Luận văn: Ứng dụng mô hình học máy trong sàng lọc bệnh tiểu đường từ dữ liệu y tế

Luận văn nghiên cứu mô hình học máy ứng dụng trong y tế, tập trung sàng lọc bệnh tiểu đường. Phân tích dữ liệu và đánh giá hiệu quả các thuật toán.

Chuyên ngành

Kỹ thuật phần mềm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC HÌNH VẼ

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI

1.1. Tổng quan về đề tài

1.2. Lý do chọn đề tài

1.3. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn

1.7. Bố cục luận văn

1.8. Tổng quan về học máy

1.9. Ứng dụng học máy trong y học

1.9.1. Ứng dụng học máy trong tiên lượng, chẩn đoán bệnh

1.9.2. Ứng dụng học máy trong nghiên cứu phát triển thuốc

1.9.3. Ứng dụng học máy trong điều trị bệnh

1.9.4. Ứng dụng học máy trong dự đoán dịch bệnh

1.10. Một số khó khăn của việc áp dụng học máy trong y học

2. CHƯƠNG 2: NGHIÊN CỨU CÁC MÔ HÌNH HỌC MÁY VỚI DỮ LIỆU Y TẾ

2.1. Phân loại mô hình học máy

2.2. Ứng dụng học máy trong y tế

2.2.1. Học máy với dữ liệu bệnh án điện tử

2.2.2. Học máy với dữ liệu ảnh y tế

2.3. Một số mô hình học máy điển hình

2.3.1. Hồi quy Logistic - Logistic regression

2.3.2. Máy vector hỗ trợ - Support Vector Machine (SVM)

2.3.3. Cây quyết định - Decision Tree

2.4. Một số mô hình học máy nâng cao

2.4.1. Học sâu rộng - Wide Deep Learning

2.5. Đánh giá hiệu năng mô hình học máy

2.5.1. Ma trận nhầm lẫn

2.5.2. Các thang đo hiệu năng của học máy

2.5.3. Đường cong ROC

3. CHƯƠNG 3: ĐÁNH GIÁ CÁC MÔ HÌNH HỌC MÁY TRONG SÀNG LỌC BỆNH TIỂU ĐƯỜNG

3.1. Giới thiệu chung về bệnh tiểu đường

3.2. Bài toán chẩn đoán bệnh tiểu đường

3.2.1. Giới thiệu bài toán

3.2.2. Mục tiêu bài toán

3.3. Dữ liệu đầu vào

3.4. Chọn lọc dữ liệu

3.5. Trực quan hóa dữ liệu

3.6. Tiền xử lý dữ liệu

3.7. Phương pháp phân lớp

3.8. Một số ảnh lập trình minh họa

3.9. Thí nghiệm và đánh giá kết quả

4. CHƯƠNG 4: Kết luận chung

4.1. Kết quả đạt được

4.2. Định hướng tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Học Máy và Dữ Liệu Y Tế Tổng Quan Ứng Dụng Tuyệt Vời

Học máy (Machine Learning) đang trở thành một công cụ không thể thiếu trong cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, đặc biệt là trong lĩnh vực y tế. Phân tích dữ liệu lớn bằng học máy mang lại lợi thế đáng kể trong việc đồng hóa và đánh giá lượng lớn dữ liệu chăm sóc sức khỏe phức tạp. Ưu điểm của học máy trong y tế bao gồm tính linh hoạt và khả năng mở rộng so với các phương pháp thống kê sinh học truyền thống. Điều này cho phép triển khai ứng dụng học máy trong y tế cho nhiều nhiệm vụ khác nhau như phân tầng rủi ro, chẩn đoán, phân loại và dự đoán tỷ lệ sống. Một ưu điểm khác là khả năng phân tích các loại dữ liệu khác nhau như hồ sơ y tế, dữ liệu nhân khẩu học, dữ liệu xét nghiệm, dữ liệu hình ảnh và áp dụng chúng vào tiên lượng, chẩn đoán nguy cơ mắc bệnh, phương pháp điều trị. Theo luận văn nghiên cứu, học máy giúp đồng hóa và đánh giá dữ liệu y tế phức tạp, vượt trội so với thống kê sinh học truyền thống. Mặc dù có nhiều ưu điểm, việc áp dụng học máy trong y tế vẫn gặp nhiều khó khăn do công việc thu thập dữ liệu bệnh nhân không dễ dàng. Nếu không có sự cho phép của bệnh nhân, việc sử dụng dữ liệu sẽ vi phạm pháp luật. Tại Việt Nam, việc áp dụng học máy trong chẩn đoán bệnh đã được áp dụng thành công, điển hình là phương pháp chẩn đoán bệnh qua hình ảnh với tỉ lệ chính xác cao tại các bệnh viện lớn. Tuy nhiên, vì việc thu thập dữ liệu còn khó khăn, bao gồm sự cần thiết phải có sự cho phép của bệnh nhân và sự đồng ý chia sẻ giữa các bệnh viện, nên việc áp dụng học máy chưa được rộng rãi.

