Luận văn ThS: Đánh giá hiệu quả giao đất lâm nghiệp tại Bố Trạch, Quảng Bình

Luận văn thạc sĩ phân tích, đánh giá hiệu quả công tác giao đất lâm nghiệp tại huyện Bố Trạch, Quảng Bình. Nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp.

Chuyên ngành

Quản Lý Đất Đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

86
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan hiệu quả giao đất lâm nghiệp tại Bố Trạch

Chủ trương giao đất lâm nghiệp là một chính sách lớn của Đảng và Nhà nước Việt Nam. Mục tiêu chính là tạo chuyển biến trong cơ cấu kinh tế nông thôn. Đồng thời, chính sách này nâng cao trách nhiệm của tổ chức và cá nhân trong việc quản lý, bảo vệ rừng. Tại huyện Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình, nơi có diện tích đất lâm nghiệp chiếm tới 80% tổng diện tích tự nhiên (170.882,95 ha), việc đánh giá hiệu quả giao đất lâm nghiệp trở nên đặc biệt quan trọng. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Xoan (2015) cho thấy, quá trình này không chỉ tác động đến sinh kế người dân mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sự nghiệp bảo vệ và phát triển rừng bền vững. Việc giao đất, giao rừng tạo ra tư liệu sản xuất ổn định cho các hộ gia đình. Điều này khuyến khích họ đầu tư, áp dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất, từ đó cải thiện thu nhập và ổn định cuộc sống. Chính sách giao đất lâm nghiệp đã từng bước biến tiềm năng đất đai thành động lực cho phát triển kinh tế - xã hội Bố Trạch. Quá trình này giúp người dân thực sự làm chủ trên mảnh đất của mình, gắn bó lâu dài với rừng. Nhờ vậy, hiệu quả sử dụng đất lâm nghiệp được cải thiện rõ rệt, góp phần nâng cao độ che phủ rừng và bảo vệ môi trường sinh thái. Phân tích sâu về các tác động kinh tế, xã hội và môi trường của chính sách này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc hoạch định các chiến lược phát triển trong tương lai.

1.1. Bối cảnh tự nhiên và kinh tế xã hội huyện Bố Trạch

Huyện Bố Trạch có vị trí địa lý chiến lược, là cửa ngõ phía Bắc của thành phố Đồng Hới. Địa hình đa dạng, nghiêng dần từ Tây sang Đông, bao gồm vùng núi đá vôi, vùng gò đồi và đồng bằng ven biển. Với tổng diện tích tự nhiên 212.417,63 ha, đất lâm nghiệp chiếm phần lớn, tạo nên tiềm năng to lớn cho kinh tế rừng. Tuy nhiên, điều kiện khí hậu khắc nghiệt với nhiều bão lụt cũng là một thách thức. Về kinh tế, Bố Trạch đã có bước chuyển dịch tích cực. Cơ cấu kinh tế chuyển dần từ nông nghiệp sang dịch vụ và công nghiệp. Thu nhập bình quân đầu người tăng đều qua các năm, cho thấy sự cải thiện trong đời sống người dân. Dân số trẻ, với nguồn lao động dồi dào là một lợi thế cho sự phát triển kinh tế - xã hội Bố Trạch. Tuy nhiên, phần lớn lao động vẫn tập trung trong lĩnh vực nông - lâm nghiệp, đòi hỏi các giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và tạo việc làm bền vững.

1.2. Khung chính sách giao đất lâm nghiệp và vai trò quản lý

Hệ thống chính sách giao đất lâm nghiệp tại Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển. Các văn bản pháp luật quan trọng như Luật Đất đai (1993, 2003, 2013), Luật Bảo vệ và Phát triển rừng cùng các Nghị định như 02/CP, 163/1999/NĐ-CP đã tạo hành lang pháp lý vững chắc. Các chính sách này trao quyền sử dụng đất lâm nghiệp ổn định, lâu dài cho hộ gia đình và cá nhân. Người dân được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, đi kèm các quyền chuyển đổi, chuyển nhượng, thừa kế, thế chấp. Vai trò của quản lý nhà nước về đất đai được thể hiện rõ qua công tác quy hoạch, lập hồ sơ địa chính, và giải quyết tranh chấp. Tại Bố Trạch, UBND huyện đã chỉ đạo sát sao việc triển khai, đảm bảo công tác giao đất diễn ra công khai, minh bạch, đúng đối tượng.

