Tài liệu Kinh tế: Luận văn kinh tế các nhân tố tác động đến cấu trúc vốn

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của doanh nghiệp ngành điện niêm yết tại Việt Nam. Phân tích mối quan hệ giữa đòn bẩy tài chính và hiệu quả hoạt động.

Tác giả

Le Thi Hoai Thu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Kinh tế

2019

88
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá cấu trúc vốn công ty ngành điện Việt Nam 2024

Cấu trúc vốn là một trong những quyết định tài chính trọng yếu, ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Đối với các công ty cổ phần ngành điện niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, việc xác định một cơ cấu vốn hợp lý càng trở nên cấp thiết. Ngành điện, với đặc thù đòi hỏi vốn đầu tư lớn vào tài sản cố định hữu hình và chu kỳ thu hồi vốn dài, luôn đối mặt với thách thức cân bằng giữa nợ vay và vốn chủ sở hữu. Một cấu trúc vốn tối ưu không chỉ giúp giảm thiểu chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC) mà còn tối đa hóa giá trị cho cổ đông, đồng thời đảm bảo khả năng thanh toán và giảm thiểu rủi ro tài chính. Việc phân tích các nhân tố tác động đến cấu trúc vốn giúp nhà quản trị nhận diện được các yếu tố then chốt, từ đó đưa ra các quyết định tài trợ phù hợp. Các yếu tố này có thể bao gồm cả các nhân tố vi mô như quy mô, lợi nhuận, tốc độ tăng trưởng và cả các nhân tố vĩ mô như lạm phát, lãi suất. Hiểu rõ sự tác động này là nền tảng để hoạch định chiến lược tài chính dài hạn, đặc biệt trong bối cảnh thị trường năng lượng Việt Nam đang trong giai đoạn chuyển đổi và cạnh tranh ngày càng gay gắt. Các doanh nghiệp ngành điện chủ yếu niêm yết trên hai sàn HOSE, HNX, và việc phân tích dữ liệu từ các báo cáo tài chính hợp nhất của họ cung cấp một bức tranh toàn cảnh và chính xác về thực trạng huy động và sử dụng vốn trong ngành.

1.1. Định nghĩa và vai trò của cấu trúc vốn trong ngành điện

Cấu trúc vốn của một doanh nghiệp là sự kết hợp giữa nợ phải trả và vốn chủ sở hữu được sử dụng để tài trợ cho tài sản và hoạt động. Trong ngành điện, vai trò của cấu trúc vốn đặc biệt quan trọng. Do nhu cầu vốn đầu tư ban đầu cho nhà máy, lưới điện là rất lớn, các công ty thường phải sử dụng đòn bẩy tài chính cao. Quyết định về tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu sẽ ảnh hưởng đến chi phí vốn, rủi ro phá sản và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE). Một cấu trúc vốn hợp lý giúp doanh nghiệp tận dụng được lợi ích từ lá chắn thuế của lãi vay mà không đẩy rủi ro tài chính lên quá cao.

1.2. Thách thức trong việc xác định cấu trúc vốn tối ưu

Việc tìm ra cấu trúc vốn tối ưu là một bài toán phức tạp. Các doanh nghiệp ngành điện phải cân nhắc nhiều yếu tố. Thứ nhất là đặc thù ngành điện Việt Nam, với sự điều tiết của nhà nước về giá bán điện, có thể ảnh hưởng đến dòng tiền và khả năng trả nợ. Thứ hai, rủi ro kinh doanh liên quan đến biến động giá nguyên liệu đầu vào (than, khí) và các yếu tố thủy văn (đối với thủy điện) cũng tác động đến quyết định vay nợ. Cuối cùng, sự biến động của thị trường tài chính và lãi suất cho vay là những thách thức không thể bỏ qua khi hoạch định cơ cấu vốn.

