Nghiên cứu tổng hợp vật liệu Hydroxyapatit từ vỏ trứng ứng dụng tái tạo xương

Luận văn nghiên cứu tổng hợp hydroxyapatit từ vỏ trứng, xác định đặc trưng vật liệu. Ứng dụng tiềm năng trong lĩnh vực tái tạo xương.

Chuyên ngành

Kỹ thuật Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC ĐỒ THỊ, HÌNH VẼ

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. TỔNG QUAN VỀ HYDOXYAPATIT

1.1.1. Cấu tạo—tính chất

1.2. Hydroxyapatit—đối tượng nghiên cứu nhiều tiềm năng ứng dụng

1.3. Các phương pháp tổng hợp hydroxyapatit

1.4. Phương hướng nghiên cứu hiện tại

1.5. VỎ TRỨNG—ĐẶC ĐIỂM CẤU TẠO—TIỀM NĂNG ỨNG DỤNG

1.5.1. Vỏ trứng nguồn nguyên liệu lý tưởng tổng hợp hydroxyapatit

1.5.2. Cấu tạo—thành phần vỏ trứng

1.5.3. Phương pháp chế tạo HAp từ vỏ trứng

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM NGHIÊN CỨU

2.1. ĐIỀU KIỆN TỔNG HỢP VẬT LIỆU

2.2. Dụng cụ, thiết bị

2.3. Xác định điều kiện chất hoạt động bề mặt

2.4. Tổng hợp Hydroxyapatit đi từ vỏ trứng

2.5. Các phương pháp xác định đặc trưng cấu trúc vật liệu

2.6. Thử nghiệm xác định hoạt tính vật liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. ẢNH HƯỞNG CỦA NỒNG ĐỘ CHẤT HOẠT ĐỘNG BỀ MẶT VÀ THỜI GIAN THỦY NHIỆT ĐẾN HÌNH THÁI HỌC VÀ KÍCH THƯỚC CỦA HẠT NANO HYDROXYAPATIT

3.1.1. Kết quả phân tích SEM

3.1.2. Kết quả phân tích XRD

3.1.3. Kết quả IR VÀ EDS

3.1.4. Cơ chế quá trình tổng hợp

3.2. CÁC TÍNH CHẤT CỦA HẠT NANO HYDROXYAPATIT TỔNG HỢP TỪ VỎ TRỨNG BẰNG PHƯƠNG PHÁP THỦY NHIỆT DƯỚI SỰ HỖ TRỢ CỦA CHẤT HOẠT ĐỘNG BỀ MẶT CTAB VÀ P123

3.2.1. Kết quả phân tích SEM

3.2.2. Kết quả phân tích IR

3.2.3. Kết quả phân tích XRD

3.2.4. Kết quả phân tích EDX

3.3. ĐÁNH GIÁ HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA VẬT LIỆU HAP TỪ VỎ TRỨNG

3.3.1. Kết quả phân tích SEM

3.3.2. Kết quả phân tích EDX

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Văn Hydroxyapatit Tái Tạo Xương 55 ký tự

Luận văn này tập trung vào nghiên cứu tổng hợp và xác định các đặc trưng vật liệu của hydroxyapatit (HAp) được điều chế từ vỏ trứng, một nguồn nguyên liệu tự nhiênbền vững. Ứng dụng chính của HAp này là trong lĩnh vực tái tạo xương. Kỹ thuật y sinhvật liệu y sinh ngày càng phát triển, nhu cầu về các vật liệu cấy ghép tương thích sinh học và có khả năng thúc đẩy quá trình tạo xương là rất lớn. Hydroxyapatit là một ứng cử viên sáng giá nhờ thành phần tương đồng với khoáng chất xương tự nhiên. Việc sử dụng vỏ trứng không chỉ giảm chi phí sản xuất mà còn góp phần giải quyết vấn đề xử lý chất thải. Bài viết đi sâu vào phương pháp tổng hợp, phân tích đặc trưng vật liệuđánh giá in vitro khả năng ứng dụng của HAp từ vỏ trứng. Các nghiên cứu trước đây đã chứng minh tiềm năng của HAp trong liệu pháp tái tạo xương, đặc biệt là trong các ứng dụng nha khoa như cấy ghép răng. Vật liệu composite Hydroxyapatit cũng đang được nghiên cứu để cải thiện độ bền cơ học và khả năng tích hợp với mô xương. Tài liệu gốc cung cấp cái nhìn tổng quan về các nghiên cứu hiện tại, các phương pháp tổng hợp khác nhau và lý do lựa chọn vỏ trứng làm nguồn nguyên liệu. Theo nghiên cứu của Siva Rama D và cộng sự (2007), hydroxyapatit có thể được điều chế từ vỏ trứng bằng phương pháp kết tủa hóa học cơ bản.