II. Phân tích thực trạng giao đất lâm nghiệp tại Bố Trạch

Việc triển khai chính sách giao đất lâm nghiệp tại huyện Bố Trạch đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận nhưng cũng đối mặt với không ít thách thức. Thực trạng giao đất lâm nghiệp cho thấy một bức tranh đa chiều, phản ánh cả những thành tựu và tồn tại cần khắc phục. Trước khi chính sách được áp dụng rộng rãi, tình trạng lấn chiếm, phá rừng làm nương rẫy diễn ra phức tạp, gây suy thoái tài nguyên và ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường. Đời sống người dân phụ thuộc vào rừng nhưng thiếu sự ổn định, sinh kế người dân bấp bênh. Công tác quản lý đất lâm nghiệp gặp nhiều khó khăn do thiếu hồ sơ địa chính đồng bộ và cơ chế quản lý chưa chặt chẽ. Khi chính sách được thực thi, quá trình xác định ranh giới, cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đã giúp xác lập rõ ràng chủ thể quản lý. Tuy nhiên, theo nghiên cứu, quá trình này vẫn còn chậm ở một số địa phương. Nguyên nhân bao gồm nguồn lực hạn chế, địa hình phức tạp và sự xuất hiện của các tranh chấp đất đai lâm nghiệp. Việc thiếu quy hoạch chi tiết cho một số khu vực đã dẫn đến tình trạng chuyển đổi mục đích sử dụng đất tự phát, gây khó khăn cho công tác quản lý chung.

2.1. Thách thức trong quản lý và sử dụng đất lâm nghiệp

Công tác quản lý đất lâm nghiệp tại Bố Trạch tồn tại một số thách thức cố hữu. Thứ nhất, hệ thống hồ sơ địa chính chưa được hoàn thiện đồng bộ trên toàn huyện. Một số khu vực vẫn sử dụng bản đồ cũ, thiếu chính xác, gây khó khăn trong việc xác định ranh giới và giải quyết khiếu nại. Thứ hai, tình trạng tranh chấp đất đai lâm nghiệp giữa các hộ gia đình, giữa người dân và các lâm trường vẫn xảy ra. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ lịch sử quản lý đất đai phức tạp và việc cấp chồng lấn quyền sử dụng đất. Thứ ba, nhận thức của một bộ phận người dân về pháp luật đất đai còn hạn chế, dẫn đến việc sử dụng đất lâm nghiệp sai mục đích hoặc không tuân thủ quy hoạch đã được phê duyệt.

2.2. Khó khăn trong quá trình cấp Giấy chứng nhận QSDĐ

Mặc dù huyện Bố Trạch đã có nhiều nỗ lực, tiến độ cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất lâm nghiệp vẫn chưa đạt kỳ vọng. Tính đến cuối năm 2013, tổng diện tích đất đã cấp giấy chứng nhận là 157.775,1 ha, một con số ấn tượng nhưng vẫn còn diện tích lớn chưa được cấp. Khó khăn lớn nhất là việc xác minh nguồn gốc sử dụng đất, đặc biệt với những diện tích đất người dân đã khai phá và sử dụng từ lâu nhưng không có giấy tờ pháp lý. Thêm vào đó, kinh phí đo đạc, lập bản đồ địa chính còn hạn hẹp, và quy trình, thủ tục hành chính đôi khi còn phức tạp, gây tâm lý e ngại cho người dân khi làm hồ sơ.

