Tài liệu Kinh tế: Luận văn kinh tế giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ

Luận văn phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ huy động vốn tại BIDV chi nhánh Đông Đồng Nai hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Kinh tế TP.HCM

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Kinh tế

2019

86
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Vai trò chiến lược của huy động vốn tại BIDV Đông Đồng Nai

Trong bối cảnh kinh tế hội nhập, hoạt động huy động vốn được xem là nền tảng quyết định sự thành công và năng lực cạnh tranh của ngân hàng. Đối với Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam chi nhánh Đông Đồng Nai (BIDV Đông Đồng Nai), công tác này không chỉ là nghiệp vụ cốt lõi mà còn là yếu tố sống còn. Nguồn vốn huy động ổn định, dồi dào là tiền đề để chi nhánh mở rộng hoạt động tín dụng, đầu tư và cung ứng các dịch vụ tài chính khác ra thị trường. Một chất lượng dịch vụ ngân hàng vượt trội trong huy động vốn sẽ trực tiếp nâng cao uy tín thương hiệu, thu hút và giữ chân khách hàng, từ đó tạo ra lợi thế bền vững. Đặc biệt, tại một khu vực kinh tế năng động như Long Thành, Đồng Nai, với sự gia tăng nhanh chóng của các khu công nghiệp và dân cư, nhu cầu gửi tiền và sử dụng dịch vụ tài chính ngày càng lớn. Luận văn này tập trung phân tích sâu thực trạng huy động vốn và đề xuất các giải pháp tăng cường huy động vốn nhằm tối ưu hóa nguồn lực, đáp ứng mục tiêu kinh doanh và khẳng định vị thế của ngân hàng BIDV trên địa bàn. Việc nghiên cứu và áp dụng các biện pháp nâng cao chất lượng dịch vụ không chỉ giúp gia tăng thị phần huy động vốn mà còn góp phần quan trọng vào sự phát triển kinh tế-xã hội của địa phương.

1.1. Tầm quan trọng của công tác huy động vốn trong ngành ngân hàng

Công tác huy động vốn là nghiệp vụ cơ bản và quan trọng nhất của bất kỳ ngân hàng thương mại nào. Nguồn vốn huy động được từ dân cư và các tổ chức kinh tế chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng nguồn vốn, đóng vai trò là "nguồn sống" cho các hoạt động cho vay, đầu tư. Chất lượng của nguồn vốn này, thể hiện qua sự ổn định, kỳ hạn và chi phí, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh lời và quản trị rủi ro của ngân hàng. Một ngân hàng có khả năng huy động vốn tốt sẽ chủ động hơn trong việc xây dựng kế hoạch kinh doanh, đáp ứng nhu cầu vốn của nền kinh tế và nâng cao uy tín trên thị trường tài chính.

1.2. Giới thiệu tổng quan về Ngân hàng BIDV chi nhánh Đông Đồng Nai

BIDV chi nhánh Đông Đồng Nai, tọa lạc tại Thị trấn Long Thành, là một điểm giao dịch chiến lược trong khu vực kinh tế trọng điểm phía Nam. Chi nhánh hoạt động trong một môi trường cạnh tranh gay gắt, nơi số lượng NHTM đã tăng từ 4 lên hơn 20 tổ chức. Đối mặt với thách thức này, ngân hàng BIDV Đông Đồng Nai luôn xác định việc nâng cao chất lượng dịch vụ, đặc biệt là trong huy động tiền gửi, là nhiệm vụ hàng đầu. Với đội ngũ nhân lực trẻ, năng động và cơ cấu tổ chức linh hoạt, chi nhánh có nhiều tiềm năng để phát triển và mở rộng thị phần huy động vốn.

