Đánh giá công tác giao đất, cấp GCN QSD đất lâm nghiệp tại Hương Thủy

Luận văn phân tích thực trạng giao đất, cấp GCNQSDĐ lâm nghiệp tại Hương Thủy, Huế. Bao gồm các giải pháp, kiến nghị cụ thể để tham khảo.

Chuyên ngành

Quản Lý Đất Đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2015

101
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh công tác giao đất lâm nghiệp tại Hương Thủy Huế

Công tác giao đất lâm nghiệp tại Hương Thủy, Huế là một nhiệm vụ chiến lược, đóng vai trò then chốt trong việc quản lý tài nguyên và phát triển kinh tế địa phương. Với diện tích đất lâm nghiệp chiếm tới 66,33% tổng diện tích tự nhiên, thị xã Hương Thủy xác định đây là nguồn lực cốt lõi để thúc đẩy phát triển kinh tế rừng, cải thiện sinh kế người dânbảo vệ và phát triển rừng bền vững. Việc giao đất, giao rừng và cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho các tổ chức, hộ gia đình, cá nhân không chỉ là cơ sở pháp lý quan trọng mà còn là động lực để người dân yên tâm đầu tư, sản xuất. Chính sách này nhằm giải quyết mối quan hệ giữa Nhà nước và người sử dụng đất, hạn chế tình trạng tranh chấp, lấn chiếm đất đai. Việc quản lý nhà nước về đất đai được thực hiện thông qua hệ thống văn bản pháp luật, từ Luật Đất đai đến Luật Lâm nghiệp, tạo hành lang pháp lý vững chắc. Mục tiêu của chính sách là khai thác hiệu quả tiềm năng đất đai, phủ xanh đất trống đồi trọc và nâng cao đời sống người dân. Thực tiễn cho thấy, khi người dân trở thành chủ thực sự của mảnh đất, họ sẽ có ý thức trách nhiệm hơn trong việc bảo vệ và đầu tư lâu dài. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng như UBND thị xã Hương ThủySở Tài nguyên và Môi trường Thừa Thiên Huế để đảm bảo tính minh bạch, công bằng và hiệu quả. Luận văn này đi sâu phân tích thực trạng giao đất lâm nghiệp và các tác động đa chiều của nó, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi.

1.1. Cơ sở pháp lý và chính sách giao đất lâm nghiệp hiện hành

Hệ thống pháp luật về đất đai và lâm nghiệp là nền tảng cho công tác giao đất. Luật Đất đai 2013Luật Lâm nghiệp đã quy định rõ về quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất, thẩm quyền giao đất, và các hình thức giao đất. Cụ thể, các văn bản này xác định rõ hạn mức giao đất rừng sản xuấtđất rừng phòng hộ cho mỗi hộ gia đình, cá nhân nhận đất không quá 30 ha mỗi loại. Các nghị định hướng dẫn như Nghị định 43/2014/NĐ-CP đã chi tiết hóa trình tự, thủ tục, tạo điều kiện cho các địa phương triển khai. Tại Thừa Thiên Huế, các quyết định của UBND tỉnh đã cụ thể hóa chính sách của trung ương, phù hợp với điều kiện thực tế của địa phương, trong đó có thị xã Hương Thủy. Các chính sách giao đất lâm nghiệp này nhằm mục tiêu trao quyền tự chủ cho người dân, khuyến khích đầu tư vào rừng và đảm bảo lợi ích hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường.

1.2. Vai trò của đất lâm nghiệp đối với kinh tế xã hội địa phương

Sử dụng đất lâm nghiệp hiệu quả mang lại lợi ích kép. Về kinh tế, nó tạo ra nguồn thu nhập ổn định cho người dân thông qua việc trồng rừng, khai thác gỗ và lâm sản ngoài gỗ, góp phần vào sự phát triển kinh tế rừng của thị xã. Các mô hình trang trại rừng, vườn rừng đang dần hình thành và phát triển. Về xã hội, chính sách này giúp giải quyết việc làm, ổn định sinh kế người dân, đặc biệt là ở các xã miền núi như Dương Hòa, Phú Sơn. Khi người dân có đất, có rừng, họ sẽ gắn bó với quê hương hơn, giảm thiểu tình trạng di cư và các tệ nạn xã hội. Hơn nữa, việc giao đất gắn liền với trách nhiệm bảo vệ và phát triển rừng, góp phần nâng cao độ che phủ, bảo vệ nguồn nước và chống xói mòn, ứng phó với biến đổi khí hậu. Đây là yếu tố then chốt để phát triển bền vững.

