Luận văn thạc sĩ: Đánh giá hiệu quả sử dụng đất cây ăn quả tại Lục Ngạn, Bắc Giang

Đánh giá hiệu quả sử dụng đất trồng cây ăn quả tại Lục Ngạn. Luận văn phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp phát triển bền vững.

Trường đại học

Trường Đại học Nông Lâm

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

96
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu

1.1.1. Khái quát về hiệu quả sử dụng đất

1.1.2. Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng đất

1.2. Tổng quan về tình hình nghiên cứu đánh giá đất

1.2.1. Các phương pháp đánh giá đất đai trên thế giới

1.2.2. Đánh giá đất theo FAO

1.3. Tình hình nghiên cứu về đánh giá hiệu quả sử dụng đất trên thế giới

1.4. Tình hình nghiên cứu về đánh giá hiệu quả sử dụng đất ở Việt Nam và ở Bắc Giang

1.4.1. Nghiên cứu về đánh giá hiệu quả sử dụng đất ở Việt Nam

1.4.2. Nghiên cứu về đánh giá hiệu quả sử dụng đất ở Bắc Giang

1.5. Hệ thống các chỉ tiêu đánh giá

1.5.1. Cơ sở để lựa chọn hệ thống các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng đất trồng cây ăn quả

1.5.2. Nguyên tác để lựa chọn các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng đất trồng cây ăn quả

1.5.3. Hệ thống các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng đất trồng cây ăn quả

2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.3.1. Đánh giá điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội có liên quan đến sử dụng đất trồng cây ăn quả trên địa bàn huyện Lục Ngạn

2.3.2. Hiện trạng sử dụng đất trên địa bàn huyện Lục Ngạn

2.3.3. Đánh giá hiệu quả sử dụng đất trồng cây ăn quả tại huyện Lục Ngạn

2.3.4. Lựa chọn và đề xuất loại hình sử dụng đất, loại cây ăn quả thích hợp để nâng cao hiệu quả sử dụng đất trên địa bàn huyện Lục Ngạn

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp điều tra, thu thập số liệu, tài liệu

2.4.2. Phương pháp tổng hợp, xử lý số liệu

2.4.3. Phương pháp thống kê so sánh

2.4.4. Phương pháp đánh giá hiệu quả sử dụng đất

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Đánh giá tình hình cơ bản tại huyện Lục Ngạn, tỉnh Bắc Giang

3.1.1. Điều kiện tự nhiên của huyện Lục Ngạn

3.1.2. Điều kiện kinh tế xã hội huyện Lục Ngạn

3.1.3. Đánh giá chung về điều kiện tự nhiên , kinh tế - xã hội của huyện Lục Ngạn tác động đến việc sử dụng đất

3.2. Hiện trạng sử dụng đất của huyện Lục Ngạn

3.2.1. Hiện trạng sử dụng đất năm 2019 của huyện Lục Ngạn

3.3. Hiệu quả sử dụng đất trồng cây ăn quả

3.3.1. Các kiểu sử dụng đất trồng cây ăn quả

3.3.2. Hiệu quả kinh tế của các cây ăn quả chính

3.3.3. Hiệu quả xã hội trong sử dụng đất trồng cây ăn quả

3.3.4. Hiệu quả môi trường trong sử dụng đất trồng cây ăn quả

3.4. Đánh giá tổng hợp và lựa chọn các kiểu sử dụng đất triển vọng

3.4.1. Nguyên tắc lựa chọn kiểu sử dụng đất triển vọng

3.5. Quan điểm, định hướng và giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất trồng cây ăn quả trên địa bàn huyên Lục Ngạn, tỉnh Bắc Giang

3.5.1. Quan điểm sử dụng đất trồng cây ăn quả của huyện Lục Ngạn

3.5.2. Định hướng sử dụng đất của huyện Lục Ngạn

3.5.3. Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất vùng trồng cây ăn quả trọng điểm của huyện Lục Ngạn, tỉnh Bắc Giang

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá tổng quan hiệu quả sử dụng đất Lục Ngạn