II. Phân tích thực trạng huy động vốn tại BIDV Đông Đồng Nai

Phân tích số liệu kinh doanh giai đoạn 2013-2018 cho thấy thực trạng huy động vốn tại BIDV Đông Đồng Nai có sự tăng trưởng về quy mô nhưng chất lượng chưa thực sự bền vững. Một trong những thách thức lớn nhất là cơ cấu nguồn vốn huy động còn mất cân đối. Theo Bảng 2.7 của luận văn, nguồn vốn ngắn hạn và tiền gửi không kỳ hạn chiếm tỷ trọng lớn, trong khi các khoản huy động trung và dài hạn chưa cao. Sự chênh lệch này tiềm ẩn rủi ro trong huy động vốn, đặc biệt là rủi ro thanh khoản khi ngân hàng sử dụng vốn ngắn hạn để cho vay dài hạn. Tốc độ tăng trưởng huy động vốn, dù dương, nhưng vẫn chưa đạt được các mục tiêu kế hoạch đề ra trong những năm gần đây (Bảng 2.8), cho thấy năng lực cạnh tranh của ngân hàng đang bị ảnh hưởng. Tỷ lệ cho vay trên huy động vốn năm 2018 đã tiến sát mức 0,99, một con số cảnh báo về việc sử dụng vốn quá mức, có thể dẫn đến tình trạng ứ đọng và thiếu hụt thanh khoản. Những vấn đề này cho thấy việc tìm ra các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ huy động vốn là yêu cầu cấp thiết để đảm bảo hoạt động an toàn và hiệu quả cho chi nhánh.

2.1. Đánh giá cơ cấu nguồn vốn huy động và những bất cập

Dữ liệu cho thấy, dù tổng nguồn vốn huy động tăng trưởng, nhưng cơ cấu lại chưa tối ưu. Nguồn vốn từ dân cư là chủ lực, tuy nhiên phần lớn là các khoản tiền gửi ngắn hạn. Điều này phản ánh tâm lý ưa thích sự linh hoạt của khách hàng nhưng lại tạo ra áp lực lớn về quản trị thanh khoản cho ngân hàng. Sự phụ thuộc vào nguồn vốn ngắn hạn khiến chi phí vốn có thể biến động mạnh theo lãi suất huy động thị trường và làm giảm hiệu quả kinh doanh. Đây là vấn đề cốt lõi cần được giải quyết trong khóa luận tốt nghiệp huy động vốn này.

2.2. Thách thức cạnh tranh và áp lực giữ thị phần huy động vốn

Thị trường Long Thành, Đồng Nai chứng kiến sự gia tăng đột biến số lượng ngân hàng thương mại, tạo ra một môi trường cạnh tranh khốc liệt. Các đối thủ cạnh tranh, đặc biệt là các NHTMCP tư nhân, thường đưa ra các chính sách khách hàng và mức lãi suất huy động hấp dẫn hơn để thu hút người gửi tiền. Điều này đặt BIDV Đông Đồng Nai, một ngân hàng có vốn nhà nước, vào thế khó trong cuộc đua lãi suất. Do đó, để giữ và tăng thị phần huy động vốn, ngân hàng buộc phải cạnh tranh bằng chất lượng dịch vụ, sự uy tín và các giá trị gia tăng khác.

III. Bí quyết nâng cao chất lượng dịch vụ huy động vốn toàn diện

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, luận văn đề xuất một hệ thống các biện pháp nâng cao chất lượng dịch vụ dựa trên mô hình SERVPERF. Trọng tâm của các giải pháp này là cải thiện trải nghiệm và gia tăng sự hài lòng của khách hàng. Thay vì chỉ cạnh tranh bằng lãi suất huy động, BIDV Đông Đồng Nai cần tập trung vào các yếu tố phi tài chính. Các giải pháp này không chỉ áp dụng cho công tác huy động vốn mà còn tạo ra hiệu ứng lan tỏa tích cực đến toàn bộ hoạt động của chi nhánh. Việc triển khai đồng bộ các nhóm giải pháp sẽ giúp xây dựng hình ảnh một ngân hàng chuyên nghiệp, tận tâm và đáng tin cậy trong mắt công chúng. Đây là hướng đi bền vững để nâng cao chất lượng dịch vụ huy động vốn, từ đó thu hút các nguồn vốn ổn định, đặc biệt là các khoản tiền gửi trung và dài hạn. Sự đầu tư vào chất lượng dịch vụ chính là sự đầu tư vào tài sản vô hình quý giá nhất: lòng tin của khách hàng.