II. Lý thuyết nền tảng chi phối cấu trúc vốn ngành điện

Để hiểu sâu sắc về các quyết định tài chính, việc nắm vững các lý thuyết cấu trúc vốn kinh điển là điều bắt buộc. Các lý thuyết này cung cấp khung phân tích để giải thích tại sao các công ty lựa chọn những tỷ lệ nợ khác nhau. Nổi bật nhất là lý thuyết đánh đổi (trade-off theory)lý thuyết trật tự phân hạng (pecking order theory). Lý thuyết đánh đổi cho rằng doanh nghiệp sẽ cân bằng giữa lợi ích của lá chắn thuế từ lãi vay và chi phí kiệt quệ tài chính. Theo đó, tồn tại một mức nợ tối ưu mà tại đó giá trị doanh nghiệp là lớn nhất. Ngược lại, lý thuyết trật tự phân hạng, xuất phát từ vấn đề thông tin bất cân xứng, cho rằng doanh nghiệp ưu tiên sử dụng nguồn vốn nội bộ (lợi nhuận giữ lại) trước tiên. Nếu thiếu vốn, họ sẽ ưu tiên phát hành nợ và cuối cùng mới phát hành cổ phiếu mới. Đối với các công ty ngành điện, cả hai lý thuyết này đều có giá trị giải thích nhất định. Việc sở hữu nhiều tài sản cố định hữu hình có thể làm tài sản thế chấp tốt, khuyến khích vay nợ theo lý thuyết đánh đổi. Tuy nhiên, các công ty có tỷ suất sinh lời (ROA, ROE) cao có thể ưu tiên dùng lợi nhuận giữ lại để tái đầu tư, phù hợp với lý thuyết trật tự phân hạng. Việc lựa chọn lý thuyết nào làm kim chỉ nam phụ thuộc vào đặc điểm riêng của từng doanh nghiệp và môi trường kinh doanh tại từng thời điểm.

2.1. Vận dụng lý thuyết đánh đổi Trade off Theory thực tế

Lý thuyết đánh đổi cho rằng các công ty lớn, ổn định và có lợi nhuận như các doanh nghiệp ngành điện thường có xu hướng sử dụng nợ nhiều hơn để tận dụng lá chắn thuế. Các công ty này thường có rủi ro kinh doanh thấp hơn và chi phí kiệt quệ tài chính dự kiến cũng thấp hơn. Do đó, họ có thể vay nợ ở mức cao hơn so với các công ty ở những ngành biến động mạnh. Bằng chứng thực nghiệm từ nhiều nghiên cứu cho thấy quy mô doanh nghiệp có tương quan dương với đòn bẩy tài chính, ủng hộ mạnh mẽ cho lý thuyết này.

2.2. Góc nhìn từ lý thuyết trật tự phân hạng Pecking Order

Theo lý thuyết trật tự phân hạng, các nhà quản trị, những người có thông tin tốt hơn về công ty, sẽ tránh phát hành cổ phiếu mới vì thị trường có thể diễn giải đây là tín hiệu tiêu cực (cổ phiếu đang được định giá quá cao). Do đó, họ sẽ theo một trật tự ưu tiên: vốn nội bộ, nợ vay, và cuối cùng là vốn cổ phần mới. Lý thuyết này giải thích tại sao các công ty có lợi nhuận cao (ROA cao) lại có xu hướng sử dụng ít nợ hơn. Họ có đủ nguồn lực nội bộ để tài trợ cho các dự án mới mà không cần tìm đến nguồn vốn bên ngoài.

III. Phương pháp phân tích các nhân tố tác động cấu trúc vốn

Để xác định và lượng hóa các nhân tố tác động đến cấu trúc vốn, các nghiên cứu học thuật hiện đại thường áp dụng phương pháp phân tích định lượng. Nền tảng của phương pháp này là việc thu thập dữ liệu tài chính từ các doanh nghiệp niêm yết sàn HOSE, HNX trong một khoảng thời gian đủ dài. Dữ liệu này, chủ yếu lấy từ báo cáo tài chính hợp nhất đã được kiểm toán, sẽ được xử lý để tạo thành dữ liệu bảng (panel data). Việc sử dụng mô hình hồi quy dữ liệu bảng (panel data) cho phép các nhà nghiên cứu kiểm soát được những đặc điểm không quan sát được của từng công ty và các yếu tố biến đổi theo thời gian, từ đó cho kết quả ước lượng chính xác và đáng tin cậy hơn. Các mô hình phổ biến được sử dụng bao gồm hồi quy bình phương bé nhất (OLS), mô hình ảnh hưởng cố định (FEM) và mô hình ảnh hưởng ngẫu nhiên (REM). Việc lựa chọn mô hình phù hợp thường dựa trên các kiểm định thống kê như kiểm định Hausman. Biến phụ thuộc trong mô hình thường là các chỉ số đo lường cấu trúc vốn như tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu hoặc tổng nợ trên tổng tài sản. Các biến độc lập chính là các nhân tố được giả định có tác động đến cấu trúc vốn, chẳng hạn như quy mô doanh nghiệp, tỷ suất sinh lời, và tốc độ tăng trưởng.