Huyện Lục Ngạn, tỉnh Bắc Giang, từ lâu đã được mệnh danh là 'thủ phủ cây ăn quả' của miền Bắc, nổi bật với đặc sản vải thiều Lục Ngạn. Việc đánh giá hiệu quả sử dụng đất cây ăn quả Lục Ngạn không chỉ là một đề tài nghiên cứu khoa học mà còn là nhiệm vụ cấp thiết để định hướng phát triển nông nghiệp bền vững. Luận văn của tác giả Cao Văn Dương (2020) cung cấp một cái nhìn sâu sắc về vấn đề này, phân tích toàn diện trên ba phương diện: kinh tế, xã hội và môi trường. Đất đai là tư liệu sản xuất không thể thay thế, và việc khai thác tối ưu tiềm năng đất đai quyết định trực tiếp đến kinh tế hộ nông dân và sự thịnh vượng của cả khu vực. Nghiên cứu tập trung vào vùng trồng cây ăn quả trọng điểm, nơi diễn ra các hoạt động chuyển đổi cơ cấu cây trồng mạnh mẽ nhất. Mục tiêu của việc đánh giá này là xác định các loại hình sử dụng đất hiệu quả, nhận diện các thách thức và đề xuất những giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất, góp phần nâng cao vai trò quản lý nhà nước và xây dựng một nền nông nghiệp hiện đại, có giá trị gia tăng cao. Các phân tích không chỉ dừng lại ở cây vải thiều truyền thống mà còn mở rộng sang các loại cây có múi Lục Ngạn như cam, bưởi, vốn đang cho thấy tiềm năng kinh tế vượt trội. Do đó, việc hiểu rõ hiệu quả sử dụng đất cây ăn quả Lục Ngạn là chìa khóa để khai mở tiềm năng, đảm bảo sinh kế bền vững và bảo vệ môi trường sinh thái cho các thế hệ tương lai.

1.1. Lục Ngạn Vị thế vùng chuyên canh cây ăn quả lớn nhất miền Bắc

Lục Ngạn có điều kiện tự nhiên, khí hậu và thổ nhưỡng đặc biệt thuận lợi, tạo nên một vùng chuyên canh cây ăn quả quy mô lớn và đa dạng. Với tổng diện tích cây ăn quả khoảng 27.822 ha, Lục Ngạn đã khẳng định vị thế là vùng sản xuất trái cây trọng điểm quốc gia. Trong đó, cây vải thiều Lục Ngạn chiếm diện tích lớn nhất với 15.210 ha, là sản phẩm chủ lực và là thương hiệu đặc sản Bắc Giang nổi tiếng. Những năm gần đây, huyện đã tích cực thực hiện chuyển đổi cơ cấu cây trồng, phát triển thêm các loại cây có giá trị kinh tế cao khác như cam, bưởi (khoảng 7.600 ha). Sự phát triển này không chỉ mang lại giá trị kinh tế mà còn góp phần quan trọng vào việc xây dựng nông thôn mới và ổn định đời sống người dân.

1.2. Cơ sở khoa học và hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng đất

Để đánh giá đất đai một cách toàn diện, nghiên cứu của Cao Văn Dương (2020) đã áp dụng một hệ thống chỉ tiêu khoa học, bao trùm ba khía cạnh. Hiệu quả kinh tế sử dụng đất được đo lường qua các chỉ số như Giá trị sản xuất (GTSX), Thu nhập hỗn hợp (TNHH), và Hiệu quả đồng vốn (HQĐV). Hiệu quả xã hội và môi trường được xem xét thông qua khả năng tạo việc làm, giá trị ngày công lao động và mức độ ảnh hưởng của việc sử dụng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật đến môi trường đất. Hệ thống chỉ tiêu này giúp lượng hóa được các tác động, từ đó cung cấp cơ sở vững chắc cho việc đề xuất các giải pháp quản lý đất đaiquy hoạch sử dụng đất trong tương lai.

