Tài liệu Kinh tế: Luận văn kinh tế tác động của quản trị vốn luân chuyển

Nghiên cứu phân tích mối quan hệ giữa quản trị vốn luân chuyển và khả năng sinh lời của các doanh nghiệp dược phẩm niêm yết tại Việt Nam.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Kinh tế

2019

92
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết quản trị vốn luân chuyển tăng khả năng sinh lời

Quản trị vốn luân chuyển là một trong những yếu tố then chốt quyết định đến sự thành bại và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Đây là quá trình quản lý các tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn nhằm đảm bảo doanh nghiệp luôn duy trì đủ khả năng thanh khoản để đáp ứng các nghĩa vụ tài chính đến hạn, đồng thời tối ưu hóa lợi nhuận. Một chính sách quản trị vốn luân chuyển hiệu quả giúp cân bằng giữa hai mục tiêu thường mâu thuẫn: khả năng sinh lời và tính thanh khoản. Nếu một công ty đầu tư quá nhiều vào tài sản ngắn hạn, tính thanh khoản được đảm bảo nhưng có thể hy sinh lợi nhuận do các tài sản này thường có tỷ suất sinh lời thấp. Ngược lại, nếu đầu tư quá ít, công ty có thể đối mặt với nguy cơ mất khả năng thanh toán. Đặc biệt, đối với các công ty dược phẩm niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, ngành có đặc thù về chuỗi cung ứng và hàng tồn kho, việc tối ưu hóa dòng tiền và các thành phần của vốn luân chuyển trở nên cực kỳ quan trọng. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Quỳnh Anh (2019) về các công ty dược phẩm trên sàn HOSE, HNX giai đoạn 2010-2018 đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm giá trị, cho thấy mối liên hệ mật thiết giữa các chỉ số như chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (CCC), kỳ thu tiền, kỳ tồn kho và các thước đo khả năng sinh lời như ROA hay GOP. Việc hiểu rõ và áp dụng các phương pháp quản trị tiên tiến không chỉ giúp doanh nghiệp vượt qua thách thức mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

1.1. Vốn luân chuyển ròng Thước đo sức khỏe tài chính DN

Vốn luân chuyển ròng, được tính bằng cách lấy tài sản ngắn hạn trừ đi nợ ngắn hạn, là một chỉ báo quan trọng về khả năng thanh khoản và sức khỏe tài chính ngắn hạn của một công ty. Một giá trị dương cho thấy công ty có đủ tài sản ngắn hạn để trang trải các khoản nợ ngắn hạn của mình. Điều này tạo ra một vùng đệm an toàn, giúp doanh nghiệp đối phó với các biến động bất ngờ của dòng tiền. Tuy nhiên, một lượng vốn luân chuyển ròng quá lớn có thể là dấu hiệu của việc sử dụng tài sản kém hiệu quả, chẳng hạn như nắm giữ quá nhiều tiền mặt hoặc hàng tồn kho. Ngược lại, vốn luân chuyển ròng âm cảnh báo nguy cơ mất thanh khoản, khi công ty không đủ nguồn lực ngắn hạn để thanh toán các khoản nợ đến hạn. Do đó, mục tiêu của quản trị không phải là tối đa hóa mà là tối ưu hóa vốn luân chuyển ròng.

1.2. Các chỉ số đo lường khả năng sinh lời ROA ROE GOP

Để đánh giá hiệu quả hoạt động, các nhà phân tích thường sử dụng nhiều chỉ số khả năng sinh lời. Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) đo lường hiệu quả của công ty trong việc sử dụng tài sản để tạo ra lợi nhuận. Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) phản ánh mức lợi nhuận mà các cổ đông nhận được trên vốn đầu tư của họ. Trong các nghiên cứu chuyên sâu, Tỷ suất sinh lời hoạt động gộp (GOP) cũng được sử dụng rộng rãi. GOP, tính bằng lợi nhuận gộp chia cho tổng tài sản (loại trừ tài sản tài chính), tập trung vào hiệu quả từ hoạt động kinh doanh cốt lõi. Theo Ukaegbu (2014), GOP là một thước đo chính xác hơn khi phân tích tác động của quản trị vốn luân chuyển vì nó loại bỏ ảnh hưởng từ các hoạt động tài chính.

