Luận văn: Tác động đào tạo và phát triển nguồn nhân lực đến năng suất lao động tại BIDV Phú Xuân

Luận văn phân tích sâu sắc tác động của đào tạo và phát triển nguồn nhân lực đến năng suất lao động. Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp nâng

Chuyên ngành

Quản trị nhân lực

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2020

104
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực ảnh hưởng năng suất

Nghiên cứu về tác động đào tạo và phát triển nguồn nhân lực đến năng suất lao động là một lĩnh vực trọng tâm trong quản trị kinh doanh hiện đại. Các tổ chức ngày càng nhận thấy giá trị cốt lõi từ việc đầu tư vào nguồn nhân lực của mình. Đào tạo nhân sự không chỉ là một khoản chi phí mà còn là một khoản đầu tư chiến lược, mang lại lợi ích lâu dài. Việc phát triển nguồn nhân lực bài bản giúp nâng cao năng lực chuyên môn, kỹ năng mềm, và thái độ làm việc của nhân viên, từ đó trực tiếp cải thiện năng suất lao động tổng thể của doanh nghiệp. Một lực lượng lao động được trang bị đầy đủ kiến thức và kỹ năng cần thiết sẽ thực hiện công việc hiệu quả hơn, giảm thiểu sai sót, và thích ứng nhanh chóng với sự thay đổi của môi trường kinh doanh. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh thị trường cạnh tranh gay gắt và sự phát triển không ngừng của công nghệ. Các công trình nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa chất lượng đào tạo và hiệu quả công việc, khẳng định vai trò không thể thiếu của các chương trình phát triển nguồn nhân lực trong việc tối ưu hóa hiệu quả hoạt động của tổ chức. Đây là nền tảng để doanh nghiệp đạt được mục tiêu tăng trưởng và phát triển bền vững.

1.1. Khái niệm cốt lõi Đào tạo phát triển và năng suất lao động

Đào tạo nhân sự là quá trình có hệ thống, nhằm trang bị cho người lao động những kiến thức, kỹ năng cụ thể để thực hiện công việc hiện tại hiệu quả hơn. Mục tiêu của đào tạo thường tập trung vào việc khắc phục các thiếu sót trong kỹ năng hoặc cải thiện hiệu suất cho các vai trò hiện có. Ngược lại, phát triển nguồn nhân lực mang tầm nhìn rộng hơn, hướng đến việc chuẩn bị cho nhân viên các kỹ năng và năng lực cần thiết cho sự nghiệp lâu dài trong tổ chức, đồng thời thích ứng với các yêu cầu công việc trong tương lai. Phát triển bao gồm nhiều hình thức như luân chuyển công việc, cố vấn, hoặc các khóa học nâng cao năng lực. Năng suất lao động được định nghĩa là tỷ lệ giữa kết quả đầu ra (sản phẩm, dịch vụ) và các yếu tố đầu vào (lao động, vốn, vật liệu) được sử dụng để tạo ra chúng trong một khoảng thời gian nhất định. Đây là thước đo hiệu quả công việc cốt lõi của một tổ chức. Mối liên hệ giữa ba khái niệm này là đào tạo và phát triển chính là những công cụ then chốt để tác động, cải thiện trực tiếp năng suất lao động, thông qua việc nâng cao năng lực và hiệu quả làm việc của từng cá nhân và tập thể.

1.2. Mối liên hệ quan trọng Tác động của phát triển nguồn nhân lực đến hiệu quả công việc

Mối liên hệ giữa phát triển nguồn nhân lựchiệu quả công việc là một chủ đề được nghiên cứu sâu rộng. Khi nhân viên được đào tạo bài bản, họ có khả năng thực hiện nhiệm vụ nhanh hơn, chính xác hơn và với chất lượng cao hơn. Điều này trực tiếp đóng góp vào việc giảm lãng phí, tăng sản lượng và cải thiện chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ. Một nghiên cứu của Nguyễn Thị Ngọc Mai (2018) về đào tạo và phát triển nguồn nhân lực tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam đã chỉ ra rằng, công tác này giúp đội ngũ cán bộ có trình độ chuyên môn ngày càng được nâng cao năng lực, đáp ứng yêu cầu công việc và tăng khả năng cạnh tranh. Ngoài ra, việc đầu tư vào con người thông qua phát triển nguồn nhân lực còn củng cố tinh thần làm việc, sự gắn kết của nhân viên, và tạo động lực để họ đóng góp nhiều hơn cho tổ chức. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến năng suất lao động cá nhân mà còn lan tỏa, tạo nên một môi trường làm việc tích cực, khuyến khích sự đổi mới và hợp tác, từ đó nâng cao hiệu quả công việc chung.