II. Phân tích thực trạng và thách thức sử dụng đất tại Lục Ngạn

Việc khai thác đất trồng cây ăn quả tại Lục Ngạn đã đạt được những thành tựu đáng kể, tuy nhiên cũng đối mặt với không ít thách thức. Thực trạng sử dụng đất nông nghiệp cho thấy sự phụ thuộc lớn vào cây vải thiều, dẫn đến rủi ro về thị trường và giá cả. Mặc dù quá trình chuyển đổi cơ cấu cây trồng sang cây có múi đang diễn ra, nhưng vẫn còn mang tính tự phát, thiếu quy hoạch sử dụng đất đồng bộ. Một trong những thách thức lớn nhất là áp lực từ gia tăng dân số và quá trình đô thị hóa, khiến quỹ đất nông nghiệp ngày càng bị thu hẹp. Bên cạnh đó, tác động của biến đổi khí hậu và nông nghiệp ngày càng rõ rệt, ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng sản phẩm. Luận văn của Cao Văn Dương (2020) chỉ ra rằng, phương thức canh tác của một bộ phận nông dân còn lạm dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật, gây nguy cơ thoái hóa đất và ô nhiễm môi trường. Việc quản lý đất đai và tuân thủ các quy trình sản xuất an toàn như VietGAP hay GlobalGAP chưa được áp dụng rộng rãi. Những thách thức này đòi hỏi cần có các giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất một cách toàn diện, từ chính sách vĩ mô đến kỹ thuật canh tác tại từng hộ gia đình, nhằm hướng tới phát triển nông nghiệp bền vững.

2.1. Áp lực từ biến đổi khí hậu và suy thoái tài nguyên đất đai

Tác động của biến đổi khí hậu và nông nghiệp tại Lục Ngạn biểu hiện qua các hiện tượng thời tiết cực đoan, ảnh hưởng trực tiếp đến chu kỳ sinh trưởng của cây trồng. Đồng thời, việc thâm canh trong thời gian dài và sử dụng hóa chất không hợp lý đã dẫn đến tình trạng suy thoái đất. 'Nghiên cứu so sánh mức bón phân thực tế của nông dân với tiêu chuẩn kỹ thuật cho thấy sự chênh lệch đáng kể, đặc biệt là phân vô cơ' (Cao Văn Dương, 2020, Bảng 4.15). Tình trạng này không chỉ làm giảm độ phì của đất mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng nông sản và môi trường nước ngầm, đặt ra yêu cầu cấp bách về một phương thức canh tác bền vững hơn.

2.2. Những bất cập trong chính sách đất đai và quy hoạch vùng trồng

Mặc dù đã có những định hướng, chính sách đất đai và công tác quy hoạch sử dụng đất tại Lục Ngạn vẫn còn một số bất cập. Việc chuyển đổi cây trồng đôi khi còn mang tính tự phát, chạy theo lợi ích trước mắt mà chưa có sự tính toán dài hạn về sự phù hợp của thổ nhưỡng và nhu cầu thị trường. Sự liên kết trong chuỗi giá trị nông sản còn yếu, dẫn đến tình trạng 'được mùa mất giá' vẫn tái diễn. Cần có một chiến lược quy hoạch chi tiết, gắn kết sản xuất với chế biến và tiêu thụ, đồng thời có chính sách đất đai linh hoạt để khuyến khích nông dân đầu tư dài hạn và áp dụng công nghệ cao vào sản xuất.

