Khóa luận: Thực trạng công tác kế toán thuế tại Công ty CP PT Công nghệ DPI

Luận văn phân tích thực trạng công tác kế toán thuế GTGT, TNDN tại Công ty Cổ phần Phát triển Công nghệ DPI. Tài liệu tham khảo cho sinh viên.

Trường đại học

Trường Đại học Bình Dương

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

84
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện Luận văn Kế toán thuế công ty DPI 2024

Luận văn Kế toán thuế tại Công ty công nghệ DPI (2024) là một tài liệu nghiên cứu chuyên sâu, phân tích toàn diện quy trình hạch toán và quyết toán các sắc thuế quan trọng. Đề tài này không chỉ là một khóa luận tốt nghiệp kế toán thuế tiêu biểu mà còn là nguồn tham khảo giá trị cho các doanh nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ. Nội dung luận văn tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về kế toán thuế, từ đó đối chiếu với thực tiễn áp dụng tại Công ty Cổ phần Phát triển Công nghệ DPI. Nghiên cứu đi sâu vào các loại thuế chính như thuế giá trị gia tăng (GTGT), thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN), và các sắc thuế liên quan khác. Mục tiêu chính là đánh giá thực trạng, chỉ ra những ưu điểm và hạn chế trong công tác kế toán thuế tại doanh nghiệp. Dựa trên cơ sở phân tích đó, luận văn đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả kế toán thuế, góp phần tối ưu hóa chi phí thuế và giảm thiểu các rủi ro về thuế trong doanh nghiệp IT. Phương pháp nghiên cứu chủ yếu là thu thập, phân tích số liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, chứng từ kế toán, và phỏng vấn trực tiếp bộ phận kế toán của công ty. Với sự kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn, chuyên đề kế toán thuế doanh nghiệp này mang lại cái nhìn tổng quan và chi tiết, giúp người đọc hiểu rõ đặc điểm kế toán trong công ty công nghệ và các quy trình liên quan đến kê khai thuếquyết toán thuế. Đây là tài liệu không thể bỏ qua cho sinh viên ngành kế toán, kiểm toán và các nhà quản lý tài chính doanh nghiệp muốn hoàn thiện hệ thống của mình.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của khóa luận tốt nghiệp

Mục tiêu chung của luận văn là đánh giá thực trạng công tác tổ chức kế toán thuế tại Công ty Cổ phần Phát triển Công nghệ DPI. Từ đó, nghiên cứu làm nổi bật các ưu điểm cần phát huy và những hạn chế cần khắc phục. Mục tiêu cụ thể bao gồm: hệ thống hóa lý luận cơ bản về kế toán thuế GTGT, TNDN; phân tích chi tiết thực trạng hạch toán thuế tại doanh nghiệp thông qua số liệu, chứng từ giai đoạn 2023-2024; và đề xuất các kiến nghị nhằm hoàn thiện công tác kế toán thuế. Đối tượng nghiên cứu chính là toàn bộ quy trình kế toán thuế tại DPI. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn về không gian tại Công ty DPI và về thời gian là các số liệu tài chính, chứng từ kế toán trong hai năm 2023 và 2024, đảm bảo tính cập nhật và phù hợp với các chính sách thuế cho doanh nghiệp công nghệ hiện hành.

1.2. Tổng quan về Công ty Cổ phần Phát triển Công nghệ DPI

Công ty Cổ phần Phát triển Công nghệ DPI, thành lập năm 2010, hoạt động trong lĩnh vực công nghệ thông tin, lắp đặt hệ thống điện, và xây dựng. Với bộ máy tổ chức tinh gọn và đội ngũ nhân sự chuyên môn cao, DPI đã khẳng định vị thế trên thị trường. Về mặt kế toán, công ty áp dụng Chế độ kế toán theo Thông tư 200/2014/TT-BTC. Hình thức ghi sổ là Nhật ký chung, được hỗ trợ bởi phần mềm kế toán MISA, giúp tự động hóa quy trình và đảm bảo tính chính xác. Công ty kê khai thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ và hạch toán hàng tồn kho theo phương pháp kê khai thường xuyên. Việc tổ chức bộ máy kế toán khoa học, phân định rõ chức năng cho từng vị trí từ kế toán trưởng đến kế toán viên, thủ quỹ, đã tạo nền tảng vững chắc cho việc quản lý tài chính và tuân thủ các quy định về thuế.

