Tài liệu Kinh tế: Luận văn kinh tế tác động của việc đa dạng hoá đầu tư ra

Nghiên cứu tác động đa dạng hóa đầu tư nước ngoài và ngành nghề đến giá trị doanh nghiệp Việt Nam. Phân tích dữ liệu thực nghiệm từ các công ty.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Kinh tế

2019

73
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cách hiểu đúng đa dạng hoá đầu tư và giá trị công ty tại VN

Trong bối cảnh tác động của toàn cầu hoá ngày càng sâu rộng, các doanh nghiệp Việt Nam đứng trước cơ hội và thách thức lớn để nâng cao lợi thế cạnh tranh. Một trong những chiến lược đa dạng hoá then chốt được nhiều công ty lựa chọn là mở rộng thị trường quốc tế thông qua đầu tư trực tiếp ra nước ngoài (FDI) và đa dạng hoá ngành nghề kinh doanh. Tuy nhiên, câu hỏi cốt lõi đặt ra là liệu các chiến lược này có thực sự tạo ra hay phá huỷ giá trị doanh nghiệp? Luận văn của Huỳnh Thị Thanh Nhàn (2019) đã cung cấp một nghiên cứu thực nghiệm chi tiết về vấn đề này, sử dụng dữ liệu từ 60 công ty niêm yết Việt Nam trong giai đoạn 2013-2017. Nghiên cứu này không chỉ lấp đầy khoảng trống trong các tài liệu học thuật tại Việt Nam mà còn đưa ra những bằng chứng thuyết phục về tác động tích cực của đa dạng hoá. Việc đo lường giá trị công ty được thực hiện thông qua các chỉ số tài chính quan trọng, phản ánh kỳ vọng của nhà đầu tư và hiệu quả tài chính dài hạn. Hiểu rõ mối quan hệ này giúp các nhà quản trị đưa ra quyết định chiến lược sáng suốt, tối ưu hoá cấu trúc vốn và nâng cao giá trị cho cổ đông trong một môi trường kinh doanh đầy biến động.

1.1. Tổng quan chiến lược đa dạng hoá trong bối cảnh hiện nay

Đa dạng hoá là một chiến lược tăng trưởng mà doanh nghiệp thực hiện bằng cách tham gia vào các thị trường hoặc ngành nghề mới. Có hai hình thức chính: đa dạng hoá đầu tư ra nước ngoài và đa dạng hoá ngành nghề. Đa dạng hoá đầu tư ra nước ngoài là việc doanh nghiệp mở rộng hoạt động sang các quốc gia khác, nhằm khai thác thị trường mới, tận dụng nguồn lực địa phương và giảm thiểu rủi ro từ một thị trường duy nhất. Trong khi đó, đa dạng hoá ngành nghề (hay chiến lược conglomerate) là việc mở rộng sang các lĩnh vực kinh doanh khác với ngành cốt lõi. Lý do thúc đẩy các doanh nghiệp Việt Nam theo đuổi chiến lược này rất đa dạng, từ việc tìm kiếm cơ hội tăng trưởng mới sau khi thị trường nội địa bão hoà, đến việc phân tán rủi ro doanh nghiệp và tận dụng sức mạnh tổng hợp (synergy) giữa các đơn vị kinh doanh.

1.2. Vì sao giá trị doanh nghiệp là thước đo thành công cốt lõi

Trong tài chính doanh nghiệp, giá trị doanh nghiệp là thước đo tổng hợp và quan trọng nhất, phản ánh không chỉ kết quả kinh doanh hiện tại mà cả tiềm năng tăng trưởng trong tương lai. Nó được xác định bởi giá trị thị trường của vốn chủ sở hữu và nợ, thể hiện kỳ vọng của các nhà đầu tư vào dòng tiền mà công ty có thể tạo ra. Các chỉ số như Tobin's Q, tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA), và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) thường được sử dụng để đánh giá hiệu quả tài chính và gián tiếp đo lường giá trị. Một chiến lược kinh doanh thành công, bao gồm cả chiến lược đa dạng hoá, phải nhằm đến mục tiêu cuối cùng là tối đa hoá giá trị cho cổ đông. Do đó, việc phân tích tác động của đa dạng hoá đến giá trị công ty là cực kỳ cần thiết để đánh giá tính hiệu quả của các quyết định quản trị.