3.1. Thu thập dữ liệu từ báo cáo tài chính hợp nhất các công ty

Nguồn dữ liệu chính cho các phân tích định lượng là báo cáo tài chính hàng năm của các công ty. Các chỉ số quan trọng như tổng tài sản, tổng nợ, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận sau thuế, chi phí khấu hao, doanh thu được thu thập một cách có hệ thống. Trong nghiên cứu về ngành điện Việt Nam, dữ liệu được tổng hợp từ các công ty niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán TP.HCM (HOSE) và Hà Nội (HNX) qua nhiều năm để đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy của mẫu nghiên cứu.

3.2. Ứng dụng mô hình hồi quy dữ liệu bảng Panel Data

Mô hình hồi quy dữ liệu bảng là công cụ mạnh mẽ kết hợp cả dữ liệu chuỗi thời gian và dữ liệu chéo. Nó cho phép phân tích sự thay đổi trong cấu trúc vốn của một công ty qua thời gian, đồng thời so sánh sự khác biệt giữa các công ty tại cùng một thời điểm. Việc sử dụng mô hình này giúp loại bỏ các sai lệch tiềm ẩn do các yếu tố cố định không quan sát được của doanh nghiệp, mang lại kết quả ước lượng vững chắc hơn về mặt thống kê.

3.3. Lựa chọn giữa các mô hình hồi quy OLS FEM và REM

Trong phân tích định lượng, việc lựa chọn giữa các mô hình hồi quy OLS, FEM, REM là một bước quan trọng. OLS gộp (Pooled OLS) là mô hình đơn giản nhất nhưng thường bỏ qua tính không đồng nhất giữa các doanh nghiệp. FEM (Fixed Effects Model) giả định rằng các yếu tố không quan sát được là cố định cho mỗi công ty. REM (Random Effects Model) lại giả định các yếu tố này là ngẫu nhiên. Kiểm định Hausman thường được sử dụng để quyết định xem FEM hay REM là mô hình phù hợp hơn cho bộ dữ liệu cụ thể.

IV. Top 5 nhân tố vi mô ảnh hưởng cấu trúc vốn ngành điện

Kết quả từ các nghiên cứu thực nghiệm, như luận văn của Lê Thị Hoài Thu (2019) về các công ty ngành điện Việt Nam, đã chỉ ra nhiều nhân tố vi mô có tác động rõ rệt đến cấu trúc vốn. Trong đó, năm nhân tố nổi bật nhất bao gồm quy mô công ty, khả năng sinh lời, tính hữu hình của tài sản, tốc độ tăng trưởng và khả năng thanh khoản. Quy mô doanh nghiệp, đo bằng logarit của tổng tài sản, thường có quan hệ cùng chiều với đòn bẩy. Các công ty lớn hơn, đa dạng hơn sẽ có rủi ro phá sản thấp hơn và dễ dàng tiếp cận thị trường vốn vay hơn. Ngược lại, tỷ suất sinh lời (ROA, ROE) lại có mối quan hệ ngược chiều. Các công ty có lợi nhuận cao thường ưu tiên sử dụng nguồn vốn nội bộ dồi dào của mình, phù hợp với lý thuyết trật tự phân hạng. Tài sản cố định hữu hình là một yếu tố quan trọng khác. Tỷ lệ tài sản cố định hữu hình cao giúp doanh nghiệp có nhiều tài sản thế chấp hơn, từ đó tăng khả năng vay nợ, đặc biệt là nợ dài hạn. Tốc độ tăng trưởng cũng là một biến số đáng chú ý, mặc dù hướng tác động của nó không phải lúc nào cũng nhất quán giữa các nghiên cứu. Cuối cùng, khả năng thanh toán thể hiện năng lực đáp ứng các nghĩa vụ nợ ngắn hạn của công ty, cũng ảnh hưởng đến quyết định sử dụng nợ.

