Tài liệu Kinh tế: Luận văn kinh tế phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến

Phân tích nhân tố ảnh hưởng quyết định sử dụng Mobile Banking của khách hàng cá nhân tại VietinBank chi nhánh Tây Đô qua nghiên cứu chuyên sâu.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Tác giả

Lê Thanh Phong

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2019

106
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Top 6 nhân tố ảnh hưởng quyết định sử dụng mobile banking

Trong bối cảnh chuyển đổi số mạnh mẽ, dịch vụ Mobile Banking đã trở thành một trụ cột không thể thiếu trong chiến lược phát triển của các ngân hàng thương mại. Việc hiểu rõ các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ Mobile Banking của khách hàng là chìa khóa để chiếm lĩnh thị phần và gia tăng lợi thế cạnh tranh. Dựa trên phân tích sâu sắc từ luận văn thạc sĩ của Lê Thanh Phong (2019) tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (Vietinbank) - Chi nhánh Tây Đô, bài viết này sẽ làm rõ 6 nhân tố cốt lõi định hình hành vi người tiêu dùng trong lĩnh vực ngân hàng số. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp một cái nhìn tổng quan về xu hướng sử dụng mobile banking mà còn chỉ ra những rào cản và động lực chính, từ đó đưa ra các hàm ý quản trị thiết thực. Các nhân tố được xác định bao gồm: nhận thức tính hữu ích, nhận thức tính dễ sử dụng, rủi ro cảm nhận, chi phí cảm nhận, ảnh hưởng xã hội và hình ảnh ngân hàng. Việc phân tích các yếu tố này giúp Vietinbank và các tổ chức tín dụng khác xây dựng chiến lược marketing và phát triển sản phẩm hiệu quả hơn, hướng tới mục tiêu nâng cao sự hài lòng của khách hàng và thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt.

1.1. Bối cảnh và xu hướng sử dụng mobile banking tại Việt Nam

Sự phát triển vượt bậc của công nghệ viễn thông (3G, 4G) và tỷ lệ sở hữu điện thoại thông minh ngày càng tăng đã tạo ra một nền tảng vững chắc cho xu hướng sử dụng mobile banking tại Việt Nam. Dịch vụ này không còn là một tiện ích xa xỉ mà đã trở thành công cụ thiết yếu, giúp người dùng quản lý tài chính cá nhân mọi lúc, mọi nơi. Các giao dịch như truy vấn số dư, chuyển khoản, thanh toán hóa đơn... đều có thể thực hiện nhanh chóng chỉ với vài thao tác. Điều này phản ánh sự thay đổi rõ rệt trong hành vi người tiêu dùng, dịch chuyển từ giao dịch tại quầy truyền thống sang các kênh ngân hàng số. Sự tiện lợi, tiết kiệm thời gian và chi phí là những lợi ích chính thúc đẩy người dùng lựa chọn Mobile Banking, góp phần hiện thực hóa mục tiêu phát triển xã hội thanh toán không dùng tiền mặt của chính phủ.

1.2. Tầm quan trọng của dịch vụ ngân hàng điện tử Vietinbank

Đối với Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam, việc phát triển các dịch vụ ngân hàng điện tử, đặc biệt là ứng dụng Vietinbank iPay, mang ý nghĩa chiến lược. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, Mobile Banking không chỉ là một kênh giao dịch mà còn là công cụ để giữ chân khách hàng cũ và thu hút khách hàng mới. Việc cung cấp một nền tảng số ổn định, an toàn và nhiều tiện ích giúp nâng cao hình ảnh thương hiệu, giảm tải công việc tại chi nhánh và tối ưu hóa chi phí vận hành. Theo dữ liệu từ luận văn, mặc dù số lượng người dùng dịch vụ Mobile Banking tại chi nhánh Tây Đô còn khiêm tốn nhưng lại có tốc độ tăng trưởng ấn tượng, cho thấy tiềm năng to lớn. Do đó, việc đầu tư và cải tiến liên tục dịch vụ ngân hàng điện tử là yếu tố sống còn để Vietinbank duy trì vị thế dẫn đầu trên thị trường.