III. Phương pháp đánh giá hiệu quả kinh tế sử dụng đất Lục Ngạn

Để đánh giá hiệu quả kinh tế sử dụng đất, luận văn đã tiến hành khảo sát 120 hộ nông dân tại 3 tiểu vùng đặc trưng của Lục Ngạn, bao gồm vùng đồi núi cao, vùng thấp và vùng đồi núi thấp. Kết quả phân tích cho thấy sự khác biệt rõ rệt về hiệu quả kinh tế giữa các loại cây trồng. Cụ thể, các loại cây có múi Lục Ngạn như cam, bưởi mang lại Thu nhập hỗn hợp (TNHH) và Hiệu quả đồng vốn (HQĐV) cao hơn đáng kể so với cây vải thiều truyền thống. Theo số liệu từ nghiên cứu, 'TNHH trung bình của cây cam và bưởi lần lượt đạt 294,5 triệu đồng/ha và 216,9 triệu đồng/ha, trong khi vải thiều chỉ đạt 112,8 triệu đồng/ha' (Cao Văn Dương, 2020, Bảng 4.10). Điều này khẳng định tiềm năng to lớn của việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng. Tuy nhiên, chi phí đầu tư ban đầu cho cây có múi cũng cao hơn, đòi hỏi nguồn vốn lớn từ kinh tế hộ nông dân. Phân tích này là cơ sở quan trọng để khuyến nghị nông dân lựa chọn loại cây trồng phù hợp với điều kiện kinh tế và thổ nhưỡng, đồng thời giúp các nhà quản lý đưa ra chính sách đất đai hỗ trợ hợp lý nhằm tối đa hóa lợi nhuận trên một đơn vị diện tích, góp phần vào sự phát triển nông nghiệp bền vững.

3.1. So sánh lợi nhuận giữa vải thiều và các loại cây có múi

Phân tích chi tiết cho thấy, mặc dù vải thiều Lục Ngạn vẫn là cây trồng chủ lực, nhưng hiệu quả kinh tế sử dụng đất từ cây có múi lại vượt trội hơn. Giá trị sản xuất (GTSX) của cây cam có thể đạt trên 360 triệu đồng/ha, cao hơn nhiều so với vải thiều. Điều này cho thấy việc đa dạng hóa cây trồng, đặc biệt là phát triển các vùng chuyên canh cây có múi Lục Ngạn, là hướng đi đúng đắn để nâng cao thu nhập cho người nông dân. Tuy nhiên, cần chú ý đến vấn đề kỹ thuật canh tác và kiểm soát dịch bệnh để đảm bảo năng suất ổn định.

3.2. Vai trò của chuỗi giá trị nông sản trong việc tối ưu hóa lợi nhuận

Hiệu quả kinh tế sử dụng đất không chỉ phụ thuộc vào năng suất mà còn gắn liền với chuỗi giá trị nông sản. Việc xây dựng và phát triển các chuỗi liên kết từ sản xuất, thu hoạch, bảo quản, chế biến đến tiêu thụ giúp giảm chi phí trung gian và nâng cao giá trị sản phẩm. Áp dụng các tiêu chuẩn như VietGAPGlobalGAP không chỉ cải thiện chất lượng mà còn mở ra cơ hội xuất khẩu, đưa nông sản Lục Ngạn vươn ra thị trường quốc tế, từ đó tối ưu hóa lợi nhuận cho người sản xuất.

IV. Bí quyết cân bằng hiệu quả xã hội và bảo vệ môi trường

Một nền nông nghiệp bền vững không chỉ đo bằng lợi nhuận kinh tế mà còn phải đảm bảo hiệu quả xã hội và môi trường. Về mặt xã hội, việc phát triển các vùng chuyên canh cây ăn quả đã tạo ra hàng chục ngàn việc làm, đặc biệt là lao động thời vụ, góp phần xóa đói giảm nghèo và ổn định an sinh xã hội. Giá trị ngày công lao động từ trồng cây ăn quả cao hơn so với nhiều loại hình nông nghiệp khác, cải thiện đáng kể đời sống kinh tế hộ nông dân. Tuy nhiên, về mặt môi trường, nghiên cứu chỉ ra những lo ngại. 'Mức sử dụng thuốc bảo vệ thực vật thực tế của nông dân thường cao hơn so với khuyến cáo của cơ quan chuyên môn' (Cao Văn Dương, 2020, Bảng 4.16). Điều này tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm đất, nước và ảnh hưởng đến sức khỏe con người. Do đó, việc cân bằng giữa phát triển và bảo vệ là vô cùng quan trọng. Các giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất cần tích hợp các biện pháp quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), khuyến khích sử dụng phân bón hữu cơ và thuốc bảo vệ thực vật sinh học để hướng tới phát triển nông nghiệp bền vững và bảo vệ hệ sinh thái Lục Ngạn.

