Luận văn: Hoàn thiện chính sách marketing mix dịch vụ cho thuê mặt bằng tại TTTM Trường Tiền Plaza

Khám phá luận văn Marketing Mix tối ưu cho thuê mặt bằng tại Trường Tiền Plaza. Phân tích chiến lược hiệu quả, thu hút khách hàng tiềm năng.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

143
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

TÓM LƯỢC LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC KINH TẾ

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

PHẦN I: MỞ ĐẦU

Tính cấp thiết của đề tài

Mục tiêu nghiên cứu

Mục tiêu chung

Mục tiêu cụ thể

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu

Phạm vi nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu

Phương pháp thu thập số liệu

Đối với số liệu thứ cấp

Đối với số liệu sơ cấp

Phương pháp tổng hợp và xử lý số liệu

Đối với số liệu thứ cấp

Đối với số liệu sơ cấp

Kết cấu của đề tài

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CHÍNH SÁCH MARKETING - MIX ĐỐI VỚI DỊCH VỤ CHO THUÊ MẶT BẰNG KINH DOANH

1.1. Tổng quan về cho thuê mặt bằng kinh doanh

1.1.1. Đặc điểm kinh doanh cho thuê mặt bằng

1.2. Khái niệm và vai trò của Marketing trong các doanh nghiệp

1.2.1. Khái niệm về Marketing

1.2.2. Vai trò của marketing đối với hoạt động của doanh nghiệp

1.3. Các hoạt động marketing của doanh nghiệp

1.3.1. Nghiên cứu marketing

1.3.2. Môi trường marketing

1.3.3. Xác định thị trường mục tiêu

1.3.4. Chiến lược marketing

1.4. Nội dung cơ bản của chính sách marketing - mix

1.4.1. Chính sách sản phẩm (Product)

1.4.2. Chính sách giá sản phẩm (Price)

1.4.3. Chính sách phân phối (Place)

1.4.4. Chính sách xúc tiến truyền thông marketing (promotion)

1.5. Tổ chức thực hiện và kiểm tra chính sách marketing - mix

1.6. Chỉ tiêu đánh giá hiệu quả chính sách marketing - mix đối với cho thuê mặt bằng kinh doanh

1.6.1. Tỷ lệ lấp đầy mặt bằng

1.6.2. Sự gia tăng doanh số

1.6.3. Số lượng khách hàng trung thành

1.6.4. Tỷ số giữa doanh thu thu được và chi phí bỏ ra cho hoạt động marketing (PTT)

1.7. Kinh nghiệm thực hiện các chính sách marketing - mix đối với dịch vụ cho thuê mặt bằng của các Trung tâm thương mại

1.7.1. Kinh nghiệm Tập đoàn AEON - Nhật Bản

1.7.2. Kinh nghiệm Trung tâm Thương mại Phong Phú - BigC Huế

1.7.3. Bài học rút ra đối với Trung tâm thương mại Trường Tiền Plaza

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH MARKETING - MIX ĐỐI VỚI DỊCH VỤ CHO THUÊ MẶT BẰNG TẠI TRUNG TÂM THƯƠNG MẠI TRƯỜNG TIỀN PLAZA

2.1. Tổng quan về Trung tâm thương mại Trường Tiền Plaza

2.1.1. Lịch sử ra đời của Trung tâm thương mại Trường Tiền Plaza

2.1.2. Năng lực của Trung tâm Thương Mại Trường Tiền Plaza

2.1.2.1. Cơ cấu tổ chức
2.1.2.2. Tình hình lao động
2.1.2.3. Tình hình tài sản và nguồn vốn của Trung tâm
2.1.2.4. Kết quả kinh doanh của Trung tâm

2.2. Đánh giá thực trạng chính sách marketing - mix đối với dịch vụ cho thuê mặt bằng tại Trung tâm thương mại Trường Tiền Plaza

2.2.1. Phân tích môi trường kinh doanh

2.2.2. Tổ chức công tác marketing tại Trung tâm thương mại Trường Tiền Plaza

2.2.3. Tình hình thực hiện các chính sách marketing - mix đối với dịch vụ cho thuê mặt bằng tại Trung tâm thương mại Trường Tiền Plaza

2.2.3.1. Chính sách sản phẩm
2.2.3.2. Chính sách giá cho thuê mặt bằng
2.2.3.3. Chính sách phân phối
2.2.3.4. Chính sách truyền thông marketing

