Đánh giá hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp tại Vạn Ninh, Khánh Hòa

Luận văn phân tích thực trạng, đánh giá hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp tại Vạn Ninh, Khánh Hòa và đề xuất các giải pháp sử dụng hợp lý.

Chuyên ngành

Quản Lý Đất Đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2016

112
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tiềm năng sử dụng đất nông nghiệp tại Vạn Ninh

Huyện Vạn Ninh, tỉnh Khánh Hòa, sở hữu một vị trí địa lý kinh tế chiến lược và mối liên kết vùng thuận lợi. Nằm trên các trục giao thông huyết mạch quốc gia, Vạn Ninh có cơ hội lớn để giao lưu, tiếp thu khoa học kỹ thuật và thu hút vốn đầu tư. Luận văn “Đánh giá hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp tại huyện Vạn Ninh, tỉnh Khánh Hòa” của tác giả Lê Văn Sang (2016) đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về các yếu tố nền tảng này. Tiềm năng phát triển nông nghiệp của huyện được xây dựng trên một nền tảng tài nguyên đất đa dạng, cùng với các điều kiện tự nhiên và kinh tế xã hội đặc thù. Việc phân tích sâu các yếu tố này là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất để xác định hướng đi cho một nền phát triển nông nghiệp bền vững. Tài nguyên đất phong phú, từ đất phù sa màu mỡ đến các nhóm đất xám, đất đỏ vàng, tạo điều kiện cho việc đa dạng hóa cây trồng. Tuy nhiên, mỗi loại đất lại có những đặc tính riêng, đòi hỏi phương pháp canh tác phù hợp để tối ưu hóa hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp. Bên cạnh đó, các yếu tố kinh tế xã hội như mật độ dân số, nguồn lao động, và cơ sở hạ tầng cũng đóng vai trò quyết định đến thành công của các mô hình canh tác hiệu quả. Việc hiểu rõ mối tương quan giữa các yếu tố này giúp các nhà hoạch định chính sách và người nông dân đưa ra những quyết định đúng đắn, khai thác tối đa lợi thế và giảm thiểu rủi ro, hướng tới mục tiêu nâng cao hiệu quả kinh tế đất nông nghiệp và cải thiện đời sống người dân.

1.1. Phân tích tài nguyên đất huyện Vạn Ninh và tiềm năng

Theo kết quả điều tra, tài nguyên đất huyện Vạn Ninh rất đa dạng với 9 nhóm đất chính. Nhóm đất đỏ vàng chiếm diện tích lớn nhất với 34.097,32 ha (61,66%), phân bố chủ yếu ở vùng đồi núi, phù hợp cho phát triển cây lâm nghiệp và cây công nghiệp lâu năm. Nhóm bãi cát và đất cát ven biển chiếm 5.871 ha (10,62%), có tiềm năng cho khai thác vật liệu xây dựng và du lịch. Đặc biệt, nhóm đất phù sa với diện tích 5.217 ha (9,43%) là vùng đất tốt nhất, tập trung sản xuất lúa và hoa màu, đóng vai trò then chốt trong đảm bảo an ninh lương thực. Sự đa dạng này mở ra nhiều cơ hội cho việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng và vật nuôi, nhưng cũng đòi hỏi một kế hoạch quy hoạch sử dụng đất Vạn Ninh chi tiết và khoa học để khai thác hiệu quả.

1.2. Điều kiện tự nhiên kinh tế xã hội Vạn Ninh ảnh hưởng

Các điều kiện tự nhiên kinh tế xã hội Vạn Ninh có tác động hai mặt đến hiệu quả sử dụng đất. Về thuận lợi, vị trí gần các trục giao thông lớn và nằm trong Khu kinh tế Vân Phong tạo đà cho việc tiêu thụ nông sản và thu hút đầu tư. Nguồn lao động dồi dào với 70.176 người (năm 2015) là một lợi thế. Tuy nhiên, Vạn Ninh cũng đối mặt với nhiều thách thức. Địa hình phức tạp, khí hậu có sự chênh lệch rõ rệt, và sản xuất còn phụ thuộc nhiều vào tự nhiên. Cơ sở hạ tầng, đặc biệt là hệ thống thủy lợi, dù được cải thiện nhưng chưa đáp ứng đủ yêu cầu thâm canh. Tỷ lệ lao động qua đào tạo nghề còn thấp (dưới 30%) cũng là một rào cản trong việc ứng dụng khoa học kỹ thuật trong nông nghiệp.