II. Vượt qua thách thức Tối ưu năng suất lao động nhờ đào tạo hiệu quả

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu hóa và cạnh tranh khốc liệt, việc nâng cao năng suất lao động trở thành yêu cầu cấp thiết đối với mọi doanh nghiệp. Tuy nhiên, nhiều tổ chức đang đối mặt với những thách thức đáng kể trong việc tối ưu hóa hiệu suất của nguồn nhân lực. Các vấn đề như thiếu hụt kỹ năng, khả năng thích ứng chậm với công nghệ mới, tinh thần làm việc chưa cao, hoặc thiếu động lực đóng góp thường xuyên cản trở sự phát triển. Nhận thức rõ về tác động đào tạo và phát triển nguồn nhân lực đến năng suất lao động là bước đầu tiên để vượt qua những trở ngại này. Việc triển khai các chương trình đào tạo nhân sự hiệu quả giúp giải quyết trực tiếp những điểm yếu, trang bị cho nhân viên những công cụ cần thiết để hoàn thành công việc xuất sắc hơn. Đây là một chiến lược đào tạo toàn diện, không chỉ tập trung vào kỹ năng chuyên môn mà còn phát triển tư duy, khả năng giải quyết vấn đề và tinh thần hợp tác. Một nghiên cứu của Nguyễn Thị Diễm Phúc (2014) đã nhấn mạnh rằng sự quan tâm của lãnh đạo là yếu tố tác động lớn nhất đến chính sách đào tạo nhân lực. Sự ủng hộ từ cấp quản lý cao nhất sẽ tạo tiền đề cho các chương trình phát triển nguồn nhân lực thành công.

2.1. Phân tích vấn đề Những rào cản trong nâng cao năng suất lao động

Có nhiều rào cản khiến doanh nghiệp khó khăn trong việc nâng cao năng suất lao động. Đầu tiên là sự thiếu hụt kỹ năng cần thiết, đặc biệt là các kỹ năng mềm và kỹ năng số, trong một thị trường lao động thay đổi nhanh chóng. Thứ hai, sự thiếu động lực và cam kết của nhân viên có thể xuất phát từ môi trường làm việc không khuyến khích, chính sách lương thưởng chưa phù hợp, hoặc thiếu cơ hội thăng tiến. Thứ ba, công nghệ mới phát triển đòi hỏi nhân viên phải liên tục học hỏi và thích nghi, nhưng không phải tất cả các tổ chức đều có chiến lược đào tạo bài bản để hỗ trợ quá trình này. Cuối cùng, việc thiếu một hệ thống quản trị nhân sự hiệu quả để đánh giá đúng năng lực và bố trí công việc phù hợp cũng làm giảm hiệu quả công việc. Các rào cản này đều có thể được giảm thiểu hoặc loại bỏ thông qua các chương trình đào tạo và phát triển nguồn nhân lực được thiết kế chuyên biệt và có tính chiến lược.

2.2. Tầm quan trọng Tại sao đầu tư vào con người là chìa khóa năng suất

Đầu tư vào con người thông qua đào tạo và phát triển nguồn nhân lực là chìa khóa để mở khóa tiềm năng năng suất lao động của một tổ chức. Một đội ngũ nhân viên được nâng cao năng lực không chỉ làm việc hiệu quả hơn mà còn đóng góp vào việc đổi mới, sáng tạo. Họ trở nên tự tin hơn, chủ động hơn trong công việc, và có khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp. Điều này không chỉ cải thiện hiệu quả công việc cá nhân mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp trên thị trường. Khi nhân viên cảm thấy được đầu tư và phát triển, họ có xu hướng gắn bó lâu dài hơn với tổ chức, giảm tỷ lệ nghỉ việc và chi phí tuyển dụng. Việc phát triển nguồn nhân lực còn xây dựng một văn hóa học hỏi liên tục, giúp doanh nghiệp thích ứng nhanh chóng với các thay đổi của thị trường và công nghệ, đảm bảo sự phát triển liên tục của năng suất lao động và vị thế vững chắc.