II. Thách thức trong thực trạng giao đất lâm nghiệp ở Hương Thủy

Mặc dù đã đạt được những kết quả ban đầu, thực trạng giao đất lâm nghiệp tại thị xã Hương Thủy vẫn đối mặt với nhiều khó khăn, thách thức. Vấn đề lớn nhất là tiến độ cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất còn chậm, gây tâm lý bất an cho người dân và hạn chế các quyền lợi hợp pháp như thế chấp vay vốn. Hồ sơ giao đất từ các giai đoạn trước còn nhiều tồn tại, thiếu sót về thông tin, sai lệch diện tích, ranh giới không rõ ràng, dẫn đến tranh chấp. Công tác quản lý đất đai sau giao đất chưa được quan tâm đúng mức, một số diện tích đất giao bị bỏ hoang hoặc sử dụng sai mục đích. Bên cạnh đó, việc điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất, đặc biệt là quy hoạch 3 loại rừng, đôi khi chưa sát với thực tế, gây chồng chéo và khó khăn trong việc xác định loại đất để giao cho người dân. Năng lực của một bộ phận cán bộ địa chính còn hạn chế, chưa đáp ứng được yêu cầu nhiệm vụ trong giai đoạn mới. Việc thu hồi đất lâm nghiệp cho các dự án phát triển kinh tế-xã hội cũng gặp phải những vướng mắc trong chính sách bồi thường, hỗ trợ tái định cư. Những tồn tại này đòi hỏi phải có các giải pháp đồng bộ và quyết liệt từ các cấp chính quyền, đặc biệt là vai trò của UBND thị xã Hương Thủy trong việc chỉ đạo và tháo gỡ khó khăn.

2.1. Phân tích những tồn tại trong quản lý và sử dụng đất rừng

Theo kết quả nghiên cứu, một trong những tồn tại lớn là sự thiếu đồng bộ trong hồ sơ địa chính. Nhiều thửa đất được giao trên thực địa nhưng chưa được cập nhật vào bản đồ và sổ sách, gây khó khăn cho công tác quản lý nhà nước về đất đai. Tình trạng người dân được giao đất nhưng thiếu vốn, thiếu kỹ thuật để đầu tư phát triển sản xuất còn phổ biến, dẫn đến hiệu quả sử dụng đất lâm nghiệp chưa cao. Một số hộ gia đình sau khi nhận đất đã tự ý chuyển nhượng hoặc cho thuê lại không đúng quy định của pháp luật về đất đai. Việc giám sát, kiểm tra sau giao đất của các cơ quan chức năng chưa thường xuyên, dẫn đến việc không phát hiện và xử lý kịp thời các vi phạm.

2.2. Vướng mắc trong quy trình cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất

Quy trình cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (GCNQSDĐ) còn phức tạp và tốn nhiều thời gian. Nhiều hộ dân gặp khó khăn trong việc hoàn thiện hồ sơ do thiếu các giấy tờ chứng minh nguồn gốc sử dụng đất. Chi phí đo đạc, lập bản đồ địa chính còn cao so với khả năng chi trả của người dân. Sự phối hợp giữa các cơ quan như Văn phòng đăng ký đất đai, Phòng Tài nguyên và Môi trường và UBND cấp xã đôi khi chưa nhịp nhàng, làm kéo dài thời gian xử lý hồ sơ. Theo số liệu thống kê tại Hương Thủy, tỷ lệ diện tích đất lâm nghiệp đã giao nhưng chưa được cấp GCNQSDĐ vẫn còn đáng kể, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của hộ gia đình, cá nhân nhận đất.