3.1. Cải thiện sự tin cậy và đảm bảo trong hoạt động huy động vốn

Sự tin cậy là nền tảng của mối quan hệ giữa ngân hàng và khách hàng. BIDV cần đảm bảo mọi giao dịch được thực hiện chính xác, nhanh chóng và an toàn. Thông tin khách hàng phải được bảo mật tuyệt đối. Yếu tố "Đảm bảo" thể hiện qua kiến thức chuyên môn, sự chuyên nghiệp và thái độ lịch thiệp của nhân viên. Ngân hàng cần tổ chức các khóa đào tạo thường xuyên để nâng cao nghiệp vụ, kỹ năng giao tiếp, đảm bảo nhân viên có thể tư vấn rõ ràng, minh bạch về các sản phẩm huy động vốn và giải đáp mọi thắc mắc của khách hàng một cách thỏa đáng.

3.2. Nâng cao sự đáp ứng và đồng cảm để giữ chân khách hàng

Sự đáp ứng thể hiện ở việc nhân viên sẵn sàng hỗ trợ, giải quyết nhanh chóng các yêu cầu của khách hàng. Quy trình, thủ tục cần được đơn giản hóa để tiết kiệm thời gian giao dịch. Yếu tố "Đồng cảm" đòi hỏi nhân viên phải thực sự quan tâm, thấu hiểu nhu cầu cá nhân của từng khách hàng để tư vấn sản phẩm phù hợp. Việc xây dựng các chính sách khách hàng cá nhân hóa, các chương trình chăm sóc khách hàng thân thiết sẽ tạo ra sự gắn kết, khiến khách hàng cảm thấy được trân trọng và trung thành hơn với ngân hàng BIDV.

3.3. Hoàn thiện phương tiện hữu hình để nâng tầm trải nghiệm

Các yếu tố hữu hình như không gian giao dịch, trang thiết bị, đồng phục nhân viên, và các ấn phẩm marketing ngân hàng (tờ rơi, website) góp phần quan trọng tạo nên hình ảnh chuyên nghiệp. BIDV Đông Đồng Nai cần đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất, đảm bảo không gian giao dịch luôn sạch sẽ, sang trọng và tiện nghi. Trang thiết bị hiện đại (máy ATM, máy nộp tiền tự động) sẽ giúp giảm tải cho quầy giao dịch và tăng sự tiện lợi. Các tài liệu, biểu mẫu cần được thiết kế đơn giản, rõ ràng, dễ hiểu, tạo điều kiện thuận lợi nhất cho khách hàng.

IV. Top giải pháp tăng cường huy động vốn hiệu quả tại BIDV

Bên cạnh việc cải thiện chất lượng dịch vụ theo các thành phần của SERVPERF, luận văn còn đề xuất các giải pháp tăng cường huy động vốn mang tính chiến lược và cụ thể hơn. Các giải pháp này tập trung vào việc tối ưu hóa sản phẩm, chính sách giá và các hoạt động tiếp thị để gia tăng sức hấp dẫn và năng lực cạnh tranh của ngân hàng. Việc đa dạng hóa danh mục sản phẩm huy động vốn cho phép ngân hàng tiếp cận nhiều phân khúc khách hàng khác nhau, từ cá nhân có thu nhập thấp đến các doanh nghiệp lớn. Xây dựng một chính sách khách hàng linh hoạt kết hợp với các công cụ marketing ngân hàng hiện đại sẽ giúp BIDV Đông Đồng Nai không chỉ duy trì được lượng khách hàng hiện hữu mà còn thu hút thêm nhiều khách hàng mới. Đây là những bước đi cần thiết để chi nhánh có thể chủ động hơn trong công tác huy động vốn, giảm sự phụ thuộc vào các nguồn vốn ngắn hạn và hướng tới một cơ cấu vốn bền vững, an toàn và hiệu quả hơn.