1.3. Bối cảnh nghiên cứu ngành dược phẩm Việt Nam 2010 2018

Giai đoạn 2010-2018 chứng kiến sự phát triển và cạnh tranh ngày càng gia tăng trong ngành dược Việt Nam. Các công ty dược phẩm phải đối mặt với áp lực từ cả nguyên liệu đầu vào nhập khẩu và hệ thống phân phối phức tạp. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Quỳnh Anh (2019) đã chọn mẫu gồm 20 công ty dược phẩm tiêu biểu niêm yết trên sàn HOSE và HNX trong giai đoạn này. Dữ liệu được thu thập từ các báo cáo tài chính công ty dược đã được kiểm toán, đảm bảo tính minh bạch và độ tin cậy. Bối cảnh này cung cấp một môi trường lý tưởng để kiểm định mối quan hệ giữa các chính sách vốn luân chuyển và kết quả tài chính thực tế của doanh nghiệp.

II. Thách thức quản lý dòng tiền tại các công ty dược phẩm

Ngành dược phẩm tại Việt Nam mang nhiều đặc điểm tài chính ngành dược riêng biệt, tạo ra những thách thức không nhỏ trong việc quản lý dòng tiền và vốn luân chuyển. Một trong những áp lực lớn nhất đến từ giá trị hàng tồn kho. Do đặc thù sản phẩm liên quan đến sức khỏe, các công ty phải duy trì một lượng lớn hàng tồn kho đa dạng để đáp ứng nhu cầu thị trường, đồng thời tuân thủ các tiêu chuẩn bảo quản nghiêm ngặt. Điều này làm gia tăng chi phí lưu kho và đóng băng một lượng vốn đáng kể. Thêm vào đó, cạnh tranh gay gắt trong kênh phân phối (bệnh viện, nhà thuốc) buộc các doanh nghiệp phải áp dụng chính sách bán hàng tín dụng thoáng hơn, kéo dài kỳ thu tiền bình quân. Việc này tuy giúp tăng doanh số nhưng cũng làm tăng rủi ro nợ xấu và gây áp lực lên dòng tiền. Doanh nghiệp phải tìm cách tài trợ cho khoảng thời gian từ lúc chi tiền mua nguyên liệu đến khi thu được tiền bán hàng. Việc cân bằng giữa việc duy trì đủ thanh khoản để thanh toán các nợ ngắn hạn cho nhà cung cấp và đầu tư để tối đa hóa lợi nhuận sau thuế là một bài toán phức tạp. Quản trị không hiệu quả có thể dẫn đến chi phí cơ hội cao, giảm khả năng cạnh tranh và ảnh hưởng tiêu cực đến giá trị cổ phiếu ngành dược.

2.1. Áp lực từ vòng quay hàng tồn kho và chi phí bảo quản

Hàng tồn kho chiếm một tỷ trọng đáng kể trong tổng tài sản ngắn hạn của các công ty dược. Chỉ số vòng quay hàng tồn kho của ngành này thường thấp hơn so với các ngành khác. Điều này xuất phát từ yêu cầu phải dự trữ nhiều loại thuốc, nguyên vật liệu để đảm bảo sản xuất không bị gián đoạn và cung ứng kịp thời. Tuy nhiên, việc duy trì lượng tồn kho lớn đi kèm với nhiều chi phí như chi phí bảo quản theo tiêu chuẩn GSP, chi phí bảo hiểm, và rủi ro sản phẩm hết hạn sử dụng. Theo nghiên cứu của Chen et al. (2005), việc giảm lượng hàng tồn kho có thể cải thiện đáng kể khả năng sinh lời. Do đó, các nhà quản trị phải đối mặt với thách thức làm sao để tối ưu hóa mức tồn kho, vừa đáp ứng nhu cầu thị trường vừa giảm thiểu chi phí.

