Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu hướng phát triển du lịch hiện đại, nhu cầu của du khách đã có sự dịch chuyển rõ nét từ tham quan thuần túy sang trải nghiệm đời sống văn hóa, phong tục tập quán và sinh hoạt cùng cộng đồng bản địa. Tại nhiều địa phương, khi du lịch trở thành ngành kinh tế quan trọng, phần lớn lợi ích kinh tế lại tập trung vào các nhà cung ứng dịch vụ và chính quyền địa phương, trong khi cư dân sở tại—chủ nhân của tài nguyên nhân văn và người trực tiếp bảo vệ môi trường sinh thái—chỉ được hưởng phần lợi ích hạn chế. Du lịch homestay xuất hiện như một phương thức khắc phục bất cập này, đảm bảo phân chia lợi ích kinh tế công bằng hơn cho cộng đồng, từ đó nâng cao ý thức giữ gìn môi trường sinh thái và bảo tồn giá trị văn hóa truyền thống.
Làng chài Việt Hải (thuộc huyện đảo Cát Hải, thành phố Hải Phòng) nằm trong vùng đệm và vùng lõi của Vườn quốc gia Cát Bà, sở hữu nguồn tài nguyên tự nhiên và nhân văn đặc thù. Tuy nhiên, việc khai thác mô hình homestay tại đây đến thời điểm nghiên cứu vẫn còn mang tính tự phát, hiệu quả chưa tương xứng với tiềm năng, số lượng hộ dân tham gia và quy mô đón khách còn hạn chế. Xuất phát từ bối cảnh đó, tác giả lựa chọn thực hiện đề tài nhằm khảo sát thực trạng và đề xuất giải pháp phát triển homestay theo hướng bền vững.
Mục đích nghiên cứu:
Vận dụng kiến thức chuyên ngành Văn hóa Du lịch để tìm hiểu các điều kiện thực tế, phân tích và đánh giá thực trạng phát triển loại hình du lịch homestay tại làng chài Việt Hải; trên cơ sở đó khai thác các thế mạnh du lịch và đề xuất hệ thống giải pháp phát triển homestay theo định hướng bền vững.
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Nghiên cứu các vấn đề lý luận chung về loại hình du lịch homestay và phát triển du lịch bền vững; tìm hiểu mô hình thực tiễn tại một số quốc gia và địa phương trong nước.
- Nghiên cứu tổng thể các điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và các yếu tố tiền đề phục vụ phát triển du lịch homestay tại địa bàn.
- Đánh giá thực trạng phát triển loại hình du lịch homestay tại làng chài Việt Hải (Cát Bà - Hải Phòng).
- Đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm phát triển loại hình du lịch homestay tại làng chài Việt Hải theo hướng bền vững.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các loại hình homestay; các điều kiện thực tế phát triển du lịch homestay tại làng chài Việt Hải; cộng đồng dân cư địa phương tham gia hoạt động du lịch homestay tại Việt Hải, Cát Bà, Hải Phòng.
- Phạm vi không gian: Tập trung khảo sát tại làng chài Việt Hải, xã Việt Hải, huyện Cát Hải, thành phố Hải Phòng.
- Phạm vi thời gian: Đề tài được thực hiện trong thời gian 3 tháng, từ ngày 12 tháng 3 năm 2018 đến ngày 31 tháng 5 năm 2018.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết về du lịch cộng đồng, du lịch homestay và lý thuyết phát triển du lịch bền vững:
- Khái niệm du lịch homestay: Tác giả dẫn xuất nguồn gốc thuật ngữ từ lĩnh vực giáo dục và du lịch sinh thái từ thập niên 1970. Văn bản trích dẫn định nghĩa homestay là hình thức cư trú tại nhà dân thuộc mô hình du lịch cộng đồng, thường hình thành tại những vùng chưa đủ điều kiện xây dựng khách sạn, nhà nghỉ; tham khảo định nghĩa của Thái Lan (du khách cùng ăn, ở, sinh hoạt như thành viên gia đình bản địa), định nghĩa của ông Haji Sahariman Hamdan (Chủ tịch Hiệp hội Homestay Malaysia) và quan điểm của nhà nghiên cứu thực tiễn Vũ Thanh Minh tại Việt Nam.