1.1. Vì sao học máy là chìa khóa cho y học hiện đại

Học máy cho phép xử lý và phân tích lượng lớn dữ liệu y tế mà con người khó có thể thực hiện một cách hiệu quả. Các thuật toán học máy có thể tìm ra các mối tương quan phức tạp giữa các yếu tố bệnh lý và tiên lượng bệnh. Điều này giúp các bác sĩ đưa ra quyết định chẩn đoán và điều trị chính xác hơn. Ví dụ, một mô hình học máy có thể được huấn luyện để dự đoán nguy cơ mắc bệnh tiểu đường dựa trên dữ liệu về tuổi tác, cân nặng, tiền sử gia đình và các chỉ số sinh hóa. Mô hình này có thể giúp xác định những người có nguy cơ cao và đề xuất các biện pháp phòng ngừa kịp thời. Hơn nữa, học máy có khả năng học hỏi và cải thiện theo thời gian khi có thêm dữ liệu mới. Điều này đảm bảo rằng các mô hình chẩn đoán và tiên lượng bệnh luôn được cập nhật và chính xác.

1.2. Các loại dữ liệu y tế nào có thể được dùng cho học máy

Có rất nhiều loại dữ liệu y tế có thể được sử dụng để huấn luyện các mô hình học máy. Chúng bao gồm: Bệnh án điện tử, chứa thông tin về tiền sử bệnh, triệu chứng, kết quả xét nghiệm, chẩn đoán và điều trị của bệnh nhân. Dữ liệu hình ảnh y tế, bao gồm ảnh chụp X-quang, MRI, CT scan và siêu âm. Dữ liệu gen, chứa thông tin về bộ gen của bệnh nhân, có thể giúp xác định các yếu tố di truyền liên quan đến bệnh tật. Dữ liệu từ các thiết bị đeo, như đồng hồ thông minh và vòng đeo tay theo dõi sức khỏe. Các thiết bị này có thể thu thập dữ liệu về nhịp tim, giấc ngủ, mức độ hoạt động và các chỉ số sinh lý khác. Dữ liệu về lối sống, bao gồm thông tin về chế độ ăn uống, thói quen tập thể dục và các yếu tố môi trường.

1.3. Những khó khăn khi ứng dụng học máy với dữ liệu y tế

Mặc dù có nhiều tiềm năng, việc ứng dụng học máy với dữ liệu y tế cũng đối mặt với nhiều thách thức. Đầu tiên, dữ liệu y tế thường rất phức tạp và có nhiều nhiễu. Điều này đòi hỏi các kỹ thuật tiền xử lý dữ liệu phức tạp để làm sạch và chuẩn hóa dữ liệu. Thứ hai, dữ liệu y tế thường thiếu và không đầy đủ. Điều này có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của các mô hình học máy. Thứ ba, vấn đề về quyền riêng tư và bảo mật dữ liệu là một mối quan tâm lớn. Dữ liệu y tế là thông tin nhạy cảm và cần được bảo vệ nghiêm ngặt. Cuối cùng, việc giải thích kết quả của các mô hình học máy có thể rất khó khăn. Điều này có thể gây khó khăn cho các bác sĩ trong việc tin tưởng và sử dụng các mô hình này trong thực tế lâm sàng.

