Tài liệu Kinh tế: Luận văn kinh tế giá bán điện và hiệu quả hoạt động của

Nghiên cứu mối quan hệ giữa giá bán điện và hiệu quả hoạt động của Tổng công ty Điện lực TP HCM, phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh.

Tác giả

Duy Thị Việt

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Kinh tế

2019

80
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Luận văn kinh tế giá điện và hiệu quả hoạt động EVNHCMC

Luận văn thạc sĩ kinh tế về chủ đề giá bán điệnhiệu quả hoạt động của Tổng công ty Điện lực TP. Hồ Chí Minh (EVNHCMC) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, cung cấp cái nhìn toàn diện về mối tương quan phức tạp giữa chính sách giá của nhà nước và sức khỏe tài chính của một doanh nghiệp độc quyền tự nhiên. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ cơ chế định giá, cơ cấu giá điện tại Việt Nam mà còn sử dụng các phương pháp phân tích định lượng để đo lường tác động trực tiếp của giá đến các chỉ số tài chính quan trọng. Thông qua việc phân tích dữ liệu từ các báo cáo tài chính đã được kiểm toán, luận văn chỉ ra những thách thức mà EVNHCMC phải đối mặt khi giá bán đầu ra bị kiểm soát trong khi chi phí đầu vào biến động. Kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học vững chắc, cung cấp những luận cứ quan trọng cho các nhà quản trị tại EVNHCMC và các cơ quan hoạch định chính sách giá điện, nhằm tìm ra giải pháp cân bằng giữa mục tiêu an sinh xã hội, an ninh năng lượng và đảm bảo hiệu quả kinh doanh bền vững cho ngành điện.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu giá bán điện

Điện năng là nguồn năng lượng thiết yếu, là đầu vào quan trọng cho mọi hoạt động kinh tế - xã hội. Do đó, chính sách giá điện không chỉ ảnh hưởng đến đời sống người dân mà còn tác động mạnh mẽ đến năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Nghiên cứu về giá bán điện giúp làm sáng tỏ cách thức nhà nước điều tiết một ngành độc quyền tự nhiên như ngành điện, nhằm đảm bảo mục tiêu kép: cung ứng điện ổn định cho xã hội và duy trì hiệu quả kinh doanh cho Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN). Đặc biệt, tại một trung tâm kinh tế lớn như TP. Hồ Chí Minh, việc phân tích tác động của giá điện đến EVNHCMC trở nên cực kỳ quan trọng, giúp nhận diện các rủi ro và cơ hội để doanh nghiệp phát triển bền vững trong bối cảnh thị trường điện cạnh tranh đang dần hình thành.

1.2. Mục tiêu cốt lõi của luận văn thạc sĩ kinh tế

Công trình luận văn thạc sĩ kinh tế này đặt ra ba mục tiêu nghiên cứu chính. Thứ nhất, hệ thống hóa và phân tích cơ sở lý luận về cơ chế định giá và cơ cấu biểu giá điện tại Việt Nam. Thứ hai, sử dụng các phương pháp thống kê và phân tích định lượng để đánh giá sự ảnh hưởng của giá bán điện bình quân đến hiệu quả hoạt động của EVNHCMC, thông qua các chỉ số tài chính cốt lõi như ROA, ROE. Mục tiêu cuối cùng là từ những kết quả phân tích, đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốndoanh thu và lợi nhuận ngành điện cho EVNHCMC, trong điều kiện giá bán vẫn chịu sự quản lý chặt chẽ của nhà nước. Nghiên cứu này sử dụng dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính giai đoạn 2014-2018 để đảm bảo tính xác thực và khách quan.