III. Bí quyết thành công Chiến lược đào tạo và phát triển nguồn nhân lực

Để thực sự tối ưu hóa tác động đào tạo và phát triển nguồn nhân lực đến năng suất lao động, các tổ chức cần có một chiến lược đào tạo rõ ràng và được thiết kế bài bản. Một chiến lược đào tạo hiệu quả không chỉ đơn thuần là tổ chức các khóa học mà còn là một quá trình liên tục, tích hợp với mục tiêu kinh doanh tổng thể. Các chương trình này cần phải được xây dựng dựa trên nhu cầu thực tế của công việc và lộ trình phát triển nguồn nhân lực của từng cá nhân. Việc xác định đúng mục tiêu đào tạo, lựa chọn phương pháp phù hợp và đánh giá kết quả một cách nghiêm túc là các yếu tố then chốt. Sự kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, giữa học tập chính quy và kinh nghiệm làm việc thực tế, sẽ mang lại hiệu quả cao nhất. Đồng thời, sự cam kết và hỗ trợ từ ban lãnh đạo cũng đóng vai trò quyết định, tạo động lực cho nhân viên tham gia tích cực vào các hoạt động nâng cao năng lực. Một chiến lược đào tạo thành công sẽ là đòn bẩy mạnh mẽ cho việc nâng cao năng suất lao động toàn diện trong doanh nghiệp.

3.1. Các phương pháp đào tạo nhân sự hiệu quả Từ lý thuyết đến thực hành

Có nhiều phương pháp đào tạo nhân sự được áp dụng, mỗi phương pháp có ưu điểm riêng. Đào tạo tại chỗ (On-the-job training) giúp nhân viên học hỏi trực tiếp từ công việc, tích lũy kinh nghiệm thực tế. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả trong việc phát triển kỹ năng chuyên môn. Đào tạo ngoài công việc (Off-the-job training) bao gồm các khóa học, hội thảo, hoặc chương trình học tập trực tuyến, giúp nhân viên tiếp thu kiến thức mới và kỹ năng tổng quát hơn. Ngoài ra, việc sử dụng các hình thức như cố vấn (mentoring)huấn luyện (coaching) cung cấp sự hướng dẫn cá nhân hóa, giúp nhân viên phát triển nhanh chóng và giải quyết các thách thức cụ thể. Sự kết hợp linh hoạt các phương pháp này, tùy thuộc vào đối tượng và mục tiêu, sẽ tối đa hóa hiệu quả công việc và đóng góp tích cực vào việc phát triển nguồn nhân lực toàn diện.

3.2. Xây dựng chương trình phát triển năng lực Nâng cao kỹ năng cho nhân viên

Việc xây dựng một chương trình phát triển năng lực cần bắt đầu bằng việc phân tích nhu cầu đào tạo (TNA) kỹ lưỡng, xác định rõ khoảng cách giữa năng lực hiện tại và năng lực cần thiết cho vị trí công việc hoặc mục tiêu phát triển. Sau đó, nội dung đào tạo cần được thiết kế phù hợp, chú trọng vào cả kỹ năng cứng (chuyên môn) và kỹ năng mềm (giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề). Các chương trình này phải linh hoạt, có thể điều chỉnh theo phản hồi của học viên và sự thay đổi của công nghệ. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao năng lực toàn diện của nhân viên, giúp họ không chỉ thực hiện tốt công việc hiện tại mà còn chuẩn bị cho các vai trò mới, góp phần vào năng suất lao động chung. Việc áp dụng các công nghệ học tập hiện đại như e-learning, gamification cũng giúp tăng cường sự hấp dẫn và hiệu quả của các chương trình đào tạo nhân sự.