1.1. Vì sao Hydroxyapatit quan trọng trong tái tạo xương

Hydroxyapatit (HAp) là một dạng canxi phốt phát tự nhiên, thành phần chính của xương và răng. Do đó, nó có khả năng tương thích sinh học tuyệt vời, không gây phản ứng đào thải khi cấy ghép vào cơ thể. HAp thúc đẩy sự bám dính, tăng sinh và biệt hóa tế bào xương, giúp phục hồi xương nhanh chóng. Ngoài ra, HAp có tính dẫn xương, tạo môi trường thuận lợi cho tế bào xương phát triển và hình thành mô xương mới. Kích thước hạt hydroxyapatit nano còn làm tăng diện tích bề mặt tiếp xúc, cải thiện độ xốp và khả năng hấp thụ protein, từ đó nâng cao hiệu quả tái tạo xương.

1.2. Lợi ích của việc sử dụng Vỏ Trứng làm nguyên liệu

Vỏ trứng là nguồn canxi cacbonat dồi dào, rẻ tiền và dễ kiếm. Việc sử dụng vỏ trứng giúp giảm chi phí sản xuất HAp so với các nguồn nguyên liệu tổng hợp. Đồng thời, nó góp phần giải quyết vấn đề xử lý chất thải nông nghiệp, bảo vệ môi trường. Quá trình chuyển đổi canxi cacbonat thành hydroxyapatit tương đối đơn giản, có thể thực hiện bằng nhiều phương pháp tổng hợp khác nhau. HAp điều chế từ vỏ trứng thường có độ tinh khiết cao và khả năng tương thích sinh học tốt.

II. Thách Thức Vấn Đề Nghiên Cứu Hydroxyapatit 59 ký tự

Mặc dù hydroxyapatit (HAp) có nhiều ưu điểm, nhưng việc ứng dụng nó trong tái tạo xương vẫn còn một số thách thức. Độ bền cơ học của HAp tương đối thấp, dễ bị vỡ hoặc nứt khi chịu lực. Tốc độ phân hủy sinh học của HAp có thể không phù hợp với tốc độ hình thành xương mới, gây ra các vấn đề về độ ổn định của vật liệu cấy ghép. Ngoài ra, việc kiểm soát kích thước hạt, cấu trúc tinh thểđộ xốp của HAp là rất quan trọng để tối ưu hóa khả năng tương thích sinh học và hiệu quả tái tạo xương. Nghiên cứu này tập trung vào việc giải quyết những thách thức này bằng cách sử dụng vỏ trứng làm nguồn nguyên liệu và áp dụng phương pháp thủy nhiệt với sự hỗ trợ của chất hoạt động bề mặt. Theo nghiên cứu của Vũ Thị Diệu (2009) việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến kích thước nano của hydroxyapatit là cần thiết để ứng dụng hiệu quả.

2.1. Yêu cầu về độ bền và độ xốp của vật liệu cấy ghép

Vật liệu cấy ghép trong tái tạo xương cần có độ bền cơ học đủ cao để chịu được tải trọng trong quá trình phục hồi xương. Đồng thời, nó cần có độ xốp thích hợp để cho phép tế bào xương xâm nhập, phát triển và hình thành mô xương mới. Độ xốp cũng ảnh hưởng đến tốc độ phân hủy sinh học của vật liệu, cần được điều chỉnh để phù hợp với quá trình tạo xương. Vật liệu composite Hydroxyapatit thường được sử dụng để tăng cường độ bền cơ học.

