Tài liệu Kinh tế: Luận văn kinh tế giải pháp nâng cao giá trị thương hiệu

Nghiên cứu các giải pháp chiến lược nhằm gia tăng giá trị thương hiệu Parfums Christian Dior trên thị trường TP.HCM qua phân tích thực trạng và đề xuất.

Chuyên ngành

Quản trị Kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Kinh tế

2019

106
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn Nâng cao giá trị thương hiệu Dior TPHCM

Trong bối cảnh thị trường mỹ phẩm xa xỉ Việt Nam phát triển sôi động, việc xây dựng và củng cố giá trị thương hiệu trở thành yếu tố sống còn. Luận văn thạc sĩ kinh tế của tác giả Phùng Thị Mỹ Linh đi sâu phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp cho Parfums Christian Dior tại thị trường trọng điểm Thành phố Hồ Chí Minh. Nghiên cứu này không chỉ là một tài liệu học thuật mà còn là cẩm nang chiến lược cho các nhà quản trị thương hiệu trong ngành hàng cao cấp. Dựa trên nền tảng lý thuyết vững chắc và dữ liệu khảo sát khách hàng thực tế, luận văn chỉ ra những điểm mạnh cần phát huy và những hạn chế cần khắc phục để nâng tầm tài sản thương hiệu Dior. Các mô hình lý thuyết kinh điển như mô hình Aakermô hình Keller (CBBE) được tham chiếu, nhưng mô hình của Nguyễn Đình Thọ và Nguyễn Thị Mai Trang (2002) được chọn làm trọng tâm. Mô hình này phù hợp với bối cảnh Việt Nam, tập trung vào bốn yếu tố cốt lõi: Nhận biết thương hiệu, Chất lượng cảm nhận, Lòng ham muốn thương hiệu và Lòng trung thành thương hiệu. Mục tiêu chính của nghiên cứu là đánh giá cảm nhận của người tiêu dùng, tìm ra nguyên nhân khiến định vị thương hiệu Dior chưa thực sự vượt trội so với đối thủ, từ đó đưa ra những giải pháp chiến lược, khả thi. Sự cần thiết của đề tài được chứng minh qua các số liệu cạnh tranh, cho thấy Dior vẫn còn khoảng cách nhất định so với Chanel tại các trung tâm thương mại lớn ở TPHCM. Việc nâng cao giá trị thương hiệu không chỉ giúp tăng doanh số mà còn xây dựng một vị thế bền vững trong tâm trí người tiêu dùng.

1.1. Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu giá trị thương hiệu

Luận văn xây dựng nền tảng lý thuyết dựa trên các khái niệm cốt lõi về thương hiệu và giá trị thương hiệu. Tác giả đã tổng hợp và phân tích các quan điểm của nhiều học giả nổi tiếng như Aaker (1991) và Keller (1993). Tuy nhiên, để phù hợp với đặc thù thị trường nước hoa cao cấp tại Việt Nam, mô hình của Nguyễn Đình Thọ và Nguyễn Thị Mai Trang (2002) được lựa chọn làm kim chỉ nam. Mô hình này tập trung vào bốn thành phần chính: (1) Nhận biết thương hiệu, (2) Chất lượng cảm nhận, (3) Lòng ham muốn thương hiệu, và (4) Lòng trung thành thương hiệu. Các thành phần này được cho là phản ánh toàn diện các khía cạnh tâm lý và hành vi người tiêu dùng TPHCM, từ giai đoạn nhận biết ban đầu đến cam kết gắn bó lâu dài. Việc lựa chọn mô hình này đảm bảo tính ứng dụng cao, giúp các nhà quản trị có thể đo lường và cải thiện từng yếu tố cụ thể để gia tăng tổng thể tài sản thương hiệu.

