trát đá mài, nền vệ sinh ốp gạch ceramic chống trươt. Hệ thống thoát nước mái bằng ống nhựa PVC. Giải pháp cấp điện, nước, chống sét cho công trình - Bố trí hệ thống điện cho toàn bộ công trình theo qui phạm hiện hành về điện chiếu sáng.

- Nguồn điện cung cấp cho công trình đấu nối từ trạm hạ thế của Trung tâm. - Điện sử dụng trong các phòng, nhà vệ sinh, nhà lớp học …. được lắp đặt ngầm trong tường và mạng điện được bảo vệ bằng áptomát 2 cực chống giật. - Ngoài ra khu vực cầu thang và hành lang được bố trí điện chiếu sáng đảm bảo yêu cầu sử dụng và yêu cầu kiến trúc.

- Cấp nước sinh hoạt sử dụng nguồn cấp từ giếng bơm lên bồn dự trữ ở tầng mái sau đó đưa xuống cung cấp cho các phòng. Theo tiêu chuẩn thiết kế cấp nước trong nhà TCVN 4513 – 88 Cấp nước bên trong nhà – Tiêu chuẩn thiết kế, phục vụ cho nhu cầu sinh hoạt. - Cấp nước chữa cháy theo tiêu chuẩn TCVN 2622 –78. *Thoát nước được chia làm 2 hệ thống : - Hệ thống thoát phân và nước tiểu dẫn vào bể tự hoại.

Sinh viên thực hiện: Nguyễn Văn Hòa Hướng dẩn: Lê Cao Tuấn, Mai Chánh Trung 18 Nhà Lớp Học - Hệ thống thoát nước mưa và nước thải được thoát vào hệ thống thoát nước chung của Trung tâm và dẫn vào hệ thống thoát nước chung của huyện. - Theo qui hoạch tổng mặt bằng, vị trí xây dựng Nhà lớp học có rất nhiều đoạn tiếp xúc với đường, nhà dân, do đó cần phải xây dựng tường rào ngăn cách. Mặt chính của nhà tiếp giáp với cảnh quan qui hoạch chung của Trường tạo cho cảnh quan của trường được khép kín. Cổng chính, cổng phụ của trường làm bằng BTCT có gắng bảng hiệu và toàn bộ tường rào xung quanh được xây kiên cố cao 2.10 m có bổ trụ liền tường bằng BTCT khoảng cách 3.

Giải pháp phòng chống cháy nổ cho công trình Các bộ phận của hệ thống chữa cháy ngoài nhà: Những dụng cụ chữa cháy trong nhà được trang bị như bình bọt chữa cháy, bình CO2. Những dụng cụ này được đặt trong tủ bảo quản không bị ảnh hưởng của môi trường (mưa, nắng, ăn mòn hóa học,…), có bảng hướng dẫn sử dụng, nội quy phòng cháy chữa cháy, tiêu lệnh chữa cháy, đảm bảo cân đối khoảng cách đặt bình, dễ thấy, dễ lấy, dễ thao tác. Vị trí đặt không ảnh hưởng đến việc đi lại, sinh hoạt cũng như thoát nạn, thẩm mỹ của công trình. Đảm bảo hướng dẫn đầy đủ, kịp thời nội quy phòng cháy chữa cháy cho giáo viên, học sinh.

Nâng cao ý thức của mọi thành viên trong sinh hoạt và làm việc để hạn chế tối đa nguy cơ phát sinh cháy. Hệ thống báo cháy tự động: Gồm có trung tâm báo cháy 8 kênh đặt tại nhà bảo vệ và các thiết bị như: Đầu báo nhiệt, nút ấn khẩn, chuông báo cháy, đèn báo cháy được đặt tại các tầng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