4.1. Tác động của quy mô doanh nghiệp và tỷ suất sinh lời ROA

Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy quy mô doanh nghiệp (SIZE) có tương quan thuận với tỷ lệ nợ. Các tập đoàn điện lực lớn có thể đàm phán các điều khoản vay tốt hơn và phát hành trái phiếu dễ dàng hơn. Trong khi đó, tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) có mối quan hệ nghịch biến mạnh mẽ. Khi một công ty tạo ra nhiều lợi nhuận, họ có xu hướng giữ lại để tài trợ cho các dự án mới thay vì đi vay, nhằm tránh chi phí lãi vay và sự giám sát từ các chủ nợ.

4.2. Ảnh hưởng của tài sản cố định hữu hình và khả năng thanh toán

Tỷ lệ tài sản cố định hữu hình (TANG) cao là đặc điểm của ngành điện. Yếu tố này có mối tương quan dương với đòn bẩy, vì các nhà máy và thiết bị có thể được dùng làm tài sản đảm bảo cho các khoản vay dài hạn. Ngược lại, khả năng thanh toán (LIQ), thường được đo bằng tỷ số thanh toán hiện hành, có tác động ngược chiều. Các công ty có tính thanh khoản cao có thể sử dụng tiền mặt và các tài sản ngắn hạn khác để tài trợ cho hoạt động mà không cần vay thêm nợ ngắn hạn.

4.3. Vai trò của tốc độ tăng trưởng và rủi ro kinh doanh

Tác động của tốc độ tăng trưởng (GROW) lên cấu trúc vốn khá phức tạp. Một mặt, các công ty tăng trưởng nhanh cần nhiều vốn hơn, có thể dẫn đến việc vay nợ nhiều hơn. Mặt khác, cơ hội tăng trưởng cao có thể đi kèm với chi phí đại diện lớn, khiến các công ty này hạn chế vay nợ. Bên cạnh đó, rủi ro kinh doanh, thể hiện qua sự biến động của lợi nhuận, thường có quan hệ ngược chiều với đòn bẩy. Doanh nghiệp có rủi ro cao sẽ cố gắng giảm thiểu rủi ro tài chính bằng cách duy trì tỷ lệ nợ thấp.

V. Giải pháp tối ưu cấu trúc vốn cho công ty ngành điện

Dựa trên kết quả phân tích các nhân tố, các công ty cổ phần ngành điện có thể xây dựng các giải pháp chiến lược để tiến tới một cấu trúc vốn tối ưu. Đầu tiên, các nhà quản trị cần nhận thức rõ ràng về vị thế của công ty mình qua các chỉ số quan trọng như quy mô doanh nghiệp, tỷ suất sinh lời và cơ cấu tài sản. Đối với các doanh nghiệp lớn và ổn định, việc tận dụng đòn bẩy tài chính một cách hợp lý để khai thác lợi ích từ lá chắn thuế là một chiến lược khả thi. Tuy nhiên, cần phải theo dõi chặt chẽ các chỉ số về khả năng thanh toán để đảm bảo không rơi vào tình trạng mất khả năng chi trả. Đối với các doanh nghiệp có lợi nhuận cao và ổn định, việc ưu tiên sử dụng lợi nhuận giữ lại để tài trợ cho tăng trưởng là một lựa chọn khôn ngoan theo lý thuyết trật tự phân hạng, giúp giảm sự phụ thuộc vào vốn vay và các rủi ro liên quan. Ngoài ra, việc đa dạng hóa nguồn vốn, không chỉ dựa vào tín dụng ngân hàng mà còn xem xét phát hành trái phiếu doanh nghiệp, đặc biệt là trái phiếu xanh cho các dự án năng lượng tái tạo, là một hướng đi phù hợp với xu thế phát triển bền vững. Cuối cùng, việc quản trị rủi ro kinh doanh hiệu quả thông qua các hợp đồng mua bán điện dài hạn, đa dạng hóa nguồn cung cấp nhiên liệu, sẽ tạo ra một nền tảng tài chính vững chắc, cho phép công ty duy trì một cấu trúc vốn linh hoạt và hiệu quả hơn.