II. Phân tích thách thức kế toán thuế tại Công ty công nghệ DPI

Hoạt động trong lĩnh vực công nghệ đặt ra nhiều thách thức đặc thù cho công tác kế toán thuế tại Công ty công nghệ DPI. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc phân định rõ ràng giữa doanh thu từ bán phần cứng, cung cấp dịch vụ phần mềm, và dịch vụ tư vấn để áp dụng đúng thuế suất thuế giá trị gia tăng (GTGT). Sự phức tạp này đòi hỏi kế toán phải có chuyên môn sâu và cập nhật liên tục các chính sách thuế cho doanh nghiệp công nghệ. Bên cạnh đó, rủi ro về thuế trong doanh nghiệp IT cũng là một vấn đề đáng quan ngại, đặc biệt liên quan đến việc xác định chi phí hợp lý được trừ khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN). Các chi phí như R&D, bản quyền phần mềm, chi phí marketing online thường khó chứng minh và dễ bị cơ quan thuế bóc tách. Việc sử dụng hóa đơn điện tử đã trở thành tiêu chuẩn, tuy nhiên việc quản lý, lưu trữ và xác thực hàng nghìn giao dịch điện tử mỗi tháng cũng tạo ra áp lực không nhỏ. Luận văn đã thực hiện phân tích thực trạng kế toán thuế tại DPI và chỉ ra rằng, mặc dù công ty đã có quy trình tương đối chuẩn, việc kiểm soát chéo giữa các bộ phận và cập nhật các văn bản pháp luật mới đôi khi còn chậm trễ. Điều này có thể dẫn đến sai sót trong quá trình kê khai thuế, ảnh hưởng đến kết quả quyết toán thuế cuối năm và tiềm ẩn nguy cơ bị truy thu và phạt thuế. Việc nhận diện và đối mặt với những thách thức này là bước đầu tiên để hoàn thiện công tác kế toán thuế.

2.1. Đặc điểm kế toán đặc thù trong ngành công nghệ thông tin

Ngành công nghệ có những đặc thù riêng biệt ảnh hưởng trực tiếp đến công tác kế toán thuế. Thứ nhất, tài sản vô hình như phần mềm, bằng sáng chế, bản quyền chiếm tỷ trọng lớn và việc xác định giá trị, khấu hao chúng rất phức tạp. Thứ hai, các giao dịch xuyên biên giới diễn ra thường xuyên, đòi hỏi kế toán phải nắm vững các quy định về thuế nhà thầu, hiệp định tránh đánh hai lần. Thứ ba, mô hình kinh doanh dựa trên đăng ký (subscription) hoặc dịch vụ (SaaS) tạo ra dòng doanh thu định kỳ, cần được ghi nhận và xuất hóa đơn đúng thời điểm. Những đặc điểm kế toán trong công ty công nghệ này yêu cầu hệ thống phần mềm kế toán phải đủ linh hoạt và đội ngũ kế toán phải có kiến thức chuyên sâu để đảm bảo tuân thủ pháp luật thuế.

2.2. Rủi ro tiềm ẩn trong việc kê khai và quyết toán thuế

Các rủi ro về thuế trong doanh nghiệp IT tại DPI chủ yếu tập trung vào ba mảng chính. Một là rủi ro về xác định chi phí được trừ, đặc biệt là các chi phí liên quan đến nghiên cứu phát triển, quảng cáo số. Hai là rủi ro trong việc áp dụng sai thuế suất GTGT cho các dịch vụ hỗn hợp. Ba là rủi ro từ việc không cập nhật kịp thời các thay đổi trong chính sách thuế, dẫn đến việc kê khai thuế sai sót. Những sai sót này khi được phát hiện qua kiểm toán thuế có thể dẫn đến các khoản phạt và truy thu lớn, ảnh hưởng nghiêm trọng đến tình hình tài chính và uy tín của doanh nghiệp. Vì vậy, việc xây dựng một quy trình kiểm soát nội bộ chặt chẽ là vô cùng cần thiết.

