Luận văn thạc sĩ: Kết cấu Chung cư Harmony - EVN Land Central Đà Nẵng

Tải toàn văn luận văn thạc sĩ tính toán kết cấu Chung cư Harmony Đà Nẵng. Tài liệu chi tiết về giải pháp móng, sàn, khung và các loại tải trọng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2017

117
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn văn Luận văn kết cấu Chung cư Harmony Phân tích A Z

Luận văn tốt nghiệp về kết cấu Chung cư Harmony Đà Nẵng là một công trình nghiên cứu khoa học tiêu biểu, được thực hiện bởi sinh viên ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp thuộc Đại học Bách Khoa Đà Nẵng. Tài liệu này không chỉ là một bài kiểm tra tổng hợp kiến thức chuyên môn sau 5 năm học tập mà còn là một file luận văn mẫu quý giá cho các thế hệ sinh viên sau này. Công trình dự án Harmony Tower Đà Nẵng là một chung cư cao cấp gồm 18 tầng nổi và 1 tầng bán hầm, tọa lạc tại vị trí đắc địa trên đường Phạm Văn Đồng. Đồ án tập trung vào việc đưa ra giải pháp kết cấu toàn diện, từ phần móng đến phần thân, đảm bảo an toàn, bền vững và tối ưu về kinh tế. Toàn bộ quá trình tính toán, thiết kế và phân tích được trình bày chi tiết, áp dụng các tiêu chuẩn xây dựng Việt Nam hiện hành như TCVN 2737-1995. Luận văn cung cấp một cái nhìn sâu sắc vào quy trình thiết kế kết cấu nhà cao tầng, bao gồm việc lựa chọn hệ chịu lực, tính toán các cấu kiện chính như sàn, dầm, vách và móng. Đặc biệt, các bản vẽ kết cấuthuyết minh kết cấu đi kèm mang lại giá trị tham khảo thực tiễn cao, giúp người đọc hình dung rõ ràng về cấu trúc tổng thể và chi tiết của một chung cư cao tầng Đà Nẵng hiện đại. Đây là một tài liệu không thể bỏ qua cho bất kỳ ai quan tâm đến lĩnh vực thiết kế kết cấu công trình.

1.1. Giới thiệu tổng quan về dự án Harmony Tower Đà Nẵng

Công trình Chung cư Harmony là một phần của khu phức hợp EVN Land Central Đà Nẵng. Dự án có quy mô 18 tầng nổi và 1 tầng bán hầm, xây dựng trên khu đất rộng 3200m2. Tổng chiều cao công trình đạt 65.2m. Với vị trí chiến lược tại quận Sơn Trà, dự án không chỉ đáp ứng nhu cầu nhà ở mà còn là một điểm nhấn kiến trúc của thành phố. Luận văn này phân tích chi tiết các giải pháp kiến trúc và kỹ thuật, từ việc phân chia mặt bằng công năng, hệ thống giao thông, cho đến các hệ thống điện, nước và phòng cháy chữa cháy. Mục tiêu của đồ án tốt nghiệp kết cấu này là áp dụng lý thuyết vào thực tiễn, giải quyết các bài toán kỹ thuật phức tạp trong quá trình xây dựng một chung cư cao tầng Đà Nẵng.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và các tiêu chuẩn thiết kế áp dụng

Mục tiêu chính của luận văn là thiết kế hoàn chỉnh hệ kết cấu cho công trình, đảm bảo ba yếu tố: bền, an toàn và kinh tế. Quá trình thiết kế tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn Việt Nam, bao gồm TCXDVN 323:2004 (Nhà ở cao tầng – Tiêu chuẩn để thiết kế) và TCVN 2737-1995 (Tải trọng và tác động – Tiêu chuẩn thiết kế). Việc áp dụng đúng các tiêu chuẩn này là nền tảng để xác định chính xác các loại tải trọng, tổ hợp tải trọng và lựa chọn vật liệu, từ đó đưa ra giải pháp kết cấu phù hợp. Tài liệu này là một hướng dẫn thực hành hữu ích cho sinh viên khi bắt tay vào các dự án thiết kế kết cấu nhà cao tầng.

