Tài liệu Kinh tế: Luận văn kinh tế xây dựng chiến lược kinh doanh tại công

Nghiên cứu xây dựng chiến lược kinh doanh hiệu quả cho Công ty TNHH Công nghệ An Pha giai đoạn 2019-2024 với phân tích thực trạng và giải pháp phát triển.

Chuyên ngành

Quản trị Kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Kinh tế

2019

129
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn xây dựng chiến lược kinh doanh cho công ty An Pha

Việc xây dựng chiến lược kinh doanh tại Công ty TNHH Công nghệ An Pha giai đoạn 2019-2024 là một nhiệm vụ cấp thiết, được trình bày chi tiết trong một luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh uy tín. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, thị trường thiết bị y tế Việt Nam đang chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ cùng với sự cạnh tranh ngày càng gay gắt. Ngành này có rào cản gia nhập thấp, dẫn đến sự xuất hiện của hơn 1000 doanh nghiệp chỉ riêng tại TP.HCM. Đối với một nhà phân phối như An Pha, việc thiếu một chiến lược rõ ràng sẽ là một rủi ro lớn. Luận văn chỉ ra rằng, ban lãnh đạo công ty cần trả lời các câu hỏi cốt lõi: Lợi thế cạnh tranh của công ty là gì? Đâu là khách hàng mục tiêu và sản phẩm chiến lược? Do đó, nghiên cứu này không chỉ là một bài tập học thuật mà còn là kim chỉ nam thực tiễn. Mục tiêu chính là phân tích toàn diện môi trường kinh doanh để xác định cơ hội, thách thức, điểm mạnh, điểm yếu. Từ đó, xây dựng và lựa chọn các phương án chiến lược phù hợp, đồng thời đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh. Quá trình này đòi hỏi một cơ sở lý luận về chiến lược kinh doanh vững chắc, kết hợp các phương pháp phân tích định tính và định lượng để đảm bảo tính khách quan và khả thi. Việc hoạch định chiến lược kinh doanh bài bản sẽ giúp An Pha không chỉ tồn tại mà còn phát triển bền vững, tạo dựng vị thế vững chắc trên thị trường.

1.1. Tầm quan trọng của hoạch định chiến lược kinh doanh

Trong môi trường kinh doanh đầy biến động, hoạch định chiến lược kinh doanh không còn là một lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc để tồn tại và phát triển. Đối với Công ty An Pha, hoạt động trong ngành phân phối thiết bị y tế có tính cạnh tranh cao, việc này càng trở nên quan trọng. Một chiến lược được hoạch định tốt giúp tổ chức xác định rõ mục đích và hướng đi, buộc các nhà lãnh đạo phải trả lời những câu hỏi nền tảng về tương lai của doanh nghiệp. Theo David (2015), quản trị chiến lược cho phép một tổ chức chủ động định hình tương lai thay vì bị động phản ứng với các thay đổi. Nó giúp dự báo các cơ hội và nguy cơ, từ đó có sự chuẩn bị tốt hơn. Nghiên cứu chỉ ra rằng các công ty áp dụng quản trị chiến lược thường đạt kết quả tài chính vượt trội, thể hiện qua doanh số, lợi nhuận và năng suất cao hơn. Ngoài lợi ích tài chính, nó còn mang lại các lợi ích phi tài chính như nhận thức rõ hơn về thách thức bên ngoài, hiểu sâu sắc hơn về chiến lược cạnh tranh của doanh nghiệp đối thủ, và tăng cường khả năng giải quyết vấn đề trong nội bộ.

1.2. Cơ sở lý luận về chiến lược kinh doanh được áp dụng

Để xây dựng một chiến lược toàn diện, nghiên cứu đã dựa trên một cơ sở lý luận về chiến lược kinh doanh vững chắc, tích hợp nhiều mô hình và công cụ phân tích kinh điển. Quy trình xây dựng chiến lược bắt đầu bằng việc phân tích môi trường bên ngoài, bao gồm môi trường vĩ mô (chính trị, kinh tế, xã hội, công nghệ) và môi trường vi mô. Đặc biệt, mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter được sử dụng để đánh giá cường độ cạnh tranh trong ngành. Tiếp theo, quá trình phân tích môi trường nội bộ tập trung vào việc xác định năng lực cốt lõi của doanh nghiệp thông qua phân tích chuỗi giá trị và các nguồn lực theo tiêu chí VRIN (Valuable, Rare, Inimitable, Non-Substitutable). Công cụ trung tâm của giai đoạn này là phân tích SWOT công ty công nghệ, kết hợp các yếu tố bên trong (Điểm mạnh - S, Điểm yếu - W) với các yếu tố bên ngoài (Cơ hội - O, Thách thức - T). Cuối cùng, các ma trận như EFE, IFE và đặc biệt là ma trận QSPM (Ma trận hoạch định chiến lược định lượng) được sử dụng để lựa chọn phương án chiến lược tối ưu một cách khách quan.

