Luận văn ThS: Giáo dục ý thức chủ quyền biển đảo trong dạy học Lịch sử 12

Luận văn thạc sĩ đề xuất các biện pháp giáo dục ý thức chủ quyền biển đảo của Tổ quốc cho học sinh trong chương trình dạy học Lịch sử lớp 12.

Chuyên ngành

Sư Phạm Lịch Sử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2017

142
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện giáo dục chủ quyền biển đảo Lịch sử 12

Giáo dục chủ quyền biển đảo là một nhiệm vụ chiến lược trong chương trình Lịch sử lớp 12. Nội dung này không chỉ cung cấp kiến thức mà còn bồi dưỡng lòng yêu nước cho thế hệ trẻ. Việt Nam là một quốc gia biển, với đường bờ biển dài và hàng ngàn hòn đảo lớn nhỏ, bao gồm hai quần đảo quan trọng là Hoàng SaTrường Sa. Lịch sử dân tộc luôn gắn liền với quá trình khai phá, xác lập và bảo vệ chủ quyền trên biển. Việc đưa nội dung này vào môn Lịch sử giúp học sinh hiểu rõ về vị trí, vai trò và tiềm năng to lớn của biển đảo đối với sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Mục tiêu của giáo dục chủ quyền biển đảo Lịch sử lớp 12 là trang bị cho học sinh hệ thống kiến thức cơ bản, chính xác về các bằng chứng lịch sửcơ sở pháp lý khẳng định chủ quyền của Việt Nam. Từ đó, hình thành ý thức chủ quyền, lòng tự hào dân tộc và trách nhiệm công dân. Nghiên cứu của Vũ Thị Sáng nhấn mạnh, môn Lịch sử có vai trò đặc biệt quan trọng, giúp học sinh “khắc sâu kiến thức cơ bản của bài học lịch sử, hiểu được vai trò của biển đảo trong lịch sử dựng nước và giữ nước của dân tộc”. Thông qua các bài học, học sinh sẽ nhận thức được sự thiêng liêng, bất khả xâm phạm của lãnh thổ, đồng thời hiểu rõ những thách thức trong bối cảnh tranh chấp Biển Đông hiện nay. Việc giáo dục này cần được thực hiện một cách khoa học, có hệ thống, kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn, giúp các em trở thành những công dân có hiểu biết, có trách nhiệm với tương lai của đất nước.

1.1. Vai trò chiến lược của ý thức chủ quyền biển đảo quốc gia

Ý thức về chủ quyền biển đảo là một bộ phận cốt lõi của ý thức dân tộc. Nó thể hiện nhận thức và tình cảm của mỗi công dân đối với sự toàn vẹn lãnh thổ thiêng liêng của Tổ quốc. Trong bối cảnh thế kỷ XXI được mệnh danh là “thế kỷ của đại dương”, biển và đại dương trở thành không gian cạnh tranh chiến lược giữa các quốc gia. Biển Đông không chỉ là nơi có nguồn tài nguyên phong phú mà còn là tuyến hàng hải huyết mạch của thế giới. Do đó, việc bồi dưỡng ý thức chủ quyền cho thế hệ trẻ, đặc biệt là học sinh THPT, mang ý nghĩa sống còn. Một công dân có nhận thức đúng đắn sẽ có hành động đúng đắn, góp phần tạo nên sức mạnh tổng hợp của toàn dân tộc trong công cuộc bảo vệ chủ quyền. Đây là nền tảng để xây dựng một quốc gia mạnh về biển, giàu từ biển, đồng thời giữ vững môi trường hòa bình, ổn định để phát triển.