- Khái niệm du lịch bền vững: Sử dụng định nghĩa của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO) tại Hội nghị Liên Hợp Quốc về Môi trường và Phát triển năm 1992 (Rio de Janeiro) và định nghĩa của Tổ chức Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN, 1996) về việc đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai.
- Khung điều kiện phát triển homestay: Phân tích 4 nhóm điều kiện tiên quyết gồm: Tài nguyên du lịch (tự nhiên và nhân văn); Cơ sở hạ tầng và cơ sở vật chất kỹ thuật (yêu cầu phòng nghỉ sạch sẽ, thông thoáng, không ẩm mốc, mái che chống dột, vệ sinh sạch, có giải pháp chống muỗi); Nguồn nhân lực cộng đồng sở tại; Cơ chế chính sách phát triển của nhà nước và địa phương.
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp 4 phương pháp cụ thể:
- Phương pháp khảo sát thực địa: Tiến hành quan sát, mô tả, điều tra, ghi chép hiện trường, quay phim, chụp ảnh và tiếp xúc phỏng vấn trực tiếp cán bộ Ủy ban nhân dân xã Việt Hải, các cơ quan quản lý chuyên ngành và người dân địa phương.
- Phương pháp thu thập và xử lý số liệu, tài liệu: Thu thập văn bản, số liệu thống kê thứ cấp từ Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch Hải Phòng (Sở Du lịch Hải Phòng), Tổng cục Thống kê, Ủy ban nhân dân xã Việt Hải, các báo cáo nghiên cứu và tài liệu chuyên ngành liên quan.
- Phương pháp dự báo: Phân tích mối quan hệ nguyên nhân - hệ quả và tính hệ thống để dự báo xu hướng biến động số lượng, quy mô và chất lượng dịch vụ du lịch tại địa bàn.
- Phương pháp thống kê: Xử lý và lượng hóa các số liệu về lượt khách, cơ cấu khách và doanh thu nhằm phục vụ việc so sánh, đánh giá khách quan.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Khái quát loại hình du lịch homestay và phát triển du lịch bền vững
Chương này hệ thống hóa cơ sở lý luận về du lịch homestay và phát triển bền vững, làm rõ bản chất của loại hình này là chia sẻ không gian sinh hoạt giữa du khách và gia đình bản địa. Tác giả phân tích các giá trị cốt lõi: đa dạng hóa sản phẩm du lịch, giáo dục ý thức bảo vệ tài nguyên môi trường và tạo sinh kế kinh tế trực tiếp cho người dân nông thôn, hải đảo.
Bên cạnh khung lý thuyết, chương 1 nghiên cứu kinh nghiệm thực tiễn từ các quốc gia và địa phương:
- Kinh nghiệm quốc tế:
- Thành phố Chiang Mai (Thái Lan): Nổi bật với tính chuyên nghiệp, người dân giao tiếp tiếng Anh tốt, homestay có tiện nghi kết hợp nhà hàng, quán cà phê với chi phí hợp lý.
- Malaysia: Triển khai chính thức từ năm 1995 tại làng Temerloh (bang Pahang). Đến tháng 12 năm 2009, cả nước có gần 4.000 hộ dân tại 227 ngôi làng thuộc 14 bang được Bộ Du lịch Malaysia cấp phép và đào tạo. Thống kê của Hiệp hội Du lịch Homestay Malaysia ghi nhận 3.264 nhà dân tham gia, cung cấp 4.463 phòng nghỉ (bình quân 3–5 khách/phòng), năng lực đón đồng thời 300–400 khách; thị trường khách chủ lực là Nhật Bản (hơn 10.000 lượt khách/năm) và Hàn Quốc.
- Ấn Độ (thung lũng Spiti): Cơ sở Mahindra Homestay với mô hình nhà bùn gạch hai tầng, phục vụ ẩm thực địa phương (bánh mì chapatis, trà) và tour leo núi, săn bò Tây Tạng.