II. Thách thức thiết kế kết cấu chung cư cao tầng tại Đà Nẵng

Việc thiết kế kết cấu nhà cao tầng tại một thành phố ven biển như Đà Nẵng đặt ra nhiều thách thức đặc thù, đòi hỏi kỹ sư phải có những phân tích và tính toán cẩn trọng. Thách thức lớn nhất đến từ các tác động của môi trường tự nhiên, đặc biệt là tải trọng gió bão và nguy cơ động đất. Đà Nẵng nằm trong vùng chịu ảnh hưởng của bão, do đó, việc tính toán tải trọng gió không chỉ bao gồm thành phần tĩnh mà còn phải xét đến thành phần động. Luận văn đã dành một chương riêng để phân tích chi tiết vấn đề này, xác định áp lực gió theo từng độ cao và ảnh hưởng của nó lên sự ổn định tổng thể của công trình. Bên cạnh đó, phân tích động đất cũng là một yêu cầu bắt buộc đối với các công trình có chiều cao lớn. Mặc dù Đà Nẵng không phải là vùng có hoạt động địa chấn mạnh, việc tính toán kháng chấn vẫn cần được thực hiện để đảm bảo an toàn tối đa. Một thách thức khác là điều kiện địa chất công trình. Nền đất tại các khu vực ven biển thường phức tạp, đòi hỏi phải có giải pháp móng phù hợp, chẳng hạn như móng cọc khoan nhồi, để truyền tải trọng công trình xuống các lớp đất tốt ở sâu bên dưới. Luận văn đã phân tích kỹ lưỡng các số liệu địa chất để đưa ra lựa chọn giải pháp móng tối ưu nhất cho dự án Harmony Tower Đà Nẵng.

2.1. Phân tích ảnh hưởng của tải trọng gió và thành phần động

Công trình có chiều cao trên 40m, do đó việc tính toán thành phần động của tải trọng gió là bắt buộc theo TCVN 2737-1995. Luận văn đã thiết lập mô hình tính toán động lực học, xem công trình như một thanh console có các khối lượng tập trung tại mỗi tầng. Quá trình này bao gồm việc xác định tần số và dạng dao động riêng, từ đó tính toán giá trị của thành phần động của tải trọng gió. Kết quả tính toán tải trọng gió này sau đó được sử dụng làm dữ liệu đầu vào cho phần mềm Etabs để phân tích nội lực và chuyển vị của toàn bộ hệ kết cấu, đảm bảo công trình đủ khả năng chống chịu các cơn bão mạnh đặc trưng của khu vực.

2.2. Yêu cầu về phân tích động đất cho nhà cao tầng ven biển

Đối với chung cư cao tầng Đà Nẵng, phân tích động đất là một phần quan trọng để đảm bảo an toàn chịu lực. Luận văn sử dụng phương pháp phân tích phổ phản ứng để xác định tải trọng động đất tác dụng lên công trình. Các thông số đầu vào như gia tốc nền thiết kế, hệ số tầm quan trọng của công trình, và đặc điểm nền đất được xác định dựa trên tiêu chuẩn kháng chấn. Việc phân tích động đất giúp kiểm tra khả năng chịu lực của các cấu kiện chính như vách, lõi cứng và hệ khung, đồng thời đảm bảo chuyển vị của công trình nằm trong giới hạn cho phép, tránh hư hỏng cho cả kết cấu và các bộ phận phi kết cấu khi có sự cố xảy ra.

III. Giải pháp kết cấu khung vách và móng cọc khoan nhồi tối ưu

Để giải quyết các thách thức về tải trọng và điều kiện địa chất, luận văn đề xuất một giải pháp kết cấu hỗn hợp hiệu quả. Hệ kết cấu chịu lực chính được lựa chọn là kết cấu khung vách chịu lực bằng bê tông cốt thép (BTCT) toàn khối. Hệ thống này bao gồm các khung BTCT kết hợp với hệ vách cứng và lõi cứng thang máy. Sự kết hợp này tạo ra một hệ không gian có độ cứng rất lớn, có khả năng chống lại hiệu quả các tải trọng ngang như gió và động đất, đồng thời đảm bảo không gian kiến trúc linh hoạt bên trong các căn hộ. Vách và lõi cứng đóng vai trò chủ đạo trong việc chịu tải trọng ngang, trong khi hệ khung chủ yếu chịu tải trọng thẳng đứng. Đối với phần móng, sau khi phân tích kỹ điều kiện địa chất, giải pháp móng cọc khoan nhồi đài thấp được lựa chọn. Đây là giải pháp phù hợp cho các công trình cao tầng trên nền đất yếu, giúp truyền toàn bộ tải trọng của công trình xuống lớp đất đá vững chắc bên dưới, đảm bảo sự ổn định lâu dài. Việc thiết kế móng cọc được tính toán chi tiết, từ việc xác định sức chịu tải của cọc, bố trí cọc trong đài, đến kiểm tra chọc thủng và lún của móng. Toàn bộ biện pháp thi công nhà cao tầng cho phần móng cũng được đề cập, cho thấy tính khả thi của giải pháp.

