Tài liệu Kinh tế: Luận văn kinh tế các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sở

Nghiên cứu các yếu tố tác động đến quyết định sở hữu và sử dụng thẻ tín dụng của khách hàng tại VietinBank khu vực TP.HCM với phân tích chuyên sâu.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2019

86
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn về quyết định sở hữu thẻ tín dụng Vietinbank

Trong bối cảnh kinh tế số, việc hiểu rõ các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sở hữu và sử dụng thẻ tín dụng là yếu tố sống còn đối với các ngân hàng thương mại. Luận văn của Nguyễn Thị Trúc Linh (2019) đã cung cấp một góc nhìn sâu sắc về vấn đề này tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (Vietinbank) trên địa bàn TP.HCM. Nghiên cứu chỉ ra rằng, mặc dù thị trường thẻ Việt Nam có dư địa phát triển lớn, với hơn 70 triệu người trưởng thành và tốc độ tăng trưởng chi tiêu nhanh, tỷ lệ sở hữu thẻ tín dụng vẫn còn khiêm tốn. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết cho Vietinbank trong việc phân tích hành vi khách hàng để xây dựng chiến lược cạnh tranh hiệu quả. Việc xác định các yếu tố tác động đến quyết định không chỉ giúp ngân hàng thu hút khách hàng mới mà còn tối ưu hóa dịch vụ ngân hàng bán lẻ. Các sản phẩm thẻ Vietinbank cần được thiết kế và tiếp thị dựa trên sự thấu hiểu sâu sắc về nhu cầu, nhận thức và các rào cản tâm lý của người tiêu dùng. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các kết quả từ luận văn, làm rõ các nhân tố then chốt từ nhân khẩu học, tài chính đến tâm lý, đồng thời đề xuất các giải pháp chiến lược dựa trên dữ liệu thực tiễn, góp phần thúc đẩy thói quen thanh toán không dùng tiền mặt.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu hành vi khách hàng

Nghiên cứu hành vi khách hàng là nền tảng để xây dựng mọi chiến lược kinh doanh thẻ thành công. Trong môi trường cạnh tranh khốc liệt, việc chỉ tung ra sản phẩm là không đủ. Vietinbank cần hiểu tại sao một khách hàng quyết định mở thẻ, họ sử dụng thẻ cho mục đích gì, và yếu tố nào khiến họ duy trì sử dụng. Luận văn gốc nhấn mạnh, việc nắm bắt tâm lý khách hàng giúp ngân hàng đưa ra các chính sách marketing của ngân hàng phù hợp, từ đó duy trì và cải thiện vị thế trên thị trường. Việc này đặc biệt quan trọng khi các đối thủ như VPBank hay các ngân hàng ngoại đang đẩy mạnh các chương trình khuyến mãi hấp dẫn.

1.2. Mục tiêu xác định các yếu tố tác động đến quyết định

Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố tác động đến quyết định sở hữu và sử dụng thẻ tín dụng Vietinbank. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về hành vi tiêu dùng thẻ, phân tích thực trạng thị trường, và xây dựng mô hình định lượng để kiểm định các giả thuyết. Kết quả nghiên cứu không chỉ là tài liệu tham khảo học thuật mà còn là cơ sở để ban lãnh đạo Vietinbank đưa ra các giải pháp chiến lược, nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển thị phần một cách bền vững.