III. Phương pháp hạch toán thuế GTGT tại Công ty công nghệ DPI

Luận văn đã mô tả chi tiết phương pháp hạch toán thuế tại doanh nghiệp DPI, cụ thể là đối với thuế giá trị gia tăng (GTGT). Công ty áp dụng phương pháp khấu trừ, một phương pháp phổ biến và hiệu quả. Toàn bộ quy trình được thực hiện trên phần mềm kế toán MISA, đảm bảo tính nhất quán và giảm thiểu sai sót thủ công. Đối với thuế GTGT đầu vào, kế toán sử dụng tài khoản 133 (Thuế GTGT được khấu trừ). Khi mua hàng hóa, dịch vụ, căn cứ vào hóa đơn điện tử hợp lệ, kế toán tiến hành hạch toán. Ví dụ, theo hóa đơn 004 ngày 06/01/2024, khi mua hàng trị giá 4.720.000 VNĐ, thuế GTGT 10% là 472.000 VNĐ, bút toán được ghi: Nợ TK 156: 4.720.000, Nợ TK 1331: 472.000, Có TK 331: 5.192.000. Quy trình này cho thấy sự rõ ràng trong việc tách bạch giá trị hàng hóa và số thuế được khấu trừ. Đối với thuế GTGT đầu ra, kế toán sử dụng tài khoản 3331 (Thuế GTGT phải nộp). Khi bán hàng hoặc cung cấp dịch vụ, doanh thu được ghi nhận theo giá chưa thuế. Ví dụ, hóa đơn 001 ngày 06/01/2024, cung cấp hàng hóa cho Công ty Phước Thành với tổng giá trị 12.100.000 VNĐ (bao gồm 10% VAT), bút toán được ghi: Nợ TK 131: 12.100.000, Có TK 511: 11.000.000, Có TK 3331: 1.100.000. Cuối mỗi quý, kế toán thực hiện bút toán khấu trừ thuế, chuyển số thuế GTGT đầu vào được khấu trừ để đối trừ với số thuế GTGT đầu ra phải nộp. Việc kê khai thuế được thực hiện định kỳ hàng quý, đảm bảo tuân thủ đúng thời hạn quy định của cơ quan thuế.

3.1. Quy trình xử lý thuế giá trị gia tăng GTGT được khấu trừ

Tại DPI, quy trình xử lý thuế GTGT đầu vào được chuẩn hóa. Kế toán nhận hóa đơn điện tử từ nhà cung cấp, kiểm tra tính hợp lệ, hợp pháp của chứng từ. Sau đó, dữ liệu được nhập vào phần mềm kế toán MISA. Hệ thống tự động hạch toán vào tài khoản 1331 (đối với hàng hóa, dịch vụ) và 1332 (đối với tài sản cố định). Cuối kỳ, phần mềm sẽ tổng hợp toàn bộ số thuế GTGT đầu vào phát sinh trong kỳ trên tờ khai thuế GTGT mẫu 01/GTGT. Quy trình này giúp công ty quản lý chặt chẽ các hóa đơn đầu vào, đảm bảo mọi khoản thuế hợp lệ đều được khấu trừ, góp phần tối ưu hóa chi phí thuế.

3.2. Thực tế kê khai và nộp thuế giá trị gia tăng đầu ra

Công tác kê khai thuế GTGT đầu ra tại DPI được thực hiện một cách cẩn trọng. Khi phát sinh doanh thu, kế toán viên xuất hóa đơn và ghi nhận đồng thời số thuế phải nộp vào tài khoản 33311. Định kỳ hàng quý, kế toán tổng hợp lập tờ khai thuế GTGT. Dựa trên số liệu từ phần mềm, số thuế phải nộp được xác định bằng cách lấy tổng thuế đầu ra trừ đi tổng thuế đầu vào được khấu trừ. Nếu kết quả dương, doanh nghiệp tiến hành nộp thuế vào ngân sách nhà nước. Nếu âm, số thuế sẽ được chuyển sang kỳ sau để khấu trừ tiếp. Luận văn trích dẫn bút toán khấu trừ thuế GTGT quý I/2024: Nợ TK 3331: 20.346.000, Có TK 133: 20.346.000, cho thấy quy trình được thực hiện bài bản và chính xác.

IV. Quy trình quyết toán thuế TNDN tại Công ty công nghệ DPI

Quy trình kế toán và quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp là một nhiệm vụ trọng yếu, được luận văn Kế toán thuế tại Công ty công nghệ DPI phân tích kỹ lưỡng. Hàng quý, dựa trên kết quả kinh doanh, kế toán DPI thực hiện tạm tính số thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) phải nộp. Chi phí thuế TNDN hiện hành được ghi nhận vào tài khoản 8211 và số thuế phải nộp được ghi nhận vào tài khoản 3334. Cụ thể, trong quý I/2024, công ty xác định chi phí thuế TNDN tạm tính là 10.070.000 VNĐ và hạch toán: Nợ TK 821: 10.070.000, Có TK 3334: 10.070.000. Sau đó, công ty tiến hành nộp số tiền này vào ngân sách nhà nước. Quá trình này được lặp lại cho các quý tiếp theo trong năm. Điểm mấu chốt của quy trình là việc xác định chính xác thu nhập chịu thuế, bao gồm doanh thu, chi phí được trừ và các khoản thu nhập khác. Đây là khâu tiềm ẩn nhiều rủi ro về thuế trong doanh nghiệp IT nhất. Kế toán phải rà soát kỹ lưỡng các khoản chi phí để đảm bảo chúng hợp lệ, hợp pháp theo quy định của Luật thuế TNDN, có đầy đủ hóa đơn, chứng từ. Cuối năm tài chính, kế toán trưởng sẽ thực hiện quyết toán thuế TNDN trên tờ khai mẫu 03/TNDN. Số thuế TNDN phải nộp cả năm sẽ được xác định lại dựa trên số liệu thực tế. Số thuế đã tạm nộp trong năm sẽ được đối trừ. Nếu số đã nộp lớn hơn số phải nộp, doanh nghiệp có số thuế nộp thừa. Ngược lại, doanh nghiệp phải nộp bổ sung phần còn thiếu. Quy trình này đòi hỏi sự chính xác cao và là cơ sở để lập báo cáo tài chính cuối năm.