II. Bí Quyết Xây Dựng Mô Hình Học Máy Sàng Lọc Tiểu Đường

Để xây dựng một mô hình học máy cho bệnh tiểu đường hiệu quả, cần tuân thủ một quy trình chặt chẽ. Đầu tiên, cần xác định rõ mục tiêu của mô hình, chẳng hạn như dự đoán nguy cơ mắc bệnh tiểu đường, chẩn đoán bệnh tiểu đường hoặc tiên lượng biến chứng của bệnh tiểu đường. Tiếp theo, cần thu thập dữ liệu y tế liên quan đến bệnh tiểu đường. Dữ liệu này có thể được thu thập từ các bệnh án điện tử, các nghiên cứu dịch tễ học hoặc các cơ sở y tế. Sau khi thu thập dữ liệu, cần tiến hành tiền xử lý dữ liệu để làm sạch, chuẩn hóa và chuyển đổi dữ liệu thành định dạng phù hợp cho học máy. Tiếp theo, cần chọn một mô hình học máy phù hợp với bài toán. Các mô hình học máy phổ biến cho bài toán này bao gồm hồi quy logistic, máy vector hỗ trợ (SVM), cây quyết định và mạng nơ-ron. Sau khi chọn mô hình, cần huấn luyện mô hình trên dữ liệu đã chuẩn bị. Cuối cùng, cần đánh giá hiệu suất của mô hình trên một tập dữ liệu kiểm tra độc lập. Theo luận văn, cần nắm vững bản chất học máy, hiểu tính thực tế của học máy đối với y tế, áp dụng mô hình học máy để xây dựng phần mềm chẩn đoán bệnh.

2.1. Chọn thuật toán nào cho phân loại bệnh tiểu đường hiệu quả nhất

Việc lựa chọn thuật toán phân loại bệnh tiểu đường bằng học máy phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm kích thước và chất lượng của dữ liệu, mức độ phức tạp của bài toán và yêu cầu về độ chính xác. Hồi quy logistic là một thuật toán đơn giản và dễ giải thích, phù hợp với các bài toán phân loại nhị phân. Máy vector hỗ trợ (SVM) là một thuật toán mạnh mẽ, có thể xử lý các bài toán phân loại phức tạp với dữ liệu phi tuyến tính. Cây quyết định là một thuật toán dễ hiểu và trực quan, có thể xử lý dữ liệu hỗn hợp (số và hạng mục). Mạng nơ-ron là một thuật toán linh hoạt, có thể học các biểu diễn phức tạp của dữ liệu, nhưng đòi hỏi lượng dữ liệu lớn và thời gian huấn luyện lâu.

2.2. Feature Engineering Tìm các yếu tố quan trọng để dự đoán bệnh

Feature engineering trong y tế là quá trình chọn, biến đổi và tạo ra các đặc trưng (features) từ dữ liệu thô để cải thiện hiệu suất của các mô hình học máy. Trong bài toán dự đoán bệnh tiểu đường, các đặc trưng quan trọng có thể bao gồm tuổi tác, giới tính, cân nặng, chiều cao, chỉ số BMI, huyết áp, mức đường huyết, tiền sử gia đình, lối sống và các chỉ số sinh hóa khác. Các kỹ thuật feature engineering có thể bao gồm chuẩn hóa dữ liệu, rời rạc hóa dữ liệu, tạo ra các đặc trưng tương tác và sử dụng các thuật toán chọn đặc trưng để chọn ra các đặc trưng quan trọng nhất.

2.3. Cách đánh giá và cải thiện độ chính xác của mô hình

Để đánh giá hiệu suất của một mô hình học máy dự đoán bệnh tiểu đường, có thể sử dụng các độ đo sau: Độ chính xác (accuracy), độ nhạy (sensitivity), độ đặc hiệu (specificity), độ chính xác dương tính (PPV), độ chính xác âm tính (NPV) và diện tích dưới đường cong ROC (AUC). Để cải thiện độ chính xác của mô hình, có thể sử dụng các kỹ thuật sau: Thu thập thêm dữ liệu, cải thiện chất lượng dữ liệu, sử dụng các kỹ thuật tiền xử lý dữ liệu nâng cao, chọn một mô hình học máy phù hợp hơn, điều chỉnh các tham số của mô hình và sử dụng các kỹ thuật ensemble learning.