II. Thách thức khi thu hút khách hàng sử dụng Mobile Banking

Mặc dù tiềm năng của Mobile Banking là rất lớn, các ngân hàng, bao gồm cả Vietinbank chi nhánh Tây Đô, vẫn đối mặt với nhiều thách thức trong việc thuyết phục khách hàng chấp nhận và sử dụng dịch vụ. Rào cản không chỉ đến từ yếu tố công nghệ mà còn bắt nguồn từ tâm lý và nhận thức của người dùng. Một trong những thách thức lớn nhất là rủi ro cảm nhận, bao gồm nỗi lo về an toàn và bảo mật thông tin cá nhân và tài chính. Các sự cố về lừa đảo trực tuyến (phishing, smishing) đã gieo rắc tâm lý e ngại, khiến nhiều người dùng ngần ngại thực hiện các giao dịch quan trọng qua điện thoại. Bên cạnh đó, nhận thức về chi phí duy trì dịch vụ và phí giao dịch cũng là một yếu tố cản trở. Nhiều khách hàng vẫn chưa thấy rõ lợi ích vượt trội của Mobile Banking so với các phương thức truyền thống. Cuộc cạnh tranh khốc liệt từ các ngân hàng đối thủ và ví điện tử cũng tạo ra áp lực, đòi hỏi Vietinbank phải không ngừng đổi mới để tạo sự khác biệt và giữ vững niềm tin của khách hàng.

2.1. Phân tích thực trạng dùng Vietinbank iPay tại CN Tây Đô

Theo số liệu thống kê trong giai đoạn 2016-2018 tại Vietinbank chi nhánh Tây Đô, số lượng khách hàng sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử có sự tăng trưởng đều đặn. Tuy nhiên, khi phân tích chi tiết, số lượng khách hàng đăng ký dịch vụ Mobile Banking (MB) vẫn còn khá hạn chế so với Internet Banking và tổng số khách hàng của chi nhánh. Cụ thể, năm 2018, số khách hàng sử dụng MB chỉ là 473 người, một con số khiêm tốn. Điều này cho thấy một khoảng cách lớn giữa tiềm năng thị trường và tỷ lệ thâm nhập thực tế của dịch vụ Vietinbank iPay. Thực trạng này đặt ra câu hỏi cấp thiết cho ban lãnh đạo: Đâu là những nhân tố đang kìm hãm quyết định sử dụng dịch vụ Mobile Banking của khách hàng cá nhân tại địa bàn?

2.2. Rào cản tâm lý và rủi ro cảm nhận của người dùng tiềm năng

Yếu tố rủi ro cảm nhận là một trong những rào cản tâm lý lớn nhất. Người dùng lo sợ về việc bị đánh cắp thông tin đăng nhập, mật khẩu, hoặc mất tiền trong tài khoản do các cuộc tấn công mạng. Khái niệm về "Cloning", "Phishing" hay "Malicious Code" tuy không phải ai cũng hiểu rõ về mặt kỹ thuật, nhưng những thông tin tiêu cực trên truyền thông đã tạo ra một ấn tượng chung về sự không an toàn. Điều này đòi hỏi ngân hàng phải có những biện pháp truyền thông mạnh mẽ và minh bạch về các công nghệ an toàn và bảo mật thông tin đang được áp dụng. Việc xây dựng và củng cố niềm tin của khách hàng vào nền tảng công nghệ của ngân hàng là nhiệm vụ tiên quyết để vượt qua rào cản này.

III. Phương pháp nghiên cứu khoa học hành vi người tiêu dùng

Để xác định chính xác các nhân tố ảnh hưởng, nghiên cứu đã áp dụng phương pháp định lượng một cách bài bản và khoa học. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát 200 khách hàng cá nhân (bao gồm cả người đã và chưa sử dụng dịch vụ) tại Vietinbank - CN Tây Đô. Bảng câu hỏi được thiết kế dựa trên thang đo Likert 5 mức độ để lượng hóa các khái niệm trừu tượng như nhận thức, thái độ và ý định. Toàn bộ dữ liệu sau khi thu thập đã được làm sạch và xử lý bằng phần mềm SPSS, một công cụ thống kê mạnh mẽ và phổ biến trong nghiên cứu kinh tế - xã hội. Quy trình phân tích bao gồm nhiều bước chặt chẽ, từ đánh giá độ tin cậy của thang đo cho đến kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Cách tiếp cận này đảm bảo rằng các kết quả thu được không chỉ mang tính mô tả mà còn có độ tin cậy cao và giá trị khoa học, làm cơ sở vững chắc cho các đề xuất giải pháp sau này. Các kỹ thuật chính được sử dụng là kiểm định Cronbach's Alphaphân tích nhân tố khám phá EFA, giúp xác thực và rút gọn các biến quan sát thành các nhóm nhân tố có ý nghĩa.

