Luận văn thạc sĩ: Huy động nguồn lực xây dựng nông thôn mới ở huyện Minh Hóa

Luận văn nghiên cứu thực trạng, giải pháp huy động nguồn lực trong xây dựng nông thôn mới tại huyện nghèo Minh Hóa, Quảng Bình theo Nghị quyết 30a.

Chuyên ngành

Phát triển nông thôn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

111
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan huy động nguồn lực xây dựng NTM tại Minh Hóa

Chương trình xây dựng Nông thôn mới (NTM) là một chủ trương lớn, mang tầm vóc là chương trình mục tiêu quốc gia nhằm thúc đẩy toàn diện khu vực nông thôn. Mục tiêu cốt lõi của chương trình là cải thiện đời sống vật chất và tinh thần cho người dân, xây dựng kết cấu hạ tầng đồng bộ, và tái cơ cấu kinh tế nông thôn. Đối với một huyện nghèo như huyện Minh Hóa, Quảng Bình, thuộc diện thụ hưởng chính sách theo Nghị quyết 30a/2008/NQ-CP, việc triển khai xây dựng NTM vừa là cơ hội, vừa là thách thức to lớn. Quá trình này đòi hỏi một nguồn lực khổng lồ để đáp ứng 19 tiêu chí nông thôn mới. Tuy nhiên, thực tế cho thấy ngân sách nhà nước chỉ có thể đáp ứng một phần. Do đó, việc huy động nguồn lực từ nhiều nguồn khác nhau, đặc biệt là phát huy nội lực từ cộng đồng, trở thành yếu tố sống còn quyết định sự thành công của chương trình. Nguyên tắc "Nhà nước và nhân dân cùng làm" không chỉ là khẩu hiệu mà phải trở thành phương châm hành động thực tiễn, trong đó nhấn mạnh vai trò của cộng đồng và sự đóng góp của người dân làm trung tâm. Việc huy động hiệu quả các nguồn lực sẽ tạo ra động lực mạnh mẽ cho sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững tại địa phương.

1.1. Mục tiêu và ý nghĩa của chương trình mục tiêu quốc gia NTM

Chương trình MTQG xây dựng NTM được phê duyệt theo Quyết định số 800/QĐ-TTg ngày 04/06/2010, là một chương trình tổng thể, toàn diện về chính trị, kinh tế, xã hội, an ninh quốc phòng. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc xây dựng cơ sở hạ tầng nông thôn, mà còn hướng đến việc nâng cao thu nhập, cải thiện đời sống văn hóa, bảo vệ môi trường và củng cố hệ thống chính trị cơ sở. Việc hoàn thành bộ tiêu chí quốc gia là thước đo cho sự phát triển toàn diện của một xã nông thôn, tạo ra một bộ mặt nông thôn mới khang trang, văn minh và giàu bản sắc.

1.2. Vai trò cốt lõi của huy động nguồn lực tổng hợp

Thành công của chương trình NTM không thể chỉ dựa vào nguồn vốn từ trung ương. Luận văn của Trương Quốc Toán (2017) nhấn mạnh: "Việc huy động một cách đa dạng các nguồn vốn ngoài ngân sách đóng vai trò hết sức quan trọng". Các nguồn lực này bao gồm nguồn lực tài chính từ doanh nghiệp, nguồn vốn tín dụng, và đặc biệt là các nguồn lực phi tài chính từ cộng đồng như hiến đất, ngày công lao động, và trí tuệ tập thể. Việc xã hội hóa đầu tư không chỉ giải quyết bài toán về vốn mà còn tăng cường sự giám sát của người dân, đảm bảo các công trình được xây dựng hiệu quả và phù hợp với nhu cầu thực tế, qua đó thể hiện rõ vai trò chủ thể của họ.

