Luận văn thạc sĩ: Giải pháp CSR với người lao động tại IDICO-CONAC

Tìm hiểu các biện pháp hoàn thiện trách nhiệm xã hội của IDICO đối với người lao động. Khám phá chính sách, quyền lợi và cơ hội phát triển sự nghiệp.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

104
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về trách nhiệm xã hội với người lao động tại IDICO

Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) là cam kết của tổ chức đối với cộng đồng và các bên liên quan. Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường, CSR trở thành yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp xây dựng thương hiệu bền vững. Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng Dầu khí IDICO là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xây dựng hạ tầng dầu khí. Ngành xây dựng đặc thù với điều kiện lao động vất vả, tiềm ẩn nhiều rủi ro tai nạn. Vì vậy, việc thực hiện trách nhiệm xã hội đối với người lao động tại IDICO mang ý nghĩa thiết thực. Các tiêu chuẩn quốc tế như SA 8000, ISO 26000 và Bộ quy tắc ứng xử BSCI đặt ra khung tham chiếu quan trọng. Tổ chức Lao động Quốc tế ILO cũng xác định bốn nguyên tắc cơ bản gồm tự do liên kết, không cưỡng bức lao động, xóa bỏ lao động trẻ em và bình đẳng trong việc làm. Những nguyên tắc này là nền tảng để IDICO đánh giá và cải thiện chính sách lao động nội bộ. Nghiên cứu này phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện việc thực hiện CSR tại công ty.

1.1. Khái niệm và lợi ích của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp

Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp là khái niệm chỉ việc doanh nghiệp tự nguyện tích hợp các mối quan tâm về xã hội và môi trường vào hoạt động kinh doanh. CSR mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho tổ chức. Thứ nhất, CSR bảo vệ danh tiếng và hình ảnh thương hiệu trên thị trường. Thứ hai, doanh nghiệp thực hiện CSR tốt thường gia tăng lợi nhuận nhờ tạo dựng niềm tin với khách hàng. Thứ ba, chính sách CSR hấp dẫn giúp thu hút và giữ chân nhân tài hiệu quả. Trên thế giới, nhiều quốc gia đã xây dựng khung pháp lý yêu cầu doanh nghiệp báo cáo CSR định kỳ. Xu hướng này đang lan rộng sang các nước đang phát triển, trong đó có Việt Nam.

1.2. Các tiêu chuẩn đánh giá trách nhiệm xã hội với người lao động

Nhiều tiêu chuẩn quốc tế được xây dựng để đánh giá CSR với người lao động. Tiêu chuẩn SA 8000 do tổ chức Social Accountability International ban hành, tập trung vào quyền lợi người lao động và điều kiện làm việc. Tiêu chuẩn ISO 26000 cung cấp hướng dẫn về trách nhiệm xã hội cho mọi loại hình tổ chức. Bộ quy tắc ứng xử BSCI là sáng kiến của các doanh nghiệp châu Âu nhằm cải thiện điều kiện lao động trong chuỗi cung ứng. ILO cũng công bố bốn nguyên tắc quyền cơ bản tại nơi làm việc bao gồm tự do liên kết, không cưỡng bức lao động, xóa bỏ lao động trẻ em và bình đẳng việc làm. Các tiêu chuẩn này là công cụ hữu hiệu để doanh nghiệp tự đánh giá và cải thiện.

II. Phân tích thực trạng thực hiện CSR tại Công ty IDICO

Ngành xây dựng Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ nhờ quá trình đô thị hóa và tăng trưởng GDP ổn định. Tuy nhiên, ngành này đối mặt với thách thức lớn về an toàn lao động. Theo báo cáo năm 2017 của Bộ Lao động Thương binh và Xã hội, toàn quốc xảy ra gần 9.000 vụ tai nạn lao động với hơn 900 người chết. Công ty IDICO hoạt động trong lĩnh vực đầu tư xây dựng dầu khí, nơi điều kiện thi công phức tạp và nguy hiểm. Về thực trạng CSR tại IDICO, công ty đã triển khai nhiều chính sách liên quan đến việc làm, chế độ đãi ngộ và bảo trợ xã hội. Đối thoại xã hội giữa ban lãnh đạo và người lao động được thực hiện định kỳ. Công ty cũng chú trọng đào tạo phát triển nhân viên. Tuy nhiên, một số hạn chế vẫn tồn tại trong việc đảm bảo an toàn lao động và phúc lợi toàn diện cho công nhân tại các công trình xa.