III. Ứng Dụng Học Sâu và Rộng Giải Pháp Tiên Tiến Cho Tiểu Đường

Học sâu (Deep Learning) là một nhánh của học máy, sử dụng mạng nơ-ron sâu để học các biểu diễn phức tạp của dữ liệu. Học sâu đã đạt được nhiều thành công trong các lĩnh vực như thị giác máy tính, xử lý ngôn ngữ tự nhiên và nhận dạng giọng nói. Trong lĩnh vực y tế, học sâu đang được sử dụng để chẩn đoán bệnh, dự đoán nguy cơ mắc bệnh và phát triển thuốc mới. Mô hình học sâu rồng (Wide & Deep Learning) kết hợp giữa một mô hình tuyến tính (wide) và một mô hình mạng nơ-ron sâu (deep) để tận dụng ưu điểm của cả hai mô hình. Mô hình tuyến tính có thể học các mối tương quan tuyến tính giữa các đặc trưng, trong khi mô hình mạng nơ-ron sâu có thể học các biểu diễn phi tuyến tính phức tạp. Theo luận văn, học máy giúp đồng hóa và đánh giá dữ liệu y tế phức tạp, vượt trội so với thống kê sinh học truyền thống.

3.1. Lợi ích khi sử dụng mô hình học sâu cho sàng lọc bệnh tiểu đường

Mô hình học sâu có khả năng tự động học các đặc trưng quan trọng từ dữ liệu, giảm bớt công việc feature engineering. Mô hình học sâu có thể xử lý các loại dữ liệu khác nhau, bao gồm dữ liệu cấu trúc (số và hạng mục) và dữ liệu phi cấu trúc (hình ảnh và văn bản). Mô hình học sâu có thể đạt được độ chính xác cao hơn so với các mô hình học máy truyền thống, đặc biệt là với lượng dữ liệu lớn.

3.2. Wide Deep Learning Kết hợp sức mạnh của mô hình tuyến tính và phi tuyến

Mô hình Wide & Deep Learning kết hợp một mô hình tuyến tính (wide) và một mô hình mạng nơ-ron sâu (deep). Mô hình tuyến tính có thể học các mối tương quan tuyến tính giữa các đặc trưng, trong khi mô hình mạng nơ-ron sâu có thể học các biểu diễn phi tuyến tính phức tạp. Bằng cách kết hợp hai mô hình này, Wide & Deep Learning có thể tận dụng ưu điểm của cả hai mô hình và đạt được hiệu suất tốt hơn.

3.3. Các thách thức khi triển khai học sâu vào thực tế y tế

Mô hình học sâu đòi hỏi lượng dữ liệu lớn và chất lượng cao để huấn luyện. Việc giải thích kết quả của các mô hình học sâu có thể rất khó khăn. Mô hình học sâu có thể dễ bị overfitting (quá khớp), đặc biệt là với lượng dữ liệu nhỏ. Vấn đề về quyền riêng tư và bảo mật dữ liệu là một mối quan tâm lớn.

IV. Đạo Đức và Bảo Mật Yếu Tố Then Chốt Khi Dùng Học Máy

Việc sử dụng học máy trong y tế đặt ra nhiều vấn đề về đạo đức và bảo mật. Dữ liệu y tế là thông tin nhạy cảm và cần được bảo vệ nghiêm ngặt. Cần đảm bảo rằng các mô hình học máy được sử dụng một cách công bằng và không phân biệt đối xử. Cần đảm bảo rằng bệnh nhân hiểu rõ về cách dữ liệu của họ được sử dụng và có quyền kiểm soát dữ liệu của họ. Cần đảm bảo rằng các mô hình học máy được sử dụng một cách có trách nhiệm và không gây hại cho bệnh nhân. Theo luận văn, cần có sự cho phép của bệnh nhân trước khi sử dụng dữ liệu của họ.

4.1. Làm thế nào để bảo vệ quyền riêng tư của bệnh nhân trong học máy

Để bảo vệ quyền riêng tư của bệnh nhân, có thể sử dụng các kỹ thuật sau: Ẩn danh hóa dữ liệu, mã hóa dữ liệu, sử dụng các kỹ thuật tính toán riêng tư và tuân thủ các quy định về bảo vệ dữ liệu như HIPAA và GDPR.