II. Phân tích thực trạng sử dụng đất nông nghiệp Vạn Ninh

Việc đánh giá hiệu quả sử dụng đất tại Vạn Ninh bắt đầu bằng việc nhìn nhận thẳng thắn vào thực trạng sử dụng đất nông nghiệp của huyện. Theo thống kê năm 2015, tổng diện tích đất nông nghiệp là 35.410,51 ha, chiếm 63,03% diện tích tự nhiên. Trong đó, đất sản xuất nông nghiệp (trồng trọt) chiếm 8.603,57 ha. Mặc dù nông nghiệp được xác định là thế mạnh, việc quản lý đất đai và tổ chức sản xuất vẫn còn nhiều bất cập. Các mô hình canh tác còn manh mún, nhỏ lẻ, gây khó khăn cho việc cơ giới hóa và xây dựng vùng sản xuất hàng hóa tập trung. Nghiên cứu của Lê Văn Sang chỉ ra rằng, Vạn Ninh hiện có 6 loại hình sử dụng đất (LUT) chính, phân bố trên 3 vùng sinh thái khác nhau. Tuy nhiên, không phải tất cả các loại hình này đều mang lại hiệu quả kinh tế cao. Một số diện tích đất chưa được khai thác đúng với tiềm năng, dẫn đến lãng phí tài nguyên. Việc phân tích sâu vào hiện trạng giúp xác định những điểm nghẽn đang cản trở sự phát triển. Các vấn đề như cơ cấu cây trồng chưa hợp lý, hệ thống thủy lợi chưa đồng bộ, và khả năng tiếp cận thị trường của nông dân còn hạn chế là những thách thức lớn cần có giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất một cách đồng bộ và quyết liệt. Việc nhận diện rõ các LUT chính và hiệu suất ban đầu của chúng là cơ sở để so sánh, đối chiếu và đề xuất các mô hình tối ưu hơn trong tương lai.

2.1. Thực trạng quản lý đất đai và những bất cập tồn tại

Công tác quản lý đất đai tại Vạn Ninh dù đã có nhiều tiến bộ nhưng vẫn còn tồn tại hạn chế. Tình trạng đất canh tác manh mún, nhỏ lẻ chưa được giải quyết triệt để thông qua dồn điền đổi thửa. Điều này không chỉ gây khó khăn trong việc áp dụng cơ giới hóa mà còn hạn chế việc nhân rộng các mô hình canh tác hiệu quả. Bên cạnh đó, việc phối hợp giữa các cơ quan chức năng trong việc trao đổi thông tin, giải quyết các vấn đề liên quan đến quy hoạch và chính sách đất đai đôi khi còn bất cập. Sự thiếu kết nối này làm giảm hiệu quả chung trong việc định hướng và hỗ trợ nông dân phát triển nông nghiệp bền vững.

2.2. Các loại hình sử dụng đất chính và hiệu suất ban đầu

Hiện nay, toàn huyện Vạn Ninh có 6 loại hình sử dụng đất (LUT) chính, phân bố trên 3 vùng sinh thái (đồi núi, đồng bằng, ven biển). Các LUT phổ biến bao gồm chuyên lúa, lúa - màu, chuyên màu, trồng cây hàng năm, cây ăn quả và mô hình lúa - cá. Hiệu suất ban đầu của các LUT này có sự chênh lệch lớn. Một số LUT như lúa – màu, chuyên màu cho hiệu quả kinh tế cao, thu hút nhiều lao động. Ngược lại, các mô hình độc canh lúa ở những chân đất kém hiệu quả lại cho thu nhập thấp. Thực trạng này cho thấy sự cần thiết phải rà soát, đánh giá lại toàn bộ cơ cấu LUT để có những điều chỉnh phù hợp với lợi thế từng tiểu vùng.