II. Thách thức Giá điện nhà nước và hiệu quả kinh doanh

Ngành điện Việt Nam vận hành trong một cơ chế đặc thù, nơi giá bán điện do nhà nước quy định thống nhất trên toàn quốc, trong khi EVNHCMC phải mua điện từ EVN theo giá bán buôn nội bộ. Sự bất cân xứng này tạo ra thách thức lớn cho hiệu quả kinh doanh của tổng công ty. Khi các chi phí đầu vào như giá mua điện, chi phí vận hành, chi phí tối ưu hóa chi phí biến động, EVNHCMC không thể chủ động điều chỉnh giá bán điện để bù đắp. Điều này dẫn đến lợi nhuận bị điều tiết và các chỉ số tài chính như ROA, ROE, ROS có thể không phản ánh đúng thực tế năng lực quản trị. Hơn nữa, cơ cấu giá điện phức tạp với nhiều mức giá khác nhau cho từng đối tượng khách hàng cũng làm tăng rủi ro trong việc áp giá và quản lý doanh thu, đặt ra bài toán khó về việc cân bằng giữa nhiệm vụ chính trị - xã hội và mục tiêu lợi nhuận.

2.1. Phân tích cơ cấu giá điện và sự phụ thuộc vào EVN

Tại Việt Nam, biểu giá điện được định giá dựa trên phương pháp chi phí đã đầu tư, nhằm mục tiêu bù đắp chi phí và đảm bảo tái sản xuất giản đơn. Cơ cấu giá điện được phân loại phức tạp theo nhiều yếu tố: đối tượng sử dụng (sản xuất, kinh doanh, sinh hoạt), cấp điện áp và thời gian sử dụng (cao điểm, thấp điểm). Mặc dù cơ cấu này có ưu điểm là thực hiện bù chéo giá, hỗ trợ các ngành nghề ưu tiên và người có thu nhập thấp, nó cũng tạo ra sự phức tạp trong quản lý. EVNHCMC hoạt động như một đơn vị phân phối, mua điện từ Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) và bán lại theo giá quy định. Sự phụ thuộc hoàn toàn vào giá mua từ EVN và giá bán do nhà nước ấn định khiến hiệu quả hoạt động của EVNHCMC bị giới hạn đáng kể.

2.2. Rủi ro tài chính khi chi phí đầu vào không ổn định

Một trong những thách thức lớn nhất đối với EVNHCMC là quản lý rủi ro tài chính khi chi phí đầu vào, đặc biệt là giá mua điện, liên tục biến động. Theo tài liệu nghiên cứu, giá bán buôn điện của EVN cho EVNHCMC được xác định dựa trên nhiều yếu tố phức tạp như kế hoạch sản xuất, chi phí phát điện, chi phí truyền tải. Khi các yếu tố này thay đổi (ví dụ do tỷ giá, giá nhiên liệu tăng), chi phí mua điện của EVNHCMC sẽ tăng theo. Tuy nhiên, giá bán lẻ cho khách hàng không được điều chỉnh tương ứng ngay lập tức, mà phải chờ quyết định từ cơ quan quản lý. Khoảng trễ này có thể gây áp lực lên các chỉ số tài chính, làm suy giảm biên lợi nhuận và ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sử dụng vốn và khả năng tái đầu tư vào hệ thống lưới điện.

III. Phương pháp phân tích định lượng hiệu quả hoạt động

Để đánh giá chính xác mối quan hệ giữa giá bán điệnhiệu quả hoạt động, luận văn đã áp dụng phương pháp nghiên cứu thống kê so sánh tổng hợp. Trọng tâm của phương pháp này là việc thu thập và xử lý dữ liệu từ các nguồn đáng tin cậy, chủ yếu là báo cáo tài chính đã kiểm toán của EVNHCMC trong giai đoạn 5 năm (2014-2018). Các dữ liệu về doanh thu, chi phí, lợi nhuận, tổng tài sản và vốn chủ sở hữu được sử dụng để tính toán các chỉ số đo lường hiệu quả. Việc sử dụng phần mềm Microsoft Excel để tổng hợp, lập biểu đồ và phân tích so sánh giúp trực quan hóa các xu hướng biến động. Phương pháp này cho phép tác giả đưa ra những nhận định khách quan về mức độ ảnh hưởng của giá đến hiệu quả kinh doanh, làm cơ sở vững chắc cho các kết luận và đề xuất sau này trong luận văn thạc sĩ kinh tế.