2.2. Kiểm soát kích thước hạt và cấu trúc tinh thể HAp

Kích thước hạtcấu trúc tinh thể của HAp ảnh hưởng lớn đến khả năng tương thích sinh học, tốc độ phân hủy sinh họchoạt tính sinh học của nó. Hydroxyapatit nano thường có diện tích bề mặt lớn hơn, thúc đẩy sự bám dính và tăng sinh của tế bào xương. Cấu trúc tinh thể có độ kết tinh cao giúp tăng độ bền cơ học. Phương pháp tổng hợp cần được kiểm soát chặt chẽ để đạt được kích thước hạtcấu trúc tinh thể mong muốn.

2.3. Tối ưu tỷ lệ Ca P trong vật liệu Hydroxyapatite

Tỷ lệ Ca/P trong Hydroxyapatite là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tính chất và khả năng ứng dụng của nó trong tái tạo xương. Tỷ lệ Ca/P lý tưởng là 1.67, tương ứng với công thức hóa học Ca10(PO4)6(OH)2. Tuy nhiên, sự thay đổi tỷ lệ Ca/P có thể ảnh hưởng đến độ hòa tan, độ bền cơ họckhả năng tương thích sinh học của vật liệu. Việc kiểm soát tỷ lệ Ca/P trong quá trình tổng hợp Hydroxyapatite từ vỏ trứng là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của vật liệu trong ứng dụng tái tạo xương.

III. Phương Pháp Tổng Hợp Hydroxyapatit Từ Vỏ Trứng 57 ký tự

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp thủy nhiệt để tổng hợp hydroxyapatit từ vỏ trứng. Vỏ trứng được xử lý và nghiền thành bột mịn, sau đó trộn với dung dịch chứa nguồn phốt pho. Chất hoạt động bề mặt như CTAB hoặc P123 được thêm vào để kiểm soát kích thước hạtcấu trúc tinh thể. Hỗn hợp được đưa vào nồi hấp áp suất cao và đun nóng ở nhiệt độ và thời gian nhất định. Quá trình thủy nhiệt giúp tạo ra HAp có độ tinh khiết cao, kích thước hạt nanocấu trúc tinh thể đồng đều. Theo Nguyễn Văn Hưởng (2011) cần khảo sát quá trình tách và một số đặc trưng của Canxi Hydroxyapatite từ xương động vật để tối ưu hiệu quả.

3.1. Ưu điểm của phương pháp Thủy Nhiệt so với phương pháp khác

Phương pháp thủy nhiệt có nhiều ưu điểm so với các phương pháp tổng hợp khác như kết tủa, sol-gel hay nung kết. Thủy nhiệt cho phép kiểm soát tốt kích thước hạt, cấu trúc tinh thểđộ tinh khiết của HAp. Quá trình này diễn ra ở nhiệt độ thấp, giúp tiết kiệm năng lượng và giảm thiểu sự hình thành các pha không mong muốn. Thủy nhiệt cũng tạo ra HApdiện tích bề mặt lớn và độ xốp cao, phù hợp cho ứng dụng tái tạo xương.

3.2. Vai trò của Chất Hoạt Động Bề Mặt CTAB P123

Chất hoạt động bề mặt như CTAB và P123 đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát kích thước hạthình thái học của HAp trong quá trình thủy nhiệt. Chúng tạo ra các mixen, hoạt động như các khuôn mẫu, hướng dẫn sự hình thành và phát triển của các tinh thể HAp. Chất hoạt động bề mặt cũng ngăn chặn sự kết tụ của các hạt, giúp tạo ra HApkích thước nano và phân tán tốt.

IV. Phân Tích Đặc Trưng Vật Liệu Hydroxyapatit Vỏ Trứng 60 ký tự

Sau khi tổng hợp, hydroxyapatit từ vỏ trứng được phân tích đặc trưng vật liệu bằng nhiều phương pháp khác nhau. Phân tích XRD được sử dụng để xác định cấu trúc tinh thể và độ kết tinh. Phân tích SEM được sử dụng để quan sát hình thái họckích thước hạt. Phân tích FTIR được sử dụng để xác định các nhóm chức hóa học. Phân tích EDX được sử dụng để xác định thành phần nguyên tố và tỷ lệ Ca/P. Các kết quả phân tích cho thấy HAp điều chế từ vỏ trứngcấu trúc tinh thể tương tự như HAp tự nhiên, kích thước hạt nano và tỷ lệ Ca/P gần với tỷ lệ lý tưởng. Phạm Thị Sao (2012) cũng nghiên cứu và cho kết quả tương tự khi chế tạo Hydroxyapatit dạng gốm xốp từ vỏ trứng.

