Giải pháp kiểm kê và quản lý trang thiết bị y tế bằng mã vạch tại Bệnh viện Da Liễu Trung ương

Luận văn trình bày giải pháp quản lý trang thiết bị y tế bằng mã vạch, giúp tối ưu hóa quy trình kiểm kê, giảm sai sót và nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Y Sinh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

53
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

Tóm tắt nội dung luận văn

MỤC LỤC

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG

1.1. Cơ sở thực tiễn về quản lý trang thiết bị y tế trong bệnh viện

1.2. Khái niệm và đặc điểm về trang thiết bị y tế

1.2.1. Khái niệm về trang thiết bị y tế

1.2.2. Đặc điểm trang thiết bị y tế

2. CHƯƠNG 2: XÂY DỰNG HỆ THỐNG

2.1. Mục tiêu và yêu cầu

2.2. Nguyên tắc xây dựng hệ thống

2.3. Nội dung quản lý trang thiết bị

2.4. Quản lý đầu tư thiết bị

2.5. Quản lý trong quá trình sử dụng

2.6. Quản lý việc theo dõi tình trạng thiết bị, báo cáo và tạo lịch bảo dưỡng

2.7. Mục tiêu và giải hạn của hệ thống

2.8. Mô hình hệ thống

2.9. Mô tả về các thành phần và chức năng

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP KỸ THUẬT VÀ PHÂN TÍCH HỆ THỐNG

3.1. Lựa chọn phương pháp database

3.2. Cơ sở dữ liệu SQL sever

3.2.1. Một lệnh cơ bản trong SQL

3.3. Giải pháp thiết kế API

3.4. Giới thiệu về SOAP

3.5. Giới thiệu về RESTful API

3.5.1. Đặc điểm của RESTful API service

3.6. Mô hình tương tác giữa người dùng với web service

3.7. Ngôn ngữ sử dụng

3.8. Giao diện tương tác người dùng

3.9. Xử lý yêu cầu người dùng (backend)

3.10. Triển khai hệ thống lên server

3.11. Đối tượng trong hệ thống

3.12. Người dùng

3.13. Sơ đồ Activity diagram

4. CHƯƠNG 4: ÁP DỤNG THỰC TẾ VÀ KẾT QUẢ ĐẠT ĐƯỢC

4.1. Tạo tài khoản, đăng nhập

4.2. Tạo phòng ban và quản lý thành viên trong phòng ban

4.3. Thêm thiết bị mới

4.4. Luân chuyển phòng ban và phân bổ tới nhân viên quản lý, theo dõi

4.5. Luân chuyển phòng ban

4.6. Phân bổ tới nhân viên trong phòng ban để quản lý và theo dõi thiết bị

4.7. Tạo mã QR và gắn mã QR lên các thiết bị

4.8. Đặt lịch bảo dưỡng cho thiết bị

4.9. Tra cứu thông tin thông qua mã QR code

4.10. Thông báo, cập nhật tình trạng hoạt động của thiết bị

4.11. Kiểm kê thiết bị

4.12. Tạo hồ sơ thanh lý thiết bị

4.13. Đề xuất cung cấp thiết bị

4.14. Hình ảnh thực tế

4.15. Truy xuất thông tin từ mã QR

4.16. Cập nhật tình trạng hoạt động của thiết bị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Giải Pháp Kiểm Kê Trang Thiết Bị Y Tế Mã Vạch

Quản lý trang thiết bị y tế bằng mã vạch là một nhu cầu thiết yếu trong các cơ sở y tế hiện nay. Việc kiểm kê thủ công tốn thời gian và dễ xảy ra sai sót, ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động và quản lý tài sản cố định y tế. Luận văn này trình bày giải pháp sử dụng mã vạch để quản lý thông tin và kiểm kê trang thiết bị y tế, giúp tối ưu hóa quy trình và nâng cao độ chính xác. Giải pháp tập trung vào việc số hóa thông tin thiết bị, theo dõi tình trạng, lịch sử bảo trì, và hỗ trợ ra quyết định trong việc mua sắm và thanh lý. Theo trích dẫn từ tài liệu gốc, việc quản lý, theo dõi tình trạng, tạo lịch bảo dưỡng thiết bị là một vấn đề rất quan trọng trong bệnh viện, tác động trực tiếp tới tuổi thọ và chất lượng của các thiết bị. Vì vậy, cần có một hệ thống quản lý thiết bị y tế toàn diện. Ứng dụng mã vạch cho phép nhận diện thiết bị y tế bằng mã vạch một cách nhanh chóng, giảm thiểu sai sót so với phương pháp thủ công. Hệ thống quản lý trang thiết bị y tế này tích hợp các chức năng chính như quản lý thông tin thiết bị, kiểm kê định kỳ, bảo trì, bảo dưỡng, và báo cáo thống kê. Việc triển khai phần mềm quản lý thiết bị y tế giúp tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm trong quản lý vật tư y tế. Giải pháp này không chỉ giúp các bệnh viện quản lý tốt hơn tài sản y tế mà còn góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ y tế.