III. Phương pháp đánh giá tác động chính sách giao đất lâm nghiệp

Để đánh giá tác động chính sách giao đất lâm nghiệp một cách toàn diện, luận văn của Nguyễn Thị Xoan (2015) đã áp dụng một hệ thống phương pháp nghiên cứu khoa học và bài bản. Cách tiếp cận này đảm bảo kết quả thu được có độ tin cậy cao và phản ánh đúng thực tiễn. Trọng tâm của việc đánh giá là xem xét sự thay đổi về kinh tế, xã hội và môi trường trước và sau khi các hộ gia đình được giao đất. Việc đánh giá tác động chính sách không chỉ dừng lại ở các con số thống kê mà còn đi sâu vào phân tích định tính thông qua ý kiến của người dân. Sự kết hợp giữa dữ liệu sơ cấp và thứ cấp là nền tảng cốt lõi. Số liệu thứ cấp được thu thập từ các cơ quan nhà nước như Phòng Tài nguyên và Môi trường, Chi cục Thống kê, Hạt Kiểm lâm. Trong khi đó, số liệu sơ cấp được thu thập trực tiếp thông qua phiếu điều tra và phỏng vấn sâu các hộ gia đình tại 3 xã đại diện: Xuân Trạch, Sơn Trạch và Hưng Trạch. Cách làm này giúp so sánh, đối chiếu và làm rõ hiệu quả thực sự của chính sách giao đất lâm nghiệp đến kinh tế hộ gia đình sau giao đất và công tác bảo vệ và phát triển rừng.

3.1. Phương pháp thu thập và xử lý số liệu nghiên cứu

Nghiên cứu đã sử dụng hai nguồn dữ liệu chính. Số liệu thứ cấp bao gồm các báo cáo thống kê về tình hình kinh tế - xã hội, hiện trạng sử dụng đất, và kết quả cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất của huyện Bố Trạch giai đoạn 2008-2013. Số liệu sơ cấp được thu thập qua việc khảo sát 126 hộ gia đình được giao đất. Phiếu điều tra được thiết kế để thu thập thông tin về quy mô đất đai, tình hình đầu tư, cơ cấu thu nhập, và nhận thức của người dân về chính sách. Dữ liệu sau khi thu thập được tổng hợp, làm sạch và xử lý bằng phần mềm Excel để phân tích thống kê mô tả, so sánh và đánh giá.

3.2. Tiêu chí đánh giá hiệu quả kinh tế xã hội và môi trường

Hiệu quả của chính sách được đánh giá dựa trên ba nhóm tiêu chí. Về kinh tế, các chỉ số bao gồm sự thay đổi trong thu nhập, mức độ đầu tư vào đất, và sự phát triển của các mô hình kinh tế rừng. Về xã hội, nghiên cứu tập trung vào việc tạo việc làm, cải thiện sinh kế người dân, giảm tranh chấp đất đai lâm nghiệp, và nâng cao vai trò của người dân trong quản lý tài nguyên. Về môi trường, hiệu quả được đo lường qua sự thay đổi trong diện tích và chất lượng rừng, cụ thể là hoạt động khoanh nuôi, tái sinh và trồng rừng mới, góp phần vào công cuộc bảo vệ và phát triển rừng chung của toàn huyện.

IV. Kết quả thực tiễn Hiệu quả giao đất lâm nghiệp tại Bố Trạch

Kết quả nghiên cứu thực tiễn cho thấy hiệu quả giao đất lâm nghiệp tại Bố Trạch thể hiện rõ nét trên nhiều phương diện. Chính sách này đã tạo ra một cú hích mạnh mẽ, làm thay đổi tư duy sản xuất và cải thiện đáng kể đời sống của người dân địa phương. Khi đất có chủ thực sự, các hộ gia đình đã yên tâm đầu tư vốn, công sức để phát triển kinh tế. Điều này thể hiện qua việc gia tăng mua sắm các tài sản có giá trị và sự chuyển dịch trong cơ cấu thu nhập. Thu nhập từ lâm nghiệp không còn là nguồn phụ mà đã trở thành nguồn thu chính của nhiều gia đình, giúp họ thoát nghèo và vươn lên làm giàu. Đặc biệt, các mô hình kinh tế rừng như trồng keo, tràm đã phát triển mạnh mẽ, mang lại hiệu quả kinh tế cao. Việc giao đất cũng tác động tích cực đến xã hội. Tỷ lệ lao động tham gia vào sản xuất tăng lên, tình trạng tranh chấp đất đai lâm nghiệp và bao chiếm đất giảm đáng kể sau khi ranh giới được xác định rõ ràng. Hơn hết, nhận thức của người dân về bảo vệ và phát triển rừng được nâng cao. Họ không chỉ khai thác mà còn chủ động trồng mới, chăm sóc và bảo vệ khu rừng được giao, góp phần tăng độ che phủ và bảo vệ môi trường sinh thái.