3.1. Lựa chọn hệ kết cấu khung vách chịu lực và lõi cứng

Hệ kết cấu khung vách chịu lực được xem là lựa chọn tối ưu cho các tòa nhà có chiều cao từ 15 đến 40 tầng. Trong đồ án này, hệ vách cứng và lõi cứng thang máy được bố trí đối xứng, giúp tăng cường độ cứng chống uốn và chống xoắn cho toàn bộ công trình. Giải pháp này không chỉ đảm bảo khả năng chịu lực vượt trội mà còn hài hòa với yêu cầu kiến trúc, không tạo ra các cột lớn chiếm diện tích trong căn hộ. Thuyết minh kết cấu đã phân tích rõ ưu nhược điểm của các loại hệ chịu lực khác nhau trước khi đi đến kết luận lựa chọn hệ khung-vách.

3.2. Thiết kế và tính toán chi tiết móng cọc khoan nhồi

Phần tính toán móng cọc khoan nhồi là một trong những nội dung quan trọng nhất của luận văn. Dựa trên báo cáo khảo sát địa chất, luận văn đã xác định các chỉ tiêu cơ lý của từng lớp đất. Từ đó, sức chịu tải của cọc đơn được tính toán theo cả vật liệu và theo đất nền. Tải trọng từ kết cấu phần thân được truyền xuống móng thông qua các tổ hợp nguy hiểm nhất. Phần mềm Safe được sử dụng để mô hình hóa và tính toán nội lực trong đài cọc, kiểm tra các điều kiện về lún và chọc thủng. Kết quả tính toán cho thấy giải pháp móng cọc khoan nhồi hoàn toàn đáp ứng yêu cầu về khả năng chịu tải và độ ổn định.

IV. Hướng dẫn tính toán kết cấu bê tông cốt thép BTCT cho sàn

Việc tính toán các cấu kiện kết cấu bê tông cốt thép (BTCT) là phần cốt lõi của luận văn, trong đó, chương tính toán sàn tầng điển hình được trình bày rất chi tiết. Công trình sử dụng hệ sàn sườn BTCT toàn khối, một giải pháp phổ biến và kinh tế. Quá trình tính toán bắt đầu bằng việc phân chia mặt bằng thành các ô sàn, xác định loại bản (bản loại dầm hay bản kê bốn cạnh) dựa trên tỷ số kích thước hai cạnh. Tải trọng tác dụng lên sàn được xác định cẩn thận, bao gồm tĩnh tải (trọng lượng bản thân các lớp cấu tạo) và hoạt tải (dựa trên công năng sử dụng theo TCVN 2737-1995). Nội lực (mô men và lực cắt) trong các ô sàn được tính toán theo sơ đồ đàn hồi, sử dụng phương pháp tra bảng hoặc các phần mềm chuyên dụng. Từ kết quả nội lực, diện tích cốt thép yêu cầu được tính toán và bố trí trong bản sàn. Luận văn cung cấp các bản vẽ kết cấu chi tiết về cách bố trí thép sàn, thép mũ tại gối và thép cấu tạo, đảm bảo khả năng chịu lực và hạn chế nứt. Mặc dù các công nghệ mới như sàn dự ứng lực ngày càng phổ biến, việc nắm vững cách tính toán sàn BTCT truyền thống vẫn là kiến thức nền tảng cho mọi kỹ sư xây dựng.