1.1. Tầm quan trọng của quản lý trang thiết bị y tế hiệu quả

Quản lý trang thiết bị y tế hiệu quả đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo chất lượng dịch vụ y tế. Nó không chỉ giúp kéo dài tuổi thọ của thiết bị mà còn đảm bảo hoạt động ổn định, giảm thiểu rủi ro trong quá trình sử dụng. Một hệ thống quản lý tốt giúp tối ưu hóa quy trình kiểm kê y tế, bảo trì định kỳ, và thay thế thiết bị kịp thời, tránh gây gián đoạn trong quá trình khám chữa bệnh. Việc theo dõi thiết bị y tế chặt chẽ cũng giúp phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn, từ đó có biện pháp xử lý kịp thời, đảm bảo an toàn cho bệnh nhân và nhân viên y tế.

1.2. Ưu điểm của ứng dụng mã vạch trong quản lý thông tin y tế

Ứng dụng mã vạch trong quản lý y tế mang lại nhiều lợi ích vượt trội so với phương pháp thủ công. Nó giúp tăng tốc độ nhập liệu, giảm thiểu sai sót, và cải thiện độ chính xác của dữ liệu. Mã vạch 2D trong y tế có khả năng lưu trữ lượng thông tin lớn hơn so với mã vạch 1D, cho phép lưu trữ đầy đủ thông tin về thiết bị, bao gồm tên, model, số serial, ngày sản xuất, lịch sử bảo trì, và các thông tin liên quan khác. Việc sử dụng máy quét mã vạch giúp kiểm kê trang thiết bị y tế nhanh chóng và dễ dàng, đặc biệt trong các bệnh viện lớn với số lượng thiết bị lớn.

II. Vấn Đề Khó Khăn Kiểm Kê Thiết Bị Y Tế Hiện Nay Bệnh Viện

Các bệnh viện hiện nay đối mặt với nhiều khó khăn trong việc kiểm kê và quản lý trang thiết bị y tế. Phương pháp thủ công tốn thời gian, công sức, và dễ xảy ra sai sót do số lượng thiết bị lớn và sự phân bố rộng khắp các khoa phòng. Việc thiếu một hệ thống quản lý thông tin y tế đồng bộ gây khó khăn trong việc theo dõi tình trạng thiết bị, lịch sử bảo trì, và khấu hao. Điều này dẫn đến việc quản lý tài sản y tế kém hiệu quả, gây lãng phí và ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ. Theo phân tích thực trạng công tác quản lý TTBYT tại Bệnh viện Da liễu Trung ương được đề cập trong tài liệu gốc, công tác quản lý hiện nay cần rất nhiều giấy tờ, sổ sách, biên bản và chủ yếu thực hiện theo dõi TTBYT bằng phần mềm excel, vì vậy với một khối lượng công việc lớn và phức tạp, đòi hỏi người quản lý phải mất rất nhiều thời gian, công sức. Giải pháp kiểm kê bằng mã vạch sẽ giải quyết được những vấn đề này.

2.1. Thực trạng quản lý trang thiết bị y tế thủ công và bất cập

Việc quản lý trang thiết bị y tế thủ công thường dựa vào sổ sách, excel, và các phương pháp ghi chép truyền thống. Điều này gây khó khăn trong việc cập nhật thông tin, theo dõi lịch sử bảo trì, và tạo báo cáo thống kê. Dữ liệu thường không đồng bộ, thiếu chính xác, và khó truy xuất. Việc quản lý bảo trì thiết bị y tế cũng trở nên phức tạp, dẫn đến việc bỏ sót lịch bảo trì, làm giảm tuổi thọ của thiết bị. Bên cạnh đó, việc kiểm kê tài sản cố định y tế định kỳ tốn nhiều thời gian và công sức, gây ảnh hưởng đến hoạt động thường xuyên của bệnh viện.