III. Hướng dẫn quy trình giao đất lâm nghiệp cho hộ gia đình

Quy trình giao đất lâm nghiệp tại Hương Thủy được thực hiện dựa trên các quy định của Luật Đất đai 2013 và các văn bản hướng dẫn thi hành. Đây là một quy trình chặt chẽ, đòi hỏi sự tham gia của nhiều bên liên quan nhằm đảm bảo tính công khai, minh bạch. Quy trình bắt đầu từ việc lập và phê duyệt quy hoạch sử dụng đất và kế hoạch sử dụng đất hàng năm của cấp huyện. Dựa trên kế hoạch này, UBND cấp xã tiến hành rà soát quỹ đất, xét duyệt đơn xin giao đất của các hộ gia đình, cá nhân nhận đất. Bước tiếp theo là tổ chức họp dân để công bố danh sách, lấy ý kiến cộng đồng. Sau khi hoàn tất các thủ tục tại xã, hồ sơ được chuyển lên Phòng Tài nguyên và Môi trường thị xã để thẩm định và trình UBND thị xã Hương Thủy ra quyết định giao đất. Cuối cùng, các đơn vị chức năng sẽ tiến hành bàn giao đất trên thực địa, cắm mốc ranh giới và hướng dẫn người dân các thủ tục để được cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Việc tuân thủ đúng quy trình này không chỉ đảm bảo quyền lợi cho người dân mà còn giúp nâng cao hiệu quả quản lý đất đai của nhà nước. Toàn bộ quy trình nhấn mạnh vai trò của chính quyền cơ sở trong việc nắm bắt nguyện vọng và giải quyết các vấn đề phát sinh tại địa phương.

3.1. Các bước thực hiện thủ tục giao đất theo Luật Lâm nghiệp

Theo Luật Lâm nghiệp, thủ tục giao đất được tiến hành theo các bước cụ thể. Đầu tiên, hộ gia đình, cá nhân có nhu cầu nộp đơn xin giao đất tại UBND cấp xã. UBND xã xác nhận đơn và tổng hợp danh sách. Tiếp theo, Hội đồng tư vấn đất đai của xã sẽ họp xét duyệt, ưu tiên các hộ trực tiếp sản xuất nông lâm nghiệp, hộ nghèo, hộ đồng bào dân tộc thiểu số. Sau đó, kết quả được niêm yết công khai tại trụ sở UBND xã. Cuối cùng, hồ sơ hợp lệ được trình lên cấp có thẩm quyền để ra quyết định giao đất. Đây là cơ sở để người dân tiến hành các hoạt động sản xuất trên đất rừng sản xuất và thực hiện nghĩa vụ bảo vệ đối với đất rừng phòng hộ.

3.2. Vai trò của UBND thị xã Hương Thủy và các cơ quan liên quan

Trong công tác quản lý nhà nước về đất đai, UBND thị xã Hương Thủy giữ vai trò trung tâm. UBND thị xã là cơ quan có thẩm quyền quyết định giao đất cho hộ gia đình, cá nhân. Phòng Tài nguyên và Môi trường là cơ quan tham mưu, chịu trách nhiệm thẩm định hồ sơ, kiểm tra thực địa. Hạt Kiểm lâm phối hợp trong việc xác định loại rừng, hiện trạng rừng. UBND cấp xã là cầu nối trực tiếp với người dân, thực hiện các bước ban đầu của quy trình và giám sát việc sử dụng đất sau giao. Sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan này là yếu tố quyết định sự thành công của chính sách giao đất lâm nghiệp.

IV. Phân tích hiệu quả giao đất lâm nghiệp tại Hương Thủy

Việc giao đất lâm nghiệp tại Hương Thủy, Huế đã mang lại những hiệu quả tích cực trên cả ba phương diện: kinh tế, xã hội và môi trường. Về kinh tế, chính sách đã thúc đẩy phát triển kinh tế rừng, tạo ra giá trị sản xuất lớn từ trồng rừng keo, tràm. Thu nhập của các hộ gia đình nhận đất tăng lên đáng kể, nhiều hộ đã thoát nghèo và vươn lên làm giàu từ kinh tế đồi rừng. Hiệu quả sử dụng đất lâm nghiệp được cải thiện rõ rệt, diện tích đất trống, đồi trọc giảm dần. Về mặt xã hội, chương trình đã tạo ra nhiều việc làm, góp phần ổn định sinh kế người dân và giảm áp lực lên tài nguyên rừng tự nhiên. Mối quan hệ trong cộng đồng trở nên gắn kết hơn thông qua các mô hình tổ, nhóm hộ cùng tham gia bảo vệ rừng. Về môi trường, việc giao đất gắn với trách nhiệm bảo vệ và phát triển rừng đã làm tăng độ che phủ, cải thiện môi trường sinh thái. Công tác phòng chống cháy rừng, ngăn chặn phá rừng được thực hiện tốt hơn khi có sự tham gia của người dân. Tuy nhiên, để đánh giá toàn diện, cần xem xét thêm các tác động lâu dài và những mặt còn hạn chế, chẳng hạn như nguy cơ suy thoái đất do trồng rừng độc canh. Việc đánh giá tác động môi trường cần được tiến hành thường xuyên để có những điều chỉnh chính sách kịp thời.