II. Rủi ro khi đa dạng hoá Liệu có làm giảm giá trị công ty

Mặc dù đa dạng hoá hứa hẹn nhiều lợi ích, các tài liệu học thuật cũng chỉ ra không ít rủi ro và chi phí tiềm ẩn có thể làm suy giảm giá trị công ty. Một trong những vấn đề nổi cộm nhất là chi phí đại diện (agency costs), phát sinh từ xung đột lợi ích giữa nhà quản lý và cổ đông. Các nhà quản lý có thể theo đuổi chiến lược đa dạng hoá để mở rộng quy mô đế chế của mình, tăng quyền lực và thu nhập cá nhân, thay vì tối đa hoá lợi ích cho cổ đông (Jensen, 1986). Hơn nữa, sự phức tạp trong quản trị công ty đa ngành, đa quốc gia có thể dẫn đến việc phân bổ vốn nội bộ không hiệu quả. Các nhà quản lý cấp cao có thể gặp khó khăn trong việc giám sát và đánh giá các dự án thuộc những lĩnh vực xa lạ, dẫn đến việc đầu tư vào các dự án có NPV âm. Vấn đề bất đối xứng thông tin giữa trụ sở chính và các chi nhánh cũng là một thách thức lớn. Những rủi ro này nếu không được kiểm soát tốt có thể khiến chi phí vượt qua lợi ích, dẫn đến hiện tượng “chiết khấu đa dạng hoá” (diversification discount), tức là giá trị của công ty đa dạng hoá thấp hơn tổng giá trị của các bộ phận nếu chúng hoạt động độc lập.

2.1. Phân tích chi phí đại diện agency costs trong quản trị

Chi phí đại diện là một trong những rào cản lớn nhất đối với việc tạo ra giá trị từ đa dạng hoá. Lý thuyết đại diện cho rằng, khi quy mô công ty phình to thông qua đa dạng hoá, việc giám sát của cổ đông đối với ban quản lý trở nên khó khăn hơn. Các nhà quản lý có thể lạm dụng dòng tiền tự do để đầu tư vào các dự án không sinh lời nhưng phục vụ cho lợi ích cá nhân. Shleifer và Vishny (1989) chỉ ra rằng các nhà quản lý có xu hướng đầu tư vào các tài sản cụ thể để khiến bản thân trở nên không thể thiếu, qua đó giảm nguy cơ bị sa thải và tăng vị thế đàm phán lương. Điều này tạo ra một sự thiếu hiệu quả trong phân bổ nguồn lực, làm tổn hại đến giá trị doanh nghiệp dài hạn.

2.2. Rủi ro từ việc phân bổ vốn nội bộ và trợ cấp chéo

Thị trường vốn nội bộ trong một tập đoàn đa dạng hoá có thể là con dao hai lưỡi. Mặc dù nó giúp phân bổ vốn linh hoạt, nó cũng có thể dẫn đến tình trạng trợ cấp chéo (cross-subsidization) không hiệu quả. Theo Scharfstein và Stein (2000), các nguồn lực thường bị phân bổ quá nhiều cho các bộ phận yếu kém (nhưng có quyền lực chính trị nội bộ) và đầu tư quá ít vào các bộ phận có cơ hội tăng trưởng tốt. Hoạt động "rent-seeking" (tìm kiếm đặc lợi) của các nhà quản lý bộ phận nhằm tranh giành vốn từ trụ sở chính cũng gây lãng phí nguồn lực. Sự thiếu hiệu quả này làm xói mòn lợi thế cạnh tranh và cuối cùng là phá hủy giá trị của công ty, một rủi ro doanh nghiệp mà các nhà quản trị cần hết sức lưu ý khi thực hiện chiến lược conglomerate.