4.1. XRD Xác định cấu trúc tinh thể và độ kết tinh

Phân tích XRD là một phương pháp quan trọng để xác định cấu trúc tinh thể và độ kết tinh của hydroxyapatit. Dữ liệu XRD cho phép xác định các pha tinh thể có mặt trong mẫu, kích thước tinh thể và độ ổn định của cấu trúc. HAp có độ kết tinh cao thường có độ bền cơ học tốt hơn.

4.2. SEM Đánh giá hình thái học và kích thước hạt

Phân tích SEM cung cấp hình ảnh về hình thái họckích thước hạt của hydroxyapatit. Hình ảnh SEM cho phép quan sát sự phân bố kích thước hạt, hình dạng hạt và sự kết tụ của các hạt. HApkích thước nano thường có bề mặt nhẵn và phân tán tốt.

4.3. FTIR Nhận diện các nhóm chức hóa học

Phân tích FTIR giúp xác định sự có mặt của các nhóm chức hóa học đặc trưng trong Hydroxyapatite, như nhóm phosphate (PO43-) và nhóm hydroxyl (OH-). Thông tin này cung cấp cái nhìn sâu sắc về thành phần hóa học và cấu trúc của vật liệu Hydroxyapatite.

V. Đánh Giá Hoạt Tính Sinh Học Của Hydroxyapatit 56 ký tự

Để đánh giá khả năng ứng dụng trong tái tạo xương, hydroxyapatit từ vỏ trứng được đánh giá hoạt tính sinh học bằng các thử nghiệm in vitro. Các thử nghiệm này bao gồm đánh giá độ độc tính tế bào, khả năng bám dính và tăng sinh của tế bào xương, và khả năng hình thành khoáng hóa. Kết quả cho thấy HAp điều chế từ vỏ trứngđộ tương thích sinh học tốt, thúc đẩy sự phát triển của tế bào xương và hình thành mô xương. Các nghiên cứu tiếp theo cần thực hiện đánh giá in vivo trên mô hình động vật để xác nhận hiệu quả tái tạo xương.

5.1. Thử nghiệm Độ Độc Tính Tế Bào Cytotoxicity

Thử nghiệm độ độc tính tế bào là bước quan trọng để đảm bảo vật liệu cấy ghép an toàn cho cơ thể. Thử nghiệm này đánh giá khả năng HAp gây độc cho tế bào xương bằng cách đo lường tỷ lệ sống sót của tế bào khi tiếp xúc với vật liệu. HApđộ độc tính tế bào thấp được coi là tương thích sinh học.

5.2. Khả năng bám dính và tăng sinh Tế Bào Xương

Khả năng bám dínhtăng sinh của tế bào xương trên bề mặt vật liệu cấy ghép là yếu tố quan trọng để thúc đẩy tái tạo xương. Thử nghiệm này đánh giá số lượng tế bào bám dính trên bề mặt HAp sau một thời gian nhất định và tốc độ tăng trưởng của tế bào theo thời gian. HAp có khả năng thúc đẩy sự bám dínhtăng sinh của tế bào xương được coi là có tiềm năng trong tái tạo xương.