II. Phân tích thực trạng sử dụng thẻ tín dụng Vietinbank

Thị trường thẻ tín dụng Việt Nam đang chứng kiến một cuộc cạnh tranh gay gắt, nơi các ngân hàng lớn phải đối mặt với áp lực từ cả ngân hàng nhỏ, công ty tài chính và các tổ chức nước ngoài. Nghiên cứu cho thấy, mặc dù Vietinbank là một trong những đơn vị dẫn đầu, chiếm thị phần đáng kể, nhưng vị thế này đang bị thách thức. Thực trạng sử dụng thẻ tín dụng tại Việt Nam cho thấy tỷ lệ thâm nhập còn thấp so với tiềm năng. Dữ liệu từ NHNN cuối năm 2014 cho thấy thẻ tín dụng chỉ chiếm 4,09% tổng số thẻ ngân hàng. Đối với Vietinbank, dù doanh số và số lượng thẻ kích hoạt liên tục tăng trưởng, mức độ cạnh tranh của sản phẩm thẻ Vietinbank so với các đối thủ như VPBank vẫn là một bài toán cần lời giải. VPBank đã thành công với chiến lược xây dựng mạng lưới đối tác ưu đãi rộng khắp, trong khi các ngân hàng ngoại tập trung vào phân khúc cao cấp với các đặc quyền riêng biệt. Vấn đề an toàn và bảo mật thẻ cũng là một thách thức lớn, với các rủi ro từ skimming, gian lận giao dịch trực tuyến, đòi hỏi ngân hàng phải liên tục nâng cấp công nghệ và truyền thông hiệu quả đến khách hàng.

2.1. Mức độ cạnh tranh trên thị trường dịch vụ ngân hàng bán lẻ

Sự cạnh tranh trong mảng dịch vụ ngân hàng bán lẻ, đặc biệt là thẻ tín dụng, không chỉ đến từ các ngân hàng truyền thống như Vietcombank, Agribank mà còn từ những đối thủ mới nổi như VPBank và các công ty tài chính như FE Credit. Luận văn đã so sánh trực tiếp các ưu đãi, phí và lãi suất của thẻ tín dụng Vietinbank và VPBank, chỉ ra rằng VPBank có lợi thế vượt trội về mạng lưới đối tác liên kết và chính sách miễn phí thường niên linh hoạt. Điều này cho thấy chính sách marketing của ngân hàng cần phải sáng tạo và tập trung vào giá trị thực tế cho người dùng.

2.2. Thách thức về an toàn và bảo mật thẻ trong giao dịch

Rủi ro mất an toàn thông tin là một trong những rào cản lớn nhất đối với việc chấp nhận thẻ tín dụng. Các hình thức gian lận như skimming (sao chép băng từ), tấn công vào cơ sở dữ liệu của các đơn vị bán lẻ, hay lừa đảo qua điện thoại đều là những mối đe dọa hiện hữu. Việc đảm bảo an toàn và bảo mật thẻ không chỉ là trách nhiệm công nghệ mà còn đòi hỏi ngân hàng phải giáo dục khách hàng về các thói quen sử dụng thẻ an toàn. Đây là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến niềm tin và sự hài lòng của khách hàng.

III. Top các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định dùng thẻ tín dụng

Để đưa ra chiến lược hiệu quả, việc xác định chính xác các nhân tố chi phối quyết định sở hữu và sử dụng thẻ tín dụng là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất. Dựa trên mô hình nghiên cứu của Abdul-Muhmin và Umar (2007), luận văn đã tiến hành khảo sát và phân tích để tìm ra các yếu tố then chốt tại thị trường TP.HCM. Kết quả cho thấy, quyết định của khách hàng không phải là một hành động đơn lẻ mà là sự tổng hòa của nhiều yếu tố phức tạp. Các nhóm nhân tố chính được xác định bao gồm đặc điểm nhân khẩu học, tình trạng tài chính cá nhân, và các yếu tố tâm lý xã hội. Cụ thể, nghiên cứu chỉ ra rằng độ tuổi, thu nhập bình quân và cảm nhận về nợ có ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định sở hữu thẻ. Trong khi đó, chỉ có thu nhập bình quân là nhân tố có ảnh hưởng đến mức độ sử dụng thẻ. Điều này cung cấp những gợi ý quan trọng cho Vietinbank trong việc phân khúc khách hàng và thiết kế các thông điệp marketing phù hợp. Ví dụ, các chiến dịch nhắm đến nhóm khách hàng trẻ có thể tập trung vào tính tiện lợi và các ưu đãi trả góp, trong khi nhóm khách hàng thu nhập cao hơn sẽ quan tâm đến hạn mức và các đặc quyền đi kèm.