- Australia (Angorichina Station): Trang trại cừu của gia đình Ian & Di Farghers tại dãy núi Flinders (cách thành phố Adelaide 300 dặm), kết hợp trải nghiệm cuộc sống nông trại và tìm hiểu văn hóa thổ dân.
- Kinh nghiệm tại Việt Nam: Khảo sát mô hình homestay phố cổ Hội An (mỗi gia đình không quá 2 phòng, giá phòng 10–15 USD/đêm, kết hợp ẩm thực dân dã mì Quảng, cao lầu) và bản Tả Van Giáy tại Sa Pa (khoảng 40/140 hộ dân làm homestay, duy trì đội văn nghệ phục vụ múa quạt, nhảy sạp, thổi kèn).
Chương 2: Thực trạng phát triển loại hình du lịch homestay tại làng chài Việt Hải - Cát Bà
Chương 2 tập trung phản ánh kết quả khảo sát thực địa tại làng chài Việt Hải:
- Đặc điểm địa lý và kinh tế - xã hội: Việt Hải là xã đảo vùng 135 nằm ở phía đông đảo Cát Bà, diện tích 86,25 km², dân số khoảng 300 người chia thành 2 xóm (xóm 1 và xóm 2), mật độ dân số thấp đạt 2,5 người/km². Kinh tế gồm sản xuất lâm nghiệp (giao khoán bảo vệ rừng), nông nghiệp (trồng lúa nước, ngô, khoai, sắn; chuyển đổi sang vườn cây ăn quả như mít, na, xoài, vải, bưởi; chăn nuôi gia súc, gia cầm) và du lịch dịch vụ mới manh nha. Về xã hội, an ninh trật tự rất tốt, không có tệ nạn trộm cắp, cả làng dùng chung hơn một chục chiếc xe máy cũ tại bãi xe tập trung; tuy nhiên thông tin liên lạc hạn chế, sóng điện thoại yếu (chủ yếu chỉ có mạng Viettel).
- Điều kiện hạ tầng và tài nguyên: Tuyến đường bê tông trục chính dài 5 km; toàn thôn có khoảng 70 ngôi nhà (chủ yếu nhà lá, nhà gỗ truyền thống, đang dần thay thế bằng nhà ngói, nhà mái bằng). Các điểm tham quan phụ cận gồm Vườn quốc gia Cát Bà, vịnh Lan Hạ, di tích Pháo đài Thần công (cao điểm 177), đền thờ Các Ông Các Bà, đồi Hải Quân (điểm trek ngắm toàn cảnh thung lũng và vịnh). Cơ sở hạ tầng kết nối có chuyển biến lớn nhờ đường xuyên đảo Đình Vũ - Cát Hải (31 km, khánh thành ngày 31/03/2003) và cầu vượt biển Tân Vũ - Lạch Huyện (khánh thành ngày 02/09/2017); điện lưới quốc gia kéo về xã ngày 19/08/2009. Toàn xã có 40 xe máy và 100 xe đạp cho khách thuê.
- Nguồn nhân lực và chính sách: Có hơn 10 hộ gia đình kinh doanh lưu trú và 08 hộ làm dịch vụ đồ uống giải khát. Lao động chủ yếu là nông dân lớn tuổi, thiếu thanh niên do chuyển đi nơi khác làm việc; kỹ năng làm du lịch còn yếu, hạn chế về ngoại ngữ. Công tác đào tạo chỉ diễn ra trong các khóa tập huấn ngắn hạn 1 tuần của thành phố/huyện và một số đợt học tập thực tế tại Bản Lác (Mai Châu) và Tả Phìn (Sa Pa).
- Số liệu lượt khách du lịch: Khách quốc tế chiếm tỷ trọng áp đảo, khách nội địa rất ít. Dữ liệu văn bản phản ánh lượng khách giai đoạn 2016–2017:
| Năm |
Tổng lượt khách (lượt) |
Khách quốc tế (lượt) |
Khách nội địa (lượt) |
Ghi chú nguồn dữ liệu |
| 2016 |
19.600 (hoặc 19.500) |
16.200 (hoặc 16.500) |
3.400 (hoặc 3.000) |
Bảng 1 ghi 19.600; biểu đồ ghi 19.500 |
| 2017 |
25.600 |
21.200 |
4.400 |
Trích từ biểu đồ và báo cáo UBND xã |
(Ghi chú: Năm 2017, lượng khách đến Việt Hải tăng 13,4% so với năm 2016, chiếm 4,2% tổng lượng khách quốc tế đến Cát Bà. Toàn huyện Cát Bà năm 2017 đón trên 2.000.000 lượt khách, trong đó khách quốc tế đạt 450.000 lượt).