2.2. Rủi ro nợ xấu từ việc kéo dài kỳ thu tiền bình quân

Kỳ thu tiền bình quân (AR) phản ánh thời gian trung bình mà một công ty cần để thu hồi các khoản phải thu từ khách hàng. Trong ngành dược, để giành được các hợp đồng lớn với bệnh viện hoặc các chuỗi nhà thuốc, các công ty thường phải chấp nhận thời hạn thanh toán dài. Mặc dù chính sách này có thể thúc đẩy doanh thu, nó cũng làm tăng lượng vốn bị chiếm dụng và tiềm ẩn rủi ro nợ khó đòi. Theo Deloof (2003), tồn tại một mối quan hệ nghịch biến giữa kỳ thu tiền và lợi nhuận. Các nhà quản trị có thể cải thiện lợi nhuận bằng cách giảm thời gian thu hồi công nợ. Việc xây dựng một chính sách tín dụng chặt chẽ nhưng linh hoạt là điều cần thiết để quản lý rủi ro này.

2.3. Cân bằng giữa kỳ thanh toán bình quân và uy tín nhà cung cấp

Kỳ thanh toán bình quân (AP) là thời gian trung bình công ty mất để trả tiền cho các nhà cung cấp. Kéo dài kỳ thanh toán là một cách để tài trợ vốn ngắn hạn không tốn lãi suất, giúp cải thiện chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (CCC). Tuy nhiên, việc trì hoãn thanh toán quá lâu có thể làm tổn hại đến mối quan hệ với nhà cung cấp, mất đi các khoản chiết khấu thanh toán sớm và ảnh hưởng đến uy tín của doanh nghiệp. Theo Garcia-Teruel và Martinez-Solano (2007), kỳ thanh toán ngắn hơn có thể liên quan đến hiệu quả hoạt động cao hơn. Do đó, doanh nghiệp cần đàm phán các điều khoản thanh toán hợp lý, cân bằng giữa lợi ích tài chính và việc duy trì mối quan hệ đối tác bền vững.

III. Phương pháp phân tích tác động quản trị vốn luân chuyển

Để làm rõ tác động của quản trị vốn luân chuyển đến khả năng sinh lời, các nghiên cứu học thuật hiện đại thường sử dụng phương pháp phân tích định lượng với dữ liệu lớn. Luận văn của Nguyễn Thị Quỳnh Anh (2019) là một ví dụ điển hình, áp dụng các kỹ thuật kinh tế lượng tiên tiến để phân tích dữ liệu của 20 công ty dược phẩm niêm yết tại Việt Nam. Phương pháp chính được sử dụng là hồi quy dữ liệu bảng (panel data), một công cụ mạnh mẽ cho phép phân tích dữ liệu qua cả không gian (nhiều công ty) và thời gian (nhiều năm). Cách tiếp cận này giúp kiểm soát các yếu tố không quan sát được, đặc thù của từng công ty, từ đó mang lại kết quả ước lượng chính xác và đáng tin cậy hơn so với việc chỉ phân tích dữ liệu chéo hoặc chuỗi thời gian đơn thuần. Các mô hình cụ thể như Pooled OLS, mô hình tác động cố định (mô hình FEM), và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) đã được xem xét và kiểm định để chọn ra mô hình phù hợp nhất. Việc lựa chọn và định nghĩa các biến số trong mô hình nghiên cứu cũng là một bước quan trọng, đảm bảo rằng mô hình phản ánh đúng lý thuyết tài chính và thực tiễn của ngành. Dữ liệu đầu vào được thu thập trực tiếp từ các báo cáo tài chính công ty dược được công bố công khai trên hai sàn chứng khoán lớn là HOSEHNX, đảm bảo tính khách quan và khả thi cho việc kiểm chứng lại.