4.1. Đa dạng hóa sản phẩm huy động vốn và chính sách lãi suất

Ngân hàng cần phát triển và giới thiệu các sản phẩm huy động vốn mới, sáng tạo, đáp ứng nhu cầu chuyên biệt của khách hàng như các gói tiết kiệm linh hoạt, tiết kiệm cho mục tiêu (mua nhà, du học), hoặc các loại chứng chỉ tiền gửi có lãi suất hấp dẫn. Chính sách lãi suất huy động cần được xây dựng linh hoạt, có tính cạnh tranh theo từng thời kỳ và phân biệt theo nhóm khách hàng ưu tiên, kỳ hạn gửi tiền. Việc áp dụng lãi suất bậc thang hoặc các chương trình khuyến mãi cộng lãi suất sẽ là công cụ hiệu quả để khuyến khích khách hàng gửi tiền với số lượng lớn và kỳ hạn dài hơn.

4.2. Tối ưu hóa chính sách khách hàng và hoạt động marketing ngân hàng

Xây dựng và triển khai hiệu quả chính sách khách hàng là yếu tố then chốt. Cần phân loại khách hàng (VIP, khách hàng doanh nghiệp, khách hàng cá nhân) để có chính sách chăm sóc phù hợp. Các hoạt động marketing ngân hàng cần được đẩy mạnh trên cả kênh truyền thống và kỹ thuật số, giới thiệu các sản phẩm, chương trình khuyến mãi đến đông đảo công chúng. Tổ chức các hội nghị khách hàng, các chương trình tri ân sẽ giúp tăng cường sự gắn kết và củng cố mối quan hệ lâu dài, từ đó ổn định nguồn vốn huy động.

V. Đánh giá sự hài lòng của khách hàng về dịch vụ huy động vốn

Để có cơ sở thực tiễn cho các giải pháp đề xuất, nghiên cứu đã tiến hành khảo sát 220 khách hàng đang giao dịch tại BIDV Đông Đồng Nai. Kết quả phân tích dữ liệu là một phần quan trọng của khóa luận tốt nghiệp huy động vốn này, cung cấp cái nhìn khách quan về cảm nhận của người dùng. Việc đo lường sự hài lòng của khách hàng được thực hiện thông qua bảng câu hỏi xây dựng dựa trên mô hình SERVPERF với 24 biến quan sát. Kết quả cho thấy các yếu tố thuộc nhóm "Tin cậy" và "Đảm bảo" được khách hàng đánh giá tương đối cao, phản ánh uy tín của thương hiệu ngân hàng BIDV. Tuy nhiên, các yếu tố liên quan đến "Cảm thông" và "Đáp ứng" lại có điểm trung bình thấp hơn. Điều này chỉ ra rằng, mặc dù khách hàng tin tưởng vào sự an toàn và chuyên môn của ngân hàng, họ vẫn chưa hoàn toàn hài lòng với tốc độ phục vụ và mức độ quan tâm, thấu hiểu từ nhân viên. Đây chính là những điểm mà chi nhánh cần tập trung cải thiện để nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng một cách thực chất.

5.1. Phân tích kết quả khảo sát theo mô hình SERVPERF

Nghiên cứu sử dụng phương pháp thống kê mô tả để tính giá trị trung bình (mean) cho từng yếu tố trong 5 thành phần của mô hình SERVPERF. So sánh giá trị trung bình của từng biến quan sát với giá trị trung bình tổng thể giúp xác định những khía cạnh nào trong chất lượng dịch vụ huy động vốn đang được thực hiện tốt và những khía cạnh nào cần cải thiện. Kết quả phân tích là căn cứ khoa học, định hướng cho việc xây dựng các giải pháp phù hợp với thực trạng huy động vốn và mong muốn của khách hàng tại chi nhánh.

5.2. Các yếu tố dịch vụ cần được BIDV Đông Đồng Nai ưu tiên cải thiện

Dựa trên kết quả khảo sát, các yếu tố có điểm đánh giá thấp nhất cần được ưu tiên cải thiện bao gồm: "Nhân viên BIDV hiểu rõ nhu cầu khách hàng", "BIDV luôn có nhiều chương trình khuyến mãi chăm sóc khách hàng", và "Ngân hàng thực hiện dịch vụ cho khách hàng một cách nhanh chóng". Những phát hiện này nhấn mạnh sự cần thiết của việc đào tạo nhân viên kỹ năng lắng nghe, cá nhân hóa dịch vụ và tối ưu hóa quy trình để rút ngắn thời gian chờ đợi. Việc cải thiện những điểm yếu này sẽ trực tiếp nâng cao sự hài lòng của khách hàng.