4.1. Tác động tích cực đến kinh tế hộ gia đình sau giao đất

Số liệu điều tra tại 3 xã cho thấy sự cải thiện rõ rệt về kinh tế hộ gia đình sau giao đất. Cơ cấu thu nhập của các hộ đã đa dạng hơn, trong đó thu nhập từ rừng và vườn rừng chiếm tỷ trọng ngày càng cao. Các hộ gia đình mạnh dạn đầu tư vào giống cây trồng có giá trị kinh tế, áp dụng kỹ thuật thâm canh để tăng năng suất. Kết quả là, mức sống của người dân được nâng lên, thể hiện qua việc xây dựng nhà cửa khang trang, mua sắm phương tiện đi lại và các thiết bị sinh hoạt hiện đại. Chính sách giao đất đã thực sự trao "cần câu" cho người dân, giúp họ tự chủ kinh tế và ổn định cuộc sống lâu dài.

4.2. Chuyển biến trong công tác bảo vệ và phát triển rừng

Giao đất gắn liền với giao rừng đã tạo ra một cơ chế quản lý hiệu quả. Người dân có ý thức hơn trong việc bảo vệ tài sản của mình. Các hoạt động tuần tra, phòng chống cháy rừng được thực hiện thường xuyên hơn. Diện tích rừng trồng mới, đặc biệt là rừng sản xuất, tăng lên đáng kể. Theo số liệu, các mô hình trồng keo lai, bạch đàn đã mang lại nguồn thu nhập ổn định, đồng thời góp phần phủ xanh đất trống, đồi núi trọc. Hiệu quả từ công tác bảo vệ và phát triển rừng không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn có ý nghĩa to lớn trong việc bảo vệ nguồn nước, chống xói mòn và ứng phó với biến đổi khí hậu.

V. Bí quyết nâng cao hiệu quả quản lý đất lâm nghiệp Bố Trạch

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng giao đất lâm nghiệp và những tồn tại, việc đề xuất các giải pháp khả thi là vô cùng cần thiết để phát huy hơn nữa tiềm năng đất đai của huyện. Bí quyết để nâng cao hiệu quả giao đất lâm nghiệp nằm ở việc giải quyết đồng bộ các vấn đề từ chính sách, quản lý đến hỗ trợ người dân. Cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống quản lý nhà nước về đất đai. Điều này bao gồm việc đẩy nhanh tiến độ cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, xây dựng hệ thống hồ sơ địa chính hiện đại, số hóa để quản lý minh bạch và hiệu quả. Bên cạnh đó, cần tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật đất đai để nâng cao nhận thức cho người dân về quyền và nghĩa vụ của họ. Một giải pháp quan trọng khác là xây dựng các chính sách hỗ trợ cụ thể cho người dân sau khi nhận đất. Hỗ trợ không chỉ dừng lại ở vốn vay ưu đãi mà còn bao gồm tập huấn kỹ thuật, cung cấp giống cây trồng chất lượng và kết nối thị trường tiêu thụ sản phẩm. Việc phát triển các mô hình kinh tế rừng bền vững cần được khuyến khích và nhân rộng, góp phần ổn định sinh kế người dân và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội Bố Trạch.

5.1. Hoàn thiện chính sách và công tác quản lý đất đai

Nhà nước cần rà soát, điều chỉnh các chính sách giao đất lâm nghiệp cho phù hợp hơn với thực tiễn. Cần có cơ chế rõ ràng để giải quyết dứt điểm các vụ tranh chấp đất đai lâm nghiệp còn tồn đọng. Công tác thanh tra, kiểm tra việc sử dụng đất lâm nghiệp cần được thực hiện thường xuyên để ngăn chặn các hành vi vi phạm như chuyển đổi mục đích sử dụng đất trái phép. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý đất lâm nghiệp, như sử dụng hệ thống thông tin địa lý (GIS), sẽ giúp nâng cao hiệu quả và tính minh bạch.