3.1. Mô hình hồi quy dữ liệu bảng Panel Data trong nghiên cứu

Hồi quy dữ liệu bảng kết hợp các quan sát trên nhiều đối tượng tại nhiều thời điểm khác nhau. Trong nghiên cứu này, dữ liệu của 20 công ty được thu thập trong 9 năm (2010-2018), tạo thành một bộ dữ liệu bảng cân bằng. Ưu điểm của phương pháp này là tăng số lượng quan sát, giảm thiểu hiện tượng đa cộng tuyến giữa các biến giải thích, và cho phép phân tích các vấn đề không thể nghiên cứu được với dữ liệu một chiều. Các mô hình như mô hình FEM, REM được sử dụng để ước lượng tác động của các biến độc lập lên biến phụ thuộc, đồng thời kiểm soát các đặc tính riêng biệt, không đổi theo thời gian của mỗi công ty.

3.2. Lựa chọn biến Từ chu kỳ chuyển đổi tiền mặt đến GOP

Mô hình nghiên cứu xác định Tỷ suất sinh lời hoạt động gộp (GOP) là biến phụ thuộc, đại diện cho khả năng sinh lời. Các biến độc lập chính bao gồm các thành phần của vốn luân chuyển: Kỳ thu tiền bình quân (AR), Kỳ thanh toán bình quân (AP), Kỳ luân chuyển hàng tồn kho (INV), và Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (CCC). Ngoài ra, để kết quả chính xác hơn, mô hình còn bao gồm các biến kiểm soát như quy mô công ty (SIZE, tính bằng logarit của tổng tài sản), tỷ lệ nợ (DEBT), tỷ số thanh toán hiện hành (CR) và tốc độ tăng trưởng GDP. Việc lựa chọn các biến này dựa trên tổng quan các lý thuyết và nghiên cứu thực nghiệm trước đó của các tác giả như Deloof (2003) và Ukaegbu (2014).

3.3. Dữ liệu từ báo cáo tài chính 20 công ty dược HOSE HNX

Nguồn dữ liệu là yếu tố quyết định độ tin cậy của một nghiên cứu định lượng. Toàn bộ số liệu về tài sản ngắn hạn, nợ ngắn hạn, doanh thu, giá vốn hàng bán... được trích xuất từ báo cáo tài chính đã kiểm toán hàng năm của 20 công ty dược phẩm niêm yết trên Sàn Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE) và Sàn Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX). Việc lựa chọn các công ty niêm yết đảm bảo tính công khai, minh bạch và tuân thủ các chuẩn mực kế toán, giúp các tính toán và phân tích có cơ sở vững chắc. Tổng cộng có 180 quan sát (20 công ty x 9 năm) đã được sử dụng để chạy các mô hình hồi quy.

IV. Kết quả Rút ngắn chu kỳ tiền mặt tăng khả năng sinh lời

Kết quả phân tích định lượng từ nghiên cứu của Nguyễn Thị Quỳnh Anh (2019) đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ về tác động tiêu cực của việc quản lý vốn luân chuyển kém hiệu quả đến khả năng sinh lời của các công ty dược phẩm Việt Nam. Phân tích hồi quy theo mô hình GLS (Bình phương bé nhất tổng quát), sau khi đã khắc phục các hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan, cho thấy một mối tương quan nghịch biến và có ý nghĩa thống kê giữa chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (CCC) và Tỷ suất sinh lời hoạt động gộp (GOP). Điều này có nghĩa là, khi các công ty rút ngắn được khoảng thời gian từ lúc chi tiền cho nhà cung cấp đến lúc thu tiền từ khách hàng, lợi nhuận của họ có xu hướng tăng lên. Cụ thể hơn, các thành phần cấu thành nên CCC như kỳ thu tiền bình quân (AR) và kỳ luân chuyển hàng tồn kho (INV) cũng cho thấy tác động âm đến lợi nhuận. Kết quả này hoàn toàn phù hợp với nhiều nghiên cứu quốc tế trước đây như của Deloof (2003) hay Raheman và Nasr (2007), khẳng định rằng các nhà quản trị có thể tạo ra giá trị cho cổ đông bằng cách tối ưu hóa các chính sách quản lý khoản phải thu và hàng tồn kho. Việc kéo dài kỳ thanh toán bình quân (AP) cũng được xem là một nguồn tài trợ ngắn hạn, nhưng tác động của nó cần được cân nhắc cẩn trọng để không ảnh hưởng đến mối quan hệ với nhà cung cấp.