II. Phân tích thực trạng kinh doanh công ty công nghệ An Pha

Việc đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quy trình xây dựng chiến lược cho Công ty An Pha. Luận văn đã tiến hành một cuộc phân tích sâu rộng, bắt đầu từ môi trường vĩ mô đến môi trường ngành và nội bộ doanh nghiệp. Kết quả cho thấy môi trường kinh doanh tại Việt Nam trong lĩnh vực y tế đang có nhiều cơ hội, đặc biệt là sự quan tâm của chính phủ và nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng tăng. Tuy nhiên, đi kèm với đó là những thách thức không nhỏ từ sự cạnh tranh khốc liệt và các quy định pháp lý thay đổi. Phân tích ngành bằng mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter chỉ ra rằng áp lực từ đối thủ cạnh tranh hiện tại là rất lớn do rào cản gia nhập ngành thấp. Thêm vào đó, quyền lực thương lượng của khách hàng (bệnh viện, cơ sở y tế) và nguy cơ từ sản phẩm thay thế cũng là những yếu tố đáng kể. Việc phân tích đối thủ cạnh tranh trực tiếp cho thấy thị trường bị phân mảnh với nhiều công ty có quy mô tương tự, cạnh tranh chủ yếu về giá và mối quan hệ. Về nội bộ, An Pha có những điểm mạnh nhất định nhưng cũng tồn tại các vấn đề về chiến lược chưa rõ ràng, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải xây dựng kế hoạch kinh doanh chi tiết và có tầm nhìn dài hạn hơn cho giai đoạn 2019-2024.

2.1. Đánh giá môi trường kinh doanh tại Việt Nam ngành y tế

Môi trường vĩ mô tại Việt Nam mang lại cả cơ hội và thách thức cho ngành thiết bị y tế. Về chính trị - pháp luật, Nghị định 36 của Bộ Y tế đã tạo ra một hành lang pháp lý thuận lợi hơn cho các doanh nghiệp. Về kinh tế, tốc độ tăng trưởng ổn định và thu nhập bình quân đầu người tăng làm gia tăng nhu cầu chi tiêu cho sức khỏe. Yếu tố xã hội cũng rất tích cực khi người dân ngày càng quan tâm đến chất lượng khám chữa bệnh. Tuy nhiên, sự biến động của tỷ giá hối đoái và lạm phát có thể ảnh hưởng đến chi phí nhập khẩu thiết bị. Các yếu tố này, tương tự như trong một ma trận PESTEL ngành công nghệ thông tin, cần được theo dõi chặt chẽ để quản trị rủi ro trong kinh doanh. Đây là nền tảng để xác định các cơ hội và thách thức chính trong ma trận EFE (Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài).

2.2. Áp dụng mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter vào ngành

Luận văn đã áp dụng triệt để mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter để làm rõ cấu trúc ngành phân phối thiết bị y tế. Kết quả phân tích cho thấy: (1) Áp lực cạnh tranh từ đối thủ hiện tại rất cao do có nhiều công ty cùng ngành và sản phẩm ít khác biệt. (2) Mối đe dọa từ người gia nhập mới ở mức trung bình đến cao vì rào cản gia nhập ngành thấp, chủ yếu chỉ cần vốn và giấy phép. (3) Quyền lực thương lượng của khách hàng (chủ yếu là các bệnh viện) là đáng kể vì họ có nhiều lựa chọn nhà cung cấp. (4) Quyền lực thương lượng của nhà cung cấp (các nhà sản xuất thiết bị y tế nước ngoài) cũng cao do An Pha chỉ là nhà phân phối, phụ thuộc vào sản phẩm và chính sách của họ. (5) Mối đe dọa từ sản phẩm thay thế ngày càng tăng với sự xuất hiện của các công nghệ và phương pháp điều trị mới. Phân tích này khẳng định ngành y tế là một môi trường cạnh tranh khốc liệt, đòi hỏi một chiến lược cạnh tranh của doanh nghiệp thông minh để tồn tại.