4.1. Quy trình tính toán tải trọng và nội lực cho sàn điển hình

Luận văn trình bày một quy trình tính toán sàn bài bản. Đầu tiên là xác định chiều dày sơ bộ của bản sàn. Tiếp theo, tĩnh tải được tính toán chi tiết từ trọng lượng của các lớp vật liệu như gạch lát, vữa, lớp chống thấm và bản thân tấm bê tông. Tải trọng tường ngăn xây trực tiếp trên sàn cũng được quy đổi thành tải trọng phân bố đều. Hoạt tải được xác định theo chức năng của từng phòng (phòng khách, phòng ngủ, ban công). Sau khi có tổng tải trọng, nội lực được xác định cho từng ô sàn riêng lẻ dựa trên sơ đồ liên kết (khớp hoặc ngàm), tạo cơ sở vững chắc cho việc thiết kế cốt thép.

4.2. Bố trí cốt thép cho kết cấu bê tông cốt thép toàn khối

Sau khi tính toán diện tích cốt thép yêu cầu (As) từ nội lực, bước tiếp theo là lựa chọn đường kính và khoảng cách cốt thép thực tế. Luận văn chú trọng đến việc phối hợp cốt thép giữa các ô sàn liền kề để đảm bảo tính liên tục và thuận tiện cho thi công. Cốt thép chịu mô men dương được đặt ở giữa nhịp, trong khi thép mũ chịu mô men âm được bố trí trên các gối tựa (dầm). Ngoài ra, thép phân bố được đặt theo phương còn lại để chống co ngót và phân phối ứng suất. Các bản vẽ kết cấu thể hiện rõ ràng cách bố trí này, là một tài liệu tham khảo trực quan và hữu ích.

V. Ứng dụng Etabs Safe Mô hình hóa và phân tích kết cấu

Công nghệ đóng vai trò quan trọng trong việc thiết kế kết cấu nhà cao tầng hiện đại, và luận văn này đã thể hiện rõ điều đó qua việc ứng dụng thành thạo các phần mềm chuyên dụng. Phần mềm Etabs được sử dụng làm công cụ chính để xây dựng mô hình không gian 3D của toàn bộ công trình Chung cư Harmony. Mô hình bao gồm tất cả các cấu kiện chịu lực như cột, dầm, vách, lõi và sàn. Các đặc trưng vật liệu (bê tông B25), tiết diện cấu kiện và điều kiện liên kết được khai báo chính xác. Tất cả các trường hợp tải trọng, từ tĩnh tải, hoạt tải đến tải trọng gió tĩnh, gió động và tải trọng động đất, đều được gán vào mô hình. Etabs sau đó thực hiện phân tích kết cấu, xuất ra kết quả nội lực (mô men, lực dọc, lực cắt) và chuyển vị của từng cấu kiện dưới các tổ hợp tải trọng bất lợi nhất. Dữ liệu này là cơ sở để kiểm tra và thiết kế cốt thép. Bên cạnh đó, phần mềm Safe được sử dụng chuyên biệt cho việc phân tích và thiết kế móng. Sự kết hợp giữa hai phần mềm này giúp quá trình tính toán trở nên chính xác, nhanh chóng và toàn diện, từ đó tạo ra bộ hồ sơ thuyết minh kết cấubản vẽ kết cấu đáng tin cậy.

5.1. Xây dựng mô hình 3D công trình bằng phần mềm Etabs

Mô hình 3D trong phần mềm Etabs được xây dựng một cách chi tiết, phản ánh trung thực hệ kết cấu của công trình. Sàn được mô hình hóa dưới dạng phần tử tấm (shell) để thể hiện đúng sự làm việc trong không gian và truyền tải trọng vào hệ khung-vách. Việc mô hình hóa chính xác giúp phân tích được sự tương tác phức tạp giữa các cấu kiện, đặc biệt là sự phân phối tải trọng ngang giữa khung và vách. Kết quả phân tích từ Etabs là nguồn dữ liệu đầu vào cốt lõi cho tất cả các bước tính toán cốt thép chi tiết trong đồ án tốt nghiệp kết cấu.