3.3. Vai trò lãnh đạo Hỗ trợ triển khai chiến lược đào tạo bền vững

Sự hỗ trợ từ cấp quản lý và lãnh đạo là yếu tố then chốt để một chiến lược đào tạophát triển nguồn nhân lực đạt được thành công bền vững. Lãnh đạo cần thể hiện cam kết mạnh mẽ, không chỉ bằng việc phân bổ nguồn lực mà còn bằng cách tham gia trực tiếp vào các hoạt động đào tạo, làm gương trong việc học hỏi liên tục. Sự quan tâm của lãnh đạo truyền tải thông điệp về tầm quan trọng của việc nâng cao năng lựcphát triển nguồn nhân lực đối với sự thành công của tổ chức. Họ cần tạo ra một môi trường khuyến khích học hỏi, cung cấp cơ hội để nhân viên áp dụng kiến thức và kỹ năng mới vào thực tế công việc. Hơn nữa, lãnh đạo có vai trò trong việc đánh giá và phản hồi, giúp điều chỉnh các chương trình đào tạo để đạt hiệu quả công việc tối ưu, trực tiếp đóng góp vào năng suất lao động.

IV. Đo lường thực tế Đánh giá tác động đào tạo đến năng suất lao động

Để khẳng định giá trị của đào tạo và phát triển nguồn nhân lực, việc đo lường tác động đào tạo và phát triển nguồn nhân lực đến năng suất lao động là vô cùng cần thiết. Một chiến lược đào tạo được coi là thành công khi nó mang lại những cải thiện rõ rệt về hiệu quả công việcnăng suất lao động. Tuy nhiên, việc đo lường này thường gặp nhiều thách thức do tính phức tạp của các yếu tố ảnh hưởng. Các tổ chức cần xây dựng một khuôn khổ đánh giá bài bản, kết hợp cả phương pháp định lượng và định tính. Quá trình này không chỉ giúp đánh giá ROI (Return on Investment) của các khoản đầu tư vào con người mà còn cung cấp thông tin quý giá để điều chỉnh và cải thiện các chương trình phát triển nguồn nhân lực trong tương lai. Sự minh bạch trong việc đánh giá sẽ củng cố niềm tin của nhân viên vào các chương trình đào tạo nhân sự và khuyến khích họ tham gia tích cực hơn. Việc đo lường tác động phải trở thành một phần không thể thiếu trong chu trình quản trị nhân sự tổng thể.

4.1. Phương pháp định lượng Đánh giá hiệu quả công việc sau đào tạo

Phương pháp định lượng tập trung vào việc thu thập các số liệu cụ thể để đo lường hiệu quả công việc sau đào tạo. Các chỉ số quan trọng bao gồm: năng suất lao động (số lượng sản phẩm/dịch vụ trên mỗi nhân viên), chất lượng công việc (tỷ lệ sai sót, tỷ lệ khách hàng hài lòng), thời gian hoàn thành nhiệm vụ, và chi phí vận hành. Bằng cách so sánh các chỉ số này trước và sau khi nhân viên tham gia các chương trình đào tạo nhân sự, tổ chức có thể định lượng được mức độ cải thiện. Sử dụng các công cụ thống kê và phân tích hồi quy tương quan (như đề cập trong tài liệu gốc) giúp xác định mối quan hệ nhân quả giữa phát triển nguồn nhân lực và sự thay đổi trong năng suất lao động. Việc thiết lập các KPI (Key Performance Indicators) cụ thể và có thể đo lường được là bước quan trọng để đánh giá tác động đào tạo và phát triển nguồn nhân lực đến năng suất lao động một cách khách quan.