1.2. Mục tiêu môn Lịch sử trong việc bồi dưỡng lòng yêu nước

Mục tiêu của môn Lịch sử ở trường phổ thông không chỉ dừng lại ở việc truyền đạt kiến thức quá khứ. Theo Luật Giáo dục (2005), giáo dục phổ thông nhằm “hình thành và bồi dưỡng nhân cách, phẩm chất và năng lực của công dân, đáp ứng yêu cầu của sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc”. Môn Lịch sử, với thế mạnh về các sự kiện hào hùng của dân tộc, trực tiếp thực hiện nhiệm vụ này. Khi dạy về chủ quyền biển đảo, mục tiêu không chỉ là để học sinh ghi nhớ các mốc thời gian hay sự kiện. Quan trọng hơn là giúp các em cảm nhận được sự hy sinh của cha ông, thấu hiểu giá trị của mỗi tấc đất, mỗi sải biển. Từ đó, lòng yêu nước, niềm tự hào dân tộc được khơi dậy một cách tự nhiên và sâu sắc. Kiến thức lịch sử về Hoàng SaTrường Sa trở thành chất liệu sống động để bồi dưỡng lý tưởng và trách nhiệm cho thế hệ tương lai.

II. Phân tích thực trạng dạy học chủ quyền biển đảo Lịch sử 12

Thực trạng giáo dục chủ quyền biển đảo Lịch sử lớp 12 hiện nay vẫn còn tồn tại nhiều thách thức và hạn chế. Mặc dù tầm quan trọng của vấn đề đã được công nhận, việc triển khai trong thực tế chưa đạt hiệu quả như mong muốn. Một trong những khó khăn lớn nhất xuất phát từ chương trình và sách giáo khoa. Luận văn của Vũ Thị Sáng chỉ ra rằng, nội dung về biển đảo thường được trình bày một cách lồng ghép, chưa có sự đầu tư tương xứng, thiếu tính hệ thống và chiều sâu. Điều này khiến cả giáo viên và học sinh gặp khó trong việc tiếp cận và khai thác kiến thức. Bên cạnh đó, phương pháp giảng dạy tại nhiều trường vẫn mang nặng tính truyền thụ một chiều. Giáo viên chủ yếu thuyết trình dựa trên sách giáo khoa, ít sử dụng các tư liệu trực quan, bằng chứng lịch sử hay tổ chức các hoạt động tương tác. Kết quả khảo sát tại trường THPT Trần Hưng Đạo cho thấy, chỉ một bộ phận nhỏ học sinh thực sự hứng thú với môn Lịch sử, và kênh thông tin chính về biển đảo của các em vẫn là truyền thông đại chúng thay vì bài giảng trên lớp. Sự thiếu hụt về tài liệu tham khảo, trang thiết bị dạy học hiện đại cũng là một rào cản không nhỏ. Những thực trạng này đòi hỏi một sự thay đổi toàn diện từ nhận thức, chương trình đến phương pháp dạy học để nâng cao chất lượng giáo dục về chủ đề quan trọng này.

2.1. Hạn chế của sách giáo khoa và chương trình giáo dục hiện hành

Chương trình và sách giáo khoa Lịch sử lớp 12 hiện nay dù đã có đề cập đến các vấn đề liên quan đến biển đảo, nhưng nội dung còn khá sơ lược và phân tán. Các kiến thức về quá trình xác lập và thực thi chủ quyền của Việt Nam tại Hoàng SaTrường Sa chưa được trình bày một cách hệ thống và đầy đủ. Nhiều bằng chứng lịch sửcơ sở pháp lý quan trọng không được đưa vào hoặc chỉ được nhắc đến thoáng qua. Điều này tạo ra một lỗ hổng kiến thức, khiến học sinh khó hình dung được bức tranh toàn cảnh và tính liên tục trong lịch sử bảo vệ chủ quyền của dân tộc. Sự thiếu vắng các bản đồ cổ, tư liệu gốc, hình ảnh minh họa sống động trong sách giáo khoa cũng làm giảm tính hấp dẫn và sức thuyết phục của bài học.

2.2. Khảo sát nhận thức của giáo viên và học sinh về vấn đề

Kết quả khảo sát thực tiễn trong luận văn của Vũ Thị Sáng cung cấp một cái nhìn rõ nét về nhận thức của giáo viên và học sinh. Đa số giáo viên nhận thức được tầm quan trọng của việc giáo dục chủ quyền biển đảo nhưng lại gặp khó khăn trong việc tìm kiếm tài liệu và áp dụng các phương pháp giảng dạy mới. Về phía học sinh, khảo sát cho thấy mức độ hứng thú với môn Lịch sử nói chung còn thấp (chỉ 7% rất hứng thú). Mặc dù các em rất đồng tình với việc tích hợp nội dung biển đảo vào bài học, nhưng kiến thức thực tế của các em về chủ đề này còn hạn chế và chủ yếu đến từ các kênh không chính thống. Thực tế này cho thấy cần có sự kết nối chặt chẽ hơn giữa nhà trường và các nguồn thông tin chính xác, đồng thời cần đổi mới cách thức truyền đạt để thu hút sự quan tâm và tham gia tích cực của học sinh trong giờ học Lịch sử.