3.1. Áp dụng kiểm định Cronbach s Alpha đo lường độ tin cậy

Trước khi đi vào phân tích sâu hơn, độ tin cậy của các thang đo lường phải được kiểm chứng. Kỹ thuật kiểm định Cronbach's Alpha được sử dụng cho mục đích này. Hệ số này đánh giá mức độ nhất quán nội tại của một tập hợp các biến quan sát, tức là liệu các câu hỏi trong cùng một nhóm có thực sự cùng đo lường một khái niệm hay không. Trong nghiên cứu, các thang đo cho các nhân tố như "Nhận thức tính hữu ích", "Nhận thức tính dễ sử dụng"... đều được kiểm định. Kết quả cho thấy các thang đo đều có hệ số Cronbach's Alpha lớn hơn 0.6, đạt yêu cầu về độ tin cậy. Các biến quan sát có tương quan biến - tổng thấp (dưới 0.3) sẽ bị loại bỏ để đảm bảo thang đo là "sạch" và chất lượng nhất trước khi đưa vào các phân tích tiếp theo.

3.2. Kỹ thuật phân tích nhân tố khám phá EFA với phần mềm SPSS

Sau khi xác nhận độ tin cậy, phân tích nhân tố khám phá EFA (Exploratory Factor Analysis) được thực hiện bằng phần mềm SPSS. Mục tiêu của EFA là rút gọn một tập hợp lớn các biến quan sát thành một số ít các nhân tố cơ bản (factors) mà vẫn giữ được phần lớn thông tin của bộ dữ liệu gốc. Trong nghiên cứu này, EFA giúp xác nhận cấu trúc của các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng MB. Các chỉ số quan trọng như kiểm định KMO (cần lớn hơn 0.5), kiểm định Bartlett's (Sig. < 0.05) và tổng phương sai trích (thường trên 50%) được xem xét kỹ lưỡng để đánh giá sự phù hợp của phân tích. Kết quả EFA đã nhóm 32 biến quan sát ban đầu thành 6 nhóm nhân tố rõ ràng, tương ứng với mô hình nghiên cứu đề xuất.

IV. Cách xây dựng mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định

Việc xây dựng một mô hình nghiên cứu vững chắc là nền tảng cho mọi phân tích. Thay vì tự phát, mô hình trong luận văn được xây dựng dựa trên sự kế thừa và phát triển các lý thuyết kinh điển về hành vi người tiêu dùng và sự chấp nhận công nghệ. Nền tảng chính là Mô hình Chấp nhận Công nghệ TAM (Technology Acceptance Model) và Lý thuyết Hành động Hợp lý (TRA). Các mô hình này cung cấp một khung lý thuyết giải thích tại sao người dùng lại có ý định sử dụng dịch vụ công nghệ mới. Từ nền tảng đó, nghiên cứu đã điều chỉnh và bổ sung thêm các yếu tố đặc thù của bối cảnh ngân hàng Việt Nam như rủi ro cảm nhận, chi phí, ảnh hưởng xã hội và hình ảnh ngân hàng. Mô hình đề xuất bao gồm 6 nhân tố độc lập được giả thuyết là có tác động đến biến phụ thuộc – quyết định sử dụng dịch vụ Mobile Banking. Sau khi các nhân tố được xác thực qua EFA, mô hình hồi quy được sử dụng để kiểm định sức mạnh và chiều hướng tác động của từng nhân tố, từ đó trả lời cho câu hỏi nghiên cứu cốt lõi.