- Các tuyến chương trình du lịch: Tác giả ghi nhận 4 chương trình tour chính:
- Tour 1 ngày (Cát Bà - Việt Hải): Bến Bèo - vịnh Lan Hạ - Đảo Khỉ - bãi tắm Vạn Bội - cảng Việt Hải - trek đỉnh núi Hải Quân (độ cao 268 m). Giá: 40 USD/2 người, 70 USD/4 người.
- Tour 2 ngày (Cát Bà - Việt Hải): Thăm vịnh, đạp xe, nghỉ đêm tại làng chài, chinh phục đỉnh Hải Quân (độ cao 286 m). Giá: 90 USD/2 người, 120 USD/4 người.
- Tour Cát Bà - VQG - Việt Hải: Đi bộ xuyên rừng 13 km qua Ao Ếch, về làng Việt Hải, chiều ra vịnh tắm biển. Giá: ghép tour 15 USD/người, trọn gói 55 USD/4 người.
- Tour 2 ngày (Cát Bà - Bái Tử Long - Việt Hải): Thăm vịnh Lan Hạ, bãi Ba Trái Đào, hang Ông Tiên, kayak, lặn biển; ngày 2 thăm vịnh Bái Tử Long, đảo Đầu Bê, hồ Ba Hầm. Giá: 90 USD/2 người, 140 USD/4 người.
- Khảo sát các mô hình homestay thực tế tại Việt Hải:
- Mô hình nhà dân bản địa: Gần 10 hộ làm tự phát, tận dụng nhà ở cấp 4 xây gạch xi măng (ảnh hưởng cảnh quan truyền thống), giá lưu trú từ 50.000 đến 80.000 đồng/đêm.
- Cơ sở tư nhân Ninh Tiếp: Vốn đầu tư 6 tỷ đồng trên diện tích 24 ha (chủ đầu tư người Pháp có vợ Việt Nam), đang gặp vướng mắc thủ tục pháp lý nên chưa đưa vào vận hành.
- Cơ sở của Công ty APN Hà Nội: Vốn đầu tư 1,2 tỷ đồng, diện tích 2.500 m², gồm 10 phòng nhỏ kiến trúc Bắc Bộ lợp mái cói. Giá phòng đơn: khách quốc tế 20 USD/đêm (gồm ăn sáng), khách Việt Nam 250.000–300.000 đồng/đêm; giá phòng tập thể: khách quốc tế 10 USD/giường/đêm, khách Việt Nam 150.000 đồng/giường/đêm.
- Cơ sở Whisper Nature Bungalow: Xây dựng theo phong cách làng quê truyền thống, cách biển 5 km, phục vụ ăn uống, làm vườn và các tour đi bộ xuyên núi.
- Đánh giá mặt tích cực và hạn chế: Khóa luận ghi nhận phản hồi tích cực từ du khách (ông Jack - Mỹ, ông Marquis Marcel - Pháp, anh Bùi Văn Nam - chuyên gia du lịch). Hạn chế chủ yếu gồm: số hộ tham gia ít; sản phẩm đơn điệu, chủ yếu chỉ cung cấp chỗ ngủ mà chưa tổ chức được sinh hoạt chung; trình độ ngoại ngữ kém; nhà vệ sinh và trang thiết bị nghèo nàn; thiếu quy hoạch và thiếu chính sách hỗ trợ đồng bộ.