III. Cách phân tích SWOT công ty công nghệ An Pha chi tiết

Sau khi đánh giá môi trường bên ngoài, trọng tâm của luận văn chuyển sang phân tích nội bộ để xây dựng chiến lược kinh doanh tại Công ty TNHH Công nghệ An Pha. Quá trình này bắt đầu bằng việc phân tích chuỗi giá trị để xác định các hoạt động tạo ra giá trị và năng lực cốt lõi của doanh nghiệp. Các hoạt động từ hậu cần đầu vào, vận hành, marketing & bán hàng đến dịch vụ sau bán hàng đều được mổ xẻ. Kết quả phân tích cho thấy điểm mạnh của An Pha nằm ở mối quan hệ tốt với các bệnh viện lớn và đội ngũ kỹ thuật có chuyên môn. Tuy nhiên, điểm yếu lại nằm ở hoạt động marketing chưa chuyên nghiệp và danh mục sản phẩm còn hạn chế. Tất cả những phát hiện này được tổng hợp một cách hệ thống trong một phân tích SWOT công ty công nghệ An Pha. Ma trận SWOT không chỉ liệt kê các yếu tố mà còn là công cụ để hình thành các phương án chiến lược sơ bộ bằng cách kết hợp điểm mạnh với cơ hội (S-O) và điểm yếu với thách thức (W-T). Cụ thể, các ma trận đánh giá yếu tố bên trong (IFE) và bên ngoài (EFE) được sử dụng để lượng hóa tầm quan trọng của từng yếu tố, cung cấp một cái nhìn khách quan về vị thế chiến lược hiện tại của công ty.

3.1. Xác định năng lực cốt lõi của doanh nghiệp qua chuỗi giá trị

Phân tích chuỗi giá trị là một công cụ hiệu quả để xác định năng lực cốt lõi của doanh nghiệp. Tại An Pha, chuỗi giá trị bao gồm các hoạt động chính như tìm kiếm nhà cung cấp uy tín, nhập khẩu, lưu kho, marketing và bán hàng cho các cơ sở y tế, cùng với các dịch vụ lắp đặt, bảo trì. Luận văn chỉ ra rằng năng lực cốt lõi của An Pha nằm ở khâu dịch vụ kỹ thuật sau bán hàng và mạng lưới quan hệ khách hàng thân thiết. Đội ngũ kỹ sư được đào tạo bài bản có khả năng xử lý các vấn đề phức tạp, tạo ra sự tin tưởng cho khách hàng. Mối quan hệ lâu năm với các bệnh viện tuyến đầu giúp công ty có lợi thế trong việc tiếp cận các dự án lớn. Tuy nhiên, các hoạt động như marketing và quản lý tồn kho lại chưa phải là thế mạnh, cho thấy cần có những cải tiến để tối ưu hóa chuỗi giá trị và nâng cao hiệu quả hoạt động.

3.2. Xây dựng ma trận SWOT và tổng hợp kết quả IFE EFE

Ma trận SWOT là kết quả tổng hợp của toàn bộ quá trình phân tích môi trường. Tại Công ty An Pha, các yếu tố chính được xác định như sau: Điểm mạnh (S) bao gồm đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm, mối quan hệ tốt với khách hàng, và tình hình tài chính lành mạnh. Điểm yếu (W) là hoạt động marketing còn yếu, danh mục sản phẩm chưa đa dạng, và quy trình quản lý chưa được chuẩn hóa. Cơ hội (O) đến từ nhu cầu thị trường tăng, chính sách hỗ trợ của chính phủ. Thách thức (T) là sự cạnh tranh gay gắt, áp lực giảm giá, và sự phụ thuộc vào nhà cung cấp nước ngoài. Dựa trên dữ liệu khảo sát chuyên gia, luận văn đã xây dựng ma trận EFE (điểm số 2.58) và IFE (điểm số 2.65), cho thấy An Pha đang ở vị thế trung bình, có khả năng phản ứng với môi trường nhưng cần cải thiện các yếu tố nội bộ để tận dụng cơ hội và đối phó thách thức hiệu quả hơn.