4.1. Phân tích định lượng Mối tương quan nghịch biến được tìm thấy

Kết quả phân tích ma trận tương quan và hồi quy đều chỉ ra mối quan hệ nghịch biến giữa các biến đại diện cho quản trị vốn luân chuyển và biến đo lường khả năng sinh lời. Cụ thể, hệ số hồi quy của các biến AR, INV, và CCC đều mang dấu âm và có ý nghĩa thống kê. Điều này hàm ý rằng việc giảm số ngày phải thu, giảm số ngày tồn kho, và qua đó rút ngắn chu kỳ tiền mặt sẽ có tác động tích cực đến lợi nhuận hoạt động của doanh nghiệp. Phát hiện này cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc cho các nhà quản trị tài chính trong ngành dược khi xây dựng chiến lược hoạt động.

4.2. Tác động của chu kỳ chuyển đổi tiền mặt CCC đến lợi nhuận

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (CCC) là thước đo tổng hợp hiệu quả quản lý vốn luân chuyển. Một CCC dài cho thấy vốn của công ty bị trói buộc trong chu kỳ hoạt động trong một thời gian dài, làm tăng nhu cầu vay vốn ngắn hạn và phát sinh chi phí lãi vay, từ đó làm giảm lợi nhuận sau thuế. Nghiên cứu đã chứng minh rằng việc giảm CCC, dù chỉ một vài ngày, cũng có thể mang lại những cải thiện đáng kể về mặt lợi nhuận. Đây là một thông điệp quan trọng, cho thấy việc tối ưu hóa quy trình vận hành có thể mang lại lợi ích tài chính trực tiếp và to lớn.

4.3. Vai trò của kỳ thanh toán bình quân và vòng quay hàng tồn kho

Nghiên cứu cũng làm rõ vai trò của từng thành phần. Giảm vòng quay hàng tồn kho (tức tăng số ngày tồn kho) có tác động tiêu cực mạnh mẽ đến lợi nhuận, phản ánh chi phí cơ hội và chi phí lưu kho cao trong ngành dược. Tương tự, một kỳ thu tiền bình quân dài làm giảm lợi nhuận do tăng rủi ro và chi phí vốn. Trong khi đó, việc kéo dài kỳ thanh toán bình quân có thể giúp cải thiện dòng tiền, nhưng các nhà quản trị cần thận trọng để không lạm dụng, tránh làm suy giảm uy tín và mất đi các điều khoản thương mại có lợi từ nhà cung cấp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

13/10/2025
Luận văn kinh tế tác động của quản trị vốn luân chuyển đến khả năng sinh lời của các công ty dược phẩm niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1: Giới thiệu nghiên cứu, mục tiêu nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu về “Tác động của vốn luân chuyển đến khả năng sinh lời” của các công ty ngành dược phẩm niêm yết trên TTCK Việt Nam. Qua đó, thấy được ý nghĩa của đề tài và làm nền tảng cho các chương tiếp theo. 5 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VÀ CÁC MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN 2.1 Tổng quan lý thuyết, các biện pháp quản trị vốn luân chuyển: 2.1 Tổng quan lý thuyết vốn luân chuyển: Vốn luân chuyển được sử dụng để đo lường khả năng thanh khoản, là toàn bộ giá trị tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp, là những tài sản tham gia vào chu kỳ kinh doanh của công ty. Vốn luân chuyển với tên gọi khác là vốn luân chuyển ròng.