4.1. Kế thừa từ mô hình chấp nhận công nghệ TAM và UTAUT

Nghiên cứu đã kế thừa một cách có chọn lọc từ các lý thuyết nền tảng. Mô hình chấp nhận công nghệ TAM, do Davis đề xuất năm 1989, là trung tâm của mô hình nghiên cứu. Hai thành phần cốt lõi của TAM là nhận thức sự hữu ích (Perceived Usefulness) và nhận thức tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use) được chứng minh là có ảnh hưởng mạnh mẽ đến thái độ và ý định sử dụng. Bên cạnh đó, các yếu tố từ mô hình UTAUT (Lý thuyết Hợp nhất về Chấp nhận và Sử dụng Công nghệ) như ảnh hưởng xã hội và điều kiện thuận lợi cũng được xem xét để làm phong phú thêm mô hình. Việc kết hợp này giúp mô hình không chỉ vững chắc về mặt lý thuyết mà còn phù hợp hơn với thực tiễn phức tạp của thị trường tài chính - công nghệ.

4.2. Vai trò của phân tích hồi quy trong việc xác định tác động

Sau khi các nhân tố được hình thành từ EFA, bước cuối cùng để kiểm định mô hình là sử dụng phân tích hồi quy. Cụ thể, nghiên cứu sử dụng Hồi quy Logistic (Binary Logistic Regression) vì biến phụ thuộc là biến nhị phân (0 = Chưa sử dụng, 1 = Đã sử dụng). Phân tích này cho phép xác định được những nhân tố nào thực sự có ý nghĩa thống kê trong việc tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ Mobile Banking. Kết quả hồi quy không chỉ cho biết mối quan hệ là dương hay âm mà còn định lượng được mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố. Đây là bước quan trọng nhất để đưa ra kết luận cuối cùng về các giả thuyết nghiên cứu đã đặt ra ban đầu.

V. Kết quả 6 nhân tố chính ảnh hưởng đến sử dụng Mobile Banking

Kết quả phân tích hồi quy từ dữ liệu khảo sát đã xác nhận có 6 nhân tố ảnh hưởng một cách có ý nghĩa thống kê đến quyết định sử dụng dịch vụ Mobile Banking của khách hàng cá nhân tại Vietinbank - CN Tây Đô. Các nhân tố này bao gồm: Hình ảnh ngân hàng, Nhận thức tính dễ sử dụng, Nhận thức sự hữu ích, Ảnh hưởng xã hội, Nhận thức chi phí và Rủi ro cảm nhận. Điều đáng chú ý là các yếu tố thuộc về bản chất dịch vụ như tính hữu ích và dễ sử dụng đóng vai trò nền tảng, phù hợp với mô hình chấp nhận công nghệ TAM. Tuy nhiên, các yếu tố bên ngoài như uy tín thương hiệu (hình ảnh ngân hàng) và tác động từ cộng đồng (ảnh hưởng xã hội) cũng có sức ảnh hưởng không hề nhỏ. Ngược lại, các yếu tố mang tính rào cản như chi phí và rủi ro lại có tác động tiêu cực, kìm hãm ý định sử dụng dịch vụ của khách hàng. Phát hiện này cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng, giúp Vietinbank nhận diện đâu là đòn bẩy cần phát huy và đâu là rào cản cần tháo gỡ để thúc đẩy dịch vụ ngân hàng số phát triển.

5.1. Nhận thức sự hữu ích và tính dễ sử dụng là yếu tố cốt lõi

Kết quả nghiên cứu khẳng định mạnh mẽ vai trò của hai yếu tố trung tâm trong mô hình chấp nhận công nghệ TAM. Nhận thức sự hữu ích thể hiện ở việc khách hàng tin rằng sử dụng Mobile Banking giúp họ giao dịch nhanh hơn, quản lý tài chính hiệu quả và thuận tiện hơn. Nhận thức tính dễ sử dụng liên quan đến việc các thao tác trên ứng dụng Vietinbank iPay được cho là đơn giản, dễ học và dễ làm theo. Khi một dịch vụ vừa hữu ích vừa dễ dùng, ý định sử dụng dịch vụ của khách hàng sẽ tăng lên đáng kể. Đây là hai yếu tố mà ngân hàng cần tập trung cải tiến liên tục để nâng cao trải nghiệm người dùng.