4.2. Tránh thiên vị trong thuật toán Đảm bảo công bằng cho mọi người

Để tránh thiên vị trong thuật toán, cần đảm bảo rằng dữ liệu huấn luyện đại diện cho tất cả các nhóm dân số. Cần kiểm tra và đánh giá các mô hình học máy để phát hiện và loại bỏ các thiên vị. Cần sử dụng các kỹ thuật giảm thiểu thiên vị trong thuật toán.

4.3. Trách nhiệm giải trình Ai chịu trách nhiệm khi mô hình mắc lỗi

Cần xác định rõ ai chịu trách nhiệm khi mô hình học máy mắc lỗi. Các bên liên quan có thể bao gồm nhà phát triển mô hình, nhà cung cấp dịch vụ, cơ sở y tế và bác sĩ. Cần có quy trình rõ ràng để xử lý các lỗi và khiếu nại.

V. Kết Quả Nghiên Cứu và Hướng Phát Triển Sàng Lọc Tiểu Đường

Nghiên cứu đã đạt được một số kết quả đáng khích lệ trong việc áp dụng học máy để sàng lọc bệnh tiểu đường. Các mô hình học máy đã chứng minh khả năng dự đoán nguy cơ mắc bệnh tiểu đường với độ chính xác cao. Nghiên cứu cũng đã xác định được các yếu tố quan trọng nhất liên quan đến bệnh tiểu đường. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua. Cần thu thập thêm dữ liệu để cải thiện độ chính xác của các mô hình. Cần phát triển các mô hình học máy có thể xử lý các loại dữ liệu khác nhau. Cần giải quyết các vấn đề về đạo đức và bảo mật. Theo luận văn, kết quả nghiên cứu cho thấy tiềm năng của học máy trong sàng lọc bệnh tiểu đường.

5.1. Đánh giá hiệu quả của các mô hình học máy đã được thử nghiệm

Nghiên cứu đã thử nghiệm một số mô hình học máy khác nhau để sàng lọc bệnh tiểu đường, bao gồm hồi quy logistic, máy vector hỗ trợ (SVM) và cây quyết định. Kết quả cho thấy các mô hình này có thể dự đoán nguy cơ mắc bệnh tiểu đường với độ chính xác cao. Tuy nhiên, hiệu quả của các mô hình này phụ thuộc vào chất lượng và kích thước của dữ liệu huấn luyện.

5.2. Hướng đi tiếp theo Nghiên cứu chuyên sâu hơn và thử nghiệm lâm sàng

Nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào việc thu thập thêm dữ liệu để cải thiện độ chính xác của các mô hình. Nghiên cứu cũng sẽ khám phá các mô hình học máy mới, chẳng hạn như mạng nơ-ron sâu. Ngoài ra, nghiên cứu sẽ tiến hành các thử nghiệm lâm sàng để đánh giá hiệu quả của các mô hình trong thực tế lâm sàng.

5.3. Ứng dụng thực tiễn Triển khai học máy trong sàng lọc tiểu đường cộng đồng

Mục tiêu cuối cùng của nghiên cứu là triển khai học máy trong sàng lọc bệnh tiểu đường cộng đồng. Điều này có thể giúp xác định những người có nguy cơ cao và đề xuất các biện pháp phòng ngừa kịp thời. Tuy nhiên, việc triển khai học máy trong thực tế đòi hỏi sự hợp tác giữa các nhà nghiên cứu, các cơ sở y tế và các nhà hoạch định chính sách.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRUONG BAI HOC BACH KHOA HA NOI LUẬN VĂN THẠC SĨ Nghiên cứu các mô hình học máy với dữ liệu y tế và ứng dụng trong sàng lọc bệnh tiểu đường Trần Khoa Bách trankhoabach@ginail.com Ngành Kỹ thuật phần mềm Giảng viên hướng dẫn: TS. Phạm Ngọc Hùng Viện: Công nghệ Thông tin và Truyền thông HA NOT, 10/2020 LOI CAM DOAN Những kiến thức trình bày trong luận văn là do tôi từm hiểu, nghiên cứu và trình bảy thco những kiến thức tổng hợp của cá nhân. Kết quá nghiên cửu trong luận văn này chưa từng được công bố tại bất kỳ công trình nảo khác. Trong quá trình làm luận văn, tôi có tham khảo các tài liệu có liên quan và đã ghỉ rõ nguồn tải liệu tham khảo.