5.2. Trình bày thuyết minh và bản vẽ kết cấu chi tiết

Sản phẩm cuối cùng của quá trình thiết kế là bộ hồ sơ thiết kế, bao gồm thuyết minh kết cấu và các bản vẽ kết cấu. Thuyết minh trình bày rõ ràng các cơ sở lý thuyết, tiêu chuẩn áp dụng, các giả thiết tính toán và tóm tắt kết quả. Các bản vẽ được thể hiện chi tiết, từ mặt bằng kết cấu các tầng, chi tiết bố trí thép cho dầm, cột, sàn, vách, cho đến chi tiết cấu tạo móng. Bộ hồ sơ này không chỉ phục vụ cho việc bảo vệ tốt nghiệp mà còn có giá trị như một tài liệu kỹ thuật hoàn chỉnh, sẵn sàng cho giai đoạn triển khai biện pháp thi công nhà cao tầng.

VI. Tải file luận văn mẫu Tổng kết giá trị nghiên cứu kết cấu

Luận văn kết cấu Chung cư Harmony Đà Nẵng là một công trình nghiên cứu toàn diện và sâu sắc, mang lại giá trị học thuật và thực tiễn to lớn. Về mặt học thuật, đồ án đã hệ thống hóa và áp dụng thành công các kiến thức chuyên ngành của ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp vào một dự án thực tế. Nó thể hiện quy trình làm việc chuyên nghiệp của một kỹ sư kết cấu, từ khâu lên ý tưởng giải pháp kết cấu, phân tích tải trọng, mô hình hóa bằng phần mềm đến thiết kế chi tiết các cấu kiện. Về mặt thực tiễn, đây là một file luận văn mẫu cực kỳ hữu ích cho sinh viên các khóa sau. Người đọc có thể tham khảo cách trình bày một thuyết minh kết cấu, cách áp dụng tiêu chuẩn, cách sử dụng phần mềm Etabs và Safe, cũng như cách triển khai các bản vẽ kết cấu. Luận văn đã thành công trong việc đề xuất và chứng minh tính hợp lý của hệ kết cấu khung vách chịu lực kết hợp móng cọc khoan nhồi cho một chung cư cao tầng Đà Nẵng. Những kết quả và kinh nghiệm được đúc kết trong đồ án tốt nghiệp kết cấu này là một đóng góp giá trị, khẳng định chất lượng đào tạo của Đại học Bách Khoa Đà Nẵng.

6.1. Đánh giá các giải pháp kết cấu đã được áp dụng cho dự án

Tổng kết lại, các giải pháp kết cấu được lựa chọn cho dự án Harmony là hoàn toàn hợp lý và tối ưu. Hệ khung-vách BTCT đã phát huy hiệu quả khả năng chịu tải trọng ngang, đảm bảo độ cứng và ổn định cho công trình. Giải pháp móng cọc khoan nhồi đã giải quyết triệt để bài toán nền đất yếu. Quá trình tính toán chi tiết cho từng cấu kiện như sàn, dầm, vách bằng kết cấu bê tông cốt thép (BTCT) đều tuân thủ các quy định của tiêu chuẩn, đảm bảo an toàn chịu lực. Luận văn là một minh chứng rõ nét cho việc áp dụng thành công lý thuyết vào thực tiễn thiết kế.

6.2. Ý nghĩa thực tiễn cho sinh viên ngành Xây dựng Dân dụng

Đối với sinh viên, tài liệu này không chỉ là một bài tham khảo mà còn là một nguồn cảm hứng và kim chỉ nam. Nó cung cấp một cái nhìn tổng quan về khối lượng công việc và các bước cần thực hiện cho một đồ án tốt nghiệp kết cấu. Việc phân tích một dự án thực tế giúp sinh viên củng cố kiến thức, rèn luyện kỹ năng phân tích và giải quyết vấn đề. Tài liệu này xứng đáng là một file luận văn mẫu tiêu biểu, hỗ trợ đắc lực cho quá trình học tập và nghiên cứu của sinh viên ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN VỀ CÔNG TRÌNH. Nhu cầu đầu tư xây dựng công trình. Các tài liệu và tiêu chuẩn dùng trong thiết kế. Vị trí, đặc điểm và điều kiện tự nhiên khu đất xây dựng.

Vị trí, đặc điểm. Điều kiện tự nhiên. Quy mô công trình .14 Chương 2: GIẢI PHÁP KIẾN TRÚC - KỸ THUẬT CÔNG TRÌNH. Giải pháp kiến trúc.