2.2. Ảnh hưởng của việc quản lý kém hiệu quả đến chất lượng y tế

Quản lý trang thiết bị y tế kém hiệu quả có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng dịch vụ y tế. Việc thiếu thiết bị hoặc thiết bị hỏng hóc có thể gây gián đoạn trong quá trình khám chữa bệnh, kéo dài thời gian chờ đợi của bệnh nhân, và thậm chí gây nguy hiểm đến tính mạng. Việc không theo dõi thiết bị y tế đầy đủ cũng làm tăng nguy cơ thất thoát tài sản, gây lãng phí nguồn lực của bệnh viện. Do đó, việc cải thiện hệ thống quản lý thiết bị y tế là vô cùng cần thiết để đảm bảo chất lượng dịch vụ và an toàn cho bệnh nhân.

III. Phương Pháp Xây Dựng Hệ Thống Quản Lý Bằng Mã Vạch Chi Tiết

Giải pháp quản lý trang thiết bị y tế bằng mã vạch bao gồm việc xây dựng một hệ thống quản lý thông tin tập trung, sử dụng mã vạch để nhận diện và theo dõi từng thiết bị. Hệ thống này tích hợp các chức năng quản lý thông tin thiết bị, kiểm kê định kỳ, bảo trì, bảo dưỡng, và báo cáo thống kê. Quy trình triển khai bao gồm việc gán mã vạch cho từng thiết bị, nhập thông tin chi tiết vào hệ thống, sử dụng máy quét mã vạch để kiểm kê và cập nhật thông tin, và tạo các báo cáo theo yêu cầu. Theo tài liệu gốc, hệ thống sẽ liên kết giữa 3 thành phần là người sử dụng hoặc tổ chức sửa chữa, bảo dưỡng và người quản lý thiết bị. Hệ thống cũng hỗ trợ quản lý vòng đời thiết bị y tế, từ khi mua sắm đến khi thanh lý. Giải pháp này giúp bệnh viện tối ưu hóa quy trình kiểm kê, giảm thiểu sai sót, và nâng cao hiệu quả quản lý.

3.1. Thiết kế cơ sở dữ liệu cho hệ thống quản lý thông tin y tế

Cơ sở dữ liệu là trái tim của hệ thống quản lý trang thiết bị y tế. Nó cần được thiết kế một cách khoa học và hiệu quả để đảm bảo tính toàn vẹn, bảo mật, và khả năng truy xuất nhanh chóng của dữ liệu. Cơ sở dữ liệu cần chứa các thông tin chi tiết về từng thiết bị, bao gồm tên, model, số serial, ngày sản xuất, nhà cung cấp, lịch sử bảo trì, và các thông tin liên quan khác. Các bảng dữ liệu cần được liên kết với nhau một cách logic để đảm bảo tính nhất quán của thông tin. Việc sử dụng hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) phù hợp là vô cùng quan trọng để đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống.

3.2. Quy trình gán mã vạch và thu thập thông tin thiết bị y tế

Quy trình gán mã vạch cho trang thiết bị y tế cần được thực hiện một cách cẩn thận và chính xác. Mỗi thiết bị cần được gán một mã vạch duy nhất để đảm bảo khả năng nhận diện chính xác. Mã vạch cần được in trên chất liệu bền, chịu được các điều kiện môi trường khác nhau, và dán ở vị trí dễ thấy trên thiết bị. Quá trình thu thập thông tin thiết bị cần được thực hiện một cách đầy đủ và chính xác, bao gồm việc nhập các thông tin chi tiết về thiết bị vào hệ thống, chụp ảnh thiết bị, và lưu trữ các tài liệu liên quan. Việc sử dụng máy quét mã vạch giúp tăng tốc độ và độ chính xác của quá trình thu thập thông tin.