II. Thách thức huy động vốn xây dựng NTM tại huyện Minh Hóa

Quá trình huy động nguồn lực xây dựng NTM tại Minh Hóa đối mặt với vô vàn khó khăn, xuất phát từ chính đặc thù của một huyện nghèo miền núi. Luận văn gốc chỉ rõ: "Chính vì vị trí địa lý khó khăn, so với những huyện khác của tỉnh Quảng Bình thì huyện Minh Hóa có nhiều bất lợi và khó khăn, xuất phát điểm thấp hơn hẳn". Thực trạng xây dựng NTM tại đây gặp rào cản lớn về kinh tế khi thu nhập bình quân đầu người thấp, kinh tế hộ nông dân còn nghèo, làm hạn chế khả năng đóng góp của người dân. Bên cạnh đó, nhận thức của một bộ phận người dân và cán bộ chưa đầy đủ, còn tồn tại "tâm lý thụ động, trông chờ vào sự hỗ trợ của Nhà nước, chưa phát huy được vai trò chủ thể của cộng đồng dân cư". Tại các xã đặc biệt khó khăn như Thượng Hóa với tỷ lệ hộ nghèo lên tới 51.22%, việc huy động tài chính gần như bất khả thi, chủ yếu dựa vào đóng góp công lao động. Thêm vào đó, địa hình chia cắt, dân cư phân tán cũng là một trở ngại lớn trong công tác tuyên truyền, vận động và tổ chức thi công các công trình cơ sở hạ tầng nông thôn.

2.1. Hạn chế từ điều kiện kinh tế và xuất phát điểm thấp

Minh Hóa là một trong 62 huyện nghèo nhất cả nước, kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp manh mún, lạc hậu. Thu nhập của người dân rất thấp, chẳng hạn như tại xã Thượng Hóa, tổng thu nhập trung bình chỉ bằng một nửa so với xã Quy Hóa. Nghiên cứu chỉ ra rằng "kinh tế hộ nông dân còn nghèo, thu nhập thấp nên sự đóng góp còn rất hạn chế". Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng huy động nguồn lực tài chính từ cộng đồng, khiến cho tiến độ thực hiện các tiêu chí NTM, đặc biệt là các tiêu chí cần vốn đầu tư lớn, diễn ra rất chậm.

2.2. Rào cản về nhận thức và tâm lý trông chờ ỷ lại

Một trong những thách thức lớn nhất không phải là thiếu vốn, mà là nhận thức. Luận văn đã chỉ ra một tồn tại cố hữu là "nhận thức của một bộ phận cán bộ các cấp và người dân về xây dựng NTM còn chưa đúng và chưa đầy đủ, mang nặng tâm lý thụ động, trông chờ". Người dân chưa thực sự thấy mình là chủ thể của quá trình này. Họ coi việc xây dựng NTM là trách nhiệm của nhà nước. Sự thiếu chủ động này làm suy giảm hiệu quả của các chính sách, khiến các giải pháp huy động vốn khó đi vào thực tiễn và không phát huy được sức mạnh nội sinh của cộng đồng.

2.3. Sự thiếu vắng của doanh nghiệp đầu tư vào nông thôn

Do điều kiện cơ sở hạ tầng yếu kém và tiềm năng kinh tế chưa rõ ràng, Minh Hóa chưa thu hút được nhiều doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực nông nghiệp, nông thôn. Luận văn nêu rõ: "sự huy động từ các công ty, nhà doanh nghiệp trên địa bàn không có, do đó tiến độ thực hiện các hạng mục rất chậm". Thiếu vắng khu vực tư nhân, đặc biệt là các mô hình đối tác công tư (PPP), khiến gánh nặng vốn tiếp tục đè lên ngân sách nhà nước và sức đóng góp vốn đã hạn chế của người dân.