3.1. Tác động của nhóm nhân tố nhân khẩu học đến hành vi

Nhóm nhân tố nhân khẩu học như độ tuổi, trình độ học vấn và tình trạng hôn nhân đóng vai trò quan trọng. Nghiên cứu trích dẫn của Abdul-Muhmin và Umar (2007) khẳng định rằng "tỷ lệ sở hữu TTD tăng theo tuổi tác, thu nhập và giáo dục". Kết quả kiểm định Chi-bình phương trong luận văn cũng cho thấy có mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa độ tuổi và việc sở hữu thẻ tín dụng Vietinbank. Những người trẻ tuổi có xu hướng cởi mở hơn với công nghệ và các hình thức thanh toán hiện đại, trong khi nhóm lớn tuổi hơn có thể e dè hơn do lo ngại về bảo mật và nợ nần.

3.2. Vai trò của yếu tố tài chính cá nhân và thu nhập

Thu nhập bình quân là một trong những yếu tố có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất, tác động đến cả quyết định sở hữu và mức độ sử dụng thẻ. Đây là yếu tố phản ánh rõ nhất khả năng chi trả và quản lý tài chính cá nhân của khách hàng. Ngân hàng thường dựa vào mức thu nhập để xác định hạn mức tín dụng, và khách hàng cũng dựa vào đó để quyết định mở thẻ. Kết quả phân tích Anova trong luận văn chỉ ra sự khác biệt rõ rệt về mức độ sử dụng thẻ giữa các nhóm có mức thu nhập khác nhau, khẳng định tầm quan trọng của yếu tố này trong việc dự báo hành vi tiêu dùng.

3.3. Ảnh hưởng từ yếu tố tâm lý xã hội và nhận thức về nợ

Các yếu tố tâm lý xã hội, đặc biệt là "cảm nhận về nợ", có tác động đáng kể. Trong một xã hội vẫn còn nặng tư tưởng "tiết kiệm" và e ngại vay mượn, việc sử dụng thẻ tín dụng – một hình thức "chi tiêu trước, trả tiền sau" – có thể tạo ra rào cản tâm lý. Nghiên cứu cho thấy những khách hàng có thái độ cởi mở hơn với nợ sẽ có nhiều khả năng sở hữu thẻ tín dụng hơn. Điều này gợi ý rằng các chiến dịch truyền thông của Vietinbank cần nhấn mạnh lợi ích quản lý chi tiêu thông minh và tính tiện lợi, thay vì chỉ tập trung vào khía cạnh vay tiêu dùng.

IV. Bí quyết áp dụng mô hình nghiên cứu hành vi khách hàng thẻ

Để lượng hóa tác động của các nhân tố, nghiên cứu đã áp dụng một mô hình nghiên cứu hành vi bài bản, kết hợp nhiều phương pháp phân tích thống kê. Việc lựa chọn và kiểm định lại mô hình của Abdul-Muhmin và Umar (2007) cho thấy sự kế thừa và phát triển trong nghiên cứu khoa học, đồng thời đảm bảo mô hình phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Phương pháp nghiên cứu định lượng được thực hiện thông qua khảo sát 700 bảng câu hỏi tại TP.HCM, sau đó dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS. Các công cụ phân tích chính bao gồm kiểm định Chi-bình phương để xem xét mối liên hệ, mô hình hồi quy tuyến tính (cụ thể là hồi quy nhị phân Binary Logistic) để lượng hóa mức độ ảnh hưởng đến quyết định sở hữu, và phân tích phương sai (ANOVA) để xác định sự khác biệt trong mức độ sử dụng. Cách tiếp cận này không chỉ dừng lại ở mô tả mà còn đi sâu vào dự báo và giải thích, cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc cho các đề xuất và kiến nghị. Việc áp dụng các mô hình như sự chấp nhận công nghệ (TAM) hay chất lượng dịch vụ (SERVQUAL) cũng là những hướng đi tiềm năng để làm sâu sắc hơn các nghiên cứu trong tương lai.