III. Phương pháp tối ưu giáo dục chủ quyền biển đảo giờ nội khóa

Để nâng cao hiệu quả giáo dục chủ quyền biển đảo Lịch sử lớp 12 trong giờ học nội khóa, việc đổi mới phương pháp giảng dạy là yếu tố then chốt. Thay vì lối dạy truyền thống, giáo viên cần chuyển sang vai trò người tổ chức, hướng dẫn, tạo điều kiện để học sinh chủ động khám phá tri thức. Một trong những phương pháp hiệu quả nhất là sử dụng tư liệu gốc. Việc cho học sinh tiếp cận với các văn bản Hán Nôm, châu bản triều Nguyễn, bản đồ cổ của Việt Nam và phương Tây, hay các tuyên bố pháp lý quốc tế sẽ giúp bài học trở nên sống động và có sức thuyết phục cao. Các tài liệu như tuyên bố của phái đoàn Việt Nam tại Hội nghị San Francisco (1951) khẳng định chủ quyền trên hai quần đảo Hoàng SaTrường Sa là những bằng chứng không thể chối cãi. Bên cạnh đó, việc ứng dụng công nghệ thông tin qua các video, phim tài liệu, bản đồ tương tác 3D sẽ giúp tái hiện lịch sử một cách trực quan. Phương pháp dạy học nêu vấn đề, dạy học theo dự án cũng cần được khuyến khích. Giáo viên có thể đặt ra các câu hỏi mở, các tình huống giả định về tranh chấp Biển Đông, yêu cầu học sinh thảo luận nhóm, tìm kiếm thông tin và trình bày quan điểm. Cách tiếp cận này không chỉ giúp các em nắm vững kiến thức mà còn rèn luyện tư duy phản biện và kỹ năng giải quyết vấn đề, biến mỗi giờ học Lịch sử thành một quá trình tìm tòi và sáng tạo.

3.1. Bí quyết sử dụng tư liệu gốc và bằng chứng lịch sử thuyết phục

Sử dụng tư liệu gốc là cách hiệu quả nhất để biến kiến thức lịch sử từ trừu tượng thành cụ thể. Giáo viên có thể trích dẫn các đoạn trong “Dấu ấn Việt Nam trên Biển Đông” của TS. Trần Công Trục hoặc các tư liệu trong sách “Hoàng Sa, Trường Sa là của Việt Nam”. Việc trình chiếu hình ảnh các bia chủ quyền do Pháp dựng ở Hoàng Sa (1938) hay do Việt Nam Cộng hòa dựng ở Trường Sa (1956) sẽ tạo ấn tượng thị giác mạnh mẽ. Khi phân tích các tư liệu này, giáo viên cần hướng dẫn học sinh cách xác định nguồn gốc, thời gian, nội dung và ý nghĩa lịch sử của chúng. Qua đó, học sinh không chỉ tiếp nhận kiến thức một cách thụ động mà còn học được cách tư duy như một nhà sử học, biết phân tích và đánh giá bằng chứng một cách khách quan.

3.2. Tích hợp hiệu quả nội dung Hoàng Sa Trường Sa vào bài giảng

Việc tích hợp nội dung về Hoàng SaTrường Sa cần được thực hiện một cách tự nhiên, logic, gắn liền với các giai đoạn lịch sử trong chương trình lớp 12. Ví dụ, khi học về giai đoạn 1954-1975, giáo viên có thể lồng ghép nội dung về việc chính quyền Việt Nam Cộng hòa thực thi chủ quyền, và đặc biệt là sự kiện Hải chiến Hoàng Sa năm 1974. Khi học về công cuộc đổi mới, có thể đề cập đến vai trò kinh tế của biển đảo và những nỗ lực của Nhà nước trong việc bảo vệ chủ quyền trong bối cảnh mới. Việc tích hợp này cần đảm bảo tính khoa học, tránh áp đặt, khiên cưỡng. Thay vào đó, cần gợi mở để học sinh tự liên kết các sự kiện, nhận ra dòng chảy lịch sử liên tục của dân tộc trong việc khẳng định và bảo vệ chủ quyền biển đảo.