4.2. Phân tích định tính Thu thập phản hồi và cải thiện chất lượng đào tạo

Bên cạnh các số liệu định lượng, phân tích định tính đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu sâu sắc hơn về tác động đào tạo và phát triển nguồn nhân lực đến năng suất lao động. Các phương pháp định tính bao gồm khảo sát ý kiến học viên, phỏng vấn nhân viên và quản lý, nhóm tập trung (focus group) để thu thập phản hồi về nội dung, phương pháp, và mức độ phù hợp của chương trình đào tạo nhân sự. Việc đánh giá sự thay đổi trong thái độ, động lực, sự tự tin của nhân viên sau đào tạo cũng rất quan trọng. Những thông tin này giúp tổ chức hiểu được những yếu tố không đo lường được bằng số liệu, như sự cải thiện trong văn hóa làm việc, tinh thần đồng đội. Dựa trên phản hồi định tính, các chương trình phát triển nguồn nhân lực có thể được điều chỉnh để ngày càng tối ưu, đáp ứng tốt hơn nhu cầu nâng cao năng lực của nhân viên và mục tiêu hiệu quả công việc của doanh nghiệp.

V. Tương lai bền vững Đào tạo nguồn nhân lực 4

Trong bối cảnh Cách mạng Công nghiệp 4.0, tác động đào tạo và phát triển nguồn nhân lực đến năng suất lao động đang có những thay đổi đáng kể. Các doanh nghiệp cần nhìn nhận chiến lược đào tạophát triển nguồn nhân lực không chỉ là việc trang bị kỹ năng hiện tại mà còn là chuẩn bị cho một tương lai đầy biến động. Đào tạo nhân sự 4.0 tập trung vào việc phát triển các kỹ năng số, tư duy sáng tạo, khả năng giải quyết vấn đề phức tạp và khả năng học hỏi liên tục. Công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI), học máy (Machine Learning) và tự động hóa đang định hình lại cách thức làm việc, đòi hỏi lực lượng lao động phải có khả năng tương tác và quản lý các hệ thống thông minh. Việc đầu tư vào con người thông qua các chương trình nâng cao năng lực liên tục là yếu tố sống còn để doanh nghiệp duy trì lợi thế cạnh tranh và đạt được năng suất lao động vượt trội trong kỷ nguyên số. Các tổ chức cần xây dựng văn hóa học tập suốt đời, khuyến khích nhân viên chủ động tìm hiểu và thích nghi với công nghệ mới.

5.1. Xu hướng mới Đào tạo nhân sự thích ứng kỷ nguyên số và tự động hóa

Kỷ nguyên số và tự động hóa đặt ra yêu cầu mới về đào tạo nhân sự. Thay vì chỉ tập trung vào kỹ năng chuyên môn truyền thống, các chương trình phát triển nguồn nhân lực hiện nay cần tích hợp các kỹ năng về phân tích dữ liệu, an ninh mạng, tư duy thiết kế (design thinking) và quản lý công nghệ. Việc học cách làm việc cùng robot và các hệ thống AI đang trở thành một phần thiết yếu. Các doanh nghiệp cần đầu tư vào nền tảng học tập trực tuyến, thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR) để mang lại trải nghiệm học tập sống động và hiệu quả. Mục tiêu là giúp nhân viên không chỉ thích nghi mà còn dẫn đầu trong việc ứng dụng công nghệ để nâng cao năng lực cá nhân và hiệu quả công việc chung, từ đó tối ưu hóa năng suất lao động trong một môi trường làm việc ngày càng thông minh.

5.2. Lợi ích dài hạn Nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững

Một chiến lược đào tạophát triển nguồn nhân lực định hướng tương lai mang lại lợi ích dài hạn, giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và đạt được sự phát triển bền vững. Khi nhân viên được trang bị đầy đủ kỹ năng để đối phó với những thách thức mới và tận dụng cơ hội từ công nghệ, tổ chức sẽ linh hoạt hơn, khả năng đổi mới cao hơn. Điều này không chỉ dẫn đến sự gia tăng về năng suất lao động mà còn củng cố hình ảnh của doanh nghiệp như một nơi làm việc lý tưởng, thu hút và giữ chân nhân tài. Đầu tư vào con người không chỉ là đáp ứng nhu cầu hiện tại mà còn là xây dựng một nền tảng vững chắc cho tương lai, nơi nguồn nhân lực là tài sản quý giá nhất, đảm bảo sự tăng trưởng và vị thế dẫn đầu trong mọi thị trường.