4.1. Tác động của sản xuất nông nghiệp đến việc làm và thu nhập

Trồng cây ăn quả là ngành sử dụng nhiều lao động. Hiệu quả xã hội và môi trường thể hiện rõ qua việc giải quyết việc làm tại chỗ, hạn chế tình trạng di dân. Mức thu nhập bình quân trên ngày công lao động từ các mô hình trồng cam, bưởi đạt mức cao, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống. Theo nghiên cứu, giá trị ngày công lao động (GTNC) của cây có múi cao hơn đáng kể so với vải thiều, cho thấy tiềm năng cải thiện thu nhập khi nông dân chuyển đổi cơ cấu cây trồng một cách hợp lý.

4.2. Đánh giá tác động môi trường từ việc sử dụng phân bón hóa chất

Việc đánh giá đất đai về mặt môi trường là một nội dung quan trọng. Việc lạm dụng phân vô cơ và thuốc bảo vệ thực vật không chỉ gây tốn kém chi phí mà còn làm chai cứng đất, tiêu diệt các vi sinh vật có lợi và gây ô nhiễm nguồn nước. Để đảm bảo phát triển nông nghiệp bền vững, cần đẩy mạnh tuyên truyền, tập huấn cho nông dân về các quy trình sản xuất an toàn như VietGAP, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, bảo vệ 'sức khỏe' của đất cho canh tác lâu dài.

V. Top giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất tại Lục Ngạn

Dựa trên các phân tích sâu sắc về thực trạng, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất mang tính chiến lược và thực tiễn cao. Giải pháp hàng đầu là hoàn thiện công tác quy hoạch sử dụng đất, xác định rõ các vùng chuyên canh phù hợp với từng loại cây trồng dựa trên cơ sở đánh giá đất đai khoa học. Thứ hai, cần đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ, đặc biệt là các giống mới có năng suất cao, chất lượng tốt và khả năng chống chịu sâu bệnh, đồng thời nhân rộng các mô hình sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP, GlobalGAP. Thứ ba, tăng cường liên kết '4 nhà' (Nhà nước - Nhà khoa học - Nhà doanh nghiệp - Nhà nông) để xây dựng chuỗi giá trị nông sản bền vững, giải quyết bài toán đầu ra cho sản phẩm. Cuối cùng, cần có các chính sách đất đai và tín dụng ưu đãi để hỗ trợ kinh tế hộ nông dân có đủ nguồn lực để tái đầu tư, chuyển đổi cơ cấu cây trồng và hiện đại hóa sản xuất. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo ra một cú hích mạnh mẽ, nâng tầm giá trị nông sản và hiện thực hóa mục tiêu phát triển nông nghiệp bền vững tại Lục Ngạn.

5.1. Hoàn thiện quy hoạch sử dụng đất và chuyển đổi cơ cấu cây trồng

Quy hoạch cần đi trước một bước. Việc quy hoạch sử dụng đất một cách bài bản sẽ giúp tránh được tình trạng phát triển ồ ạt, phá vỡ cơ cấu. Cần xác định rõ diện tích cho cây vải thiều Lục Ngạn để giữ vững thương hiệu, đồng thời quy hoạch các vùng tiềm năng để phát triển cây có múi Lục Ngạn và các loại cây ăn quả khác. Quá trình chuyển đổi cơ cấu cây trồng phải dựa trên lợi thế so sánh của từng tiểu vùng, đảm bảo hiệu quả và tính bền vững.

5.2. Ứng dụng khoa học kỹ thuật và tiêu chuẩn sản xuất tiên tiến

Khoa học kỹ thuật là đòn bẩy cho phát triển nông nghiệp bền vững. Cần khuyến khích nông dân áp dụng hệ thống tưới tiết kiệm, các biện pháp canh tác thông minh để ứng phó với biến đổi khí hậu và nông nghiệp. Việc áp dụng rộng rãi các tiêu chuẩn VietGAPGlobalGAP không chỉ là yêu cầu của thị trường mà còn là giải pháp căn cơ để bảo vệ môi trường và nâng cao uy tín cho đặc sản Bắc Giang.