1.2. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu của luận văn kinh tế

Mục tiêu chính của luận văn thạc sĩ kinh tế này là phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp nhằm nâng cao giá trị thương hiệu Parfums Christian Dior. Cụ thể, nghiên cứu hướng đến việc: (1) Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến sự lựa chọn sản phẩm Dior của người tiêu dùng tại TPHCM; (2) Tìm hiểu nguyên nhân khiến giá trị thương hiệu chưa được đánh giá cao như kỳ vọng; (3) Đề xuất các giải pháp khả thi. Để đạt được mục tiêu, luận văn đã kết hợp hai phương pháp nghiên cứu chính. Nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua thảo luận nhóm với nhân viên và khách hàng để hiệu chỉnh thang đo. Nghiên cứu định lượng được tiến hành bằng cách phỏng vấn trực tiếp 187 khách hàng hợp lệ, sử dụng phần mềm SPSS để phân tích dữ liệu qua các bước kiểm định Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA. Phạm vi nghiên cứu thị trường tập trung tại TPHCM, nơi có sức mua hàng xa xỉ lớn nhất cả nước.

II. Thách thức lớn của Dior tại thị trường mỹ phẩm xa xỉ TPHCM

Mặc dù là một thương hiệu toàn cầu, Parfums Christian Dior vẫn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể tại TPHCM, một thị trường đầy tiềm năng nhưng cũng cực kỳ cạnh tranh. Thách thức lớn nhất đến từ việc nhận diện thương hiệu chưa thực sự sâu sắc trong tâm trí người tiêu dùng so với các đối thủ cạnh tranh của Dior. Dữ liệu từ các trung tâm thương mại lớn như Takashimaya và Vincom Center cho thấy doanh số của Dior thường xuyên xếp sau Chanel. Cụ thể, một khảo sát do chính công ty thực hiện năm 2018 chỉ ra rằng mức độ nhận biết thương hiệu của Chanel là 48%, trong khi Dior chỉ đạt 33%. Sự chênh lệch này không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu mà còn làm suy yếu vị thế của thương hiệu trong phân khúc cao cấp. Vấn đề này bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân, bao gồm việc gia nhập thị trường muộn hơn, các hoạt động quảng bá chưa đủ mạnh mẽ và rộng khắp, cũng như sự nhầm lẫn của khách hàng do thiết kế bao bì của một số đối thủ có nét tương đồng. Hơn nữa, tình trạng hàng giả, hàng nhái tràn lan cũng gây tổn hại đến uy tín và chất lượng cảm nhận, khiến người tiêu dùng bối rối và mất lòng tin. Việc giải quyết những thách thức này đòi hỏi một chiến lược marketing mix toàn diện và quyết liệt hơn.

2.1. Phân tích đối thủ cạnh tranh trực tiếp của Dior

Tại thị trường mỹ phẩm xa xỉ TPHCM, đối thủ cạnh tranh của Dior mạnh nhất chính là Chanel. Thương hiệu này có lợi thế gia nhập thị trường sớm hơn, được phân phối bởi một tập đoàn lớn và đầu tư mạnh mẽ vào quảng cáo trên các tạp chí hàng đầu và tại các vị trí đắc địa. Bảng xếp hạng doanh thu năm 2016 và 2017 tại Parkson và Takashimaya đã minh chứng rõ ràng vị thế dẫn đầu của Chanel. Ngoài ra, các thương hiệu khác như YSL (Yves Saint Laurent) và Lancôme cũng là những đối thủ đáng gờm, liên tục tung ra các sản phẩm mới và chiến dịch hấp dẫn để thu hút khách hàng. Gần đây, sự xuất hiện của Gucci Beauty cũng làm tăng thêm áp lực cạnh tranh. Sự cạnh tranh khốc liệt này đòi hỏi Dior phải có những bước đi khác biệt để tạo dấu ấn và giữ chân khách hàng.

2.2. Kết quả khảo sát về thực trạng nhận diện thương hiệu Dior

Kết quả khảo sát khách hàng được trình bày trong luận văn cho thấy thực trạng đáng lo ngại về mức độ nhận diện thương hiệu. Giá trị trung bình của các tiêu chí nhận biết dao động quanh mức 3.2-3.3 trên thang đo 5 điểm, cho thấy khách hàng chưa thực sự nhận biết rõ ràng về Dior. Cụ thể, tiêu chí "Tôi nhận biết được thương hiệu Parfums Christian Dior" chỉ đạt 3.21. Nguyên nhân được chỉ ra là do sự tương đồng trong thiết kế với các đối thủ và sự phổ biến của hàng xách tay, hàng giả. Dù công ty đã áp dụng tem chống hàng giả, nhưng nỗ lực này chưa đủ để giải quyết triệt để vấn đề. Kết quả phân tích Cronbach’s Alpha cho thang đo Nhận biết thương hiệu là 0.845, khẳng định độ tin cậy của dữ liệu. Những con số này là bằng chứng xác thực cho thấy việc nâng cao nhận diện thương hiệu phải là ưu tiên hàng đầu trong chiến lược sắp tới.