III. Phương pháp huy động nguồn lực tài chính cho NTM Minh Hóa

Để vượt qua các thách thức về vốn, việc áp dụng các giải pháp huy động vốn một cách linh hoạt và sáng tạo là yêu cầu cấp thiết. Không thể áp dụng một mô hình rập khuôn cho tất cả các địa phương. Tại Minh Hóa, cần kết hợp đồng bộ nhiều phương pháp. Thứ nhất, tối ưu hóa việc sử dụng ngân sách nhà nước và các chương trình lồng ghép, tập trung vào các công trình hạ tầng khung thiết yếu có tính lan tỏa cao. Thứ hai, đẩy mạnh tiếp cận nguồn vốn tín dụng ưu đãi cho người dân và các hợp tác xã để phát triển sản xuất, nâng cao thu nhập, từ đó tạo nền tảng cho việc đóng góp trong tương lai. Thứ ba, cần có cơ chế đột phá để thực hiện xã hội hóa đầu tư, thu hút doanh nghiệp tham gia vào các dự án có khả năng thu hồi vốn. Cuối cùng, và quan trọng nhất, là xây dựng cơ chế huy động sự đóng góp của người dân trên tinh thần tự nguyện, công khai, minh bạch. Mức đóng góp phải phù hợp với khả năng của từng nhóm hộ, tránh tình trạng huy động quá sức dân gây phản ứng tiêu cực, như kết luận của luận văn: "mức độ và thể loại nguồn lực huy động cho NTM cần phù hợp với đặc điểm của từng địa phương thay vì rập khuôn máy móc".

3.1. Lồng ghép hiệu quả các nguồn vốn từ ngân sách nhà nước

Nguồn vốn từ ngân sách nhà nước và các chương trình mục tiêu cần được sử dụng như "vốn mồi", có tác dụng kích hoạt các nguồn lực khác. Thay vì đầu tư dàn trải, chính quyền cần ưu tiên cho các hạng mục quan trọng như giao thông trục chính, thủy lợi, điện. Việc quản lý và sử dụng nguồn vốn này phải được công khai, minh bạch, có sự giám sát của cộng đồng để đảm bảo hiệu quả, tránh thất thoát, lãng phí và tạo dựng lòng tin trong nhân dân.

3.2. Giải pháp thu hút doanh nghiệp và đối tác công tư PPP

Để thu hút doanh nghiệp, huyện Minh Hóa cần xây dựng các chính sách ưu đãi cụ thể về đất đai, thuế, và hỗ trợ thủ tục hành chính. Cần quy hoạch các vùng sản xuất tập trung, các dự án tiềm năng để kêu gọi đầu tư. Mô hình đối tác công tư (PPP) có thể được áp dụng cho các công trình như chợ nông thôn, hệ thống cấp nước sạch, xử lý rác thải. Đây là hình thức xã hội hóa đầu tư hiệu quả, giúp giảm gánh nặng cho ngân sách và nâng cao chất lượng dịch vụ.

3.3. Đa dạng hóa hình thức đóng góp tài chính từ cộng đồng

Việc huy động tài chính từ dân cần được thực hiện một cách dân chủ theo nguyên tắc "dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra". Các hình thức đóng góp có thể đa dạng: đóng góp tiền mặt, mua cổ phần trong các công trình công cộng, hoặc các quỹ phát triển cộng đồng. Mức đóng góp cần được các thôn, bản tự bàn bạc và quyết định, có xem xét miễn, giảm cho các hộ nghèo, hộ chính sách, đảm bảo sự đồng thuận cao trong cộng đồng.

IV. Bí quyết phát huy vai trò cộng đồng xây dựng NTM hiệu quả

Tại một huyện nghèo như Minh Hóa, sức mạnh nội lực từ cộng đồng chính là nguồn tài nguyên quý giá nhất. Việc huy động không chỉ là tiền bạc mà còn là trí tuệ, công sức và sự đồng lòng. Vai trò của cộng đồng được thể hiện rõ nét qua việc hiến đất làm đường, đóng góp hàng ngàn ngày công lao động để xây dựng các công trình phúc lợi. Luận văn của Trương Quốc Toán đã ghi nhận những kết quả ấn tượng: "Toàn huyện có 753 hộ, tổng diện tích 66,818 m2 đất các loại. Tổng giá trị ước tính 9,883 triệu đồng". Để khơi dậy tiềm năng này, công tác tuyên truyền, vận động phải đi trước một bước. Cần làm cho người dân hiểu rằng họ là người hưởng lợi trực tiếp từ chương trình NTM. Việc phát huy quy chế dân chủ ở cơ sở, để người dân được trực tiếp bàn bạc, quyết định các công trình ưu tiên là chìa khóa thành công. Nghiên cứu cho thấy, người dân sẵn sàng đóng góp cho các công trình thiết thực như trường học, thủy lợi, giao thông hơn là các công trình văn hóa, bưu điện. Điều này chứng tỏ khi vai trò của cộng đồng được tôn trọng, họ sẽ trở thành chủ thể tích cực trong việc kiến tạo quê hương.