5.2. Tác động của ảnh hưởng xã hội và hình ảnh ngân hàng

Yếu tố ảnh hưởng xã hội cho thấy quyết định của một cá nhân chịu tác động lớn từ những người xung quanh như gia đình, bạn bè, đồng nghiệp. Khi thấy nhiều người thân quen sử dụng và khuyến khích, khách hàng sẽ có xu hướng tin tưởng và dùng thử. Song song đó, "Hình ảnh ngân hàng" – tức uy tín và danh tiếng của Vietinbank – đóng vai trò như một sự bảo chứng. Một thương hiệu mạnh, đáng tin cậy sẽ làm tăng niềm tin của khách hàng vào dịch vụ, đặc biệt là các dịch vụ liên quan đến tài chính và công nghệ.

5.3. Vai trò của chi phí và an toàn bảo mật thông tin trong quyết định

Hai nhân tố này có tác động ngược chiều. "Nhận thức chi phí", bao gồm phí đăng ký, phí duy trì và các loại phí giao dịch khác, là một rào cản tài chính. Nếu khách hàng cảm thấy chi phí cao, họ sẽ ngần ngại sử dụng. Quan trọng hơn, rủi ro cảm nhận liên quan đến an toàn và bảo mật thông tin là rào cản tâm lý lớn nhất. Nỗi lo mất tiền hoặc lộ thông tin cá nhân có thể ngăn cản khách hàng sử dụng dịch vụ, bất kể nó có tiện lợi đến đâu. Do đó, việc giảm thiểu rủi ro và có chính sách phí hợp lý là cực kỳ quan trọng.

VI. Giải pháp tối ưu nhằm thúc đẩy dịch vụ ngân hàng số Vietinbank

Từ kết quả nghiên cứu, một loạt các giải pháp chiến lược có thể được đề xuất nhằm khuyến khích khách hàng sử dụng dịch vụ Mobile Banking tại Vietinbank. Các giải pháp này cần được triển khai đồng bộ, tác động vào cả 6 nhân tố đã được xác định. Về sản phẩm, ngân hàng cần liên tục cải tiến giao diện ứng dụng Vietinbank iPay để gia tăng nhận thức tính dễ sử dụng, đồng thời bổ sung các tính năng mới, thiết thực để nâng cao nhận thức sự hữu ích. Về marketing và truyền thông, cần đẩy mạnh các chiến dịch quảng bá nhấn mạnh vào tính tiện lợi, an toàn, và xây dựng các chương trình khuyến khích dựa trên ảnh hưởng xã hội như "mời bạn bè". Quan trọng nhất là phải giải quyết triệt để bài toán rủi ro cảm nhận bằng cách công khai các biện pháp bảo mật và có cơ chế xử lý sự cố nhanh chóng, hiệu quả. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ sinh thái ngân hàng số toàn diện, nơi niềm tin của khách hàng được đặt lên hàng đầu và sự hài lòng của khách hàng là thước đo thành công.

6.1. Đề xuất chiến lược cải thiện niềm tin và giảm thiểu rủi ro

Để giải quyết vấn đề rủi ro cảm nhận, Vietinbank cần đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ an toàn và bảo mật thông tin, chẳng hạn như xác thực sinh trắc học, mã hóa đầu cuối, và hệ thống cảnh báo giao dịch bất thường. Đồng thời, cần triển khai các chiến dịch truyền thông giáo dục khách hàng về cách tự bảo vệ mình trước các thủ đoạn lừa đảo. Xây dựng một quy trình xử lý khiếu nại và hỗ trợ khách hàng khi gặp sự cố một cách nhanh chóng, minh bạch sẽ giúp củng cố niềm tin của khách hàng. Khi khách hàng cảm thấy được bảo vệ, họ sẽ tự tin hơn trong việc thực hiện các giao dịch trên nền tảng số.

6.2. Kế hoạch nâng cao sự hài lòng và ý định sử dụng dịch vụ

Để thúc đẩy các yếu tố tích cực, ngân hàng cần đơn giản hóa quy trình đăng ký dịch vụ. Giao diện ứng dụng cần được thiết kế lại theo hướng thân thiện, trực quan hơn. Các chương trình marketing có thể tập trung vào việc tạo hiệu ứng lan truyền trong cộng đồng, ví dụ như tặng thưởng cho người giới thiệu thành công. Chính sách phí cũng cần được xem xét lại để cạnh tranh hơn, có thể miễn một số loại phí cơ bản để thu hút người dùng mới. Bằng cách liên tục lắng nghe phản hồi và cải tiến sản phẩm, Vietinbank có thể nâng cao sự hài lòng của khách hàng, từ đó chuyển hóa thành ý định sử dụng dịch vụ và lòng trung thành lâu dài.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