Mặt bằng và phân khu chức năng. Hệ thống giao thông trong công trình. Giải pháp kỹ thuật. Hệ thống điện.

Hệ thống cấp nước. Hệ thống thoát nước. Hệ thống thông gió và chiếu sáng. Hệ thống phòng cháy, chữa cháy.

Hệ thống sân vườn. Đánh giá các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật. Mật độ xây dựng. Hệ số sử dụng đất.

17 Sinh viên thực hiện: Phan Tiến Thành Hướng dẫn: TS. Trần Anh Thiện 4 Chung cư Harmony PHẦN 2. Error! Bookmark not defined. Chương 4: GIẢI PHÁP KẾT CẤU CÔNG TRÌNH.

Lựa chọn giải pháp kết cấu. Hệ kết cấu chịu lực chính. Hệ kết cấu sàn .18 Chương 5: TÍNH TOÁN SÀN TẦNG ĐIỂN HÌNH. Sơ đồ phân chia ô sàn.

Chọn chiều dày sàn. Xác định tải trọng. Tĩnh tải sàn. Trọng lượng tường và lan can trong phạm vi ô sàn.

Hoạt tải sàn. Tổng tải trọng tính toán. Xác định nội lực cho các ô sàn. Nội lực trong ô sàn bản dầm.

Nội lực trong bản kê 4 cạnh. Tính toán cốt thép cho các ô sàn. Bố trí cốt thép. Cốt thép chịu mô men dương.

Thép mũ chịu mô men âm. Cốt thép phân bố. Phối hợp cốt thép. Kết quả tính toán cốt thép .31 Chương 6: TÍNH TOÁN CẦU THANG BỘ.

Cấu tạo cầu thang điển hình. Sơ bộ tiết diện các cấu kiện. Tính toán bản thang. Tải trọng tác dụng.

Tính toán nội lực .35 Sinh viên thực hiện: Phan Tiến Thành Hướng dẫn: TS. Trần Anh Thiện 5 Chung cư Harmony 6. Tính toán cốt thép. Tính bản chiếu nghỉ:.

Tải trọng tác dụng. Tính toán nội lực. Tính toán cốt thép. Tính toán dầm chiếu nghỉ DCN.

Sơ đồ tính và nội lực. Tính toán cốt thép dọc. Tính toán cốt đai .40 Chương 7: TẢI TRỌNG TÁC DỤNG LÊN CÔNG TRÌNH. Sơ bộ kích thước tiết diện dầm, vách.

Kích thước vách. Kích thước tiết diện dầm:. Tải trọng tác dụng vào công trình. Tải trọng thẳng đứng.

Tải trọng gió. Thành phần tĩnh của tải trọng gió. Thành phần động của tải trọng gió. Tính toán nội lực.

Phương pháp tính toán. Các trường hợp tải trọng. Các tổ hợp tải trọng .47 Chương 8: TÍNH TOÁN KHUNG TRỤC 2. Tính toán vách khung trục 2.

Cơ sở tính toán. Tính toán cốt thép dọc. Tính toán cốt thép ngang. Tính toán dầm khung trục 2.

Tổ hợp nội lực .52 Sinh viên thực hiện: Phan Tiến Thành Hướng dẫn: TS. Trần Anh Thiện 6 Chung cư Harmony 8. Tính toán cốt thép dọc. Tính toán cốt thép đai.

Tính cốt treo. Kết quả tính toán .55 Chương 9: TÍNH TOÁN MÓNG KHUNG TRỤC 2. Điều kiện địa chất công trình. Địa tầng khu đất.

Đánh giá điều kiện địa chất. Lựa chọn mặt cắt địa chất để tính móng. Điều kiện địa chất, thủy văn. Lựa chọn giải pháp móng.

Cọc khoan nhồi. Thiết kế móng cọc khoan nhồi. Các giả thiết tính toán. Xác định tải trọng truyền xuống móng.

Tính toán móng M1 (dưới vách V1) .70 Chương 10: TỔNG QUAN VỀ CÔNG TRÌNH – BIỆN PHÁP KỸ THUẬT – TỔ CHỨC THI CÔNG CÔNG TRÌNH. Tổng quan về công trình. Điều kiện địa chất công trình. Tổng quan về quy mô và kết cấu công trình.