III. Phương pháp lý thuyết giải thích tác động của đa dạng hoá

Để hiểu rõ cơ chế tác động của đa dạng hoá đến giá trị công ty, cần xem xét các khung lý thuyết nền tảng. Lý thuyết quốc tế hoá (Internationalization Theory) cho rằng các công ty mở rộng thị trường quốc tế để khai thác các tài sản vô hình như công nghệ, thương hiệu và năng lực quản lý trên quy mô lớn hơn (Morck & Yeung, 1991). Việc này giúp tạo ra hiệu quả kinh tế theo quy mô và phạm vi, từ đó nâng cao hiệu quả tài chính. Một lý thuyết quan trọng khác là lý thuyết thị trường vốn nội bộ hiệu quả. Trong bối cảnh các thị trường vốn bên ngoài chưa hoàn hảo như ở Việt Nam, các tập đoàn đa ngành có thể đóng vai trò như một ngân hàng nội bộ, phân bổ vốn từ các bộ phận thừa tiền mặt nhưng ít cơ hội đầu tư sang các bộ phận có tiềm năng tăng trưởng cao (Stein, 1997). Điều này giúp công ty vượt qua rào cản tài chính và nắm bắt các cơ hội đầu tư tốt hơn. Bên cạnh đó, khả năng đồng bảo hiểm nợ (coinsurance) cũng là một lợi ích, khi dòng tiền từ các ngành khác nhau ít tương quan với nhau, giúp giảm biến động thu nhập tổng thể, hạ thấp rủi ro doanh nghiệp và có khả năng vay nợ với chi phí thấp hơn.

3.1. Lý thuyết quốc tế hoá và lợi thế từ đầu tư FDI

Lý thuyết quốc tế hoá giải thích rằng các công ty thực hiện đầu tư trực tiếp ra nước ngoài (FDI) có thể khai thác các thị trường mới bằng cách tận dụng tài sản hiện có, đặc biệt là tài sản vô hình như bí quyết công nghệ và thương hiệu. Điều này cho phép họ tạo ra giá trị mà các công ty địa phương không thể sao chép. Theo Dunning và Rugman (1985), việc chuyển giao các lợi thế này ra nước ngoài giúp giảm chi phí và rủi ro so với việc phát triển từ đầu. Đối với các doanh nghiệp Việt Nam, việc đầu tư sang các thị trường lân cận hoặc các thị trường phát triển có thể giúp họ tiếp cận công nghệ mới, nâng cao năng lực quản lý và tạo ra một lợi thế cạnh tranh bền vững, từ đó tác động tích cực đến giá trị công ty.

3.2. Hiệu quả của thị trường vốn nội bộ và cấu trúc vốn

Thị trường vốn nội bộ là một trong những lợi ích lớn nhất của chiến lược conglomerate. Các công ty đa ngành có thể phân bổ vốn hiệu quả hơn thị trường bên ngoài, đặc biệt ở các nền kinh tế mới nổi nơi thông tin không minh bạch và chi phí giao dịch cao. Trụ sở chính có thể giám sát và phân bổ nguồn lực đến những dự án có tiềm năng sinh lời cao nhất. Williamson (1975) và Stein (1997) lập luận rằng cơ chế này giúp giảm sự phụ thuộc vào nguồn vốn bên ngoài, tối ưu hoá cấu trúc vốn và tăng cường khả năng đầu tư. Nhờ đó, các công ty đa dạng hoá có thể duy trì hoạt động đầu tư ổn định ngay cả trong giai đoạn kinh tế khó khăn, góp phần gia tăng giá trị doanh nghiệp trong dài hạn.

IV. Bí quyết phân tích tác động đa dạng hoá bằng mô hình hồi quy

Để lượng hoá tác động của đa dạng hoá, nghiên cứu thực nghiệm của Huỳnh Thị Thanh Nhàn (2019) đã áp dụng các phương pháp kinh tế lượng hiện đại. Cụ thể, nghiên cứu sử dụng phân tích dữ liệu bảng (panel data), một kỹ thuật mạnh mẽ cho phép theo dõi nhiều công ty qua nhiều năm, giúp kiểm soát các yếu tố không quan sát được và mang lại kết quả ước lượng vững chắc hơn. Dữ liệu được thu thập từ các báo cáo tài chính của 60 công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam (HNX và HOSE) trong 5 năm. Mô hình hồi quy được xây dựng với biến phụ thuộc là giá trị công ty (LEV - một thước đo tương tự Tobin's Q), và các biến độc lập bao gồm các biến giả đại diện cho đa dạng hoá đầu tư (DINT) và đa dạng hoá ngành nghề (DCOG), cùng các biến kiểm soát như quy mô công ty, lợi nhuận (ROA, ROE), cơ hội tăng trưởng và đòn bẩy tài chính. Các phương pháp ước lượng như Pooled OLS, Fixed Effects (FE) và Random Effects (RE) được sử dụng, kết hợp với kiểm định Hausman để chọn ra mô hình phù hợp nhất, đảm bảo tính tin cậy của kết quả phân tích.