4.1. Tuyên truyền nâng cao nhận thức về vai trò chủ thể

Giải pháp hàng đầu là phải thay đổi tư duy và nhận thức. Cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền bằng nhiều hình thức đa dạng, dễ hiểu để mỗi người dân nhận thức rõ xây dựng NTM là sự nghiệp của chính mình, vì lợi ích của chính mình. Phải làm nổi bật quyền lợi và trách nhiệm, khơi dậy lòng tự hào quê hương, từ đó chuyển hóa nhận thức thành hành động tự giác, biến họ từ người đứng ngoài quan sát thành nguồn nhân lực địa phương tích cực tham gia.

4.2. Huy động đóng góp bằng ngày công và hiến đất

Đối với các hộ nghèo và cận nghèo không có khả năng đóng góp tiền mặt, việc quy đổi ra ngày công lao động là một giải pháp hợp lý và nhân văn. Luận văn chỉ ra rằng: "xã Thượng Hóa có sự phân bố khá đồng đều ở các nhóm hộ cho rằng họ có khả năng đóng góp nhiều công lao động hơn nếu được quy đổi". Phong trào hiến đất để mở rộng đường giao thông, xây dựng nhà văn hóa cần được tôn vinh, khen thưởng kịp thời để tạo sức lan tỏa. Đây là hình thức đóng góp của người dân thể hiện tinh thần cộng đồng sâu sắc.

4.3. Tăng cường vai trò giám sát cộng đồng trong các công trình

Thành lập các Ban giám sát đầu tư của cộng đồng là một cơ chế hiệu quả để đảm bảo chất lượng và tính minh bạch của các dự án. Khi người dân được trực tiếp tham gia giám sát, họ sẽ có trách nhiệm hơn với công trình, đồng thời ngăn chặn được các hiện tượng tiêu cực, lãng phí. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn củng cố niềm tin của nhân dân vào sự lãnh đạo của chính quyền, phát huy tối đa vai trò của cộng đồng.

V. Thực trạng và kết quả huy động nguồn lực ở Minh Hóa

Thực trạng xây dựng NTM tại huyện Minh Hóa giai đoạn 2014-2016 cho thấy những kết quả bước đầu đáng ghi nhận, dù còn nhiều khó khăn. Tính đến năm 2016, toàn huyện đã huy động được một nguồn lực đáng kể, trong đó vốn trái phiếu Chính phủ là 19,859 triệu đồng, cùng với sự đóng góp to lớn về đất đai và tài sản của người dân trị giá hàng chục tỷ đồng. Kết quả thực hiện bộ tiêu chí quốc gia có sự chuyển biến: có 1 xã đạt 15-19 tiêu chí, 5 xã đạt 10-14 tiêu chí, và số tiêu chí bình quân toàn huyện đạt 9.88. Tuy nhiên, sự phân hóa giữa các xã là rất rõ rệt. Xã Quy Hóa, với điều kiện thuận lợi hơn, đã về đích NTM năm 2016. Trong khi đó, xã Thượng Hóa, đại diện cho nhóm khó khăn, mới chỉ đạt 9/19 tiêu chí. Điều này khẳng định bài học kinh nghiệm rằng cần có những giải pháp đặc thù cho từng vùng, không thể áp đặt chung một chính sách. Sự đóng góp của người dân chủ yếu là công lao động và vật chất, còn đóng góp tài chính rất hạn chế, phản ánh đúng thực trạng kinh tế của một huyện nghèo.

5.1. Phân tích cơ cấu các nguồn lực đã huy động thành công

Cơ cấu nguồn lực huy động tại Minh Hóa có đặc điểm nổi bật là tỷ trọng đóng góp phi tài chính từ cộng đồng rất cao. Đóng góp của người dân qua hiến đất, tài sản, vật kiến trúc (ước tính 28,124 triệu đồng) và hàng vạn ngày công lao động đã trở thành nguồn lực chủ chốt để xây dựng cơ sở hạ tầng nông thôn. Nguồn vốn từ ngân sách nhà nước và trái phiếu Chính phủ đóng vai trò hỗ trợ, kích hoạt. Nguồn lực từ doanh nghiệp gần như không có, đây là một khoảng trống lớn cần được lấp đầy trong giai đoạn tiếp theo.