4.1. Hạch toán chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp TNDN tạm tính

Việc hạch toán thuế tại doanh nghiệp DPI đối với thuế TNDN tạm tính được thực hiện theo quý. Kế toán căn cứ vào Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh để xác định lợi nhuận kế toán trước thuế. Sau đó, điều chỉnh các khoản chi phí không được trừ và các khoản thu nhập khác để ra thu nhập tính thuế. Mức thuế suất áp dụng là 20%. Chi phí thuế TNDN tạm tính được hạch toán vào bên Nợ tài khoản 821. Việc tạm nộp thuế hàng quý giúp doanh nghiệp thực hiện nghĩa vụ với nhà nước một cách kịp thời, tránh dồn gánh nặng tài chính vào cuối năm.

4.2. Lập tờ khai quyết toán thuế TNDN cuối năm tài chính

Cuối năm, công tác quyết toán thuế là bước tổng kết toàn bộ nghĩa vụ thuế TNDN của DPI. Kế toán tổng hợp phải đối chiếu, rà soát lại tất cả các nghiệp vụ kinh tế phát sinh, đảm bảo số liệu trên sổ sách kế toán khớp với các chứng từ gốc. Tờ khai quyết toán thuế TNDN (mẫu 03/TNDN) được lập dựa trên số liệu đã được kiểm toán và xác thực. Tờ khai này phản ánh chi tiết tổng doanh thu, tổng chi phí được trừ, lợi nhuận, và số thuế cuối cùng phải nộp. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng khi làm việc với cơ quan thuế và là một phần không thể thiếu của bộ báo cáo tài chính hoàn chỉnh.

V. Đánh giá kết quả và ứng dụng thực tiễn kế toán thuế DPI

Thông qua phân tích thực trạng kế toán thuế tại DPI, luận văn đã đưa ra những đánh giá khách quan về hiệu quả công việc. Về mặt ưu điểm, công ty đã xây dựng được một hệ thống kế toán tương đối hoàn chỉnh. Việc ứng dụng phần mềm kế toán MISA giúp tự động hóa nhiều khâu, từ hạch toán thuế tại doanh nghiệp đến lập báo cáo, giảm thiểu sai sót do yếu tố con người. Công ty tuân thủ tốt các quy định về thời gian kê khai thuế và nộp thuế, không để xảy ra các vi phạm nghiêm trọng. Bộ phận kế toán có sự phân công nhiệm vụ rõ ràng, chuyên môn hóa cao. Các chứng từ, sổ sách được lưu trữ khoa học, thuận tiện cho việc tra cứu và kiểm toán thuế. Tuy nhiên, bên cạnh những ưu điểm, nghiên cứu cũng chỉ ra một số hạn chế. Việc cập nhật các văn bản, chính sách thuế mới đôi khi chưa kịp thời, dẫn đến lúng túng khi có các nghiệp vụ mới phát sinh. Công tác kiểm tra, đối chiếu chéo giữa số liệu kế toán và thực tế đôi khi còn chưa được chú trọng đúng mức, tiềm ẩn nguy cơ sai sót. Đặc biệt, việc phân loại và hạch toán các chi phí đặc thù của ngành công nghệ như chi phí quảng cáo kỹ thuật số, chi phí nghiên cứu phát triển sản phẩm mới vẫn còn là thách thức. Kết quả nghiên cứu này không chỉ là một báo cáo thực tập kế toán thuế mà còn là cơ sở thực tiễn để DPI nhận diện và đưa ra các giải pháp nâng cao hiệu quả kế toán thuế trong tương lai.