4.1. Kỹ thuật phân tích dữ liệu bảng panel data trong nghiên cứu

Phân tích dữ liệu bảng là phương pháp kết hợp dữ liệu chuỗi thời gian và dữ liệu chéo. Thay vì chỉ nhìn vào một bức tranh tĩnh tại một thời điểm, kỹ thuật này cho phép các nhà nghiên cứu quan sát sự thay đổi của các biến số trong cùng một công ty qua nhiều năm. Ưu điểm của nó là tăng kích thước mẫu, giảm thiểu vấn đề đa cộng tuyến giữa các biến giải thích và quan trọng nhất là cho phép kiểm soát các đặc điểm riêng không đổi theo thời gian của từng công ty (như văn hoá doanh nghiệp, năng lực quản lý) mà các phương pháp khác không làm được. Điều này giúp tách bạch chính xác hơn tác động của chiến lược đa dạng hoá lên giá trị doanh nghiệp.

4.2. Xây dựng và kiểm định các mô hình hồi quy phù hợp

Nghiên cứu đã xây dựng một mô hình hồi quy cơ sở và các biến thể để kiểm tra từng giả thuyết. Mô hình cơ sở có dạng: LEVit = α + β(Biến kiểm soát) + γ(Biến đa dạng hoá) + εit. Để đảm bảo kết quả không bị chệch hướng, các kiểm định quan trọng đã được thực hiện. Kiểm định F được dùng để lựa chọn giữa mô hình Pooled OLS và Fixed Effects (FE). Kiểm định Breusch-Pagan được dùng để so sánh Pooled OLS và Random Effects (RE). Cuối cùng, kiểm định Hausman là công cụ quyết định giữa FE và RE. Nghiên cứu cũng kiểm tra và khắc phục các vấn đề như phương sai sai số thay đổi và tự tương quan bằng cách sử dụng ước lượng vững (robust standard errors), đảm bảo các kết luận rút ra có độ tin cậy thống kê cao.

V. Kết quả Đa dạng hoá là chìa khoá gia tăng giá trị công ty

Kết quả từ nghiên cứu thực nghiệm trên thị trường chứng khoán Việt Nam mang lại những phát hiện quan trọng và có phần khác biệt so với nhiều nghiên cứu tại các thị trường phát triển. Phân tích hồi quy từ dữ liệu của 60 công ty niêm yết Việt Nam cho thấy một kết luận rõ ràng: cả đa dạng hoá đầu tư ra nước ngoài và đa dạng hoá ngành nghề đều có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến giá trị công ty. Cụ thể, các công ty thực hiện đầu tư trực tiếp ra nước ngoài (FDI) hoặc hoạt động theo chiến lược conglomerate có giá trị cao hơn so với các công ty chỉ tập trung vào một ngành và hoạt động trong nước. Đáng chú ý, ngay cả khi kết hợp cả hai hình thức đa dạng hoá, tác động tích cực này vẫn được duy trì. Phát hiện này ủng hộ giả thuyết rằng trong bối cảnh thị trường vốn mới nổi như Việt Nam, lợi ích từ việc tạo ra thị trường vốn nội bộ, tận dụng cơ hội tăng trưởng mới và phân tán rủi ro đã vượt qua các chi phí đại diện và sự thiếu hiệu quả trong quản lý. Đây là bằng chứng mạnh mẽ cho thấy chiến lược đa dạng hoá là một hướng đi đúng đắn cho các doanh nghiệp Việt Nam muốn nâng cao lợi thế cạnh tranh và tối đa hoá giá trị.

5.1. Bằng chứng thực nghiệm từ các công ty niêm yết Việt Nam

Dữ liệu từ luận văn cho thấy, sau khi kiểm soát các yếu tố như quy mô, lợi nhuận và đòn bẩy, các biến giả đại diện cho đa dạng hoá (DINT và DCOG) đều có hệ số hồi quy dương và có ý nghĩa thống kê ở mức 5%. Điều này có nghĩa là, khi các yếu tố khác không đổi, một công ty đa dạng hoá (dù là đầu tư hay ngành nghề) có xu hướng được thị trường định giá cao hơn. Ví dụ, kết quả hồi quy với Robust trong mô hình 1 cho thấy hệ số của biến Dint (đa dạng hóa đầu tư) là 0.38, cho thấy việc đa dạng hóa đầu tư giúp tăng giá trị công ty lên 0.38 đơn vị. Kết quả này khẳng định giá trị của việc mở rộng thị trường quốc tế và đa dạng hoá danh mục kinh doanh đối với các doanh nghiệp Việt Nam.