5.2. Đánh giá kết quả thực hiện 19 tiêu chí nông thôn mới

Tính đến cuối năm 2016, huyện Minh Hóa đã có 1/15 xã đạt chuẩn NTM. Số tiêu chí bình quân là 9.88, một con số khiêm tốn nhưng là nỗ lực lớn của một huyện xuất phát điểm rất thấp. Các tiêu chí về hạ tầng như giao thông, thủy lợi, điện có sự cải thiện rõ rệt. Tuy nhiên, các tiêu chí "mềm" và cần nhiều vốn như thu nhập, hộ nghèo, môi trường, tổ chức sản xuất vẫn là những điểm nghẽn lớn, đòi hỏi các giải pháp căn cơ và bền vững hơn để hoàn thành 19 tiêu chí nông thôn mới.

5.3. Bài học kinh nghiệm từ mô hình xã Quy Hóa và Thượng Hóa

Sự tương phản giữa Quy Hóa (về đích NTM) và Thượng Hóa (đạt 9 tiêu chí) mang lại những bài học kinh nghiệm quý báu. Tại Quy Hóa, nơi kinh tế khá hơn và nhận thức người dân cao hơn, việc huy động tài chính và sự tham gia các cuộc họp diễn ra thuận lợi. Ngược lại, ở Thượng Hóa, do địa hình và kinh tế khó khăn, cán bộ phải "đến từng thôn, bản để tuyên truyền vận động". Điều này cho thấy, chính sách huy động nguồn lực phải linh hoạt, phù hợp với từng đối tượng và điều kiện cụ thể, không thể cứng nhắc.

VI. Bài học kinh nghiệm và hướng đi cho NTM Minh Hóa nâng cao

Từ thực tiễn xây dựng NTM tại Minh Hóa, nhiều bài học kinh nghiệm quan trọng đã được rút ra. Bài học lớn nhất là phải thực sự coi người dân là chủ thể, mọi chủ trương, chính sách đều phải xuất phát từ nguyện vọng và phù hợp với khả năng của họ. Sự thành công không nằm ở số vốn huy động được, mà ở sự đồng thuận và tham gia tích cực của toàn xã hội. Hướng tới mục tiêu nông thôn mới nâng cao, Minh Hóa cần tập trung vào các giải pháp mang tính bền vững. Thay vì chỉ chú trọng vào xây dựng cơ sở hạ tầng nông thôn, cần ưu tiên phát triển sản xuất, tạo sinh kế và nâng cao thu nhập cho người dân. Đề tài đã đề xuất các giải pháp chiến lược như: đào tạo nguồn nhân lực địa phương, nâng cao năng lực quản lý cho cán bộ hợp tác xã, và tăng cường sự tham gia của người dân. Trong tương lai, chương trình xây dựng NTM cần chuyển trọng tâm từ "lượng" sang "chất", hướng đến một nền nông nghiệp hiệu quả, nông dân khá giả và nông thôn văn minh, bền vững.

6.1. Tổng kết những bài học kinh nghiệm cốt lõi

Thực tiễn tại Minh Hóa cho thấy ba bài học chính: Một là, dân chủ và công khai là nguyên tắc tối thượng trong huy động sức dân. Hai là, chính sách hỗ trợ của nhà nước phải đóng vai trò "chất xúc tác" chứ không phải làm thay. Ba là, phải có giải pháp riêng cho các vùng đặc biệt khó khăn, không thể áp dụng chung một công thức. Những bài học kinh nghiệm này là nền tảng để điều chỉnh chính sách và triển khai hiệu quả hơn trong giai đoạn tới.

6.2. Giải pháp phát triển nguồn nhân lực địa phương chất lượng

Con người là yếu tố quyết định. Luận văn đề xuất giải pháp "đào tạo nguồn nhân lực cho NTM; đào tạo kiến thức quản lý cho cán bộ HTX". Cần tổ chức các lớp tập huấn về kỹ thuật sản xuất mới, quản trị kinh doanh, kinh tế hợp tác cho nông dân và cán bộ cơ sở. Xây dựng một đội ngũ nguồn nhân lực địa phương có trình độ và tâm huyết chính là đầu tư cho sự phát triển bền vững và lâu dài.