5.1. Ưu điểm trong tổ chức công tác kế toán và báo cáo tài chính

Điểm sáng lớn nhất trong công tác kế toán tại DPI là việc tổ chức bộ máy khoa học và ứng dụng công nghệ hiệu quả. Hệ thống sổ sách kế toán theo hình thức Nhật ký chung trên phần mềm MISA giúp cho việc theo dõi, tổng hợp số liệu trở nên nhanh chóng và chính xác. Quy trình lập báo cáo tài chính được thực hiện bài bản, tuân thủ các chuẩn mực kế toán Việt Nam. Điều này không chỉ phục vụ tốt cho công tác quản trị nội bộ mà còn tạo sự minh bạch, tin cậy đối với các đối tác, nhà đầu tư và cơ quan nhà nước, đặc biệt là cơ quan thuế.

5.2. Hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân khách quan chủ quan

Hạn chế chính được xác định là sự thiếu chủ động trong việc cập nhật chính sách. Nguyên nhân chủ quan là do khối lượng công việc hàng ngày lớn, khiến kế toán viên ít có thời gian nghiên cứu sâu các văn bản mới. Nguyên nhân khách quan là do các chính sách thuế cho doanh nghiệp công nghệ thay đổi liên tục và thường có độ trễ trong việc ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết. Ngoài ra, việc bóc tách các chi phí phức tạp để đảm bảo tính hợp lệ khi quyết toán thuế vẫn còn là một điểm yếu, cần có sự phối hợp chặt chẽ hơn giữa bộ phận kế toán và các phòng ban kỹ thuật, kinh doanh.

VI. Bí quyết hoàn thiện công tác kế toán thuế tại doanh nghiệp IT

Từ những phân tích và đánh giá thực trạng, luận văn Kế toán thuế tại Công ty công nghệ DPI đã đề xuất một số giải pháp nâng cao hiệu quả kế toán thuế mang tính ứng dụng cao. Đây có thể coi là những bí quyết quan trọng cho không chỉ DPI mà còn cho các doanh nghiệp IT khác. Giải pháp hàng đầu là xây dựng một quy trình cập nhật và phổ biến chính sách thuế định kỳ. Công ty nên cử nhân sự chuyên trách hoặc đăng ký các dịch vụ tư vấn thuế để đảm bảo không bỏ lót bất kỳ thay đổi nào. Các buổi đào tạo nội bộ cần được tổ chức thường xuyên để nâng cao kiến thức cho toàn bộ đội ngũ kế toán. Thứ hai, cần tăng cường công tác kiểm soát nội bộ và đối chiếu chéo. Việc thiết lập một quy trình rà soát chứng từ, chi phí hàng tháng giữa bộ phận kế toán và các phòng ban liên quan sẽ giúp phát hiện sớm các sai sót. Điều này đặc biệt quan trọng để giảm thiểu rủi ro về thuế trong doanh nghiệp IT. Thứ ba, công ty nên đầu tư nâng cấp hoặc tận dụng tối đa các tính năng của phần mềm kế toán hiện tại, đặc biệt là các module liên quan đến quản lý chi phí và lập tờ khai thuế tự động. Việc tối ưu hóa chi phí thuế không chỉ dừng lại ở việc tuân thủ mà còn là việc vận dụng linh hoạt các chính sách ưu đãi của nhà nước dành cho doanh nghiệp công nghệ. Cuối cùng, việc xây dựng mối quan hệ tốt với cơ quan thuế, chủ động tham vấn ý kiến khi có vướng mắc sẽ giúp doanh nghiệp hoạt động ổn định và bền vững hơn.

6.1. Giải pháp nâng cao hiệu quả và tối ưu hóa chi phí thuế

Để tối ưu hóa chi phí thuế, DPI cần chủ động rà soát các điều kiện để được hưởng ưu đãi thuế TNDN dành cho doanh nghiệp công nghệ. Đồng thời, cần chuẩn hóa quy trình ghi nhận và tập hợp hồ sơ cho các chi phí R&D để được khấu trừ 100%. Về thuế GTGT, việc phân loại chính xác các loại hình dịch vụ để áp dụng đúng thuế suất (0%, 5%, 10% hoặc không chịu thuế) sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm một khoản chi phí đáng kể và tránh các rủi ro bị truy thu sau này. Xây dựng một kế hoạch thuế (tax planning) hàng năm là một giải pháp chiến lược và hiệu quả.

6.2. Kiến nghị nhằm hoàn thiện công tác kế toán thuế tại DPI

Kiến nghị cụ thể để hoàn thiện công tác kế toán thuế tại DPI bao gồm: (1) Ban hành quy chế phối hợp giữa phòng kế toán và các phòng ban khác trong việc cung cấp chứng từ, đặc biệt là các chứng từ chi phí marketing, R&D. (2) Tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu về chính sách thuế cho doanh nghiệp công nghệ cho nhân viên kế toán. (3) Xây dựng bộ cẩm nang về các rủi ro thuế thường gặp và cách phòng tránh. (4) Cân nhắc sử dụng dịch vụ tư vấn kiểm toán thuế độc lập định kỳ để rà soát và đánh giá lại toàn bộ hệ thống, giúp phát hiện các lỗ hổng tiềm ẩn trước khi cơ quan thuế vào cuộc.