2.2.4. Đánh giá các chính sách marketing mix đối với dịch vụ cho thuê mặt bằng tại Trung tâm Thương mại Trường Tiền Plaza qua khảo sát

2.2.4.1. Thông tin mẫu nghiên cứu
2.2.4.1.1. Đối tượng là khách hàng thuê mặt bằng kinh doanh tại Trung tâm Thương mại Trường Tiền Plaza
2.2.4.1.2. Đối tượng là cán bộ Trung tâm
2.2.4.2. Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số cronbach's alpha
2.2.4.3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA)
2.2.4.3.1. Phân tích nhân tố khám phá đối với biến độc lập
2.2.4.3.2. Phân tích nhân tố khám phá đối với biến phụ thuộc
2.2.4.4. Đánh giá của khách hàng về các chính sách marketing mix đối với dịch vụ cho thuê mặt bằng tại Trung tâm thương mại Trường Tiền Plaza
2.2.4.4.1. Đánh giá của khách hàng đối với chính sách sản phẩm
2.2.4.4.2. Đánh giá của khách hàng đối với chính sách giá
2.2.4.4.3. Đánh giá của khách hàng đối với chính sách phân phối
2.2.4.4.4. Đánh giá của khách hàng đối với chính sách truyền thông marketing
2.2.4.5. Phân tích sự khác biệt trong đánh giá giữa khách hàng và nhân viên của Trung tâm thương mại Trường Tiền Plaza
2.2.4.6. Phân tích hồi quy
2.2.4.6.1. Phân tích tương quan
2.2.4.6.2. Phân tích hồi quy

2.3. Đánh giá chung về tình hình thực hiện các chính sách marketing mix đối với dịch vụ cho thuê mặt bằng tại TTTM Trường Tiền Plaza

2.3.1. Những kết quả đạt được

2.3.2. Tồn tại và nguyên nhân tồn tại

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH MARKETING-MIX ĐỐI VỚI DỊCH VỤ CHO THUÊ MẶT BẰNG TẠI TRUNG TÂM THƯƠNG MẠI TRƯỜNG TIỀN PLAZA

3.1. Định hướng và mục tiêu kinh doanh tại Trung tâm thương mại Trường Tiền Plaza

3.1.1. Mục tiêu kinh doanh

3.1.2. Thị trường mục tiêu và các định hướng chiến lược

3.1.2.1. Thị trường mục tiêu
3.1.2.2. Các định hướng chiến lược đối với dịch vụ cho thuê mặt bằng

3.2. Giải pháp hoàn thiện chính sách marketing-mix đối với dịch vụ cho thuê mặt bằng tại Trung tâm thương mại Trường Tiền Plaza

3.2.1. Giải pháp hoàn thiện chính sách sản phẩm

3.2.1.1. Nâng cao chất lượng dịch vụ tại Trung Tâm Thương Mại
3.2.1.2. Đa dạng sản phẩm dịch vụ cho thuê mặt bằng kinh doanh
3.2.1.3. Dịch vụ chăm sóc khách hàng

3.2.2. Giải pháp hoàn thiện chính sách giá cả

3.2.2.1. Biện pháp giảm giá thành dịch vụ
3.2.2.2. Xây dựng mức giá mặt bằng cho thuê phù hợp

3.2.3. Giải pháp hoàn thiện chính sách phân phối

3.2.3.1. Hoàn thiện kênh phân phối trực tiếp
3.2.3.2. Hoàn thiện kênh gián tiếp

3.2.4. Giải pháp hoàn thiện chính sách truyền thông marketing

3.2.4.1. Quan hệ công chúng và tuyên truyền
3.2.4.2. Bán hàng trực tiếp
3.2.4.3. Marketing trực tiếp

PHẦN III: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

Đối với Nhà nước

Đối với chủ đầu tư

TÀI LIỆU THAM KHẢO

QUYẾT ĐỊNH HỘI ĐỒNG CHẤM LUẬN VĂN

BIÊN BẢN CỦA HỘI ĐỒNG

BẢN NHẬN XÉT PHẢN BIỆN 1

BẢN NHẬN XÉT PHẢN BIỆN 2

BẢN GIẢI TRÌNH CHỈNH SỬA LUẬN VĂN

XÁC NHẬN HOÀN THIỆN LUẬN VĂN

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn Marketing Mix Tràng Tiền Plaza 2018