5.1. Xây dựng chiến lược vay nợ dựa trên quy mô và tài sản

Các doanh nghiệp ngành điện có quy mô lớn và sở hữu nhiều tài sản cố định hữu hình nên xây dựng một chính sách vay nợ chủ động. Họ có thể phát hành trái phiếu dài hạn với lãi suất cạnh tranh, phù hợp với vòng đời của các dự án đầu tư. Việc lập kế hoạch dòng tiền chi tiết và sử dụng các công cụ phái sinh để phòng ngừa rủi ro lãi suất, tỷ giá là cần thiết để quản lý hiệu quả các khoản nợ lớn.

5.2. Tận dụng nguồn vốn nội bộ từ lợi nhuận giữ lại

Các công ty có tỷ suất sinh lời (ROA, ROE) cao nên xây dựng chính sách cổ tức hợp lý để có thể giữ lại một phần lợi nhuận đáng kể cho việc tái đầu tư. Việc sử dụng hiệu quả nguồn vốn nội bộ không chỉ giúp công ty giảm chi phí sử dụng vốn mà còn gửi đi một tín hiệu tích cực tới thị trường về sức khỏe tài chính và tiềm năng tăng trưởng của doanh nghiệp, từ đó nâng cao giá trị cổ phiếu.

VI. Hướng đi nào cho cấu trúc vốn tối ưu ngành điện tương lai

Trong tương lai, bối cảnh ngành điện Việt Nam sẽ tiếp tục thay đổi với sự phát triển của thị trường điện cạnh tranh và xu hướng chuyển dịch sang năng lượng tái tạo. Điều này đặt ra những yêu cầu mới cho việc quản trị và tối ưu hóa cấu trúc vốn. Các doanh nghiệp niêm yết sàn HOSE, HNX cần phải linh hoạt và chủ động hơn trong các quyết định tài chính của mình. Một trong những hướng đi quan trọng là tăng cường tính minh bạch trong các báo cáo tài chính hợp nhất và cải thiện quản trị công ty để thu hút các nhà đầu tư tổ chức, cả trong và ngoài nước. Việc này không chỉ giúp đa dạng hóa nguồn vốn chủ sở hữu mà còn giảm chi phí vốn. Bên cạnh đó, các doanh nghiệp cần liên tục đánh giá lại cấu trúc vốn tối ưu của mình dựa trên những thay đổi của các nhân tố vi mô và vĩ mô. Việc áp dụng các mô hình hồi quy dữ liệu bảng và các công cụ phân tích tài chính hiện đại sẽ giúp ban lãnh đạo có cái nhìn sâu sắc và đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu. Cuối cùng, việc chuẩn bị cho các kênh huy động vốn mới như trái phiếu xanh, tín dụng carbon sẽ là một lợi thế cạnh tranh, giúp các công ty ngành điện không chỉ đảm bảo an ninh tài chính mà còn đóng góp vào mục tiêu phát triển bền vững của quốc gia.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và các hàm ý quan trọng

Nghiên cứu đã xác định các nhân tố chính tác động đến cấu trúc vốn của các công ty điện Việt Nam bao gồm quy mô, lợi nhuận, tài sản hữu hình, khả năng thanh khoản. Kết quả này phần lớn ủng hộ cả lý thuyết đánh đổilý thuyết trật tự phân hạng. Hàm ý quan trọng là không có một công thức chung cho cấu trúc vốn tối ưu; mỗi doanh nghiệp cần xây dựng một chiến lược riêng dựa trên đặc điểm và điều kiện cụ thể của mình.