III. Phương pháp đánh giá hiệu quả sử dụng đất toàn diện

Để có cái nhìn khách quan và khoa học về hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại Vạn Ninh, luận văn đã áp dụng một hệ thống phương pháp đánh giá toàn diện, không chỉ tập trung vào lợi ích kinh tế mà còn xem xét các khía cạnh xã hội và môi trường. Phương pháp này dựa trên việc thu thập số liệu sơ cấp thông qua điều tra 90 hộ nông dân tại 3 xã đại diện và kết hợp với dữ liệu thứ cấp từ các cơ quan nhà nước. Việc đánh giá không chỉ dừng lại ở năng suất cây trồng mà đi sâu vào phân tích các chỉ tiêu tài chính quan trọng như giá trị sản xuất (GTSX), chi phí trung gian (CPTG), và giá trị gia tăng (GTGT) trên mỗi hecta. Cách tiếp cận này giúp lượng hóa được hiệu quả kinh tế đất nông nghiệp một cách rõ ràng. Ngoài ra, các yếu tố về hiệu quả xã hội và môi trường cũng được chú trọng. Việc phân tích khả năng thu hút lao động, giá trị ngày công, và mức độ ảnh hưởng đến môi trường của từng loại hình sử dụng đất mang lại một bức tranh đa chiều. Phương pháp này đảm bảo các giải pháp đề xuất không chỉ mang lại lợi ích kinh tế trước mắt mà còn phải hướng đến mục tiêu phát triển nông nghiệp bền vững, đảm bảo công bằng xã hội và bảo vệ hệ sinh thái lâu dài.

3.1. Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh tế đất nông nghiệp

Để đánh giá hiệu quả sử dụng đất về mặt kinh tế, nghiên cứu sử dụng hệ thống chỉ tiêu cốt lõi: Giá trị sản xuất (GTSX/ha), Chi phí trung gian (CPTG/ha), và Giá trị gia tăng (GTGT/ha). GTGT được tính bằng công thức GTGT = GTSX – CPTG, phản ánh giá trị mới được tạo ra. Bên cạnh đó, các chỉ tiêu như GTGT/CPTG cho thấy hiệu quả sử dụng vốn đầu tư, và GTGT/công lao động (GTNC) đo lường thu nhập thực tế trên mỗi ngày công. Các chỉ tiêu này được tính toán cho từng loại cây trồng và từng loại hình sử dụng đất (LUT), làm cơ sở so sánh trực tiếp hiệu quả giữa các mô hình sản xuất khác nhau.

3.2. Tiêu chí phân tích hiệu quả xã hội và môi trường

Hiệu quả xã hội được đánh giá thông qua các tiêu chí định tính và định lượng như: khả năng thu hút lao động, giải quyết việc làm, góp phần xóa đói giảm nghèo, và giá trị ngày công lao động. Hiệu quả xã hội và môi trường là yếu tố then chốt cho sự bền vững. Về môi trường, nghiên cứu đánh giá dựa trên mức độ sử dụng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và khả năng duy trì, cải thiện độ phì của đất. Các LUT được xem là bền vững khi chúng không chỉ mang lại lợi ích kinh tế, xã hội mà còn hạn chế tối đa các tác động tiêu cực đến tài nguyên đất và nước.