IV. Phương pháp hoạch định chiến lược kinh doanh An Pha 2024

Giai đoạn hoạch định chiến lược kinh doanh là phần cốt lõi của luận văn, nơi các dữ liệu phân tích được chuyển hóa thành các hành động cụ thể. Quá trình này bắt đầu bằng việc xác định lại định hướng phát triển công ty, bao gồm tầm nhìn, sứ mệnh và các mục tiêu tài chính và phi tài chính cho đến năm 2024. Dựa trên ma trận SWOT đã xây dựng, một loạt các phương án chiến lược cạnh tranh của doanh nghiệp được đề xuất. Các phương án này bao gồm chiến lược thâm nhập thị trường, phát triển sản phẩm, và khác biệt hóa. Để lựa chọn được chiến lược phù hợp nhất, nghiên cứu đã sử dụng Ma trận Hoạch định Chiến lược Định lượng (QSPM). Công cụ này cho phép đánh giá một cách khách quan mức độ hấp dẫn của từng phương án chiến lược dựa trên các yếu tố thành công then chốt đã xác định ở ma trận IFE và EFE. Kết quả từ ma trận QSPM cho thấy chiến lược phù hợp nhất cho An Pha trong giai đoạn 2019-2024 là “chiến lược khác biệt hóa tập trung kết hợp với chi phí thấp”. Đây là một lựa chọn chiến lược khôn ngoan, giúp công ty vừa tạo ra giá trị độc đáo cho một phân khúc khách hàng mục tiêu, vừa duy trì được lợi thế về giá.

4.1. Xây dựng các phương án chiến lược cạnh tranh của doanh nghiệp

Từ kết quả của ma trận SWOT, các nhóm phương án chiến lược cạnh tranh của doanh nghiệp đã được hình thành. Nhóm chiến lược S-O (Điểm mạnh - Cơ hội) tập trung vào việc sử dụng mối quan hệ khách hàng và năng lực tài chính để mở rộng thị phần và thâm nhập các thị trường mới. Nhóm chiến lược W-O (Điểm yếu - Cơ hội) đề xuất việc khắc phục điểm yếu về marketing và đa dạng hóa sản phẩm để nắm bắt nhu cầu thị trường đang tăng. Nhóm S-T (Điểm mạnh - Thách thức) sử dụng uy tín và dịch vụ tốt để đối phó với cạnh tranh về giá. Cuối cùng, nhóm W-T (Điểm yếu - Thách thức) là các chiến lược phòng thủ, nhằm củng cố nội bộ và giảm thiểu rủi ro. Các phương án này cung cấp một cái nhìn toàn cảnh về các hướng đi tiềm năng cho An Pha.

4.2. Lựa chọn chiến lược tối ưu bằng ma trận định lượng QSPM

Ma trận QSPM đóng vai trò quyết định trong việc lựa chọn chiến lược cuối cùng. Bằng cách cho điểm mức độ hấp dẫn của từng phương án chiến lược đối với mỗi yếu tố thành công then chốt, ma trận này loại bỏ tính chủ quan trong quá trình ra quyết định. Luận văn đã tiến hành khảo sát các chuyên gia để lấy điểm cho ma trận. Kết quả tổng hợp cho thấy nhóm chiến lược S-O, cụ thể là "Tập trung vào các sản phẩm chiến lược và phát triển thị trường", có tổng điểm hấp dẫn (TAS) cao nhất. Khi kết hợp các phân tích, chiến lược được đề xuất là khác biệt hóa tập trung, nhắm vào các dòng sản phẩm công nghệ cao mà công ty có thế mạnh về kỹ thuật và dịch vụ, đồng thời tối ưu hóa chi phí vận hành để có thể cạnh tranh về giá. Đây chính là kim chỉ nam cho các hoạt động của An Pha trong giai đoạn tới.

4.3. Thiết lập mục tiêu tài chính và phi tài chính đến 2024

Một chiến lược hiệu quả phải đi kèm với các mục tiêu rõ ràng. Luận văn đã đề xuất hệ thống mục tiêu tài chính và phi tài chính cụ thể cho Công ty An Pha đến năm 2024. Về tài chính, mục tiêu bao gồm tăng trưởng doanh thu trung bình 20-25%/năm, duy trì tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu ở mức 10-15%, và tối ưu hóa vòng quay vốn. Về phi tài chính, các mục tiêu tập trung vào việc nâng cao sự hài lòng của khách hàng, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, xây dựng văn hóa doanh nghiệp chuyên nghiệp, và trở thành một trong ba nhà phân phối hàng đầu trong phân khúc sản phẩm tim mạch và ung thư. Các mục tiêu này có thể đo lường được và là cơ sở để xây dựng hệ thống KPIs đánh giá hiệu quả thực thi chiến lược.