2.1. Những thành tựu đạt được trong thực hiện CSR tại IDICO

IDICO đã đạt được nhiều thành tựu đáng ghi nhận trong thực hiện trách nhiệm xã hội. Công ty xây dựng hệ thống quan hệ lao động ổn định, đảm bảo việc làm thường xuyên cho hàng nghìn lao động. Chế độ lương thưởng và phúc lợi được chi trả đúng hạn theo quy định pháp luật. Các chương trình bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và bảo hiểm thất nghiệp được đóng đầy đủ. Công ty tổ chức đối thoại xã hội định kỳ để lắng nghe ý kiến người lao động. Đào tạo nâng cao tay nghề và an toàn lao động cũng được quan tâm. Những nỗ lực này giúp IDICO duy trì tỷ lệ nghỉ việc thấp và xây dựng đội ngũ nhân sự gắn bó lâu dài.

2.2. Những hạn chế và nguyên nhân tồn tại

Bên cạnh thành tựu, IDICO vẫn tồn tại một số hạn chế trong thực hiện CSR. An toàn lao động tại công trình chưa được đảm bảo tuyệt đối, một số sự cố vẫn xảy ra. Chế độ phúc lợi ngoài lương chưa thực sự hấp dẫn so với mặt bằng ngành. Quá trình đào tạo phát triển kỹ năng mềm cho công nhân còn hạn chế. Nguyên nhân chính xuất phát từ đặc thù ngành xây dựng với công trình phân tán, điều kiện thi công khắc nghiệt. Nguồn lực tài chính có giới hạn khiến việc đầu tư trang thiết bị bảo hộ gặp khó khăn. Nhận thức về CSR của một số cán bộ quản lý cấp trung chưa đầy đủ. Hệ thống giám sát và đánh giá CSR nội bộ chưa đồng bộ.

III. Giải pháp hoàn thiện trách nhiệm xã hội tại Công ty IDICO

Để hoàn thiện việc thực hiện trách nhiệm xã hội với người lao động, IDICO cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Giải pháp đầu tiên là nâng cao hệ thống quản lý an toàn lao động bằng cách áp dụng tiêu chuẩn ISO 45001. Công ty nên tăng cường đầu tư trang thiết bị bảo hộ cá nhân hiện đại tại các công trình. Thứ hai, xây dựng chế độ phúc lợi toàn diện bao gồm nhà ở tập thể, bữa ăn công trình và hỗ trợ y tế tại chỗ cho công nhân. Thứ ba, phát triển chương trình đào tạo nghề và kỹ năng an toàn định kỳ, đặc biệt cho lao động thời vụ. Thứ tư, tăng cường đối thoại xã hội thông qua các cuộc họp tổ đội hàng tuần. Thứ năm, xây dựng hệ thống giám sát CSR nội bộ với chỉ số đánh giá cụ thể. Các giải pháp này cần được triển khai theo lộ trình rõ ràng với nguồn lực phù hợp để đạt hiệu quả tối ưu.

3.1. Giải pháp nâng cao an toàn và điều kiện làm việc

An toàn lao động là ưu tiên hàng đầu trong CSR tại doanh nghiệp xây dựng. IDICO cần áp dụng hệ thống quản lý an toàn và sức khỏe nghề nghiệp theo tiêu chuẩn ISO 45001. Công ty nên thành lập ban an toàn chuyên trách tại mỗi công trình lớn. Trang thiết bị bảo hộ cần được đầu tư đồng bộ và kiểm tra định kỳ. Chương trình huấn luyện an toàn bắt buộc phải được tổ chức trước mỗi ca thi công. Hệ thống cảnh báo rủi ro và quy trình ứng phó sự cố cần được xây dựng chi tiết. Công ty cũng nên áp dụng công nghệ giám sát hiện đại như camera và cảm biến tại khu vực nguy hiểm.