5.3. Đánh giá sự khoáng hóa trong quá trình tái tạo xương

Sự khoáng hóa là quá trình quan trọng trong việc hình thành mô xương mới. Đánh giá khả năng khoáng hóa của HAp từ vỏ trứng bao gồm việc đo lượng canxiphosphate lắng đọng trên bề mặt vật liệu sau một thời gian nhất định. Điều này cho thấy khả năng HAp trong việc hỗ trợ sự hình thành cấu trúc khoáng chất của xương.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Hydroxyapatit 51 ký tự

Luận văn này đã chứng minh tiềm năng của vỏ trứng làm nguồn nguyên liệu để tổng hợp hydroxyapatit cho ứng dụng tái tạo xương. Phương pháp thủy nhiệt với sự hỗ trợ của chất hoạt động bề mặt cho phép điều chế HApkích thước hạt nano, cấu trúc tinh thể đồng đều và khả năng tương thích sinh học tốt. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc tối ưu hóa phương pháp tổng hợp, cải thiện độ bền cơ học của HAp và thực hiện đánh giá in vivo trên mô hình động vật để xác nhận hiệu quả tái tạo xươngđánh giá X-quang. Ngoài ra, việc nghiên cứu các vật liệu composite hydroxyapatit cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn.

6.1. Tiềm năng ứng dụng Hydroxyapatite trong nha khoa

Hydroxyapatite (HAp) có tiềm năng lớn trong ứng dụng nha khoa, đặc biệt là trong lĩnh vực cấy ghép răngphục hồi xương ổ răng. Khả năng tương thích sinh học cao và khả năng tích hợp tốt với mô xương tự nhiên giúp HAp trở thành vật liệu lý tưởng để tái tạo xương bị mất do viêm nha chu hoặc chấn thương. Vật liệu composite Hydroxyapatit cũng có thể được sử dụng để tạo ra các vật liệu cấy ghép có độ bền và tính thẩm mỹ cao.

6.2. Hướng nghiên cứu vật liệu Composite Hydroxyapatite

Nghiên cứu vật liệu composite Hydroxyapatite là một hướng đi tiềm năng để cải thiện độ bền cơ học và các tính chất khác của HAp. Bằng cách kết hợp HAp với các polyme sinh học hoặc các vật liệu khác, có thể tạo ra các vật liệu cấy ghép có tính chất tùy chỉnh, đáp ứng tốt hơn nhu cầu của từng ứng dụng cụ thể.

11/09/2025
Luận văn nghiên cứu tổng hợp và xác định các đặc trưng của vật liệu hydroxyapatit đi từ vỏ trứng ứng dụng trong tái tạo xương

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO. TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI LƯU TRƯỜNG GIANG NGHIÊN CỨU TỎNG HỢP VÀ XÁC ĐỊNH CÁC DAC TRUNG CUA VAT LIEU HYDROXYAPATIT DI TU VO TRUNG UNG DUNG TRONG TAI TẠO XƯƠNG LUAN VAN THAC SI KHOA HOC KY THUAT HOA HOC HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS.TS NGUYEN KIM NGA HA NOI - 2016 TOI CAM ON Em xin gửi lời câm ơn sân sắc nhất tới PGS.TS Nguyễn Kim Ngà đã tận tình hưởng dan cm trong suốt thời gian thực hiện dễ tài luận vẫn nay. Ea xin chân thành cẩm ơn cáo cản bộ, giảng viên của bộ tôn Hóa Võ Cơ Đại Cương, cũng như các thầy giáo, cô giáo đang công tác tại Viện Kỹ Thuật Hóa Học, Đại Hoe Bach Khoa Hà Nội đã lạo điều kiện thuận lợi cho em nghiên cứu và hoàn thành luận văn cũng như trong, sướt quá trình học tập, ‘Xin cảm ơn gia dinh, các anh chị em, bạn bè đã động viên tình thân, giúp đỡ dễ tôi có thể hoàn thành cuỗn luận văn này! Học viên Tu Trường Giang TỒI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan những kết quả được trình bay trong han van là những kết quả của riêng tôi, có được sau quả trình tìm hiểu, nghiên cứu và thí nghiệm lâu đải dưới sự hướng dẫn của PGB.TS Nguyễn Kia Ngà, Viện Kỹ Thuật lléa liẹc Trường Dai Loe Bách Khoa Hà Nội. Các kết quả, số liệu trong luận văn là trung thực và không trùng lập với các dẻ tài khảo.