4.1. Sử dụng mô hình hồi quy tuyến tính để dự báo quyết định

Nghiên cứu đã sử dụng mô hình hồi quy tuyến tính nhị phân (Binary Logistic) để xác định xác suất một khách hàng sẽ sở hữu thẻ tín dụng dựa trên các biến độc lập như tuổi, thu nhập. Kết quả từ mô hình này cho phép ngân hàng lượng hóa được tác động của từng yếu tố. Ví dụ, mô hình có thể chỉ ra rằng khi thu nhập tăng lên một đơn vị, xác suất sở hữu thẻ tăng lên bao nhiêu phần trăm. Đây là công cụ mạnh mẽ để Vietinbank xây dựng các mô hình chấm điểm tín dụng và sàng lọc khách hàng tiềm năng.

4.2. Kỹ thuật phân tích nhân tố khám phá EFA trong nghiên cứu

Mặc dù luận văn không trình bày chi tiết kết quả EFA, việc đề cập đến các phương pháp phân tích nâng cao như phân tích nhân tố khám phá (EFA) là cần thiết trong các nghiên cứu hành vi phức tạp. EFA giúp nhóm các biến quan sát (ví dụ: các câu hỏi trong bảng khảo sát) thành các nhân tố tiềm ẩn lớn hơn (ví dụ: nhân tố "Tiện lợi", "Rủi ro cảm nhận"). Kỹ thuật này giúp đơn giản hóa mô hình và khám phá các cấu trúc tâm lý sâu xa hơn đằng sau hành vi của người tiêu dùng, làm tiền đề cho các phân tích hồi quy chính xác hơn.

V. Hé lộ kết quả nghiên cứu quyết định dùng thẻ tín dụng

Kết quả phân tích định lượng từ luận văn đã mang lại những phát hiện quan trọng về quyết định sở hữu và sử dụng thẻ tín dụng của khách hàng Vietinbank tại TP.HCM. Về quyết định sở hữu, có 3 nhân tố có ảnh hưởng rõ rệt là độ tuổi, thu nhập bình quân và cảm nhận về nợ. Điều này xác nhận rằng nhóm khách hàng tiềm năng nhất là những người trẻ, có thu nhập ổn định và có tư duy tài chính hiện đại. Về hành vi sử dụng, nghiên cứu phát hiện mục đích chính mà khách hàng hướng đến là “Dùng để mua trả góp các hàng hóa dịch vụ”. Phát hiện này cực kỳ giá trị, cho thấy các chương trình khuyến mãi, ưu đãi trả góp 0% lãi suất là một "vũ khí" marketing cực kỳ hiệu quả. Khi đánh giá các thuộc tính của thẻ, yếu tố được khách hàng quan tâm nhất là “Chi phí sử dụng thẻ (lãi suất)”. Điều này cho thấy mặc dù các ưu đãi rất hấp dẫn, khách hàng vẫn rất nhạy cảm về giá và các chi phí liên quan. Do đó, một chính sách lãi suất cạnh tranh và biểu phí minh bạch sẽ là yếu tố then chốt để xây dựng sự hài lòng của khách hàng và giữ chân họ lâu dài.

5.1. Tầm quan trọng của chương trình khuyến mãi ưu đãi

Việc khách hàng ưu tiên sử dụng thẻ cho mục đích trả góp đã khẳng định vai trò của chương trình khuyến mãi, ưu đãi. Vietinbank cần tiếp tục mở rộng mạng lưới đối tác liên kết, đặc biệt là trong các lĩnh vực có nhu cầu trả góp cao như điện máy, công nghệ, du lịch và giáo dục. Các chương trình hoàn tiền (cashback) và tích điểm đổi quà cũng là công cụ hiệu quả để khuyến khích chi tiêu và xây dựng lòng trung thành của khách hàng.

5.2. Đánh giá sự hài lòng của khách hàng về chi phí và lãi suất

Chi phí và lãi suất là yếu tố được quan tâm hàng đầu. Mặc dù lãi suất của Vietinbank được ghi nhận là cạnh tranh (18%/năm), ngân hàng cần truyền thông rõ ràng hơn về cách tính lãi và các loại phí để tránh gây hiểu lầm cho khách hàng. Việc minh bạch hóa thông tin sẽ giúp nâng cao sự hài lòng của khách hàng và xây dựng hình ảnh một thương hiệu đáng tin cậy. Các chính sách miễn giảm phí thường niên dựa trên mức chi tiêu cũng nên được cân nhắc để khuyến khích khách hàng sử dụng thẻ thường xuyên hơn.