6.2. Triển vọng và khuyến nghị cho doanh nghiệp ngành điện

Triển vọng của ngành điện vẫn rất tích cực do nhu cầu năng lượng ngày càng tăng. Để tận dụng cơ hội này, các doanh nghiệp cần có một chiến lược tài chính vững chắc. Khuyến nghị bao gồm: (1) chủ động quản lý đòn bẩy tài chính để cân bằng rủi ro và lợi ích; (2) nâng cao hiệu quả hoạt động để tăng tỷ suất sinh lời, tạo nguồn vốn nội bộ; và (3) khám phá các công cụ tài chính mới, đặc biệt là tài chính xanh, để phù hợp với xu hướng phát triển bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

13/10/2025
Luận văn kinh tế các nhân tố tác động đến cấu trúc vốn của các công ty cổ phần ngành điện niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu Chương 2: Tổng quan các kết quả nghiên cứu có liên quan Chương 3: Phương pháp nghiên cứu Chương 4: Kết quả nghiên cứu Chương 5: Thảo luận ` 5 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN 2.1 Tổng quan về các nghiên cứu có liên quan Ngoài các lý thuyết cơ bản về cấu trúc vốn đã được phát hiện, nghiên cứu và phát triển như lý thuyết đầu tiên về cấu trúc vốn hiện đại của Modiglani & Miller (M&M) vào năm 1958, tiếp theo là lý thuyết đánh đổi (Trade off Theory), lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Oder Theory)…Các nghiên cứu đều có tính kế thừa và phát huy trên nền tảng trước đó. Trên thế giới cũng như tại Việt Nam đã có nhiều kết quả nghiên cứu về các nhân tố tác động đến cấu trúc vốn tại nhiều vùng, lãnh thổ, nhiều quốc gia, ngành và doanh nghiệp khác nhau. Để có cơ sở lý thuyết vững chắc cũng như kế thừa các kết quả từ những nghiên cứu trước, tác giả đã tóm lược và trình bày một cách tổng quan về các nghiên cứu thực nghiệm có giá trị cao, nhận diện các nhân tố có thể có mối tương quan kỳ vọng với cấu trúc tài chính của các doanh nghiệp ngành điện trong phạm vi nghiên cứu của đề tài như sau: 2.1 Sự tác động của nhân tố quy mô doanh nghiệp đối với cấu trúc vốn Theo lý thuyết đánh đổi, cấu trúc vốn và quy mô doanh nghiệp có mối quan hệ với nhau và đó là mối quan hệ cùng chiều. Quy mô doanh nghiệp thể hiện mặt lợi thế về nhiều mặt, thứ nhất là sự tín nhiệm đối với các tổ chức tín dụng, các nhà cung cấp đầu vào, có thể đàm phán và thương thảo để giảm chi phí vay nợ cũng như khoản thanh toán cho nhà cung cấp được ưu tiên kéo dài thời gian hơn so với các doanh nghiệp có quy mô nhỏ hơn.

Thứ hai, quy mô của doanh nghiệp càng lớn sẽ giúp cho doanh nghiệp tăng cường được khả năng phản ứng hoặc thích nghi với các biến động của nền kinh tế và giảm rủi ro phá sản. Tuy nhiên, điều này hoàn toàn trái ngược với lý thuyết đánh đổi, quan điểm của lý thuyết trật tự phân hạng cho rằng quy mô doanh nghiệp và cấu trúc vốn có mối quan hệ ngược chiều, điều này có thể giải thích như sau. Các doanh nghiệp có quy ` 6 mô càng lớn sẽ có dòng tiền dư thừa, nhàn rỗi dồi dào, cùng với tỷ suất sinh lợi vượt trội so với các doanh nghiệp nhỏ. Chính vì vậy, họ sẽ tận dụng nguồn vốn nội bộ vượt trội đó để tự tài trợ cho hoạt động sản xuất kinh doanh của mình thay vì hướng đến việc tiếp cận với các khoản vay bên ngoài.

Điều này tương thích với nhiều nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới cho rằng quy mô doanh nghiệp có sự tương quan mạnh mẽ với cấu trúc vốn. Các nghiên cứu cố kết quả quy mô doanh nghiệp tương quan thuận chiều với cấu trúc vốn, chẳng hạn:  Nghiên cứu của Deesomsak, R. and Paudyal, K and Pescetto, G (2004): Tác giả thực hiện trên dữ liệu mẫu bao gồm các công ty hoạt động ở khu vực Châu Á Thái Bình Dương, bốn quốc gia gồm có Thái Lan (294 công ty), Malaysia (669 công ty), Singapore (345 công ty) và Úc (219 công ty). Các công ty trong mẫu là các công ty phi tài chính đang giao dịch trên sàn chứng khoán trong giai đoạn từ năm 1993 – 2001.