3.2. Giải pháp phát triển nguồn nhân lực và phúc lợi

Phát triển nguồn nhân lực là giải pháp cốt lõi để nâng cao CSR tại IDICO. Công ty cần xây dựng chương trình đào tạo bài bản bao gồm kỹ năng nghề, kỹ năng mềm và kiến thức pháp luật lao động. Lộ trình thăng tiến rõ ràng giúp người lao động có động lực gắn bó lâu dài. Chế độ phúc lợi cần được mở rộng với các khoản hỗ trợ nhà ở, phương tiện đi lại và bữa ăn ca. Quỹ hỗ trợ khó khăn khẩn cấp nên được thành lập cho công nhân gặp hoàn cảnh đặc biệt. Chương trình chăm sóc sức khỏe tinh thần và tư vấn tâm lý cũng cần được triển khai. Chính sách khen thưởng sáng kiến cải tiến giúp phát huy sáng tạo của người lao động.

IV. Kết luận và hướng ứng dụng giải pháp CSR tại IDICO

Nghiên cứu về trách nhiệm xã hội với người lao động tại IDICO cho thấy nhiều kết quả quan trọng. Công ty đã có nền tảng tốt trong việc thực hiện CSR với các chính sách cơ bản về việc làm, đãi ngộ và đào tạo. Tuy nhiên, khoảng cách giữa thực tế và các tiêu chuẩn quốc tế vẫn còn đáng kể. Các giải pháp đề xuất tập trung vào nâng cao an toàn lao động, phát triển phúc lợi toàn diện và xây dựng hệ thống giám sát CSR. Lộ trình thực hiện cần chia thành giai đoạn ngắn hạn và dài hạn. Giai đoạn ngắn hạn ưu tiên cải thiện an toàn lao động và chế độ phúc lợi cơ bản. Giai đoạn dài hạn hướng tới đạt chứng nhận quốc tế về CSR. Kết quả nghiên cứu có thể áp dụng cho các doanh nghiệp xây dựng khác tại Việt Nam. Việc thực hiện CSR hiệu quả không chỉ bảo vệ người lao động mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp.

4.1. Lộ trình triển khai các giải pháp CSR tại IDICO

Lộ trình triển khai CSR tại IDICO cần được chia thành hai giai đoạn rõ ràng. Giai đoạn ngắn hạn từ một đến hai năm tập trung hoàn thiện hệ thống quản lý an toàn lao động, đầu tư trang thiết bị bảo hộ và nâng cao chế độ phúc lợi cơ bản. Giai đoạn dài hạn từ ba đến năm năm hướng tới xây dựng văn hóa doanh nghiệp bền vững, đạt chứng nhận SA 8000 hoặc tương đương. Mỗi giai đoạn cần có chỉ tiêu đánh giá cụ thể và phân công trách nhiệm rõ ràng. Ban lãnh đạo công ty nên thành lập ủy ban CSR chuyên trách để giám sát tiến độ. Ngân sách CSR cần được tính riêng trong kế hoạch tài chính hàng năm.

4.2. Ý nghĩa và khả năng áp dụng cho doanh nghiệp xây dựng khác

Kết quả nghiên cứu tại IDICO có giá trị tham chiếu cho nhiều doanh nghiệp xây dựng tại Việt Nam. Ngành xây dựng có đặc thù chung về điều kiện lao động khắc nghiệt và rủi ro tai nạn cao. Các giải pháp về an toàn lao động và phúc lợi có thể áp dụng linh hoạt cho từng quy mô doanh nghiệp. Mô hình giám sát CSR nội bộ giúp doanh nghiệp tự đánh giá và cải thiện liên tục. Việc áp dụng tiêu chuẩn quốc tế không chỉ bảo vệ người lao động mà còn nâng cao hình ảnh thương hiệu trên thị trường quốc tế. Các hiệp hội ngành nghề nên tổ chức chia sẻ kinh nghiệm thực hành CSR tốt giữa các doanh nghiệp thành viên.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

19/05/2026
Luận văn kinh tế giải pháp hoàn thiện thực hiện trách nhiệm xã hội đối với người lao động tại công ty cổ phần đầu tư xây dựng dầu khí idico