5.2. Giải pháp hỗ trợ sinh kế và phát triển mô hình kinh tế rừng

Để người dân thực sự làm giàu từ rừng, cần có các chương trình hỗ trợ toàn diện. Chính quyền địa phương nên đóng vai trò cầu nối giữa người dân, doanh nghiệp và các nhà khoa học. Cần tổ chức các lớp tập huấn về kỹ thuật trồng, chăm sóc và khai thác rừng bền vững. Xây dựng các chuỗi giá trị cho sản phẩm lâm nghiệp, từ khâu sản xuất đến chế biến và tiêu thụ, sẽ giúp nâng cao giá trị gia tăng và đảm bảo đầu ra ổn định. Khuyến khích phát triển các mô hình nông lâm kết hợp, du lịch sinh thái dưới tán rừng cũng là một hướng đi tiềm năng để đa dạng hóa nguồn thu nhập và cải thiện sinh kế người dân.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Khái quát về giao đất lâm nghiệp Giao đất lâm nghiệp là chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước nhằm tạo sự chuyển đổi cơ cấu kinh tế, xã hội ở địa bàn nông thôn, đồng thời nâng cao tinh thần trách nhiệm cho từng tổ chức, cá nhân trong công tác quản lý và bảo vệ rừng góp phần rất lớn trong công cuộc đổi mới và xây dựng nông thôn ở nước ta. * Các khái niệm - Đất: Là sản phẩm của tự nhiên được tạo thành do quá trình tổng hợp của đá mẹ, khí hậu, sinh vật, địa hình và thời gian.

Đất đai xuất hiện, tồn tại và phát triển ngoài ý chí và nhận thức của con người, luôn vận động theo những quy luật tự nhiên khách quan mà con người không thể khống chế được như quá trình phong hóa đá tạo thành đất, khoáng hóa làm suy thoái đất, sự tác động của con người ở mức độ nào đó chỉ có thể làm thay đổi tốc độ quá trình trên mà thôi.[23] - Đất lâm nghiệp: Là đất đang dùng chủ yếu vào mục đích sản xuất hoặc nghiên cứu về lâm nghiệp, gồm có đất rừng tự nhiên, đất có rừng trồng, đất được quy hoạch để trồng rừng, đất ươm cây giống lâm nghiệp.[23] - Giao đất lâm nghiệp: Là giao tư liệu sản xuất tức đất, rừng cho người dân. Nhằm sử dụng hiệu quả và bền vững tài nguyên đất, tài nguyên rừng. Tạo việc làm, nâng cao thu nhập góp phần xóa đói giảm nghèo cho người dân. Chính sách về giao đất lâm nghiệp - Chính sách giao đất lâm nghiệp của một số nước trên thế giới * Chính sách đất đai ở Trung Quốc Trong những năm qua việc khai thác và sử dụng đất đai, tài nguyên rừng ở Trung Quốc được điều chỉnh bởi hàng loạt các văn bản chính sách pháp luật đất đai.

Do vậy, quá trình sản xuất nông, lâm nghiệp ở Trung Quốc đã phát triển và đạt được những kết quả tốt: Đã cải thiện được môi trường sinh thái và nâng cao sản xuất gỗ. Đất canh tác được Nhà nước bảo hộ đặc biệt, khống chế nghiêm ngặt việc chuyển đổi mục đích đất nông nghiệp sang đất khác. Mỗi hộ nông dân chỉ được dùng một nơi làm đất ở với diện tích giới hạn trong định mức quy định tại địa phương. Đất thuộc sở hữu tập thể thì không được chuyển nhượng, cho thuê vào mục đích phi nông nghiệp.

Đối với đất lâm nghiệp trước những năm 1970, Chính phủ Trung Quốc đã chỉ đạo nông dân trồng cây bằng biện pháp hành chính, nên hiệu quả trồng rừng thấp, giữa lợi ích cộng đồng và lợi ích của người dân chưa có sự phối kết hợp. Bước sang giai đoạn cải cách nền kinh tế, Chính phủ Trung Quốc đã quan tâm khuyến khích hỗ trợ nông dân kinh PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 3 doanh lâm nghiệp. Trung Quốc luôn coi trọng việc áp dụng luật pháp để phát triển lâm nghiệp, bảo vệ rừng và làm cho lâm nghiệp hoạt động có hiệu quả. Hiến pháp Trung Quốc đã quy định "Nhà nước phải tổ chức thuyết phục nhân dân trồng cây bảo vệ rừng".