IV. Kết quả đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp 2015

Kết quả nghiên cứu thực tiễn tại 3 xã Vạn Bình, Vạn Thắng và Xuân Sơn đã cung cấp những số liệu thuyết phục về hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại Vạn Ninh. Báo cáo chỉ rõ, bình quân giá trị sản xuất (GTSX) trên một hecta đất nông nghiệp đạt 112,66 triệu đồng và giá trị gia tăng (GTGT) là 81,96 triệu đồng. Đáng chú ý, có sự khác biệt rõ rệt về hiệu quả giữa các tiểu vùng. Tiểu vùng 2 (xã Vạn Thắng) cho hiệu quả kinh tế cao nhất, với GTSX/ha đạt 161,39 triệu đồng, cao gấp 1,26 lần tiểu vùng 1 và 3,28 lần tiểu vùng 3. Điều này cho thấy lợi thế của vùng ven biển trong việc phát triển các mô hình canh tác hiệu quả như chuyên rau màu. Các loại hình sử dụng đất (LUT) như lúa – màu, chuyên màu, và cây ăn quả đã chứng tỏ ưu thế vượt trội, không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế đất nông nghiệp cao mà còn tạo nhiều việc làm với giá trị ngày công hấp dẫn. LUT chuyên rau màu được ghi nhận có khả năng thu hút lao động tốt nhất. Về mặt môi trường, kết quả khảo sát cho thấy các LUT hiện tại chưa gây ảnh hưởng lớn, tuy nhiên, đây là yếu tố cần được theo dõi chặt chẽ trong quá trình thâm canh, tăng vụ. Những con số này là bằng chứng xác thực, là cơ sở khoa học để Vạn Ninh định hướng lại chiến lược chuyển đổi cơ cấu cây trồng và nhân rộng các mô hình thành công.

4.1. So sánh hiệu quả kinh tế các mô hình canh tác hiệu quả

Dữ liệu cho thấy các mô hình canh tác hiệu quả mang lại giá trị kinh tế vượt trội. Cụ thể, các LUT tại tiểu vùng 2 (Vạn Thắng) cho bình quân GTGT/lao động là 323,86 nghìn đồng, gấp 2,61 lần tiểu vùng 3 và 1,55 lần tiểu vùng 1. Các LUT điển hình như lúa – màu và chuyên màu không chỉ tối ưu hóa vòng quay của đất mà còn đáp ứng nhu cầu thị trường, mang lại thu nhập cao và ổn định cho nông dân. Xu hướng phát triển rõ ràng là mở rộng diện tích rau màu và xây dựng các vùng chuyên canh tập trung để phát huy tối đa lợi thế.

4.2. Tác động xã hội và môi trường từ các LUT hiện hữu

Về mặt xã hội, tất cả các LUT đều có ý nghĩa quan trọng trong việc đảm bảo an ninh lương thực và gia tăng lợi ích cho người nông dân, góp phần xóa đói giảm nghèo. Đặc biệt, LUT chuyên rau màu thu hút lao động tốt nhất, tạo nhiều việc làm tại chỗ. Về môi trường, nghiên cứu cho thấy các loại hình sử dụng đất hiện tại chưa có ảnh hưởng tiêu cực lớn. Tuy nhiên, việc lạm dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật trong các mô hình thâm canh vẫn là một nguy cơ tiềm tàng cần được kiểm soát để đảm bảo phát triển nông nghiệp bền vững.

V. Top giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất Vạn Ninh

Từ những phân tích về thực trạng và kết quả đánh giá, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất một cách đồng bộ và khả thi. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào kỹ thuật canh tác mà còn bao trùm các yếu tố về chính sách, thị trường và hạ tầng. Trọng tâm của các giải pháp là việc bố trí lại hệ thống canh tác hợp lý, phù hợp với đặc điểm của từng vùng sinh thái. Điều này bao gồm việc mạnh dạn chuyển đổi cơ cấu cây trồng, nhân rộng các mô hình đã chứng minh được hiệu quả và xây dựng các vùng chuyên canh quy mô lớn. Để các mô hình này phát triển, việc hình thành và ổn định thị trường tiêu thụ sản phẩm là yếu tố sống còn. Song song đó, cần tăng cường đầu tư nguồn lực, đặc biệt là vốn và ứng dụng khoa học kỹ thuật trong nông nghiệp. Việc hoàn thiện hệ thống chính sách đất đai nhằm khuyến khích tích tụ ruộng đất, tạo điều kiện cho sản xuất lớn cũng là một nhiệm vụ cấp bách. Cuối cùng, việc nâng cấp cơ sở hạ tầng, nhất là hệ thống thủy lợi và giao thông nông thôn, sẽ tạo ra nền tảng vật chất vững chắc, giúp nông nghiệp Vạn Ninh phát triển theo hướng hiện đại, bền vững và hiệu quả cao.