Tôi xin cam đoan dây là công trình nghiên cứu của tôi và không sao chép của bất kỳ ai. Tôi xm chịu hoàn toản trách nhiệm, nếu sai, tôi xin chịu mọi hình thức kỷ luật theo quy định. Ila Ndi, ngày 1 tháng 10 năm 2020 Học viên Trần Khoa Bách LỜI CẢM ƠN ĐỂ hoàn thành được luận văn nảy, tôi dã nhận được rất nhiều sự đông viên, giúp đỡ của nhiều cá nhân vả tập thể. Trước tiên, tôi xin bày tô lòng biết ơn sâu sắc tới thầy giáo, giáa viên hưởng dẫn T§.

Phạm Ngọc Hưng, Viên Công nghệ Thông tin và Truyền thông, Trường Đại hoc Bach Khoa ITA Nội đã nhiệt tỉnh hưởng dẫn, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi nghiên cứu khoa học, và giúp tôi có thể hoàn thành luận văn một cách tốt nhật. Cuối cùng tôi xin gửi lời cám ơn đến gia đình, bạn bẻ và những người đã luôn bên tôi, dộng viên và khuyến khích tôi trong quả trình thực hiện để tài nghiên cứu của mình. Học viên Trần Khoa Bách bo MỤC LỤC MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TÁT. nw DANH MỤC CÁC BẰNG DANH MỤC IIÌNH VẼ.

an CHƯƠNG l1. GIỚI TIIỆU ĐỀ TÀI. Tổng quan về để tải 6© 1.Lý do chẹn đề tải - 0 1. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu.

Đối tượng va phạm vĩ nghiên cửu 1.4 Phương nháp nghiên cứu 9 1. Y nghĩa khoa học và thục tiễn.16 Bố cục luận văn - cone 10 1. Téng quan vé hoc may 1. Ung dung hoc may trong y hoc ce IB 13.

Ung dung học máy trong tiên lượng, chân đoán bệnh. Ung dung học máy trong nghiên cứu phat triển thuốc. Ung dung hoc may trong diễu trị bệnh. Ứng dụng học máy trong dự đoán dịch bệnh - 16 1.

Một số khỏ khăn của việc áp dụng học máy trong y học. NGHIÊN CUU CAC MO HINH HOG MAY 16 VỚI DỮ LIỆU Y TẺ. Phân loại mô hình học máy 2. Ủng dung học máy trong y tí 2.1, Ilye may với dữ liệu bệnh án điện tử.

Học máy với dữ liệu ảnh y tế 2. Một số mỗ hình học máy diễn hình 2. Hồi quy Logistic- Logistic regression. May vector hé tro- Support Vector Machine (sv M).

Cây quyết định — Decision Tree - - 31 33 2. Một số mô hình học máy nâng cao. Học sâu rồng - Wide Deep Learning 35 2. : 238 DANH HÌNH VẼ Tình 1.

Sự khác biệt giữa học sâu, học máy và tí tuệ nhân tạo [1] 13 Hình 1. Anh sean của võng mạc trên mắt thông qua Google Deep Mind [2]. Anh scan co thé bénh nhân thông qua phân mềm Aidoe [9] 16 1linh 1. Ứng dụng Prơmed-mail giúp chẩn đoán dịch bệnh.

Dữ liệu được phâu loại bằng mô hình hải quy logistic [1]. Hai lớp được phân chia sao cho khoáng cách đạt giá trị lớn nhất [1]. Tập dữ liệu được ánh xạ thông qua phương pháp Kemiel [1]. Mô hình cây quyét dita [I ].ccecessssscescsessseeeseen ananassae 3 Hình 2.

Dé thi Entropy [1 32 nh 3. Mô hinh cay quy. Mô hìnhsâu và rộng [14]. Hiệu suất của bộ thư viện XGB so với các bộ thư viện khác.

Dỗ thị đường cong ROC của một mồ hình học máy [1]. Bộ dữ liệu NHANES dưới đạng (ile Excel - - 7 Hình 3. [hỏng tìm về trường dữ liệu trên trang chủ kHANHĂ. Quy trinh sang loc va đánh đâu người bị tiểu đường, 48 Hình 3.