III. Bí quyết tăng nhận diện và giá trị thương hiệu Dior hiệu quả

Để vượt qua thách thức cạnh tranh và nâng cao giá trị thương hiệu, luận văn đề xuất một hệ thống giải pháp toàn diện, tập trung vào việc cải thiện mức độ nhận biết và củng cố lòng ham muốn thương hiệu. Trọng tâm của các giải pháp này là triển khai một chiến lược truyền thông marketing tích hợp (IMC) mạnh mẽ và đồng bộ. Thay vì các hoạt động rời rạc, Dior cần xây dựng một kế hoạch truyền thông nhất quán trên nhiều kênh, từ quảng cáo trên các tạp chí thời trang danh tiếng như Elle, Harper's Bazaar đến các kênh digital marketing cho thương hiệu xa xỉ. Việc tăng cường tần suất xuất hiện tại các vị trí đắc địa sẽ giúp khắc sâu hình ảnh thương hiệu vào tâm trí khách hàng. Bên cạnh đó, việc tổ chức các sự kiện lớn, độc đáo và đẳng cấp là một cách hiệu quả để tạo tiếng vang và mang lại những trải nghiệm khách hàng (CX) khó quên. Những sự kiện ra mắt sản phẩm mới hay các workshop làm đẹp không chỉ thu hút truyền thông mà còn tạo cơ hội để khách hàng tương tác trực tiếp với thương hiệu. Đặc biệt, việc hợp tác với những người có sức ảnh hưởng (KOLs marketing) phù hợp với hình ảnh sang trọng của Dior sẽ giúp lan tỏa thông điệp một cách tự nhiên và hiệu quả đến đúng đối tượng khách hàng mục tiêu.

3.1. Tăng cường truyền thông marketing tích hợp IMC

Giải pháp đầu tiên và quan trọng nhất là tăng cường hoạt động truyền thông marketing tích hợp (IMC). Luận văn đề xuất Dior cần chi mạnh tay hơn cho quảng cáo trên các tạp chí cao cấp, nơi tập trung đối tượng độc giả mục tiêu. Đồng thời, các hoạt động quan hệ cộng đồng (PR) cần được đẩy mạnh, không chỉ để quảng bá sản phẩm mà còn để xây dựng câu chuyện và giá trị cốt lõi của thương hiệu. Việc tài trợ cho các sự kiện văn hóa, nghệ thuật hoặc các chương trình có uy tín cũng là một cách để nâng cao hình ảnh và đẳng cấp. Một kế hoạch IMC bài bản sẽ đảm bảo mọi thông điệp từ quảng cáo, PR, sự kiện đến tối ưu hóa điểm bán (POSM) đều đồng nhất, tạo ra một hình ảnh Dior sang trọng, nhất quán và dễ nhận biết.

3.2. Đẩy mạnh chiến lược social media và KOLs marketing

Trong kỷ nguyên số, digital marketing cho thương hiệu xa xỉ là không thể thiếu. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của một chiến lược social media chủ động và sáng tạo. Dior cần tận dụng các nền tảng như Instagram, Facebook để trình diễn vẻ đẹp sản phẩm, chia sẻ câu chuyện thương hiệu và tương tác với khách hàng. Hợp tác với những người nổi tiếng (KOLs) có phong cách sống thanh lịch, sang trọng là một giải pháp chiến lược để nâng cao lòng ham muốn thương hiệu. Luận văn đề xuất một danh sách các KOLs tiềm năng có lượng người theo dõi lớn và hình ảnh phù hợp. Chiến dịch KOLs marketing không chỉ giúp Dior tiếp cận lượng lớn khách hàng tiềm năng mà còn tạo ra sự tin tưởng và khao khát sở hữu sản phẩm, qua đó củng cố định vị thương hiệu Dior.