IV. Top hoạt động ngoại khóa giáo dục ý thức chủ quyền biển đảo

Hoạt động ngoại khóa đóng vai trò bổ trợ quan trọng, giúp mở rộng và làm sâu sắc thêm kiến thức đã học trên lớp về giáo dục chủ quyền biển đảo Lịch sử lớp 12. Các hoạt động này tạo ra một không gian học tập mở, sinh động, khơi dậy sự hứng thú và tinh thần tự giác của học sinh. Một hình thức hiệu quả là tổ chức các cuộc thi tìm hiểu với chủ đề “Biển đảo quê hương” hoặc “Em yêu lịch sử Việt Nam”. Các cuộc thi này có thể được triển khai dưới nhiều dạng như thi viết, thi trắc nghiệm trực tuyến, sân khấu hóa, vẽ tranh cổ động. Thông qua quá trình chuẩn bị và tham gia, học sinh sẽ chủ động tìm tòi, nghiên cứu một khối lượng lớn thông tin về Hoàng Sa, Trường SaBiển Đông. Một hoạt động khác là xây dựng các dự án học tập. Giáo viên có thể chia lớp thành các nhóm nhỏ, mỗi nhóm thực hiện một dự án nghiên cứu về một khía cạnh của chủ quyền biển đảo, ví dụ: “Bằng chứng lịch sử về chủ quyền của Việt Nam qua các triều đại”, “Cuộc sống của quân và dân trên quần đảo Trường Sa”, hay “Giải pháp hòa bình cho các tranh chấp Biển Đông”. Kết quả dự án có thể được trình bày dưới dạng báo cáo, triển lãm, hoặc một buổi tọa đàm. Bên cạnh đó, tổ chức các buổi nói chuyện với các chuyên gia, nhà sử học, các nhân chứng lịch sử hoặc các chiến sĩ hải quân cũng là cách truyền cảm hứng mạnh mẽ, giúp học sinh có cái nhìn chân thực và xúc động hơn về nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc.

4.1. Cách tổ chức cuộc thi tìm hiểu về lịch sử biển đảo quê hương

Để tổ chức một cuộc thi thành công, ban tổ chức cần có kế hoạch chi tiết. Đầu tiên là xác định rõ mục tiêu, đối tượng và thể lệ. Ngân hàng câu hỏi cần được xây dựng cẩn thận, bao quát nhiều lĩnh vực từ lịch sử, địa lý, pháp lý đến văn hóa, kinh tế biển. Câu hỏi nên đa dạng, kết hợp giữa trắc nghiệm và tự luận để đánh giá toàn diện kiến thức và khả năng tư duy của học sinh. Công tác truyền thông cần được đẩy mạnh để thu hút sự tham gia đông đảo. Có thể tận dụng các kênh như website trường, mạng xã hội, bảng tin. Việc trao giải và vinh danh những cá nhân, tập thể xuất sắc sẽ tạo động lực và lan tỏa ý nghĩa của cuộc thi, góp phần nâng cao ý thức chủ quyền trong toàn trường.