Lưu Trường Giang ĐANH MỤC BẰNG Bảng ï: So sánh HydrayapaHl từ các nguôn nguyên liệu khác nhan eevee OF Bang 2: Các thành phần cơ bản có trong vỏ trứng trắng và vỏ trứng xé. Bảng 3: Thành phan ian trong huyết tương và dung dich SBF - se. 38 Đảng 4: Thành phân các chất có trong dụng dịch SBF. 39 Bang 5: So đồ muãi cấy vật ligu mang HAp/PDLLA trong dung dich SBF ow.

39 Bang 6: Hinh thai hoc và kích thước của HÁp. Bảng 7: Thành phần %6 thao khối lượng mẫu Ÿi-I2 Bảng 8: Tỉ lệ Ca của mẫu S1-12 theo số mol 47 Bang 9: Kich theéc hat nano HAp tổng hợp tie VO WU oo. oc coe oe coe oe os oe oe ve on eee Bảng ï0: Các nhóm đặc trưng tương ứng số sóng mẫu HAp-CTAB ca se. 552 Bảng 11: các nhóm đặc trưng tương ứng số sông mẫu HAp-P123.33 Bảng 12: tý lệ thành phần nguyên tổ trong mẫu 1IAp-CTAB tông họp từ vỏ trứng.S5 Bảng 13: Thành phân trong bông apatit phải triển trên vậi liệu nuôi câu.

60 MỤC LỤC TRANG PHU BÌA. LOT CAM ON. LOL CAM BOAN „ MẸC LỤC DANH MỤC KÝ HIỆU, CHU VIRT TAT. DANH MỤC BẰNG DANH MỤC ĐỎ THỊ, HÌNH VE THIÂN MỞ BẢU.

CHUONG 1: TONG QUAN NGHIEN CUU 11 TONG QUAN VE HYDOXYAPATIT. Cau tao—tinh chải 1. Hydroxyapali(— đối lượng nghiền cứu nhiều tiềm năng úng dụng. Các phương pháp tổng hợp hydroxyapatit 1.

Phương hướng nghiên cứu hiện tại 12. VŨ TRỨNG_— ĐẶC ĐIỂM CẤU LẠO_— TIỀM NĂNG ỨNG DỤNG 121. Vỏtrững nguồn nguyên liệnlý trổng tổng hợp hydroxyapati. Cảu lạo— thành nhẳn võ (rứng.

Phương phảp chế tạo HÁp lừ võ trúng, CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM NGHIÊN CỨU. DIÊU KIỆN TÓNG HỢP VẤT LIỆU. Dụng cụ, thiết bị 212. Xae djuk didu ki chất hoạt động bề mặt.

Téng hop Hydroxyapatit di tir vé trứng.23, Các phương pháp xác định đặc trung cấu trúc vật Hệu. Thử nghiệm xác định hoạt tính vậtliệu. CHƯNNG 3: KÉT QUÁ VÀ THẢO LUẬN. ANH HUONG CUA NONG DO CHAT HOAT DONG BE MAT VA THO] GIAN THỦY NHIỆT ĐẺN HỈÌNH THÁI HỌC VÀ KÍCH THƯỚC CUA HAT NANO HYDROXYAPATIT.

Ka qua phan lich SEN 3. Kết quả phân tíchXRD. KếtquãIR VÀ FDS. Cœchế quá trình tẳng hợp.

CAC TINH CHAT CUA HAT NANO HYDROXYAPATIT TONG HỢP TỪ VÕ TRUNG BANG PHƯƠNG PHAP THUY NHIỆT DƯỚI SỰ HỖ TRỢ CỦA CHÁT HOẠT DONG BE MAT CTAR VA P123. Kế guả phân lich SEM 322. Két qua phan tich IR. Kétqua nhân tích XI).

Kết quả phân lích EDX. DÁNH GIÁ HOAT TINH SINH HOC CUA VAT LIEU HAP TU VO TRUNG. Kết quả nhân tich SEM. Kél qua phan lich EDX.