IV. Phương pháp cải thiện chất lượng và trải nghiệm khách hàng

Nâng cao giá trị thương hiệu không chỉ dừng lại ở các hoạt động quảng bá mà còn phải đến từ giá trị cốt lõi: chất lượng sản phẩm và dịch vụ. Luận văn đề xuất các giải pháp tập trung vào việc nâng cao chất lượng cảm nhận và xây dựng lòng trung thành thương hiệu thông qua việc tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng (CX). Chất lượng cảm nhận được hình thành từ hai yếu tố chính: chất lượng thực tế của sản phẩm và chất lượng dịch vụ tại điểm bán. Để cải thiện điều này, việc đầu tư vào đào tạo nhân viên là cực kỳ quan trọng. Nhân viên không chỉ là người bán hàng mà còn là đại sứ thương hiệu, người trực tiếp truyền tải giá trị và câu chuyện của Dior đến khách hàng. Các chương trình đào tạo chuyên sâu về sản phẩm, kỹ năng tư vấn và phong cách phục vụ chuyên nghiệp cần được tổ chức thường xuyên. Song song đó, việc đầu tư đổi mới trang thiết bị, không gian trưng bày tại các quầy hàng theo tiêu chuẩn quốc tế sẽ tạo ra một môi trường mua sắm sang trọng, đẳng cấp, góp phần tối ưu hóa điểm bán (POSM) và nâng cao cảm nhận của khách hàng. Cuối cùng, các chương trình chăm sóc khách hàng thân thiết, bảo mật thông tin và các hoạt động tri ân đặc biệt sẽ là chất keo gắn kết, biến khách hàng hài lòng trở thành những người ủng hộ trung thành.

4.1. Nâng cao chất lượng cảm nhận qua đào tạo và đầu tư

Chất lượng cảm nhận là một thành phần quan trọng của tài sản thương hiệu. Theo kết quả khảo sát, các tiêu chí về chất lượng sản phẩm và dịch vụ của Dior được đánh giá khá tốt, với điểm trung bình dao động từ 3.6 đến 3.8. Tuy nhiên, vẫn còn không gian để cải thiện. Luận văn đề xuất hai hướng chính: (1) Đào tạo nhân viên một cách bài bản, không chỉ về kiến thức sản phẩm mà còn về nghệ thuật giao tiếp và chăm sóc khách hàng theo tiêu chuẩn của một thương hiệu xa xỉ. (2) Đầu tư đổi mới trang thiết bị tại các điểm bán, bao gồm hệ thống ánh sáng, quầy kệ trưng bày, và các công cụ hỗ trợ tư vấn hiện đại. Những cải tiến này sẽ mang lại một trải nghiệm khách hàng (CX) vượt trội, củng cố nhận thức về chất lượng và sự đẳng cấp của Dior.

4.2. Xây dựng lòng trung thành thương hiệu qua dịch vụ hậu mãi

Giữ chân khách hàng cũ luôn hiệu quả hơn việc tìm kiếm khách hàng mới. Để xây dựng lòng trung thành thương hiệu, luận văn đề xuất một loạt các giải pháp tập trung vào dịch vụ hậu mãi. Đầu tiên là giải pháp bảo mật tuyệt đối thông tin cá nhân của khách hàng, tạo sự tin tưởng và an tâm. Thứ hai, hoạt động chăm sóc khách hàng cần được cá nhân hóa, ví dụ như gửi lời chúc mừng sinh nhật, thông báo về sản phẩm mới phù hợp với lịch sử mua hàng. Cuối cùng, các chương trình tri ân khách hàng VIP với những đặc quyền riêng biệt (quà tặng độc quyền, thư mời tham dự sự kiện riêng...) sẽ khiến họ cảm thấy được trân trọng và gắn bó sâu sắc hơn với thương hiệu. Những nỗ lực này sẽ tạo ra một cộng đồng khách hàng trung thành, là nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

13/10/2025
Luận văn kinh tế giải pháp nâng cao giá trị thương hiệu parfums christian dior tại thị trường thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ GIÁ TRỊ THƯƠNG HIỆU 1.1 Khái quát về thương hiệu: 1. Khái niệm: Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế thuật ngữ “thương hiệu” đã ra đời gắn liền với sản phẩm và dịch vụ. Thương hiệu là thuật ngữ mới được xuất hiện vài năm gần đây ở nước ta nhưng đã nhanh chóng trở thành tâm điểm chú ý không chỉ của các doanh nghiệp mà cả các cơ quan quản lý Nhà nước. Cho đến nay đã xuất hiện nhiều ý kiến khác nhau về vấn đề này.