Vốn luân chuyển ròng = tài sản ngắn hạn – nợ ngắn hạn Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn là các khoản mục trên bảng cân đối kế toán. Tài sản ngắn hạn là tài sản có thể tạo ra tiền mặt trong khoảng thời gian một năm, bao gồm các khoản: vốn bằng tiền, đầu tư tài chính ngắn hạn, các khoản phải thu, hàng tồn kho và các tài sản ngắn hạn khác. Nợ ngắn hạn là các khoản nợ còn phải trả có thời hạn thanh toán trong vòng một năm (Baveld, 2012), bao gồm các khoản: nợ phải trả cho nhà cung cấp, vay ngắn hạn, ký quỹ, thuế và khoản phải trả cho người lao động. Quản trị vốn luân chuyển rất quan trọng đối với một công ty, đặc biệt là các công ty trong lĩnh vực sản xuất, kinh doanh và phân phối.

Đối với các công ty này, vốn luân chuyển có giá trị chiếm hơn một nửa tổng giá trị tài sản của họ (Raheman & Nasr, 2007). Quản trị vốn luân chuyển là quản trị dòng tiền vào và dòng tiền ra của doanh nghiệp, đảm bảo công ty có đủ dòng tiền để quá trình hoạt động kinh doanh được diễn ra liên tục trên cơ sở giảm thiểu rủi ro và có khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn. Do đó, khả năng của quản trị vốn luân chuyển tùy thuộc vào sự cân đối giữa tính thanh khoản và khả năng sinh lời của doanh nghiệp (Filbeck, Krueger & Preece, 2007; Faulkender & Wang, 2006). Để duy trì các hoạt động kinh doanh của mình, công ty cần phải có nguồn vốn để tài trợ cho hoạt động đầu tư của mình.

Khoản đầu tư thường tập trung vào lượng hàng hóa lưu kho (kể cả nguyên liệu thô dùng cho quá trình sản xuất hoặc các sản phầm hàng hóa dùng để bán), các khoản thu của khách hàng và khoản tiền mặt tối thiểu để doanh nghiệp tiếp tục hoạt động một cách bình thường, đó chính là tài sản ngắn hạn và có khả năng chuyển đổi thành tiền mặt. Các khoản đầu tư này được tài 6 trợ từ các khoản nợ ngắn hạn và khoản tín dụng nhận được từ nhà cung cấp (A.Preve & Sarria-Allende, 2010). Đối với những công ty có tài sản ngắn hạn lớn hơn nợ ngắn hạn tức là vốn luân chuyển dương. Điều này nghĩa là công ty sẵn có một lượng tiền mặt nhiều hơn lượng tiền mặt mà công ty cần để chi trả trong vòng 12 tháng.

Tuy nhiên, việc thặng dư vốn luân chuyển sẽ không đem lại kết quả cao vì tài sản ngắn hạn có khả năng sinh lời thấp. Đối với những công ty có tài sản ngắn hạn nhỏ hơn nợ ngắn hạn, lúc này vốn luân chuyển bị âm tức là công ty gặp trở ngại về khả năng thanh toán, không có đủ vốn để thanh toán cho các khoản nợ ngắn hạn buộc công ty phải vay nợ hay bán tài sản để trang trải các khoản nợ ngắn hạn đến hạn thanh toán (A.Preve & Sarria- Allende, 2010).1 Kỳ thu tiền khoản phải thu (hay còn gọi là kỳ thu tiền bình quân): Kỳ thu tiền khoản phải thu được tính từ khi sản phẩm hàng hóa của công ty được bán cho đến khi thu được tiền của khách hàng. Khi công ty áp dụng biện pháp thắt chặt tín dụng bằng cách thu hẹp kỳ thu tiền bình quân sẽ giúp công ty hạn chế rủi ro, thu được tiền nhanh chóng, cải thiện được tính thanh khoản. Nhưng nếu công ty thực hiện nới lỏng chính sách tín dụng tức kéo dài kỳ thu tiền thì sẽ làm cho doanh thu và khả năng sinh lời của công ty tăng, thu hút thêm lượng đông đảo khách hàng, có thêm nhiều đơn hàng mới, giúp công ty tiếp tục giữ mối quan hệ lâu dài với khách hàng.