5.2. So sánh hiệu quả giữa đa dạng hoá đầu tư và ngành nghề

Nghiên cứu cho thấy cả hai hình thức đa dạng hoá đều mang lại kết quả khả quan. Đa dạng hoá ngành nghề giúp các công ty tạo ra dòng tiền ổn định hơn và phân bổ nguồn lực nội bộ hiệu quả. Trong khi đó, đa dạng hoá đầu tư ra nước ngoài giúp doanh nghiệp tiếp cận thị trường lớn hơn, công nghệ tiên tiến và các cơ hội tăng trưởng mà thị trường trong nước không có. Kết quả tổng hợp từ mô hình hồi quy cho thấy tác động của hai chiến lược này là tương đương và đều tích cực. Thậm chí, các công ty áp dụng đồng thời cả hai chiến lược (vừa là tập đoàn đa ngành, vừa có hoạt động quốc tế) có xu hướng đạt được mức giá trị doanh nghiệp cao nhất, cho thấy lợi ích cộng hưởng khi thực hiện một chiến lược đa dạng hoá toàn diện.

VI. Bí quyết ứng dụng đa dạng hoá và định hướng nghiên cứu mới

Từ những kết quả thực nghiệm thuyết phục, có thể rút ra những kiến nghị quan trọng cho các nhà quản trị công ty tại Việt Nam. Trước hết, chiến lược đa dạng hoá, dù là mở rộng thị trường quốc tế hay tham gia vào các ngành nghề mới, cần được xem là một công cụ hữu hiệu để gia tăng giá trị doanh nghiệp. Tuy nhiên, để thành công, doanh nghiệp cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về năng lực quản lý, hệ thống kiểm soát nội bộ và cấu trúc vốn. Việc lựa chọn ngành nghề hoặc thị trường để đa dạng hoá cần dựa trên sự phân tích cẩn thận về lợi thế cạnh tranh cốt lõi và khả năng tạo ra sức mạnh tổng hợp. Các doanh nghiệp nên tránh đa dạng hoá một cách dàn trải, thiếu tập trung, vì điều này có thể làm gia tăng chi phí đại diện và các rủi ro khác. Về mặt học thuật, nghiên cứu này đã mở ra nhiều hướng đi mới. Các nghiên cứu trong tương lai có thể xem xét tác động của chất lượng quản trị doanh nghiệp, cơ cấu sở hữu, hoặc các giai đoạn khác nhau của chu kỳ kinh tế đến mối quan hệ giữa đa dạng hoá và giá trị công ty tại Việt Nam, qua đó cung cấp một bức tranh toàn diện và sâu sắc hơn.

6.1. Kiến nghị chiến lược cho các doanh nghiệp Việt Nam

Doanh nghiệp cần xây dựng một lộ trình đa dạng hoá rõ ràng. Thay vì đầu tư ồ ạt, nên bắt đầu bằng các ngành hoặc thị trường có liên quan (related diversification) để tận dụng kiến thức và nguồn lực sẵn có. Cần tăng cường cơ chế giám sát và minh bạch thông tin để giảm thiểu chi phí đại diện. Đồng thời, việc xây dựng một thị trường vốn nội bộ hiệu quả đòi hỏi một hệ thống đánh giá hiệu suất và phân bổ vốn công bằng, dựa trên tiềm năng sinh lời của dự án thay vì các yếu tố chính trị nội bộ. Cuối cùng, các công ty niêm yết Việt Nam cần chủ động truyền thông về chiến lược và lợi ích của đa dạng hoá đến các nhà đầu tư để nhận được sự ủng hộ và định giá đúng từ thị trường.