VI. Hướng đi tương lai cho hoạt động huy động vốn tại BIDV

Từ những phân tích về thực trạng và kết quả khảo sát, luận văn đã vạch ra một lộ trình rõ ràng để nâng cao chất lượng dịch vụ huy động vốn tại BIDV Đông Đồng Nai. Hướng đi trong tương lai không chỉ dừng lại ở việc khắc phục các điểm yếu đã chỉ ra mà còn cần một tầm nhìn chiến lược dài hạn. Ngân hàng cần liên tục đổi mới, áp dụng công nghệ vào hoạt động huy động vốn, và xây dựng một văn hóa doanh nghiệp lấy khách hàng làm trung tâm. Việc triển khai thành công các biện pháp nâng cao chất lượng dịch vụ được đề xuất sẽ giúp BIDV Đông Đồng Nai không chỉ củng cố vị thế hiện tại mà còn tạo đà bứt phá, gia tăng thị phần huy động vốn trong một môi trường ngày càng cạnh tranh. Thách thức lớn nhất là duy trì sự nhất quán trong việc cung cấp dịch vụ chất lượng cao và linh hoạt thích ứng với sự thay đổi trong nhu cầu của khách hàng và bối cảnh thị trường. Đây là con đường tất yếu để ngân hàng BIDV phát triển bền vững và thành công.

6.1. Tóm lược các biện pháp nâng cao chất lượng dịch vụ đề xuất

Các giải pháp trọng tâm bao gồm: (1) Nâng cao năng lực chuyên môn và thái độ phục vụ của đội ngũ nhân viên; (2) Đa dạng hóa sản phẩm huy động vốn và xây dựng chính sách lãi suất cạnh tranh; (3) Tối ưu hóa quy trình giao dịch, ứng dụng công nghệ để tăng tốc độ xử lý; (4) Đẩy mạnh marketing ngân hàng và các chương trình chăm sóc khách hàng chuyên biệt; (5) Đầu tư, nâng cấp cơ sở vật chất, tạo không gian giao dịch hiện đại và chuyên nghiệp. Sự kết hợp đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo ra một sức mạnh tổng hợp, nâng cao toàn diện chất lượng dịch vụ ngân hàng.

6.2. Triển vọng và thách thức trong việc gia tăng thị phần huy động vốn

Triển vọng phát triển của BIDV Đông Đồng Nai là rất lớn nhờ vị thế của một thương hiệu quốc gia và tiềm năng kinh tế của địa phương. Tuy nhiên, thách thức cũng không hề nhỏ. Sự cạnh tranh từ các ngân hàng khác và sự phát triển của các kênh đầu tư tài chính thay thế (chứng khoán, bất động sản) đòi hỏi ngân hàng phải không ngừng nỗ lực. Việc duy trì và gia tăng thị phần huy động vốn trong tương lai phụ thuộc vào khả năng biến các giải pháp trên giấy thành hành động thực tế và hiệu quả, liên tục cải tiến để đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của khách hàng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

13/10/2025
Luận văn kinh tế giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ huy động vốn tại ngân hàng thương mại cổ phần đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh đông đồng nai