Luận văn thạc sĩ "Hoàn thiện chính sách Marketing - Mix đối với dịch vụ cho thuê mặt bằng tại Trung tâm thương mại Trường Tiền Plaza" của tác giả Nguyễn Minh Hùng (2018) là một công trình nghiên cứu trường hợp (case study) chuyên sâu. Nghiên cứu này tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và đánh giá thực trạng tiếp thị hỗn hợp áp dụng cho dịch vụ cho thuê mặt bằng tại một trong những trung tâm thương mại (TTTM) biểu tượng của Huế. Bối cảnh nghiên cứu cho thấy Trường Tiền Plaza đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm sức ép cạnh tranh từ các TTTM mới, sự sụt giảm tỷ lệ lấp đầy và hiệu quả kinh doanh không đạt mục tiêu. Đề tài này không chỉ là một khóa luận tốt nghiệp marketing thông thường mà còn mang giá trị thực tiễn cao, đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững. Mục tiêu chính là phân tích các yếu tố của chiến lược 4P (Product, Price, Place, Promotion) và đề xuất các giải pháp hoàn thiện, góp phần cải thiện hoạt động quản lý mặt bằng bán lẻ và củng cố định vị thương hiệu Tràng Tiền trên thị trường bán lẻ cao cấp.

1.1. Bối cảnh và tính cấp thiết của nghiên cứu trường hợp

Luận văn chỉ ra tính cấp thiết của việc nghiên cứu xuất phát từ bối cảnh thị trường bán lẻ tại Thừa Thiên Huế ngày càng cạnh tranh. Sự xuất hiện của các đối thủ cạnh tranh TTTM lớn như Vincom Hùng Vương tạo ra áp lực lớn, đòi hỏi Trường Tiền Plaza phải có những chiến lược marketing đột phá. Thực trạng cho thấy trung tâm gặp khó khăn trong việc định hướng phát triển dài hạn, giảm tỷ lệ lấp đầy do khách thuê kinh doanh thua lỗ, và các kế hoạch marketing chưa đạt hiệu quả. Vì vậy, việc đẩy mạnh và hoàn thiện chính sách tiếp thị hỗn hợp được xem là yếu tố sống còn để TTTM hoạt động ổn định và phát triển trong tương lai.

1.2. Mục tiêu chính của khóa luận tốt nghiệp marketing

Nghiên cứu đặt ra ba mục tiêu cụ thể: (1) Hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing và chính sách marketing-mix trong lĩnh vực cho thuê mặt bằng. (2) Đánh giá thực trạng việc áp dụng chiến lược 4P tại Trường Tiền Plaza trong giai đoạn 2015-2017, xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định thuê. (3) Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện chính sách tiếp thị hỗn hợp, từ đó nâng cao hiệu quả kinh doanh và sự hài lòng của khách hàng thuê mặt bằng.

II. Phân tích thách thức Marketing Mix cho thuê mặt bằng

Luận văn đã tiến hành một phân tích SWOT toàn diện để nhận diện những thách thức cốt lõi mà Trường Tiền Plaza phải đối mặt. Các thách thức này không chỉ đến từ yếu tố bên ngoài như cạnh tranh và sự thay đổi trong hành vi khách hàng mua sắm, mà còn xuất phát từ những hạn chế nội tại trong việc triển khai các chính sách marketing. Sức ép từ các đối thủ cạnh tranh TTTM mới và hiện đại hơn là một trong những nguy cơ lớn nhất. Bên cạnh đó, các chính sách ngành chưa cụ thể hóa và khó khăn trong việc tiếp cận ưu đãi cũng là rào cản. Về mặt nội tại, hiệu quả của các kế hoạch marketing cụ thể chưa cao, dẫn đến tỷ lệ lấp đầy giảm và hình ảnh thương hiệu chưa được củng cố vững chắc. Việc phân tích sâu các vấn đề này là cơ sở quan trọng để xây dựng các giải pháp hoàn thiện chiến lược 4P, giúp TTTM vượt qua giai đoạn khó khăn và khẳng định lại vị thế trên thị trường bán lẻ cao cấp.

2.1. Sức ép từ đối thủ cạnh tranh TTTM và thị trường

Thị trường bán lẻ Thừa Thiên Huế chứng kiến sự thay đổi mạnh mẽ với sự gia nhập của các TTTM quy mô lớn, hiện đại. Luận văn nhấn mạnh, "sự hoạt động của Trung Tâm Thương Mại Vincom Hùng Vương" sẽ tạo ra một cuộc cạnh tranh khốc liệt về giá thuê mặt bằng, chất lượng dịch vụ và các chương trình xúc tiến thương mại. Bối cảnh kinh tế chung chưa ổn định cũng khiến các nhà đầu tư và hộ kinh doanh chần chừ trong việc thuê mặt bằng, trong khi người dân thắt chặt chi tiêu, ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu của các khách thuê hiện tại.