13/10/2025
Luận văn kinh tế phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ mobile banking của khách hàng cá nhân tại ngân hàng thương mại cổ phần công thương việt nam chi nhánh tây đô

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu - Chương 2: Tổng quan Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam chi nhánh Tây Đô và dịch vụ ngân hàng điện tử - Chương 3: Cơ sở lý thuyết và Phương pháp nghiên cứu - Chương 4: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ MB của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam chi nhánh Tây Đô - Chương 5: Đề xuất giải pháp 5 Chương 2 TỔNG QUAN NGÂN HÀNG TMCP CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM CHI NHÁNH TÂY ĐÔ VÀ DỊCH VỤ NGÂN HÀNG ĐIỆN TỬ 2.1 TỔNG QUAN VỀ NGÂN HÀNG TMCP CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM CHI NHÁNH TÂY ĐÔ 2.1 Đôi nét về Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam chi nhánh Tây Đô NH TMCP Công Thương Việt Nam - CN Tây Đô có tiền thân là Phòng giao dịch Trà Nóc được thành lập từ năm 1998. Do hoạt động có hiệu quả, cho nên NH TMCP Công Thương Việt Nam - CN Tây Đô dần được mở rộng quy mô hoạt động, năm 2002 Phòng giao dịch Trà Nóc được nâng cấp lên thành chi nhánh cấp 2, trực thuộc NHTMCPCTVN Cần Thơ. Đến năm 2006, căn cứ theo Quyết định số 258/QĐ- HĐQT NHCT ngày 16/01/2006, chính thức hoạt động dưới tên gọi NH TMCP Công Thương Việt Nam - CN Tây Đô, và trở thành chi nhánh trực thuộc của Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam. Qua đây cho thấy, NH TMCP Công Thương Việt Nam - CN Tây Đô đã không ngừng phát triển và mở rộng hoạt động để đạt được thành quả như hiện nay.2 Kết quả hoạt động kinh doanh của Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam chi nhánh Tây Đô giai đoạn 2016 – 2018 Kết quả hoạt động kinh doanh luôn là một vấn đề luôn được các tổ chức bận tâm, vì đó là thành quả của một quá trình vận dụng các nguồn lực của mình để thực hiện các hoạt động kinh doanh của tổ chức.

Kết quả hoạt động kinh doanh sẽ cho thấy được tổ chức hoạt động có hiệu quả hay không, có mang về nguồn thu ổn định cho tổ chức không. Tương tự, các tổ chức tín dụng cũng là một tổ chức kinh tế hoạt động kinh doanh trong thị trường tài chính, mục tiêu cuối cùng hướng đến của tổ chức cũng là một kết quả tốt nhất cho ngân hàng.1 thể hiện kết quả hoạt động kinh doanh của NH TMCP Công Thương Việt Nam - CN Tây Đô giai đoạn 2016 – 2018.1: Kết quả hoạt động kinh doanh của NH TMCP Công Thương Việt Nam - CN Tây Đô giai đoạn 2016 – 2018 Đơn vị tính: Triệu đồng Năm Năm Năm 2017/2016 2018/2017 Chỉ tiêu 2016 2017 2018 +/- % +/- % Thu nhập 305.495 27,6 Nguồn: NHTMCPCTVN – Chi nhánh Tây Đô Về thu nhập, theo kết quả thống kê thể hiện ở Bảng 2.1, thu nhập của NH TMCP Công Thương Việt Nam - CN Tây Đô luôn có xu hướng tăng lên trong suốt giai đoạn 2016 – 2018. Cụ thể, năm 2016 thu nhập của Ngân hàng là 305.420 triệu đồng; năm 2017 con số này là 397.445 triệu đồng, tăng lên thêm 30,1% so với năm 2016; đến năm 2018 thu nhập của Ngân hàng tiếp tục tăng lên thêm 20,8% so với năm 2017, đưa thu nhập của ngân hàng lên 480. Nguồn thu chính của NH TMCP Công Thương Việt Nam - CN Tây Đô là hoạt động tín dụng và từ khi còn là Phòng giao dịch Trà Nóc thì NH TMCP Công Thương Việt Nam - CN Tây Đô đã hoạt động rất hiệu quả, luôn tồn tại một bộ phận khách hàng thân thiết và phát triển thêm khách hàng tiềm năng.