5.3. Xây dựng chính sách hỗ trợ và phát triển chuỗi giá trị nông sản

Nhà nước đóng vai trò kiến tạo thông qua các chính sách đất đai, tín dụng, xúc tiến thương mại. Cần tạo điều kiện thuận lợi để doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực chế biến sâu và liên kết với nông dân. Việc phát triển một chuỗi giá trị nông sản hoàn chỉnh sẽ đảm bảo đầu ra ổn định, nâng cao giá trị gia tăng và giúp kinh tế hộ nông dân phát triển một cách bền vững.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.1 Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu 1.1 Khái quát về hiệu quả sử dụng đất Có nhiều quan điểm khác nhau về hiệu quả. Trước đây, người ta thường quan niệm kết quả chính là hiệu quả. Sau này, khi xã hội ngày càng phát triển, người ta thấy rõ sự khác nhau giữa hiệu quả và kết quả. Nói một cách chung nhất thì hiệu quả chính là kết quả như yêu cầu của công việc mang lại.

[14] Hiệu quả là kết quả mong muốn, cái sinh ra kết quả mà con người chờ đợi hướng tới; nó có những nội dung khác nhau. Trong sản xuất, hiệu quả có nghĩa là hiệu suất, là năng suất. Trong kinh doanh, hiệu quả là lãi suất, lợi nhuận. Trong lao động nói chung, hiệu quả là năng suất lao động được đánh giá bằng số lượng thời gian hao phí để sản xuất ra một đơn vị sản phẩm, hoặc bằng số lượng sản phẩm được sản xuất ra trong một đơn vị thời gian.[17] Từ những khái niệm chung về hiệu quả, ta xem xét trong lĩnh vực sử dụng đất thì hiệu quả là chỉ tiêu chất lượng đánh giá kết quả sử dụng đất trong hoạt động kinh tế, thể hiện qua lượng sản phẩm, lượng giá trị thu được bằng tiền.

Đồng thời về mặt hiệu quả xã hội là thể hiện mức thu hút lao động trong quá trình hoạt động kinh tế để khai thác sử dụng đất. Riêng đối với ngành nông nghiệp, cùng với hiệu quả kinh tế về giá trị và hiệu quả về mặt sử dụng lao động trong nhiều trường hợp phải coi trọng hiệu quả về mặt hiện vật là sản lượng nông sản thu hoạch được, nhất là các loại nông sản cơ bản có ý nghĩa chiến lược (lương thực, sản phẩm xuất khẩu …) để đảm bảo sự ổn định về kinh tế - xã hội đất nước. Như vậy, hiệu quả sử dụng đất là kết quả của cả một hệ thống các biện pháp tổ chức sản xuất, khoa học, kỹ thuật, quản lý kinh tế và phát huy các lợi thế, khắc phục các khó khăn khách quan của điều kiện tự nhiên, trong những hoàn cảnh cụ thể còn gắn sản xuất nông nghiệp với các ngành khác của nền kinh tế quốc dân, gắn sản xuất trong nước với thị trường quốc tế. Hiện nay, các nhà khoa học đều cho rằng, vấn đề đánh giá hiệu quả sử dụng đất phải xem xét trên tổng thể các mặt bao gồm: hiệu quả kinh tế, hiệu quả xã hội và hiệu quả môi trường.

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 4 * Hiệu quả kinh tế Hiệu quả kinh tế là một phạm trù phản ánh chất lượng của các hoạt động kinh tế. Theo ngành thống kê định nghĩa thì hiệu quả kinh tế là một phạm trù kinh tế, biểu hiện của sự tập trung phát triển theo chiều sâu, ph ản ánh trìnhđộ khai thác các nguồn lực và sự chi phí các nguồn lực trong quá trình sản xuất. Nâng cao hiệu quả kinh tế là một tất yếu của mọi nền sản xuất xã hội, yêu cầu của công tác quản lý kinh tế buộc phải nâng cao chất lượng các hoạt động kinh tế làm xuất hiện phạm trù hiệu quả kinh tế. Như vậy, hiệu quả kinh tế được hiểu là mối tương quan so sánh giữa lượng kết quả đạt được với lượng chi phí bỏ trong các hoạt động sản xuất.