V. Top giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh cho công ty An Pha

Việc lựa chọn được chiến lược đúng đắn chỉ là bước đầu; triển khai thành công mới là yếu tố quyết định. Luận văn đã đề xuất một loạt các giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh để hiện thực hóa chiến lược khác biệt hóa tập trung tại Công ty An Pha. Các giải pháp này được xây dựng ở cấp chức năng, đảm bảo sự đồng bộ trong toàn tổ chức. Về mặt tổ chức, đề xuất tái cấu trúc sơ đồ tổ chức theo hướng chuyên môn hóa cao hơn. Mô hình kinh doanh Canvas cũng được đề xuất để trực quan hóa chiến lược và đảm bảo mọi bộ phận đều hiểu rõ vai trò của mình. Một trong những giải pháp trọng tâm là xây dựng chiến lược marketing cho sản phẩm công nghệ y tế một cách bài bản, tập trung vào marketing kỹ thuật số và xây dựng thương hiệu chuyên gia. Bên cạnh đó, các chiến lược về nhân sự và tài chính cũng được chú trọng, từ việc tuyển dụng, đào tạo nhân sự chất lượng cao đến việc hoạch định dòng tiền và phân bổ nguồn lực đầu tư hợp lý. Cuối cùng, để đảm bảo chiến lược đi đúng hướng, luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thiết lập hệ thống đo lường hiệu suất (KPIs) và quản trị rủi ro trong kinh doanh.

5.1. Triển khai chiến lược marketing cho sản phẩm công nghệ y tế

Để thực thi chiến lược khác biệt hóa, một chiến lược marketing cho sản phẩm công nghệ y tế chuyên nghiệp là không thể thiếu. Các giải pháp cụ thể bao gồm: (1) Xây dựng bộ nhận diện thương hiệu An Pha gắn liền với sự uy tín và chuyên môn kỹ thuật cao. (2) Tập trung vào marketing nội dung (content marketing) bằng cách chia sẻ các kiến thức chuyên ngành, các ca lâm sàng thành công để thu hút và tạo dựng lòng tin với đối tượng khách hàng là bác sĩ, quản lý bệnh viện. (3) Tăng cường hiện diện trên các kênh kỹ thuật số, tham gia các hội thảo chuyên ngành để nâng cao hình ảnh. (4) Xây dựng chính sách giá linh hoạt và các gói dịch vụ sau bán hàng vượt trội để tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững so với các đối thủ chỉ cạnh tranh về giá.

5.2. Hoàn thiện chiến lược nhân sự và đầu tư nguồn lực tài chính

Con người là tài sản quý giá nhất để thực thi chiến lược. Chiến lược nhân sự cần tập trung vào việc tuyển dụng các nhân sự có chuyên môn cao, đặc biệt là đội ngũ kinh doanh và kỹ thuật. Cần xây dựng các chương trình đào tạo liên tục để cập nhật kiến thức về sản phẩm mới và kỹ năng mềm. Chính sách lương thưởng và phúc lợi cần được thiết kế lại để giữ chân nhân tài. Về tài chính, cần xây dựng kế hoạch kinh doanh chi tiết với ngân sách rõ ràng cho các hoạt động marketing, R&D (nếu có), và đào tạo. Luận văn cũng đề xuất kế hoạch đầu tư vào cơ sở vật chất, trang thiết bị và hệ thống công nghệ thông tin để nâng cao năng lực vận hành, hỗ trợ cho việc triển khai chiến lược một cách hiệu quả nhất.