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ VIỆC THỰC HIỆN TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI ĐỐI VỚI NGƯỜI LAO ĐỘNG 1.1 Những vấn đề cơ bản về CSR 1.1 Khái niệm CSR Thuật ngữ trách nhiệm xã hội được chính thức định hình lần đầu vào năm 1953 khi H.R Bowen công bố cuốn sách của mình với nhan đề “ Trách nhiệm xã hội của doanh nhân” nhằm mục đích tuyên truyền và kêu gọi người quản lý tài sản không làm tổn hại đến các quyền và lợi ích của người khác, kêu gọi lòng từ thiện nhằm bồi hoàn những thiệt hại mà các doanh nghiệp ra cho xã hội. Đến năm 1999, Archie Carroll đã đưa ra khái niệm như sau: “Trách nhiệm xã hội là tất cả các vấn đề kinh tế, pháp lý, đạo đức và những lĩnh vực khác mà xã hội trông đợi ở mỗi doanh nghiệp trong những thời điểm nhất định”. Theo đó, mô hình kim tự tháp về trách nhiệm xã hội được xây dựng như sau: Hình 1.1 Mô hình kim tự tháp Trách nhiệm kinh tế: đây là trách nhiệm đầu tiên. Các mục tiêu như tối đa hóa lợi nhuận, cạnh tranh, hiệu quả và tăng trưởng là điều kiện tiên quyết bởi lẽ đây là mục tiêu tối thượng của doanh nghiệp.

Mục tiêu kinh tế không được thỏa mãn thì doanh nghiệp cũng không thể tồn tại để đáp ứng các trách nhiệm khác. Các trách nhiệm còn lại đều phải dựa trên ý thức trách nhiệm kinh tế của doanh nghiệp. 8 Trách nhiệm tuân thủ pháp luật: chính là sự cam kết của doanh nghiệp với xã hội. Mọi hoạt động của doanh nghiệp đều nằm trong khuôn khổ pháp luật.

Trong quá trình tìm kiếm các mục tiêu kinh tế, doanh nghiệp chịu sự điều chỉnh của luật pháp. Do đó, trách nhiệm kinh tế và pháp lý là hai thành tố cơ bản, không thể thiếu của doanh nghiệp. Trách nhiệm đạo đức: là những quy tắc, giá trị được xã hội chấp nhận nhưng chưa được đưa vào văn bản luật. Việc doanh nghiệp tuân thủ pháp luật là sự đáp ứng những đòi hỏi, chuẩn mực tối thiểu mà xã hội đặt ra.

Xã hội kỳ vọng doanh nghiệp thực hiện các hoạt động có lợi ích cho xã hội hơn cả những điều quy định trong luật pháp. Trách nhiệm đạo đức là tự nguyện nhưng lại chính là trọng tâm của trách nhiệm xã hội. Trách nhiệm từ thiện: là những hành vi của doanh nghiệp vượt ra ngoài sự trông đợi của xã hội, như quyên góp xây nhà tình nghĩa, ủng hộ đồng bào lũ lụt, tài trợ cho trẻ em vùng sâu vùng xa…Điểm khác biệt giữa trách nhiệm từ thiện và đạo đức là doanh nghiệp hoàn toàn tự nguyện. Nếu doanh nghiệp không thực hiện đến mức độ này vẫn được coi là đáp ứng đủ các chuẩn mực mà xã hội trông đợi.