4.2. Xây dựng dự án học tập tham quan bảo tàng và di tích

Dạy học theo dự án là một phương pháp dạy học tích cực. Giáo viên đóng vai trò người cố vấn, hướng dẫn học sinh tự lập kế hoạch, phân công nhiệm vụ, thu thập và xử lý thông tin. Các sản phẩm của dự án như tập san, mô hình, video clip không chỉ thể hiện kiến thức mà còn cả sự sáng tạo và kỹ năng làm việc nhóm của học sinh. Ngoài ra, việc tổ chức các chuyến tham quan thực tế đến Bảo tàng Lịch sử Quân sự Việt Nam, Bảo tàng Hải quân hoặc các di tích lịch sử liên quan đến đường Hồ Chí Minh trên biển là một trải nghiệm học tập vô giá. Tại đây, học sinh được “mắt thấy, tai nghe”, tiếp xúc trực tiếp với các hiện vật lịch sử, giúp kiến thức sách vở trở nên gần gũi và dễ ghi nhớ hơn. Những hoạt động này giúp gắn kết lý thuyết với thực tiễn, bồi đắp tình yêu quê hương, đất nước một cách tự nhiên và bền vững.

V. Ứng dụng thực tiễn và cách đánh giá kết quả giáo dục biển đảo

Việc áp dụng các phương pháp mới trong giáo dục chủ quyền biển đảo Lịch sử lớp 12 cần đi đôi với một hệ thống kiểm tra, đánh giá hiệu quả. Quá trình đánh giá không nên chỉ tập trung vào khả năng ghi nhớ kiến thức mà phải hướng đến đánh giá năng lực toàn diện của học sinh. Xu hướng đổi mới hiện nay là chuyển từ đánh giá tổng kết sang đánh giá quá trình, kết hợp nhiều hình thức khác nhau để có cái nhìn đầy đủ về sự tiến bộ của người học. Thay vì chỉ dựa vào các bài kiểm tra viết truyền thống, giáo viên có thể đánh giá học sinh thông qua sự tham gia vào các hoạt động trên lớp, chất lượng của các sản phẩm dự án, khả năng thuyết trình, tranh biện và kỹ năng hợp tác nhóm. Việc sử dụng các công cụ như phiếu quan sát, bảng kiểm, hay rubric đánh giá sẽ giúp quá trình này trở nên khách quan và minh bạch hơn. Luận văn của Vũ Thị Sáng đã tiến hành thực nghiệm sư phạm tại trường THPT Trần Hưng Đạo và cho thấy kết quả tích cực. Lớp thực nghiệm, được áp dụng các phương pháp dạy học tích cực, có kết quả kiểm tra cao hơn hẳn so với lớp đối chứng dạy theo phương pháp truyền thống. Điều này khẳng định tính khả thi và hiệu quả của việc đổi mới phương pháp, là cơ sở để nhân rộng mô hình trong các trường phổ thông, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục về ý thức chủ quyền cho thế hệ trẻ.

5.1. Xây dựng bộ công cụ kiểm tra đánh giá năng lực học sinh

Bộ công cụ đánh giá cần được thiết kế đa dạng. Đối với kiến thức, có thể sử dụng câu hỏi trắc nghiệm khách quan và tự luận. Câu hỏi tự luận nên yêu cầu học sinh phân tích, so sánh, đánh giá các sự kiện, nhân vật lịch sử liên quan đến Hoàng Sa, Trường Sa. Đối với kỹ năng, cần có các bài tập thực hành như yêu cầu học sinh viết một bài luận ngắn trình bày quan điểm về một vấn đề tranh chấp Biển Đông, hoặc thiết kế một sản phẩm tuyên truyền về chủ quyền biển đảo. Rubric đánh giá cần xác định rõ các tiêu chí về nội dung, cấu trúc, lập luận, và sự sáng tạo. Việc tự đánh giá và đánh giá chéo giữa các học sinh cũng nên được khuyến khích để phát triển năng lực phản biện và ý thức trách nhiệm.

5.2. Kết quả thực nghiệm sư phạm và bài học kinh nghiệm rút ra

Thực nghiệm sư phạm là bước quan trọng để kiểm chứng giả thuyết khoa học. Kết quả từ nghiên cứu của Vũ Thị Sáng cho thấy sự chênh lệch rõ rệt về điểm số và mức độ hứng thú học tập giữa hai nhóm lớp. Lớp thực nghiệm không chỉ đạt điểm cao hơn mà học sinh còn tích cực, chủ động và có hiểu biết sâu sắc hơn về chủ quyền biển đảo. Bài học kinh nghiệm rút ra là: đổi mới phương pháp là yêu cầu cấp thiết. Giáo viên cần được tập huấn, trang bị thêm kiến thức và kỹ năng sư phạm hiện đại. Nhà trường cần tạo điều kiện về cơ sở vật chất, tài liệu. Sự thành công của mô hình thực nghiệm chứng tỏ rằng, nếu có sự đầu tư đúng đắn, việc giáo dục chủ quyền biển đảo Lịch sử lớp 12 hoàn toàn có thể đạt được hiệu quả cao, đáp ứng yêu cầu của sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ giáo dục ý thức chủ quyền biển đảo của tổ quốc cho học sinh trong dạy học lịch sử lớp 12 trung học