Chương 3: Một số giải pháp và đề xuất kiến nghị nhằm phát triển loại hình du lịch homestay tại làng chài Việt Hải Cát Bà
Dựa trên mục lục và định hướng của đề tài, tác giả xây dựng hệ thống giải pháp gắn với quy hoạch phát triển du lịch Hải Phòng đến năm 2020, tầm nhìn 2030:
- Nhóm giải pháp phát triển:
- Về tổ chức quản lý: Củng cố bộ máy điều hành tại xã, phân chia trách nhiệm rõ ràng cho các tổ dịch vụ (hướng dẫn, lưu trú, ăn uống, giải trí, hàng lưu niệm) và hoàn thiện quy chế chia sẻ tài chính.
- Về cơ sở vật chất kỹ thuật: Hỗ trợ cải tạo nhà vệ sinh đạt chuẩn, bổ sung trang thiết bị phục vụ lưu trú sạch sẽ, chống muỗi nhưng vẫn giữ gìn kiến trúc gỗ truyền thống Bắc Bộ, tránh bê tông hóa phá vỡ cảnh quan.
- Bảo vệ nguồn tài nguyên: Kiểm soát tải lượng du khách, bảo vệ hệ sinh thái rừng Vườn quốc gia Cát Bà và giữ gìn vệ sinh môi trường nông thôn.
- Quảng bá du lịch: Đẩy mạnh liên kết với các công ty lữ hành đưa khách nội địa và quốc tế tới Việt Hải, quảng bá thông tin trên các phương tiện truyền thông.
- Phát triển nguồn nhân lực: Tăng cường tập huấn nghiệp vụ du lịch, đào tạo giao tiếp tiếng Anh thông dụng cho người dân và thanh niên địa phương.
- Nhóm đề xuất và kiến nghị:
- Kiến nghị Trung ương và địa phương ban hành cơ chế chính sách tín dụng ưu đãi, thành lập quỹ bảo tồn tài nguyên du lịch.
- Quy hoạch không gian cộng đồng dân cư hợp lý, xử lý dứt điểm các vướng mắc pháp lý cho các dự án đầu tư du lịch sinh thái trên địa bàn.
- Khuyến nghị đối với du khách về ý thức bảo vệ môi trường, văn hóa bản địa và khuyến nghị các công ty lữ hành xây dựng tour tuyến có trách nhiệm, hỗ trợ cư dân sở tại tiêu thụ dịch vụ.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và cung cấp hệ thống số liệu cụ thể về làng chài Việt Hải:
- Khái quát thông số tự nhiên - xã hội: Diện tích 86,25 km², dân số khoảng 300 người, mật độ 2,5 người/km², hệ thống lưu chuyển nội bộ với 40 xe máy và 100 xe đạp.
- Lượng hóa quy mô hoạt động homestay: Toàn xã có hơn 10 hộ tham gia lưu trú nhà dân, 08 hộ làm dịch vụ giải khát. Năm 2017, xã đón 25.600 lượt khách (21.200 lượt khách quốc tế và 4.400 lượt khách nội địa), tăng 13,4% so với năm 2016.
- Thống kê chi phí dịch vụ thực tế: Giá lưu trú tại nhà dân dao động từ 50.000 đến 80.000 đồng/đêm; giá cơ sở APN từ 10–20 USD đối với khách quốc tế và 150.000–300.000 đồng đối với khách nội địa; giá các chương trình tour trọn gói dao động từ 15 USD/người (ghép tour) đến 140 USD/đoàn 4 người.
Về mặt đóng góp, tác giả đã:
- Cung cấp bức tranh thực địa toàn diện về điểm nghẽn phát triển du lịch tại một xã vùng 135 có tài nguyên sinh thái nổi trội nhưng cơ sở vật chất và nguồn nhân lực còn nhiều bất cập.
- Chỉ ra sự thiếu hụt trong tính trải nghiệm cốt lõi của mô hình homestay tại Việt Hải (hiện tượng chỉ cung cấp dịch vụ ngủ trọ đơn thuần, thiếu không gian tương tác sinh hoạt chung).