Mặc dù có tính toàn diện và khả thi cao được sử dụng làm khung tiêu chuẩn cho doanh nghiệp và từng được sử dụng rộng rãi nhưng cách diễn đạt này khiến người ta có thể hiểu rằng để phấn đấu được thực hiện nghĩa vụ ở cấp cao hơn thì doanh nghiệp phải thỏa mãn được cấp thấp hơn trước và có sự phân biệt rạch ròi giữa đạo đức và từ thiện giữa nghĩa vụ kinh tế và nghĩa vụ pháp lý. Tuy nhiên nếu nhìn vấn đề ở các khía cạnh khác nhau thì các yếu tố trên vẫn lồng ghép và tồn tại song song với nhau. Theo quan niệm của Cộng đồng Châu Âu, đó là “việc doanh nghiệp cân nhắc các yếu tố môi trường và xã hội trong các hoạt động kinh doanh của mình và trong quan hệ qua lại với các bên hữu quan dựa trên tinh thần tự nguyện” (EC, 2003). Nhóm Phát triển kinh tế tư nhân của Ngân hàng Thế giới (WB): “CRS là sự cam kết của doanh nghiệp đóng góp cho việc phát triển kinh tế bền vững, thông qua những 9 việc làm nâng cao chất lượng đời sống của người lao động và các thành viên trong gia đình họ; cho cộng đồng và toàn xã hội, theo cách có lợi cho cả doanh nghiệp cũng như phát triển chung của xã hội”… Hay Kotler và Lee (2005, trang 3) xác định CSR là "cam kết cải thiện phúc lợi của cộng đồng thông qua các hoạt động kinh doanh tùy ý và sự đóng góp của các nguồn lực doanh nghiệp".

Aguilera và cộng sự (2007) sử dụng định nghĩa về (CSR) trong đó đề cập đến "những cân nhắc và đáp ứng của các vấn đề vượt ra ngoài các yêu cầu về kinh tế, kỹ thuật, và pháp lý hẹp để hoàn thành lợi ích xã hội và môi trường cùng với lợi ích kinh tế truyền thống ". Tóm lại, dù cách thể hiện, hình thức diễn đạt ngôn từ có khác nhau, song nội hàm phản ánh của CSR về cơ bản đều có điểm chung là, bên cạnh những lợi ích phát triển riêng của từng doanh nghiệp phù hợp với pháp luật hiện hành thì đều phải gắn kết với lợi ích phát triển chung của cộng đồng xã hội, tuy nhiên các hoạt động này phải được thực hiện trên tinh thần tự nguyện. Khi cạnh tranh thương trường ngày càng khốc liệt, những yêu cầu, đòi hỏi từ khách hàng ngày càng cao và do vậy, xã hội có cái nhìn ngày càng khắt khe hơn đối với doanh nghiệp về bổn phận, trách nhiệm trước cộng đồng, xã hội thì các doanh nghiệp muốn phát triển bền vững phải luôn tuân thủ không chỉ những chuẩn mực về bảo đảm sản xuất - kinh doanh phải có lợi nhuận, mà còn cả những chuẩn mực về bảo vệ môi trường thiên nhiên, môi trường lao động, về thực hiện bình đẳng giới, an toàn lao động, quyền lợi lao động, quyền lợi đào tạo và phát triển của nhân viên, góp phần phát triển cộng đồng, bao hàm cả các hoạt động thực hiện an sinh xã hội như nhân đạo, từ thiện.2 Lợi ích từ việc thực hiện CSR So với các quan điểm chống lại việc thực hiện trách nhiệm xã hội, hoạt động kinh doanh có trách nhiệm không nhất thiết phải làm suy yếu động cơ lợi nhuận của công ty. Trong thực tế, nhiều CEO hiện nay mô tả việc thực hiện trách nhiệm như chủ nghĩa thực 10 dụng - nó tạo ra những doanh nghiệp nhận thức tốt.

Một chiến lược CSR thực hiện tốt có thể tạo ra một chuỗi các lợi ích, trong đó có việc thu hút và giữ chân khách hàng, xác định và quản lý rủi ro danh tiếng, thu hút người lao động chất lượng tốt nhất, và cắt giảm chi phí.1 Bảo vệ danh tiếng, hình ảnh, thương hiệu doanh nghiệp Xuất phát từ nguồn gốc của CSR, một doanh nghiệp nên quan tâm đến những điều khác nhiều hơn ngoài lợi nhuận nếu doanh nghiệp đó muốn bảo vệ danh tiếng của mình và hơn thế nữa để gia tăng lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp. Thực tế đã chứng minh, nhiều tập đoàn đa quốc gia đã phải chịu sự chỉ trích nặng nề của công chúng và khách hàng, bị giảm sút hình ảnh của mình khi cho rằng CSR và danh tiếng công ty chẳng có gì quan trọng cả. Như Berkshire Hathaway CEO Warren Buffett đã từng lưu ý, “Phải mất 20 năm để xây dựng uy tín và năm phút để hủy hoại nó”. Ví dụ trong trường hợp này Nike từng bị chỉ trích dữ dội vì sử dụng lao động trẻ em (1990) hay vào năm 2011 hàng loạt công nhân ở Indonesia đã đình công vì phải làm việc với điều kiện hết sức oi bức nhưng họ chỉ nhận được đồng lương rẻ mạt trong khi đó Nike bán giày hàng hiệu với giá từ vài chục đến hàng trăm USD/đôi.