Nhân lực và máy móc thi công. Đề xuất phương án thi công tổng quát. Lựa chọn giải pháp thi công phần ngầm. Giải pháp thi công phần thân .72 Chương 11: THIẾT KẾ BIỆN PHÁP KỸ THUẬT VÀ TỔ CHỨC THI CÔNG CÁC CÔNG TÁC CHỦ YẾU PHẦN NGẦM.

Thi công cọc khoan nhồi. Chọn máy thi công cọc. Các bước thi công cọc khoan nhồi .77 Sinh viên thực hiện: Phan Tiến Thành Hướng dẫn: TS. Trần Anh Thiện 7 Chung cư Harmony 11.

Các sự cố khi thi công cọc khoan nhồi. Tính toán xe vận chuyển bê tông. Thời gian thi công cọc khoan nhồi. Công tác phá đầu cọc.

Công tác vận chuyển đất khi thi công khoan cọc. Tính số công nhân phục vụ công tác thi công cọc. Lựa chọn phương án đào đất. Thi công ép cừ thép.

Lựa chọn phương án. Chọn tường cừ Larsen. Chọn máy thi công cừ thép Larsen. Thời gian thi công ép cừ.

Thời gian thi công nhổ cừ. Thi công đào đất. Lựa chọn phương án thi công đào đất. Lựa chọn máy đào.

Quy trình thi công đào đất. Tính toán khối lượng đất đào. Chọn máy đào đất. Thiết kế ván khuôn đài móng.

Tổ hợp ván khuôn. Xác định tải trọng. Kiểm tra tấm ván khuôn. Kiểm tra sườn đứng và tính toán khoảng cách các thanh chống xiên 88 11.

Kiểm tra sườn ngang và tính toán khoảng cách các thanh chống. Tổ chức thi công bê tông móng. Phân chia phân đoạn. Tính khối lượng công tác.

Xác định nhịp công tác. Chọn tổ hợp máy thi công. Tổ chức thi công dầm móng và sàn tầng hầm. Công tác chuẩn bị.

Công tác cốt thép dầm sàn .95 Sinh viên thực hiện: Phan Tiến Thành Hướng dẫn: TS. Trần Anh Thiện 8 Chung cư Harmony 11. Công tác bê tông .95 Chương 12: THIẾT KẾ BIỆN PHÁP THI CÔNG PHẦN THÂN. Lựa chọn ván khuôn, xà gồ, cột chống sử dụng cho công trình.

Lựa chọn ván khuôn. Lựa chọn xà gồ. Lựa chọn cột chống. Thiết kế ván khuôn sàn.

Xác định tải trọng tác dụng lên ván khuôn. Kiểm tra tấm ván khuôn. Kiểm tra xà gồ lớp 1 và tính toán khoảng cách xà gồ lớp 2. Kiểm tra xà gồ lớp 2 và tính toán khoảng cách cột chống.

Kiểm tra cột chống. Thiết kế ván khuôn dầm chính. Thiết kế ván khuôn đáy dầm. Thiết kế ván khuôn thành dầm.

Thiết kế ván khuôn dầm phụ. Thiết kế ván khuôn vách. Tổ hợp ván khuôn. Xác định tải trọng.

Kiểm tra tấm ván khuôn. Kiểm tra sườn đứng. Kiểm tra các sườn ngang. Kiểm tra bu lông giằng.

Thiết kế ván khuôn cầu thang bộ .111 Chương 13: LẬP TIẾN ĐỘ THI CÔNG PHẦN NGẦM CÔNG TRÌNH. Danh mục công việc theo trình tự thi công. Tính khối lượng và hao phí thời gian các công tác. Công tác đào đất, sữa chữa hố móng thủ công.