4.1. Tác động kinh tế Tăng thu nhập và phát triển kinh tế hộ gia đình

Kết quả khảo sát cho thấy, thu nhập bình quân của các hộ nhận đất rừng sản xuất đã tăng từ 20-30% so với trước khi được giao đất. Cây keo lai đã trở thành cây trồng chủ lực, mang lại hiệu quả kinh tế cao. Việc được cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đã giúp nhiều hộ gia đình tiếp cận được nguồn vốn vay ngân hàng để mở rộng quy mô sản xuất, đầu tư thâm canh. Chính sách này đã thực sự biến tiềm năng đất đai thành nguồn lực kinh tế, góp phần vào sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế của địa phương theo hướng tích cực.

4.2. Tác động xã hội Cải thiện sinh kế và ổn định cộng đồng

Chính sách giao đất lâm nghiệp đã góp phần quan trọng vào việc ổn định và cải thiện sinh kế người dân. Thay vì phụ thuộc vào các hoạt động khai thác tài nguyên không bền vững, người dân đã chuyển sang trồng rừng và bảo vệ rừng. Điều này không chỉ tạo ra việc làm tại chỗ mà còn nâng cao nhận thức của cộng đồng về giá trị của rừng. Ý thức pháp luật của người dân về quản lý đất đai cũng được nâng cao thông qua quá trình làm thủ tục giao đất và nhận giấy chứng nhận. Các mâu thuẫn, tranh chấp đất đai trong cộng đồng dân cư đã giảm đáng kể.

4.3. Hiệu quả môi trường Tăng độ che phủ và bảo vệ đa dạng sinh học

Một trong những thành công lớn nhất của chính sách là hiệu quả về môi trường. Tỷ lệ che phủ rừng trên địa bàn thị xã Hương Thủy đã tăng lên trong những năm qua. Các diện tích đất trống, đồi núi trọc trước đây đã được phủ xanh. Việc bảo vệ và phát triển rừng, đặc biệt là đất rừng phòng hộ, đã góp phần điều tiết nguồn nước, hạn chế lũ lụt và bảo vệ đất. Mặc dù mô hình trồng rừng sản xuất chủ yếu là độc canh, chưa đa dạng về loài, nhưng nó đã tạo ra một thảm thực vật che phủ, là tiền đề để phục hồi hệ sinh thái và bảo vệ đa dạng sinh học trong tương lai.

V. Top giải pháp nâng cao hiệu quả giao đất lâm nghiệp Huế

Để nâng cao hiệu quả sử dụng đất lâm nghiệp và khắc phục những tồn tại trong công tác giao đất lâm nghiệp tại Hương Thủy, Huế, cần triển khai một cách đồng bộ các nhóm giải pháp. Trước hết, cần hoàn thiện hệ thống chính sách giao đất lâm nghiệppháp luật về đất đai. Cần rà soát, điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất và quy hoạch 3 loại rừng cho phù hợp với thực tiễn, đảm bảo tính khả thi. Giải pháp quan trọng thứ hai là đẩy nhanh tiến độ đo đạc, lập hồ sơ địa chính và cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho các hộ đã được giao đất, giải quyết dứt điểm các trường hợp tồn đọng. Thứ ba, cần tăng cường công tác quản lý nhà nước về đất đai, thường xuyên thanh tra, kiểm tra việc sử dụng đất sau giao để ngăn chặn các hành vi vi phạm. Bên cạnh đó, cần có chính sách hỗ trợ về vốn, kỹ thuật, giống cây trồng cho các hộ gia đình, cá nhân nhận đất để họ có điều kiện đầu tư sản xuất. Cuối cùng, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật để nâng cao nhận thức và ý thức trách nhiệm của người dân trong việc bảo vệ và phát triển rừng, hướng tới mục tiêu phát triển kinh tế rừng bền vững.