KET LUAN VA KIEN NCHL. TÀI LIỆU THAM KHẢO. PHAN MO PAD Linh vue y sinh noi chung và kỹ thuật mồ xương nói riêng đang ngảy gàng được quan tâm nghiên cứu nhằm đáp ứng nữm cầu thay thế, chữa trị các mô cứng bị khiếm khuyết trong cơ thể do lại nạn hoặc bằm sinh, lão hóa. Trong nhiễu thập kỷ qua, nhiều loại vật liệu đã được giới khoa học nghiên cứu, tim hiểu để đưa vào ứng dụng trong kỹ thuật mô xương.

trong số đó, vật liệu hydroxyapatit (HAp) nhận được sự chú ý nhiễu nhất do những lính chất đặc biệt của nó. Hydroxyapalit là một loại canxi phốt phát được tìm thấy nhiều nhất trong xương và rằng của động vật, nỏ có hoạt tình sinh học và tinh tương hợp sinh học cao, tạo các liên kết simh hóa với các Lế bảo, đầy nhanh quá trinh sinh trưởng và phát triển của các nguyên bảo xương, giúp hình thành xương non nhanh chóng mà không bi co thé dao thai. [ign nay, các nhà khoa học đang Tập trung, tìm hiểu các phương pháp dé điều chế hvdroxyapatiL có kích thước nano (có ÍL nhất 7 chiểu < 100 nm) do hoạt tính của chúng cao gấp nhiều lần HAp có kich thước lớn. Ngoài ra, việc sử đựng các nguồn nguyên liên thiên nhiên, đắc biệt là các loại chất thải trông nghiệp vào quá trình điều chế Lỗng hợp HAp cũng được đây man, vừa có thế chế tạo hạt IIAp sinh học, an toàn với cơ thể con người, đồng thời giúp xử lý một lượng, lớn các loại chât thải sinh học, bảo vệ môi trường ®> Lý do chọn để tài Ö nước ta, vật liệu hyđroxyapatit cũng được nghiên cứu từ lâu, trang đỏ cũng có nhiều nghiên cứu hưởng đến việc sử dụng một loại chất thải nông nghiệp là vỗ trứng dễ tổng hợp hydroxyapatit.

Tuy nhiên, hấu hết các nghiên cửu đều chưa giảnh sự quan tâm đúng mực đến việc phải chế tạo ra ITAp có hình thái học phủ hợp và có kích thước nano cho cae img dung y sinh, nhất là trong lĩnh vực cấy ghép mô xương. Nhằm bổ sung và hoàn thiện thêm kiến thức vẻ vấn đề này, tôi đã lựa chọn dé tai: “Nghién ctu tổng hợp và xác định các đặc trưng của vật Hệu IIydroxyapatit đi từ vỏ trứng ứng dụng frong tái tạo xương”. DANH MỤC ĐÓ THỊ, HỈNH VẼ, Linh 1: Công thức cầu tạo của IIydrexyapatit. Hình 2: Cầu trúc mang tinh thé Hydroxyapatit ¬—.

Hình 3: Các tình thể H¿Ip kết tình trong tự nhiền. THình 4: Phương pháp phản ứng phá phầm trong tổng hợp 114p J Hình 5: Phương pháp hóa cơ sử dung bi (béng) nghién. Linh 6: Phương phán kết tùa cơ bản trong tổng hợp ITAp. Hin 7: Phuong phap Sol-Gel.

- 21 Hình 8: So sánh sự phải tiễn của cúc bại nano HAp trong diều kiện thường và diéu kiện thủy nÏuệt. DD Tình 9: Phương pháp thủy nhật lũng hop Hydroxyapatit 2 B38 Hinh 10: Mét sé nguyén ligu ty nhién duoc sit dung trong téng hop HAp. 25 Hinh 11: So dé titn hanh tong hop Hydroxyapatit str dung CTAB. Hinh 12: So dé tong hop Hydroxyapatit si dung P123.

1lình 13: Kết quả ảnh chup SEM céc mau LiAp theo néng d& CL! khác nhau. Hinh 14: Kết quả ảnh clrup SEM các mẫu Hiáp có thời gian thủy nhiệt khác nhau. Hinh 15: Gidn dé XRD cae mau HAp voi nẵng dộ C18 khác nhau. 44 1lình 16: Giản đồ phổ hồng ngoạt IR và giản đề phân tích thành phần mẫu 1T4p.46 Hình 17: Cơ chế quá trình tông hợp HAp sử dụng chất hoạt động bê mặt CTAB.