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần Mở đầu, Kết luận, Khuyến nghị, Tài liệu tham khảo và Phụ lục, nội dung luận văn được trình bày trong 2 chương: Chƣơng 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn của vấn đề giáo dục ý thức chủ quyền biển, đảo của Tổ quốc cho học sinh trong dạy học lịch sử lớp 12 trung học phổ thông. Chƣơng 2: Các biện pháp giáo dục ý thức chủ quyền biển, đảo của Tổ quốc cho học sinh trong dạy học lịch sử lớp 12 trung học phổ thông. 16 CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VẤN ĐỀ GIÁO DỤC Ý THỨC CHỦ QUYỀN BIỂN, ĐẢO CỦA TỔ QUỐC CHO HỌC SINH TRONG DẠY HỌC LỊCH SỬ Ở TRƢỜNG PHỔ THÔNG 1. Một số khái niệm 1.

Khái niệm “ý thức” và “giáo dục ý thức” Ý thức theo định nghĩa của triết học Mác – Lênin là một phạm trù song song với phạm trù vật chất, theo đó ý thức là sự phản ánh thế giới vật chất khách quan vào bộ óc con người và có sự cải biến và sáng tạo. Ý thức có mối quan hệ hữu cơ với vật chất. Giáo dục là khái niệm cơ bản, quan trọng nhất của giáo dục học. Về bản chất: giáo dục là quá trình truyền đạt và tiếp thu những kinh nghiệm lịch sử xã hội của các thế hệ loài người.

Về hoạt động: giáo dục là quá trình tác động đến các đối tượng giáo dục để hình thành cho họ những phẩm chất nhân cách. Về mặt phạm vi: giáo dục được hiểu là quá trình sư phạm. Quá trình sư phạm là quá trình tác động có kế hoạch, có nội dung và bằng phương pháp khoa học của các nhà sư phạm trong nhà trường tới học sinh nhằm giúp học sinh nhận thức, phát triển trí tuệ và hình thành những phẩm chất nhân cách.12] Như vậy, “giáo dục ý thức là sự phản ánh của hiện thực khách quan, hình thức thông qua quá trình giáo dục ý thức con người. Như ý thức về chủ quyền lãnh thổ Tổ quốc, ý thức về chủ quyền biển đảo Tổ Quốc.

Giáo dục ý thức chính là quá trình giáo dục làm khơi dậy sự phản ánh của hiện thực khách quan cho con người” [34. Khái niệm “chủ quyền biển, đảo” Chủ quyền là “Quyền cao nhất của một dân tộc, một quốc gia độc lập, tự mình làm chủ đất đai, tài sản, tự mình quyết định vận mệnh của mình. Những nội dung này được khẳng định trong pháp luật mỗi nước, trong văn bản pháp lí quốc tế, là nguyên tắc cơ bản cần tuân theo”[15] Theo hiến pháp 1992 của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam: “Nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là một nước độc lập có chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ, bao gồm đất liền, các hải đảo, vùng biển và vùng trời”. Khái niệm chủ quyền biển, đảo nằm trong khái niệm chủ quyền lãnh thổ quốc gia.

Vì vậy, “Chủ quyền lãnh thổ quốc gia” là quyền tối cao tuyệt đối, hoàn toàn và riêng biệt của quốc gia đối với lãnh thổ và trên lãnh thổ của mình. Quyền tối cao của quốc gia đối với lãnh thổ là quyền quyết định mọi vấn đề của quốc gia đối với lãnh thổ, đó là quyền thiêng liêng, bất khả xâm phạm. Mỗi quốc gia có quyền đặt ra quy chế pháp lí đối với lãnh thổ. Với tư cách là chủ sở hữu, Nhà nước có quyền chiếm hữu, sử dụng và định đoạt đối với lãnh thổ thông qua hoạt động của các cơ quan nhà nước như hoạt động lập pháp, hành pháp và tư pháp.