18/04/2026
Luận văn kinh tế sự tác động của đào tạo và phát triển nguồn nhân lực đến năng suất lao động của đội ngũ nhân viên

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ ĐÀO TẠO VÀ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC, NĂNG SUẤT LAO ĐỘNG TRONG DOANH NGHIỆP 1.1 Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực 1.1 Khái niệm về đào tạo và phát triển nguồn nhân lực trong doanh nghiệp Bất cứ tổ chức nào cũng được tạo thành bởi các thành viên là con người hay nguồn nhân lực của nó. Nhân lực có thể được hiểu là “Nguồn lực của mỗi con người mà nguồn lực này gồm có thể lực và trí lực. Thể lực chỉ sức khỏe của thân thể nó phụ thuộc vào sức vóc, tình trạng sức khỏe của từng con người, mức sống, thu nhập, chế độ ăn uống, chế độ làm việc và nghỉ ngơi, chế độ y tế.

Trí lực chỉ suy nghĩ, sự hiểu biết, sự tiếp thu kiến thức, tài năng, năng khiếp cũng như quan điểm, lòng tin, nhân cách…của từng con người” (Nguyễn Vân Điềm và Nguyễn Ngọc Quân, 2012). Nguồn nhân lực: Theo Nguyễn Tiệp (2005), “Nguồn nhân lực bao gồm toàn bộ dân cư có khả năng lao động”. Khái niệm này chỉ nguồn nhân lực với tư cách là nguồn cung cấp sức lao động cho xã hội. “Nguồn nhân lực hiểu theo nghĩa hẹp hơn, bao gồm nhóm dân cư trong độ tuổi lao động có khả năng lao động”.

Đây là khái niệm chỉ khả năng đảm đương lao động chính của xã hội. Những khái niệm trên chỉ nguồn nhân lực trong phạm vi vĩ mô của nền kinh tế. Còn trong phạm vi doanh nghiệp, “Nguồn nhân lực của tổ chức là nguồn lực của toàn bộ cán bộ, công nhân viên lao động trong tổ chức đó đặt trong mối quan hệ phối kết hợp các nguồn lực riêng của mỗi người, sự bổ trợ những khác biệt trong nguồn lực của mỗi cá nhân thành nguồn lực của tổ chức” (Lê Thanh Hà, 2009). Từ những vấn đề trên, chúng ta có thể nêu lên khái quát: Nguồn nhân lực là tổng thể những tiềm năng của con người, gồm thể lực và trí lực nhằm đáp ứng các nhiệm vụ, mục tiêu của doanh nghiệp.

Đào tạo nguồn nhân lực: Theo Nguyễn Vân Điềm và Nguyễn Ngọc Quân (2012), “Đào tạo nguồn nhân lực là các hoạt động học tập nhằm giúp người lao động SVTH: Phạm Lê Hoàng Linh 9 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Trần Hoàng có thể thực hiện hiệu quả hơn chức năng, nhiệm vụ của mình. Đó là quá trình học tập làm cho người lao động nắm vững hơn về công việc của mình, là những hoạt động học tập nhằm nâng cao trình độ và kỹ nẵng của người lao động để thực hiện nhiệm vụ lao động hiệu quả hơn”. Phát triển nguồn nhân lực: Do xuất phát từ nhiều cách tiếp cận khác nhau, nên hiện nay có rất nhiều cách hiểu khác nhau về phát triển nguồn nhân lực: Theo nghĩa rộng: “Phát triển nguồn nhân lực là tổng thể các hoạt động học tập có tổ chức được tiến hành trong khoảng thời gian nhất định để nhằm tạo ra sự thay đổi hành vi nghề nghiệp của người lao động; Phát triển nguồn nhân lực chính là làm tăng số lượng, nâng cao chất lượng người lao động, giúp cho tổ chức có một cơ cấu nhân lực phù hợp, qua đó nâng cao hiệu quả lao động, dẫn đến tổ chức ngày càng phát triển lớn mạnh”.