6.3. Định hướng xây dựng nông thôn mới nâng cao và bền vững

Giai đoạn tiếp theo cần hướng đến nông thôn mới nâng cao, với các tiêu chí cao hơn về thu nhập, môi trường, và chất lượng sống. Trọng tâm là phát triển kinh tế nông thôn theo chuỗi giá trị, xây dựng các thương hiệu sản phẩm địa phương, và bảo vệ môi trường sinh thái. Đây là con đường để phát triển kinh tế - xã hội một cách bền vững, đảm bảo thành quả NTM được duy trì và phát huy, thực sự làm thay đổi cuộc sống của người dân Minh Hóa.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan một số lý luận về huy động nguồn lực 1. Cộng đồng và nguồn lực cộng đồng 1.

Cộng đồng Trong đời sống, khái niệm cộng đồng được sử dụng một cách rộng rãi để chỉ mối quan hệ và tương tác giữa các cá nhân trong những nhóm người khác nhau. Đó chính là những đặc thù mang tính tập thể trong tất cả lĩnh vực đời sống và hoạt động xã hội có những đặc điểm tương đối khác nhau. Cộng đồng có thể chung cho tất cả mọi người, ví dụ cộng đồng nhân loại, hoặc cộng đồng dân tộc. Tuy nhiên cộng đồng cũng có thể rất cụ thể cho các đơn vị xã hội cơ bản như gia đình, làng, xã hay một nhóm xã hội nào đó có những đặc tính xã hội chung về lý tưởng, lứa tuổi, giới, nghề nghiệp,vv… Cộng đồng bao gồm hai loại hình cơ bản sau: 1) Cộng đồng địa lý: Bao gồm những cộng đồng cư trú trong cùng một địa bàn với các đặc điểm xã hội đồng nhất và có một mối quan hệ ràng buộc với nhau.

Họ cùng được áp dụng chính sách chung; 2) Cộng đồng chức năng: Gồm những gồm người có thể cư trú gần nhau hoặc không gần nhau nhưng có lợi ích chung. Họ liên kết với nhau trên cơ sở nghề nghiệp, sở thích, hợp tác hay hiệp hội có tổ chức. [15] Theo từ điển tiếng Việt giải thích: "cộng đồng là toàn thể những người sống thành một xã hội, nói chung có những điểm giống nhau, gắn bó thành một khối". Hiểu một cách đơn giản, cộng đồng là một nhóm người có cùng những đặc điểm chung, ví dụ: đặc quyền, đặc lợi, sống với nhau, cùng chia sẻ tài nguyên và lợi ích chung,.

Theo Tô Duy Hợp và cộng sự (2000), cộng đồng là một thực thể xã hội có cơ cấu tổ chức (chặt chẽ hoặc không chặt chẽ), là một nhóm người cùng chia sẽ và chịu sự ràng buộc bởi các đặc điểm và lợi ích chung được thiết lập thông qua tương tác và trao đổi giữa các thành viên. Các đặc điểm và lợi ích chung đó rất đa dạng. Đó là những đặc điểm về kinh tế, xã hội, nhân văn, môi trường, huyết thống, tổ chức, vùng địa lý hoặc các khía cạnh về tâm lý, mối quan tâm và quan điểm. Ví dụ, khi ta nói: cộng đồng người Việt Nam thì đặc điểm chung đó là “người Việt”.

Khi ta nói cộng đồng hưởng lợi của một dự án thì cộng đồng này bao gồm những người cùng chia sẽ những lợi ích nhất định từ dự án đó. Cộng đồng có quy mô rất khác nhau tùy theo các đặc trưng chung được xác định. Trong các hoạt động phát triển kinh tế, xã hội cộng đồng có thể là một nhóm người cùng sống với nhau trong một khu vực địa lý cụ thể. Họ cũng có thể có đặc điểm chung về tâm lý, nhu cầu sử dụng các tài nguyên và các tương tác trao đổi thường xuyên để đạt được các mục đích chung của họ.