5.1. Quy hoạch sử dụng đất Vạn Ninh theo hướng bền vững

Giải pháp nền tảng là cần xây dựng kế hoạch quy hoạch sử dụng đất Vạn Ninh một cách chi tiết, khoa học. Quy hoạch cần dựa trên lợi thế so sánh của từng tiểu vùng, xác định rõ vùng chuyên canh lúa chất lượng cao, vùng chuyên canh rau màu, vùng phát triển cây ăn quả. Việc bố trí hệ thống canh tác hợp lý, luân canh cây trồng một cách khoa học sẽ giúp khai thác tối đa dinh dưỡng đất, giảm sâu bệnh và tăng năng suất cây trồng. Quy hoạch phải gắn liền với mục tiêu phát triển nông nghiệp bền vững, bảo vệ tài nguyên và môi trường sinh thái.

5.2. Đẩy mạnh ứng dụng khoa học kỹ thuật trong nông nghiệp

Tăng cường đầu tư và ứng dụng khoa học kỹ thuật trong nông nghiệp là giải pháp đột phá. Cần tập trung vào việc đưa các giống cây, con mới có năng suất cao, chất lượng tốt, phù hợp với thị trường vào sản xuất. Đồng thời, cần đẩy mạnh công tác khuyến nông, chuyển giao các quy trình canh tác tiên tiến, kỹ thuật tưới tiêu tiết kiệm nước, và phương pháp quản lý dịch hại tổng hợp (IPM). Việc này không chỉ giúp tăng hiệu quả kinh tế mà còn giảm tác động xấu đến môi trường.

5.3. Hoàn thiện chính sách đất đai và hỗ trợ thị trường

Nhà nước cần hoàn thiện hệ thống chính sách đất đai để tạo động lực cho nông dân. Các chính sách này bao gồm hỗ trợ tích tụ ruộng đất, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất ổn định lâu dài, và các chính sách tín dụng ưu đãi cho nông nghiệp. Bên cạnh đó, việc xây dựng thương hiệu nông sản Vạn Ninh, xúc tiến thương mại, và kết nối nông dân với doanh nghiệp, siêu thị để hình thành thị trường tiêu thụ ổn định là nhiệm vụ cực kỳ quan trọng, quyết định sự thành công của quá trình tái cơ cấu nông nghiệp.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận của các vấn đề nghiên cứu 1. Đất nông nghiệp và tình hình sử dụng đất sản xuất nông nghiệp Có quan điểm cho rằng: “Đất là một vật thể thiên nhiên cấu tạo độc lập lâu đời do kết quả quá trình hoạt động tổng hợp của 5 yếu tố hình thành đất đó là: sinh vật, đá mẹ, khí hậu, địa hình và thời gian” [18]. Sau này một số học giả khác đã bổ sung các yếu tố: Nước của đất, nước ngầm và đặc biệt là vai trò của con người để hoàn chỉnh khái niệm về đất nêu trên.