Kết quả đạt được là phần giá trị thu được của sản phẩm đầu ra, lượng chi phí bỏ ra là phần giá trị của các nguồn lực đầu vào. Mối tương quan đó cần xét cả về phần so sánh tuyệt đối với tương đối cũng như xem xét mối quan hệ chặt chẽ giữa hai đại lượng đó. Hiệu quả kinh tế là phạm trù kinh tế mà trong đó sản xuất đạt hiệu quả kinh tế và hiệu quả phân bổ. Điều đó có nghĩa là cả hai yếu tố hiện vật và giá trị đều tính đến khi xem xét sử dụng các nguồn lực trong nông nghiệp.

Nếu đạt được một trong 2 yếu tố hiệu quả kỹ thuật và phân bổ thì khi đó hiệu quả sản xuất mới đạt được hiệu quả kinh tế. Theo quan điểm tính hiệu quả của C. Mác thì quy luật kinh tế đầu tiên trên cơ sở sản xuất tổng thể là quy luật tiết kiệm thời gian và phân phối một cách có kế hoạch thời gian lao động theo các ngành sản xuất khác nhau. Trên cơ sở thực hiện vấn đề “Tiết kiệm và phân phối một cách hợp lý thời gian lao động giữa các ngành”.

Theo quan điểm này thì đó là quy luật “Tiết kiệm”, là “Tăng năng suất lao động xã hội”, hay đó là “Tăng hiệu quả”. Ông cho rằng: “Nâng cao năng suất lao động vượt quá nhu cầu cá nhân của người lao động là cơ sở của hết thảy mọi xã hội”. Như vậy, theo quan điểm của Mác, tăng hiệu quả phải được hiểu rộng và nó bao hàm cả việc tăng hiệu quả kinh tế và xã hội. Từ những vấn đề trên có thể kết luận rằng bản chất của hiệu quả kinh tế sử dụng đất là: Trên một diện tích đất nhất định sản xuất ra một khối lượng của cải vật chất nhiều nhất, với một lượng đầu tư chi phí về vật chất và lao động thấp nhất Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 5 nhằm đáp ứng yêu cầu ngày càng tăng về vật chất của xã hội.

Xuất phát từ vấn đề này mà trong quá trình đánh giá đất cần phải chỉ ra được loại hình sử dụng đất hiệu quả kinh tế cao. Hiệu quả kinh tế là khâu trung tâm của tất cả các loại hiệu quả và nó có vai trò quyết định đối với các loại hiệu quả khác. Hiệu quả kinh tế là loại hiệu quả có khả năng lượng hóa, được tính toán tương đối chính xác và biểu hiện thông qua các chỉ tiêu. * Hiệu quả xã hội Hiệu quả xã hội là mối tương quan so sánh giữa kết quả xét về mặt xã hội và tổng chi phí bỏ ra.

Hiệu quả về mặt xã hội trong sử dụng đất nông nghiệp chủ yếu được xác định bằng khả năng tạo việc làm trên một đơn vị diện tích đất nông nghiệp. Hiệu quả xã hội được thể hiện thông qua mức thu hút lao động, thu nhập của nhân dân. Hiệu quả xã hội cao góp phần thúc đẩy xã hội phát triển, phát huy được nguồn lực của địa phương, nâng cao mức sống của nhân dân. Sử dụng đất phải phù hợp với tập quán, nền văn hoá của địa phương thì việc sử dụng đất bền vững hơn.