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 Giới thiệu về đề tài nghiên cứu Mục tiêu làm rõ tên đề tài lý do chọn dựa trên số liệu thực tế của ngân hàng và thông qua khảo sát ý kiến của khách hàng về chất lượng huy động vốn, kết hợp sử dụng thang đo đánh giá chất lượng huy động theo mô hình SERVPERF Chương 2 Chất lượng huy động vốn tại BIDV CN Đông Đồng Nai Mục tiêu của tác giả ở chương này khái quát bộ máy tổ chức, tình hình hoạt động kinh doanh (2013 -2018). Từ báo cáo kết quả kinh doanh phát hiện các bất cập về cơ cấu nguồn vốn tại BIDV CN Đông Đồng Nai huy động chủ yếu từ các nguồn 3 ngắn hạn, các nguồn trung và dài hạn chiếm tỷ trọng chưa cao trong cơ cấu nguồn vốn, từ đó đưa ra các đánh giá và làm rõ nguyên nhân khiến khách hàng chưa thật sự yên tâm về chất lượng huy động vốn và tìm cách cải thiên để nâng cao chất lượng huy động vốn. Chương 3 Đánh giá của khách hàng về chất lượng huy động vốn của BIDV CN Đông Đồng Nai Chương này tác giả đưa ra các khái niệm nghiên cứu về chất lượng dịch vụ, sự hài lòng chất lượng dịch vụ của khách hàng, cũng như giới thiệu thang đo chất lượng dịch vụ gồm 5 thành phần với 24 biến quan sát gồm 24 câu hỏi được thiết kế theo thang đo các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ được thiết kế theo mô hình SERVPERF. Chương 4 Chất lượng dịch vụ huy động vốn tại ngân hàng BIDV CN Đông Đồng Nai Ở chương này tác giả sử dụng bảng câu hỏi dược thiết kế 25 biến quan sát theo mô hình SERVPERF ở chương 3, thu thập số liệu từ khách hàng đến giao dịchtại chi nhánh.

Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, sau đó đi tìm giá trị trung bình (mean) của từng yếu tố và so sánh chúng với biến tổng chung để xem xét các yếu tố nào có ảnh hưởng đến chất lượng huy động vốn tại BIDV CN Đông Đồng Nai Chương 5 Giải pháp nâng cao chất lượng huy động vốn tại BIDV CN Đông Đồng Nai Từ các yếu tố phát hiện được ở chương 4 tác giả có thể đánh giá được yếu tố nào có ít tác động đến chất lượng huy động vốn và đưa ra biện pháp cải thiện. 4 CHƯƠNG 2: CHẤT LƯỢNG HUY ĐỘNG VỐN TẠI BIDV CN ĐÔNG ĐỒNG NAI 2.1 Giới thiệu tổng quan về BIDV CN Đông Đồng Nai 2.1 Quá trình hình thành và phát triển của BIDV 26/04/1957 Ngân hàng kiến thiết Việt Nam (trực thuộc bộ tài chính) là tiền thân của BIDV. 24/06/1981 Cùng với sự tăng trưởng của đất nước Ngân hàng kiến thiết Việt Nam trở thành đơn vị trực thuộc NHNN Việt Nam và đổi tên thành Ngân hàng Đầu tư và xây dựng Việt Nam. 14/11/1990 Đánh dấu bước chuyển to lớn trong suốt quá trình xây dựng và phát triển đất nước.

Ngân hàng đầu tư và xây dựng Việt Nam đổi tên gọi mới Ngân hàng đầu tư và phát triển Việt Nam (BIDV) 18/11/1994 BIDV đổi mô hình hoạt động sang NH TMCP. Hơn 30 năm với cương vị là ngân hàng tiên phong trong quá trình đổi mới BIDV đã thực hiện thành công quá trình cổ phần hóa đến 01/05/2012 chính thức đổi tên thành NH TMCP Đầu tư và phát triển Việt Nam.2 Giới thiệu sự ra đời của BIDV CN Đông Đồng Nai Tên đầy đủ: Ngân hàng TMCP Đầu tư và phát triển Việt Nam chi nhánh Đông Đồng Nai Tên giao dịch quốc tế: Joint Stock Commercial Bank for Investment and Development of VietNam Dong Dong Nai Brand. Tên viết tắt: BIDV Địa chỉ trụ sở: Số 19 đường Nguyễn Đình Chiểu, khu Phước Hải Thị Trấn Long Thành, tỉnh Đồng Nai Websie: www.vn Slogan: Chia sẻ cơ hội hợp tác thành công Logo: 5 Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam chi nhánh Đông Đồng Nai trước đây có tiền thân từ Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Long Thành Tháng 10/2006 NH Đầu tư và phát triển Việt Nam chi nhánh Long Thành được nâng cấp thành chi nhánh hạng 1 theo quyết định số 888/2005/QĐ-NHNN. Đến tháng 3/2012 được sự chấp thuận của Ngân hàng TMCP Đầu tư và phát triển triển Việt Nam theo quyết định số 30/QĐ-HĐQT và công văn số 0404/CV-QLCN Ngân hàng Đầu tư và phát triển Việt Nam – CN Long Thành chính thức đổi tên thành NH TMCP Đầu tư và phát triển Việt Nam – CN Đông Đồng Nai ( BIDV CN Đông Đồng Nai ) kinh doanh và hoạt động theo mô hình NHTMCP.3 Đặc điểm tổ chức, kinh doanh 2.1 Đặc điểm cơ cấu tổ chức Bộ máy tổ chức tại Ngân hàng BIDV CN Đông Đồng Nai được phân quyền theo chức năng.