3.1. Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu tài chính EVNHCMC

Nguồn dữ liệu chính của nghiên cứu là dữ liệu thứ cấp, được thu thập từ các báo cáo tài chính công khai và đã được kiểm toán của EVNHCMC. Các thông tin về chính sách giá điệnbiểu giá điện được tổng hợp từ các quyết định, thông tư của Chính phủ và Bộ Công thương. Quy trình xử lý bao gồm việc hệ thống hóa dữ liệu theo từng năm, tính toán các chỉ tiêu tài chính cần thiết và xác định giá bán điện bình quân. Giá bán điện bình quân được tính bằng công thức: Tổng doanh thu bán điện / Tổng sản lượng điện thương phẩm. Đây là một chỉ số quan trọng, đại diện cho mức giá chung mà EVNHCMC nhận được, giúp đơn giản hóa việc phân tích mối tương quan với các chỉ số hiệu quả.

3.2. Đo lường hiệu quả hoạt động qua chỉ số ROA và ROE

Luận văn sử dụng hai thước đo phổ biến và hiệu quả nhất để đánh giá hiệu quả hoạt động là Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản (ROA) và Tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu (ROE). ROA cho biết một đồng tài sản tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận, phản ánh hiệu quả sử dụng vốn và quản lý tài sản. ROE cho thấy một đồng vốn của chủ sở hữu mang lại bao nhiêu đồng lợi nhuận, là chỉ số được các nhà đầu tư đặc biệt quan tâm. Việc lựa chọn ROA, ROE làm biến số phụ thuộc trong phân tích giúp lượng hóa một cách rõ ràng tác động của giá bán điện đến khả năng sinh lời của EVNHCMC. Các công thức tính toán được áp dụng nhất quán theo chuẩn mực kế toán, đảm bảo tính so sánh và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.

IV. Kết quả Tác động của giá bán điện đến ROA và ROE

Kết quả phân tích định lượng từ luận văn đã khẳng định một mối quan hệ rõ ràng giữa giá bán điệnhiệu quả hoạt động của EVNHCMC. Nghiên cứu chỉ ra rằng giá bán điện bình quân có ảnh hưởng cùng chiều đến các chỉ số sinh lời. Khi nhà nước điều chỉnh giá bán điện tăng, doanh thu và lợi nhuận ngành điện của EVNHCMC cũng tăng theo, kéo theo sự cải thiện của các chỉ số ROA, ROE. Điều này chứng tỏ rằng trong cơ cấu chi phí hiện tại, giá bán là yếu tố quyết định đến khả năng sinh lời của công ty. Tuy nhiên, luận văn cũng nhấn mạnh rằng lợi nhuận hoạt động của EVNHCMC bị điều tiết, dẫn đến hiệu quả thực tế có thể thấp hơn tiềm năng. Các yếu tố khác như tổn thất điện năng và chi phí quản lý cũng có tác động không nhỏ, nhưng mức độ ảnh hưởng của giá bán vẫn là chi phối.

4.1. Mối quan hệ cùng chiều giữa giá điện và lợi nhuận

Phân tích dữ liệu giai đoạn 2014-2018 cho thấy mỗi khi có sự điều chỉnh tăng giá bán lẻ điện bình quân, các chỉ số ROAROE của EVNHCMC đều có xu hướng tăng lên trong các năm tiếp theo. Cụ thể, quyết định tăng giá vào tháng 3/2015 và tháng 12/2017 đã có tác động tích cực đến kết quả kinh doanh của các năm sau đó. Mối quan hệ cùng chiều này là hoàn toàn logic, vì EVNHCMC hoạt động trong mô hình mua đi bán lại, với giá mua và giá bán đều được ấn định. Do đó, việc tăng giá bán đầu ra, trong khi các yếu tố chi phí khác được kiểm soát tốt, sẽ trực tiếp làm tăng biên lợi nhuận ròng. Phát hiện này là một luận cứ quan trọng để đề xuất các giải pháp liên quan đến chính sách giá điện.