2.2. Hạn chế trong các chính sách tiếp thị hỗn hợp hiện tại

Qua khảo sát và phân tích số liệu giai đoạn 2015-2017, nghiên cứu chỉ ra những tồn tại trong việc thực thi tiếp thị hỗn hợp. Chính sách giá cho thuê còn cứng nhắc và chưa linh hoạt. Các hoạt động truyền thông tích hợp và quảng bá chưa đủ mạnh để thu hút khách thuê tiềm năng và hỗ trợ các gian hàng. Kênh phân phối mặt bằng chủ yếu là trực tiếp, chưa khai thác hiệu quả các kênh gián tiếp qua đối tác môi giới. Chất lượng một số dịch vụ khách hàng đi kèm chưa thực sự tạo ra lợi thế cạnh tranh khác biệt.

III. Hoàn thiện chính sách Sản phẩm Product và Giá Price

Để giải quyết các thách thức, luận văn đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện hai yếu tố đầu tiên trong chiến lược 4P: Sản phẩm và Giá. Đối với sản phẩm (Product), trọng tâm là nâng cao chất lượng dịch vụ cốt lõi và đa dạng hóa sản phẩm cho thuê. Điều này không chỉ bao gồm việc cải thiện cơ sở vật chất mà còn là tối ưu hóa trải nghiệm của cả khách thuê và người tiêu dùng cuối cùng. Đối với Giá (Price), giải pháp hướng đến việc xây dựng một chính sách giá cho thuê linh hoạt và cạnh tranh hơn. Thay vì một mức giá cố định, giá thuê mặt bằng cần được điều chỉnh dựa trên nhiều yếu tố như vị trí kinh doanh trong TTTM, diện tích, ngành hàng và thời hạn hợp đồng cho thuê. Việc áp dụng một cơ cấu giá thông minh sẽ giúp tăng tỷ lệ lấp đầy và đảm bảo sự hài lòng, gắn bó lâu dài của khách thuê, từ đó ổn định nguồn doanh thu cho Trường Tiền Plaza.

3.1. Nâng cao chất lượng dịch vụ và quản lý mặt bằng bán lẻ

Giải pháp về sản phẩm tập trung vào việc nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng và các tiện ích chung. Cụ thể, cần đầu tư nâng cấp hệ thống kỹ thuật, đảm bảo an ninh, vệ sinh và các dịch vụ hỗ trợ vận hành cho các gian hàng. Bên cạnh đó, việc đa dạng hóa các loại hình mặt bằng cho thuê, từ ki-ốt nhỏ cho các thương hiệu mới nổi đến không gian lớn cho các nhãn hàng chủ lực, sẽ giúp thu hút một phổ khách thuê rộng hơn. Hoạt động quản lý mặt bằng bán lẻ cần chuyên nghiệp hơn, chủ động hỗ trợ khách thuê trong việc thiết kế, thi công và vận hành.

3.2. Xây dựng chính sách giá cho thuê mặt bằng cạnh tranh

Về giá, luận văn đề xuất xây dựng một biểu giá thuê mặt bằng linh hoạt. Các chính sách chiết khấu nên được áp dụng cho các khách hàng ký hợp đồng cho thuê dài hạn hoặc thuê diện tích lớn. Ngoài ra, cần có các gói giá ưu đãi cho các ngành hàng chiến lược nhằm tạo sự đa dạng và sức hút cho TTTM. Việc thường xuyên nghiên cứu mức giá của các đối thủ cạnh tranh TTTM là cần thiết để có sự điều chỉnh kịp thời, đảm bảo tính cạnh tranh nhưng vẫn tối ưu hóa lợi nhuận.

IV. Tối ưu kênh phân phối Place và xúc tiến thương mại

Hai yếu tố còn lại trong tiếp thị hỗn hợp, Phân phối (Place) và Xúc tiến (Promotion), cũng được luận văn đề xuất các giải pháp cải tiến mạnh mẽ. Về phân phối, cần mở rộng và đa dạng hóa kênh phân phối mặt bằng, không chỉ phụ thuộc vào kênh trực tiếp. Việc hợp tác với các công ty tư vấn bất động sản, các đơn vị môi giới chuyên nghiệp sẽ giúp Trường Tiền Plaza tiếp cận được mạng lưới khách thuê tiềm năng rộng lớn hơn. Đối với xúc tiến, chiến lược cần chuyển dịch sang hướng truyền thông tích hợp một cách bài bản. Thay vì các hoạt động rời rạc, cần có một kế hoạch tổng thể kết hợp quảng cáo, quan hệ công chúng (PR), marketing trực tiếp và tổ chức sự kiện. Mục tiêu của các hoạt động xúc tiến thương mại là vừa thu hút khách thuê mới, vừa hỗ trợ các gian hàng hiện hữu kinh doanh hiệu quả, tạo ra một môi trường mua sắm sôi động và hấp dẫn.