Ví dụ, cộng đồng làng xã nông thôn, khu dân cư đô thị, cộng đồng dân tộc thiểu số… là những PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 cộng đồng có cùng khu vực địa lý. Đây cũng là đơn vị cộng đồng mục tiêu trong nghiên cứu và phát triển.[15] Tuy vậy, cộng đồng cũng có thể là những nhóm người từ các khu vực địa lý khác nhau nhưng có các đặc điểm chung về kinh tế, xã hội, nhân văn, môi trường, huyết thống, tổ chức mối quan tâm và quan điểm… Khái niệm cộng đồng cung cấp một phương thức tiếp cận các cộng đồng mục tiêu trong các chương trình phát triển kinh tế xã hội và xóa đói giảm nghèo. Ví dụ, một chương trình PTNT không thể hoạt động ở tất cả các vùng nông thôn rộng lớn mà cần phải xác định được cộng đồng mục tiêu về địa lý và đối tượng. Khi một cộng đồng mục tiêu về địa lý đã được xác định, ví dụ thôn, xã, huyện, tỉnh và vùng thì câu hỏi đặt ra là ai là thành viên của cộng đồng mục tiêu theo đối tượng và các tiêu chí khác, ví dụ hộ nghèo hay phụ nữ.

Có phải tất cả các hộ trong thôn là đối tượng tham gia chương trình và là đối tượng hưởng lợi của chương trình? Thông thường các tiêu chí khác nhau được áp dụng một cách phối hợp. Các tiêu chí chính thường dùng là các phương thức sinh kế (nông nghiệp, nghề nghiệp), địa bàn cư trú và ranh giới hành chính. Như vậy tùy theo tiêu chí đặt ra mà cộng đồng cụ thể được xác định. Các tiêu chí thường dùng để xác định và tiếp cận cộng đồng mục tiêu của các chương trình phát triển kinh tế xã hội, ví dụ của một chương trình PTNT, gồm: - Con người: dân cư hay một nhóm người có mối quan hệ qua lại riêng biệt do họ có những mối quan tâm chung nhằm đáp ứng nhu cầu chung của họ.

- Lãnh thổ địa lý: khu vực không gian mà con người sinh sống, có thể là làng, xã, huyện, tỉnh… trong một khu vực địa lý nhất định. - Lãnh thổ tâm lý: Khu vực, xét về đặc điểm tâm lý, mà con người sống ở làng, xã, huyện, tỉnh… là lãnh thổ thuộc về hộ, ví dụ quê quán. - Tương tác và cấu trúc xã hội: Là mối quan hệ trong đó hành động người này có ý nghĩa đến người khác theo thể chế cụ thể. - Ràng buộc và thể chế: Con người có văn hóa, chuẩn mực, niềm tin, truyền thống chung trong các hoạt động hàng ngày.

- Nhu cầu và tài nguyên chung: Con người nhóm lại với nhau là do họ cùng có mối quan tâm đáp ứng nhu cầu chung như là để có dịch vụ chăm sóc sức khỏe, các phương tiện công cộng. - Mục tiêu chung: Là mục tiêu sinh kế, cải thiện điều kiện kinh tế xã hội và môi trường đem lại lợi ích chung cho các thành viên cộng đồng. Cộng đồng chỉ có thể đạt được mục tiêu chung thông qua hoạt động tập thể với sự tham gia của các thành viên cộng đồng. Như vậy, khái niệm cộng đồng chỉ mang ý nghĩa tương đối.

Tuỳ thuộc vào khía cạnh xem xét, đánh giá (tính chất, tiêu chuẩn) mà có thể có cộng đồng lớn hay nhỏ, liên kết lỏng hay chặt chẽ (cộng đồng trong cộng đồng). Mặt khác, những tính chất hay tiêu chuẩn đánh giá này cũng chỉ là tương đối (thậm chí biến đổi theo thời gian) nên khái niệm cộng đồng thường mang tính bao quát như một phạm trù. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Như vậy, cộng đồng là một nhóm người có cùng một hay nhiều đặc điểm chung nào đó. Tuy nhiên, khái niệm cộng đồng không đơn thuần để chỉ một đơn vị xã hội cụ thể.