Một số khái niệm nằm trong khái niệm chủ quyền biển, đảo tổ quốc. Nội thủy: “Theo quy định của khoản 1 Điều 8 Công ước Luật Biển 1982, nội thủy là “các vùng nước ở phía bên trong đường cơ sở, dùng để tính chiều rộng lãnh hải”. Nội thủy là một bộ phận lãnh thổ của quốc gia ven biển, có quy chế pháp lý như vùng nước hồ, ao, sông ngòi trong lục địa và thuộc chủ quyền hoàn toàn, tuyệt đối của quốc gia ven biển”.87] Lãnh hải: “là vùng biển nằm giữa nội thủy và vùng biển thuộc quyền chủ quyền (vùng tiếp giáp) và có chiều rộng là ≤ 12 hải lý tính từ đường cơ sở. Ranh giới bên trong của lãnh hải là đường cơ sở của quốc gia ven biển, còn ranh giới ngoài của lãnh hải là đường song song với đường cơ sở và có chiều 18 rộng bằng chiều rộng lãnh hải của quốc gia này đã được chính thức công bố.

Đây là đường biên giới quốc gia trên biển, có ý nghĩa giới hạn chủ quyền của quốc gia ven biển”.101] Lãnh hải rộng 12 hải lý, ở phía ngoài đường cơ sở nối liền các điểm nhô ra nhất của bờ biển và các điểm ngoài cùng của các đảo ven bờ của Việt Nam. Nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam thực hiện chủ quyền đầy đủ và toàn vẹn đối với lãnh hải của mình cũng như đối với vùng trời, đáy biển và lòng đất dưới đáy biển của lãnh hãi. Vùng tiếp giáp lãnh hải: là vùng biển tiếp liền phía ngoài lãnh hải Việt Nam có chiều rộng là 12 hải lý hợp với lãnh hải Việt Nam thành một vùng biển rộng 24 hải lý kể từ đường cơ sở dùng để tính chiều rộng lãnh hải Việt Nam. Chính phủ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam thực hiện sự kiểm soát cần thiết trong vùng tiếp giáp lãnh hải của mình, nhằm bảo vệ an ninh, bảo vệ các quyền lợi về hải quan, thuế khóa, đảm bảo sự tôn trọng các quy định về y tế, về di cư, nhập cư trên lãnh thổ hoặc trong lãnh hải Việt Nam.

Vùng đặc quyền kinh tế: là một vùng biển rộng 200 hải lý kể từ đường cơ sở dùng để tính chiều rộng lãnh hải Việt Nam. Nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam có chủ quyền hoàn toàn về việc thăm dò, khai thác, bảo vệ và quản lý tất cả các tài nguyên thiên nhiên, sinh vật và không sinh vật ở vùng nước, ở đáy biển và trong lòng đất dưới đáy biển của vùng đặc quyền kinh tế Việt Nam; có quyền và thẩm quyền riêng biệt về các hoạt động khác phục vụ cho việc thăm dò và khai thác vùng đặc quyền kinh tế; có thẩm quyền riêng biệt về nghiên cứu khoa học trong vùng đặc quyền kinh tế của Việt Nam. Nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam có thẩm quyền bảo vệ môi trường, chống ô nhiễm trong vùng đặc quyền kinh tế của Việt Nam. Thềm lục địa: bao gồm đáy biển và lòng đất dưới đáy biển thuộc phần kéo dài tự nhiên của lục địa Việt Nam mở rộng ra ngoài lãnh hải Việt Nam cho đến bờ ngoài của rìa lục địa.