Hình thức phân quyền theo chức năng giúp phân chia nhiệm vụ để phối hợp giữa các phòng ban nhằm đáp ứng các mục tiêu kinh doanh của ngân hàng một cách hiệu quả nhất. Việc phân quyền trong bộ máy tổ chức tại BIDV CN Đông Đồng Nai phần nào rút ngắn tiến độ xử lý cộng việc, giảm bớt áp lực công việc cho Ban Giám Đốc cũng như nâng cao trình độ làm việc của nhân viên. Cơ cấu tổ chức tại BIDV tổ chức theo dạng nằm ngang (horizontal,flat structure) nên chỉ có một vài cấp quản lý, phương thức điều hành quản trị đa số phi tập trung có sự linh hoạt trong việc phân chia công việc giữa các bộ phận với nhau nhằm mục tiêu nhắm sự tập trung chú ý vào chăm sóc khách hàng.Ưu điểm của cơ cấu tổ chức nằm ngang làm giảm chi phí tăng tốc độ trong quá trình đưa ra quyết định, nâng cao khả năng phối hợp giữa các nhân viên 6 Hình 2.1 Sơ đồ cơ cấu tổ chức tại BIDV CN Đông Đồng Nai Dưới đây là sơ đồ về cơ cấu bộ máy tổ chức tại BIDV CN Đông Đồng Nai (Nguồn: Phòng QLNB ngân hàng đầu tư và phát triển Việt Nam – CN Đông Đồng Nai)  Ban Giám Đốc Giám Đốc Chi nhánh là người đại diện theo ủy quyền, nắm quyền điều hành cao nhất mọi hoạt động, thực hiện công tác quản lý hoạt động chi nhánh trong phạm vi phân cấp ủy quyền của BIDV. Phó giám Đốc là người giúp việc cho Giám đốc Chi nhánh điều hành hoạt động của một hoặc một số đơn vị trực thuộc ở một hoặc một số lĩnh vực nghiệp vụ tại Chi nhánh theo phân công của Giám Đốc Chi nhánh.

Phó Giám Đốc có trách nhiệm chịu pháp luật trước Giám Đốc Chi nhánh về các nhiệm vụ được phân công và phụ trách.  Khối quản lý khách hàng Là khối chủ lực trong kinh doanh chiếm tỷ trọng hơn 37% tổng nhân sự của chi nhánh trong đó tổ tư vấn và chăm sóc khách hàng chiếm hơn 30%. Dựa vào đối 7 tượng khách hàng quản lý khách hàng chia làm 2 phòng: QLKH Doanh Nghiệp và QLKH Cá nhân. Riêng Khối QLKH Cá nhân được chia làm 2 tổ tín dụng và tổ tư vấn chăm sóc khách hàng.

Chức năng nhiệm vụ của khối Quản lý khách hàng là tiếp thị, cho vay, tài trợ các dự án, tư vấn bán sản phẩm dịch vụ, chăm sóc khách hàng.  Khối quản lý tác nghiệp Phòng Giao Dich Khách hàng Chức năng giao dịch trực tiếp với khách hàng, huy động vốn cho ngân hàng, bán sản phẩm dịch vụ về ngân hàng điện tử, thẻ, bảo hiểm, trực tiếp tác nghiệp trên phân hệ tiền gửi, tiền vay như giải ngân thu nợ, thanh toán quốc tế. Phòng GDKH có nhiệm vụ quản lý tài khoản,cung cấp sao kê định kỳ cho khách hàng, kiểm tra tính pháp lý đầy đủ của các chứng từ giao dịch phát sinh, báo cáo xử lý các giao dịch nghi ngờ cũng như tiếp thu ý kiến từ khách hàng về sản phẩm dịch vụ nhầm cải tiến sản phẩm của ngân hàng. Nhân sự tại phòng GDKH chiếm tỷ trọng cao 30% lực động toàn chi nhánh.