- Đóng góp luận cứ thực tiễn làm tài liệu tham khảo phục vụ công tác đào tạo ngành Văn hóa Du lịch và gợi ý định hướng chính sách cho Ủy ban nhân dân xã Việt Hải, huyện Cát Hải trong việc quản lý và liên kết phát triển du lịch sinh thái cộng đồng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số hạn chế được xác định từ phạm vi và tự đánh giá của tác giả:
- Hạn chế: Tác giả tự nhận kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm thực tiễn còn hữu hạn; thời gian thực hiện nghiên cứu ngắn (3 tháng, từ tháng 3 đến tháng 5 năm 2018). Mẫu khảo sát số hộ dân làm homestay còn ít do số hộ tham gia trên địa bàn thực tế chỉ có khoảng 10 gia đình, tính chất hoạt động còn manh mún, tự phát. Số liệu thống kê giữa các bảng biểu và báo cáo của địa phương còn có sự chênh lệch nhỏ (như số liệu khách năm 2016 giữa bảng thống kê và biểu đồ).
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát khi quy hoạch chi tiết xã Việt Hải của thành phố Hải Phòng được triển khai; nghiên cứu cơ chế giải quyết vướng mắc thủ tục pháp lý cho các cơ sở đầu tư tư nhân (như dự án Ninh Tiếp 24 ha); và xây dựng bộ tiêu chí chuẩn hóa dịch vụ homestay bản địa thích ứng với khách du lịch quốc tế tại Vườn quốc gia Cát Bà.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này hữu ích đối với:
- Sinh viên và giảng viên ngành Văn hóa Du lịch, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành: Sử dụng làm tài liệu tham khảo trực tiếp cho các học phần Du lịch cộng đồng, Du lịch sinh thái và Phát triển du lịch bền vững.
- Cơ quan quản lý nhà nước về du lịch (Sở Du lịch Hải Phòng, UBND huyện Cát Hải, UBND xã Việt Hải): Tham khảo nguồn số liệu khảo sát thực địa, đánh giá các điểm nghẽn về hạ tầng, vệ sinh và nhân lực để xây dựng đề án hỗ trợ sinh kế cho cư dân vùng đệm Vườn quốc gia.
- Các doanh nghiệp lữ hành: Tham khảo các lịch trình tour chi tiết (từ 1 ngày đến 2 ngày), mức giá dịch vụ và các tuyến kết nối (Bến Bèo, Vịnh Lan Hạ, xuyên rừng Vườn quốc gia Cát Bà) để xây dựng sản phẩm tour trải nghiệm thực tế.
Nội dung đáng giá nhất để tra cứu là hệ thống dữ liệu thực địa về các mô hình homestay (nhà dân, APN Hà Nội, Whisper Nature Bungalow) và các rào cản thực tế về nhân lực, ngôn ngữ và hạ tầng giao thông cách biệt của làng chài Việt Hải.
Câu hỏi thường gặp
1. Vị trí địa lý và điều kiện kết nối giao thông của làng chài Việt Hải có đặc điểm gì nổi bật?
Làng chài Việt Hải nằm sâu trong Vườn quốc gia Cát Bà, thuộc huyện Cát Hải, thành phố Hải Phòng; có diện tích 86,25 km², dân số khoảng 300 người (mật độ 2,5 người/km²). Để tiếp cận làng chài, du khách phải di chuyển kết hợp đường bộ và đường thủy: qua phà hoặc cầu vượt biển Tân Vũ - Lạch Huyện, đi xe xuyên đảo Cát Bà đến bến Bèo, đi tàu qua vịnh Lan Hạ cập cảng Việt Hải rồi qua 3 con dốc và một đường hầm ngập nước (hoặc chọn tuyến đi bộ xuyên rừng 13 km từ Vườn quốc gia Cát Bà). Nội bộ làng có trục đường bê tông dài 5 km, phục vụ đi lại chủ yếu bằng xe đạp (100 xe cho thuê) và xe máy (40 xe cho thuê).