5.3. Quản trị rủi ro trong kinh doanh và đo lường bằng KPIs

Mọi kế hoạch kinh doanh đều tiềm ẩn rủi ro. Do đó, quản trị rủi ro trong kinh doanh là một phần không thể tách rời của quá trình triển khai. Cần xác định các rủi ro tiềm tàng như rủi ro về thay đổi chính sách, rủi ro từ đối thủ cạnh tranh, rủi ro tỷ giá, và rủi ro vận hành. Từ đó, xây dựng các phương án dự phòng. Để đo lường tiến độ và hiệu quả, hệ thống chỉ số hiệu suất chính (KPIs) cần được thiết lập cho từng phòng ban và cá nhân, gắn liền với các mục tiêu chiến lược. Các KPIs này có thể bao gồm: tăng trưởng doanh thu theo dòng sản phẩm, tỷ lệ khách hàng mới, chỉ số hài lòng của khách hàng (CSAT), và hiệu suất làm việc của nhân viên. Việc theo dõi và đánh giá KPIs định kỳ sẽ giúp ban lãnh đạo có những điều chỉnh kịp thời, đảm bảo chiến lược được thực thi thành công.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

13/10/2025
Luận văn kinh tế xây dựng chiến lược kinh doanh tại công ty tnhh công nghệ an pha giai đoạn 2019 2024

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý thuyết của đề tài. Chương 2: Thực trạng kinh doanh của Công ty TNHH Công Nghệ An Pha. Chương 3: Hoạch định chiến lược kinh doanh cho công ty giai đoạn 2019-2024.1 Khái niệm về chiến lược Theo nghĩa thông thường, chiến lược (xuất phát từ gốc từ Hy Lạp là strategos) là một thuật ngữ quân sự được dùng để chỉ kế hoạch dàn trận và phân bố lực lượng với mục tiêu đánh thắng kẻ thù. Ngày nay, các tổ chức kinh doanh cũng áp dụng khái niệm chiến lược tương tự như trong quân đội.

Chiến lược là kế hoạch kiểm soát và sử dụng nguồn lực của tổ chức như con người, tài sản, tài chính. nhằm mục đích nâng cao và bảo đảm những quyền lợi thiết yếu của mình (Harvard Business Essntial, 2005, tr. Andrews là người đầu tiên đưa ra các ý tưởng nổi bật này trong cuốn sách kinh điển The Concept of Corporate Strategy. Andrews (2005) phát biểu rằng “chiến lược là những gì mà một tổ chức phải làm dựa trên những điểm mạnh và điểm yếu của mình trong bối cảnh có những cơ hội và cả những mối đe dọa”.

Theo Chandler (2003) thì chiến lược là sự xác định các mục đích và mục tiêu cơ bản lâu dài của doanh nghiệp, xác định các hành động và phân bổ các nguồn lực cần thiết để thực hiện các mục tiêu đó. Theo quan điểm của Porter (1996) thì chiến lược là sự sáng tạo ra vị thế có giá trị và độc đáo bao gồm các hoạt động khác biệt. Có 2 cách để đạt đến chiến lược là thực hiện các hoạt động khác biệt so với đối thủ cạnh tranh và thực hiện các hoạt động tương tự nhưng theo một cách khác. Còn theo Nguyễn Hữu Lam và cộng sự (2007, trang 21) phát biểu rằng “Chiến lược được hiểu là những kế hoạch được thiết lập hoặc những hành động được thực hiện trong nỗ lực nhằm đạt tới mục đích của tổ chức”.

Từ những định nghĩa trên có thể đưa ra định nghĩa sau: “ Chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp là chương trình hành động nhằm đưa ra sự lựa chọn tối ưu trong việc phối hợp sử dụng các điểm mạnh của doanh nghiệp với những thời cơ trong lĩnh vực hoạt động, dưới sự phân tích môi trường kinh doanh và nguồn lực nội bộ doanh nghiệp để đạt được mục tiêu và định hướng lâu dài của doanh nghiệp”.2 Khái niệm về quản trị chiến lược Theo David (2011) thì quản trị chiến lược là khoa học và nghệ thuật nhằm thiết lập, thực hiện và đánh giá các quyết định liên quan đến nhiều chức năng cho phép tổ chức đạt được các mục tiêu đề ra. Theo Smith và cộng sự (2007) thì cho rằng “Quản trị chiến lược là quá trình nghiên cứu các môi trường hiện tại cũng như tương lai, hoạch định các mục tiêu của tổ chức; đề ra, thực hiện và kiểm tra việc thực hiện các quyết định nhằm đạt được các mục tiêu đó trong môi trường hiện tại cũng như tương lai”. Còn theo Lê Thế Giới và cộng sự (2007) thì quản trị chiến lược là một bộ các quyết định quản trị và các hành động xác định hiệu suất dài hạn của một công ty. Như vậy, quản trị chiến lược là một loạt các quyết định và hành động để thiết lập và triển khai các chiến lược nhằm đạt được các mục tiêu của tổ chức.3 Khái niệm về phân phối Theo Đinh Tiên Minh và cộng sự (2014), phân phối là một quá trình chuyển đưa sản phẩm từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng cuối cùng, thể hiện qua nhiều phương thức và hoạt động khác nhau.