18/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ KẾ TOÁN THUẾ 1. KẾ TOÁN THUẾ GIÁ TRỊ GIA TĂNG ĐƯỢC KHẤU TRỪ 1. Khái niệm Theo điều 12 Luật thuế giá trị gia tăng năm 2013 (Sửa đổi) quy định: “Thuế GTGT được khấu trừ được hiểu là các loại thuế đầu vào của những hàng hóa, dịch vụ dùng cho việc sản xuất, kinh doanh có thỏa mãn các điều kiện theo quy định. Trong các khoản thuế GTGT được khấu trừ sẽ bao gồm cả thuế GTGT không được bồi thường của hàng hóa bị tổn thất phải chịu thuế GTGT”.

Nguyên tắc kế toán Theo điều 19 Thông tư 200/2014/TT-BTC quy định: - Tài khoản này dùng để phản ánh số thuế GTGT đầu vào được khấu trừ, đã khấu trừ và còn được khấu trừ của doanh nghiệp. - Kế toán phải hạch toán riêng thuế GTGT đầu vào được khấu trừ và thuế GTGT đầu vào không được khấu trừ. Trường hợp không thể hạch toán riêng được thì số thuế GTGT đầu vào được hạch toán vào tài khoản 133. Cuối kỳ, kế toán phải xác định số thuế GTGT được khấu trừ và không được khấu trừ theo quy định của pháp luật về thuế GTGT.

- Số thuế GTGT đầu vào không được khấu trừ được tính vào giá trị tài sản được mua, giá vốn của hàng bán ra hoặc chi phí sản xuất, kinh doanh tuỳ theo từng trường hợp cụ thể. Chứng từ sử dụng Hóa đơn thuế GTGT; Bảng kê kèm theo. Tài khoản sử dụng  Tài khoản 133 -Thuế GTGT được khấu trừ, có 2 tài khoản cấp 2: - Tài khoản 1331 ­ Thuế GTGT được khấu trừ của hàng hóa, dịch vụ - Tài khoản 1332 ­ Thuế GTGT được khấu trừ của tài sản cố định SVTH:Trương Trần Gia Bảo 3 MSSV: 18010128 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: TS. Đỗ Đoan Trang  Kết cấu nội dung phản ánh tài khoản 133 – Thuế GTGT được khấu trừ: Nợ TK 133 – “Thuế GTGT được khấu trừ” Có - Số thuế GTGT đầu vào được khấu trừ.

- Số thuế GTGT đầu vào đã khấu trừ; - Kết chuyển số thuế GTGT đầu vào không được khấu trừ; - Thuế GTGT đầu vào của hàng hóa mua vào nhưng đã trả lại, được giảm giá; SDCK: Số thuế GTGT đầu vào còn được khấu trừ, …  Phương pháp hạch toán một số nghiệp vụ chủ yếu: Sơ đồ 1. Sơ đồ hạch toán thuế GTGT được khấu trừ (Nguồn: theo TT 200/2014/TT-BTC) SVTH:Trương Trần Gia Bảo 4 MSSV: 18010128 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: TS. KẾ TOÁN THUẾ GIÁ TRỊ GIA TĂNG PHẢI NỘP CHO NHÀ NƯỚC 1. Khái niệm Theo điều 11 Luật thuế giá trị gia tăng năm 2008 quy định: “Số thuế giá trị gia tăng phải nộp theo phương pháp tính trực tiếp trên giá trị gia tăng bằng giá trị gia tăng của hàng hóa, dịch vụ bán ra nhân với thuế suất thuế giá trị gia tăng.

Giá trị gia tăng được xác định bằng giá thanh toán của hàng hóa, dịch vụ bán ra trừ giá thanh toán của hàng hóa, dịch vụ mua vào tương ứng”. Chứng từ sử dụng Hóa đơn thuế GTGT; Bảng kê kèm theo 1. Tài khoản sử dụng Tài khoản 3331 - Thuế GTGT phải nộp: Áp dụng cho các cơ sở kinh doanh thuộc đối tượng nộp thuế GTGT theo phương pháp tính trực tiếp trên GTGT (Tỷ giá tính thuế các mặt hàng theo tờ khai hải quan).  Tài khoản 3331 -Thuế GTGT phải nộp, có 2 tài khoản cấp 3: - Tài khoản 33311 - Thuế giá trị gia tăng đầu ra - Tài khoản 33312 - Thuế GTGT hàng nhập khẩu.