4.1. Cải thiện kênh phân phối mặt bằng trực tiếp và gián tiếp

Kênh phân phối trực tiếp cần được chuyên nghiệp hóa với đội ngũ kinh doanh am hiểu thị trường và có kỹ năng đàm phán tốt. Đồng thời, cần xây dựng chính sách hoa hồng hấp dẫn để phát triển kênh phân phối gián tiếp thông qua các đối tác. Việc xây dựng một cơ sở dữ liệu khách hàng tiềm năng và thường xuyên thực hiện các hoạt động marketing trực tiếp như email marketing, telesales cũng là một giải pháp hiệu quả để chủ động tìm kiếm khách thuê cho các vị trí kinh doanh còn trống.

4.2. Đẩy mạnh truyền thông tích hợp để định vị thương hiệu

Hoạt động xúc tiến cần tập trung vào việc củng cố định vị thương hiệu Tràng Tiền là một trung tâm mua sắm cao cấp, uy tín. Cần tăng cường sự hiện diện trên các kênh truyền thông kỹ thuật số, mạng xã hội để tiếp cận tệp khách hàng trẻ. Tổ chức các sự kiện văn hóa, giải trí, khuyến mãi định kỳ sẽ giúp thu hút lượng lớn khách tham quan, từ đó tăng doanh số cho các gian hàng. Hoạt động quan hệ công chúng cũng cần được chú trọng để xây dựng hình ảnh đẹp và xử lý hiệu quả các khủng hoảng truyền thông nếu có.

V. Bài học kinh nghiệm từ mô hình AEON và BigC Huế

Một phần quan trọng của luận văn là việc phân tích và rút ra bài học kinh nghiệm từ các mô hình TTTM thành công khác. Cụ thể, nghiên cứu đã xem xét kinh nghiệm của Tập đoàn AEON (Nhật Bản) và Trung tâm Thương mại Phong Phú - BigC Huế. AEON thành công nhờ chiến lược "Điểm mua sắm tổng hợp", cung cấp trải nghiệm toàn diện từ mua sắm, ẩm thực đến giải trí, với các sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn an toàn và thị hiếu địa phương. BigC Huế lại ghi dấu ấn qua việc áp dụng hiệu quả các phương thức quảng bá truyền thống kết hợp với tối ưu hóa chi phí, đồng thời chú trọng vào việc duy trì hình ảnh tòa nhà và xây dựng quan hệ tốt với khách thuê. Những bài học này cung cấp góc nhìn thực tiễn quý báu cho Trường Tiền Plaza trong việc hoàn thiện chiến lược 4P, đặc biệt là trong việc nâng cao dịch vụ khách hàng và triển khai các hoạt động xúc tiến thương mại hiệu quả.

5.1. Kinh nghiệm về đa dạng hóa sản phẩm và dịch vụ khách hàng

Từ mô hình AEON, bài học lớn nhất là tầm quan trọng của việc mang lại trải nghiệm toàn diện cho người tiêu dùng. Trường Tiền Plaza cần xem xét việc đa dạng hóa không chỉ các gian hàng bán lẻ mà còn cả khu vực ẩm thực, vui chơi giải trí. Việc nâng cao tiêu chuẩn dịch vụ khách hàng theo phong cách Nhật Bản, chú trọng đến từng chi tiết nhỏ, sẽ tạo ra sự khác biệt và giữ chân khách hàng hiệu quả, qua đó hỗ trợ gián tiếp cho các đơn vị thuê mặt bằng.

5.2. Kinh nghiệm về chiến lược xúc tiến và quản lý quan hệ

BigC Huế cho thấy hiệu quả của việc kết hợp các kênh truyền thông và sự quan trọng của việc duy trì mối quan hệ tốt với khách thuê. Trường Tiền Plaza có thể học hỏi cách thức tối ưu chi phí quảng cáo và tận dụng các kênh trực tuyến. Quan trọng hơn, việc xem khách thuê là đối tác, thường xuyên lắng nghe và hỗ trợ họ, sẽ giúp tạo ra một cộng đồng kinh doanh vững mạnh. Theo luận văn, "giữ chân được 1 khách hàng không chỉ là có được khách hàng đó, mà có khi còn mang lại nhiều khách hàng tiềm năng hơn".