Cộng đồng là một khái niệm động, nó cung cấp một phương thức tiếp cận các đối tượng xã hội dựa vào các tiêu chí nghiên cứu hay hoạt động cụ thể được đặt ra. Một cá nhân có thể đồng thời là thành viên của nhiều cộng đồng khác nhau, ví dụ một hộ nông dân là thành viên cộng đồng thôn và cũng là thành viên của cộng đồng các hộ trang trại theo cấp huyện. Nguồn lực cộng đồng - Theo quan điểm hệ thống, “Nguồn lực là tất cả những yếu tố và phương tiện mà hệ thống có quyền chi phối, điều khiển, sử dụng để thực hiện mục tiêu của mình. Đối với hệ thống kinh tế - xã hội, có thể chia nguồn lực ra các bộ phận khác nhau như: nguồn nhân lực, nguồn tài lực, nguồn vật lực và nguồn thông tin”.

- Những thứ được coi là nguồn lực phải là những thứ được sử dụng hoặc có khả năng sử dụng trong thời kỳ dự kiến phát triển. Tiềm năng chưa đưa được vào sử dụng hoặc chưa có khả năng đưa vào sử dụng thì chưa được xem xét là nguồn lực. - Nguồn nhân lực là nguồn lực con người của những tổ chức (với quy mô, loại hình, chức năng khác nhau) có khả năng và tiềm năng tham gia vào quá trình phát triển của tổ chức cùng với sự phát triển kinh tế - xã hội của quốc gia, khu vực, thế giới. Cách hiểu này về nguồn nhân lực xuất phát từ quan niệm coi nguồn lực với các yếu tố vật chất, tinh thần tạo nên năng lực, sức mạnh phục vụ cho sự phát triển nói chung của tổ chức; - Số lượng nhân lực: Nói đến nguồn nhân lực của bất kỳ một tổ chức, một địa phương hay một quốc gia nào câu hỏi đầu tiên đặt ra là có bao nhiêu người và sẽ có thêm bao nhiêu người nữa trong tương lai.

Đây là những câu hỏi cho việc xác định số lượng nguồn nhân lực. Sự phát triển về số lượng nguồn nhân lực dựa trên hai nhóm yếu tố bên trong (ví dụ: nhu cầu thực tế công việc đòi hỏi phải tăng số lượng lao động) và những yếu tố bên ngoài của tổ chức như sự gia tăng về dân số hay lực lượng lao động do di dân; - Chất lượng nhân lực: Chất lượng nhân lực là yếu tố tổng hợp của nhiều yếu tố bộ phận như trí tuệ, trình độ, sự hiểu biết, đạo đức, kỹ năng, sức khỏe, thẩm mỹ. của người lao động. Trong các yếu tố trên thì trí lực và thể lực là hai yếu tố quan trọng trong việc xem xét đánh giá chất lượng nguồn nhân lực; Tóm lại, nguồn nhân lực là khái niệm tổng hợp bao gồm các yếu tố về số lượng, chất lượng và cơ cấu phát triển người lao động nói chung cả ở hiện tại cũng như trong tương lai, là tiềm năng của mỗi tổ chức, mỗi địa phương, mỗi quốc gia, khu vực và thế giới.

Nông thôn mới và yêu cầu nguồn lực cho nông thôn mới 1. Giới thiệu nội dung và mục tiêu chương trình xây dựng nông thôn mới[19] * Xây dựng nông thôn mới thuộc Chương trình mục tiêu quốc gia, là một chương trình tổng thể về phát triển kinh tế - xã hội, chính trị và an ninh quốc phòng, bao gồm 11 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 nội dung [13]. (1) Quy hoạch xây dựng nông thôn mới * Mục tiêu: đạt yêu cầu tiêu chí số 01 của Bộ tiêu chí quốc gia nông thôn mới. Đến năm 2011, cơ bản phủ kín quy hoạch xây dựng nông thôn trên địa bàn cả nước làm cơ sở đầu tư xây dựng nông thôn mới, làm cơ sở để thực hiện mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới giai đoạn 2010 - 2020.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