IV. Ứng Dụng Triển Khai Hệ Thống Quản Lý Tại Bệnh Viện Thực Tế

Việc triển khai hệ thống quản lý trang thiết bị y tế bằng mã vạch tại bệnh viện đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận liên quan, bao gồm bộ phận vật tư, bộ phận kỹ thuật, và các khoa phòng. Quá trình triển khai bao gồm việc đào tạo nhân viên sử dụng hệ thống, chuyển đổi dữ liệu từ hệ thống cũ sang hệ thống mới, và kiểm tra, đánh giá hiệu quả của hệ thống. Để đánh giá mức độ quan trọng của việc theo đối, quản lý trang thiết bị sử dụng mã QR. Theo tài liệu gốc, việc triển khai hệ thống quản lý thiết bị y tế hiệu quả sẽ giúp nâng cao chất lượng dịch vụ y tế, giảm thiểu chi phí, và tăng cường tính minh bạch trong quản lý tài sản y tế.

4.1. Đào tạo nhân viên sử dụng hệ thống quản lý thông tin y tế

Đào tạo nhân viên là yếu tố then chốt để đảm bảo sự thành công của việc triển khai hệ thống quản lý trang thiết bị y tế. Nhân viên cần được đào tạo về cách sử dụng máy quét mã vạch, cách nhập và cập nhật thông tin, cách tạo báo cáo, và cách xử lý các sự cố phát sinh. Chương trình đào tạo cần được thiết kế một cách khoa học và dễ hiểu, phù hợp với trình độ của nhân viên. Việc cung cấp tài liệu hướng dẫn sử dụng chi tiết và hỗ trợ kỹ thuật kịp thời cũng là vô cùng quan trọng.

4.2. Đo lường hiệu quả của hệ thống quản lý thông tin trang thiết bị

Để đánh giá hiệu quả của hệ thống quản lý trang thiết bị y tế, cần thực hiện đo lường các chỉ số quan trọng, bao gồm thời gian kiểm kê trung bình, tỷ lệ sai sót trong kiểm kê, chi phí bảo trì, tỷ lệ sử dụng thiết bị, và mức độ hài lòng của nhân viên. Các chỉ số này cần được theo dõi và phân tích định kỳ để xác định các vấn đề cần cải thiện và đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp. Việc thu thập phản hồi từ nhân viên và người dùng cũng là vô cùng quan trọng để cải thiện hệ thống và đáp ứng nhu cầu thực tế.

V. Kết Luận Tiềm Năng Phát Triển Giải Pháp Quản Lý Tương Lai

Giải pháp quản lý trang thiết bị y tế bằng mã vạch mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho các cơ sở y tế, giúp nâng cao hiệu quả quản lý, giảm thiểu chi phí, và cải thiện chất lượng dịch vụ. Tuy nhiên, để phát huy tối đa tiềm năng của giải pháp, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các tính năng mới, tích hợp với các hệ thống quản lý khác, và áp dụng các công nghệ tiên tiến như RFID và IoT. Việc chuẩn hóa dữ liệu và quy trình quản lý cũng là vô cùng quan trọng để đảm bảo tính tương thích và khả năng mở rộng của hệ thống. Theo tóm tắt nội dung luận văn trong tài liệu, mục tiêu đưa ra cho hệ thống là có thể theo đối quá trình của thiết bị để bảo trì, bảo dưỡng, nâng cao tuổi thọ và hiệu suất sử dụng của thiết bị.

5.1. Tích hợp RFID và IoT vào hệ thống quản lý thông tin y tế

Việc tích hợp công nghệ RFID (Radio-Frequency Identification) và IoT (Internet of Things) vào hệ thống quản lý trang thiết bị y tế mở ra nhiều tiềm năng mới. RFID cho phép nhận diện và theo dõi thiết bị từ xa, không cần quét mã vạch trực tiếp. IoT cho phép kết nối các thiết bị với internet, thu thập dữ liệu thời gian thực về tình trạng hoạt động, và gửi cảnh báo khi có sự cố. Việc kết hợp hai công nghệ này giúp tự động hóa quy trình kiểm kê, theo dõi, và bảo trì thiết bị, giảm thiểu sự can thiệp của con người và nâng cao độ chính xác.