Hiệu quả xã hội trong sử dụng đất hiện nay là phải thu hút đƣợc nhiều lao động, đảm bảo đời sống nhân dân, góp phần thúc đẩy xã hội phát triển, nội lực và nguồn lực của địa phương được phát huy; đáp ứng nhu cầu của hộ nông dân về ăn, mặc, và nhu cầu sống khác. Sử dụng đất phù hợp với tập quán, nền văn hoá của địa phương thì việc sử dụng đó bền vững hơn, ngược lại sẽ không được người dân ủng hộ. Từ những quan niệm trên cho thấy giữa hiệu quả kinh tế và hiệu quả xã hội có mối liên hệ mật thiết với nhau, chúng là tiền đề với nhau và là phạm trù thống nhất, phản ánh mối quan hệ giữa kết quả sản xuất với các lợi ích xã hội mà nó mang lại. Trong giai đoạn hiên nay, việc đánh giá hiệu quả xã hội của các loại hình sử dụng đất nông nghi ệp là nội dung được nhiều nhà khoa học quan tâm.

* Hiệu quả môi trường Hiệu quả môi trường là xem xét sự phản ứng của môi trường đối với hoạt động sản xuất. Từ các hoạt động sản xuất, đặc biệt là sản xuất nông nghiệp đều ảnh hưởng không nhỏ đến môi trường. Đó có thể là ảnh hưởng tích cực đồng thời có thể là ảnh hưởng tiêu cực. Thông thường, hiệu quả kinh tế thường mâu thuẫn với hiệu Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 6 quả môi trường.

Xét về khía cạnh hiệu quả môi trường, đó là việc đảm bảo chất lượng đất không bị thoái hóa, bạc màu và nhiễm các chất hóa học trong canh tác. Bên cạnh đó còn có các yếu tố như độ che phủ, hệ số sử dụng đất, mối quan hệ giữa các hệ thống phụ trợ trong sản xuất nông nghiệp như chế độ thủy văn, bảo quản chế biến, tiêu thụ hàng hóa. Trong sản xuất nông nghiệp, hiệu quả hoá học môi trường được đánh giá thông qua mức độ sử dụng các chất hoá học trong nông nghiệp. Đó là việc sử dụng phân bón và thuốc bảo vệ thực vật trong quá trình sản xuất đảm bảo cho cây trồng sinh trưởng và phát triển tốt, cho năng suất cao và không gây ô nhiễm môi trường.

Hiệu quả sinh học môi trường được thể hiện qua mối tác động qua lại giữa cây trồng với đất, giữa cây trồng với các loại dịch hại nhằm giảm thiểu việc sử dụng hoá chất trong nông nghiệp mà vẫn đạt được mục tiêu đề ra. Hiệu quả vật lý môi trường được thể hiện thông qua việc lợi dụng tốt nhất tài nguyên khí hậu như ánh sáng, nhiệt độ, nước mưa của các kiểu sử dụng đất để đạt được sản lượng cao và tiết kiệm chi phí đầu vào. Hiệu quả môi trường được phân ra theo nguyên nhân gây nên, gồm: hiệu quả hoá học, hiệu quả vật lý và hiệu quả sinh học môi trường. Hiệu quả môi trường vừa đảm bảo lợi ích trước mắt vì phải gắn chặt với quá trình khai thác, sử dụng đất vừa đảm bảo lợi ích lâu dài là bảo vệ tài nguyên đất và môi trường sinh thái.

Khi hiệu quả kinh tế và hiệu quả xã hội của một loại hình sử dụng đất nào đó được đảm bảo thì hiệu quả môi trường càng được quan tâm. Vậy, trong quá trình sử dụng đất nông nghiệp để đảm bảo nguyên tắc “đầy đủ, hợp lý, hiệu quả và bền vững” phải quan tâm tới cả ba hiệu quả trên, trong đó hiệu quả kinh tế là trọng tâm, không có hiệu quả kinh tế thì không có điều kiện nguồn lực để thực thi hiệu quả xã hội và môi trường, ngược lại, không có hiệu quả xã hội và môi trường thì hiệu quả kinh tế sẽ không bền vững [8].2 Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng đất Trong quá trình sử dụng đất, con người là nhân tố chi phối chủ yếu, ngoài ra, việc sử dụng đất còn chịu ảnh hưởng bởi các nhân tố sau: Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