 Kết cấu nội dung phản ánh tài khoản 3331 – Thuế GTGT phải nộp: Nợ TK 3331 – “Thuế GTGT phải nộp” Có - Số thuế GTGT đã được khấu trừ. - Số thuế GTGT đã nộp vào ngân sách Phản ánh số thuế GTGT đầu ra, số thuế Nhà nước; GTGT của hàng nhập khẩu phải nộp … - Thuế GTGT của hàng bán bị trả lại, bị giảm giá … SDCK: Dư nợ (nếu có) phản ánh số thuế SDCK: Số thuế GTGT còn phải nộp vào GTGT phải nộp nhỏ hơn số thuế đã nộp Ngân sách Nhà nước. hoặc số thuế được xét miễn giảm SVTH:Trương Trần Gia Bảo 5 MSSV: 18010128 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: TS. Đỗ Đoan Trang  Phương pháp hạch toán một số nghiệp vụ chủ yếu: Sơ đồ 1.

Sơ đồ hạch toán thuế GTGT đầu ra (Nguồn: Theo TT 200/2014/TT-BTC) SVTH:Trương Trần Gia Bảo 6 MSSV: 18010128 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: TS. Sơ đồ hạch toán thuế GTGT nhập khẩu (Nguồn: Theo TT 200/2014/TT-BTC) 1. KẾ TOÁN THUẾ TIÊU THỤ ĐẶC BIỆT 1. Khái niệm Theo điều 5, 6, 7 Luật thuế tiêu thụ đặc biệt năm 2016 (Sửa đổi) quy định: “Thuế tiêu thụ đặc biệt là thuế thu đối với tổ chức, cá nhân sản xuất, nhập khẩu hàng hoá, kinh doanh dịch vụ thuộc diện Nhà nước cần thiết điều tiết tiêu dùng.

Thuế tiêu thụ đặc biệt thuộc loại thuế gián thu và mức thuế thu thường rất cao nên có khả năng tác động tới việc sử dụng thu nhập và tiêu dùng của dân cư”. Căn cứ tính thuế TTĐB là giá tính thuế của hàng hóa dịch vụ chịu thuế GTGT và thuế suất thuế TTĐB: Thuế TTĐB Giá tính Thuế suất phải nộp = thuế TTĐB X thuế TTĐB  Giá tính thuế TTĐB: SVTH:Trương Trần Gia Bảo 7 MSSV: 18010128 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: TS. Đỗ Đoan Trang Giá tính thuế TTĐB của hàng hóa, dịch vụ là giá bán hàng hóa, giá cung ứng dịch vụ của cơ sở sản xuất, kinh doanh chưa có thuế TTĐB và chưa có thuế GTGT, bao gồm cả khoản thu thêm tính ngoài giá bán hàng hóa, giá cung ứng dịch vụ nếu có mà cơ sở sản xuất kinh doanh được hưởng. Giá tính thuế TTĐB của hàng hóa, dịch vụ được xác định cụ thể như sau: (tỷ giá tính thuế các mặt hàng theo tờ khai hải quan) - Đối với hàng hóa sản xuất trong nước: Giá tính thuế Giá bán chưa có thuế GTGT TTĐB = 1 + Thuế suất thuế TTĐB Chú ý: Đối với rượu chai, bia chai, bia lon khi tính thuế TTĐB không được trừ giá trị vỏ bao bì.

Mặt hàng bia chai nếu có đặt tiền cược vỏ chai, định kỳ hàng quý cơ sở sản xuất và khách hàng thực hiện quyết toán số tiền đặt cược vỏ chai thì số tiền đặt cược tương ứng giá trị số vỏ chai không thu hồi được phải đưa vào doanh thu tính thuế TTĐB. - Đối với hàng nhập khẩu: Giá tính thuế TTĐB đối với hàng nhập khẩu thuộc diện chịu thuế TTĐB được xác định: (tỷ giá tính thuế các mặt hàng theo tờ khai hải quan) Giá tính thuế Giá tính thuế Thuế nhập = + TTĐB nhập khẩu khẩu - Đối với hàng hóa gia công: Là giá tính thuế của hàng hóa bán ra của cơ sở giao gia công hoặc giá bán của sản phẩm cùng loại hoặc tương đương tại cùng thời điểm bán hàng chưa có thuế GTGT và chưa có thuế TTĐB. - Đối với dịch vụ chịu thuế TTĐB: Giá tính thuế TTĐB là giá cung ứng dịch vụ của cơ sở kinh doanh chưa có thuế TTĐB và thuế GTGT. (tỷ giá tính thuế các mặt hàng theo tờ khai hải quan) Giá tính Giá bán chưa có thuế GTGT thuế TTĐB = 1 + Thuế suất thuế TTĐB Giá dịch vụ chưa có thuế GTGT làm căn cứ xác định giá tính thuế TTĐB đối với một số dịch vụ quy định: SVTH:Trương Trần Gia Bảo 8 MSSV: 18010128 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: TS.