5.1. Hoàn thiện chính sách và đơn giản hóa thủ tục hành chính

Cần tiếp tục rà soát, sửa đổi các quy định liên quan đến trình tự, thủ tục giao đất và cấp giấy chứng nhận theo hướng đơn giản, gọn nhẹ và minh bạch. Cần xây dựng cơ chế phối hợp liên thông giữa các cơ quan chức năng của UBND thị xã Hương Thủy để rút ngắn thời gian giải quyết hồ sơ cho người dân. Sở Tài nguyên và Môi trường Thừa Thiên Huế cần có hướng dẫn cụ thể để tháo gỡ các vướng mắc phát sinh từ thực tiễn. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý đất đai là một giải pháp đột phá cần được ưu tiên đầu tư.

5.2. Tăng cường hỗ trợ kỹ thuật và vốn cho người dân trồng rừng

Nhà nước cần có chính sách tín dụng ưu đãi, hỗ trợ lãi suất cho các hộ dân vay vốn đầu tư trồng rừng. Đồng thời, cần tăng cường công tác khuyến lâm, chuyển giao khoa học kỹ thuật về chọn giống, trồng, chăm sóc và phòng trừ sâu bệnh. Việc xây dựng các mô hình trồng rừng thâm canh, xen canh cây nông nghiệp hoặc cây dược liệu dưới tán rừng sẽ giúp đa dạng hóa sản phẩm, tăng hiệu quả sử dụng đất lâm nghiệp và giảm rủi ro cho người sản xuất. Điều này sẽ tạo động lực mạnh mẽ để người dân gắn bó lâu dài với rừng.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học nông nghiệp đánh giá công tác giao đất và cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất lâm nghiệp tại thị xã hương thủy tỉnh thừa thiên huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận của các vấn đề nghiên cứu 1. Khái niệm đất lâm nghiệp Đất lâm nghiệp là đất đang có rừng (gồm rừng tự nhiên và rừng trồng) đạt tiêu chuẩn rừng theo quy định của pháp luật về bảo vệ và phát triển rừng và đất mới được trồng rừng hoặc trồng kết hợp khoanh nuôi tự nhiên. Riêng đất đã giao, cho thuê để khoanh nuôi, bảo vệ nhằm phục hồi rừng bằng hình thức tự nhiên mà chưa đạt tiêu chuẩn rừng thì chưa thống kê vào đất lâm nghiệp mà thống kê theo hiện trạng (thuộc nhóm đất chưa sử dụng).

Đất lâm nghiệp bao gồm đất rừng sản xuất, đất rừng phòng hộ, đất rừng đặc dụng. - Đất rừng sản xuất: Là đất sử dụng vào mục đích sản xuất lâm nghiệp theo quy định của pháp luật về bảo vệ và phát triển rừng. - Đất rừng phòng hộ: Là đất để sử dụng vào mục đích phòng hộ đầu nguồn, bảo vệ đất, bảo vệ nguồn nước, bảo vệ môi trường sinh thái, chắn gió, chắn cát, chắn sóng ven biển theo quy định của pháp luật về bảo vệ và phát triển rừng. - Đất rừng đặc dụng: Là đất để sử dụng vào mục đích nghiên cứu, thí nghiệm khoa học, bảo tồn thiên nhiên và đa dạng sinh học, vườn rừng quốc gia, bảo vệ di tích lịch sử, văn hoá, danh lam thắng cảnh, bảo vệ môi trường sinh thái theo quy định của pháp luật về bảo vệ và phát triển rừng.

Quản lý Nhà nước về đất đai 1. Khái niệm Quản lý Nhà nước về đất đai là nghiên cứu toàn bộ những đặc trưng cơ bản của đất đai nhằm nắm chắc về số lượng, chất lượng từng loại đất ở từng vùng, từng địa phương theo đơn vị hành chính ở mỗi cấp để thống nhất về quy hoạch, kế hoạch, sử dụng khai thác có hiệu quả các nguồn tài nguyên đất đai trong cả nước từ Trung ương tới địa phương làm cho người sử dụng đất hiểu được pháp luật và thực hiện nghiêm túc, đúng pháp luật về đất đai [6]. Nội dung quản lý Nhà nước về đất đai Theo điều 22 Luật Đất đai sửa đổi 2013, quản lý Nhà nước về đất đai bao gồm những nội dung sau: - Ban hành văn bản quy phạm pháp luật về quản lý, sử dụng đất đai và tổ chức thực hiện văn bản đó. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 - Xác định địa giới hành chính, lập và quản lý hồ sơ địa giới hành chính, lập bản đồ hành chính.