(Nguyễn Vân Điềm và Nguyễn Ngọc Quân, 2012) Xét về mặt nội dung, phát triển nguồn nhân lực bao gồm: Đào tạo: “Được hiểu là các hoạt động học tập nhằm giúp cho người lao động có thể thực hiện có hiệu quả hơn chức năng, nhiệm vụ của mình. Đó chính là quá trình học tập làm cho người lao động nắm vững hơn về công việc của mình, là những hoạt động học tập để nâng cao trình độ, kỹ năng của người lao động để thực hiện nhiệm vụ lao động có hiệu quả hơn”. (Nguyễn Vân Điềm và Nguyễn Ngọc Quân, 2012) Giáo dục: “Được hiểu là các hoạt động học tập để chuẩn bị cho con người bước vào một nghề nghiệp hoặc chuyển sang một nghề mới, thích ứng hơn trong tương lai”. (Nguyễn Vân Điềm và Nguyễn Ngọc Quân, 2012) Phát triển: “Là các hoạt động học tập vươn ra khỏi phạm vi công việc trước mắt của người lao động, nhằm mở ra cho họ những công việc mới dựa trên cơ sở những định hướng tương lai của tổ chức”.2 Mục đích của đào tạo và phát triển nguồn nhân lực Mục tiêu chung của việc đào tạo và phát triển nguồn nhân lực là nhằm sử dụng tối đa nguồn nhân lực hiện có và nâng cao tính hiệu quả của doanh nghiệp, thông qua việc giúp người lao động hiểu rõ hơn về công việc, nắm vững hơn nghề nghiệp của SVTH: Phạm Lê Hoàng Linh 10 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS.

Trần Hoàng mình và thực hiện các chức năng, nhiệm vụ của mình một cách tự giác hơn, động cơ làm việc tốt hơn, cũng như nâng cao khả năng thích ứng của họ trong tương lai. Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực có ý nghĩa rất lớn đối với các doanh nghiệp trong việc quản lý và sử dụng nguồn lao động một cách khoa học và hiệu quả. Nó còn là động lực, là chìa khóa thành công đáp ứng nhu cầu tồn tại và phát triển của cả doanh nghiệp lẫn người lao động. Ngoài ra, nó còn mang lại nhiều lợi ích thiết thực, nâng cao về chất lượng sản phẩm và dịch vụ ở mọi mặt, giúp làm thỏa mãn cả người lao động lẫn khách hàng, đưa doanh nghiệp ngày một phát triển hơn nữa.

Như vậy, một chương trình đào tạo và phát triển nguồn nhân lực tốt sẽ thõa mãn được các mục đích sau: Giúp cho nhân viên nâng cao kiến thức và kỹ năng công việc, qua đó nhân viên thực hiện công việc tốt hơn. Đặc biệt, khi nhân viên thực hiện công việc không đáp ứng các mục tiêu của doanh nghiệp, hoặc khi mới nhận công việc mới. Từ đó, nâng cao năng suất lao động, nâng cao chất lượng và hiệu quả công việc. Đào tạo để tránh tình trạng quản lý lỗi thời: đào tạo và phát triển giúp các nhà quản trị cần áp dụng các phương pháp quản lý sao cho phù hợp với các thay đổi về quy trình công nghệ mới, môi trường kinh doanh mới và các yếu tố khác.

Giải quyết các vấn đề của tổ chức: đào tạo và phát triển giúp các nhà quản trị giải quyết các vấn đề mâu thuẫn, xung đột giữa các cá nhân, đề ra chính sách quản lý nguồn nhân lực của doanh nghiệp có hiệu quả. Hướng dẫn công việc cho nhân viên mới: nhân viên mới thường gặp nhiều khó khăn, bỡ ngỡ trong những ngày đầu làm việc trong tổ chức, doanh nghiệp. Các chương trình định hướng công việc đến với nhân viên mới sẽ giúp họ mau chóng thích ứng với môi trường làm việc mới của doanh nghiệp. Chuẩn bị đội ngũ cán bộ quản lý, chuyên môn kế cận đào tạo và phát triển để thay thế cho các cán bộ quản lý chuyên môn khi cần thiết.