Theo định nghĩa của Hiệp hội Marketing Hoa Kì: “Thương hiệu là một cái tên, một từ ngữ, một dấu hiệu, một biểu tượng, một hình vẽ hay tổng thể các yếu tố kể trên nhằm xác định một sản phẩm hay một dịch vụ của một (hay một nhóm) sản phẩm hay dịch vụ của một (một nhóm) người bán và phân biệt các sản phẩm (dịch vụ) đó với các đối thủ cạnh tranh”. Theo Keller (1993) thì giá trị thương hiệu là những hiệu ứng khác nhau mà kiến thức thương hiệu tác động đến phản ứng của khách hàng đối với chương trình marketing của thương hiệu đó. Theo Kotler (2003) thì thương hiệu là tổng hợp của tất cả những yếu tố tình cảm, thái độ và nhận thức mà mọi người đã liên quan đến các đặc tính hữu hình và vô hình của một doanh nghiệp, sản phẩm hoặc dịch vụ. Theo Aaker (1991) thì giá trị thương hiệu là tập hợp các giá trị gắn liền với tên hoặc biểu tượng của thương hiệu, mà những giá trị này sẽ được cộng vào sản phẩm hay dịch vụ nhằm gia tăng giá trị đối với những người liên quan.

Nói chung tùy vào trường phái khác nhau thì những nhà kinh tế sẽ có những định nghĩa khác nhau về “thương hiệu”.2 Các thành phần của thương hiệu: Các yếu tố cấu thành nên thương hiệu được chia thành hai thành phần cơ bản: phần đọc được và phần không đọc được. Phần đọc được là các yếu tố có thể đọc được, nghe được và có thể tác động đến thính giác của người nghe ví dụ như: ✓ Tên thương hiệu: dù chỉ là một từ hay một cụm từ nho nhỏ nhưng tên thương hiệu lại là một phần quan trọng của bất cứ thương hiệu doanh nghiệp nào. Đây là yếu tố đầu tiên tiếp xúc với khách hàng, giúp gợi những hình ảnh liên quan đến sản phẩm. Tên thương hiệu hay luôn giúp cho khách hàng có những ấn tượng tốt.

✓ Logo: cũng như tên thương hiệu, logo là một trong những yếu tố đầu tiên của doanh nghiệp mà khách hàng tiếp xúc. Điểm khác nhau duy nhất là logo sử dụng hình ảnh còn thương hiệu thì dùng ngôn ngữ. Thông thường, logo nhằm củng cố ý nghĩa của nhãn hiệu theo một cách nào đó. ✓ Khẩu hiệu (hay còn gọi là slogan): Câu định vị thương hiệu là một câu nói hay chỉ đơn thuần là một cụm từ dễ đọc, dễ nhớ mô tả sâu hơn về sản phẩm hay thương hiệu của doanh nghiệp.

Những khẩu hiệu hay, có sức ảnh hưởng lớn khiến người đọc chỉ cần nghe qua một vài lần thôi cũng có thể nhớ đến doanh nghiệp là những khẩu hiệu thành công nhất. Phần không đọc được là những yếu tố không thể phát âm hay đọc lên mà chỉ có thể cảm nhận thông qua thị giác như: ✓ Biểu tượng, hình vẽ (ví dụ trái táo của hãng Apple). ✓ Kiểu dáng bao bì, thiết kế (kiểu chai nước khoáng Evian). ✓ Và các yếu tố nhận biết khác như uy tín mà doanh nghiệp đã gầy dựng được, những thành tích mà doanh nghiệp đạt được… 10 1.3 Vai trò của thương hiệu: Ở cấp độ đơn giản nhất, ta có thể thấy vai trò của thương hiệu chính là công cụ để khách hàng nhận diện và phân biệt sản phẩm này với sản phẩm khác.