4.2. Các yếu tố khác ảnh hưởng hiệu quả Tổn thất điện năng

Bên cạnh giá bán, hiệu quả kinh doanh của EVNHCMC còn chịu ảnh hưởng từ các yếu tố nội tại. Một trong những yếu tố quan trọng nhất là tỷ lệ tổn thất điện năng. Luận văn ghi nhận những nỗ lực vượt bậc của EVNHCMC trong việc giảm tỷ lệ này, về đích sớm hơn 2 năm so với kế hoạch. Việc giảm tổn thất điện năng có tác động kép: vừa giúp tiết kiệm chi phí mua điện đầu vào, vừa tăng sản lượng điện thương phẩm bán ra trên cùng một lượng điện mua vào. Điều này trực tiếp góp phần cải thiện lợi nhuận và nâng cao năng suất lao động. Do đó, việc tiếp tục đầu tư công nghệ để giảm tổn thất điện năng được xem là một trong những giải pháp then chốt để tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả hoạt động một cách bền vững.

V. Bí quyết nâng cao hiệu quả hoạt động cho EVNHCMC

Dựa trên các kết quả nghiên cứu, luận văn đề xuất một số nhóm giải pháp chiến lược nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động cho EVNHCMC. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào yếu tố giá mà còn hướng đến việc tối ưu hóa vận hành nội bộ. Cụ thể, đề xuất bao gồm việc kiến nghị một lộ trình điều chỉnh giá bán điện hợp lý hơn, phản ánh đúng chi phí thị trường, đồng thời đẩy mạnh các biện pháp giảm chi phí mua điện và chi phí phân phối. Việc chủ động đàm phán giá mua điện từ các nguồn năng lượng tái tạo, như điện mặt trời mái nhà, và tiếp tục áp dụng công nghệ để giảm t tổn thất điện năng là những hướng đi quan trọng. Những giải pháp này khi được thực thi đồng bộ sẽ giúp EVNHCMC cải thiện các chỉ số tài chính và đảm bảo phát triển bền vững trong dài hạn.

5.1. Đề xuất lộ trình điều chỉnh biểu giá điện hợp lý

Luận văn kiến nghị cần xây dựng một lộ trình điều chỉnh giá bán điện linh hoạt hơn, có chu kỳ ngắn hơn (thay vì tối thiểu 6 tháng) và bám sát hơn vào biến động của các chi phí đầu vào. Biểu giá điện cần được tính toán để dần dần phản ánh chi phí biên, không chỉ bù đắp chi phí đã đầu tư, mà còn tạo nguồn lực cho việc tái đầu tư, mở rộng lưới điện. Việc này sẽ giúp ngành điện chủ động hơn về mặt tài chính, giảm sự phụ thuộc vào ngân sách nhà nước và đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia. Đồng thời, cần tiếp tục duy trì các chính sách hỗ trợ cho người nghèo và các đối tượng ưu tiên thông qua cơ cấu giá điện bậc thang, đảm bảo hài hòa giữa mục tiêu kinh tế và xã hội.

5.2. Giải pháp tối ưu hóa chi phí và giảm tổn thất điện năng

Để nâng cao hiệu quả khi giá bán bị kiểm soát, giải pháp cốt lõi là tối ưu hóa chi phí. EVNHCMC cần tiếp tục đẩy mạnh ứng dụng công nghệ hiện đại vào quản lý vận hành lưới điện, tự động hóa và xây dựng lưới điện thông minh để giảm tỷ lệ tổn thất điện năng xuống mức thấp nhất. Bên cạnh đó, việc quản trị chi phí hoạt động phân phối, từ chi phí nhân công, vật liệu đến chi phí quản lý, cần được thực hiện chặt chẽ. Tăng cường năng suất lao động thông qua đào tạo và áp dụng công nghệ số cũng là một yếu tố quan trọng. Các biện pháp này không chỉ giúp cải thiện lợi nhuận mà còn nâng cao chất lượng cung ứng điện, mang lại lợi ích cho cả doanh nghiệp và khách hàng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