Nhà phân phối là tổ chức mua sản phẩm từ nhà sản xuất, tồn trữ vào kho và bán lại cho các nhà bán lẻ, khách hàng hoặc người sử dụng trực tiếp trên cơ sở độc quyền và cung cấp các dịch vụ hỗ trợ sau đó như: dịch vụ sau bán hàng, hỗ trợ kỹ thuật, thông tin sản phẩm.2 THỊ TRƯỜNG TỔ CHỨC 1.1 Các loại thị trường tổ chức Theo Kotler & Keller (2013), thị trường tổ chức bao gồm tất cả các tổ chức thu gom hàng hóa và dịch vụ được sử dụng cho hoạt động sản xuất các sản phẩm và dịch vụ khác vốn được bán, cho thuê hoặc cung cấp cho những người khác. Theo Đinh Tiên Minh và cộng sự (2014), thị trường tổ chức gồm người mua là các tổ chức mua sản phẩm để sản xuất, bán lại hoặc phục vụ cho các cơ quan công quyền. Ta có một số dạng thị trường tổ chức như sau: 7 Thị trường công nghiệp (Industrial market): bao gồm tất cả các tổ chức mua sản phẩm để sản xuất ra các sản phẩm khác nhằm mục đích cung ứng cho những người tiêu dùng. Thị trường người bán lại (Reseller market): bao gồm những cá nhân hoặc tổ chức mua sản phẩm để bán lại cho người khác với mục đích kiếm lời.

Thị trường các cơ quan chính phủ (Government market): bao gồm các đơn vị chính quyền từ trung ương đến địa phương mua hay thuê những mặt hàng cần thiết để thực hiện chức năng cơ bản theo sự phân công của chính phủ. Việc mua hàng nhân danh các cơ quan chính quyền bao gồm rất nhiều chủng loại sản phẩm và dịch vụ để đảm bảo đạt được những yêu cầu của đất nước.2 Hành vi mua hàng của tổ chức Theo Kotler & Amstrong (2012), hành vi mua của tổ chức là hành vi mua hàng của các đơn vị mua hàng hóa và dịch vụ nhằm sản xuất ra những sản phẩm và dịch vụ khác để bán, cho thuê hoặc cung cấp cho người khác. Việc mua hàng của tổ chức là một công việc phức tạp, có sự tham gia và ảnh hưởng từ nhiều cá nhân, nhiều bộ phận trong và ngoài tổ chức đó. Họ có thể đảm nhiệm một hoặc nhiều vai trò sau đây: ▪ Người khởi xướng: là người khởi đầu quy trình mua sắm.

▪ Người sử dụng: là người thực tế sử dụng sản phẩm. ▪ Người quyết định: là người có quyền hạn trong việc chọn lựa nhà cung cấp, kiểu dáng,. ▪ Người gây ảnh hưởng: là người cung cấp thông tin và đưa thêm những quy tắc quyết định xuyên suốt quá trình. ▪ Người mua: là người có quyền hạn thực hiện những dàn xếp trong hợp đồng.

▪Người giữ cửa: là người kiểm soát dòng thông tin đi đến các thành viên khác trong nội bộ công ty họ. Cũng theo Kotler & Amstrong (2012), quá trình mua hàng của tổ chức là quá trình ra quyết định, theo đó tổ chức xác định các sản phẩm và dịch vụ mình cần mua, rồi tìm kiếm, đánh giá và lựa chọn các nhãn hiệu và nhà cung ứng. Tuy nhiên, bản 8 chất chính xác của quy trình này sẽ tùy thuộc vào tình hình mua sắm của từng tổ chức. Các giai đoạn trong quá trình mua hàng của tổ chức có thể được mô tả tóm tắt ở hình 1.1 sau đây: Nhận ra một vấn đề Mô tả tổng quát nhu cầu Xác định quy cách sản phẩm Tìm kiếm nhà cung cấp Yêu cầu chào hàng Lựa chọn nhà cung cấp Làm thủ tục đặt hàng Đánh giá kết quả thực hiện Hình 1.1: Quá trình mua hàng của tổ chức (từ Kotler và Armstrong, 2012, tr.217) Việc đưa ra các quyết định mua hàng chịu sự chi phối của nhiều yếu tố, các ảnh hưởng chủ yếu là những ảnh hưởng mang tính kinh tế: người mua thường thiên về những nhà cung cấp chào giá thấp nhất, sản phẩm tốt nhất, hoặc dịch vụ hoàn hảo nhất.