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

12/10/2025
Luận văn thạc sĩ hoàn thiện chính sách marketing mix đối với dịch vụ cho thuê mặt bằng tại trung tâm thương mại trường tiền plaza

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CHÍNH SÁCH MARKETING - MIX ĐỐI VỚI DỊCH VỤ CHO THUÊ MẶT BẰNG KINH DOANH 1. Tổng quan về cho thuê mặt bằng kinh doanh 1. Khái niệm Trong kinh doanh, địa điểm luôn đóng vai trò quan trọng, đặc biệt là đối với các doanh nghiệp kinh doanh và phân phối hàng hóa, dịch vụ. Nhiều doanh nghiệp sẵn sàng bỏ chi phí cao cho những địa điểm có tính cạnh tranh cao.

Tất cả đều mong muốn sở hữu những địa điểm kinh doanh đắc địa, mang lại lợi nhuận cao cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, để đưa ra quyết định lựa chọn địa điểm mặt bằng kinh doanh, các doanh nghiệp phải cân nhắc rất nhiều tiêu chí, dựa trên chiến lược, mục tiêu kinh doanh và cả khả năng tài chính của doanh nghiệp. Một trong những tiêu chí quan trọng trong việc lựa chọn địa điểm kinh doanh của nhiều doanh nghiệp chính là dựa trên đặc điểm và thói quen tiêu dùng của khách hàng mục tiêu. Từ nhận định trên, có thể hiểu cho thuê mặt bằng kinh doanh là một giao dịch phổ biến trong quan hệ dân sự.

Là một giao dịch mang tính chất của một hợp đồng, theo đó người cho thuê (trung tâm thương mại) giao mặt bằng kinh doanh cho một người khác (người đi thuê) sử dụng trong một thời gian hoặc kinh doanh với điều kiện được trả một số tiền. Như vậy, doanh nghiệp cho thuê mặt bằng kinh doanh (trung tâm thương mại) muốn cho thuê mặt bằng đạt tỷ lệ lấp đầy tối đa, địa điểm cho thuê phải tọa lạc tại vị trí thuận lợi, an toàn, bên cạnh đó là chất lượng dịch vụ hoàn hảo, các hoạt động marketing và chính sách khách hàng tốt. Đặc điểm kinh doanh cho thuê mặt bằng Đặc điểm kinh doanh cho thuê mặt bằng, được phân tích dựa trên cách phân loại mô hình kinh doanh mặt bằng bán lẻ tại Việt Nam được cung ứng thông qua hai hệ thống: Hệ thống bán lẻ truyền thống và hệ thống bán lẻ hiện đại. [3] 7 Hệ thống bán lẻ truyền thống Chợ Các cửa hàng độc lập: Đại lý của nhà - Tiệm tạp hóa sản xuất, phân phối - Cửa hàng bán sỉ Hình 1.

Phân loại hệ thống bán lẻ truyền thống - Research and Markets Company Nguồn: Nguyễn Đình Thọ, Nguyễn Mai Trang, 2011 Trong các mô hình bán lẻ truyền thống, chợ là hình thức bán lẻ sơ khai nhất, tồn tại từ khi loài người bắt đầu thoát khỏi thời kỳ tự cung tự cấp và bắt đầu biết trao đổi những thứ mình sản xuất thừa, không dùng đến. Trong xã hội hiện đại ngày nay chợ vẫn tồn tại ở các quốc gia phát triển nhất tới các quốc gia kém phát triển. Hệ thống bán lẻ hiện đại: Theo công ty nghiên cứu thị trường thuộc tập đoàn IBM (Hoa Kỳ) năm 2013, hệ thống kinh doanh bán lẻ hiện đại gồm những mô hình chính sau: Trung tâm mua sắm (department store): Trung tâm mua sắm là một tổ hợp thương mại lớn bao gồm các gian hàng bán lẻ hàng hóa hay cung cấp dịch vụ. Tất cả những gian hàng này được bố trí dưới cùng một mái vòm, cung cấp đa dạng các chủng loại mặt hàng từ các mặt hàng tiêu dùng thiết yếu tới các hàng hóa lâu bền, bao gồm: quần áo, sản phẩm dệt may, giày dép, đồ điện tử, đồ chơi, nội thất, phần mềm máy tính, trang sức, mỹ phẩm, dụng cụ thể thao…Trung tâm mua sắm lớn nhất trên thế giới hiện nay là Trung tâm Shinsegae Centum City của tập đoàn Shinsegae (Hàn Quốc) đặt tại thành phố Busan.