Khả năng nhận biết thương hiệu là yếu tố không chỉ quan trọng với khách hàng mà còn với cả các doanh nghiệp. Thông qua thương hiệu mà người tiêu dùng có thể phân biệt sản phẩm này với các sản phẩm khác cùng loại, từ đó sẽ luôn có sự lựa chọn tốt nhất cho việc chọn mua sản phẩm của mình. Ngày nay khi hàng hóa ngày càng phong phú trên thị trường, thì vai trò của thương hiệu cảng trở nên quan trọng. Nếu chẳng may rơi vào tình huống bị nhầm lẫn thương hiệu thì uy tín và sự tin tưởng của các doanh nghiệp sẽ bị giảm sút đáng kể.

Nhất là khi tình trạng khách hàng bị đánh lừa bởi những công ty có thiết kế bao bì thương hiệu gần giống như các thương hiệu nổi tiếng ngày càng nhiều. Thương hiệu giúp khách hàng xác định nguồn gốc, xuất xứ của sản phẩm hoặc nhà sản xuất hay nhà phân phối cụ thể phải chịu trách nhiệm đối với sản phẩm được giao dịch trên thị trường. Khi sử dụng một sản phẩm qua nhiều năm, khách hàng đã biết đến và duy trì sử dụng thương hiệu. Họ nhận biết được thương hiệu nào có thể thỏa mãn nhu cầu và thương hiệu nào thì không.

Nhờ vậy mà thương hiệu trở thành công cụ đơn giản hóa quyết định mua sản phẩm của khách hàng. Điều này khiến cho khách hàng giảm bớt chi phí và thời gian tìm kiếm sản phẩm. Thương hiệu còn là một công cụ biểu tượng để khách hàng tự khẳng định giá trị bản thân. Ví dụ như khách hàng trẻ tuổi sẽ cảm thấy thích thú và sành điệu với các sản phẩm của Converse, một số khác lại muốn hình ảnh doanh nhân thành đạt năng động với chiếc xe hơi Audi.

Thương hiệu uy tín sẽ tạo được hình ảnh nhất định cho các công ty, doanh nghiệp trong tâm trí người tiêu dùng. Thương hiệu cũng giống như một lời cam kết giữa doanh nghiệp và khách hàng. Thương hiệu là yếu tố quan trọng trong việc xây dựng thành công cho kinh doanh, hay nói cách khác, một thương hiệu tốt sẽ mang lại nguồn lợi kinh tế cho công ty, doanh nghiệp. 11 Tóm lại, thương hiệu có một vai trò rất quan trọng trong hoạt động kinh doanh của mỗi doanh nghiệp.

Sản phẩm là cái mà doanh nghiệp tạo ra trong sản xuất, còn cái mà khách hàng chọn mua lại là thương hiệu. Sản phẩm có thể bị các đối thủ cạnh tranh bắt chước còn thương hiệu là tài sản riêng của doanh nghiệp. Sản phẩm nhanh chóng bị lạc hậu. Còn thương hiệu (nếu thành công) thì có thể còn mãi với thời gian.

Do đó thương hiệu đóng một vai trò cực kì quan trọng đối với vấn đề sống còn của doanh nghiệp.2 Giá trị thương hiệu: 1.1 Khái niệm về giá trị thương hiệu Nếu thương hiệu được xem là bề nổi của tảng băng thì phần chìm ở phía dưới tảng băng – phần mà quyết định đến sự sống còn của công ty chính là giá trị thương hiệu (brand equity). Về mặt cơ bản, thông qua giá trị thương hiệu, các marketer có thể đưa ra những chiến lược khác nhau tác động tới sự duy trì và phát triển một thương hiệu mạnh cho công ty. Peter Doyle cũng đã nhận định “Khi một công ty tạo ra được một thương hiệu mạnh, thì nó có thể tạo ra sự ưa thích của khách hàng và thiết lập một bức tường phòng thủ chống lại đối thủ cạnh tranh”. Mặc dù thuật ngữ “giá trị thương hiệu” đã xuất hiện từ năm 1980 nhưng tới nay vẫn chưa có một quan điểm nào thống nhất về nội dung cũng như cách đo lường giá trị thương hiệu.