Phân bỏ tập dữ liêu theo các thuộc tỉnh dược quan sát. Biéu đẻ thê hiện đữ liện bài toán mất cân bằng. Mô hình kỹ thuật Hasy Hnsenble chia đều bộ dữ liệu. Mô hình mô tả trình tự thực hiện việc chân đoán bệnh tiềnđường 54 Hinh 3.

Import cdc bé thu vign sit dung. Chan đoán người bị tiếu đường qua mô hình SVM. Dé thi đường cong RÓC của các mô hình sử dung 37 Tĩnh 3. Biểu đổ điểm quan trọng thông qua mồ hình cây quyết định.

57 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TÁT STT Tên viết tắt 'Tên đầy đủ Tiếng Việt 1 AI Artificial Intelligence 'lrí tuệ nhân tạo 2_ AUC Area Under Curve Khu vue dudi duéng cong 3) BMT Body Mass Index Chỉ số khôi cơ thể 4 DT Decision Tree Cây quyết định 5 FN False Negative Am tính giả 6 KP False Positive Am tinh that 7 GPU Graphics Processing Unit Bộ xủ lý đô họa 8 ID3 Iterative Dicholomiser 3 Thuat toan ID3 ImageNet L.arge-Scalz Visual | Thử thách nhận dạng hình 9 ILSVRC : Recognition Challenge ảnh quy mé 21“lén ImageNet 10 LR Logistic Regression Héi quy Logistic ¢@ Nalional Health and Nutriuion | Khảo sát Kiểm tra Sức khốc 11 NHANES. ` ậ Examination Survey và Dinh dưỡng Quốc gia 12. NPV Negalive Predictive Value Giá trị chan đoán âm tỉnh. Giá trị chân doán đương 13 PPV Positive Predictive Value.

tính 14 RE Random Forest Rừng ngấu nhiên 15 ROC Receiver Operatin: p g Tặca trưng ume hoạtat động dong, của bộ 9 Characteristic thu nhận 16 SVM Support Vector Machine May vecto hé tra 17. TN Truc Negalive Tương tính già 18 TP "Hrue Positive Jurong tinh that XGBoost, oe. nak 9 on Exlreme Gradient Boosling —_| Sigu ting cudng độ đốc 3 Việc áp dụng học máy, tri tuệ nhân tạo đóng góp to lớn vào việc hỗ trợ bác sỹ, chuyên gia trong chan đoán, điều trị bệnh. Luận văn nảy thực hiện một dé tai nghiên cứu về các mồ hình học máy ứng dụng trong y học với các đạng đữ liệu y tế khác nhau và thử nghiệm với một bài toán cụ thể là sảng lọc bệnh tiểu đường, 1.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu Qua nghiên cứu các mô hình học máy vả ứng dụng trong chắn đoán bệnh với đữ liệu y tế, lập trinh chương trình thực nghiệm với bộ dữ liệu thực, một số kết quả dạt dược như sau Nắm được bản chất học máy và các mô hình học máy. G Iliễu được tính thực tế của học máy tới nền y tế thông qua các ứng dụng học máy Áp đụng mô hình học máy để xây dựng phần mềm chẩn đoán bệnh ° nhân có bị tiểu đường hay không trên bộ dữ liệu thực. c Rút ra được đồ thực tiễn và ý nghĩa khoa học của việc áp dụng hoc máy vao trong img dung chân đoán bệnh với đử liệu y tế 1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Đổi tượng nghiên cứu o_ Kiến thức về học máy bao gồm phương pháp và ứng dụng thực tế o_ Kiến thức chung vẻ bệnh tiểu đường.