13/10/2025
Luận văn kinh tế giá bán điện và hiệu quả hoạt động của tổng công ty điện lực tp hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1- Giới thiệu tổng quan về đề tài nghiên cứu gồm các nội dung: lý do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu và kết cấu đề tài. Chương 2- Trình bày tổng quan khung lý thuyết về giá bán điện, phân loại giá bán điện, phương pháp định giá bán điện, hiệu quả hoạt động doanh nghiệp, các nghiên cứu trước đây có liên quan đến đề tài nghiên cứu. Chương 3- Trình bày dữ liệu và phương pháp nghiên cứu tại EVNHCMC. 4 Chương 4- Trình bày các nội dung gồm: tổng quan về ngành điện và EVN, EVNHCMC; cơ cấu và định giá bán điện tại Việt Nam; phân tích mối quan hệ giữa giá bán điện và hiệu quả hoạt động của EVNHCMC.

Chương 5- Tóm tắt kết quả nghiên cứu, trình bày các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của EVNHCMC, hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu tiếp theo. 5 CHƯƠNG 2 KHUNG LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY 2.1 Tổng quan về giá bán điện 2.1 Khái niệm giá bán điện Giá bán điện là mức chi phí mà khách hàng phải trả cho nhà cung cấp điện trên mỗi kWh điện tiêu thụ. Giá bán điện được hình thành từ các khoản chi phí như: chi phí sản xuất điện, chi phí truyền tải điện, chi phí phân phối điện, chi phí bán lẻ điện và có tính thêm phần giá trị lợi nhuận của các công ty phát điện, đơn vị truyền tải, phân phối và bán lẻ điện. Theo cơ chế thị trường, giá bán điện cân bằng là mức giá mà tại đó đường cung và đường cầu về điện năng giao nhau tại mức sản lượng điện cân bằng.1: Cung – cầu điện năng (Nguồn: Nguyễn Hoài Nam (2018)) Trong ngắn hạn, nhu cầu điện năng có xu hướng ít nhạy cảm với giá bán điện do điện năng là nhu cầu thiết yếu đối với cuộc sống hiện đại, đặc biệt là trong thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước khi máy móc thiết bị điện tử trở nên thịnh hành.

Người tiêu dùng khó điều chỉnh hành vi sử dụng điện của mình khi có biến 6 động về giá, đặc biệt là khi giá bán điện tăng do họ gặp khó khăn trong việc tìm kiếm và sử dụng sản phẩm khác thay thế trong ngắn hạn. Tuy nhiên giá bán điện có ảnh hưởng đến nhu cầu điện năng của người tiêu dùng trong dài hạn vì người tiêu dùng có thể hạn chế sử dụng các thiết bị sử dụng điện hoặc chọn các sản phẩm khác thay thế. Ví dụ, trong sản xuất công nghiệp, các cơ sở sản cuất có thể chuyển sang sử dụng các nguồn năng lượng khác như gas hay dầu…. Trên thế giới hiện nay, ở bất kỳ quốc gia nào, nhà nước cũng có can thiệp ít nhiều đến giá bán điện để thực hiện các chính sách xã hội, chính sách kinh tế… như giá bán điện cho sinh hoạt ở nông thôn thấp hơn thành thị; giá bán điện cho sinh hoạt thấp hơn giá bán điện cho các ngành nghề kinh doanh khác; giá bán điện cho sản xuất nông nghiệp thấp hơn cho các ngành sản xuất khác….