5.2. Đề xuất các hướng nghiên cứu và cải tiến hệ thống quản lý

Để tiếp tục cải thiện hệ thống quản lý trang thiết bị y tế, cần tập trung vào các hướng nghiên cứu và phát triển sau: tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) để phân tích dữ liệu và đưa ra các dự đoán về tình trạng thiết bị, phát triển ứng dụng di động để nhân viên có thể truy cập thông tin và thực hiện các thao tác quản lý từ xa, và tăng cường tính bảo mật của hệ thống để bảo vệ thông tin cá nhân của bệnh nhân và dữ liệu quan trọng của bệnh viện. Việc hợp tác với các nhà cung cấp thiết bị và các chuyên gia trong lĩnh vực y tế cũng là vô cùng quan trọng để đảm bảo hệ thống đáp ứng nhu cầu thực tế và tuân thủ các tiêu chuẩn ngành.

15/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU CHUNG 1. Cơ sở thực tiễn về quản lý trang thiết bị y tế trong bệnh viện 1. Khải niệm và đặc điểm về trang thiết bị y tế 1.

Khải niệm về trang thiết bi y lế 'Trang thiết bị y tế la các loại thiết bị, dụng cụ, vật liệu, vật tư cấy ghép, thuốc thử và chật hiệu chuẩn in vitro, phan mém (software) được sử đụng riêng lẻ hay phối hợp với nhau theo chỉ dịnh của chủ sở hữu trang thiết bị y tế đẻ phục vụ. cho con người nhằm một hoặc nhiều mục đích sau đầy: - Chân đoán, ngăn ngửa, theo đối, điều trị và làm giảm nhẹ bệnh tật hoặc bủ đắp tồn thương, chân thương; - Kiểm tra, thay thế, điều chỉnh hoặc hỗ trợ giải phẫu và quá trình sinh lý; - Hỗ trợ hoặc duy trì sự sống. - Khử khuẩn trang thiết bị y lế, bao gồm cả hóa chải sử dụng trong quy trình xét nghiệm; ~ Vận chuyển chuyên dụng hoặc sử dụng phục vụ cho hoạt động y lế; ~ Cung cấp thông tin cho việc chan doàn, theo đối, điều trị thông qua biện pháp kiêm tra các mẫu vật có nguễn gốc tít cơ thể người. Trang Hnết bị chân đoán ín viro gồm thuốc thử, chất hiệu chuẩn, vật liệu.

kiểm soät, dụng cụ, máy, thiết bị hoặc hệ thông dược sử dụng riêng lé hoặc kết hợp theo chỉ địnhcủa chủ sở hữu để phục vụ cho việc kiểm tra các mẫu vật cónguồn gỏc từ cơ thể người Phụ kiện la một sản phẩm được chủ sở hữu trang thiết bị y tế chỉ định ding cho muc dich cu thé cùng với một thiết bị y tế cụ thể nhằm lạo điện kiện hoặc hỗ trợ thiết bị đó sử đụng đúng với mục dích dự định của nó |1] 1. Dặc điểm trang thiểt bị y tê Trang thiết bị y tế bao gồm các loại thiết hị, đựng cụ, vật tu, phương tiện phục vụ chơ hoạt dộng chăm sóc bảo về sức khỏe nhân dân. Trang thiết bị y tế là bộ phan không thể tách rời trong các hoạt động y tế và là yêu tổ không thể thiếu trong việc nâng cao chất lượng, hiện đại hóa nêny học nước nhà. Đặc điểm TTBYT thế hiện: - Trang, thiết bị y tế là một loại hàng hoa đặc biệt với chúng loại đa dạng và luôn được cập nhậi mg dụng các tiến bộ khoa học công nghệ mới, thế hệ công, nghệ luôn thay đổi.

- Trang thiết bị là tải săn cô định cô giá trị cao. Trang thiết bị hiện nay cho. ngành y tế thường là hiện đại nên cé giá trị cao, đất tiến Nó được sân xuất gắn. Hiểu với thành Lựu của khoa học tiên tiễn về khám chữa liệnh.