VI. Phương pháp tối ưu hóa chiến lược thẻ tín dụng ngân hàng

Từ những kết quả phân tích sâu sắc, luận văn đã đề xuất một số giải pháp và kiến nghị chiến lược nhằm giúp Vietinbank phát triển thị phần thẻ tín dụng. Cốt lõi của các giải pháp này là việc chuyển đổi từ tư duy "bán sản phẩm" sang "cung cấp giải pháp" cho khách hàng. Trước hết, ngân hàng cần đa dạng hóa sản phẩm thẻ để phù hợp với từng phân khúc khách hàng đã xác định, dựa trên thu nhập, độ tuổi và nhu cầu chi tiêu. Thứ hai, cần đẩy mạnh các chính sách marketing của ngân hàng theo hướng cá nhân hóa, áp dụng công nghệ phân tích dữ liệu lớn để đưa ra những ưu đãi phù hợp với thói quen chi tiêu của từng khách hàng. Thứ ba, việc nâng cao chất lượng dịch vụ (SERVQUAL) là yếu tố không thể thiếu, bao gồm quy trình mở thẻ nhanh gọn, dịch vụ chăm sóc khách hàng 24/7 chuyên nghiệp và hệ thống xử lý khiếu nại hiệu quả. Cuối cùng, để xây dựng lòng trung thành của khách hàng, Vietinbank cần tạo ra một hệ sinh thái giá trị xung quanh chiếc thẻ, kết hợp các ưu đãi từ nhiều đối tác để mang lại trải nghiệm liền mạch và vượt trội, từ đó giữ chân khách hàng trong một thị trường ngày càng cạnh tranh.

6.1. Xây dựng giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ SERVQUAL

Để nâng cao chất lượng dịch vụ (SERVQUAL), Vietinbank cần tập trung vào năm yếu tố: Sự tin cậy (thực hiện dịch vụ đúng cam kết), Sự đáp ứng (sẵn sàng giúp đỡ khách hàng), Năng lực phục vụ (kiến thức và sự lịch thiệp của nhân viên), Sự đồng cảm (quan tâm đến từng cá nhân), và Phương tiện hữu hình (cơ sở vật chất, website, ứng dụng di động). Việc cải thiện trải nghiệm khách hàng ở mọi điểm chạm, từ lúc tư vấn mở thẻ đến khi hỗ trợ giải quyết sự cố, sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

6.2. Chiến lược củng cố lòng trung thành của khách hàng dài hạn

Xây dựng lòng trung thành của khách hàng không chỉ dừng lại ở các chương trình khuyến mãi ngắn hạn. Vietinbank cần một chiến lược dài hạn, tập trung vào việc tạo ra giá trị gia tăng. Điều này có thể bao gồm các chương trình khách hàng thân thiết có phân hạng rõ ràng (Vàng, Bạch kim), cung cấp các đặc quyền độc quyền như phòng chờ sân bay, bảo hiểm du lịch, hoặc dịch vụ hỗ trợ toàn cầu. Khi khách hàng cảm nhận được sự quan tâm và giá trị mà chiếc thẻ mang lại vượt xa chức năng thanh toán, họ sẽ gắn bó lâu dài với thương hiệu.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

13/10/2025
Luận văn kinh tế các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sở hữu và sử dụng thẻ tín dụng của khách hàng tại ngân hàng tmcp công thương việt nam trên địa bàn thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 cũng đã trình bày chi tiết về sự cần thiết của đề tài nghiên cứu, mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu; giới thiệu phương pháp nghiên cứu, đối tượng và phạm vị nghiên cứu, kết cấu của luận văn và giá trị khoa học của đề tài. Như vậy, tác giả đã giới thiệu sơ bộ về đề tài nghiên cứu giúp người đọc có cái nhìn tổng quan đề tài để làm cơ sở cho chương 2 phân tích tổng quan về TTD và thực trạng sử dụng TTD tại NH TMCP Công Thương VN tiếp sau đây. 6 CHƯƠNG 2 THỰC TRẠNG SỬ DỤNG THẺ TÍN DỤNG TẠI NH TMCP CÔNG THƯƠNG VN HIỆN NAY 2.1 Thực trạng thị trường TTD VN.1 Thực trạng phát hành và thanh toán TTD tại VN trong thời gian qua  Phát hành thẻ Trong những năm gần đây, cùng với sự phát triển của internet và hệ thống công nghệ thông tin, giao dịch qua thẻ ngân hàng đã và đang gia tăng mạnh mẽ. Theo đó, số lượng thẻ ngân hàng cũng tăng lên vượt bậc.