Càng đáng chê trách hơn khi hãng này trả công cho những ngôi sao thể thao đại diện cho sản phẩm như Tiger Woods hàng trăm triệu USD cho một hợp đồng quảng cáo, và số tiền này còn có thể tăng lên phụ thuộc vào doanh số bán hàng. Những bê bối này đã làm ảnh hưởng đến uy tín, thương hiệu của Nike buộc Nike phải thức tỉnh và có những động thái tích cực để cải thiện tình hình. Hay trong bài nghiên cứu về ảnh hưởng của CSR lên việc xây dựng danh tiếng của tổ chức (Emel Esen, 2013) đã chỉ ra rằng các hoạt động CSR nên được trình bày trong các báo cáo định kỳ để đáp ứng mong đợi của các bên liên quan. Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp là một công cụ quan trọng để truyền thông với các bên liên quan về các hoạt động CSR.

Rõ thực như vậy một lợi thế cho công ty đại chúng là các hoạt động CSR tích cực có thể giúp họ làm nổi bật hơn bộ mặt của mình trên các sàn chứng khoán. Điều này có thể nâng cao giá cổ phiếu của công ty, đáp ứng sự mong đợi của cổ đông và các giám 11 đốc điều hành. Đúng như vậy CSR có một vai trò nhất định trong việc giải quyết rủi ro, khủng hoảng của doanh nghiệp. Doanh nghiệp có thể sử dụng CSR như một cứu cánh để giải quyết rủi ro hoặc khủng hoảng của công ty.

Do trong trường hợp khủng hoảng, những những doanh nghiệp được công chúng công nhận là “có trách nhiệm xã hội ” sẽ nhận được sự thông cảm cao hơn các trường hợp khác. Bên cạnh đó, CSR sẽ giúp doanh nghiệp lấy lại hình ảnh của mình khi DN biết cách khéo léo vận dụng những sáng kiến và áp dụng các chỉ số kiểm soát quy trình và chất lượng, đảm bảo sự cam kết trong việc “sửa sai” hoặc thực hiện các chương trình cộng đồng nhằm chứng minh thiện chí và xây dựng lòng tin đối với công chúng.2 Gia tăng lợi nhuận cho công ty Doanh nghiệp có thể sử dụng các kênh truyền thông đại chúng để thông báo cho cộng đồng và các bên hữu quan biết được những hoạt động CSR của công ty mình. Đây là một công cụ hữu hiệu để cho những người làm truyền thông phát triển thương hiệu và hình ảnh của một sản phẩm hoặc một tổ chức trong khi vừa đảm bảo được đạo đức nghề nghiệp trong nghành truyền thông vừa đáp ứng được ý muốn của chủ doanh nghiệp. Đặc biệt trong những ngành hàng mà chất lượng và giá cả sản phẩm gần như tương đương nhau, người tiêu dùng sẽ trở nên băn khoăn hơn trong việc đưa ra quyết định, lựa chọn của mình.

Trong những trường hợp như vậy, người dùng thường hay lựa chọn sản phẩm theo cảm tính và ý thích của mình do đó CSR có thể được xem như một phương thức hữu hiệu để gia tăng danh tiếng cho doanh nghiệp, hay nói cách khác là gia tăng “tình cảm” của người tiêu dùng đối với thương hiệu của sản phẩm hoặc doanh nghiệp, từ đó tăng thu nhập cho công ty. Theo một báo cáo Phát Triển Bền Vững của Công ty nghiên cứu thị trường toàn cầu Nielsen được thực hiện trực tuyến từ 23/2 – 13/3/2015 với hơn 30.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