[2] Đại siêu thị (hypermarket): Đại siêu thị là các mô hình kinh doanh bán lẻ có quy mô lớn nhất với tổng diện tích sàn vào khoảng 30. Số mặt hàng bày bán có thể lên tới 25. Các mặt hàng lương thực, thực phẩm chiếm từ một phần ba đến hai phần ba tổng số sản phẩm bày bán. Tại các đại siêu thị, người tiêu dùng có thể mua sắm các mặt hàng khác không nằm trong nhóm lương thực, thực phẩm như mỹ phẩm, các sản phẩm chăm sóc sức khỏe.

8 Siêu thị (supermarket): Siêu thị được xây dựng trên mô hình người mua sắm tự phục vụ. Diện tích sàn của các siêu thị nằm trong khoảng từ 5. Số loại sản phẩm bày bán vào khoảng 15. Khoảng hai phần ba các sản phẩm bày bán trong siêu thị là lương thực, thực phẩm.

Thông thường các siêu thị còn cung cấp thêm quầy đồ ăn sẵn và hiệu bánh mỳ. Cửa hàng tiện ích (convenience store): Các cửa hàng tiện ích là các mô hình cửa hàng bán lẻ quy mô nhỏ. Diện tích mỗi cửa hàng thường dưới 3000 m2, số các mặt hàng bày bán dưới 5000 loại. Các cửa hàng này thường mở ở những nơi giao thông thuận lợi, tập trung dân số, giờ hoạt động thường muộn hơn các loại hình khác.

Sản phẩm bày bán chủ yếu là các mặt hàng tiêu dùng hàng ngày và giá cả thường cao hơn so với hàng hóa trong siêu thị. Cửa hàng giảm giá (discount store): Là hệ thống các cửa hàng cho phép khách hàng tiếp cận với những chủng loại hàng hóa giá rẻ, ở vị trí khá thuận lợi về giao thông. Đặc điểm của mô hình kinh doanh này là chi phí mặt bằng thấp, số lượng nhân lực giới hạn, tiết kiệm đầu tư vào marketing. Hàng hóa được trưng bày với số lượng khá đa dạng.

Mỗi thời điểm, cửa hàng sẽ giảm giá một số loại mặt hàng nhất định. Diện tích mỗi cửa hàng loại này thường từ 300 đến 1000m2 sàn. Mô hình kinh doanh này có thể được tìm thấy ở những khu vực cho thuê diện tích sàn với giá rẻ hay tầng hầm của các Trung tâm mua sắm lớn. Cửa hàng mỹ phẩm, sản phẩm chăm sóc sức khỏe, sắc đẹp (drugstore): Là các cửa hàng bán lẻ chuyên bán các loại thuốc (thường là thuốc bán không cần kèm đơn thuốc) và các sản phẩm chăm sóc sức khỏe như thực phẩm chức năng,.

Ngoài ra, ở các cửa hàng loại này, người tiêu dùng có thể tìm thấy các loại hàng hóa mỹ phẩm như dầu gội, sữa tắm, mỹ phẩm hay các sản phẩm làm đẹp. Ở một số nơi, bánh kẹo và báo, tạp chí cũng được trưng bày để phục vụ khách hàng. Đặc điểm cho thuê mặt bằng kinh doanh: Thứ nhất, địa điểm đóng vai trò hết sức quan trọng. Nhiều doanh nghiệp sẵn sàng bỏ chi phí cao cho những địa điểm có tính cạnh tranh cao.

Với mong muốn sở hữu những địa điểm kinh doanh đắc địa, mang lại lợi nhuận cao cho doanh nghiệp. Thứ hai, với tâm lý “buôn có bạn, bán có phường”, nhiều doanh nghiệp lựa chọn địa điểm kinh doanh tại những nơi tập trung nhiều thương hiệu cùng ngành. 9 Cũng có doanh nghiệp lại lựa chọn những địa điểm độc lập nhằm tạo ra sự khác biệt với các đối thủ cạnh tranh. [3] Thứ ba, chí phí cũng là mối quan tâm hàng đầu đối với doanh nghiệp thuê mặt bằng, vì chi phí thuê địa điểm thường lớn và dài hạn, lại không thể thu hồi vốn trong thời gian ngắn.