Bên cạnh đó, có khả năng xảy ra trường hợp không thu hồi được nợ, các khoản nợ xấu tăng lên, công ty gặp phải khó khăn về dòng tiền và tính thanh khoản làm tăng rủi ro trong kinh doanh. Theo Wort và Zumwalt (1985) cho rằng các chương trình chiết khấu khi bán hàng sẽ khuyến khích khách hàng thanh toán sớm cho dù công ty sẵn sàng chấp nhận doanh thu thấp nhưng công ty sẽ thu được tiền mặt nhanh hơn, cải thiện tình hình thanh toán và giảm khả năng không thu được nợ từ khách hàng khi đến hạn thanh toán. Theo lý thuyết quản trị dòng tiền, kỳ thu tiền của khách hàng càng ngắn, hiệu quả sản xuất kinh doanh của công ty sẽ tốt hơn (Churchill and Mullins, 2001; Farris and Hutchison, 2002, 2003; Stewart, 1995) 7 2.2 Kỳ luân chuyển hàng tồn kho: Là thời gian trung bình cần thiết để đưa nguyên liệu, vật liệu phục vụ cho sản xuất, kinh doanh tạo ra sản phẩm cuối cùng và bán cho người tiêu dùng (A.Preve & Sarria-Allende, 2010). Hàng tồn kho là tài sản mà công ty dự trữ để cung cấp kịp thời cho khách hàng.

Tuy nhiên, khi lượng hàng hóa tồn kho vẫn giữ ở mức cao sẽ giúp doanh nghiệp tránh được ngưng trệ trong quá trình sản xuất, tránh những khoản lỗ trong kinh doanh do thiếu hụt hàng hóa, chi phí vận chuyển giảm, giảm rủi ro và tránh được sự biến động về giá nhưng sẽ phát sinh các chi phí như chi phí bảo quản, chi phí lưu kho. Nếu hàng tồn kho giữ ở mức thấp sẽ giúp công ty giảm bớt chi phí quản lý, giải phóng được lượng tiền mặt để có thể tái đầu tư nhằm gia tăng doanh thu. Mặc dù giảm lượng hàng tồn kho có thể có lợi và cũng có hại, nhưng các tác giả nghiên cứu trước cho rằng khi công ty lưu giữ ít hàng tồn kho thì sẽ cải thiện được tính thanh khoản cũng như khả năng sinh lời của công ty (Capkun et al, 2009); (Chen et al, 2005); (Koumanakos, 2008); (Swamidass, 2007). Ngày nay, có nhiều biện pháp để kiểm soát hàng tồn kho hiệu quả, tính toán mức tồn kho hợp lý đáp ứng được nhu cầu của khách hàng (Milgrom and Roberts, 1988).3 Kỳ thanh toán khoản phải trả (hay gọi là kỳ trả tiền bình quân): Kỳ thanh toán khoản phải trả là thời gian tính từ khi công ty mua hàng hóa, nguyên liệu, vật liệu phục vụ quá trình sản xuất kinh doanh cho cho đến khi công ty thanh toán cho người bán.