Như vậy, đất đai là một khoảng không gian có giới hạn gồm: Khí hậu, lớp đất bề mặt, thảm thực vật, động vật, diện tích mặt nước, nước ngầm và khoáng sản trong lòng đất. Trên bề mặt đất đai là sự kết hợp giữa các yếu tố thổ nhưỡng, địa hình, thuỷ văn, thảm thực vật cùng với các thành phần khác có vai trò quan trọng và ý nghĩa to lớn đối với hoạt động sản xuất và cuộc sống của xã hội loài người. Theo Luật đất đai 2003, đất nông nghiệp được chia ra làm các nhóm đất chính sau: Đất sản xuất nông nghiệp, đất lâm nghiệp, đất nuôi trồng thuỷ sản, đất làm muối và đất nông nghiệp khác [25]. Đất đai đóng vai trò quyết định đến sự tồn tại và phát triển của xã hội loài người, là cơ sở tự nhiên, là tiền đề cho mọi quá trình sản xuất.

Đất đai được xem vừa là đối tượng lao động vừa là tư liệu lao động trong quá trình sản xuất. Đất đai là đối tượng lao động bởi lẽ nó là nơi để con người thực hiện các hoạt động của mình tác động vào cây trồng, vật nuôi để tạo ra sản phẩm. Bên cạnh đó, đất đai còn là tư liệu lao động trong quá trình sản xuất thông qua việc con người đã biết lợi dụng một cách ý thức các đặc tính tự nhiên của đất như lý học, hoá học, sinh vật học và các tính chất khác để tác động và giúp cây trồng tạo nên sản phẩm [20]. Năm 2010, Việt Nam có tổng diện tích tự nhiên là 33.115 nghìn ha, dân số là 86220,8 nghìn người, mật độ dân số 261 người/km2.

Bình quân diện tích đất tự nhiên là 3890 m2/người đứng thứ 9 trong khu vực. Trong đó đất nông nghiệp chỉ có 24995,2 nghìn ha, bình quân diện tích đất nông nghiệp là 2897,55 m2/người [35]. Năm 2010, giá trị sản xuất nông nghiệp đạt 155120,1 tỷ đồng, trong đó trồng trọt là 122,47 tỷ đồng, chăn nuôi đạt 30940,8 tỷ đồng và nuôi trồng thủy sản là 3340,8 tỷ đồng. Trong trồng trọt, cây lương thực đạt giá trị sản xuất là 70062,8 tỷ đồng; cây rau đậu đạt 10562,6 tỷ đồng; cây công nghiệp là 31005,7 tỷ đồng và cây ăn quả đạt 9084,9 tỷ đồng.

Trong năm 2010, diện tích cây lương thực có hạt là 8544 nghìn ha, cây công nghiệp hàng năm là 803,8 nghìn ha, cây công nghiệp lâu năm là 1882,2 nghìn ha và cây ăn quả là 771,2 nghìn ha [35]. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 Mỗi vùng đất đai luôn gắn liền với các điều kiện tự nhiên (thổ nhưỡng, khí hậu, nước, thảm thực vật), điều kiện kinh tế - xã hội như (dân số, lao động, giao thông, thị trường). Do vậy, muốn sử dụng đất đai hợp lý, có hiệu quả cần bố trí sử dụng đất hợp lý trên cơ sở khai thác lợi thế sẵn có của vùng. Với những áp lực từ sự gia tăng dân số, sự phát triển của xã hội làm cho nhu cầu sử dụng đất phi nông nghiệp ngày càng tăng làm giảm diện tích và chất lượng đất sản xuất nông nghiệp.

Vì vậy, định hướng sử dụng đất đai một cách hợp lý, có hiệu quả và bền vững là một trong những điều kiện quan trọng nhất để phát triển nền kinh tế của mọi quốc gia. Vấn đề suy thoái đất sản xuất nông nghiệp Để đáp ứng được lương thực, thực phẩm cho con người trong hiện tại và tương lai, con đường duy nhất là thâm canh tăng năng suất cây trồng. Trong điều kiện hầu hết đất canh tác đều bị nghèo về độ phì, để tăng vụ và năng suất cây trồng đòi hỏi phải bổ sung cho đất một lượng dinh dưỡng cần thiết qua con đường sử dụng phân bón. Đây là những nguyên nhân làm suy thoái đất nông nghiệp, giảm khả năng sản xuất của đất.