6.2. Một số hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo trong tương lai

Mặc dù có giá trị, nghiên cứu của Huỳnh Thị Thanh Nhàn (2019) vẫn tồn tại một số hạn chế. Mẫu nghiên cứu chỉ bao gồm các công ty niêm yết và trong một giai đoạn tương đối ngắn (5 năm). Các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng phạm vi ra các công ty chưa niêm yết hoặc kéo dài giai đoạn phân tích để kiểm tra tính bền vững của kết quả. Ngoài ra, việc sử dụng các biến giả nhị phân (có/không đa dạng hoá) chưa phản ánh được mức độ đa dạng hoá. Các nghiên cứu sâu hơn có thể sử dụng các thước đo liên tục như chỉ số Herfindahl-Hirschman (HHI) hoặc tỷ trọng doanh thu từ nước ngoài để có những kết luận chi tiết hơn về mối quan hệ phi tuyến tính giữa mức độ đa dạng hoá và giá trị công ty trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

13/10/2025
Luận văn kinh tế tác động của việc đa dạng hoá đầu tư ra nước ngoài và đa dạng hoá ngành nghề đến giá trị công ty bằng chứng từ các doanh nghiệp việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu Chương 2 – Khung lý thuyết và các bằng chứng thực nghiệm Chương 3 – Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu Chương 4 – Kết quả nghiên cứu thực nghiệm và bàn luận Chương 5 – Kết luận và kiến nghị 6 CHƯƠNG 2–KHUNG LÝ THUYẾT VÀ CÁC BẰNG CHỨNG THỰC NGHIỆM 2.1 Cơ sở lý thuyết về tác động đa dạng hóa đầu tư đến giá trị công ty Đa dạng hóa đầu tư ra nước ngoài là việc các Công ty Việt Nam mở rộng hoạt động lĩnh vực kinh doanh của mình sang các nước khác thông qua việc thành lập các chi nhánh, văn phòng hoặc cơ sở sản xuất tại các nước đầu tư. Đa dạng hóa đầu tư có thể tạo ra giá trị nếu các doanh nghiệp có thể tận dụng thành công bản chất, quy mô và phạm vi của nền kinh tế, lợi thế vị trí để tạo ra sức mạnh tổng hợp. Theo lý thuyết quốc tế hóa, các công ty đa dạng hóa đầu tư có thể khai thác thị trường nước ngoài mới bằng cách tận dụng tài sản hiện có (hữu hình và vô hình) để hỗ trợ hoạt động hiệu quả (Dunning và Rugman, 1985); (Rugman, 1977). Đồng thời các công ty có thể chuyển giá trị của tài sản nước ngoài thành tài sản của công ty trong nước do đó làm giảm rủi ro và chi phí liên quan đến những nỗ lực đa dạng hóa đầu tư (Caves, 1971).

Morck và Yeung (1991) đã ghi nhận rằng “tài sản vô hình đóng một vai trò quan trọng trong việc tạo ra giá trị thông qua những nỗ lực đa dạng hóa đầu tư”. Tuy nhiên, giá trị trong các lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm nêu trên phải được xem xét cẩn thận vì các giá trị trên được nghiên cứu từ dữ liệu của các công ty ở Mỹ trong đó một số tác giả sử dụng chi phí nghiên cứu, phát triển (R & D) và tiếp thị như một thước đo tài sản vô hình, một số khác lại sử dụng chi phí R & D ước lượng do hạn chế về dữ liệu. Một khía cạnh nghiên cứu khác của Bodnar (2003) tìm thấy rằng “các công ty đa dạng hoá quốc tế ở Mỹ có giá trị cao hơn so với các công ty trong nước”, trong khi đó nghiên cứu của Denis (2002) lại đưa ra kết quả hoàn toàn trái ngược. Điều này gây khó hiểu là hai nghiên cứu trên đã sử dụng chung mẫu và phương pháp, nhưng lại đưa ra hai kết luận khác nhau.

Kim và Mathur (2008) cho là “vấn đề phát sinh ở qui trình lựa chọn mẫu và phương pháp kinh tế lượng”. Tuy nhiên, bất kể có thể đưa ra giải thích phù hợp cho những mâu thuẫn hay không, thì câu hỏi cơ bản đặt ra là việc đa dạng hóa đầu tư có tạo ra hay phá hủy, hoặc không có liên quan đến giá trị công ty vẫn tiếp tục được tranh luận sôi nổi cho đến nay. 7 Trong thị trường mới nổi, hầu hết các công ty bị hạn chế nguồn lực và khả năng sẵn có, do đó chi tiêu cho các hoạt động "đánh bóng thương hiệu" để tác động lên giá trị công ty thường gặp khó khăn. Một câu hỏi lớn được đặt ra là: khung lý thuyết này có thể được áp dụng để giải thích đầy đủ cho mối quan hệ giữa yếu tố quốc tế và giá trị công ty tại các quốc gia mới nổi hay không, nơi mà quy mô công ty được đầu tư không tương đương với trụ sở chính tại Mỹ? Ngoài ra, các công ty từ các thị trường mới nổi mạo hiểm tiến vào thị trường quốc tế đã phải trải qua một loạt các giai đoạn và chế độ khác nhau của nền kinh tế thế giới phát triển.