Đỗ Đoan Trang + Đối với kinh doanh gôn là doanh thu chưa có thuế GTGT về bán thẻ hội viên, giá bán vé chơi gôn bao gồm cả tiền phí chơi gôn và tiền ký quỹ (nếu có). + Kinh doanh casino, trò chơi điện tử có thưởng là doanh thu từ hoạt động này trừ số tiền đã trả thưởng cho khách. + Kinh doanh vũ trường, mát xa, karaoke, giá tính thuế là doanh thu của các hoạt động kinh doanh trong vũ trường, cơ sở kinh doanh mát xa, karaoke, bao gồm cả doanh thu của dịch vụ ăn uống và các dịch vụ khác đi kèm (ví dụ: tắm, xông hơi trong cơ sở mát-xa). - Đối với hàng hóa, dịch vụ dùng để trao đổi, tiêu dùng nội bộ, biếu, tặng: Là giá tính thuế tiêu thụ đặc biệt của hàng hóa, dịch vụ cùng loại hoặc tương đương tại thời điểm phát sinh các hoạt động này.

 Thuế suất Thực hiện theo quy định mới nhất tại Luật Thuế tiêu thụ đặc biệt sửa đổi năm 2014 và Luật số 106/2016/QH13 sửa đổi, bổ sung một số điều của luật thuế giá trị gia tăng, luật thuế tiêu thụ đặc biệt và luật quản lý thuế (PL). Nguyên tắc kế toán 1. Nguyên tắc kế toán Theo điều 52 Thông tư 200/2014/TT-BTC quy định: - Các doanh nghiệp bán sản phẩm, hàng hoá chịu thuế tiêu thụ đặc biệt ghi nhận doanh thu không bao gồm thuế TTĐB. Trường hợp không tách ngay được số thuế tiêu thụ đặc biệt phải nộp tại thời điểm ghi nhận doanh thu thì được ghi nhận doanh thu bao gồm cả thuế nhưng định kỳ phải ghi giảm doanh thu đối với số thuế tiêu thụ đặc biệt phải nộp.

Trong mọi trường hợp, chỉ tiêu “Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ” và chỉ tiêu “Các khoản giảm trừ doanh thu” của Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh đều không bao gồm số thuế TTĐB phải nộp khi bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ. - Các doanh nghiệp nhập khẩu hoặc mua nội địa hàng hoá, TSCĐ thuộc diện chịu thuế tiêu thụ đặc biệt được ghi nhận số thuế phải nộp vào giá gốc hàng nhập kho. Trường hợp doanh nghiệp nhập khẩu hàng hộ nhưng không có quyền sở hữu hàng hóa, ví dụ giao dịch tạm nhập - tái xuất hộ bên thứ ba thì số thuế nhập khẩu phải nộp không được ghi nhận vào giá trị hàng hóa mà được ghi nhận là khoản phải thu khác. SVTH:Trương Trần Gia Bảo 9 MSSV: 18010128 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: TS.

Đỗ Đoan Trang - Kế toán số thuế TTĐB được hoàn, được giảm thực hiện theo nguyên tắc. Chứng từ sử dụng Hóa đơn bán hàng; Tờ khai thuế TTĐB (mẫu số 01/TTĐB); Bảng kê bán hàng hóa, dịch vụ chịu thuế (01-1/TTĐB); Thông báo nộp thuế TTĐB; Phiếu thu, … 1. Tài khoản sử dụng Tài khoản này sử dụng cho người có nghĩa vụ nộp thuế tiêu thụ đặc biệt theo quy định của pháp luật. Trong giao dịch xuất nhập khẩu ủy thác, tài khoản này chỉ sử dụng cho bên giao ủy thác, không áp dụng cho bên nhận ủy thác.

 Kết cấu nội dung phản ánh tài khoản 3332 – Thuế tiêu thụ đặc biệt: Nợ TK 3332– “Thuế tiêu thụ đặc biệt” Có - Tiền thuế tiêu thụ đặc biệt đã nộp vào - Số thuế TTĐB phải nộp khi bán hàng Ngân sách Nhà nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