Tác giả đưa vào mô hình các biến giải thích trong đó có thểm ba biến giả quốc gia và sử dụng mô hình hồi quy OLS để tiến hành kiểm tra mối quan hệ giữa các nhân tố với cấu trúc vốn. Đặc biệt nghiên cứu này còn đề cập đến hai thời kỳ trước và sau cuộc khủng hoảng tài chính Châu Á năm 1997 và khẳng định rằng các nhân tố có sự ảnh hưởng khác nhau, hay nói cách khác là có sự thay đổi trước và sau cuộc khủng hoảng cụ thể là biến số quy mô doanh nghiệp, cơ hội tăng trưởng, tấm chắn thuế phi nợ và tính thanh khoản, tác động đến quyết định cấu trúc vốn của các công ty. Ngoài ra, tác giả còn cho rằng có sự khác biệt của các quyết định quản trị tuỳ thuộc vào mỗi quốc gia cụ thể. Kết quả này cho thấy việc đưa vào mô hình các biến giả quốc gia và các biến cụ thể theo quốc gia là phù hợp và hữu ích, chẳng hạn như mức độ hoạt động của thị trường chứng khoán, lãi suất, quyền chủ nợ và tập trung quyền sở hữu.

Cuối cùng, tác giả kết luận vấn đề quyết định cơ cấu vốn không chỉ là sản phẩm của đặc điểm riêng của công ty mà còn là kết quả của quản trị doanh nghiệp, khung pháp lý và môi trường thể chế của quốc gia mà các công ty đang hoạt động.  Nghiên cứu của Murray Z.Goyal (2009): Nghiên cứu này xem xét tầm quan trọng của nhiều nhân tố đối với các quyết định cấu trúc vốn của ` 7 các công ty đại chúng ở Mỹ trong giai đoạn từ năm 1950 đến 2003. Tuy nhiên có sự khác biệt so với nghiên cứu của Deesomsak, R. and Paudyal, K and Pescetto, G (2004) là bổ sung cách xác định cấu trúc vốn dựa theo giá trị thị trường của tài sản.

Tác giả đã xác định được sáu nhân tố có ảnh hưởng đến cấu trúc như sau: giá trị thị trường trên giá trị sổ sách, lợi nhuận, đòn bẩy trung bình ngành, Tỷ lệ tài sản cố định hữu hình, quy mô công ty và lạm phát kỳ vọng. Trong đó tác giả nhận định quy mô công ty có tác động cùng chiều với cấu trúc vốn. Ngoài sáu yếu tố này, tác giả cũng cho rằng việc công ty có trả cổ tức hay không trả cổ tức cũng liên quan đến việc sử dụng đòn bẩy. Các công ty trả cổ tức thường ít sử dụng đòn bẩy hơn.

Tuy nhiên các lý thuyết cấu trúc vốn cũng chưa đưa ra mối quan hệ giữa tình trạng trả cổ tức và đòn bẩy công ty và theo quan điểm của tác giả, và đề xuất cần có những nghiên cứu tiếp theo để giải thích rõ hơn điều này. Đồng thời, việc nghiên cứu đòn bẩy dựa theo giá trị sổ sách sẽ làm cho các nhân tố như tác động của thị trường, quy mô doanh nghiệp và yếu tố lạm phát kỳ vọng không phát huy tác dụng so với đòn bẩy dựa trên giá trị thị trường. Đòn bẩy trung bình của ngành, tính hữu hình của tài sản và lợi nhuận vẫn đáng tin cậy và có ý nghĩa thống kê với đòn bẩy dựa trên giá trị sổ sách. Vì vậy, đối với lý thuyết định thời điểm thị trường, tỷ lệ đòn bẩy tối ưu không thể xác định được và không đủ độ tin cậy trong bài nghiên cứu này.