- Khảo sát, đo đạc, lập bản đồ địa chính, bản đồ hiện trạng sử dụng đất và bản đồ quy hoạch sử dụng đất, điều tra, đánh giá tài nguyên đất, điều tra xây dựng giá đất. - Quản lý quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất. - Quản lý việc giao đất, cho thuê đất, thu hồi đất, chuyển mục đích sử dụng đất. - Quản lý việc bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi thu hồi đất.

- Đăng ký đất đai, lập và quản lý hồ sơ địa chính, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất. - Thống kê, kiểm kê đất đai. - Xây dựng hệ thống thông tin đất đai. - Quản lý tài chính về đất đai và giá đất.

- Quản lý, giám sát việc thực hiện quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất. - Thanh tra, kiểm tra, giám sát, theo dõi, đánh giá việc chấp hành quy định của pháp luật về đất đai và xử lý vi phạm pháp luật về đất đai. - Phổ biến, giáo dục pháp luật về đất đai. - Giải quyết tranh chấp về đất đai, giải quyết khiếu nại, tố cáo trong quản lý và sử dụng đất đai.

- Quản lý hoạt động dịch vụ về đất đai [22] 1. Vai trò quản lý Nhà nước về đất đai Quản lý nhà nước về đất đai có vai trò rất quan trọng cho sự phát triển kinh tế, xã hội và đời sống nhân dân. - Thông qua hoạch định chiến lược quy hoạch, lập kế hoạch phân bố đất đai có cơ sở khoa học nhằm phục vụ cho mục đích kinh tế, xã hội của đất nước; bảo đảm sử dụng đúng mục đích, tiết kiệm, đạt hiệu quả cao; giúp cho Nhà nước quản lý chặt chẽ đất đai, giúp cho người sử dụng đất có biện pháp hữu hiệu để bảo vệ và sử dụng đất đai có hiệu quả. - Thông qua công tác đánh giá phân hạng đất, Nhà nước quản lý toàn bộ đất đai về số lượng và chất lượng để làm căn cứ cho các biện pháp kinh tế - xã hội có hệ thống, có căn cứ khoa học nhằm sử dụng đất có hiệu quả.

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 - Thông qua việc ban hành và tổ chức thực hiện pháp luật đất đai (văn bản luật và dưới luật) tạo cơ sở pháp lý để bảo vệ quyền lợi chính đáng của các tổ chức kinh tế, các doanh nghiệp, cá nhân trong những quan hệ về đất đai. - Thông qua việc ban hành và thực hiện hệ thống chính sách về đất đai như chính sách giá, chính sách thuế, chính sách đầu tư… Nhà nước kích thích các tổ chức, các chủ thể kinh tế, các cá nhân sử dụng đầy đủ, hợp lý, tiết kiệm đất đai nhằm nâng cao khả năng sinh lợi của đất, góp phần thực hiện mục tiêu kinh tế - xã hội của cả nước và bảo vệ môi trường sinh thái. - Thông qua việc kiểm tra, giám sát quản lý và sử dụng đất, Nhà nước nắm chắc tình hình sử dụng đất đai, phát hiện những vi phạm và giải quyết những vi phạm pháp luật về đất đai. Khái niệm giấy chứng nhận quyền sử dụng đất Ở Việt Nam, Nhà nước là chủ sở hữu duy nhất đối với đất đai nhưng không trực tiếp khai thác, sử dụng đất mà trao quyền sử dụng cho các tổ chức, hộ gia đình, cá nhân.

Chứng thư pháp lý xác lập mối quan hệ hợp pháp giữa Nhà nước với người sử dụng đất trong việc sử dụng đất là giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Vì vậy, theo quy định của pháp luật đất đai, cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất là một trong những nội dung của hoạt động quản lý nhà nước về đất đai, đồng thời cũng là một quyền đầu tiên mà bất kỳ người sử dụng đất hợp pháp nào cũng được hưởng. [5] Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất là cơ sở để người sử dụng đất được Nhà nước bảo hộ quyền và lợi ích hợp pháp, là tiền đề để họ thực hiện các quyền mà pháp luật đã trao cho người sử dụng đất. [21] Tại khoản 5 - Điều 9 Luật Đất đai 1987 tuy có đề cập đến việc “cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất” nhưng Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất là loại giấy nào thì Luật không quy định rõ.