Do đó, hoạt động của NH TMCP Công Thương Việt Nam - CN Tây Đô luôn được mở rộng, và nguồn thu nhập cũng vì đó mà tăng lên theo thời gian. Về chi phí, như đã đề cập, hoạt động chính của NH TMCP Công Thương Việt Nam - CN Tây Đô là hoạt động tín dụng, để hoạt động tín dụng được được diễn ra thì hoạt động huy động vốn luôn là cần thiết, để Ngân hàng có nguồn vốn giải ngân cho khách hàng. Tuy nhiên, để huy động vốn thì Ngân hàng phải bỏ ra một khoản phí là lãi suất huy động vốn, để được sử dụng nguồn vốn. Khi hoạt động cho vay có nhu cầu tăng lên, thì Ngân hàng buộc lòng phải thúc đẩy trong khâu huy động vốn, khi đó chi phí của ngân hàng cũng sẽ tăng lên.

Cụ thể, năm 2016 chi phí hoạt động của NH TMCP Công Thương Việt Nam - CN Tây Đô là 266.687 triệu đồng; năm 2017 là 325.299 triệu đồng, tăng lên thêm 22,0% so với năm 2016; năm 2018 chi phí hoạt động của Ngân hàng tiếp tục tăng lên 394.425 triệu đồng, tăng 21,2% so với năm 2017. 7 Về lợi nhuận, lợi nhuận là kết quả quả cuối cùng của hoạt động của Ngân hàng, do đó luôn được bận tâm, theo kết quả thống kê thể hiện ở Bảng 2.1 cho thấy, lợi nhuận của NH TMCP Công Thương Việt Nam - CN Tây Đô luôn tăng lên trong giai đoạn 2016 – 2018. Cụ thể, năm 2016 lợi nhuận của Ngân hàng là 38.733 triệu đồng; năm 2017 lợi nhuận của Ngân hàng là 67.112 triệu đồng, tăng 73,3% so với năm 2016; năm 2018 lợi nhuận của Ngân hàng lại tăng lên thêm 27,6% so với năm 2017, đưa lợi nhuận của Ngân hàng lên 85. Trong thực tế, không phải khi hoạt động kinh doanh của Ngân hàng khi được mở rộng thì lợi nhuận luôn được tăng lên, vì hoạt động của các ngân hàng luôn ẩn chứa những rủi ro.

Do đó, lợi nhuận hoạt động kinh doanh của NH TMCP Công Thương Việt Nam - CN Tây Đô có xu hướng tăng lên là do sự định hướng, sự quản lý đúng đắn của Ban Giám đốc NH TMCP Công Thương Việt Nam - CN Tây Đô, nhằm giảm thiếu tối đa rủi ro trong hoạt động tín dụng. Bên cạnh đó, toàn bộ công nhân viên của NH TMCP Công Thương Việt Nam - CN Tây Đô cũng góp phần không nhỏ vào kết quả hoạt động hiệu quả của Ngân hàng.2 THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ NGÂN HÀNG ĐIỆN TỬ TẠI NGÂN HÀNG TMCP CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM CHI NHÁNH TÂY ĐÔ 2.1 Số lượng khách hàng sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử của Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam chi nhánh Tây Đô Khi cuộc sống ngày càng phát triển cộng thêm quá trình công nghệ hóa, thì phần lớn các hoạt động trong cuộc sống hiện đại đều được ứng dụng công nghệ. Trong lĩnh vực tài chính cũng không nằm ngoài xu hướng chung đó, từ đó các dịch vụ ngân hàng điện tử ra đời, nhằm mục đích phát triển các dịch vụ của một ngân hàng hiện đại. Hiện nay, hầu hết các ngân hàng thương mại hoạt động ở nước ta đều đã cung cấp đến khách hàng các dịch vụ của ngân hàng điện tử.