Công tác lấp đất đợt 1. Công tác xây tường làm ván khuôn dầm móng. Bảng thông kê khối lượng công tác phần ngầm .113 Sinh viên thực hiện: Phan Tiến Thành Hướng dẫn: TS. Trần Anh Thiện 9 Chung cư Harmony DANH SÁCH CÁC BẢNG, HÌNH VẼ Bảng 2.1: Phân chia công năng tòa nhà .1: Phân loại ô sàn .2: Tĩnh tải các lớp sàn .3: Tĩnh tải các ô sàn tầng điển hình .4: Hoạt tải sàn tầng điển hình.5: Tổng tải trọng tính toán.1: Tải trọng tác dụng lên phần bản thang nằm ngang .2: Tải trọng tác dụng lên phần bản thang nằm nghiêng .3: Tải trọng tác dụng lên bản chiếu nghĩ.1: Chỉ tiêu cơ lý của các lớp đất từ thí nghiệm .2: Chỉ tiêu cơ lý các lớp đất từ tính toán .3: Tổ hợp tải trọng tính toán móng M1 .4: Tổ hợp tải trọng tiêu chuẩn móng M1 .5: Kết quả kiểm tra tải trọng tác dụng lên cọc .6: Kết quả tính toán ứng suất gây lún và ứng suất bản thân .7: Kết quả tính lún .1: Chỉ tiêu cơ lí các lớp đất .1: Thông số kỹ thuật máy khoan KH-100 .2: Thông số kỹ thuật máy trộn Bentonite BE-15A .3: Thông số chế độ búa rung KE 416 .4: Thông số kỹ thuật búa KE 416 .5: Chỉ số dung dịch Bentonite trước khi dùng để khoan .6: Thống kê thời gian các quá trình thi công một cọc khoan nhồi.7: Thông số kỹ thuật búa TCB – 200 .8: Thông số kỹ thuật máy cắ bê tông .9: Thông số kỹ thuật cừ Larsen .10: Khối lượng công tác mỗi móng .11: Khối lượng công tác từng phân đoạn .12: Hao phí nhân công cho từng công tác .13: Hao phí cho các dây chuyền .14: Biên chế tổ thợ thi công .15: Tính toán nhịp công tác từng dây chuyền .93 Sinh viên thực hiện: Phan Tiến Thành Hướng dẫn: TS.

Trần Anh Thiện 10 Chung cư Harmony j Bảng 11.16: Bảng tính  kij .17: Bảng tính Oi1 .1: Thông số chung ván khuôn TEKCOM .2: Thông số kỹ thuật ván khuôn TEKCOM .3: Thông số kỹ thuật cột chống đơn Hòa Phát .1: Khối lượng các công tác vách tầng hầm .2: Tổng hợp các công tác phần ngầm .1: Phối cảnh công trình .1: Sơ đồ phân chia ô sàn .2: Cấu tạo các lớp sàn .3: Sơ đồ tính ô sàn bản dầm .4: Sơ đồ tính ô sàn bản kê 4 cạnh .5: Bố trí thép mũ .6: Biểu đồ mô men ô sàn .1: Sơ đồ kết cấu cầu thang tầng điển hình .2: Cấu tạo bậc thang .3: Sơ đồ tính bản thang .4: Biểu đồ mô men bản thang (KN.5: Sơ đồ tính nội lực bản chiếu nghĩ .1: Đồ thị xác định hệ số động lực .1: Nội lực tác dụng vách .2: Mặt đứng và mặt cắt vách .1: Sơ đồ bố trí cọc.2: Sơ đồ kiểm tra chọc thủng .3: Sơ đồ mặt ngàm quy ước .1: Máy khoan KH-100 hãng HITACHI .3: Kích thước ống vách .4: Trình tự thi công cọc khoan nhồi .5: Mặt bằng móng công trình .6: Sơ đồ tính của ván khuôn .7: Sơ đồ phân chia phân đoạn thi công bê tông móng.98 Sinh viên thực hiện: Phan Tiến Thành Hướng dẫn: TS. Trần Anh Thiện 11 Chung cư Harmony TỔNG QUAN VỀ CÔNG TRÌNH 1. Nhu cầu đầu tư xây dựng công trình Nhà ở là một trong những nhu cầu cơ bản của người dân, đối với một đô thị lớn và ngày càng phát triển như Đà Nẵng, nhà ở còn liên quan đến nhiều vấn đề như chính trị, kinh tế, xã hội, môi trường và mỹ quan đô thị. Do đó, cùng với sự phát triển của đô thị, chung cư đóng vai trò ngày càng quan trọng, sự phát triển chung cư giúp tiết kiệm quỹ đất, giảm giá thành xây dựng, tạo cơ hội nhà ở cho nhiều người ở các tầng lớp khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