2. Số lượng và cơ cấu khách du lịch đến làng chài Việt Hải giai đoạn 2016–2017 biến động như thế nào?
Theo số liệu thống kê trong khóa luận, năm 2016 Việt Hải đón 19.600 lượt khách (trong đó có 16.200 lượt khách quốc tế và 3.400 lượt khách nội địa). Đến năm 2017, lượng khách đạt 25.600 lượt (gồm 21.200 lượt khách quốc tế và 4.400 lượt khách nội địa), tăng 13,4% so với năm 2016 và chiếm 4,2% tổng lượng khách quốc tế đến huyện Cát Bà. Du khách quốc tế chiếm tỷ trọng chủ đạo, trong khi khách nội địa rất ít, chủ yếu là các chuyên gia và nhà nghiên cứu.
3. Tại thời điểm khảo sát năm 2018, làng chài Việt Hải có những mô hình homestay và dịch vụ lưu trú nào?
Khóa luận ghi nhận 4 mô hình lưu trú:
- Mô hình nhà dân bản địa: Gần 10 hộ dân làm tự phát, tận dụng nhà cấp 4 xây gạch xi măng, giá từ 50.000 đến 80.000 đồng/đêm.
- Cơ sở tư nhân Ninh Tiếp: Quy mô vốn 6 tỷ đồng trên diện tích 24 ha của chủ đầu tư quốc tịch Pháp, nhưng chưa hoạt động do vướng mắc thủ tục pháp lý.
- Cơ sở của Công ty APN Hà Nội: Vốn 1,2 tỷ đồng, diện tích 2.500 m², gồm 10 phòng kiến trúc Bắc Bộ lợp mái cói; giá phòng đơn từ 20 USD (khách quốc tế) hoặc 250.000–300.000 đồng (khách nội địa).
- Cơ sở Whisper Nature Bungalow: Xây dựng kiểu nhà quê truyền thống, cách biển 5 km, cung cấp dịch vụ nghỉ dưỡng, leo núi và ẩm thực.
4. Chi phí các tour du lịch trải nghiệm làng chài Việt Hải được tác giả ghi nhận ở mức nào?
Tác giả ghi nhận chi phí cụ thể cho 4 chương trình tour:
- Tour Cát Bà - Việt Hải (1 ngày): 40 USD/2 người; 70 USD/4 người.
- Tour Cát Bà - Việt Hải (2 ngày): 90 USD/2 người; 120 USD/4 người.
- Tour Cát Bà - Vườn Quốc Gia - Việt Hải (trekking 13 km qua Ao Ếch): ghép tour 15 USD/người; trọn gói 55 USD/4 người.
- Tour Cát Bà - Bái Tử Long - Việt Hải (2 ngày): 90 USD/2 người; 140 USD/4 người.
5. Nguồn nhân lực làm du lịch homestay tại làng chài Việt Hải gặp những hạn chế cụ thể nào?
Trình độ chuyên môn của lao động làm du lịch tại Việt Hải rất thấp, xuất thân thuần túy từ nông dân làm nông, lâm nghiệp và đánh bắt thủy sản nên thiếu tác phong phục vụ chuyên nghiệp. Lực lượng lao động đa phần là người trung niên và người cao tuổi do thanh niên có xu hướng vào trung tâm hoặc lên thành phố làm việc. Hạn chế lớn nhất là rào cản ngôn ngữ khi phần lớn khách là người nước ngoài nhưng dân bản địa không biết tiếng Anh, dẫn tới sự phụ thuộc hoàn toàn vào hướng dẫn viên của các công ty lữ hành.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Tống Ngọc Huân phản ánh chân thực thực trạng phát triển loại hình du lịch homestay tại làng chài Việt Hải trong bối cảnh địa phương đang đứng trước cơ hội chuyển đổi sinh kế gắn với bảo tồn Vườn quốc gia Cát Bà. Công trình đã làm rõ tiềm năng cảnh quan, vị trí địa lý biệt lập và các giá trị văn hóa bản địa, đồng thời chỉ ra các hạn chế cố hữu về cơ sở vật chất, nhân lực, ngoại ngữ và tính tự phát trong kinh doanh homestay. Hệ thống số liệu thống kê giai đoạn 2016–2017 cùng hồ sơ khảo sát 4 mô hình lưu trú là nguồn dữ liệu thực địa có giá trị cho nghiên cứu học thuật và định hướng chính sách phát triển du lịch bền vững tại thành phố Hải Phòng.