Tuy nhiên, cảm xúc cũng có vai trò quan trọng trong quyết định mua hàng của doanh nghiệp như: uy tín, giảm rủi ro cá nhân, sự thích thú, sự qua lại, sự thuận lợi.3 Ba thành viên trong kênh tiếp thị Theo Trương Đình Chiến (2002) “Xác định kênh tiếp thị là hệ thống các mối liên hệ giữa các tổ chức trong quá trình mua và bán hàng hóa”. Một kênh tiếp thị có ba loại thành viên tham gia, đó là: người sản xuất, người trung gian và người tiêu dùng cuối cùng. Người sản xuất bao gồm rất nhiều loại thuộc nhiều ngành kinh doanh từ công nghiệp, nông nghiệp, lâm nghiệp, xây dựng.đến ngành dịch vụ. Người trung gian thương mại được chia thành hai cấp độ là trung gian bán buôn và trung gian bán lẻ.

Trung gian bán buôn gồm các doanh nghiệp liên quan đến mua hàng hóa để bán cho những người bán lại hoặc sử dụng kinh doanh. Trung gian bán lẻ thì bao gồm các doanh nghiệp kinh doanh bán hàng hóa cho người tiêu dùng cá nhân hoặc hộ gia đình và các dịch vụ cho thuê bổ trợ cho việc bán hàng hóa. Người tiêu dùng cuối cùng gồm người tiêu dùng cá nhân, người sử dụng công nghiệp và các tổ chức nghề nghiệp. Theo Kotler & Keller (2013), các nhà sản xuất phải quyết định sẽ sử dụng bao nhiêu thành viên cho từng cấp trong quá trình đặt mục tiêu cho kênh tiếp thị.

Có ba chiến lược để lựa chọn số lượng nhà phân phối: Phân phối độc quyền: Phân phối độc quyền là chính sách được người sản xuất sử dụng để hạn chế số lượng trung gian bán hàng của mình khi họ duy trì kiểm soát chặt chẽ nhằm đảm bảo hình ảnh tốt về chất lượng sản phẩm và mức độ dịch vụ do người bán hàng thực hiện. Phân phối chọn lọc: Phân phối chọn lọc là chính sách lựa chọn những người phân phối theo khả năng bán hàng của họ nhưng không có sự độc quyền về lãnh thổ. Chính sách này thường được dùng ở các doanh nghiệp đã ổn định hay những doanh nghiệp mới đang tìm cách thu hút khách hàng trung gian bằng cách bằng cách áp dụng chính sách phân phối chọn lọc. Phân phối đại trà: Phân phối đại trà là chính sách được người sản xuất vận dụng nhằm đưa sản phẩm và dịch vụ cho càng nhiều trung gian càng tốt.

Chính sách này được áp dụng phổ biến cho các loại hàng hoá tiêu dùng thông thường… 10 Nhiều nhà cung cấp thích chiến lược phân phối độc quyền cho sản phẩm của mình. Khi bên bán đòi hỏi những đại lý này không bán sản phẩm của đối thủ cạnh tranh, chiến lược này gọi là thỏa thuận độc quyền. Lúc này, bên bán sẽ được sự trung thành và phụ thuộc cao hơn từ đại lý, còn đại lý được nguồn hàng đều đặn, chính sách hỗ trợ mạnh hơn từ bên bán. □ Tầm quan trọng của nhà phân phối Theo Đinh Tiên Minh và cộng sự (2014), tầm quan trọng của trung gian phân phối được thể hiện ở những khía cạnh sau: Hỗ trợ nghiên cứu Marketing: họ hiểu rất tốt những đặc trưng và nhu cầu khách hàng nhờ gần gũi với thị trường.

Cầu nối sản xuất với tiêu dùng: các nhà phân phối hợp tác trong ba lĩnh vực chủ yếu là: vận chuyển, quản lý dự trữ và giao dịch với khách hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