Kể từ năm 1984 Luật Lâm nghiệp quy định “…xây dựng rừng, lấy phát triển rừng làm cơ sở, phát triển mạnh mẽ việc trồng cây mở rộng phong trào bảo vệ rừng, kết hợp khai thác rừng trồng. Từ đó ở Trung Quốc toàn xã hội tham gia công tác lâm nghiệp, Chính phủ chỉ đạo cán bộ có trách nhiệm lãnh đạo, chỉ đạo mỗi cấp hoàn thành nhiệm vụ kế hoạch của cấp mình, quá trình thực hiện chính sách này nếu tốt sẽ được khen thưởng, ngược lại sẽ bị xử lý. Giai đoạn từ năm 1979-1992 Trung Quốc đã ban hành 26 văn bản về Pháp luật, Nghị định, Thông tư và Quy định liên quan đến công tác quản lý bảo vệ tài nguyên rừng. Đầu năm 1980 Trung Quốc ban hành Nghị định về vấn đề bảo vệ tài nguyên rừng, một trong những điểm nổi bật của Nghị định này là thực hiện chủ trương giao cho chính quyền các cấp từ TW đến cấp tỉnh, huyện, tiến hành cấp chứng nhận quyền chủ đất rừng cho tất cả các chủ rừng là những tập thể và tư nhân.

Luật Lâm nghiệp đã xác lập các quyền của người sử dụng đất (chủ đất) quyền được hưởng hoa lợi trên đất mình trồng, quyền không được phép xâm phạm đến quyền lợi hợp pháp và lợi ích của chủ rừng, chủ đất rừng. Nếu tập thể hay cá nhân hợp đồng trồng rừng trên đất đồi trọc của Nhà nước hay của tập thể, cây đó thuộc về chủ cho hợp đồng và được xử lý theo hợp đồng. Bên cạnh đó quá trình quy hoạch đất nông, lâm nghiệp, chăn nuôi bảo vệ nguồn nước, phát triển công nghiệp, dân số và giao thông nhằm sử dụng đất có hiệu quả ở miền núi được Chính phủ Trung Quốc quan tâm. Trung Quốc từng bước đưa sản xuất nông, lâm nghiệp vào hệ thống phát triển nông thôn để tăng trưởng kinh tế, loại bỏ nghèo nàn.

Bắt đầu từ năm 1987, Nhà nước đã thực hiện chương trình giúp đỡ nhân dân thoát khỏi nghèo nàn trong những huyện nghèo, có thu nhập bình quân đầu người dưới 200 nhân dân tệ. Các huyện nghèo ở miền núi là đối tượng quan trọng thích hợp để phát triển lâm nghiệp. Trung Quốc đã thực hiện chính sách phát triển trại rừng, kinh doanh đa dạng, sau khi thực hiện cấp GCNQSDĐ (Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất). Từ đó các trại rừng kinh doanh hình thành bước đầu đã có hiệu quả.

Lúc đó ngành lâm nghiệp được coi như công nghiệp có chu kỳ dài nên được Nhà nước đầu tư hỗ trợ các mặt như: - Vốn, khoa học kỹ thuật, tư vấn xây dựng các loại rừng, hỗ trợ dự án chống cát bay. - Mỗi năm Chính phủ trích 10% kinh phí để đầu tư cho quá trình khai khẩn đất phát triển nông, lâm nghiệp, hỗ trợ các hộ nông dân nghèo. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 - Quy định trích 20% tiền bán sản phẩm lại để làm vốn phát triển nông, lâm nghiệp. * Chính sách đất đai ở Nhật Bản Tháng 12 năm 1945 Nhật Bản đã ban hành Luật cải cách ruộng đất lần thứ nhất với mục đích là xác định quyền sở hữu ruộng đất cho người dân và buộc địa chủ chuyển nhượng ruộng đất nếu có trên 5 ha.

Quá trình cải cách ruộng đất lần thứ nhất tại Nhật Bản ban đầu đã mang lại kết quả đáng kể, song lúc đó vai trò kiểm soát của Nhà nước đối với đất đai chưa được chặt chẽ. Do vậy, Nhật Bản tiến hành cải cách ruộng đất lần thứ hai với nội dung: - Nhằm xác lập vai trò kiểm soát của Nhà nước đối với việc thực hiện chuyển nhượng quyền sở hữu ruộng đất là thuộc thẩm quyền của Chính phủ. - Xác lập quyền sử hữu ruộng đất của nông dân nhằm giảm địa tô. - Nhà nước đứng ra mua và bán đất phát canh của địa chủ nếu vượt quá 1 ha.