Nếu nơi nào bờ ngoài của rìa lục địa cách 19 đường cơ sở dùng để tính chiều rộng lãnh hải Việt Nam không đến 200 hải lý thì thềm lục địa nơi ấy mở rộng ra 200 hải lý kể từ đường cơ sở đó. Nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam có chủ quyền hoàn toàn về thăm dò, khai thác, bảo vệ và quản lý tất cả các tài nguyên thiên nhiên ở thềm lục địa Việt Nam bao gồm tài nguyên khoáng sản, tài nguyên không sinh vật và tài nguyên sinh vật thuộc loại định cư ở thềm lục địa Việt Nam. Bảo vệ “chủ quyền biển, đảo của Tổ quốc” chính là bảo vệ sự toàn vẹn lãnh thổ, bảo vệ những quyền thiêng liêng, bất khả xâm phạm của Tổ quốc. Như vậy, “giáo dục ý thức chủ quyền biển, đảo” là giáo dục ý thức về chủ quyền biển đảo Tổ Quốc và giáo dục cho các em ý thức cần phải bảo vệ chủ quyền biển, đảo của Tổ quốc trong thời đại hiện nay.

Mục tiêu của môn Lịch sử ở trƣờng Phổ thông Mục tiêu của chương trình Lịch sử THPT nói chung và của chương trình Lịch sử lớp 12 nói riêng được xác định dựa trên mục tiêu của giáo dục phổ thông đã được quy định trong luật Giáo dục nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (2005). Theo đó, khoản 4, điều 27 quy định: “Giáo dục trung học phổ thông nhằm giúp học sinh củng cố và phát triển những kết quả của giáo dục trung học cơ sở, hoàn thiện học vấn phổ thông và có những hiểu biết thông thường về kĩ thật và hướng nghiệp, có điều kiện phát huy năng lực cá nhân để lựa chọn hướng phát triển, tiếp tục học đại học, cao đẳng, trung cấp, học nghề hoặc đi vào cuộc sống lao động…” Môn Lịch sử có ý nghĩa quan trọng góp phần hoàn thiện nhân cách cá nhân, do vậy, cũng như các nước trên thế giới, Việt Nam coi Lịch sử là một trong những môn học cơ bản trong nhà trường phổ thông. Mục tiêu chung của môn học này là nhằm trang bị cho học sinh những kiến thức cơ bản, cần thiết về lịch sử dân tộc và lịch sử thế giới. Trên cơ sở đó, giúp hình thành thế giơi quan, nhân sinh quan khoa học cho các em; giáo dục lòng yêu quê hương, đất nước, truyền thống dân tộc, lý tưởng độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội; hình thành các năng lực tư duy hành động, có thái độ ứng xử đúng đắn trong 20 đời sống xã hội, có hoài bão góp phần vào sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

Cụ thể mục tiêu của môn Lịch sử THPT được xác định là: Về kiến thức: Cung cấp những kiến thức cơ bản, có hệ thống về lịch sử phát triển hợp quy luật của dân tộc và xã hội loài người trên cơ sở củng cố, phát triển nội dung kiến thức lịch sử đã học ở bậc THCS. Khác với hệ thống tri thức ở bậc THCS, ở bậc THPT, kiến thức lịch sử Việt Nam vẫn được ưu tiên dành nhiều thời lượng hơn nhưng vẫn đảm bảo được hệ thống tri thức lịch sử thế giới (từ thời công xã nguyên thủy đến thời hiện đại) để các em học sinh có thể hình dung một cách toàn diện, sâu sắc hơn về lịch sử quốc tế và lịch sử dân tộc. Cụ thể, bộ môn Lịch sử ở trường THPT có nhiệm vụ cung cấp cho học sinh những kiến thức cơ bản, hiện đại của khoa học Lịch sử, bao gồm: các sự kiện lịch sử, các khái niệm, thuật ngữ, niên đại, tên người, tên đất,…của lịch sử dâ tộc và lịch sử thế giới; những quy luật lịch sử, các quan điểm lý luận sơ giản để nhận thức lịch sử, hình thành nhân sinh quan, thế giới quan đúng đắn cho các em. Về kĩ năng: rèn luyện năng lực tư duy và các năng lực thực hành cho học sinh theo hướng tăng các nội dung khái quát hóa, nội dung suy luận giúp học sinh hiểu sâu sắc hơn lịch sử.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