Đặc điểm này cũng làm hạn chế tỷ lệ lấp đầy đối với các Trung tâm thương mại khi mà thị trường kinh doanh gặp khó khăn. Thứ tư, các tiêu chí về sự thuận tiện, tình hình giao thông và an ninh, các yêu cầu về trang thiết bị trong trung tâm thương mại… cũng được các doanh nghiệp thuê mặt bằng đánh giá kỹ lưỡng. Thứ năm, sự dịch chuyển mạnh từ cầu mặt bằng ở cửa hàng sang cầu mặt bằng trong các trung tâm thương mại. Người tiêu dùng đã dần chuyển từ chợ truyền sang phong cách tiêu dùng mới tại hệ thống siêu thị.

Đó là một xu hướng đã được dự báo từ khá lâu và hiện nay đang có những biểu hiện rõ nét nhất. Thứ sáu, xu hướng và phong cách tiêu dùng. Khác hẳn trước đây, ngày nay đa số người dân thành thị đã không còn thích thúc cảnh chen chúc, cò kè bớt một thêm hai tại các cửa hàng bán lẻ. Sự tiện lợi khi mua bán tại các siêu thị, trung tâm thương mại là rõ ràng.

Trong đó một số yếu tố góp phần quan trọng tạo lòng tin cho người tiêu dùng chính là tránh được tình trạng hàng giả, hàng nhái, hàng kém chất lượng, giá cả và phong cách phục vụ của nhân viên bán hàng. Khái niệm và vai trò của Marketing trong các doanh nghiệp 1. Khái niệm về Marketing “Marketing là gì” là một câu hỏi có rất nhiều câu trả lời nhưng khó có câu trả lời nào có thể bao quát tất cả các khía cạnh mà marketing đề cập. Rất nhiều người nghĩ rằng marketing chỉ là bán hàng và quảng cáo, nhưng đến đây chúng ta đều hiểu rằng chúng chỉ là một phần bề nổi của tảng băng trôi và chúng ta sẽ nhận thức rõ điều này khi đi sâu vào nghiên cứu các nội dung của Marketing.

Xung quanh câu hỏi Marketing là gì ? Có rất nhiều câu trả lời khác nhau. Theo Philip Kotler (2002): “Marketing là một dạng hoạt động của con người nhằm thõa mãn những nhu cầu mong muốn của họ thông qua trao đổi”. Marketing là quá trình doanh nghiệp thích nghi với thị trường, tạo ra các cuộc trao đổi nhằm thỏa mãn nhu cầu và mong muốn của con người. Quá trình này 10 bắt đầu từ việc doanh nghiệp phát hiện được những nhu cầu và mong muốn của con người phù hợp với điều kiện của doanh nghiệp, qua đó xác định được cách thỏa mãn nhu cầu và mong muốn ấy một cách có hiệu quả nhất.

Marketing mix Marketing mix là một trong những khái niệm chủ yếu của Marketing hiện đại. Marketing mix là tập hợp những công cụ Marketing mà công ty sử dụng để theo đuổi các mục tiêu marketing của mình trên thị trường mục tiêu. Các công cụ Marketing được pha trộn và kết hợp với nhau thành một thể thống nhất để ứng phó với những khác biệt và thay đổi trên thị trường. Có thể nói Marketing mix như là một giải pháp có tính tình thế của tổ chức.

Các công cụ Marketing gồm có: sản phẩm (Product), giá cả (Price), phân phối (Place), xúc tiến (Promotion) và thường được gọi là 4P. Sản phẩm Marketing-mix Giá cả Chủng loại, chất lượng, Giá quy định, chiết khấu, tính năng, mẫu mã, điều chỉnh, thời hạn nhãn hiệu, bao bì, thanh toán, điều kiện kích cỡ, dịch vụ, trả chậm bảo hành Thị trường mục tiêu Phân phối Cổ động Kênh, các trung gian, phạm Quảng cáo, khuyến mãi, vi bao phủ, địa điểm, dự trữ, quan hệ công chúng, vận chuyển Marketing trực tiếp Hình 1. Cấu trúc của marketing - mix Nguồn: Quản trị Marketing, NXB Giáo dục Việt Nam, trang 24 1. Vai trò của marketing đối với hoạt động của doanh nghiệp Marketing tham gia vào việc giải quyết những vấn đề kinh tế cơ bản của hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