Kỳ trả tiền cho người bán càng dài, thời gian nắm giữ tiền mặt lâu hơn sẽ cải thiện được tính thanh khoản (Stewart, 1995). Ngoài ra, nếu chu kỳ thanh toán dài, nhà cung cấp sẽ bị thiếu tiền và ảnh hưởng đến chất lượng hàng hóa (Raghavan and Mishra, 2011). Tuy nhiên, khi công ty được mở rộng chu kỳ thanh toán, công ty sẽ không nhận được khoản chiết khấu thanh toán sớm vả sẽ ảnh hưởng đến vị thế và uy tín của công ty (Fawcett et al. Theo Deloof (2003), Garcia- Teruel và Martinez-Solano (2007) cho rằng kỳ phải trả người bán càng ngắn thì hiệu quả hoạt động kinh doanh của công ty cao hơn.4 Chu kỳ luân chuyển tiền mặt: Một chỉ tiêu dùng để đo lường khả năng quản trị vốn luân chuyển là chu kỳ luân chuyển tiền mặt (cash conversion cycle – CCC) do (Richards & Laughlin, 1980) 8 đưa ra.

Chu kỳ luân chuyển tiền mặt gồm kỳ thu tiền khoản phải thu, kỳ luân chuyển hàng tồn kho và kỳ thanh toán khoản phải trả Chu kỳ luân Kỳ thu tiền khoản Kỳ luân chuyển Kỳ thanh toán = + - chuyển tiền mặt phải thu hàng tồn kho khoản phải trả Các nhà quản lý sử dụng chu kỳ luân chuyển tiền mặt để đánh giá khả năng quản trị vốn luân chuyển trong chu kỳ hoạt động kinh doanh của công ty. Chu kỳ luân chuyển tiền mặt bắt đầu khi công ty mua nguyên liệu, vật liệu dùng để sản xuất, bán sản phẩm và đến khi thu tiền của khách hàng (Sathyamoorthi và Walley-Dima, 2008). Mua hàng lưu kho Bán hàng lưu (NVL, hàng hóa) kho Kỳ thu tiền Thời gian lưu khoản phải thu kho Thời gian Kỳ thanh toán Chu kỳ luân khoản phải trả chuyển tiền mặt Trả tiền mua hàng Thu tiền bán hàng Chu kỳ hoạt động kinh doanh Hình 2. 1: Đường biểu diễn thời gian của dòng tiền và hoạt động kinh doanh ngắn hạn của doanh nghiệp (Nguồn: Tài chính doanh nghiệp, Vũ Việt Quảng, 2017, Trang 884) 2.2 Các giải pháp quản trị vốn luân chuyển: 2.1 Quản trị hàng tồn kho: Công việc kiểm soát hàng tồn kho thực sự là công việc quan trọng trong hoạt động sản xuất kinh doanh, bởi lẽ giá trị tồn kho chiếm tỷ lệ khá cao trong tổng giá trị tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp.

Mục đích kiểm soát hàng tồn kho là kiểm soát và đầu tư vào hàng tồn kho có hiệu quả. Các nhà quản lý cần lập kế hoạch rõ ràng, cụ thể nhu cầu của từng loại hàng hóa, nguyên liệu, vật liệu tồn kho phù hợp với từng nhu cầu hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp mình. Bởi vì khoản dự trữ đảm bảo cho hoạt động kinh doanh được liên tục, nhằm phòng ngừa rủi ro khi có biến cố bất thường xảy ra. 9 Một trong những mô hình kiểm soát hàng tồn kho mang lại hiệu quả cho doanh nghiệp chính là mô hình EOQ (Economic Order Quantity).

Mô hình EOQ được thể hiện ở hình 2.2 trong đó: C: chi phí tồn trữ Q: số lượng hàng hóa tồn kho S: số lượng hàng hóa phân phối, tiêu thụ O: chi phí cho mỗi lần mua hàng Chi phí Q* (mức hàng hóa tối ưu) Qui mô mua hàng Hình 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