Nguyễn Thành Sơn (2014), để đảm bảo lợi nhuận cho các công ty điện lực và bảo vệ quyền lợi của người sử dụng điện, Cơ quan điều tiết điện lực sẽ quyết định về khung giá phát điện và bán buôn điện. Riêng đối với khung giá hoặc mức giá bán lẻ điện cho khách hàng sử dụng điện cuối cùng, một số nước sẽ do Chính phủ quyết định và một số nước sẽ do Cơ quan điều tiết điện lực độc lập quyết định và kiểm soát.2 Phân loại giá bán điện Hiện nay trên thế giới áp dụng nhiều loại giá bán điện khác nhau, Nguyễn Hữu Quyền (2002) đã nghiên cứu và tổng hợp phân loại giá bán điện trên thế giới theo bốn nhóm sau: Nhóm 1: Phân loại theo số lượng loại giá trong hệ thống giá điện: Giá điện khoán: là số tiền mà bên mua phải trả cho bên bán trong một khoảng thời gian nhất định, bất kể mức tiêu thụ điện cũng như công suất điện tiêu thụ là bao nhiêu. Số tiền này được xác định dựa trên thỏa thuận của bên bán và bên mua trong hợp đồng mua bán điện của hai bên.Ví dụ: Tại các tiểu bang phía tây Úc, đối với các hộ gia đình có hệ thống sưởi bằng nước nóng hay các hộ dân kết hợp sinh sống với văn phòng tổ chức từ thiện, giá bán điện được tính theo ngày. Giá điện đơn nhất (một giá) là mức giá bán áp dụng chung cho một kWh điện 7 bán ra cho bất kỳ đối tượng sử dụng điện nào.

Giá kép nhiều giá: là loại giá điện gồm từ hai mức giá khác nhau trở lên áp dụng cho một kWh điện bán ra. Loại giá này là rất phổ biến trên thế giới. Nhóm 2: Phân loại theo số lượng các yếu tố tác động trong cơ cấu giá điện: Giá do một yếu tố tác động: là loại giá chỉ do một yếu tố tác động là đối tượng sử dụng điện (sản xuất, dịch vụ, thắp sáng….) để hình thành nên mức giá. Giá do hai yếu tố tác động: Là loại giá điện được hình thành dựa trên hai yếu tố.

Ngoài yếu tố thứ nhất là đối tượng sử dụng điện, yếu tố thứ hai có thể là một trong hai loại sau: Theo cấp điện áp đo đếm: tại mỗi cấp điện áp sẽ có mức giá bán điện khác nhau. Cấp điện áp gồm có ba loại: cấp điện áp cao thế, cấp điện áp trung thế và cấp điện áp hạ thế. Trong trường hợp này, giá bán điện cho khách hàng sẽ được tính theo đối tượng sử dụng và theo cấp điện áp. Theo thời gian khách hàng sử dụng điện: thời gian sử dụng điện được phân thành ba khung giờ gồm: khung giờ cao điểm, khung giờ bình thường và khung giờ thấp điểm.

Tùy thuộc vào đặc điểm mỗi quốc gia, khung giờ sẽ dịch chuyển khác nhau. Ở một số quốc gia yếu tố thời gian được phân theo khung giờ vào theo mùa (mùa đông, mùa hè) vì có mùa nhu cầu dùng điện sẽ cao hơn và có mùa nhu cầu sẽ thấp hơn. Như vậy, trong trường hợp này, giá điện được xác định theo đối tượng dùng điện và đối tượng thời gian. Giá do ba yếu tố tác động: là loại giá điện được xác định dựa trên ba yếu tố gồm: đối tượng sử dụng điện, yếu tố cấp điện áp đo đếm và thời gian sử dụng điện.