* Diện tích đất nông nghiệp suy thoái của thế giới Lịch sử đã chứng kiến sự thoái hóa đất trên quy mô lớn toàn cầu từ hơn 5000 năm qua (Hillel, 1991; Hyams, 1952). Tuy nhiên việc đánh giá suy thoái đất toàn cầu (GLASOD) dựa vào kết quả nghiên cứu chính thức của các chuyên gia khu vực. Chương trình đánh giá suy thoái đất toàn cầu đưa ra những dẫn liệu về quy mô thoái hóa đất từ sau đại chiến thế giới thứ 2 đến 1990. Theo kết quả nghiên cứu của chương trình môi trường Liên hiệp quốc và Trung tâm Thông tin Đất quốc tế, trong 13.340 triệu ha đất của lục địa đã có 2.000 triệu ha bị thoái hóa.

Trong đó Châu Á và Châu Phi có 1.240 triệu ha đất bị thoái hóa. Đất bị thoái hóa trung bình là 900 triệu ha. Dự báo trong vòng 20 năm nữa diện tích đất bị thoái hóa mạnh sẽ tăng thêm 140 triệu ha [53].1) Diện tích đất nông nghiệp của thế giới bị thoái hóa 568 triệu ha, đất đồng cỏ thoái hóa 679 triệu ha, đất rừng thoái hóa 719 triệu ha. Phân hóa đất nông nghiệp bị thoái hóa theo các khu vực như sau: Châu Phi 121 triệu ha, Châu Á Thái Bình Dương 219 triệu ha, Nam Phi 66 triệu ha, Trung Mỹ 30 triệu ha, Bắc Mỹ 66 triệu ha, Châu Âu 74 triệu ha.

Đất đồng cỏ bị thoái hóa ở các khu vực: Nam Phi 248 triệu ha, Châu Á Thái Bình Dương 30 triệu ha, Nam Mỹ 69 triệu ha, Trung Mỹ 11 triệu ha, Bắc Mỹ 29 triệu ha, Châu Âu 55 triệu ha. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 Đất rừng bị thoái hóa phân bố như sau: Châu Mỹ 131 triệu ha, Châu Á Thái Bình Dương 358 triệu ha, Nam Mỹ 111 triệu ha, Trung Mỹ 24 triệu ha, Bắc Mỹ 5 triệu ha, Châu Âu 93 triệu ha. Phân hóa diện tích đất bị sa mạc hóa ở Châu Á Thái Bình Dương: Trung Quốc 933 triệu ha (28%), Mông Cổ 157 triệu ha (42%), Azecbaizan 8,7 triệu ha, Kazakhstan 272,8 triệu ha (6.5%), Kyrgystan 19,9 triệu ha (60%), Tajikistan 14,3 triệu ha, Turkmenistan 48,9 triệu ha (66,6%), Uzbekistan 44,6 triệu ha (58,7%). Ấn Độ 329 triệu ha (54%), Pakistan 79,6 triệu ha (52%), Afganistan 65,2 triệu ha (85%), Iran 161,6 triệu ha (41%).

Hiện có khoảng 800 triệu dân thiếu đói. Trong đó khoảng 100 triệu dân đang sống trên đất gần như mất khả năng sản xuất [2]. * Nguyên nhân gây suy thoái hóa đất nông nghiệp Theo tài liệu của FAO/UNESCO (1993): trên thế giới hàng năm có khoảng 15% diện tích đất bị suy thoái vì lý do nhân tạo, trong đó suy thoái vì xói mòn do nước chiếm khoảng 56,6% diện tích, do gió 29% diện tích, mất chất dinh dưỡng do rửa trôi 13,3% diện tích. Ở Trung Quốc, diện tích đất bị suy thoái là 280 triệu ha, chiếm 30% lãnh thổ, trong đó có 35,67 triệu ha đất đồi bị xói mòn nặng; 7,67 triệu ha đất bị chua mặn; 5 triệu ha đất bị úng, lầy.