- Trang thiét bi y ễ ở Việt Nam phân lớa được nhập khẩu từ các nước có niên khaa học tiên tiền, hiện đại, đòi hỏi người sử dụng phải cập nhật và nâng cao trình độ thường xuyên. - rang thiết bị y tế ở lệnh viện được hình thành từ nhiều nguồn vốn kbác nhau, trong đó có từ ngân sách nhà nước, các loại viện trợ, quỹ phát triển khoa hoe va ty méi don vi mua sam. - Trang thiếtbị y tế gởm nhiều loại khác nhau, có tính năng sử dụng khác nhau: Trại thiết bị cá nhận: TTRYT được sử dụng tại tư gia (Homecare). Đây là một phương pháp vừa đáp ứng nhu câu cấp bách vừa đặt nên tăng cho một nén y tế hiện đại Loại TTBYT dơn giản: Đây là loại thiết yếu, đơn giản, đễ sử dụng, kết hợp với các thiết bị khác được sử đụng trong bệnh viện, đặc biệt là đơn vị y tế nhỏ.

Loại TTBYT chuyên dùng trong các bệnh viện yêu câu người sử dụng phải am hiểu kỳ thuật tính năng vận hành, kiểm tra theo đối các thông sổ. TLoai thiết bị nghiên cfaz: Đây là những thiết bị đáp ứng nhụ cầu trong các phòng nghiên cửu khoa hợc. Mặc dù hiệu guả kinh tế chưa phát huy được ngay nhưng đây là cách bd trợ và xây dựng một hướng phát triển lâu đài, nhằm tăng cường năng lực cho bệnh viễn. Quy định về phân loại trang thiết bị Chương II Nghị định 36/2016/NĐ-CP, việc phân loại trang thiết bị y tế dược quy dịnh như sau: Trang thiết bị y tế gồm 2 nhóm được phân làm 4 loại dụa trên mức độ rủi ro tiém ấn liên quan đến thiết kế kỹ thuật và sân xuất các trang thiết bị y tế đó: ~ Nhom Ì gồm trang thiết bị y lễ thuộc loại A là trang thiết bị y tế có ruức độ rúi ro thấp.

Cu thé, nhom 1 gém trang thiết bị y tế thuộc loại A là những thiết bi eo mic độ gây rủi ro tiếp nhất, đơn vị sở hữu sẽ công bố chát hong, tiêu chuẩn kỹ thuật và tự chịu trách nhiệm về chất lượng sân phẩm (như: Đồng, băng, giường diéu tri thông thường. - Nhém 2 gém trang thiết bị y tế thuộc loại I3, C và D, trong đó loại B là trang thiết bị y tế có mức độ rủi ro trưng bình thấp; trang thiết bị y tế thuộc loại C có mức độ rúi ro trang, binh cao vả loại D cỏ mức độ rủi ro cao (như: Trang thiết bị cấy ghép vào cơ thể người). Với các trang thiệt bị loại C và D sẽ phải qua giai đoạn thử nghiệm lâm sảng (trên người) về tính am toàn trước khủ được đưa vào sử dụng chính thức. Nguyên tắc phân loại trang thiết bị y tế - Việc phân loại trang thuết bị y tế phải đựa trên cơ sở quy tắc phân loại về rave độ rủi ro.

- Trong trường hợp trang thiết bị y tế có thế được phân loại vào hai hoặc Tihiểu mức độ rủi ro thì áp dụng việc phân loại theo mức dộ rữi re cao nhất của trang thiết bị v tế đỏ. ~ Trong trường hợp trang thiết bị y tê được thiết kế để sử đụng két hop với một trang thiết bị y tế khác thì mỗi trang thiết bịy tế phải dược phân loại mức dộ rủi ro riêng biệt ~ Trong trường hợp trang thiết bị y tế được sử dụng kết hợp với một trang thiết bị y tế khác hoặc trang thiết bị y tế có hai hoặc nhiều mục dịch sử dụng thì việc phân loại phải căn cử vào mục đích sử đụng quan trọng nhật của trang thiết bị y tế đó. - Bộ trướng Hộ Y tế quy định ehu tiết việc phân loại trang thiết bị y tế báo đảm phù hợp với các điển ước quốc tế về phân loại trang thiết bị y tế của TIiệp héi cac quốc gia Đông Nam Á mà Việt Nam là thành viên. Khái niệm về quản lý trang thiết bị y tế Quản lý trang thiết bị y tế là một hoạt động của quản lý y tế nhằm mục tiêu huy động, phân phối và sử dung hợp lý các nguần lực một cách hiệu quả và tiết kiệm; thực hiện dúng các quy dịnh, phát hiện những yếu kẻm trong, công tác tố chức quân lý, điểu hành tại đơn vị để để xuất các giải pháp khắc phục, các chế độ mới nhằm hoàn thiện hệ thông quan lý TTBYT của Bệnh viện.