Hầu hết các công ty từ các nước phát triển vào thị trường quốc tế cách đây một vài thập kỷ trước thông qua mở rộng hữu cơ trong khi các công ty từ các nước đang phát triển tham gia vào thị trường quốc tế trong một hoặc hai thập kỷ qua chủ yếu là thông qua sáp nhập và mua lại (M & A) (Bhagat, 2011). Các tác động tổng hợp có thể ảnh hưởng đến giá trị của đa dạng hóa đầu tư. Vì vậy, "lý thuyết quốc tế hóa" có thể được giới hạn cho các doanh nghiệp trong thị trường mới nổi. Lợi ích đầu tiên của việc đa dạng hóa đầu tư là phần bù đa dạng hóa (diversification premium).

Lý thuyết này cho rằng dòng tiền của công ty có thể được phân bổ từ những chi nhánh công ty có nguồn vốn dồi dào nhưng ít cơ hội đầu tư, sang những chi nhánh công ty có nhiều cơ hội đầu tư nhưng hạn chế nguồn vốn (Williamson, 1975); (Stein, 1997). Chúng ta thường thấy điều này ở các tập đoàn, các công ty đa quốc gia, khi đầu tư ở một thị trường lâu năm có nguồn tiền dồi dào nhưng cơ hội kinh doanh ở thị trường này cũng dần được khai thác hết, mở rộng kinh doanh sang thị trường khác có nhiều cơ hội kinh doanh hơn nhưng đồng thời cũng cần lượng vốn lớn để đầu tư. Chính việc đa dạng hóa lĩnh vực kinh doanh giúp công ty sử dụng nguồn vốn tốt hơn và tạo cơ hội gia tăng lợi nhuận trong tương lai. Tiếp đến, sự đa dạng hóa đầu tư tạo ra lợi thế về thuế bằng cách cho phép những khoản lỗ của một số chi nhánh công ty được bù lại bởi lợi nhuận của những chi nhánh công ty khác, điều này làm giảm thu nhập chịu thuế, làm giảm số tiền thuế phải nộp 8 của các chi nhánh công ty có lợi nhuận.

Ngoài ra, khi công ty đa dạng hóa đầu tư có thể chia sẻ tài nguyên tốt hơn giữa các chi nhánh công ty, giúp khai thác tối đa nguồn lực sẵn có của công ty. Một lợi ích khác là giảm được chi phí sử dụng vốn khi đa dạng hóa đầu tư, các công ty đa dạng hóa thường vay những khoản tiền lớn có thể được các chủ nợ dành cho ưu đãi, do đó có thể giảm được chi phí sử dụng vốn. Thêm vào đó, việc phát hành cổ phiếu hay trái phiếu tương đối lớn của họ cũng cho phép họ giảm thiểu các chi phí phát hành trong công chúng. Chi phí đa dạng hóa đầu tiên liên quan đến lý thuyết người đại diện (agency theory), coi việc đa dạng hóa là một hoạt động mà các nhà quản lý thực hiện vì lợi ích của họ mà người phải chi trả là các cổ đông.

Những công ty đa dạng hóa có qui mô lớn hơn những công ty không đa dạng hóa, khi quản lý ở một công ty lớn hơn thì quyền lực và uy tín của người quản lý cũng lớn hơn (Jensen, 1986). Qui mô công ty càng lớn thì chủ công ty khó khăn hơn trong việc thay đổi người quản lý, khoản bồi thường cho các nhà quản lý cũng lớn hơn nếu sa thải họ hay nói cách khác đa dạng hóa giảm thiểu rủi ro cho các nhà quản lý hơn là mang đến lợi ích cho công ty. Chi phí đa dạng hóa khác liên quan đến vấn đề đầu tư vượt mức và thị trường vốn nội bộ. Nếu các nhà quản lý có khuynh hướng đầu tư vượt mức thì việc tiếp cận thị trường vốn nội bộ trong một công ty đa dạng hóa chỉ đơn giản là tạo cơ hội lớn để các nhà quản lý đầu tư vào các dự án NPV âm.