Ngay cả với tầng lớp phú nông, có diện tích quá 3 ha nếu sử dụng không hợp lý Nhà nước cũng trưng thu một phần. Như vậy, qua hai lần cải cách ruộng đất bằng những chính sách cụ thể đã làm thay đổi quan hệ sở hữu cũng như kết cấu sở hữu ruộng đất ở Nhật Bản đó là: Nhà nước đã khẳng định được vai trò kiểm soát đối với việc quản lý và sử dụng đất đai, người dân đã thực sự làm chủ đất để yên tâm đầu tư phát triển sản xuất. * Chính sách đất đai ở Thái Lan Tại Thái Lan bước sang chế độ quân chủ, luật ruộng đất được ban hành năm 1954 đã thúc đẩy mạnh mẽ chính sách kinh tế xã hội của đất nước. Luật ruộng đất đã công nhận toàn bộ đất đai bao gồm đất khu dân cư đều có thể được mua, tậu lại từ cá thể.

Các chủ đất có quyền tự do chuyển nhượng, cầm cố một cách hợp pháp, từ đó Chính phủ có được toàn bộ đất trồng (có khả năng trồng trọt được) và nhân dân đã trở thành người làm công trên đất ấy. Tuy nhiên, trong giai đoạn này luật ruộng đất quy định chế độ lĩnh canh ngắn, chế độ luân canh vừa. Bên cạnh đó việc thu địa tô cao, dân số tăng nhanh, tình trạng thiếu thừa đất do việc phân hoá giàu nghèo, đã dẫn đến việc đầu tư trong nông nghiệp thấp. Từ đó, năng suất cây trồng trên đất phát canh thấp hơn trên đất tự canh.

Bước sang năm 1974 Chính phủ Thái Lan ban hành chính sách cho thuê đất lúa, quy định rõ việc bảo vệ người làm thuê, thành lập các tổ chức người địa phương làm việc theo sự điều hành của trại thuê mướn, Nhà nước tạo điều kiện cho kinh tế hộ gia đình phát triển. Luật cải cách ruộng đất năm 1975 quy định các điều khoản với mục tiêu biến tá điền thành chủ sở hữu ruộng đất, trực tiếp sản xuất trên đất. Nhà nước quy định hạn mức đối với đất trồng trọt là 3,2 ha (50 rai), đối với đất chăn nuôi 6,4 ha (100 rai), đối với những PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 trường hợp quá hạn mức Nhà nước tiến hành trưng thu để chuyển giao cho tá điền, với mức đền bù hợp lý. Đối với đất rừng, để đối phó với vấn đề suy thoái đất, xâm lấn rừng.

Bắt đầu từ năm 1979, Thái Lan thực hiện chương trình giấy chứng nhận quyền hoa lợi, trong rừng dự trữ Quốc gia. Theo chương này, mỗi mảnh đất được chia làm hai miền. Miền từ phía dưới nguồn nước là miền đất có thể dùng để canh tác nông nghiệp, miền ở phía trên nguồn nước thì lại hạn chế và giữ rừng, còn miền đất phù hợp cho canh tác mà trước đây những người dân đã chiếm dụng (dưới 2,5 ha) thì được cấp cho người dân một giấy chứng nhận quyền hưởng hoa lợi.126 hộ nông dân có đất được cấp giấy chứng nhận quyền hưởng hoa lợi. Cùng với chương trình này, đến năm 1975 Cục Lâm nghiệp Hoàng gia Thái Lan đã thực hiện chương trình làng lâm nghiệp nhằm giải quyết cho những hộ gia đình được ở trên đất rừng, quá trình thực hiện chương trình này đã thành lập được 98 làng lâm nghiệp với 1 triệu hộ gia đình tham gia.

Chương trình làng lâm nghiệp được quy định một cách chặt chẽ, mỗi hộ gia đình trong làng được cấp từ 2- 4 ha đất và được hưởng quyền sử dụng, thừa kế, nhưng không được bán, mua hay chuyển nhượng diện tích đất đó. Quá trình sản xuất của làng được sự hỗ trợ của Nhà nước về điều kiện cơ sở hạ tầng, tiếp thị và đào tạo nghề.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