 Nghiên cứu của B.Prahalathan (2010) cũng đồng thuận với quan điểm quy mô công ty có tác động cùng chiều với cấu trúc vốn chung, tỷ lệ nợ dài hạn và tỷ lệ nợ ngắn hạn, đồng thời biến quy mô công ty cũng có ý nghĩa thống kê.  Nghiên cứu của tác giả Trần Đình Khôi Nguyên (2006): với mục tiêu nghiên cứu “Cấu trúc vốn tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam trong giai đoạn 1998- 2001” là đề tài mà tác giả Trần Đình Khôi Nguyên thực hiện nghiên cứu vào năm 2006 với mẫu gồm có 558 doanh nghiệp vừa và nhỏ (SEMs), có nợ ngắn hạn không vượt quá 41,98 lần và nợ dài hạn là 1,93 lần, với mục tiêu kiểm định các nhân tố chính giữ vai trò quan trọng trong việc quyết định cấu trúc vốn cho các SEMs tại Việt ` 8 Nam. Tác giả sử dụng các biến phụ thuộc bao gồm: Tổng nợ (TEV), Nợ ngắn hạn (STEV) và Nợ ngắn hạn khác (OSTEV), đặc điểm riêng của nghiên cứu này là tập trung vào nợ ngắn hạn vì tác giả cho rằng các công ty SEMs ở Việt Nam sử dụng chủ yếu là nợ ngắn hạn nên không đưa nợ dài hạn vào mô hình. Ngoài ra, tác giả còn sử dụng 8 biến độc lập: tăng trưởng (Grow), rủi ro công ty (Risk), quy mô công ty (Size), quan hệ ngân hàng (Business relation bank: Brb), tài sản hữu hình (Tang), lợi nhuận (Prof), vốn chủ sở hữu (Owner Ship: OS), mạng lưới truyền thanh (Network: NW) Kết quả nghiên cứu cho thấy các SEMs đa phần sử dụng nợ phải trả ngắn hạn.

Tuy nhiên nợ ngắn hạn phải trả khác cũng được cho là có ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của SEMs. Hoạt động tài chính cũng bị chi phối bởi nguồn vốn chủ sở hữu của các SEMs. Cấu trúc nợ ngắn hạn trung bình chiếm phần lớn trong cấu trúc vốn của họ. Tiếp theo, tác giả cũng đã tìm ra được biến độc lập là quy mô công ty có tương quan cùng chiều với tỷ lệ nợ trên tổng tài sản.

Đồng thời nghiên cứu cũng chỉ ra được vai trò của các ngân hàng cũng có ảnh hưởng đến các SEMs.  Nghiên cứu của Lê Thị Kim Thư (2012) với mục tiêu xác định các nhân tố tác động đến cấu trúc vốn của các công ty cổ phần ngành bất động sản niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán TPHCM từ năm 2007-2011, tác giả thu thập báo cáo tài chính của 13 công ty, sử dụng kết hợp cả hai phương pháp định tính và định lượng, lựa chọn mô hình hồi quy bội dựa trên nguyên tắc bình phương nhỏ nhất và sử dụng phần mềm SPSS 16.0, kết quả nghiên cứu đồng thuận với nhận định quy mô doanh nghiệp có mối quan hệ ngược chiều với cấu trúc vốn.2 Sự tác động của tốc độ tăng trưởng của doanh nghiệp đối với cấu trúc vốn. Quan điểm của lý thuyết chi phí đại diện cho rằng: các doanh nghiệp có tiềm năng tăng trưởng trong tương lai, sẽ phát sinh mâu thuẫn giữa cổ đông và trái chủ, cổ đông cho rằng nếu đầu tư vào các dự án có hiệu quả cao, lợi ích sẽ thuộc về trái chủ nếu sử dụng đòn bẩy, mặt khác khi sử dụng nợ doanh nghiệp sẽ phải tiêu tốn thêm một phần chi phí đáng kể. Điều này giải thích cho mối quan hệ ngược chiều giữa tốc ` 9 độ tăng trưởng và cấu trúc vốn của doanh nghiệp và có các nghiên cứu sau đồng thuận với ý kiến trên:  Nghiên cứu của Deesomsak, R.

and Paudyal, K and Pescetto, G (2004): kết quả nghiên cứu phát hiện nhân tố tốc độ tăng trưởng có sự tương quan tỷ lệ nghịch với cấu trúc vốn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