Các dịch vụ trong dịch vụ ngân hàng điện tử rất đa dạng, bao gồm: Internet banking, Phone banking, MB, Home banking, Call center. Nhưng nhìn chung, hiện nay các dịch vụ phổ biến của ngân hàng điện tử chỉ là Internet banking và MB.2 thể hiện số lượng khách hàng sử 8 dụng các dịch vụ ngân hàng điện tử tại NH TMCP Công Thương Việt Nam - CN Tây Đô.2: Số lượng khách hàng sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử tại NH TMCP Công Thương Việt Nam - CN Tây Đô giai đoạn 2016 – 2018 Đơn vị tính: Khách hàng Năm Năm Năm 2017/2016 2018/2017 Dữ liệu 2016 2017 2018 +/- % +/- % Tổng số khách hàng 1.266 68,2 - Mobile banking 191 246 473 55 28,8 227 92,2 - Internet banking 1.203 75,6 Nguồn: NH TMCP Công Thương Việt Nam - CN Tây Đô Dịch vụ ngân hàng điện tử đã có mặt tại Việt Nam khá lâu, nhưng hoạt động ngân hàng điện tử của NH TMCP Công Thương Việt Nam - CN Tây Đô còn khá khiêm tốn. Số lượng khách hàng sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử tại NH TMCP Công Thương Việt Nam - CN Tây Đô chưa cao. Theo kết quả thống kê thể hiện ở Bảng 2.2 cho thấy, năm 2016 số lượng khách hàng sử dụng dịch ngân hàng điện tử tại NH TMCP Công Thương Việt Nam - CN Tây Đô là 1.258 khách hàng; năm 2017 số lượng khách sử dụng dịch vụ là 1.856 khách hàng, tăng thêm 47,5% so với năm 2016; năm 2018 số lượng này tiếp tục tăng lên thêm 68,2% so với năm 2017.

Với kết quả này cho thấy, NH TMCP Công Thương Việt Nam - CN Tây Đô đang định hướng phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử và mở rộng khách hàng, cho nên dù số lượng khách hàng sử dụng thấp nhưng lại tăng trong giai đoạn 2016 – 2018. Nguyên nhân số lượng khách hàng sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử còn hạn chế tại NH TMCP Công Thương Việt Nam - CN Tây Đô là do, trên địa bàn thành phố Cần Thơ tồn tại khá nhiều ngân hàng hoạt động, trong đó có cả NH TMCP Công Thương Việt Nam - CN Cần Thơ, là những đối thủ cạnh tranh trực tiếp của Ngân hàng. Hơn thế, địa bàn hoạt động chủ yếu của NH TMCP Công Thương Việt Nam - CN Tây Đô trước kia là Trà Nóc, Ngân hàng chỉ mới dời trụ sở về thành phố Cần Thơ từ năm 2014. Thời gian hoạt động kinh doanh trên địa bàn chưa đủ dài, do đó đối tượng khách hàng còn hạn chế.

Dịch vụ MB, khi khách hàng sử dụng dịch vụ MB thì có thể thực hiện các giao dịch trên smart phone cá nhân, rất tiện ích và tiết kiệm. Tuy nhiên, số lượng khách 9 hàng sử dụng dịch vụ MB tại NH TMCP Công Thương Việt Nam - CN Tây Đô còn quá hạn chế. Cụ thể, năm 2016 số lượng khách hàng sử dụng dịch vụ MB tại Ngân hàng chỉ là 191 khách hàng; năm 2017 là 246 khách hàng, tăng 28,8% so với năm 2016; năm 2018 thì số lượng khách hàng sử dụng dịch vụ là 473 khách hàng, tăng lên thêm 92,2% so với năm 2017. Với kết quả thống kê về số lượng khách hàng sử dụng dịch vụ MB tại NH TMCP Công Thương Việt Nam - CN Tây Đô cho thấy, Ngân hàng còn tồn tại nhiều hạn chế trong việc phát triển dịch vụ MB.

Chưa có những chính sách khuyến khích khách hàng sử dụng dịch vụ, để góp phần phát triển dịch vụ. Dịch vụ Internet banking, cũng tương tự như dịch vụ MB, dịch vụ Internet banking cũng cung cấp đến khách hàng các dịch vụ như: truy vấn tài khoản, chuyển khoản,… Nhưng dịch vụ MB được thực hiện trên các thiết bị công nghệ có kết nối Internet hoặc mạng không dây. Do đó, khách hàng có thể sử dụng trên máy vi tính và cả smart phone, cho nên dịch vụ Internet banking có số lượng khách hàng sử dụng dịch vụ khá hơn dịch vụ MB.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