Thõa mãn nhu cầu phát triển cho nhân viên: khi nhân viên được trang bị những kỹ năng chuyên môn cần thiết sẽ kích thích họ thực hiện công việc tốt hơn, đạt được SVTH: Phạm Lê Hoàng Linh 11 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Trần Hoàng nhiều thành tích tốt hơn, muốn được trao đổi những nhiệm vụ có tính thử thách cao hơn, có nhiều cơ hội thăng tiến hơn trong công việc.2 Năng suất lao động 1.1 Khái niệm về năng suất lao động “Có rất nhiều định nghĩa về năng suất trên các góc độ và quan điểm khác nhau. Khái niệm năng suất thay đổi, mở rộng theo thời gian và theo sự phát triển của quản lý sản xuất. Năng suất là một thuật ngữ có nghĩa rộng, ý nghĩa của có có thể thay đổi tùy thuộc vào phạm vi sử dụng” (Trần Thị Kim Loan và Bùi Nguyên Hùng, 2009).

Trên góc độ kỹ thuật: “Năng suất là tỷ số giữa đầu ra và đầu vào. Nó đo lường hiệu suất sử dụng nguồn lực để sản xuất đầu ra cần thiết. Tuy nhiên, điều này có thể dẫn đến việc chỉ chú trọng về số lượng mà ít quan tâm đến khía cạnh chất lượng” (Trần Thị Kim Loan và Bùi Nguyên Hùng, 2009). Trên góc độ kinh tế: “Năng suất liên quan đến việc tạo ra nhiều giá trị hơn cho khách hàng.

Đối với nhiều doanh nghiệp, mục đích kinh tế và cơ sở cho sự tồn tại là việc tạo ra giá trị. Tăng trưởng năng suất được đo lường bằng khái niệm giá trị gia tăng” (Tangen, 2005). Trên góc độ quản lý: “Năng suất bao gồm cả tính hiệu suất và hiệu quả. Tức là đảm bảo hàng hóa/dịch vụ được sản xuất với chi phí thấp nhất có thể được và cung cấp cho khách hàng đúng lúc, giá cả cạnh tranh với chất lượng mà họ mong muốn” (Khan, 2003).

Theo quan điểm truyền thống, khái niệm năng suất được hiểu một cách rất đơn giản. Đó là mối quan hệ (tỷ số) giữa các kết quả đầu ra với các đầu vào đã sử dụng để hình thành đầu ra đó. Năng suất được đo lường bằng số lượng hay khối lượng sản phẩm do một lao động tạo ra trên một đơn vị thời gian. Vì thế, năng suất được xem là đồng nghĩa với năng suất lao động.

Do những thay đổi nhanh chóng về môi trường kinh tế, chính trị, xã hội, công nghệ, đặc biệt là xu hướng toàn cầu hóa về kinh tế, tự do hóa thương mại và sự cạnh tranh gay gắt về chất lượng, chi phí, phân phối sản phẩm, thời gian giao hàng…nên năng suất đã có cách tiếp cận mới. Theo cách tiếp cận mới, bên cạnh việc sử dụng đầu SVTH: Phạm Lê Hoàng Linh 12 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Trần Hoàng vào một cách tối ưu, năng suất còn biểu hiện thông qua chất lượng và tính hữu ích của đầu ra. Năng suất định hướng theo kết quả đầu ra, vì thế phải xem xét sản phẩm tạo ra trong mối quan hệ mật thiết với nhu cầu và mong đợi của thị trường.

Chính vì vậy, “Năng suất và chất lượng không loại trừ nhau mà trái lại, năng suất – chất lượng gắn liền với nhau, hỗ trợ lẫn nhau” (Khan, 2003). Theo Tangen, 2005: “Đối với một doanh nghiệp sản xuất, trên góc độ quản lý, năng suất là việc sử dụng tối ưu các nguồn lực để tạo ra sản phẩm đáp ứng tốt nhất những yêu cầu của khách hàng”. Định nghĩa này nêu ra hai đặc tính quan trọng: Thứ nhất, năng suất liên quan mật thiết với việc sử dụng các nguồn lực (hiệu suất); Thứ hai, năng suất có mối liên hệ chặt chẽ với việc thỏa mãn khách hàng (hiệu quả). Quan điểm này tương đồng với quan điểm năng suất theo cách tiếp cận mới, tức là năng suất phải bao gồm cả tính hiệu suất và hiệu quả.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