48 1lình 18: Ính chụp SEM mau LLAp tông hợp từ vỏ trứng. Hình 19: Giản đồ phố hồng ngoại các mẫu H.4p tang hợp từ vô ứng.$2 Hình 20: Giản dỗ nhiều xạ Ha X các mẫu HÂp tổng hợp từ vô trứng,.34 Hinh 21: Gidn dé phé tan sắc năng lượng HIOX mẫu Hu4p tông hợp từ vỏ trứng. 55 Hinh 22: Anh chup SEM mau HAp-CTAB tong hop từ vỏ trừng sau khi nuôi cấy. 37 Tình 23: Giản dỗ phô EDX mẫu H.Ap-CTAB từ vô trứng sau nuôi cấy 3 ngày.

39 1lình 24: Giản để phổ H2X mẫu [lAp-C7AB từ vỗ trừng sau nưôi cấy 10 ngày. 59 PHAN MO PAD Linh vue y sinh noi chung và kỹ thuật mồ xương nói riêng đang ngảy gàng được quan tâm nghiên cứu nhằm đáp ứng nữm cầu thay thế, chữa trị các mô cứng bị khiếm khuyết trong cơ thể do lại nạn hoặc bằm sinh, lão hóa. Trong nhiễu thập kỷ qua, nhiều loại vật liệu đã được giới khoa học nghiên cứu, tim hiểu để đưa vào ứng dụng trong kỹ thuật mô xương. trong số đó, vật liệu hydroxyapatit (HAp) nhận được sự chú ý nhiễu nhất do những lính chất đặc biệt của nó.

Hydroxyapalit là một loại canxi phốt phát được tìm thấy nhiều nhất trong xương và rằng của động vật, nỏ có hoạt tình sinh học và tinh tương hợp sinh học cao, tạo các liên kết simh hóa với các Lế bảo, đầy nhanh quá trinh sinh trưởng và phát triển của các nguyên bảo xương, giúp hình thành xương non nhanh chóng mà không bi co thé dao thai. [ign nay, các nhà khoa học đang Tập trung, tìm hiểu các phương pháp dé điều chế hvdroxyapatiL có kích thước nano (có ÍL nhất 7 chiểu < 100 nm) do hoạt tính của chúng cao gấp nhiều lần HAp có kich thước lớn. Ngoài ra, việc sử đựng các nguồn nguyên liên thiên nhiên, đắc biệt là các loại chất thải trông nghiệp vào quá trình điều chế Lỗng hợp HAp cũng được đây man, vừa có thế chế tạo hạt IIAp sinh học, an toàn với cơ thể con người, đồng thời giúp xử lý một lượng, lớn các loại chât thải sinh học, bảo vệ môi trường ®> Lý do chọn để tài Ö nước ta, vật liệu hyđroxyapatit cũng được nghiên cứu từ lâu, trang đỏ cũng có nhiều nghiên cứu hưởng đến việc sử dụng một loại chất thải nông nghiệp là vỗ trứng dễ tổng hợp hydroxyapatit. Tuy nhiên, hấu hết các nghiên cửu đều chưa giảnh sự quan tâm đúng mực đến việc phải chế tạo ra ITAp có hình thái học phủ hợp và có kích thước nano cho cae img dung y sinh, nhất là trong lĩnh vực cấy ghép mô xương.

Nhằm bổ sung và hoàn thiện thêm kiến thức vẻ vấn đề này, tôi đã lựa chọn dé tai: “Nghién ctu tổng hợp và xác định các đặc trưng của vật Hệu IIydroxyapatit đi từ vỏ trứng ứng dụng frong tái tạo xương”. DANH MỤC ĐÓ THỊ, HỈNH VẼ, Linh 1: Công thức cầu tạo của IIydrexyapatit. Hình 2: Cầu trúc mang tinh thé Hydroxyapatit ¬—. Hình 3: Các tình thể H¿Ip kết tình trong tự nhiền.

THình 4: Phương pháp phản ứng phá phầm trong tổng hợp 114p J Hình 5: Phương pháp hóa cơ sử dung bi (béng) nghién. Linh 6: Phương phán kết tùa cơ bản trong tổng hợp ITAp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