Theo thống kê của NHNN, thời điểm đầu năm 2016, tổng số thẻ ngân hàng được phát hành vào khoản 99,52 triệu thẻ thì đến cuối quý III năm 2018, tổng số thẻ ngân hàng đã đạt 147,3 triệu thẻ. Điều đó có nghĩa là chỉ trong thời gian chưa đến 3 năm, số thẻ ngân hàng đã tăng thêm 47,78 triệu thẻ tương đương với hơn 48% tổng số thẻ đã phát hành được trong suốt thời gian trước 2016.1: Tổng số thẻ ngân hàng phát hành qua các thời kỳ Đơn vị tính: Triệu thẻ 142 147 160 127 132 136 121 140 102 106 110 111 116 120 100 100 80 60 40 20 - Nguồn: Tổng hợp thống kê của NHNN qua các năm Tuy nhiên, trong số thẻ ngân hàng đã phát hành, TTD lại chiếm một số lượng rất hạn chế. Theo Thông tư số 31/2013/TT-NHNN ngày 13/12/2013 của NHNN quy định báo cáo thống kê áp dụng đối với các đơn vị thuộc NHNN và các tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài, chỉ tiêu số liệu về số lượng thẻ đã phát hành lũy kế không thu thập chi tiết theo phạm vi và nguồn tài chính. Mặc dù hiện nay không thu thập được số liệu chính thức về số lượng TTD đã phát hành nhưng dựa vào số liệu có được từ trước 2015 cũng có thể thấy rõ điều này.2: Số lượng các loại thẻ ngân hàng qua các thời kỳ Đơn vị tính: triệu thẻ 80 73.2 60 50 - Thẻ ghi nợ 40 - Thẻ tín dụng 30 - Thẻ trả trước 20 10 2.51 - IV/2013 I/2014 II/2014 III/2014 IV/2014 Nguồn: Tổng hợp từ thống kê của NHNN Theo thống kê của NHNN, tại thời điểm cuối năm 2014, trong tổng số 80,39 triệu thẻ ngân hàng đã được phát hành, thẻ tín dụng có số lượng ít nhất với 3,29 triệu thẻ tín dung chiếm 4,09% trong khi thẻ ghi nợ có số lượng đến 73,59 triệu thẻ chiếm đếm 91,54%.3: Cơ cấu thẻ ngân hàng cuối năm 2014 4.37% - Thẻ ghi nợ - Thẻ tín dụng - Thẻ trả trước 91.54% Nguồn: Tổng hợp từ thống kê của NHNN Mặc dù chiếm một tỷ lệ không nhiều trong tổng số thẻ ngân hàng đã phát hành nhưng cần phải nhìn nhận rằng tốc độ tăng trưởng của TTD đang tăng nhanh hơn các loại thẻ khác.