Vì vậy, xem xét các cuộc nghiên cứu hiện tại về giá trị thương hiệu thì tồn tại rất nhiều quan điểm dưới nhiều góc độ khác nhau. Theo quan điểm của Aaker (1991) thì giá trị thương hiệu là tập hợp các giá trị mà khách hàng liên kết với thương hiệu phản ánh các khía cạnh của nhận thức thương hiệu, liên tưởng thương hiệu, chất lượng cảm nhận, lòng trung thành thương hiệu và các giá trị tài sản khác. Còn theo Keller (1993) thì giá trị thương hiệu dựa vào khách hàng là hiệu ứng khác biệt mà kiến thức thương hiệu có được dựa trên phản hồi của khách hàng đối với việc tiếp thị của thương hiệu đó. Như vậy, giá trị thương hiệu xuất hiện từ sự khác biệt trong sự phản hồi của khách hàng.

Nếu không có sự khác biệt nào đáng kể, sản phẩm chỉ là mặt hàng đơn thuần như các mặt hàng khác không có gì đặc biệt so với 12 các đối thủ cạnh tranh. Kế đó, những sự khác biệt này là kết quả của kiến thức của khách hàng về chính thương hiệu, những gì khách hàng có thể dùng năm giác quan để trải nghiệm thương hiệu qua thời gian. Như vậy, mặc cho sự tác động mạnh mẽ của các hoạt động tiếp thị, giá trị thương hiệu cuối cùng phụ thuộc vào những gì chiếm giữ trong tâm trí của khách hàng. Tóm lại giá trị thương hiệu là giá trị thương mại bắt nguồn từ chính nhận thức của khách hàng về thương hiệu của một sản phẩm hay một dịch vụ cụ thể, chứ không xuất phát từ chính các sản phẩm hay dịch vụ đó.2 Các yếu tố đo lường giá trị thương hiệu sản phẩm 1.1 Quan điểm của Aaker (1991) Hình 1.1: Mô hình giá trị thương hiệu của Aaker (1991) Nguồn: Aaker (1991) 13 Theo Aaker thì giá trị thương hiệu được cấu thành bởi 5 thành phần.

Năm thành phần này bao gồm (1) lòng trung thành thương hiệu (brand loyalty), (2) sự nhận biết thương hiệu (brand awareness), (3) chất lượng cảm nhận (perceived quality), (4) sự liên tưởng thương hiệu (brand association), (5) các tài sản khác (other propriety assets) ✓ Lòng trung thành thương hiệu: gợi ý cho doanh nghiệp về cách gia tăng tài sản thương hiệu dựa trên việc xây dựng lòng trung thành cho khách hàng. Điều này có nghĩa là, khi doanh nghiệp ngày càng có nhiều khách hàng có mức độ trung thành cao, thì tài sản doanh nghiệp sẽ tăng tỷ lệ thuận tương xứng. Để làm được điều này, doanh nghiệp cần tạo ra hình ảnh quen thuộc, giữ lời hứa với khách hàng, tạo niềm tin thương hiệu và chăm sóc khách hàng thường xuyên. Bởi vì khách hàng trung thành sẽ luôn sẵn lòng lựa chọn thương hiệu và giới thiệu lôi kéo người khác cùng sử dụng thương hiệu đó.

Và thông thường chi phí cho việc tìm kiếm khách hàng mới sẽ tốn kém hơn rất nhiều so với việc duy trì khách hàng cũ. ✓ Nhận biết thương hiệu: được đo lường thông qua các cách thức mà khách hàng nhớ về một thương hiệu, nó bao gồm: Nhận biết có sự trợ giúp (bạn đã biết đến thương hiệu này chưa?), Nhớ đến một thương hiệu (Bạn có thể hình dung ra những thương hiệu nào trong chủng loại sản phẩm này?), Thương hiệu đầu tiên được nhớ đến (thương hiệu mà người tiêu dùng nhớ đến đầu tiên và nêu ra khi được hỏi).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