Cuối cùng, sự đa dạng hóa của doanh nghiệp có thể làm giảm giá trị cho một số doanh nghiệp do phân bổ vốn không hiệu quả giữa các phân đoạn khác nhau, có thể là do thông tin bất cân xứng giữa nhà tổng quản lý và các nhà quản lý chi nhánh.2 Cơ sở lý thuyết về tác động đa dạng hóa ngành nghề đến giá trị công ty Đa dạng hóa ngành nghề là việc các Công ty Việt Nam mở rộng ngành nghề kinh doanh sang một hay nhiều lĩnh vực mới bên cạnh lĩnh vực cốt lõi của họ. 9 Có hai hướng nghiên cứu mối quan hệ giữa đa dạng hóa ngành nghề và giá trị công ty. Nhóm đầu tiên thuộc về các học giả đang tập trung vào việc đưa ra các suy luận về chi phí, lợi ích để giải thích lý do tại sao các công ty thực hiện đa dạng hóa và đa dạng hóa tạo ra hay phá hủy giá trị công ty. Nhóm thứ hai xuất phát từ một nhóm các học giả quan tâm nhiều đến quá trình và kết quả cuối cùng của mối quan hệ giữa đa dạng hóa và giá trị công ty.

Quan trọng hơn là những phát hiện của hai nhóm học giả này có khả năng hội tụ để thiết lập một số thông tin liên quan đến mối quan hệ giữa đa dạng hoá và giá trị công ty. Trong thị trường vốn hoàn hảo theo các giả định của Modigliani-Miller, đa dạng hóa không tác động đến giá trị doanh nghiệp. Nếu các cổ đông mong muốn đa dạng hóa để giảm rủi ro không hệ thống thì họ có thể đa dạng hóa trực tiếp trong danh mục của mình. Nếu việc đa dạng hóa của họ là hiệu quả thì họ không muốn các công ty đa dạng hóa.

Trong những thập kỷ qua, có rất nhiều lý thuyết giải thích cho động cơ đa dạng hóa đã được phát triển. Các lý thuyết này chủ yếu xoay quanh vấn đề về các loại chi phí cũng như những lợi ích khác nhau phát sinh liên quan đến các quyết định đa dạng hoá. Về mặt lý thuyết các chi phí phát sinh từ sự đa dạng hóa doanh nghiệp được tranh luận chủ yếu nhất là chi phí đại diện (Amihud và Lev, 1981); (Jensen, 1986); (Shleifer và Vishny năm 1989); (Jensen và Murphy, 1990), đầu tư không hiệu quả do những hoạt động rent-seeking (Scharfstein, 1998); (Scharfstein và Stein, 2000), và các lý thuyết gần đây cho thấy một số hành vi tối đa hóa giá trị của doanh nghiệp sẽ làm giảm giá trị (Fluck và Lynch, 1999); (Zuckerman, 1999); (Burch et al, 2000). Tương tự, lợi ích của đa dạng hóa doanh nghiệp, có tác động làm gia tăng giá trị của đa dạng hóa, có thể bắt nguồn từ các lý thuyết về sự hiệu quả của thị trường vốn nội bộ (Williamson, 1975); (Williamson, 1970); (Gertner et al, 1994); (Stein, 1997), đồng bảo hiểm nợ (Lewellen, 1971); (Shleifer và Vishny, 1992), hiệu quả kinh tế do quy mô sản xuất (economies of scope ) (Teece, 1980); (Teece, 1982) và gia tăng sức mạnh thị trường (Scott, 1982); (Tirole, 1995); (Villalonga, 2000).

10 Lý thuyết được thảo luận rộng rãi nhất là "lý thuyết đại diện" xem xét việc giảm giá trị doanh nghiệp của đa dạng hóa như là kết quả của các vấn đề đại diện giữa nhà quản lý và các cổ đông. Các nhà quản lý thường xuyên thực hiện các hoạt động nhằm nâng cao lợi ích riêng của họ bằng chi phí của các cổ đông.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