Trong khi đầu năm 2014, số lượng TTD phát hành được là 2,43 triệu thẻ chiếm 3,81% tổng số thẻ ngân hàng thì đến cuối năm 2014 con số này là 3,29 triệu thẻ chiếm 4,27%. Các con số này cũng chỉ ra rằng, chỉ riêng 8 trong năm 2014, tổng số TTD phát hành đạt 0,86 triệu thẻ, tương đương 35,39% tổng số TTD phát hành được trong thời gian trước đó.4: Tỷ lệ TTD trong tổng số thẻ ngân hàng năm 2014 4.50% IV/2013 I/2014 II/2014 III/2014 IV/2014 Nguồn: Tổng hợp từ thống kê của NHNN Mặc dù số lượng thẻ được phát hành đang có sự tăng trưởng tương đối nhanh nhưng nhìn chung thị trường TTD của VN vẫn còn non trẻ. Sau hơn 20 năm hình thành và phát triển, TTD vẫn chưa phổ dụng với đa số người dân VN nói chung mà chỉ tập trung ở các thành phố lớn. Bằng chứng là tỷ lệ TTD trên dân số trưởng thành của VN là rất thấp.1: Tỷ lệ TTD/DS trưởng thành của VN qua các năm Tỷ lệ dân số trưởng thành trên tổng dân số 75% Tỷ lệ Dấn số trưởng TTD/DS thành (>= 15 Số lượng trưởng Năm dân số tuổi) TTD thành 2014 92.000 0,0239 Nguồn: Tổng hợp từ thống kê của NHNN và trang web https://danso.org Tuy tỷ lệ TTD/DS trưởng thành của VN đang có xu hướng tăng nhưng so với mức độ phổ cập TTD của các nước trên thế giới vẫn còn rất thấp.

Ở các nước phát triển như Mỹ, Nhật, Hàn Quốc trung bình mỗi người dân có hơn 2 TTD. 9 Ngay cả một quốc gia Đông Nam Á khác là Indonesia với điều kiện hạ tầng internet còn hạn chế cũng có tỷ lệ TTD/dân số cao hơn VN (0,0652 so với 0,0168 số liệu năm 2011).2: Mức độ phổ cập TTD tại một số quốc gia (số liệu 2011) Dân số Thẻ tín dụng Bình quân số Tên nước (triệu) (triệu) TTD/người Mỹ 313 800 2.0168 Nguồn: Báo cáo thương mại điện tử 2012  Giao dịch qua thẻ Hệ quả tất yếu của việc số lượng thẻ phát hành còn ít là việc thanh toán qua TTD cũng còn rất hạn chế. Không có thống kê chính thức nào về số lượng cũng như giá trị giao dịch qua TTD tại VN thời gian qua, tuy nhiên thông qua thống kê của NHNN về số lượng và giá trị giao dịch của các phương tiện thanh toán trong nền kinh tế có thể thấy rõ điều này. Mặc dù đến cuối quý III/2018 tổng số lượng thẻ ngân hàng phát hành được 147,3 triệu thẻ, nếu tính bình quân trên tổng dân số là 97 triệu người thì mỗi người dân VN sở hữu hơn 1,5 thẻ ngân hàng.

Tuy nhiên, số lượng giao dịch và giá trị giao dịch qua thẻ so với tổng phương tiện thanh toán không đáng là bao.3: Số lượng và giá trị giao dịch của các PTTT trong quý III/2018 SỐ LƯỢNG GD GIÁ TRỊ GIAO DỊCH SỐ GIAO GIÁ TRỊ GD DỊCH (MÓN) Tỷ lệ (TỶ VND) Tỷ lệ Thẻ ngân hàng (*) 51.766 6% Phương tiện thanh toán khác 13.606 100% (*) Phản ánh số lượng và giá trị các giao dịch thanh toán nội địa được thực hiện bằng thẻ do NH phát hành báo cáo, không bao gồm: (i) các giao dịch thanh toán quốc tế, giao dịch của các thẻ do các NH nước ngoài phát hành; (ii) các khoản gửi, rút tiền hoặc chuyển tiền mà người gửi và người nhận là một; và (iii) các khoản thanh toán giữa tổ chức tín dụng và khách hàng (như các khoản cho vay, trả nợ gốc/lãi, phí,…) Nguồn: Thống kê của NHNN Qua bảng thống kê trên có thể thấy rằng, trong quý III/2018 số lượng giao dịch qua thẻ ngân hàng chỉ đạt 51,4 triệu giao dịch, chiếm 20% trong tổng phương tiện thanh toán. Còn xét về giá trị giao dịch thì thanh toán thẻ chỉ đạt một con số vô cùng khiêm tốn tốn là 143,4 nghìn tỷ đồng, chiếm 1% trong tổng phương tiện thanh toán. Đây không phải là vấn đề của riêng quý III/2018 mà trong nhiều năm qua, thẻ ngân hàng chưa bao giờ chiếm một tỷ lệ lớn trong tổng phương tiện thanh toán, thay vào đó lệnh chi mới là phương tiện được lựa chọn nhiều nhất với giá trị thanh toán áp đảo.5: Số lượng giao dịch nội địa theo các phương tiện thanh toán Nguồn: Website NHNN Hình 2.6: Giá trị giao dịch nội địa theo các phương tiện thanh toán Nguồn: Website NHNN Điều này có thể giải thích là do các phương tiện thanh toán khác chủ yếu được các doanh nghiệp sử dụng với giá trị giao dịch lớn trong khi thẻ ngân hàng chỉ thường được các cá nhân sử dụng cho các giao dịch giá trị thấp. Tuy nhiên với hơn 97 triệu người dân VN mà mỗi người bình quân sở hữu hơn 1,5 thẻ ngân hàng so với chưa đến 600 nghìn doanh nghiệp đang hoạt động nhưng giá trị giao dịch lại vô cùng khiêm tốn trong tổng phương tiện thanh toán thì có thể thấy rằng số người thực sự sử dụng chiếc thẻ ngân hàng của mình để thanh toán là không đáng kể.