Nhóm 3: Phân loại theo thành phần của giá điện: Giá một thành phần: là loại giá điện chỉ tính trên số lượng điện năng tiêu thụ, đơn vị tính là ki-lo-watt-giờ (kWh). Ví dụ: giá bán điện tại Việt Nam, Lào, Indonesia, Malaysia… 8 Giá hai thành phần: là loại giá điện được tính trên hai thành phần là số lượng điện năng tiêu thụ (kWh) và công suất tiêu thụ (kW). Như vậy, với giá hai thành phần, người sử dụng điện vừa phải thanh toán theo số lượng điện năng tiêu thụ, vừa phải thanh toán theo số công suất tiêu thụ trong một khoảng thời gian nào đó. Ví dụ: Tại Hàn Quốc, giá điện bao gồm phí cấp điện (KRW/kW) và phí điện năng (KRW/kWh) Giá ba thành phần: là loại giá điện mà khách hàng sử dụng phải thanh toán trên ba thành phần sử dụng gồm: số lượng điện năng tiêu thụ (kWh), công suất tiêu thụ (kW) và số tiền thuê bao công suất mỗi tháng.

Như vậy, người dùng điện vừa phải thanh toán theo số điện năng tiêu thụ, vừa phải thanh toán theo công suất tiêu thụ thực tế, và phải thanh toán cho số công suất đã đăng ký theo thuê bao. Ví dụ: Tại Thái Lan, giá điện đối với các đối tượng thuộc nhóm dịch vụ tổng hợp quy mô vừa được tính gồm 3 thành phần: Giá công suất cho từng kW, giá điện năng cho từng kWh và giá phí dịch vụ theo tháng. Nhóm 4: Phân loại theo ý định khuyến khích hoặc hạn chế tiêu dùng điện Giá bậc thang giảm dần: đây là loại giá áp dụng cho nhiều nấc tiêu thụ khác nhau, tại mức sản lượng tiêu thụ càng cao thì giá càng giảm. Ví dụ: 100 kWh đầu tiên tính với mức giá p1, 100 kWh tiếp theo tính với mức giá P2, trong đó P1>P2>P3>…Loại giá này áp dụng tại các quốc gia khuyến khích người tiêu dùng sử dụng điện nhiều hơn.

Giá bậc thang tăng dần: đây là loại giá áp dụng cho nhiều nấc tiêu thụ khác nhau, tại mức sản lượng tiêu thụ càng cao thì giá càng tăng. Ví dụ: 100 kWh đầu tiên tính với mức giá p1, 100 kWh tiếp theo tính với mức giá P2, trong đó P1<P2<P3<…Loại giá này áp dụng tại các quốc gia khuyến khích người tiêu dùng sử dụng tiết kiệm điện. Tại Việt Nam, giá bán điện sinh hoạt đang áp dụng theo biểu bậc thang tăng dần. Như vậy việc lựa chọn cơ cấu và loại giá bán điện của mỗi quốc gia tùy thuộc vào mục tiêu, chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của quốc gia đó.

Tuy nhiên, việc lựa chọn này phải đảm bảo các yêu cầu như: Giá bán điện phải được đa số khách hàng chấp nhận, 9 cạnh tranh được với các loại nhiên liệu khác và có thể thu hút được các nhà đầu tư; cơ cấu giá bán điện phải đơn giản, dễ áp dụng. Điều này hưởng ảnh rất quan trọng đến sự phát triển của ngành điện lực nói riêng và ảnh hưởng đến sự phát triển của nền kinh tế quốc gia nói chung.3 Các phương pháp định giá bán điện Nguyễn Hữu Quyền (2002) đã nghiên cứu và khái quát ba phương pháp định giá bán điện gồm có: Phương pháp định giá bán dựa vào chi phí đầu tư, phương pháp định giá bán dựa vào chi phí biên và phương pháp định giá bán dựa vào thị trường tự do. Phương pháp 1: Định giá bán điện dựa vào chi phí đã đầu tư Đây là phương pháp xác định giá bán điện dựa vào những chi phí mà ngành điện đã bỏ ra để đưa điện năng đến với người sử dụng như: chi phí xây dựng các nhà máy điện, chi phí xây dựng hệ thống đường dây truyền tải điện, chi phí cho việc phân phối điện đến người sử dụng…. Các công ty điện lực căn cứ vào các khoản chi phí đã đầu tư cộng với một khoản lợi nhuận mong muốn sẽ định ra mức giá bán điện cho người tiêu dùng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