Quy định cụ thể về Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất chính thức có từ Quyết định 201-QĐ/ĐKTK ngày 14/7/1989 của Tổng cục Quản lý ruộng đất (quy định rõ các vấn đề như khái niệm, mẫu giấy chứng nhận; đối tượng và điều kiện được cấp giấy; thẩm quyền cấp giấy…). Kể từ đấy, mẫu Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất áp dụng thống nhất cho tổ chức, cá nhân theo quy định của Quyết định 201 được Tổng cục Quản lý ruộng đất (nay là Bộ Tài nguyên và Môi trường) phát hành và sử dụng theo số sêri liên tục cho đến khi có Quyết định 24/2004/QĐ-BTNMT ngày 01/11/2004 của Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường ban hành quy định về Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Do mẫu giấy này có bìa màu đỏ nên thường được gọi là giấy bìa đỏ hay giấy đỏ. Tuy nhiên, giấy đỏ chỉ áp dụng cấp cho quyền sử dụng đất mà không áp dụng cấp cho đất có nhà ở tại đô thị.

Nhằm đáp ứng nhu cầu quản lý và tạo tâm lý yên tâm cho người sử dụng đất, một số địa phương đã chủ động ban hành mẫu giấy chứng nhận tạm thời (như TP. Hồ Chí PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Minh) cho đến trước ngày 05/7/1994, có mẫu giấy trắng - giấy chứng nhận tạm giao quyền sử dụng đất ở do UBND cấp huyện ký cấp. Xuất phát từ nhu cầu thực tiễn, ngày 05/7/1994, Chính phủ đã ban hành Nghị định 60/CP về quyền sở hữu nhà ở và quyền sử dụng đất ở tại đô thị, quy định người sử dụng đất ở và sở hữu nhà ở tại đô thị được cấp giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở và quyền sử dụng đất ở. Mẫu giấy chứng nhận này do Bộ Xây dựng phát hành và có màu hồng nhạt nên thường được gọi là Giấy hồng.

Theo đó, đối với đất nông nghiệp, lâm nghiệp và đất ở tại nông thôn vẫn tiếp tục sử dụng mẫu Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (giấy đỏ), còn đất ở có nhà tại đô thị sẽ được cấp giấy hồng. Cũng khoảng thời gian này, nảy sinh thực trạng phổ biến là sự buông lỏng quản lý về nhà, đất thuộc trụ sở làm việc của các cơ quan, đơn vị của Nhà nước gây ra bất hợp lý, lãng phí, sử dụng không đúng mục đích tài sản Nhà nước. Do vậy, để tăng cường, nâng cao trách nhiệm của các tổ chức trong việc bảo tồn quỹ đất, công trình trụ sở cơ quan, Bộ trưởng Bộ Tài chính đã ban hành Quy chế quản lý và sử dụng nhà làm việc của các cơ quan hành chính sự nghiệp kèm theo Quyết định 399TC/QLCS ngày 17/5/1995. Những năm tiếp theo, Chính phủ lại tiếp tục ban hành Nghị định 14/1998/NĐ-CP ngày 06/3/1998 về quản lý tài sản nhà nước, mở rộng đối tượng, quy định các cơ quan nhà nước, đơn vị sự nghiệp, đơn vị thuộc lực lượng vũ trang, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội, tổ chức xã hội, tổ chức xã hội - nghề nghiệp đều phải đăng ký đất đai, nhà và công trình xây dựng khác gắn liền với đất tại cơ quan quản lý công sản cấp tỉnh.

Sau khi đăng ký, các cơ quan, đơn vị, tổ chức sẽ được cấp Giấy chứng nhận quyền quản lý, sử dụng nhà đất, trụ sở làm việc thuộc sở hữu nhà nước. Giấy chứng nhận này do Bộ Tài chính phát hành theo Quyết định 20/1999/QĐ- BTC ngày 25/02/1999 và do có màu tím nên thường được gọi là giấy tím.[5] Như vậy, trước tháng 11/2004, cùng lúc tồn tại cả 3 mẫu giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hợp pháp do 3 cơ quan khác nhau chịu trách nhiệm phát hành và tổ chức thực hiện cấp cho người sử dụng đất, gồm: - Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất – giấy đỏ, thuộc ngành Tài nguyên và Môi trường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