Thật vậy, theo thống kê của Hội thẻ Ngân hàng VN, tính đến cuối 2017, tổng số thẻ phát hành được là 132 triệu thẻ thì trong đó chỉ có 77 triệu thẻ là có giao dịch chiếm 58,33%, số còn lại không hoạt động gây lãng phí lớn cho cả ngân hàng phát hành và người sử dụng thẻ.2 Thực trạng hạ tầng hỗ trợ phát hành và thanh toán thẻ  Hệ thống ATM/POS Trong những năm gần đây, các NH đang ngày càng đẩy mạnh phát hành và thanh toán qua thẻ nói chung và TTD nói riêng. Cùng với đó, hệ thống ATM/POS cũng được đầu tư và tăng lên nhanh chóng. Tính đến hết quý III/2018, cả nước có 18. So với thời điểm cuối năm 2015, số lượng máy ATM tăng 1.236 chiếc tương đương 7,3%, trong khi số lượng máy POS tăng 71.122 chiếc tương đương 31,84%.

Với lợi thế là chi phí thấp, số lượng máy POS đang tăng rất nhanh và nhiều hơn đáng kể so với máy ATM. Đây là tiền đề quan trọng góp phần thúc đẩy phát triển thanh toán qua thẻ ngân hàng mà đặc biệt là TTD.7: Số lượng máy ATM/POS Nguồn:Website NHNN Tuy nhiên, ngược lại với số lượng thiết bị, số lượng giao dịch và giá trị giao dịch qua POS lại thấp hơn rất nhiều so với ATM. Trong quý III/2018, Số lượng giao dịch qua máy ATM đạt 224.831 món chiếm 80% tổng giao dịch qua ATM và POS trong khi giao dịch qua POS chỉ đạt 55. Cùng với đó, giá trị giao dịch qua ATM cũng chiếm phần lớn tổng giá trị giao dịch với 622.967 tỷ đồng tương đương 84%, còn giá trị giao dịch qua POS chỉ đạt 117.887 tỷ đồng tương đương 16%.8: Số lượng giao dịch qua ATM/POS Nguồn:Website NHNN Hình 2.9: Giá trị giao dịch qua ATM/POS Nguồn:Website NHNN Qua đó các số liệu trên cho thấy rằng, ở VN, người dân thường xuyên sử dụng thẻ NH để rút tiền mặt hoặc chuyển khoản hơn là thanh toán.

Thật vậy, theo thống kê của NH thế giới (WB), tính đến cuối năm 2017, VN có lượng giao dịch phi tiền mặt thấp nhất trong khu vực chỉ đạt 4,9%, trong khi tỷ lệ này ở Trung Quốc là 26,1%, Thái Lan là 59,7% và Malaysia là 89%.  Hạ tầng internet Tất cả hoạt động thanh toán qua thẻ ngân hàng nói chung và TTD nói riêng đều được thực hiện trên nền tảng internet. Vì vậy việc phát triểnhệ thống mạng lưới internet đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với sự phát triển của thẻ ngân hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