Nguyên tắc quản lý, sử dụng trang thiết bị y tế Trang thiết bị y lế là một loại tai sản đác biệt, chúng loại đa dạng nên quân lý TTBYT cũng có những đặc trưng riêng. Cũng thư các lĩnh vực kỹ thuậi, chuyên môn trong ngành y tế, lĩnh vực TTBYT như trên dã trình bày thực chất là một bộ phận kỹ thuật phức tạp, đa đạng với giá trị kinh tế lớn, là một phân tài sân. quý giá của ngành y tế nhằm khai thác tối đã tidm ring của hệ thống Irøng thiết bị y tế trong Bệnh viện. Trang thiết bị y tế là mặt hàng đặc biệt ảnh hưởng trục tiếp tới sức khỏe cơn người và là một trong những yếu tố quan trọng quyết dịnh hiệu qua, chat lượng của công tác y tế, hỗ trợ bác si trong chin đoán và điều trị cho người bệnh.

TTBYT có đặc thủ là chủng loại đa dạng với hàng nghin loại, thể hệ cêng nghệ luôn thay đổi cập nhật ứng dụng tiến bộ khoa học công nghệ mới. Vì vậy vẫn dễ quản TTBYT là hết sức quan trọng, Việc quản lý, sử đụng TTBYT phải theo đúng mục đích, công năng, chế đô bao dam tiết kiêm và hiệu quả. Việc kiếm tra, bảo dưỡng, sửa chữa, kiểm định, hiệu chuẩn phải tuân thủ theo đứng quy định Déi với các TTBYT có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn vệ sinh lao động thì phải luân thủ các quy định về êm tra, bảo dưỡng, sửa chữa, kiếm định, hiệu. chuẩn theo quy dịnh.

Thực hiện công khai chế độ quản lý, sử đạng TTBYT thực hiện đầu tự, Tnua sắm trang thiết bị y tế bảo đảm nguyên tắc: #/ Phủ hợp với chúc năng, nhiệm vụ, nhú cầu gũa đơn vị và heo đúng các quy dịnh hiện hành của pháp luật vẻ dẫu thảu, * Khuyến khích sử dụng các TTBYT sản xuất trong nước. Dễi với TTBYT sân xuất trong nước đã được Bộ Y tế công bổ đáp ứng yêu câu chất lượng sử dụng và khã năng cung cấp thì trong hỗ sơ mời thầu, hồ sơ yêu cầu phải quy định nhà thâu không được chào TTBYT nhập khẩu. Bảo đảm chất lượng, an toàn và sử dụng liệu quả TTBYT. Thông tin đầy đô, chính xác, kịp thời về đặc tính kỹ thuật, công dụng của TTBYT bị y tế và các yêu tổ nguy cơ có thể xây ra đổi với người sử đụng.

Bảo đảm truy xuất nguồn gộc của TTBYT 1. Mục tiêu quản lý TTBYT lại lệnh viện Da liễu Trung ương ~_ Nhằm làm hạn chế tôi da hư hỏng, kéo dải taôi thọ của FTBYT, ~_ Quản lý dược tỉnh trạng thiết bị và quản lý các thông tin liên quan của thiết bi: - Nắm chắc tình hình TTBYT và xây đựng nhu cầu TTBYT mua sắm cho giai đoạn tiếp theo; -_ Tổ chức thực hiện việc kiếm tra, bảo dưỡng định kỹ và tiên hành kiểm. tra, đánh giá chất lượng TTBYT theo đúng quy định, 1. Nội dung quản lý trang thiết bị y tế Công tác quản lý TEBYT đều nhằm đến tỉnh quá, hiệu quá được xem xét ở môi khâu, mỗi công, đoạn và time công việc được giao.

Quản lý TTBYT được thực hiện theo những tiêu chí nhất định nhằm quần lý chặt chế hiệu quả theo quy định. Công tác quản lý TTBYT tại Bệnh viện được tiên hành quan ly thee qua trình khai thác sử dung, kể cä duy tu, bảo dưỡng, sửa chia và cuối cứng là thanh lý, khẩu hao. Quân lý rong quá trình sử dụng trang thiết bị y tê TTBYT bao gồm các loại máy móc, thiết bị đặc thủ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