Phòng Quản trị tín dụng Chức năng nhiệm vụ quản trị cho vay, bảo lãnh đối với khách hàng theo quy định, quy trình thực hiện tác nghiệp tài trợ thương mại, chuyển tiền quốc tế đối với khách hàng… Tổ quản lý và dịch vụ kho quỹ Căn cứ Nghị định số 196/HĐBT ngày 11/12/1990 của Hội đồng Bộ trưởng quy định nhiệm vụ quyền hạn và trách nhiệm quản lý Nhà nước của các Bộ; theo đề nghị của Vụ trưởng vụ phát hành và kho quỹ Ngân hàng Nhà nước ban hành Quyết định số 184/NH-QĐ ngày 10/10/1991 quy định. Tổ quản lý và dịch vụ kho quỹ có nhiệm vụ giám sát việc thực hiện xuất, nhập tiền và tài sản được quản lý trong kho đảm bảo sự khớp đúng chứng từ kế toán và sổ kho, bảo vệ kho tiền và việc vận chuyển tiền theo chế độ quy định. 8  Khối quản lý rủi ro Phòng Quản lý rủi ro Phòng QLRR có chức năng nhiệm vụ cụ thể thực hiện công tác quản lý tín dụng, quản lý rủi ro tín dụng, quản lý tác nghiệp, đầu mối trong công tác thanh tra, kiểm tra.  Khối quản lý nội bộ Phòng Quản lý nội bộ Phòng Quản lý nội bộ theo cơ chế tinh gọn bộ máy của BIDV vào 2017 hợp thành từ 2 phòng Kế hoạch tổng hợp và Phòng kế toán Chức năng nhiệm vụ xử lý tất toán các tài khoản trung gian phát sinh trong quá trình xử lý các sản phẩm chuyển tiền tại các phòng khi không thể xử lý tại các phân hệ chuyển tiền.Phối hợp với các bộ phận xử lý các vướng mắc trong quá trình giao dịch.

Tuân thủ theo các quy định kiểm soát chứng từ. Chịu trách nhiệm hoàn toàn trước Giám Đốc và pháp luật khi để xảy ra sai sót trong việc hoàn thành kế hoạch được phân công. Công tác kế hoạch tổng hợp, báo cáo thống kê, công tác nguốn vốn, công tác tổ chức nhân sự, công tác hành chính quản trị, kinh doanh ngoại tệ, điện toán, theo dõi trang bị quản lý tài sản, bảo vệ, lái xe,…  Khối trực thuộc Bao gồm 4 Phòng Giao dịch trực thuộc BIDV CN Đông Đồng Nai gồm: PGD Long Thành, An Phước, Nhơn Trạch và Định Quán. Các phòng giao dịch nhiệm vụ đại diện chi nhánh thực hiện cung cấp các sản phẩm dịch vụ Ngân hàng, huy động vốn, cho vay, xử lý các phát sinh trong quá trình giao dịch, tiếp thị, chăm sóc, mở rộng khách hàng… 9 Nhận xét Qua sơ đồ tổ chức của BIDV Đông Đồng Nai với hình thức phân quyền theo chức năng nhiệm vụ, cũng như tổ chức quản lý bộ máy theo chiều ngang (horizontal flat structure).

BIDV CN Đông Đồng Nai đã thể hiện sự quản lý bao quát của Ban Giám đốc xuống các phòng ban chức năng cũng như các phòng giao dịch trực thuộc. Bên cạnh đó, việc phân chia các phòng ban chức năng cụ thể theo từng nhiệm vụ đã làm cho công việc của các phòng tập trung vào một mảng công việc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