Ở Ấn Độ, hàng năm mất khoảng 4,7 triệu ha đất trồng trọt. Tại khu vực Châu Á Thái Bình Dương có khoảng 862 ha đất đã bị hoang mạc hoá làm ảnh hưởng đến đời sống của 153 triệu người. Theo kết quả điều tra của FAO (1993), do chế độ canh tác không tốt đã gây xói mòn đất nghiêm trọng dẫn đến suy thoái đất, đặc biệt ở vùng nhiệt đới và vùng đất dốc. Mỗi năm lượng đất bị xói mòn tại các châu lục là: Châu Âu, Châu Úc, Châu Phi: 6 -10 tấn/ha, Châu Mỹ: 11 - 20 tấn/ha; Châu Á: 32 tấn/ha [53].

Báo cáo của Viện Tài nguyên thế giới (dẫn theo ESCAP/FAO/UNIDO), cho thấy gần 20% diện tích đất đai châu Á bị suy thoái do những hoạt động của con người. Trong đó hoạt động sản xuất nông nghiệp là một nguyên nhân không nhỏ làm suy thoái đất. Quá trình thâm canh tăng vụ trong nông nghiệp đã làm phá huỷ cấu trúc đất, xói mòn và suy kiệt dinh dưỡng [52]. Dự án điều tra, đánh giá tốc độ thoái hoá đất ở một số nước vùng nhiệt đới châu Á cho phát triển nông nghiệp bền vững trong chương trình môi trường của Trung tâm Đông Tây và khối các trường đại học Đông Nam Châu Á đã tập trung nghiên cứu những thay đổi dinh dưỡng trong hệ sinh thái nông nghiệp.

Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra rằng các yếu tố dinh dưỡng N, P, K của hầu hết các hệ sinh thái đều bị suy giảm. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Nghiên cứu cũng chỉ ra nguyên nhân của sự thất thoát dinh dưỡng trong đất do thâm canh thiếu phân bón và đưa các sản phẩm của cây trồng, vật nuôi ra khỏi hệ thống. Hiện tượng suy thoái đất có liên quan chặt chẽ đến chất lượng đất và môi trường. Để đáp ứng được lương thực, thực phẩm cho con người trong hiện tại và tương lai, con đường duy nhất là thâm canh tăng năng suất cây trồng trong điều kiện hầu hết đất canh tác trong khu vực đều bị nghèo về độ phì, đòi hỏi phải bổ sung cho đất một lượng dinh dưỡng cần thiết qua con đường sử dụng phân bón.

* Suy thoái đất Việt Nam Những thay đổi về chất lượng đất ở Việt Nam, cụ thể là những thay đổi liên quan đến các điều kiện tự nhiên và hoạt động tiêu cực của con người đều gây thoái hóa mạnh đến môi trường đất. Đất bị thoái hóa là đất có độ phì nhiêu kém đi và mất cân bằng dinh dưỡng do bị rửa trôi, xói mòn, hoang hóa, úng ngập, thoái hóa hữu cơ, đất bị trượt lở. Nghiêm trọng hơn cả là tình trạng rửa trôi, xói mòn, thoái hóa hóa học và vật lý đất, khô hạn và sa mạc hóa, phèn hóa, mặn hóa, ngập úng, ô nhiễm đất do phát triển đô thị và công nghiệp. Diện tích đất nước ta có có khoảng 33,2 triệu ha, trong đó 3/4 là đất dốc, trong điều kiện nhiệt đới ẩm, lượng mưa lớn nên dễ bị rửa trôi xói mòn khá mạnh.

Điều kiện đất do rửa trôi bốc hơi, tích luỹ sắt nhôm dễ biến thành đá ong, quá trình này xảy ra nhiều lúc rất mãnh liệt ở vùng trung du, vùng cao ven đồng bằng [9].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