Thạm vi nghiên cứu: Ấp đụng các mô hình học máy để xây đựng chương trình chan đoán bệnh tiểu đường, 1. Phương pháp nghiên cửu -_ Nghiên cứu lý thuyết: Nghiên cứu khảo sắt học máy và những ứng đụng của học máy trong chẵn đoán bệnh dựa trên đữ liệu y tế từ các nguồn tài liêu như giáo trình, bài giảng, báo cáo khoa học,. để chọn những mô hình học máy phù hợp với việc sàng lọc bệnh nhân bị tiểu đường. Tìm hiểu các ứng dụng dùng mô DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TÁT STT Tên viết tắt 'Tên đầy đủ Tiếng Việt 1 AI Artificial Intelligence 'lrí tuệ nhân tạo 2_ AUC Area Under Curve Khu vue dudi duéng cong 3) BMT Body Mass Index Chỉ số khôi cơ thể 4 DT Decision Tree Cây quyết định 5 FN False Negative Am tính giả 6 KP False Positive Am tinh that 7 GPU Graphics Processing Unit Bộ xủ lý đô họa 8 ID3 Iterative Dicholomiser 3 Thuat toan ID3 ImageNet L.arge-Scalz Visual | Thử thách nhận dạng hình 9 ILSVRC : Recognition Challenge ảnh quy mé 21“lén ImageNet 10 LR Logistic Regression Héi quy Logistic ¢@ Nalional Health and Nutriuion | Khảo sát Kiểm tra Sức khốc 11 NHANES.

` ậ Examination Survey và Dinh dưỡng Quốc gia 12. NPV Negalive Predictive Value Giá trị chan đoán âm tỉnh. Giá trị chân doán đương 13 PPV Positive Predictive Value. tính 14 RE Random Forest Rừng ngấu nhiên 15 ROC Receiver Operatin: p g Tặca trưng ume hoạtat động dong, của bộ 9 Characteristic thu nhận 16 SVM Support Vector Machine May vecto hé tra 17.

TN Truc Negalive Tương tính già 18 TP "Hrue Positive Jurong tinh that XGBoost, oe. nak 9 on Exlreme Gradient Boosling —_| Sigu ting cudng độ đốc 3 DANH MỤC CÁC HẢNG Bang 2. Ma trận nhằm lẫn mô tả kết quả dự đoán người mắc bệnh. Mé 14 thong tin trường đữ liệu đã chọn 50 Bang 3.

Bảng thông số hiệu năng của các mô hình. Đánh giá hiệu năng mô hình học may -Ö„40 2. Ma trận nhằm lẫn - e AO 2. Cáo thang đo hiệu năng của học máy _ 4] 2.

Dường cong ROC. - ce AB CHƯƠNG 3. ĐÁNH GIÁ CÁC MÔ TINH HỌC MÁY 39 TRONG SANG LỌC BỆNH TIỀU ĐƯỜNG. Giới thiệu chung về bệnh tiêu đường, 3.

Bài toán chân đoán hệnh tiểu đường. Giới thiệu bài toán. Mục tiểu bài toán ~ ~ 4ó 3. Dữ liệu đầu vào - - 46 3.

Chọn lọc dữ liệu. nu Hee wee AB 3. Trực quan hỏa dữ liệu - - 50 3. Tiền xử lý dữ liệu 52 3.

Phương pháp phân lớp. Một số ảnh lập trình minh hoa - - 58 3. Thí nghiệm và đánh giả kết quả su —- CHƯƠNG 4. Kết luận chung 58 42.

Kết quả đạt được. 43, Dinh hướng tiếp theo. TẢI LIỆU THAM KHẢO 2. Đánh giá hiệu năng mô hình học may -Ö„40 2.

Ma trận nhằm lẫn - e AO 2. Cáo thang đo hiệu năng của học máy _ 4] 2. Dường cong ROC. - ce AB CHƯƠNG 3.

ĐÁNH GIÁ CÁC MÔ TINH HỌC MÁY 39 TRONG SANG LỌC BỆNH TIỀU ĐƯỜNG. Giới thiệu chung về bệnh tiêu đường, 3. Bài toán chân đoán hệnh tiểu đường. Giới thiệu bài toán.

Mục tiểu bài toán ~ ~ 4ó 3. Dữ liệu đầu vào - - 46 3. Chọn lọc dữ liệu. nu Hee wee AB 3.

Trực quan hỏa dữ liệu - - 50 3. Tiền xử lý dữ liệu 52 3. Phương pháp phân lớp. Một số ảnh lập trình minh hoa - - 58 3.

Thí nghiệm và đánh giả kết quả su —- CHƯƠNG 4. Kết luận chung 58 42. Kết quả đạt được. 43, Dinh hướng tiếp theo.

TẢI LIỆU THAM KHẢO 2. Đánh giá hiệu năng mô hình học may -Ö„40 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